Khóa luận ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến chất lượng bánh mì khoai lang vàng tại ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến cấu trúc bột nhào, thể tích, độ ẩm và giá trị cảm quan của bánh mì bổ sung bột khoai lang vàng.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Liêu Phúc Điền, Nguyễn Thị Kim Ngân

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

141
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất nhũ hóa DATEM trong bánh mì khoai lang vàng

Bánh mì bổ sung bột khoai lang vàng là hướng phát triển thực phẩm giàu dinh dưỡng tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Khoai lang vàng cung cấp hàm lượng lớn carotenoid, chất xơ và khoáng chất tự nhiên. Tuy nhiên việc phối trộn loại bột này làm giảm tỷ lệ gluten hình thành trong khối bột nhào. Hiện tượng này dẫn đến thể tích bánh giảm, cấu trúc ruột đặc quánh và độ đàn hồi kém. Để khắc phục hạn chế, chất nhũ hóa DATEM được đưa vào công thức chế biến như một giải pháp công nghệ trọng tâm. DATEM là este của axit diacetyl tartaric với mono và diglyceride của axit béo. Phụ gia này có nguồn gốc lipid với đặc tính hoạt động bề mặt mạnh mẽ. Trong công nghệ làm bánh, DATEM đóng vai trò liên kết giữa protein lúa mì kỵ nước và các giọt chất béo phân tán. Cấu trúc phân tử đặc biệt giúp DATEM củng cố màng gluten vững chắc quanh các bọt khí. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng tạo ra sản phẩm bánh mì dinh dưỡng cao mà vẫn đạt tiêu chuẩn cảm quan thương phẩm.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của bột khoai lang vàng trong làm bánh

Bột khoai lang vàng là nguồn nguyên liệu giàu dưỡng chất được sản xuất từ củ tươi qua các công đoạn xử lý nhiệt và sấy khô. Loại bột này chứa hàm lượng cao beta-caroten, tiền chất của vitamin A có tác dụng chống oxy hóa. Khoai lang vàng cũng cung cấp chất xơ hòa tan, kali, vitamin C và đường tự nhiên. Việc bổ sung bột khoai lang giúp tạo màu vàng cam hấp dẫn cho vỏ và ruột bánh. Hương vị bánh mì trở nên ngọt thanh dịu nhẹ tự nhiên mà không cần dùng nhiều đường tinh luyện. Đây là hướng đi đáp ứng xu hướng thực phẩm lành mạnh và gia tăng giá trị nông sản Việt.

1.2. Vai trò cơ bản của chất nhũ hóa DATEM trong bột nhào

DATEM thuộc nhóm chất nhũ hóa ion âm thường dùng trong công nghệ chế biến bánh mì thương mại. Bản chất hóa học phân tử gồm đầu ưa nước tích điện âm và đuôi kỵ nước kẹp dài. Khi nhào bột, DATEM tương tác tĩnh điện với protein lúa mì thông qua các liên kết ion và kỵ nước. Các liên kết này làm cầu nối liên kết các sợi glutenin và gliadin chặt chẽ hơn. Nhờ đó khối bột nhào tăng khả năng giữ khí carbon dioxide trong suốt quá trình lên men và ủ bột. Phụ gia này cũng làm chậm quá trình thoái hóa tinh bột sau nướng. Kết quả là bánh mì giữ được độ tươi mới và độ mềm xốp lâu hơn trong thời gian bảo quản.

II. Vấn đề suy giảm gluten khi làm bánh mì khoai lang vàng

Việc thay thế một phần bột mì bằng bột khoai lang vàng tạo ra nhiều thách thức công nghệ nghiêm trọng. Bột khoai lang không chứa gluten, thành phần quyết định tính đàn hồi và độ dãn của bột nhào. Khi tỷ lệ bột khoai lang tăng lên, nồng độ gluten tự nhiên trong khối bột bị pha loãng đáng kể. Đồng thời, hàm lượng chất xơ không hòa tan trong khoai lang cắt đứt cấu trúc mạng lưới gluten đang hình thành. Sự cản trở cơ học này làm suy yếu khả năng giữ các túi khí carbon dioxide sinh ra từ men. Khối bột nhào trở nên nhão hơn, giảm tính đàn hồi và dễ rách khi cán mỏng. Sau quá trình nướng nhiệt độ cao, ổ bánh mì thường bị xẹp lún và thể tích riêng giảm rõ rệt. Ruột bánh đặc quánh, các lỗ khí phân bố không đều và độ cứng của bánh tăng nhanh khi để nguội. Ngoài ra, sự biến đổi cấu trúc làm giảm điểm số đánh giá cảm quan từ người tiêu dùng. Đây chính là rào cản kỹ thuật lớn nhất được các nhà nghiên cứu ĐH SPKT TP.HCM tập trung phân tích và xử lý.

2.1. Tác động của tinh bột khoai lang tới cấu trúc bột nhào

Tinh bột khoai lang có đặc tính hấp thụ nước và hồ hóa khác biệt so với tinh bột lúa mì. Khả năng liên kết nước cao của bột khoai lang làm tranh chấp nguồn nước tự do cần thiết cho quá trình hydrate hóa protein gluten. Điều này khiến mạng lưới gluten không thể trương nở và duỗi thẳng hoàn chỉnh trong khi nhào trộn. Sự thiếu hụt liên kết disulfide làm cho khối bột nhào giảm độ dai và kém bền cơ học. Khối bột mất đi khả năng giãn dài cần thiết khi khí CO2 dãn nở dưới tác dụng nhiệt. Cấu trúc bột nhào trở nên lỏng lẻo, dễ bị biến dạng và chảy xệ trong giai đoạn ủ bột.

2.2. Sự suy giảm độ nở và kết cấu ruột bánh thành phẩm

Mẫu bánh mì đối chứng không bổ sung chất nhũ hóa thường xuất hiện nhiều khuyết tật cảm quan. Thể tích riêng của bánh suy giảm đáng kể do khí thoát ra ngoài trong lò nướng. Ruột bánh có kết cấu dày đặc, thô ráp và xuất hiện các bọng khí lớn không đồng nhất. Lực nén phá hủy cấu trúc ruột bánh tăng cao, biểu hiện qua độ cứng ruột bánh rất lớn. Khi bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng, bánh mì khoai lang vàng nhanh chóng bị khô cứng. Quá trình lão hóa tinh bột xảy ra mãnh liệt hơn so với bánh mì truyền thống từ bột mì nguyên chất. Những nhược điểm trên làm giảm giá trị thương phẩm và thời hạn sử dụng của sản phẩm bánh mì dinh dưỡng.

III. Phương pháp bổ sung chất nhũ hóa DATEM tối ưu hóa bánh mì

Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM thực hiện khảo sát hàm lượng DATEM tối ưu nhằm nâng cao chất lượng bánh mì khoai lang vàng. Quy trình thí nghiệm bắt đầu bằng việc xác định tỷ lệ phối trộn bột khoai lang vàng thích hợp với bột mì số 13. Tiếp theo, các mức bổ sung DATEM từ 0,2% đến 0,8% tính trên tổng khối lượng bột được phối chế cẩn thận. Quá trình nhào trộn được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo DATEM phân tán đều vào mạng lưới gluten và chất béo. Các mẫu bột nhào trải qua hai giai đoạn lên men ở nhiệt độ phòng từ 25 đến 30 độ C. Đội ngũ nghiên cứu đánh giá biến thiên độ ẩm, gluten ướt, gluten khô và độ đàn hồi bột nhào. Sau khi nướng bánh ở 175 độ C trong 20 đến 25 phút, các thông số vật lý được đo lường chính xác. Thiết bị đo kết cấu phân tích độ cứng, độ đàn hồi và độ gắn kết của ruột bánh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy cho ngành chế biến thực phẩm.

3.1. Quy trình thí nghiệm phối trộn DATEM vào bột nhào

Quy trình sản xuất bánh mì thực hiện theo chu trình kỹ thuật tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Nguyên liệu gồm bột mì số 13, bột khoai lang vàng, men khô, sữa tươi, đường, dầu ăn và DATEM xuất xứ Ấn Độ. Các thành phần khô được phối trộn sơ bộ nhằm phân tán đồng đều hạt nhũ hóa DATEM. Tiếp đến, hỗn hợp lỏng gồm sữa và men được bổ sung vào cối đánh bột. Quá trình nhào diễn ra hai tốc độ cho đến khi khối bột đạt độ kéo màng mỏng mịn. Sau đó khối bột được ủ lần một trong 60 phút ở điều kiện kiểm soát. Công đoạn chia bột, vê tròn và tạo hình bánh diễn ra kế tiếp trước khi đưa vào ủ lần hai trong 30 phút.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng bánh mì thành phẩm

Chất lượng bánh mì được đánh giá thông qua hệ thống chỉ tiêu hóa lý, cấu trúc và vi sinh. Thể tích bánh được xác định bằng phương pháp choán chỗ hạt cải chính xác. Chỉ tiêu kết cấu bao gồm độ cứng, độ dính, độ đàn hồi đo bằng máy đo cấu trúc chuyên dụng. Màu sắc vỏ bánh và ruột bánh được đo bằng máy so màu theo hệ màu Lab*. Phương pháp đánh giá cảm quan mô tả thị hiếu cho điểm về mùi, vị, màu và cấu trúc. Bánh mì tối ưu trải qua phân tích hàm lượng protein, lipid, tro và vi sinh vật gây hại. Tiêu chuẩn này đảm bảo thành phẩm đạt độ an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy chuẩn của Bộ Y tế.

IV. Kết luận về hiệu quả của DATEM và ứng dụng sản xuất bánh mì

Kết quả đề tài tại ĐH SPKT TP.HCM khẳng định vai trò quyết định của chất nhũ hóa DATEM trong cải thiện bánh mì khoai lang vàng. Tỷ lệ bổ sung DATEM từ 0,4% đến 0,6% mang lại sự gia tăng rõ rệt về thể tích riêng và hệ số nở ngang của ổ bánh. Mạng lưới gluten được gia cố giúp giữ lại tối đa lượng khí CO2 trong các túi phồng li ti. Ruột bánh mì trở nên xốp mềm, có màu vàng sáng đồng nhất và không còn cảm giác đặc khô. Độ cứng của ruột bánh giảm xuống mức thấp nhất, tạo cảm giác êm ái khi nhai. Đồng thời, DATEM làm chậm hiện tượng thoái hóa tinh bột, kéo dài thời gian bảo quản ở nhiệt độ thường thêm nhiều ngày. Bánh mì thành phẩm duy trì vị bùi ngọt đặc trưng của khoai lang cùng giá trị dinh dưỡng dồi dào. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học hoàn chỉnh để chuyển giao công nghệ cho các cơ sở sản xuất bánh thương mại. Việc áp dụng DATEM mở ra triển vọng lớn trong công nghiệp hóa dòng bánh mì dinh dưỡng từ củ quả Việt Nam.

4.1. Hiệu quả cải thiện thể tích và độ mềm xốp của bánh

Tác dụng nổi bật nhất của DATEM thể hiện trực tiếp qua chỉ số nở thể tích và độ mềm bánh mì. Nhờ sự tương tác liên kết chặt chẽ với protein glutenin, độ bền của màng bao bọt khí tăng vọt. Áp lực khí sinh ra từ quá trình nướng bánh không làm thủng hoặc rách mạng lưới liên kết. Bánh mì đạt được thể tích tối đa, vỏ bánh nở căng tròn đều đặn và bề mặt bóng mịn. Cấu trúc mao quản bên trong ruột bánh phân bố rất mịn màng và đồng đều. Ruột bánh có khả năng phục hồi biến dạng cao sau khi dùng tay ấn nhẹ. Độ mềm xốp của bánh được cải thiện vượt trội so với các công thức không dùng phụ gia.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong sản xuất công nghiệp

Ứng dụng DATEM trong sản xuất bánh mì khoai lang vàng mở ra tiềm năng thương mại hóa to lớn. Công nghệ này cho phép các xưởng bánh tự động hóa khâu nhào trộn và tạo hình mà không lo đứt gãy bột. Sản phẩm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng hiện đại về thực phẩm chức năng giàu carotenoid và chất xơ. Doanh nghiệp làm bánh có thể tối ưu chi phí nguyên liệu thông qua khai thác nguồn nông sản nội địa dồi dào. Bánh mì thành phẩm có thời gian bảo quản kéo dài, hạn chế hao hụt kinh tế do thiu ôi hay chai cứng. Nghiên cứu từ ĐH SPKT TP.HCM mang đến quy trình sản xuất ổn định, an toàn và dễ dàng nhân rộng quy mô.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Ảnh hưởng của chất nhũ hóa datem đến chất lượng bánh mì khoai lang vàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về bánh mì Bánh mì là thực phẩm lâu đời và quan trọng nhất được làm từ bột mì (Triticum aestivum), muối, đường, nước, chất béo và men. Bánh mì có nguồn gốc từ thời cổ đại, được làm từ năm 10000 trước công nguyên, vào những buổi đầu của thời kì đồ đá (Kourkouta, 2017). Loại bánh mì đầu tiên có hình dạng giống như hiện tại cũng được tìm thấy ở Ai Cập.

Đây là loại thực phẩm quan trọng được tiêu thụ rộng rãi ở các nước phát triển và đang phát triển (Igbabul, 2019). Bánh mì không chỉ là một nguồn cung cấp năng lượng mà còn là nguồn cung cấp các dưỡng chất không thay thế cho cơ thể (Isserliyska, 2001). Bánh mì chứa ít chất béo, nhưng lại cung cấp một lượng lớn tinh bột cùng với protein (Isserliyska, 2001). Tùy theo loại nguyên liệu được sử dụng mà giá trị dinh dưỡng của bánh mì có thể khác nhau (Igbabul, 2019).

Thông thường, bánh mì chứa một số loại khoáng chất như Mg, Fe, Ca và các vitamin. Lượng bánh mì tiêu thụ trung bình hằng ngày là 300g có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Bánh mì có thể cung cấp 1.2% protein, 60% thiamine và niacin, 40% Ca và 80% lượng Fe cần thiết (Aghalari, 2022). Bánh mì khi tiêu thụ với lượng hợp lí không chỉ không góp phần không gây béo phì mà còn cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động sống.

Vì thế, khi được kết hợp với một chế độ ăn uống khoa học và giàu dinh dưỡng, bánh mì có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người tiêu dùng duy trì được mục tiêu tiêu thụ lượng calo cụ thể hàng ngày. Hơn nữa, khi cuộc sống phát triển, người tiêu dùng không những đòi hỏi các loại bánh không chỉ phải tốt cho sức khỏe mà còn phải ngon miệng (Kourkouta, 2017). Do đó, mỗi bước trong việc lựa chọn, chuẩn bị nguyên liệu cũng như quá trình phối trộn và nướng bánh đều được kiểm soát một cách khoa học nhằm đảm bảo được màu sắc, kết cấu cũng như hương vị của bánh. Mặc dù bánh mì cung cấp nhiều năng lượng nhưng thiếu các thành phần hoạt tính sinh học và acid amin thiết yếu.

Trong một nghiên cứu khác của Aghalari và cộng sự (2022) về các loại bánh mì ở Iran đã báo cáo rằng bánh mì có lượng Zn và K thấp hơn so với tiêu chuẩn. Theo Dewettinck và cộng sự (2008), bánh mì lý tưởng phải có chỉ số đường huyết thấp, là nguồn cung cấp protein quan trọng và chứa chất xơ, vitamin, nguyên tố vi lượng và chất chống oxy hóa. Do đó, các loại bánh mì bổ sung chất xơ và ngũ cốc đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. Theo nghiên cứu của Amir và cộng sự (2013), bánh mì nguyên cám được bổ sung xơ bằng cách bổ sung bột vỏ quả ca cao.

Các tỉ lệ phần trăm bột vỏ quả cacao (5%, 4 10%, 15% và 20%) được bổ sung vào bánh mì nhằm phân tích các tính chất vật lý và cảm quan của bánh. Khi bổ sung bột vỏ ca cao vào bánh có tác động đáng kể đến thể tích bánh mì, làm cho bánh trở nên đặc hơn, cứng hơn về kết cấu so với mẫu đối chứng. Màu ruột và vỏ bánh cũng chuyển sang màu sẫm hơn. Bột khoai lang tím hiện nay cũng được nghiên cứu như một chất thay thế một phần bột mì trong quá trình làm bánh mì.

Bột khoai lang tím có vai trò làm tăng hoạt động chống oxy hóa của bánh mì thành phẩm. Bổ sung 20% bột khoai lang tím là tỉ lệ tối ưu nhằm giữ được các đặc tính của bánh mì như thể tích riêng, độ cứng và màu sắc bánh (Ibrahim, 2015). Ngoài ra, vỏ hạt đậu tằm với 49% chất xơ cũng được nghiên cứu để bổ sung vào bánh mì để phát triển bánh mì giàu xơ. Theo nghiên cứu của Ni và cộng sự (2020), với mức bổ sung 11%, 21% và 31% vỏ hạt đậu tằm, một khẩu phần (80g bánh mì) chứa lần lượt 6.3g chất xơ trong chế độ ăn uống, đóng góp 23%, 38% và 51% lượng chất xơ khuyến nghị hàng ngày (30g/ngày).

Vì vậy, vỏ đậu tằm có thể là nguồn chất xơ trong chế độ ăn uống có giá trị trong các công thức làm bánh mì. Nghiên cứu cho thấy vỏ đậu tằm có thể được sử dụng để thay thế tới 21% bột mì mà không ảnh hưởng đáng kể đến kết cấu và thể tích của bánh mì. Từ các nghiên cứu trên, bánh mì hiện nay được bổ sung các loại bột thực vật giàu xơ và các chất dinh dưỡng được nghiên cứu rất rộng rãi. Tuy nhiên, việc bổ sung đồng thời bột khoai lang vàng và chất nhũ hóa DATEM vẫn chưa có nhiều nghiên cứu.

Với hàm lượng dinh dưỡng cao và được trồng rất phổ biến tại Việt Nam, bột khoai lang vàng là nguồn nguyên liệu tiềm năng để bổ sung vào bánh mì. Chính vì thế, mục tiêu của nghiên cứu này kết hợp bột khoai lang vàng và chất nhũ hóa DATEM nhằm tăng giá trị dinh dưỡng, giá trị cảm quan cho bánh mì, bên cạnh đó khảo sát sự ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến chất lượng bánh mì. Tổng quan về chất nhũ hóa DATEM 2. Giới thiệu về chất nhũ hóa Chất nhũ hóa còn được gọi là chất hoạt động bề mặt.

Chất nhũ hóa là các chất béo có cả tính chất ưa dầu (lipophilic) và ưa nước (hydrophilic), chúng có vai trò làm giảm sức căng bề mặt giữa hai pha thường không hòa tan với nhau, do đó hai chất lỏng có thể tạo thành một hệ nhũ tương (Stampfli, 1995). Theo Stampfli và cộng sự (1995), các đặc tính mong đợi từ chất nhũ hóa trong ngành công nghiệp làm bánh bao gồm cải thiện khả năng xử lý bột như tăng độ bền của bột, tăng tốc độ hydrat hóa và hấp thụ nước, cải thiện cấu trúc ruột bánh, 5 giúp ruột bánh sáng hơn, cải thiện đặc tính cắt lát của bánh mì, điều chỉnh độ dày vỏ bánh, tăng khả năng giữ khí từ đó giảm nhu cầu sử dụng men, tăng độ nở của bánh trong lò, tăng tốc độ nở bột, tăng thể tích ổ bánh và giúp kéo dài thời gian bảo quản bánh mì. Tuy nhiên, không có chất nhũ hóa nào có tất cả các đặc tính này, hiệu quả của các chất nhũ hóa còn phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của chúng (Stampfli, 1995). Bên cạnh đó, theo Artz và cộng sự (1990), chất nhũ hóa thực phẩm có thể được phân loại dựa trên một số đặc điểm như nguồn gốc (tổng hợp hoặc tự nhiên), tính chất hòa tan, sự hiện diện của nhóm chức, cân bằng ưa nước - ưa dầu (HLB) và khả năng ion hóa (có ion hoặc không ion).

Giới thiệu về chất nhũ hóa DATEM Chất nhũ hóa DATEM là chất phụ gia trong thực phẩm và là chất hoạt động bề mặt. DATEM có mã INS 472e và hiện nay chất nhũ hóa này được sử dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm bánh nướng (Chin, 2007). Este của acid tartaric diacetyl và monoglyceride (DATEM) là chất nhũ hóa dầu trong nước (Ribotta, 2004). Công thức phân tử: C(O) (CH2)nCH3 Công thức cấu tạo: Hình 2.

1 Công thức cấu tạo DATEM Trạng thái tồn tại chủ yếu của DATEM trong nước là dạng bột màu trắng sữa hoặc trạng thái rắn dạng hạt. DATEM có giá trị pH tương đối thấp khoảng 4 và thể hiện tính acid yếu. Nhiệt độ nóng chảy khoảng 45oC, có mùi acetic và phân tán rất tốt trong nước nóng. Vì DATEM là chất nhũ hóa nên có thể tan tốt trong dầu, ethanol, propylene glycol và các dung môi hữu cơ khác.

Giá trị cân bằng ưa nước-lipophile (HLB) của DATEM nằm trong khoảng giá trị từ 8–10. DATEM có thể được tổng hợp từ phản ứng este hóa mono và diglyceride với acid tartaric và acetic khi có mặt acid acetic anhydride. Đầu tiên, acid diacetyl tartaric anhydride được sản xuất thông qua phản ứng của acid diacetyl tartaric với acid acetic anhydride. Tiếp theo, acid acetic được giải phóng trong phản ứng này được tách ra bằng 6 phương pháp chưng cất.

Cuối cùng là phản ứng với monoglyceride để tạo ra sản phẩm DATEM. Trong quá trình sản xuất, có thể tổng hợp được rất nhiều loại DATEM khác nhau. Tất cả các loại DATEM này đều là este của một loại rượu đa chức, do đó trong chính cấu trúc của DATEM thì các phân tử có khả năng phản ứng sắp xếp lại vị trí, di chuyển nội phân tử và liên phân tử của các nhóm acylic và rất dễ tham gia vào các phản ứng thủy phân. Ngoài ra, sự hiện diện của một nhóm carboxyl tự do trong nhóm acid tartaric diacetyl cho phép tất cả các phản ứng cụ thể của DATEM với các nguyên liệu khác trong quá trình bổ sung vào các quy trình sản xuất (Gaupp, 2014).

Lượng tiêu thụ hàng ngày có thể chấp nhận được của DATEM nằm trong khoảng 0–50 mg/kg. Bên cạnh đó liều gây chết người 50% (LD50) đối với DATEM tương ứng là 10g/kg trọng lượng cơ thể. Liều lượng sử dụng của DATEM trong thực phẩm cũng được quy định rất cụ thể và chặt chẽ theo thông tư 24/2019/TT-BYT quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm như sau: Bảng 2. 1 Liều lượng sử dụng của DATEM trong các nhóm thực phẩm khác nhau Mã nhóm Nhóm thực phẩm ML(mg/kg) thực phẩm 01.2 Sữa dạng lỏng khác (nguyên chất) 120 01.4 Đồ uống từ sữa dạng lỏng có hương vị 500 01.2 Sữa lên men (nguyên chất), xử lý nhiệt sau lên men 5000 01.2 Sữa đông tụ bằng renin (nguyên chất) 5000 01.2 Các sản phẩm tạo màu trắng cho đồ uống 5000 01.2 Cream tiệt trùng, xử lý nhiệt độ cao (UHT), cream 6000 trứng và cream đánh trứng, cream tách béo (nguyên chất) 01.3 Cream đông tụ (nguyên chất) 5000 01.4 Các sản phẩm tương tự cream 6000 01.1 Sữa bột và cream bột (nguyên chất) 10000 01.2 Sản phẩm tương tự sữa bột và cream bột 10000 01.1 Phomat ủ chín hoàn toàn (bao gồm vỏ) 10000 01.4 Phomat đã qua chế biến 10000 01.5 Sản phẩm tương tự phomat 10000 7 01.7 Đồ tráng miệng từ sữa (ví dụ: bánh pudding, sữa 10000 chua trái cây hoặc sữa chua có hương vị.2 Dầu và chất béo thực vật 10000 02.3 Mỡ lợn, mỡ trâu, bò hay mỡ cừu, dầu cá và mỡ của 10000 các động vật khác 02.2 Chất béo dạng phết, chất béo sữa dạng phết và sản 10000 phẩm dạng phết hỗn hợp 02.3 Chất béo thể nhũ tương, chủ yếu loại dầu trong nước, 10000 bao gồm cả các sản phẩm được phối trộn và/hoặc sản phẩm từ chất béo thể nhũ tương có hương vị 02.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Liêu Phúc Điền, Nguyễn Thị Kim Ngân (2025), Ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến chất lượng bánh mì khoai lang vàng, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Liêu, P. Đ., & Nguyễn, T. K. N. (2025). Ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến chất lượng bánh mì khoai lang vàng [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-chat-nhu-hoa-datem-den-chat-luong-banh-mi-khoai-lang-vang-dh-spkt-tphcm/9768577563
IEEE
P. Đ. Liêu and T. K. N. Nguyễn, "Ảnh hưởng của chất nhũ hóa DATEM đến chất lượng bánh mì khoai lang vàng," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-chat-nhu-hoa-datem-den-chat-luong-banh-mi-khoai-lang-vang-dh-spkt-tphcm/9768577563

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác