Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xoài (Mangifera indica L.) là một trong những loại cây ăn quả nhiệt đới quan trọng và được tiêu thụ phổ biến trên toàn thế giới, được canh tác thương mại tại hơn 80 quốc gia dưới hai hình thức tiêu thụ chính là ăn tươi và chế biến. Tại Thái Lan, giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong" là một trong những giống xoài chủ lực, sở hữu tiềm năng xuất khẩu lớn nhờ hương vị thơm ngon, giá trị dinh dưỡng cao, giàu carotenoid, vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa phenolic. Tuy nhiên, quả xoài sau thu hoạch phải đối mặt với tỷ lệ tổn thất lớn, ước tính lên đến 25 – 30%. Nguyên nhân chính xuất phát từ các loại bệnh sau thu hoạch như bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides và bệnh thối cuống do Lasiodiplodia theobromae gây ra.
Bên cạnh đó, xoài thuộc nhóm quả có đỉnh hô hấp đột biến (climacteric fruit). Quá trình hô hấp và sinh tổng hợp ethylene tiếp tục diễn ra mạnh mẽ sau khi tách khỏi cây mẹ, khiến quả mềm và chín nhanh chỉ trong vòng 4 ngày ở điều kiện nhiệt độ thường, kéo theo sự suy giảm phẩm chất nhanh chóng và rút ngắn thời hạn bảo quản. Việc kiểm soát bệnh và bảo quản bằng hóa chất gặp nhiều hạn chế do các rào cản pháp lý, điển hình như Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã cấm sử dụng ethylene dibromide trên nông sản nhập khẩu. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp vật lý tiên tiến như chiếu xạ chùm tia điện tử (Electron Beam - E-beam) trở thành hướng tiếp cận cần thiết. So với tia gamma, chùm tia điện tử có tốc độ liều vượt trội, chi phí vận hành thấp hơn và không sử dụng nguồn phóng xạ đồng vị.
Nghiên cứu được thực hiện với các định hướng cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các liều chiếu xạ E-beam khác nhau đến các chỉ tiêu chất lượng, khả năng kéo dài thời hạn bảo quản và kiểm soát bệnh sau thu hoạch trên quả xoài giống "Nam Dok Mai Si Thong".
- Giả thuyết khoa học:
- Chiếu xạ E-beam có hiệu quả làm chậm quá trình chín, giảm tốc độ mềm quả và kéo dài thời gian bảo quản xoài tốt hơn so với đối chứng.
- Chiếu xạ E-beam tác động tích cực đến hàm lượng các hợp chất chống oxy hóa trong quả xoài.
- Chiếu xạ E-beam kích thích gián tiếp khả năng kháng bệnh sau thu hoạch của quả xoài thông qua việc cảm ứng hoạt tính của các enzyme phòng vệ thực vật.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Quả xoài giống "Nam Dok Mai Si Thong" được thu hoạch tại vườn thương mại thuộc tỉnh Ratchaburi, Thái Lan (độ tuổi 90 – 100 ngày sau khi đậu quả), đạt độ đồng đều về kích thước, màu sắc, không tổn thương cơ học hay có triệu chứng bệnh.
- Phạm vi thực nghiệm: Chiếu xạ tại Viện Công nghệ Hạt nhân Thái Lan (TINT, Bangkok) và phân tích tại Phòng thí nghiệm Công nghệ sau thu hoạch, Trường Tài nguyên Sinh học và Công nghệ thuộc Đại học Công nghệ King Mongkut Thonburi (KMUTT), phối hợp cùng Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (TUAF). Thời gian bảo quản khảo sát là 16 ngày ở nhiệt độ 13°C.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các cơ chế sinh lý - sinh hóa sau thu hoạch của nông sản:
- Hiện tượng hô hấp đột biến và sinh ethylene: Sự gia tăng đột biến của cường độ hô hấp và khí ethylene kích hoạt các enzyme chuyển hóa thành tế bào và thủy phân tinh bột thành đường. Chiếu xạ tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS), ảnh hưởng đến sự biểu hiện gene của các enzyme then chốt trong chu trình sinh tổng hợp ethylene (SAM synthetase, ACC oxidase) cũng như các enzyme xúc tác quá trình chín.
- Cơ chế duy trì độ cứng thông qua polyamine (PAs): Bức xạ ion hóa kích thích sinh tổng hợp polyamine, tạo các liên kết chéo cation với axit pectic và polysaccharide trong thành tế bào, làm giảm sự tiếp cận của enzyme phân giải thành tế bào.
- Con đường phenylpropanoid và phản ứng tự vệ thực vật: Enzyme Phenylalanine Ammonia Lyase (PAL) là enzyme mở đầu cho con đường sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp như phenolic, flavonoid, phytoalexin và lignin. Các enzyme liên quan đến tính kháng bệnh (Pathogenesis-Related proteins - PR proteins) như β-1,3-glucanase và Chitinase có chức năng phân hủy trực tiếp vách tế bào nấm sợi (Colletotrichum gloeosporioides), tạo ra tính kháng tập nhiễm hệ thống (Systemic Acquired Resistance - SAR).
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Xoài sau khi thu hoạch được xử lý cuống, khử trùng bề mặt bằng dung dịch natri hypoclorit (NaClO) nồng độ 100 ppm, để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng, bọc lưới xốp và đóng thùng carton. Thí nghiệm được bố trí theo các mức liều chiếu xạ E-beam: Đối chứng (0,0 kGy), 0,5 kGy, 1,0 kGy, 1,5 kGy và 2,0 kGy. Liều chiếu xạ được kiểm soát bằng nhãn đo liều (dosimetry labels) gắn trên bề mặt quả. Quả sau chiếu xạ được bảo quản trong phòng lạnh ở 13°C và lấy mẫu đánh giá định kỳ vào các ngày 0, 4, 8, 12 và 16.
| Nhóm chỉ tiêu |
Phương pháp / Thiết bị phân tích |
Tiêu chuẩn / Cơ sở tham chiếu |
| Màu sắc vỏ và thịt quả |
Máy đo màu Konica Minolta CR-400 (Nhật Bản), ghi nhận các giá trị $L^$, $a^$, $b^*$ và góc sắc Hue Angle ($h^\circ$) |
Miller và McDonald (1991) |
| Hao hụt khối lượng |
Cân định kỳ 10 quả cố định cho mỗi công thức xử lý |
Lu và cộng sự (1993) |
| Độ cứng quả |
Máy đo cấu trúc TA-XT2 (Anh), đầu đo hình trụ đường kính 5 mm, tốc độ nén 10 mm/phút, độ sâu xuyên 5 mm |
Miller và McDonald (1991) |
| Cường độ hô hấp và sinh ethylene |
Bình kín cách ly (3 giờ ở 13°C), sắc ký khí Shimadzu GC-14B với đầu dò FID, cột Porapak Q ở 50°C |
Gagnon và cộng sự (1993) |
| Chất rắn hòa tan tổng số (TSS) |
Khúc xạ kế kỹ thuật số Atago PAL-1 (Nhật Bản), đơn vị đo °Brix |
Moreno và cộng sự (2006) |
| Độ axit chuẩn độ (TA) |
Chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1 N, chỉ thị phenolphthalein, tính theo % axit citric |
AOAC Method 22 |
| Hàm lượng Axit Ascorbic (Vitamin C) |
Đo quang phổ ở bước sóng 540 nm bằng phản ứng với 2,4-dinitrophenylhydrazine |
Roe và cộng sự (1948) |
| Hợp chất Phenolic tổng số |
Phương pháp so màu Folin-Ciocalteu, đo quang phổ ở bước sóng 765 nm, tính theo mg GAE/100g tươi |
Singleton và cộng sự (1999) |
| Hoạt tính enzyme PAL |
Phản ứng chuyển hóa L-phenylalanine thành axit cinnamic, đo độ hấp thụ tại 290 nm |
Zucker (1968) |
| Hoạt tính enzyme $\beta$-1,3-glucanase |
Thủy phân cơ chất laminarin 0,5%, xác định đường khử bằng thuốc thử DNS, đo U/µg protein |
Abeles và Forrence (1970) |
| Hoạt tính Chitinase & Peroxidase (POD) |
Đo quang phổ ở bước sóng 550 nm (cơ chất CM-chitin đánh dấu màu) và 470 nm (cơ chất guaiacol) |
Wirth và Wolf (1990); Polle và cộng sự (1994) |
| Hàm lượng Protein tổng số |
Phương pháp Bradford sử dụng Bovine Serum Albumin (BSA) làm chất chuẩn |
Bradford (1976) |
Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm SAS, phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh giá trị trung bình giữa các công thức bằng kiểm định khoảng đa biên Duncan (Duncan's Multiple Range Test) ở mức ý nghĩa $p < 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Part 1: Introduction (Mở đầu)
Chương này trình bày tổng quan về giá trị kinh tế của quả xoài tại Thái Lan, thực trạng thất thoát sau thu hoạch do bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) và thối cuống (Lasiodiplodia theobromae), cùng đặc tính chín nhanh của quả hô hấp đột biến. Tác giả phân tích các hạn chế của biện pháp hóa học và ưu điểm của công nghệ chiếu xạ chùm tia điện tử (E-beam). Từ đó, xác lập mục tiêu, đối tượng nghiên cứu và ba giả thuyết khoa học về tác động của E-beam lên quá trình chín, hàm lượng chất chống oxy hóa và enzyme tự vệ của giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong".
Part 2: Materials and Methods (Vật liệu và phương pháp nghiên cứu)
Trình bày chi tiết quy trình thu hái xoài tại tỉnh Ratchaburi (độ già 90 – 100 ngày), quy trình sơ chế khử trùng bằng dung dịch NaClO 100 ppm, đóng gói và vận chuyển đến cơ sở chiếu xạ TINT. Mô tả chi tiết kỹ thuật phân tích các thông số vật lý (màu sắc vỏ, màu sắc thịt quả, hao hụt khối lượng, độ cứng), thông số sinh lý (cường độ hô hấp, phát thải ethylene), thông số hóa học (TSS, TA, Vitamin C, phenolic tổng số) và các quy trình chiết xuất, định lượng hoạt tính của bốn enzyme phòng vệ thực vật (PAL, $\beta$-1,3-glucanase, Chitinase, POD) cùng hàm lượng protein tổng số theo phương pháp Bradford.
Part 3: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)
Tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được trong 16 ngày bảo quản ở 13°C:
- Biến đổi màu sắc vỏ và thịt quả: Chiếu xạ liều cao ($\ge 1{,}5\text{ kGy}$) làm giảm độ sáng $L^$ của vỏ do gây tổn thương mô và kích hoạt enzyme PPO tạo hợp chất hóa nâu. Ở liều $\le 1{,}0\text{ kGy}$, các chỉ số màu sắc ($L^$, $a^$, $b^$, Hue Angle) ở cả vỏ và thịt quả không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mẫu đối chứng, duy trì tốt ngoại quan thương phẩm.
- Hao hụt khối lượng và độ cứng: Hao hụt khối lượng tăng dần theo thời gian bảo quản và tăng theo liều chiếu xạ do tổn thương màng tế bào làm tăng tốc độ thoát hơi nước. Mẫu chiếu xạ 0,5 kGy có mức hao hụt khối lượng thấp nhất trong các mẫu chiếu xạ. Độ cứng của quả xử lý E-beam (đặc biệt là 0,5 – 1,5 kGy) được duy trì cao hơn đối chứng từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 16 nhờ sự kích thích tổng hợp polyamine tạo liên kết ngang bảo vệ thành tế bào.
- Hô hấp và sinh ethylene: Sau chiếu xạ (ngày 0), mẫu xử lý E-beam có sự gia tăng đột ngột về cường độ hô hấp và sinh ethylene do sốc bức xạ và nhiệt độ xử lý (37 – 38°C). Tuy nhiên, từ ngày 8 đến ngày 16, mẫu chiếu xạ kiểm soát cường độ hô hấp ở mức thấp hơn có ý nghĩa so với đối chứng. Dù mức ethylene cao hơn do cảm ứng ROS kích hoạt gene sinh tổng hợp ACC/SAM, quá trình chín vẫn bị ức chế do ROS đồng thời bất hoạt các enzyme xúc tác quá trình chín.
- Chỉ tiêu hóa học (TA, TSS, Axit Ascorbic, Phenolic): Chiếu xạ làm chậm quá trình giảm độ axit chuẩn độ (TA) sau ngày thứ 8 nhờ ức chế enzyme phân giải citrate trong chu trình Krebs. Hàm lượng TSS ở các mẫu chiếu xạ tăng chậm hơn mẫu đối chứng từ ngày 4 đến 16, khẳng định tác dụng làm chậm quá trình chín. Chiếu xạ E-beam lên đến 2,0 kGy không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hàm lượng vitamin C. Hàm lượng phenolic tổng số đạt giá trị cao nhất ở nghiệm thức 0,5 kGy vào ngày thứ 8.
- Hoạt tính enzyme phòng vệ: Hoạt tính enzyme PAL tăng mạnh trong 8 ngày đầu ở các mẫu chiếu xạ (đạt đỉnh ở liều 0,5 kGy), thúc đẩy tổng hợp phenolic và cơ chế kháng bệnh hệ thống (SAR). Hoạt tính $\beta$-1,3-glucanase tăng cao và có ý nghĩa thống kê ở các ngày 8 và 12 đối với các mẫu 0,5 – 1,0 kGy, hỗ trợ phân hủy thành tế bào nấm bệnh. Hoạt tính Chitinase và Peroxidase ghi nhận độ hấp thụ quang học rất thấp ở điều kiện thí nghiệm.
Part 4: Conclusion (Kết luận)
Tóm tắt các phát hiện chính về khả năng làm chậm chín, duy trì chất lượng và cảm ứng enzyme phòng vệ của E-beam, đồng thời đưa ra liều lượng khuyến nghị tối ưu là 0,5 kGy cho giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong".
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Nghiên cứu đã xác lập các thông số thực nghiệm quan trọng về phản ứng của xoài "Nam Dok Mai Si Thong" dưới tác động của chùm tia điện tử:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Mẫu đối chứng (Control - 0,0 kGy) |
Mẫu chiếu xạ tối ưu (0,5 kGy) |
Mẫu chiếu xạ liều cao (1,5 - 2,0 kGy) |
| Màu sắc ($L^*$, Hue Angle) |
Giữ được màu vàng tự nhiên của quả chín |
Tương đương đối chứng, không đổi màu bất thường |
Giảm độ sáng $L^*$, xuất hiện đốm nâu/tổn thương bề mặt |
| Hao hụt khối lượng |
Thấp nhất trong các nghiệm thức |
Thấp nhất trong nhóm chiếu xạ, chấp nhận được |
Hao hụt cao do tổn thương mô gây tăng thoát hơi nước |
| Độ cứng thịt quả (từ ngày 4 - 16) |
Giảm nhanh do quả mềm tự nhiên |
Duy trì độ cứng cao hơn đối chứng |
Duy trì độ cứng nhưng ban đầu bị mềm do đứt gãy pectin |
| Đỉnh hô hấp (ngày 8 - 16) |
Tăng cao theo tiến trình chín đột biến |
Bị kìm hãm ở mức thấp hơn đối chứng |
Bị kìm hãm ở mức thấp |
| Hàm lượng TSS (ngày 4 - 16) |
Tăng nhanh (chuyển hóa đường mạnh) |
Tăng chậm, làm chậm quá trình chín |
Tăng chậm |
| Axit Ascorbic (Vitamin C) |
Không khác biệt đáng kể |
Duy trì ổn định, không bị phân hủy bởi tia E-beam |
Không bị ảnh hưởng tiêu cực đến liều 2,0 kGy |
| Phenolic tổng số & PAL |
Mức nền ổn định, tăng chậm |
Đạt đỉnh cao nhất vào ngày thứ 8 |
Tăng nhẹ hoặc bị suy giảm do mất cân bằng bức xạ |
| Hoạt tính $\beta$-1,3-glucanase |
Tăng chậm tự nhiên |
Tăng mạnh và có ý nghĩa ở ngày 8 và ngày 12 |
Tăng ở ngày 8, giảm dần về sau |
Đóng góp của khóa luận
- Bổ sung dữ liệu khoa học thực nghiệm: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu toàn diện đầu tiên về ảnh hưởng của chùm tia điện tử (E-beam) đối với các hợp chất chống oxy hóa và hệ thống enzyme phòng vệ thực vật trên giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong" của Thái Lan.
- Xác định ngưỡng liều xử lý tối ưu: Nghiên cứu chứng minh liều chiếu xạ 0,5 kGy là mức xử lý hiệu quả nhất: vừa hạn chế tối đa tổn thương tế bào và hao hụt khối lượng, vừa duy trì độ cứng, làm chậm biến đổi TSS/TA, bảo tồn Vitamin C, đồng thời kích thích mạnh nhất hoạt tính PAL và $\beta$-1,3-glucanase để nâng cao tính kháng bệnh tự nhiên của quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế thực nghiệm:
- Thí nghiệm đo hoạt tính enzyme Chitinase (ở bước sóng 550 nm) và Peroxidase (ở bước sóng 470 nm) ghi nhận giá trị mật độ quang (OD) rất thấp, chưa phản ánh rõ rệt động học biến đổi của hai enzyme này trong mô vỏ xoài ở điều kiện phân tích hiện tại.
- Cơ chế cân bằng giữa quá trình phá hủy cấu trúc phân tử và kích thích sinh tổng hợp các axit phenolic dưới tác động của liều lượng bức xạ cần thêm các phân tích hóa sinh chuyên sâu để làm sáng tỏ.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Cần tối ưu hóa quy trình chiết xuất và cơ chất thử nghiệm cho enzyme Chitinase và Peroxidase trên mô vỏ xoài.
- Mở rộng khảo sát kết hợp xử lý E-beam với các biện pháp bảo quản bổ trợ khác (như bao màng, xử lý nhiệt nhẹ) trên quy mô bán công nghiệp và xuất khẩu thực tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Bảo quản chế biến nông sản:
- Quy trình phân tích enzyme phòng vệ: Cung cấp chi tiết các giao thức (protocol) chuẩn bị mẫu, lập đường chuẩn và đo quang hoạt tính PAL, $\beta$-1,3-glucanase trên mô thực vật.
- Phương pháp đánh giá sinh lý quả hô hấp đột biến: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thiết lập hệ thống đo khí sắc ký (GC) để xác định cường độ hô hấp và tốc độ sản sinh ethylene trên quả tươi.
- Ứng dụng công nghệ bức xạ: Cung cấp cơ sở dữ liệu về việc thay thế các biện pháp hóa học bằng chiếu xạ E-beam trong xử lý kiểm dịch thực vật và kéo dài thời hạn bảo quản nông sản xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao chiếu xạ E-beam liều cao ($\ge 1{,}5\text{ kGy}$) lại làm giảm độ sáng ($L^*$) của vỏ xoài?
Chiếu xạ ở liều cao gây tổn thương cấu trúc màng tế bào biểu bì quả xoài, tạo điều kiện cho enzyme Polyphenol Oxidase (PPO) tiếp xúc với các cơ chất phenolic nội bào, thúc đẩy phản ứng oxy hóa tạo thành các sắc tố màu nâu sẫm trên bề mặt vỏ, dẫn đến giảm giá trị độ sáng $L^*$ và hình thành các đốm tổn thương.
2. Vì sao lượng khí ethylene ở các mẫu chiếu xạ E-beam tăng cao nhưng quả vẫn chín chậm hơn đối chứng?
Bức xạ E-beam kích thích sản sinh nhanh các loại oxy phản ứng (ROS). Sự gia tăng nồng độ $\text{H}_2\text{O}_2$ kích hoạt biểu hiện gene của các enzyme SAM và ACC oxidase, dẫn đến gia tăng sản sinh ethylene ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, các gốc ROS này đồng thời ức chế một nhóm enzyme chủ chốt chịu trách nhiệm cho quá trình chín và làm mềm của quả hô hấp đột biến, do đó tiến trình chín thực tế vẫn bị trì hoãn (thể hiện qua việc duy trì độ cứng cao và kìm hãm tăng TSS).
3. Chiếu xạ E-beam có làm mất hàm lượng Vitamin C (Axit Ascorbic) trong quả xoài không?
Kết quả phân tích định lượng cho thấy chiếu xạ chùm tia điện tử lên đến mức liều 2,0 kGy không gây ảnh hưởng hay làm suy giảm có ý nghĩa thống kê đối với hàm lượng Axit Ascorbic tổng số trong thịt quả xoài trong suốt 16 ngày bảo quản ở 13°C.
4. Enzyme PAL đóng vai trò gì trong việc kiểm soát bệnh sau thu hoạch ở quả xoài được chiếu xạ?
Phenylalanine Ammonia Lyase (PAL) là enzyme mở đầu then chốt trong chu trình sinh tổng hợp phenylpropanoid, xúc tác tạo ra các chất chuyển hóa thứ cấp phòng vệ như axit salicylic, phytoalexin, hợp chất phenolic và lignin. Việc xử lý E-beam 0,5 kGy kích hoạt biểu hiện gene PAL, làm gia tăng tích lũy phenolic và củng cố cơ chế kháng bệnh hệ thống (SAR), giúp quả ngăn chặn sự xâm nhiễm của nấm bệnh thán thư và thối cuống.
5. Liều chiếu xạ nào được tác giả khuyến nghị cho giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong"?
Liều chiếu xạ khuyến nghị tối ưu là 0,5 kGy. Mức liều này đảm bảo dung hòa giữa việc duy trì chất lượng cảm quan (màu sắc, độ cứng, ít hao hụt trọng lượng), kìm hãm chuyển hóa chín (hô hấp, TSS, TA), bảo toàn Vitamin C và kích thích tối đa hoạt tính của các enzyme phòng vệ (PAL, $\beta$-1,3-glucanase) để kháng bệnh sau thu hoạch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thu Hằng đã nghiên cứu thành công ứng dụng của công nghệ chiếu xạ chùm tia điện tử (E-beam) trong việc duy trì chất lượng và kiểm soát bệnh sau thu hoạch trên giống xoài "Nam Dok Mai Si Thong" bảo quản ở 13°C. Kết quả thực nghiệm khẳng định xử lý E-beam ở liều 0,5 kGy giúp làm chậm hiệu quả quá trình chín thông qua việc kìm hãm hô hấp, giữ vững độ cứng thịt quả và ổn định chỉ số TSS, TA mà không làm suy giảm hàm lượng Vitamin C. Đồng thời, mức liều này kích thích mạnh mẽ hoạt tính của các enzyme phòng vệ PAL và $\beta$-1,3-glucanase cùng sự tích lũy hợp chất phenolic, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho việc ứng dụng bức xạ E-beam thay thế hóa chất trong chuỗi bảo quản và xuất khẩu xoài tươi.