Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cơ cấu lao động ngành nông nghiệp có sự chuyển biến mạnh mẽ, việc tiếp cận các mô hình sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại các quốc gia phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới phương pháp canh tác và nâng cao năng lực thực tiễn. Nhật Bản là quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, diện tích đất nông nghiệp chỉ chiếm chưa đầy 14% lãnh thổ và tỷ trọng nông nghiệp trong GDP chỉ khoảng 1%, nhưng với việc ứng dụng đồng bộ khoa học công nghệ, quốc gia này đã xây dựng được nền nông nghiệp thâm canh năng suất cao, đáp ứng thực phẩm chất lượng cho hơn 127 triệu dân và xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế. Nhằm tiếp thu kinh nghiệm thực tế về quản lý và kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến, đề tài "Đánh giá tình hình sản xuất rau xà lách tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi, làng Kawakami-Mura, quận Minamisaku-Gun, tỉnh Nagano, Nhật Bản" đã được sinh viên Hoàng Văn Đô thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Kiều Oanh thuộc Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu và các yêu cầu cụ thể của nghiên cứu được xác định như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu toàn diện quy trình và kỹ thuật sản xuất rau xà lách an toàn tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi (làng Kawakami-Mura, quận Minamisaku-Gun, tỉnh Nagano, Nhật Bản), bao gồm: công nghệ xử lý và làm đất, chuẩn bị cây giống, kỹ thuật trồng và chăm sóc, quy trình thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch.
-
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Điều tra, phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của làng Kawakami-Mura ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
- Đánh giá hiện trạng tổ chức sản xuất và kết quả hoạt động kinh doanh của trang trại 146 Hiroyasu Hayashi.
- Đánh giá chi tiết tình hình sản xuất và tiêu thụ rau xà lách tại trang trại giai đoạn 2017–2019.
- Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong chuỗi canh tác, tiêu thụ xà lách tại địa phương.
- Đề xuất các khuyến cáo kỹ thuật, giải pháp áp dụng cho sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam và bài học kinh nghiệm cho sinh viên thực tập.
Đối tượng nghiên cứu là cây rau xà lách (Lactuca sativa), các quy trình kỹ thuật canh tác cơ giới hóa, cùng hệ thống sản xuất và kinh doanh tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi. Phạm vi không gian đặt tại làng Kawakami-Mura, quận Minamisaku-Gun, tỉnh Nagano, Nhật Bản. Phạm vi thời gian thực tập và theo dõi trực tiếp từ ngày 07/06/2019 đến ngày 13/11/2019, kết hợp với chuỗi số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2014–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cây rau xà lách (Lactuca sativa) thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loại rau ăn lá vùng ôn đới có hệ rễ cọc ăn nông trên bề mặt đất (tầng 20–30 cm), ưa đất tơi xốp, giàu hữu cơ, pH thích hợp từ 6,0–6,5 và độ dẫn điện của đất (EC) tối ưu từ 0,6–1,5 mS/cm. Nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng sinh dưỡng là 15–18°C, nhiệt độ ban ngày khoảng 20°C và ban đêm khoảng 18°C; độ ẩm đồng ruộng tối ưu đạt 70–80%. Trong sản xuất thương mại, các nhóm giống chính gồm: xà lách cuộn (Iceberg), xà lách Romaine, xà lách mỡ (Butterhead) và xà lách lô lô (Loose-leaf).
Về mặt thể chế và pháp lý, nghiên cứu dựa trên các căn cứ tổ chức của nền nông nghiệp Nhật Bản gồm: Luật Cải tạo và phát triển vùng đất nông nghiệp (1969), Luật Đất đai nông nghiệp và Luật Hợp tác xã nông nghiệp sửa đổi (1970), cùng hệ thống quy chuẩn thực hành nông nghiệp tốt GlobalGAP áp dụng cho chuỗi cung ứng nông sản an toàn.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng tại hiện trường:
- Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA): Thu thập số liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý nông nghiệp, thực hiện phỏng vấn sâu chủ trang trại và cán bộ kỹ thuật của Hợp tác xã (HTX) Kawakami; kết hợp quan sát đồng ruộng về cách thức bố trí luân canh và vận hành máy móc.
- Phương pháp theo dõi đồng ruộng: Ghi chép, định lượng các chỉ tiêu kỹ thuật làm đất, mật độ gieo trồng, chế độ bón phân, phòng trừ sâu bệnh hại và năng suất thực thu của từng lô ruộng.
- Phương pháp trực tiếp tham gia sản xuất: Sinh viên trực tiếp thực hiện các khâu làm việc trên đồng ruộng từ gieo ươm khay, vận hành máy phủ bạt nilon, cấy cây con, chăm sóc đến thu hoạch lúc rạng sáng và đóng gói nông sản.
Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm số liệu thống kê quốc tế từ FAOSTAT, số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp Nhật Bản, báo cáo của Hiệp hội Hợp tác xã Nông nghiệp làng Kawakami, số liệu hành chính của Ủy ban Làng Kawakami và hồ sơ ghi chép thực tế của trang trại 146 Hiroyasu Hayashi.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tham gia chương trình thực tập nghề nghiệp tại Nhật Bản nhằm đổi mới tư duy sản xuất nông nghiệp, tiếp cận công nghệ thâm canh hiện đại trong bối cảnh diện tích đất canh tác hạn hẹp. Đồng thời, phần này xác định mục tiêu tổng quát, các nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong quá trình khảo sát và đánh giá tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở khoa học về đặc điểm thực vật học, yêu cầu sinh thái, nhu cầu dinh dưỡng và phân loại các giống rau xà lách thương mại. Tác giả phân tích bức tranh tổng quan về tình hình sản xuất, xuất nhập khẩu xà lách trên phạm vi thế giới, tại Nhật Bản và Việt Nam:
- Trên thế giới giai đoạn 2015–2018, diện tích xà lách tăng thêm 52.267 ha, sản lượng tăng 4,2%. Trung Quốc là quốc gia có diện tích lớn nhất, trong khi Mỹ duy trì năng suất cao nhất thế giới (đạt đỉnh 365,324 tạ/ha năm 2016).
- Tại Nhật Bản, Nagano là tỉnh sản xuất xà lách lớn nhất với sản lượng 208.200 tấn năm 2018, kế tiếp là Ibaraki (89.900 tấn) và Gunma (46.000 tấn). Nguồn cung nội địa Nhật Bản đáp ứng khoảng 70–80% nhu cầu, phần còn lại nhập khẩu với các tiêu chuẩn kiểm soát dư lượng nghiêm ngặt.
- Tổng quan cũng làm rõ các tiến bộ kỹ thuật như: mô hình nhà màng điều khiển tự động, thủy canh hồi lưu, áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP và vai trò hỗ trợ toàn diện từ hệ thống HTX nông nghiệp Nhật Bản.
| Chỉ tiêu tại Nhật Bản |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Năng suất (tạ/ha) |
264,186 |
269,820 |
267,935 |
271,577 |
| Sản lượng (tấn) |
563.800 |
585.500 |
569.900 |
574.629 |
| Khối lượng nhập khẩu (tấn) |
14.103 |
18.057 |
19.340 |
20.986 |
| Khối lượng xuất khẩu (tấn) |
54 |
80 |
99 |
96 |
Phần 3: Nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày cụ thể địa điểm nghiên cứu tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi, làng Kawakami-Mura, tỉnh Nagano trong khung thời gian 07/06/2019 – 13/11/2019. Nội dung thực hiện bao gồm điều tra điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, đánh giá kỹ thuật và kinh tế trang trại, phân tích chuỗi sản xuất xà lách và tổng kết các bài học kinh nghiệm. Hệ phương pháp PRA, quan sát đồng ruộng và tham gia trực tiếp được chuẩn hóa theo tiến độ sản xuất.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu điều tra thực tế tại địa phương và trang trại:
- Điều kiện tự nhiên - kinh tế làng Kawakami: Làng có độ cao trung bình 1.185 m, mùa đông nhiệt độ xuống dưới -20°C, chỉ canh tác được 4–5 tháng trong năm (tháng 5 đến tháng 10). Tổng diện tích đất tự nhiên là 19.900 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 2.844 ha. Cơ cấu cây trồng chính gồm: xà lách cuộn chiếm 55% diện tích (1.555 ha), cải thảo chiếm 23% (644 ha). Năm 2018, doanh thu xà lách cuộn của cả làng đạt 751,246 triệu Yên (chiếm 47,1% tổng giá trị cây rau). Thu nhập bình quân đạt khoảng 25 triệu Yên/hộ/năm.
| Nhóm thu nhập (Triệu Yên/năm) |
Số hộ dân |
Tỷ lệ (%) |
| 15 – 20 |
144 |
25 |
| 20 – 30 |
152 |
26 |
| 30 – 50 |
167 |
29 |
| 50 – 100 |
120 |
20 |
- Hiện trạng sản xuất tại trang trại 146: Trang trại có quy mô đất canh tác 6 ha. Vụ 1 (tháng 4 đến tháng 8) trồng 100% xà lách trên toàn bộ 6 ha. Vụ 2, trang trại thâm canh 4,5 ha xà lách và luân canh 1,5 ha cải thảo kết hợp xà lách tím. Trang thiết bị gồm: 2 máy kéo đa năng, 1 máy trải bạt Maruchi, 1 máy nghiền phân bón, 1 máy đóng hộp tiêu chuẩn, 4 ô tô vận tải, 2 nhà ươm giống và 2 kho chứa.
| Năm |
Diện tích xà lách (ha) |
Năng suất (tạ/ha) |
Sản lượng (tấn) |
Doanh thu (Triệu Yên) |
Chi phí (Triệu Yên) |
Lợi nhuận (Triệu Yên) |
| 2017 |
4,5 |
440 |
198 |
42 |
21 |
21 |
| 2018 |
4,5 |
450 |
202 |
42 |
21 |
21 |
| 2019 |
4,5 |
430 |
193 |
37 |
20 |
17 |
- Quy trình kỹ thuật áp dụng:
- Kiểm tra, phân tích đất: Sử dụng 2 máy phân tích chuyên dụng (máy đo pH trị giá 300 man và máy đo thành phần dinh dưỡng trị giá 700 man) để xác định hàm lượng $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{CaO}$, $\text{MgO}$, $\text{K}_2\text{O}$, duy trì pH 6,0–6,5 và EC từ 0,6–1,5.
- Xử lý đất và bón phân: Khử trùng bằng vôi, chế phẩm Trichoderma, thuốc Sincosin 0.56SL, Stop 5DD trước gieo trồng tối thiểu 15 ngày. Đặt hàng nhà máy sản xuất phân bón chuyên biệt tỷ lệ N-P-K (8-4-4).
- Lên luống và phủ bạt Maruchi: Máy cơ giới tạo luống rộng 45 cm, cao 20 cm và trải phủ bạt nilon trắng/đen rộng 130–135 cm nhằm ổn định nhiệt độ, hạn chế rửa trôi và ngăn cỏ dại.
- Gieo ươm cây giống: Khay nhựa 280 lỗ chuyên dụng, giá thể vô trùng, tốc độ gieo 15–20 khay/30 phút. Ươm trong nhà màng điều khiển nhiệt độ 18–20°C, đưa ra ruộng khi cây đạt 2–3 lá thật.
- Thu hoạch: Tiến hành từ 2–3 giờ sáng dưới ánh đèn pha nhằm bảo đảm độ tươi, hạn chế thoát hơi nước, sau đó làm lạnh hút chân không tại kho bảo quản.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết về tính hiệu quả của mô hình cơ giới hóa đồng bộ tại trang trại và HTX Kawakami; đồng thời đề xuất kiến nghị đối với công tác tổ chức thực tập nông nghiệp và chuyển giao kỹ thuật phân tích đất, phủ bạt về Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm và hệ thống hóa toàn bộ chuỗi sản xuất xà lách tại làng nông nghiệp chuyên canh hàng đầu Nhật Bản:
- Lượng hóa chính xác kết quả sản xuất của trang trại 146: Duy trì diện tích canh tác xà lách 4,5 ha ổn định, năng suất đạt từ 430–450 tạ/ha, sản lượng dao động 193–202 tấn/năm, mang lại lợi nhuận ròng 17–21 triệu Yên/năm.
- Phản ánh vai trò điều phối của HTX Kawakami qua hệ thống truyền hình chuyên dụng phát bản tin thời tiết nông nghiệp, dữ liệu nhiệt độ đất và biến động giá thị trường để hướng dẫn xã viên điều tiết thu hoạch.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: Bắt buộc phân tích dinh dưỡng đất trước khi đặt phối trộn phân bón; sử dụng bạt phủ Maruchi màu trắng để đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu; áp dụng nghiêm ngặt thời gian cách ly hóa chất bảo vệ thực vật.
- Đóng góp về mặt đào tạo: Chỉ rõ các hạn chế về ngoại ngữ, kỹ năng vận hành máy nông nghiệp của sinh viên Việt Nam và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề trước khi đưa thực tập sinh ra nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện dựa trên đợt thực tập nghề nghiệp nên tồn tại một số giới hạn do điều kiện khách quan:
- Thời gian theo dõi trực tiếp chỉ diễn ra trong mùa vụ canh tác từ tháng 6 đến tháng 11/2019; không theo dõi được biến động thổ nhưỡng trong suốt mùa đông khi đất bị đóng băng dưới -20°C.
- Dữ liệu năm 2019 chịu ảnh hưởng bất thường của biến đổi khí hậu (mưa bão, nắng nóng, sạt lở) khiến năng suất và doanh thu của trang trại suy giảm so với 2018, chưa phản ánh được trạng thái tối ưu tuyệt đối của quy trình.
- Nghiên cứu hướng tới việc mở rộng khảo nghiệm ứng dụng kỹ thuật phân tích đất nhanh và công nghệ trải bạt Maruchi tại các vùng sản xuất rau ôn đới tập trung của Việt Nam như Đà Lạt (Lâm Đồng) và Sa Pa (Lào Cai).
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Khuyến nông và Phát triển nông thôn tìm hiểu mô hình cơ giới hóa nông nghiệp quy mô trang trại gia đình.
- Các nhà quản lý nông nghiệp, ban quản trị hợp tác xã trong việc tham khảo mô hình liên kết sản xuất - bảo quản lạnh - tiêu thụ tập trung của HTX Kawakami.
- Người sản xuất rau an toàn tham khảo các thông số kỹ thuật chuẩn về kiểm soát pH, EC đất, quy cách lên luống và quản lý vườn ươm khay 280 lỗ.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại 146 Hiroyasu Hayashi sử dụng những máy móc, cơ sở vật chất nào để sản xuất xà lách?
Trang trại trang bị 2 máy kéo đa năng (dùng để cày bừa, phun thuốc bảo vệ thực vật, vận chuyển), 1 máy trải bạt Maruchi chuyên dụng, 1 máy nghiền phân bón, 1 máy đóng hộp tiêu chuẩn, 4 ô tô chuyên chở nông sản, 2 nhà ươm cây giống có hệ thống thông gió/tưới nước và 2 kho chứa dụng cụ.
2. Diễn biến tài chính và sản lượng của trang trại 146 trong giai đoạn 2017–2019 như thế nào?
Năm 2017 và 2018, trang trại đạt doanh thu 42 triệu Yên, chi phí 21 triệu Yên, lợi nhuận ròng 21 triệu Yên với sản lượng lần lượt là 198 tấn và 202 tấn. Năm 2019, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và sâu bệnh, sản lượng giảm xuống 193 tấn (năng suất 430 tạ/ha), doanh thu đạt 37 triệu Yên, chi phí 20 triệu Yên và lợi nhuận đạt 17 triệu Yên.
3. Khâu phân tích và chuẩn bị đất tại trang trại được thực hiện bằng công nghệ gì?
Trang trại sử dụng 2 thiết bị phân tích gồm máy đo pH (trị giá 300 man) và máy phân tích dinh dưỡng đất (trị giá 700 man) nhằm kiểm tra các chỉ số $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{CaO}$, $\text{MgO}$, $\text{K}_2\text{O}$, duy trì pH 6,0–6,5 và chỉ số EC từ 0,6–1,5. Đất được khử trùng bằng vôi, chế phẩm Trichoderma, thuốc Sincosin 0.56SL, Stop 5DD trước khi gieo trồng tối thiểu 15 ngày, kết hợp bón phân N-P-K theo đơn đặt hàng tỷ lệ 8-4-4.
4. Tại sao thời gian canh tác nông nghiệp tại làng Kawakami chỉ diễn ra trong khoảng 4–5 tháng mỗi năm?
Làng Kawakami nằm ở độ cao trung bình 1.185 m, có khí hậu khắc nghiệt với mùa đông và mùa xuân tuyết bao phủ, nhiệt độ thường xuyên xuống dưới -20°C và đất bị đóng băng từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Do đó, hoạt động canh tác ngoài đồng chỉ có thể bắt đầu từ giữa tháng 4/tháng 5 và kết thúc hoàn toàn trước tháng 11.
5. Tác giả đã rút ra bài học kinh nghiệm gì về kỹ năng của sinh viên Việt Nam khi thực tập tại trang trại Nhật Bản?
Sinh viên Việt Nam có điểm mạnh về tính cần cù, chăm chỉ, khả năng tiếp thu nhanh nhưng còn hạn chế về vốn tiếng Nhật chuyên ngành, thể lực và kinh nghiệm vận hành các loại máy móc nông nghiệp công suất lớn. Tác giả đề xuất cần tăng cường đào tạo kỹ năng nghề thực tế và ngoại ngữ chuyên sâu trước khi tham gia thực tập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Đô đã phản ánh chi tiết hiện trạng sản xuất rau xà lách thương phẩm tại trang trại 146 Hiroyasu Hayashi và làng chuyên canh Kawakami (Nagano, Nhật Bản). Nghiên cứu làm rõ quy trình canh tác công nghệ cao từ khâu phân tích đất tự động, gieo ươm công nghiệp, phủ bạt Maruchi cơ giới hóa đến chuỗi thu hoạch ban đêm và bảo quản lạnh hút chân không. Các dữ liệu kỹ thuật và phân tích kinh tế trong văn bản mang lại nguồn tư liệu thực tế giá trị cho việc định hướng hiện đại hóa sản xuất rau an toàn tại Việt Nam.