Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chuỗi cung ứng nông sản thực phẩm, rau quả tươi sau thu hoạch là nhóm sản phẩm có độ suy giảm chất lượng nhanh chóng do bản chất mô thực vật vẫn tiếp tục các hoạt động trao đổi chất, hô hấp và thoát hơi nước. Nếu không được kiểm soát bằng các điều kiện ngoại cảnh thích hợp, sự tấn công của vi sinh vật gây thối hỏng kết hợp với các biến đổi sinh hóa nội tại sẽ khiến nguyên liệu tổn thất lớn về khối lượng tự nhiên lẫn giá trị cảm quan. Cà rốt (Daucus carota L.) là loại rau ăn củ có năng suất cao, sở hữu giá trị dinh dưỡng vượt trội với hàm lượng đường tự nhiên, muối khoáng và đặc biệt là tiền chất vitamin A ($\beta$-caroten). Mặc dù là mặt hàng nông sản phổ biến và có thị trường tiêu thụ rộng lớn, cà rốt có cấu trúc mô bì mỏng ở phần đuôi củ, dễ mất nước gây héo, mọc mầm hoặc phát sinh vị đắng do tích tụ ethylene khi tồn trữ sai quy cách.

Tại thị trường Nhật Bản, các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm và cảm quan nông sản thương phẩm được kiểm soát rất nghiêm ngặt. Việc đáp ứng đồng bộ từ chất lượng sơ chế, tính đồng đều về kích thước đến công nghệ bao gói và điều kiện bảo quản lạnh là yêu cầu bắt buộc để nông sản lưu thông trên hệ thống siêu thị. Để nhận diện thực trạng tổ chức dây chuyền công nghệ, xác định các thông số kỹ thuật thực tế và phát hiện những điểm nghẽn gây hao hụt sản phẩm, đề tài "Khảo sát quy trình sơ chế và bảo quản cà rốt tại Công ty cổ phần MT Nhật Bản" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Khảo sát quy trình sơ chế và bảo quản cà rốt tại Công ty cổ phần MT Nhật Bản.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu sơ đồ quy trình bảo quản cà rốt.
    2. Khảo sát một số công đoạn chính trong quá trình sơ chế và bảo quản cà rốt.
    3. Đánh giá một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bảo quản cà rốt.

Đối tượng, địa điểm và thời gian khảo sát:

  • Đối tượng khảo sát: Giống cà rốt Gosan Nhật Bản (Daucus carota L.).
  • Địa điểm khảo sát: Nhà xưởng chế biến và hệ thống kho lạnh của Công ty Cổ phần MT Nhật Bản (Địa chỉ: 1-6, Takaderaji-cho, Tsushima-shi, Aichi, Nhật Bản).
  • Thời gian khảo sát: Từ tháng 7/2018 đến tháng 7/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp khảo sát

Cơ sở lý thuyết và sinh lý sau thu hoạch

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các đặc tính sinh học thực vật và quy luật biến đổi sinh lý - hóa sinh của nông sản:

  • Đặc tính phân loại và dinh dưỡng: Cà rốt thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bộ Apiales, chi Daucus, loài Daucus carota L. Cây sinh trưởng tối ưu ở 18–21°C, độ ẩm đất 60–70%, pH đất thích hợp khoảng 5,5. Thành phần hóa học trong 100g phần ăn được gồm 88,08% nước, 1–3% pectin; đường đơn (glucose, fructose) chiếm 50% tổng lượng đường; giàu các vitamin A (9 mg%), vitamin B2 (20 mg%), vitamin B3 (0,1–0,3 mg%), biotin (400–1000 mg/g chất khô) cùng các khoáng chất K, Ca, Fe, P.
  • Các biến đổi sinh hóa sau thu hoạch: Quá trình hô hấp hiếu khí tiêu hao chất khô, tỏa nhiệt và giải phóng nước. Sự oxy hóa lipid tạo aldehyde, ketone, peroxide gây biến mùi; protein bị enzyme phân giải tạo acid amin tự do, có thể chuyển hóa thành các hợp chất có mùi khó chịu (mercaptan, hydrosunfua) hoặc độc tố hữu cơ. Sắc tố carotenoid bị suy giảm và phản ứng enzyme oxidase gây hiện tượng thâm nâu bề mặt.
  • Nguyên lý bảo quản lạnh: Ứng dụng định luật Van 't-Hoff nhằm hạ nhiệt độ môi trường, qua đó kìm hãm cường độ hô hấp, giảm tốc độ bốc hơi nước và ức chế sự sinh trưởng của vi sinh vật. Tồn trữ ở nhiệt độ sát 0°C còn có vai trò ức chế sinh tổng hợp ethylene nội sinh – tác nhân kích thích tạo isocoumarin gây đắng củ. Môi chất làm lạnh công nghiệp được phân tích gồm amoniac ($NH_3$) và các hợp chất freon (R22, R134a).

Phương pháp nghiên cứu và khảo sát thực tế

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa và quan sát kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tiếp cận hồ sơ kỹ thuật, quy định nội bộ và báo cáo lưu trữ của doanh nghiệp; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, kỹ thuật viên vận hành và công nhân trực tiếp sản xuất tại các phân xưởng.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát liên tục chuỗi mắt xích công nghệ từ khâu tiếp nhận xe vận chuyển nguyên liệu, thao tác kiểm tra mẫu, kỹ thuật cắt gọt tỉa rễ, thao tác cân phân loại, dây chuyền bao gói tự động bằng máy đến cách bố trí pallet trong kho lạnh.
  • Trang thiết bị khảo sát: Hệ thống thiết bị tại hiện trường bao gồm máy bao gói cà rốt chuyên dụng (xuất xứ Nhật Bản/Trung Quốc), cân điện tử, đĩa cân, kéo cắt tỉa, bàn thao tác, thùng carton và khay chứa container nhựa tiêu chuẩn.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép định lượng về nhiệt độ, độ ẩm, định mức đóng gói, tỷ lệ hư hỏng tại Công ty Cổ phần MT Nhật Bản kết hợp cùng các tài liệu khoa học chuyên ngành công nghệ thực phẩm trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của ngành công nghệ bảo quản nông sản trong nền kinh tế hiện đại, nhấn mạnh giá trị thương mại và dược lý của củ cà rốt. Văn bản xác định rõ tính cấp thiết của việc tiếp cận mô hình quản lý chất lượng và công nghệ sau thu hoạch tại một quốc gia phát triển như Nhật Bản. Phần mở đầu thiết lập hệ thống 01 mục tiêu tổng quát, 03 mục tiêu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền bảo quản nông sản và ý nghĩa thực tiễn đối với việc chuẩn hóa kỹ năng điều hành quy trình sản xuất thực phẩm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tập trung vào hai mảng thông tin chính:

  • Tổng quan về cơ sở khảo sát: Khái quát lịch sử phát triển của Công ty Cổ phần MT Nhật Bản (tiền thân là Công ty TNHH Nagoya Kinen thành lập ngày 04/04/1945, vốn đầu tư ban đầu 19,2 triệu yên, tổng doanh thu năm 2016 đạt 667.200 vạn yên). Doanh nghiệp sở hữu tổng diện tích mặt bằng 14.345 m² (kho nguyên liệu 1.912 m², tầng 1 chiếm 7.956 m², tầng 2 chiếm 6.439 m²), lực lượng lao động gồm 46 nhân viên chính thức, 20 nhân viên thời vụ và 156 nhân viên bán thời gian. Cơ sở đạt các chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 (năm 2008), ISO 9001:2008 (năm 2009) và ISO 9001:2015 (năm 2017), áp dụng triệt để nguyên tắc thực hành 5S.
  • Tổng quan về nguyên liệu cà rốt và kỹ thuật tồn trữ: Thống kê sản lượng cà rốt toàn cầu (Trung Quốc dẫn đầu với 34%, Mỹ, Nga...) và thị trường nội địa Nhật Bản (đạt sản lượng 566.800 tấn năm 2016, tập trung tại Hokkaido, Chiba, Tokushima). Mô tả hình thái của 6 giống cà rốt phổ biến tại Nhật Bản (Gosan, Sansan, Shima, Ocho, Mini, Kintoki). Phân tích ba giải pháp bảo quản chính gồm: bảo quản trong kho tự nhiên ở nhiệt độ thường; bảo quản bằng hóa chất (xử lý nước ozone nồng độ 1400 ppm kết hợp chất hút ethylene $KMnO_4 - CaSiO_3$); và bảo quản trong kho lạnh thương mại.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp khảo sát

Phần này mô tả ranh giới nghiên cứu, hệ thống trang thiết bị phục vụ khảo sát và 4 nội dung trọng tâm:

  1. Khảo sát quy trình sơ chế và bảo quản cà rốt tại Công ty MT Nhật Bản.
  2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình bảo quản cà rốt tại công ty.
  3. Khảo sát hệ thống kho lạnh bảo quản.
  4. Đánh giá hiệu quả của phương pháp bảo quản lạnh đối với chất lượng thương phẩm của cà rốt.

Phần 4: Kết quả khảo sát và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực địa ghi nhận được qua 6 công đoạn chính của dây chuyền công nghệ và các phân tích kỹ thuật chuyên sâu:

  • Công đoạn thu hoạch và tiếp nhận nguyên liệu: Cà rốt giống Gosan có chu kỳ sinh trưởng 100–130 ngày, thu hoạch khi đạt chiều dài củ 15–20 cm, đường kính 2,5–4 cm, vai củ tròn đều, lá gốc ngả vàng. Thao tác nhổ củ hạn chế tối đa trầy xước, để lại cuống lá dài 10–15 cm nhằm duy trì độ tươi. Nông sản được phân vào thùng carton kích cỡ M, L, 2L với quy chuẩn tối đa 15 kg/thùng. Xe tải vận chuyển về nhà máy tích hợp dàn lạnh giữ nhiệt độ 10–15°C.
  • Công đoạn sơ chế: Tiến hành kiểm tra nhãn mác, hạn dùng và tình trạng cơ lý của củ. Loại bỏ các cá thể bị nứt, dập nát, thâm đen đầu hoặc nhiễm nấm. Cà rốt được cân kiểm tra, xếp nhẹ nhàng lên pallet. Thời gian lưu trữ tại phân khu sơ chế không vượt quá 24 giờ.
  • Công đoạn phân loại và xử lý: Diễn ra trong phòng điều hòa nhiệt độ từ 12–15°C. Công nhân dùng kéo chuyên dụng cắt bỏ phần rễ thừa ở đuôi củ. Tiến hành phân cấp theo khối lượng dựa trên 3 tiêu chí thương phẩm xuất khẩu/tiêu thụ nội địa.
  • Công đoạn bao gói: Cà rốt đạt chuẩn được đóng gói bằng màng nhựa Polyethylene (PE) trong suốt. Quá trình bao gói thực hiện trên máy đóng gói tự động dạng nằm ngang Model DP432, điều khiển bằng thuật toán PID, tốc độ đóng gói đạt từ 20–80 túi/phút. Cà rốt bao gói xong được xếp vào các thùng container nhựa theo quy cách định mức trước khi chuyển sang kho thành phẩm.
  • Công đoạn bảo quản lạnh: Kho lạnh duy trì nhiệt độ 7–10°C, được khử trùng trước khi nạp liệu. Thùng carton chứa cà rốt (loại 10 kg) được xếp tối đa 60 thùng/pallet theo dạng so le thông gió; thùng container xếp tối đa 25 khay/pallet. Kho có dung lượng chứa tối đa 36 pallet, bảo đảm khoảng cách cách tường 10 cm và cách trần 30 cm. Thời gian lưu kho quy định không quá 7 ngày, tối ưu nhất trong vòng 5 ngày.
  • Công đoạn vận chuyển: Sử dụng xe chuyên dụng thùng cách nhiệt trang bị máy làm lạnh và quạt đối lưu, duy trì nhiệt độ ổn định ở 15°C (hoặc dải 10–15°C) để vận chuyển đến hệ thống siêu thị Yuni và mạng lưới bán lẻ tại 4 tỉnh (Aichi 1, Aichi 2, Mie, Gifu).
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Làm rõ tác động trực tiếp của nhiệt độ lên tỷ lệ hư hỏng của cà rốt và vai trò của độ ẩm tương đối trong việc hạn chế mất nước tự nhiên và chống đọng sương bề mặt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa các thông số kỹ thuật then chốt đang vận hành tại Công ty Cổ phần MT Nhật Bản, được tổng hợp qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Thông số kỹ thuật của thiết bị bao gói cà rốt Model DP432

Thông số kỹ thuật Giá trị / Đặc tính
Model DP432
Nguồn gốc xuất xứ Trung Quốc
Tốc độ đóng gói 20 – 80 túi/phút
Chiều dài cắt túi 120 – 450 mm
Chiều rộng cắt túi 50 – 250 mm
Chiều cao tối đa sản phẩm 80 mm
Đường kính cuộn màng tối đa 320 mm
Nguồn điện và công suất 220V, 50/60Hz, 3,2 kW
Kích thước máy ($L \times W \times H$) 4380 $\times$ 970 $\times$ 150 mm
Trọng lượng máy 800 kg
Vật liệu tiếp xúc nguyên liệu Inox 304
Vật liệu thân máy Thép carbon sơn tĩnh điện
Hệ thống điều khiển Biến tần kép, màn hình phím tắt, thuật toán nhiệt độ PID, mắt đọc định vị điểm đen

Bảng 2: Tiêu chuẩn phân loại và định mức đóng gói cà rốt tại phân xưởng

Quy cách đóng gói Khối lượng tịnh Số lượng củ Kích thước màng bao PE Định mức xếp container Tiêu chuẩn cảm quan
Gói nhỏ > 200 g 2 củ 300 cm (50 $\times$ 35 cm) 30 sản phẩm/container Màu sắc tươi, không héo, không sâu bệnh, không dập nứt
Gói trung bình > 500 g 3 – 5 củ 460 cm 15 sản phẩm/container Màu sắc tươi, củ mập đều, sạch đất, không thâm tím đầu
Gói lớn > 800 g 3 – 8 củ 500 cm 10 sản phẩm/container Màu tươi, da nhẵn, không nứt nẻ, cắt sạch rễ phụ

Bảng 3: Mối tương quan giữa nhiệt độ tồn trữ và mức độ hư hỏng của cà rốt

Mức nhiệt độ tồn trữ Tỷ lệ hư hỏng ghi nhận Biểu hiện cảm quan và biến đổi sinh lý
5°C Gần như không hư hại Củ giữ nguyên độ căng mọng, không thối rữa, không mọc mầm
10°C Hư hỏng 2% Bắt đầu xuất hiện hiện tượng nảy mầm sau 3 tháng tồn trữ
21°C Hư hỏng trên 10% Tốc độ hô hấp cao, củ nhanh héo, mô mềm nhũn, dễ thối hỏng

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Hệ thống hóa quy trình công nghệ: Văn bản đã ghi chép chi tiết, mạch lạc toàn bộ sơ đồ chuỗi lạnh từ thu hái, sơ chế, xử lý tỉa rễ, phân loại định lượng, bao gói màng PE tự động đến kiểm soát kho lạnh và vận tải thương mại tại một doanh nghiệp Nhật Bản.
  2. Minh chứng dữ liệu thực tế: Đề tài cung cấp các bằng chứng số liệu về dung lượng xếp dỡ (pallet, khoảng cách trần 30 cm, cách tường 10 cm, tải trọng tối đa 15 kg/thùng), định mức đóng container và thông số điều khiển của máy đóng gói công nghiệp.
  3. Đánh giá kiểm soát tổn thất: Xác định dải nhiệt độ vận hành tối ưu trong điều kiện thực tế của kho công ty (duy trì từ 5–10°C, tốt nhất bảo quản xuất kho trong 5 ngày) để hạn chế rủi ro mọc mầm và sinh vị đắng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh khách quan những tồn tại kỹ thuật và rủi ro vận hành còn tồn tại ở phân xưởng khảo sát:

  • Tổn thương cơ học do thao tác thủ công: Ở công đoạn phân loại và xử lý, việc sử dụng kéo cắt rễ đuôi củ phụ thuộc vào tay nghề công nhân; thao tác cắt phạm sâu vào phần thịt củ tạo vết thương cơ học hở, làm suy giảm chất lượng cảm quan và tạo ngõ vào cho vi sinh vật xâm nhiễm.
  • Tính đồng đều khối lượng chưa tuyệt đối: Do kích thước nguyên liệu tự nhiên chênh lệch, việc cân định lượng thủ công kết hợp số củ cố định (ví dụ gói 500g chứa 3–5 củ) gây mất nhiều thời gian căn chỉnh và độ đồng đều giữa các gói chưa cao.
  • Hiện tượng thất thoát nhiệt cục bộ tại kho lạnh: Khu vực bao gói và cửa kho bảo quản đặt sát nhau, việc cửa kho đóng mở liên tục để luân chuyển hàng hóa dẫn đến hiện tượng phân tán nhiệt, làm nhiệt độ vùng đệm dao động.
  • Bảo quản hỗn hợp nhiều loại nông sản: Kho lạnh của công ty lưu trữ chung cà rốt cùng nhiều chủng loại rau quả khác có yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm tối ưu khác nhau, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ hấp phụ chéo khí ethylene phát thải từ các loại quả có cường độ hô hấp mạnh.
  • Hiện tượng đọng sương: Sự thoát hơi nước trong bao bì PE kín khi thời gian lưu trữ kéo dài dẫn đến hiện tượng ngưng tụ giọt nước trên bề mặt phim màng, gây nguy cơ rối loạn hô hấp mô củ và mất thẩm mỹ thương phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần nghiên cứu tích hợp hệ thống phân loại quang học tự động theo kích thước và khối lượng để thay thế thao tác cắt tỉa thủ công; thiết kế phòng đệm cách nhiệt chuyên biệt ngăn thất thoát nhiệt kho lạnh; và thử nghiệm màng bao khí quyển biến đổi (MAP) để khắc phục hiện tượng ngọng nước đọng sương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ thực phẩm, Bảo quản chế biến nông sản và Quản lý chuỗi cung ứng lạnh: Nắm bắt quy trình công nghệ chuẩn hóa, nguyên tắc vận hành máy đóng gói tự động và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng rau củ tươi trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản.
  • Kỹ sư vận hành xưởng sơ chế nông sản xuất khẩu: Tham khảo thông số kỹ thuật của thiết bị Model DP432, tiêu chuẩn phân chia kích thước thùng carton (size M, L, 2L), quy cách đóng gói container và kỹ thuật xếp dỡ pallet cách tường 10 cm, cách trần 30 cm nhằm bảo đảm lưu thông gió cưỡng bức.
  • Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC): Vận dụng kinh nghiệm áp dụng các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn ISO 9001 và quy tắc 5S vào thực tế nhà xưởng nông sản quy mô công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống cà rốt nào được khảo sát tại nhà máy và có những đặc tính hình thái, sinh trưởng ra sao?

Khóa luận tập trung khảo sát giống cà rốt Gosan Nhật Bản. Đây là giống có nguồn gốc từ phương Tây, thời gian sinh trưởng từ 100 đến 130 ngày, năng suất bình quân 20–25 tấn/ha. Thân củ khi thu hoạch đạt chiều dài 15–20 cm, đường kính 2,5–4 cm, củ màu đỏ nhạt, vị ngọt thanh và ít mùi hắc, hiện là giống được ưa chuộng nhất tại thị trường Nhật Bản.

2. Định mức phân loại cà rốt bao gói tại Công ty MT được quy định theo những tiêu chí nào?

Cà rốt được phân thành 3 quy cách thương phẩm chính:

  • Loại nhỏ: Khối lượng lớn hơn 200 g, số lượng cố định 2 củ, dùng túi PE kích thước 300 cm, đóng 30 gói/container.
  • Loại vừa: Khối lượng lớn hơn 500 g, số lượng 3–5 củ, dùng túi PE kích thước 460 cm, đóng 15 gói/container.
  • Loại lớn: Khối lượng lớn hơn 800 g, số lượng 3–8 củ, dùng túi PE kích thước 500 cm, đóng 10 gói/container. Tất cả các loại đều phải đạt tiêu chuẩn cảm quan: củ màu tươi, vỏ nhẵn, không bị sâu bệnh, không dập nứt và không thâm tím đầu.

3. Thiết bị bao gói tự động sử dụng trong dây chuyền có mã hiệu và đặc điểm vận hành gì?

Thiết bị sử dụng là máy bao gói dạng nằm ngang Model DP432 (xuất xứ Trung Quốc). Máy sử dụng nguồn điện 220V (công suất 3,2 kW), trọng lượng 800 kg, tốc độ bao gói đạt 20–80 túi/phút. Máy tích hợp hệ thống biến tần kép, màn hình điều khiển phím tắt, mắt thần nhận diện điểm đen in trên màng, bộ điều khiển nhiệt độ PID độc lập và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm làm bằng inox 304.

4. Chế độ nhiệt độ và thời hạn bảo quản cà rốt trong kho lạnh tại công ty được thiết lập như thế nào?

Nhiệt độ kho lạnh bảo quản thành phẩm tại công ty được duy trì trong ngưỡng từ 7–10°C (hoặc dải kiểm soát chung 5–10°C). Thời hạn bảo quản tối đa cho phép không vượt quá 7 ngày, trong đó khoảng thời gian bảo quản tốt nhất để xuất xưởng đạt giá trị cảm quan cao là trong vòng 5 ngày. Khi vận chuyển đi tiêu thụ, xe tải lạnh chuyên dụng duy trì nhiệt độ thùng xe ở mức 15°C (hoặc 10–15°C).

5. Yếu tố nào trong kho lạnh gây nguy cơ suy giảm chất lượng cà rốt đã được tác giả ghi nhận?

Tác giả chỉ ra 3 nguy cơ chính: hiện tượng phân tán nhiệt độ do cửa kho đặt sát khu vực bao gói và thường xuyên đóng mở; việc xếp chung cà rốt với nhiều loại nông sản khác có ngưỡng nhiệt - ẩm khác biệt và có khả năng phát thải khí ethylene gây đắng; và hiện tượng đọng sương bề mặt màng PE do cà rốt tiếp tục hô hấp thoát ẩm khi thời gian bảo quản kéo dài.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Hồng Nhung đã phản ánh trung thực, chi tiết quy trình công nghệ sơ chế, đóng gói tự động và bảo quản lạnh cà rốt giống Gosan tại Công ty Cổ phần MT Nhật Bản. Đề tài làm rõ mối quan hệ định lượng giữa việc kiểm soát nhiệt độ kho (5–10°C), vận hành máy bao gói chuyên dụng DP432 và chất lượng thương phẩm xuất xưởng theo các chứng nhận ISO 9001:2015. Bên cạnh việc hệ thống hóa chuỗi lạnh thực tế, công trình đã nhận diện chính xác các hạn chế kỹ thuật về thất thoát nhiệt, thao tác cắt tỉa thủ công và nguy cơ ngưng tụ ẩm, cung cấp nguồn dữ liệu thực địa tin cậy cho công tác đào tạo và ứng dụng công nghệ sau thu hoạch rau quả.