Đồ án hcmute khảo sát ảnh hưởng việc phủ màng carboxymethyl cellulose đến chất lượng mãng cầu ta annona squamosa l sau thu hoạch

Khảo sát ảnh hưởng của màng carboxymethyl cellulose đến chất lượng mãng cầu ta sau thu hoạch, cung cấp giải pháp bảo quản hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

94
22
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGUYÊN LIỆU VÀ MÀNG

1.1. Tổng quan về mãng cầu

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại mãng cầu

1.1.1.1. Nguồn gốc
1.1.1.2. Phân loại

1.1.2. Mãng cầu ta (Annona squamosa)

1.1.3. Thành phần hóa học của mãng cầu ta

1.1.4. Những biến đổi của trái mãng cầu trong quá trình chín

1.1.4.1. Tốc độ hô hấp
1.1.4.2. Sự sản sinh ethylene
1.1.4.3. Sự biến đổi thành phần carbohydrate

1.2. Tổng quan về CMC. Ứng dụng màng CMC trong bảo quản nông sản sau thu hoạch

1.3. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. Mãng cầu ta

1.3.2. Quy trình phủ màng CMC

1.3.3. Nội dung nghiên cứu

2. THÍ NGHIỆM

2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch màng phủ CMC đến sự thay đổi tính chất vật lý và thành phần hóa học của mãng cầu ta (Annona squamosa L.)

2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự thay đổi tính chất vật lý và thành phần hóa học của mãng cầu ta (Annona squamosa L.) được phủ màng CMC

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

3.1. Phương pháp xác định độ cứng

3.2. Phương pháp so màu

3.3. Phương pháp xác định độ giảm khối lượng

3.4. Phương pháp phân tích hàm lượng đường tổng

3.5. Các phương pháp phân tích hàm lượng đường khử

3.6. Phương pháp đo tổng hàm lượng chất khô (TSS)

3.7. Phương pháp đo pH

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ màng phủ CMC đến sự thay đổi tính chất vật lý và thành phần hóa học của mãng cầu (Annona squamosa L.)

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và màng phủ CMC đến sự thay đổi tính chất vật lý và tính chất hóa học của mãng cầu (Annona squamosa L.)

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về màng carboxymethyl cellulose

Màng carboxymethyl cellulose (CMC) là một loại polymer tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đặc biệt trong việc bảo quản nông sản sau thu hoạch. CMC có khả năng tạo thành lớp màng mỏng, giúp bảo vệ trái cây khỏi các tác nhân bên ngoài như vi khuẩn, nấm mốc và giảm thiểu sự mất nước. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng màng CMC có thể kéo dài thời gian bảo quản của mãng cầu ta (Annona squamosa L.) bằng cách làm chậm quá trình chín và giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch. Theo một nghiên cứu, nồng độ CMC từ 0.5% đến 3% đã được thử nghiệm và cho thấy nồng độ 2.5% mang lại hiệu quả tốt nhất trong việc duy trì chất lượng trái cây. Màng CMC không chỉ giúp bảo quản mà còn giữ lại các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin C và các khoáng chất khác, từ đó nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

1.1. Đặc tính của màng CMC

Màng carboxymethyl cellulose có nhiều đặc tính nổi bật như khả năng tạo gel, độ nhớt cao và tính chất hòa tan trong nước. Những đặc tính này giúp màng CMC dễ dàng bám dính lên bề mặt trái cây, tạo thành lớp bảo vệ hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy, màng CMC có thể làm giảm tốc độ hô hấp của trái cây, từ đó làm chậm quá trình chín. Điều này rất quan trọng trong việc bảo quản mãng cầu ta, vì trái cây này có xu hướng chín nhanh chóng sau khi thu hoạch. Việc sử dụng màng CMC không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn giữ nguyên được màu sắc và độ cứng của trái cây, điều này rất quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm khi đưa ra thị trường.

II. Ảnh hưởng của màng CMC đến chất lượng mãng cầu ta

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc phủ màng carboxymethyl cellulose lên mãng cầu ta có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng của trái cây sau thu hoạch. Các thí nghiệm cho thấy, mãng cầu được phủ màng CMC có độ cứng cao hơn và màu sắc tươi sáng hơn so với trái không được phủ. Điều này cho thấy màng CMC không chỉ bảo vệ trái cây khỏi các tác nhân bên ngoài mà còn duy trì các đặc tính cảm quan của trái cây. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mãng cầu ta được bảo quản ở nhiệt độ 20°C và phủ màng CMC nồng độ 2.5% có thời gian bảo quản lâu hơn, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt khối lượng và giữ lại hàm lượng vitamin C cao hơn. Điều này chứng tỏ rằng màng CMC có thể là một giải pháp hiệu quả trong việc bảo quản mãng cầu ta sau thu hoạch.

2.1. Tác động đến hàm lượng dinh dưỡng

Hàm lượng dinh dưỡng của mãng cầu ta sau khi được phủ màng carboxymethyl cellulose cũng được cải thiện. Nghiên cứu cho thấy, hàm lượng vitamin C trong trái cây được phủ màng CMC cao hơn so với trái không được phủ. Điều này có thể được giải thích bởi khả năng màng CMC giúp giảm thiểu sự oxy hóa và mất mát các chất dinh dưỡng trong quá trình bảo quản. Việc duy trì hàm lượng dinh dưỡng cao không chỉ có lợi cho sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị thương phẩm của mãng cầu ta trên thị trường. Các nghiên cứu trước đây cũng đã chỉ ra rằng, việc sử dụng màng CMC có thể giúp bảo quản các loại trái cây khác như bơ, xoài và dưa leo, cho thấy tính ứng dụng rộng rãi của màng CMC trong ngành nông sản.

III. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu về ảnh hưởng của màng carboxymethyl cellulose đến chất lượng mãng cầu ta sau thu hoạch đã chỉ ra rằng việc sử dụng màng CMC là một phương pháp hiệu quả để kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng trái cây. Kết quả cho thấy, nồng độ 2.5% CMC là tối ưu cho việc bảo quản mãng cầu ta ở nhiệt độ 20°C. Để nâng cao hiệu quả bảo quản, cần tiếp tục nghiên cứu về các nồng độ khác nhau của màng CMC và các phương pháp kết hợp với các loại màng phủ khác. Việc áp dụng màng CMC trong bảo quản nông sản không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc sử dụng các vật liệu có khả năng phân hủy sinh học. Do đó, khuyến khích các nhà sản xuất nông sản áp dụng công nghệ này trong quy trình bảo quản sản phẩm của mình.

3.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Để mở rộng ứng dụng của màng carboxymethyl cellulose, cần thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như độ ẩm, ánh sáng và khí quyển đến hiệu quả bảo quản của màng CMC. Ngoài ra, việc kết hợp màng CMC với các chất bảo quản tự nhiên khác cũng cần được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả bảo quản. Các nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành nông sản Việt Nam trong việc phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGUYÊN LIỆU VÀ MÀNG 1. Tổng quan về mãng cầu 1. Nguồn gốc và phân loại mãng cầu a) Nguồn gốc Mãng cầu (Annona squamosa L.) có nguồn gốc từ Nam Mỹ và Tây Ấn, thuộc họ Annonaceae. Mãng cầu thích hợp trồng ở khí hậu nóng khô [19].

Cây mãng cầu có chiều cao khoảng 3-6 m với tán không đều và cành cây ngoằn ngoèo. Vỏ cây mỏng và xám [20]. Các cây của họ Annonaceae có lá đơn giản, rìa mịn được sắp xếp xen kẽ thành hai hàng dọc theo cành cây. Hoa có sáu cánh màu nâu, vàng hoặc xanh lục, nhị hoa sắp xếp theo hình xoắn ốc.

Quả thuộc nhóm quả mọng. Hoa ở một số loài được sinh ra trực tiếp trên cành lớn hoặc trên thân cây. Lá và gỗ thường có mùi thơm [21]. Phân loại Loài Annona squamosa L.

thuộc nhóm trái cây có nhiều thịt quả, phổ biến nhất trong số đó bao gồm: Annona muricata (mãng cầu xiêm): có nguồn gốc ở miền bắc Nam Mỹ hoặc vùng Caribbean và hiện được trồng rộng rãi quanh vùng nhiệt đới và Florida. Loại mãng cầu này có quả lớn, kích thước 15-30 x 10-20 cm và nặng tới 3 kg. Bên trong thịt quả chứa nhiều hạt. Khi chín được sử dụng trực tiếp hoặc được dùng sản xuất nước trái cây, kem hoặc món tráng miệng [22].

Mãng cầu xiêm (Annona muricata) 4 do an Annona cherimolia (mãng cầu tây): một loài cây bản địa ở thung lũng Andean của Ecuador và Peru. Trái hình tròn, hình trái tim, màu xanh lá cây, phổ biến nhất ở Peru và được cho là ngon nhất trong tất cả các loại Annonas. Quả chỉ phát triển tốt ở những vùng có vị trí cao [22]. Mãng cầu tây (Annona cherimolia) Annona squamosa (mãng cầu ta): quả nhỏ, có nguồn gốc từ Caribbean, được trồng quanh vùng nhiệt đới và thường được ăn trực tiếp khi chín thay vì chế biến [22].

Mãng cầu ta (Annona squamosa) 1. Mãng cầu ta (Annona squamosa) Mãng cầu ta Annona squamosa được phân loại khoa học theo Bảng 1. squamosa luôn cao từ 3-8 m. Lá thuôn dài từ 6-17 cm và rộng 3-5 cm, xếp xen kẽ trên cuống lá ngắn; vỏ cây mỏng, màu xám, hoa màu xanh lục, rũ xuống, quả có thể hình tròn, hình trái tim, hình trứng hoặc hình nón, đường kính 5-10 cm, có nhiều mắt tròn; hạt 1.6 cm dài, thuôn, mịn, sáng bóng, đen hoặc nâu sẫm [23].

Đường kính quả khoảng 5-20 cm. Bên ngoài được bao bọc bởi lớp vỏ dày với các mắt quả hình đa giác, tương ứng với các lá noãn hợp nhất mà quả được hình 5 do an thành. Quả chín có màu vàng nhạt hoặc xanh nhạt, bên ngoài vỏ mềm dễ dàng tách ra dọc theo các đường giữa các mắt. Thịt có màu trắng, mềm và mọng nước với hương vị nhẹ, dễ chịu [24].

Annona squamosa phát triển tốt ở vùng đất sâu, màu mỡ trung bình. Nhiệt độ thấp và lượng mưa dư thừa trong quá trình ra hoa và đậu quả ảnh hưởng đến kích thước và chất lượng của quả. Nhân giống thường bằng hạt hoặc đôi khi bằng cách ghép [10]. Phân loại khoa học [24] Loài Annona squamosa Chi Annona Họ Annonaceae Bộ Magnoliales Lớp Magnoliopsida Ngành Spermatophyta Giới Plantae 1.

Thành phần hóa họccủa mãng cầu ta Giá trị dinh dưỡng của mãng cầu trên 100g thịt quả tươi được trình bày trong Bảng 1. Nhìn chung, đây là loại trái cây có hàm lượng đường cao và rất giàu calo [25]. Thành phần hóa học của quả mãng cầu (trên 100g thịt quả tươi) [* [26] [27]] Thành phần Hàm lượng Năng lượng 95-110 Kcal Nước 70-80% Đường 18-24% Protein 1-2% Lipid tổng 0.8% Vitamins Pantothenic acid (B5) 0.24 mg Vitamin A 0-6 IU 6 do an Vitamin C 10-300 mg Thiamin (Vitamin B1) 0.883 mg Folate 14 μg Khoáng Ca 24 mg Fe 0.6 mg Mg 21 mg P 32 mg K 247 mg Na 9 mg Zn 0. Như trình bày ở Bảng 1.3, ngoài các thành phần dinh dưỡng cơ bản, mãng cầu chứa hàm lượng vitamin C tương đối cao.

Đây là chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa nhiều bệnh, tăng cường hệ thống miễn dịch. Những biến đổi của trái mãng cầu trong quá trình chín a) Tốc độ hô hấp Khả năng hô hấp là một quá trình thiết yếu của sự trao đổi chất xảy ra ở sản phẩm thực vật tươi sau thu hoạch [29]. Hô hấp được mô tả là sự oxy hóa các phân tử phức tạp có trong tế bào (như tinh bột, đường và axit hữu cơ) thành các phân tử đơn giản hơn (như carbon dioxide và nước). Mãng cầu ta là loại quả thuộc nhóm climacteric, là loại trái cây có quá trình chín đi kèm với sự gia tăng tốc độ hô hấp [30].

Theo nghiên cứu của Vishnu Prasanna và cộng sự (2000), tốc độ hô hấp của mãng cầu ta cao ở nhiệt độ 25°C và giảm khi nhiệt độ bảo quản giảm [31]. Tốc độ hô hấp của mãng cầu tỉ lệ thuận với sự sinh ra carbon dioxide và ethylene. Tốc độ hô hấp cao tương đương với hàm lượng CO2 đạt 243,1 mL/kg/giờ sau 3 ngày thu hoạch [33]. b) Sự sản sinh ethylene 7 do an Ethylene là một loại hormone mà một lượng nhỏ cũng có thể tác động lớn đến sự chuyển hóa tế bào kể cả quá trình chín của quả.

Ethylene được sinh ra ở Annona sau quá trình hô hấp khoảng một ngày theo báo cáo của Broughton và Guat [34]. Trong quá trình chín của mãng cầu ta, ethylene có xu hướng tăng đến một giá trị nhất định và sau đó giảm xuống [32]. Tỷ lệ ethylene ở giai đoạn trưởng thành (2,77 μL kg/giờ) cao hơn đáng kể so với giai đoạn chưa trưởng thành (0,054 μL kg/ giờ) [35]. Quá trình trao đổi chất mạnh mẽ được biểu hiện thông qua độ cứng, hàm lượng TSS, hàm lượng axit citric, anthocyanin và giá trị pH [33].

Ở ngày 3÷4 của quá trình bảo quản, hàm lượng carbon dioxide và ethylene có thể đạt giá trị cực đại [36], [32]. c) Sự biến đổi thành phần carbohydrate Hình 1. Sơ đồ chuyển hóa carbohydrate Tinh bột được chuyển hóa thành đường trong quá trình sinh trưởng và phát triển của quả là biểu hiện điển hình của quá trình chín. Khi chưa chín, trái mãng cầu rất giàu tinh bột, thịt quả có kết cấu cứng chắc.

Khi quả chín, hàm lượng tinh bột giảm, lượng đường tổng tăng lên quả cũng trở nên mềm hơn. Khi quả chín, hàm lượng sucrose chỉ tăng nhẹ, trong khi fructose và glucose tăng nhiều hơn và trở thành loại đường chiếm ưu thế trong quả mãng cầu chín (80-90%) [37]. Sơ đồ tổng quát của quá trình chuyển hóa carbohydrate được thể hiện ở hình 1. d) Các biến đổi khác 8 do an Ngoài những thay đổi về thành phần carbohydrate, axit hữu cơ và protein, thành phần dinh dưỡng của trái cây còn bị thay đổi do sự hình thành các hợp chất mới hoặc sự thoái hóa của các hợp chất.

Khi quá trình sinh hóa và vật lý xảy ra hương vị, màu sắc và kết cấu cũng thay đổi. Màu sắc Màu sắc cũng là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá độ chín của quả. Ở cherimoya (Annona cherimola), atemoya (Annona cherimoya X A. squamosa), mãng cầu ta (Annona squamosa) và Annona reticulata, vỏ quả sẽ thay đổi từ xanh đậm sang xanh nhạt hoặc vàng xanh khi chín [38].

Tuy nhiên khi quả chín quá mức, vỏ quả sẽ chuyển thành màu nâu đen. Kết cấu Sau khi thu hoạch, mãng cầu ta (Annona squamosa) sẽ chín và mềm trong vài ngày (trung bình 3÷4 ngày) khi bảo quản ở nhiệt độ phòng. Quả bị mềm phần lớn là do những thay đổi trong cấu trúc và thành phần thành tế bào [39]. Hoạt động của amylase sẽ tăng lên trong quá trình chín, dẫn đến tinh bột gần như bị thủy phân hoàn toàn thành đường tự do, do đó nới lỏng cấu trúc tế bào và làm mềm quả [40].

Kết cấu quả sẽ mềm đến mức ăn được và tiếp tục mềm nhũn và trở nên kém hấp dẫn khi tiếp tục bảo quản. Hương vị Tương tự như màu sắc, hương thơm cũng là chỉ tiêu đánh giá quan trọng đối với chất lượng ở hầu hết các loại trái cây. Hương thơm đặc trưng ở từng loại trái cây là do nhiều hợp chất hữu cơ dễ bay hơi được tổng hợp trong quá trình chín. Các chất dễ bay hơi trong đó có ethylene (khoảng 50-75%), tuy nhiên ethylene không góp phần vào hương thơm trái cây [41].

Ở giai đoạn đầu của quá trình chín, mãng cầu hầu như không có sự thay đổi về hương thơm đáng kể. Khi quả bắt đầu chín mùi hương ngày càng rõ rệt. Công dụng của mãng cầu ta a. Sản xuất sản phẩm thương mại Quả mãng cầu thường chín sau 3-4 ngày, có thịt quả trắng, vị ngọt thanh.

Do tốc độ hô hấp cao, quả bị mềm rất nhanh và khó tiêu thụ. Để ngăn chặn những mất mát và giữ chất lượng dinh dưỡng, mãng cầu có thể được chế biến thành các sản phẩm khác nhau như nước trái cây, mứt, thạch, bột, rượu, kẹo [42], [43]. Lợi ích đối với sức khỏe 9 do an Mãng cầu có thể bổ sung vào chế độ ăn uống giúp hạn chế các vấn đề về hô hấp. Quả chứa vitamin B6 hỗ trợ hệ thống miễn dịch tránh nhiễm trùng ống phế quản [44].

Nó còn chứa nhiều chất xơ giúp ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 [44]. Mãng cầu cũng chứa vitamin A, vitamin C giúp da và tóc khỏe. Ngoài ra, mãng cầu còn rất giàu hàm lượng kali và magie, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tim mạch và huyết áp [25]. Tổng quan về CMC 1.

CMC Tại Đức CMC được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1918 và được thương mại hóa vào đầu năm 1920 [45]. CMC tinh khiết có dạng bột, màu từ trắng đến vàng ngà, không mùi, không vị và tan trong nước [46]. CMC được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như: thực phẩm, dược phẩm (kem đánh răng), mỹ phẩm (kem, nước hoa), chất tẩy rửa, chất bôi trơn, chất kết dính và chất nhũ hóa [47], [48]. CMC được sản xuất từ nhiều nguồn cellulose khác nhau như vỏ sầu riêng, bột củ cải đường, thân cây chuối Cavendish và vỏ đu đủ [47].

CMC có thể được sử dụng để tăng độ nhớt, kiểm soát sự mất nước và duy trì các đặc tính lưu biến trong một số loại sản phẩm khi có sự thay đổi các điều kiện như: nhiệt độ, hàm lượng muối và áp suất cao [49]. a) Cấu trúc CMC là một polysaccharide mạch thẳng, dài được tạo ra khi gắn thêm nhóm carboxymethyl vào phân tử cellulose [50], [51].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát ảnh hưởng của màng carboxymethyl cellulose đến chất lượng mãng cầu ta sau thu hoạch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng màng carboxymethyl cellulose để bảo quản mãng cầu ta, một loại trái cây phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng màng này không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn duy trì chất lượng và độ tươi ngon của trái cây sau thu hoạch. Điều này mang lại lợi ích lớn cho nông dân và các nhà sản xuất, giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị kinh tế.

Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp bảo quản trái cây khác, hãy khám phá thêm về ảnh hưởng của nồng độ chlorine kết hợp với chất kháng ethylene trong bài viết "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ chlorine kết hợp chất kháng ethylene 1 methylcyclopropene 1 mcp đến quá trình chín sau thu hoạch của quả cà chua". Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về tác động của màng chitosan đến chất lượng chuối laba trong bài viết "Đồ án hcmute ảnh hưởng việc phủ màng chitosan đến chất lượng của chuối laba musa cavendish sau thu hoạch". Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các công nghệ bảo quản trái cây hiệu quả.