Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Đặng Thu Hương (2019) tại Trường Đại học Thương Mại với đề tài "Quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam" (Chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Mã số 62.21.01.01) là một công trình khoa học tiên phong tiếp cận vấn đề an toàn thực phẩm dưới góc độ tích hợp quản trị chất lượng (Quality Management - QM) và quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM). Trong giai đoạn 2012–2016, giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản của Việt Nam đạt mức tăng trưởng bình quân 2,93%/năm, trong đó ngành chăn nuôi giữ vị trí then chốt thứ hai sau ngành trồng trọt. Tuy nhiên, hơn 90% tổng sản lượng thịt tiêu thụ hàng năm tại thị trường nội địa là thịt lợn và gia cầm (chủ yếu là gà) vẫn đang đối mặt với nguy cơ mất an toàn thực phẩm nghiêm trọng. Thực trạng này bắt nguồn từ phương thức cung ứng tự phát, phân tán, quy mô nhỏ lẻ và thiếu liên kết hữu cơ giữa các tác nhân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình học thuật trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào kiểm soát kỹ thuật đơn lẻ tại từng khâu độc lập hoặc đánh giá chính sách quản lý nhà nước vĩ mô mà chưa giải quyết được bài toán quản trị chất lượng ở cấp độ vi mô của từng tác nhân khi nhúng mình vào mạng lưới chuỗi cung ứng. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Khung lý thuyết và mô hình nội dung nào phản ánh bản chất của quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm (GSGC)?
  2. Thực trạng tổ chức thực hành và kết quả quản trị chất lượng của các tác nhân (chăn nuôi, giết mổ, phân phối) trong chuỗi cung ứng thịt GSGC tại Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp vi mô và kiến nghị thể chế nào mang tính khả thi để tối ưu hóa hệ thống quản trị chất lượng chuỗi cung ứng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Lý thuyết Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM - Supply Chain Quality Management), Tiếp cận Công nghệ - Quản lý (Techno-Managerial Approach của Luning & Marcelis, 2007) và Mô hình Phối hợp 3 cấp độ (Brinkmann et al., 2011). Nghiên cứu thực hiện trên mẫu khảo sát quy mô $N = 287$ đơn vị sản xuất kinh doanh tại 4 địa bàn trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Hà Nam) kết hợp 3 nghiên cứu điển hình chuyên sâu, tạo nền tảng vững chắc để chuyển dịch mô hình chăn nuôi manh mún sang liên kết chuỗi giá trị khép kín, bền vững.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt trong tư duy quản trị chất lượng. Trường phái truyền thống (Juran, 1988; Feigenbaum, 1991) chủ yếu tập trung vào chất lượng kỹ thuật của sản phẩm thông qua kiểm tra, kiểm soát nội bộ. Đến những năm 2000, trường phái quản trị hiện đại đã dịch chuyển sang hướng tiếp cận hệ thống và định hướng khách hàng, điển hình là bộ tiêu chuẩn ISO 9000:2008/2015. Trong lĩnh vực thực phẩm, Becker (1999) và Karen Brunsø et al. (2002) chỉ ra rằng chất lượng thực phẩm là một khái niệm đa chiều bao gồm thuộc tính an toàn, cảm quan và quy trình, chịu sự chi phối bởi hành vi của người tiêu dùng.

Điểm tranh luận học thuật (scholarly debate) lớn nhất trong y văn quốc tế nằm ở hai luồng quan điểm đối lập về phương thức tích hợp chất lượng vào chuỗi cung ứng:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (Kuei et al., 2001; Robinson & Malhotra, 2005; Fernandes et al., 2014) coi SCQM là sự tích hợp toàn diện ở cấp độ toàn chuỗi, xem chuỗi cung ứng là một thực thể đồng nhất để tối ưu hóa chất lượng dòng sản phẩm và chi phí toàn hệ thống.
  • Luồng quan điểm thứ hai (Wijnand van Plaggenhoef, 2007; Foster, 2008; Chagooshi et al., 2015) lại khẳng định tính bất khả thi của việc quản trị đồng nhất trên toàn chuỗi trong bối cảnh các liên kết lỏng lẻo, từ đó đề xuất tiếp cận từ góc độ vi mô của từng tác nhân thành viên tương tác với các đối tác thượng nguồn (upstream) và hạ nguồn (downstream).

Về mặt định vị nghiên cứu, Ludwig Theuvsen et al. (2007) đã khái quát: "Những vấn đề về phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng thực phẩm sẽ có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động QTCL trong toàn chuỗi. Tuy nhiên, chưa thực sự có nhiều công trình nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực QTCL trong chuỗi cung ứng thực phẩm". Tại Việt Nam, các tác giả như Đỗ Thị Ngọc (2011), Trương Đình Chiến (2015), An Thị Thanh Nhàn (2016), Lê Thị Minh Hằng (2017) đã nghiên cứu mô hình chuỗi thực phẩm an toàn nhưng chủ yếu đứng trên góc độ quản lý vĩ mô của Nhà nước hoặc kỹ thuật chăn nuôi đơn lẻ (VietGAHP của Trần Khắc Thi et al., 2013; Đặng Thị Bé, 2013).

Luận án của Đặng Thu Hương đã định vị chính xác khoảng trống học thuật chưa được khai phá: phát triển khung phân tích quản trị chất lượng từ cấp độ vi mô của đơn vị kinh doanh trong bối cảnh chuỗi cung ứng đa tầng nấc tại một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đặt tính thực tiễn của Việt Nam trong sự so sánh đối chiếu với các mô hình quốc tế như: chuỗi liên kết dọc thịt bò tại Anh và Brazil (M. de Barcellos et al., 2006); chuỗi thịt bò Canada - Anh (John Spriggs et al., 2000); hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi gia cầm tại Bỉ (Jacques Viaene & Wim Verbeke, 1998); và chuỗi thịt lợn Eichenhof tại Đức (Brinkmann et al., 2011).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (Robinson & Malhotra, 2005; Foster, 2008) vào ngành hàng nông sản tươi sống tại các quốc gia đang phát triển. Robinson và Manoj K. Malhotra (2005) từng định nghĩa: "SCQM là sự phối hợp và hội nhập các quá trình hoạt động của tất cả các thành viên trong CCU để đo lường, phân tích và cải tiến liên tục các SP, dịch vụ và quá trình nhằm tạo ra giá trị và thỏa mãn khách hàng trực tiếp cũng như khách hàng cuối cùng trên thị trường". Kế thừa và phát triển quan điểm này, tác giả Đặng Thu Hương đã chuẩn hóa định nghĩa mang tính đột phá cho thị trường thực phẩm Việt Nam:

"Quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt GSGC là sự tích hợp các giải pháp quản trị chất lượng nội bộ với các giải pháp quản trị chất lượng bên ngoài của một đơn vị tham gia trong CCU thịt GSGC dựa trên mối quan hệ với các thành viên trong chuỗi cung ứng của nó nhằm đáp ứng các yêu cầu chất lượng và nâng cao các kết quả hoạt động đầu ra của đơn vị."

Mô hình lý thuyết này chỉ rõ sự dịch chuyển mô thức (paradigm shift) từ kiểm soát chất lượng bị động tại chỗ sang quản trị chất lượng tương tác liên tổ chức, đồng thời xác lập 4 giả thuyết/mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề $P_1$: Năng lực quản trị chất lượng nhà cung ứng tỷ lệ thuận với độ ổn định chất lượng nguyên liệu đầu vào.
  • Mệnh đề $P_2$: Mức độ chuẩn hóa quy trình nội bộ (Techno-managerial control) quyết định khả năng duy trì thuộc tính an toàn sinh học của thịt.
  • Mệnh đề $P_3$: Mức độ định hướng khách hàng thúc đẩy tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống thông tin chất lượng xuôi dòng.
  • Mệnh đề $P_4$: Cường độ phối hợp chiến lược và chia sẻ rủi ro giữa các thành viên chuỗi tạo ra hiệu ứng cộng hưởng nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu chi phí sai hỏng toàn hệ thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Tiếp cận Techno-Managerial (Luning & Marcelis, 2007): Kết hợp giữa chức năng công nghệ sinh học (xử lý biến đổi sinh hóa, vi sinh, điều kiện bảo quản mát/lạnh) và chức năng hành vi quản trị tổ chức.
  2. Mô hình Quản lý theo Quá trình (Schulze Althoff, 2005): Thiết lập cơ chế kiểm soát 3 điểm chốt: kiểm tra đầu vào, tự kiểm soát quá trình và kiểm soát xuất xưởng.
  3. Mô hình Quản lý 3 Cấp độ (Brinkmann et al., 2011): Đồng bộ hóa Cấp quy chuẩn (luật định, tiêu chuẩn VietGAHP/HACCP), Cấp chiến lược (chuẩn mực liên minh chuỗi do hạt nhân điều phối) và Cấp tác nghiệp (tự kiểm soát nội bộ).

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho các dòng sản phẩm thịt lợn và thịt gia cầm tươi sống (thịt tươi, làm mát, cấp đông), chưa qua chế biến sâu, vận hành trong phạm vi không gian địa lý nội địa Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng kết hợp hậu thực chứng (positivism/post-positivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) kết hợp giữa cấp độ vĩ mô ngành hàng, cấp độ trung mô (chuỗi liên kết và mô hình mạng lưới) và cấp độ vi mô (từng chủ thể nông hộ, hợp tác xã, cơ sở giết mổ, doanh nghiệp phân phối).

Phương pháp định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên gia đầu ngành và phân tích 3 trường hợp điển hình đa dạng về phương thức tổ chức. Phương pháp định lượng sử dụng bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mức độ thực hành và kết quả quản trị chất lượng trên quy mô mẫu rộng lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ các bước nghiêm ngặt:

  • Phỏng vấn sâu đợt 1 ($n=10$): Gồm 07 nhà khoa học/nhà quản lý chuyên sâu và 03 lãnh đạo doanh nghiệp nhằm sàng lọc, điều chỉnh các biến quan sát và thang đo quản trị chất lượng cho phù hợp với bối cảnh đặc thù tại Việt Nam.
  • Phỏng vấn sâu đợt 2 ($n=9$): Gồm 04 cán bộ cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm Thủy sản, Trung tâm Phát triển Chăn nuôi Hà Nội, Chi cục Thú y) và 05 chuyên gia học thuật về định hướng mô hình chuỗi.
  • Nghiên cứu 3 điển hình thực tế: Hội chăn nuôi và tiêu thụ gà đồi Sóc Sơn (đại diện cho mô hình liên kết tập thể theo nhãn hiệu chứng nhận địa phương), Cơ sở giết mổ tập trung thuộc Công ty Cổ phần Thịnh An (mô hình dịch vụ giết mổ công nghiệp kết nối hạ nguồn), và Công ty Cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản VISSAN (mô hình tích hợp dọc 3F: Feed-Farm-Food).
  • Khảo sát diện rộng: Tổng số 347 phiếu được phát đi qua hình thức khảo sát trực tiếp và biểu mẫu trực tuyến (Google Forms); thu về 287 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hoàn thành đạt 82,7%). Quá trình làm sạch dữ liệu loại bỏ 60 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin hoặc câu trả lời có tính quy luật thiếu tin cậy.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát định lượng ($N=287$) phản ánh tính đại diện cao cho cấu trúc ngành thịt tại 4 vùng kinh tế trọng điểm:

  • Phân bố địa lý: Hà Nội chiếm 28,9% (82 đơn vị); TP. Hồ Chí Minh, Hà Nam và Đồng Nai chiếm 61,3%; các tỉnh lân cận (Vĩnh Phúc, Hải Dương, Tuyên Quang, Nghệ An) chiếm 9,8% (28 đơn vị).
  • Loại hình sở hữu: Cơ sở kinh doanh tư nhân/nông hộ chiếm đa số với 57,2% (166 đơn vị); công ty/doanh nghiệp chiếm 41,3%; hội/nhóm tập thể chiếm 1,5% (4 đơn vị).
  • Quy mô nhân lực: Đơn vị quy mô siêu nhỏ và nhỏ (<30 lao động) chiếm tỷ trọng áp đảo 77,7% (223 đơn vị); quy mô vừa (30–100 lao động) chiếm 14,6% (42 đơn vị); doanh nghiệp quy mô lớn (>100 lao động) chiếm 7,7% (22 đơn vị).
  • Chức năng trong chuỗi: Đơn vị chuyên chăn nuôi chiếm 33,4% (96 đơn vị); giết mổ và sơ chế chiếm 14,1% (41 đơn vị); bán lẻ chiếm 39,3%; đơn vị tích hợp đa chức năng chiếm 13,2% (38 đơn vị).
  • Cơ cấu sản phẩm: Thịt lợn chiếm 45,6% (131 đơn vị); thịt gia cầm chiếm 33,8% (97 đơn vị); kinh doanh hỗn hợp cả hai loại chiếm 20,6% (59 đơn vị).

Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0 và Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê bao gồm phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation), đánh giá độ tin cậy của hệ thống tiêu chí đo lường nội dung và kết quả thực hiện quản trị chất lượng chuỗi cung ứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích thực trạng từ $N=287$ đơn vị khảo sát mang lại 5 phát hiện cốt lõi:

  1. Đứt gãy kiểm soát đầu vào tại thượng nguồn: Việc đánh giá, lựa chọn nhà cung ứng chủ yếu dựa vào thói quen và quan hệ thương mại truyền thống. Có tới 64,8% đơn vị chỉ dựa vào cam kết miệng hoặc kiểm tra cảm quan đơn giản mà không có chứng nhận chất lượng độc lập của bên thứ ba hay kết quả phân tích phòng kiểm nghiệm.
  2. Mức độ áp dụng tiêu chuẩn tiên tiến còn thấp: Tỷ lệ đơn vị áp dụng các quy trình chuẩn hóa như VietGAHP, GMP, HACCP, ISO 22000 chỉ đạt dưới 25% trong toàn mẫu. Đa số các cơ sở giết mổ tư nhân (chiếm 57,2% mẫu) vẫn duy trì công nghệ giết mổ bán thủ công trên sàn, không đảm bảo các điểm kiểm soát tới hạn (CCPs) về an toàn vi sinh.
  3. Hiện tượng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng: Hoạt động chia sẻ thông tin chất lượng giữa người chăn nuôi, thương lái thu gom, cơ sở giết mổ và người bán lẻ diễn ra một chiều và thiếu liên tục. Điểm đánh giá mức độ minh bạch dữ liệu truy xuất nguồn gốc đạt mức thấp ($Mean < 2,8/5,0$).
  4. Tính phân mảnh và lỏng lẻo trong liên kết chuỗi: Các liên kết trong chuỗi cung ứng chủ yếu là liên kết giao dịch thị trường tự phát ngắn hạn (chiếm trên 70%). Mức độ phối hợp quản trị chất lượng cấp chiến lược (cùng xây dựng chuẩn chất lượng, cùng chia sẻ rủi ro tài chính khi có dịch bệnh) chỉ xuất hiện ở các chuỗi liên kết khép kín của các tập đoàn lớn (như VISSAN, CP) hoặc các hợp tác xã được dự án hỗ trợ.
  5. Nghịch lý chi phí và giá trị: Các đơn vị tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học chịu chi phí sản xuất cao hơn từ 12–18%, nhưng gặp bất lợi lớn khi cạnh tranh trên kênh phân phối truyền thống (chợ dân sinh) do thiếu niềm tin của người tiêu dùng và cơ chế kiểm soát chất lượng thị trường chưa nghiêm.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng trong điều kiện thị trường chuyển đổi, việc áp dụng TQM nội bộ là điều kiện cần nhưng chưa đủ; hiệu năng chất lượng chỉ được bảo toàn khi có sự phối hợp SCQM liên tổ chức.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực hành SCQM 4 thành phần phù hợp cho các ngành nông sản tươi sống tại các thị trường mới nổi (emerging markets).
  • Về thực tiễn quản trị: Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ chiến lược mua hàng ép giá sang thiết lập quan hệ đối tác dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật và kiểm tra chéo lẫn nhau (mô hình AMOR).
  • Về chính sách công: Nhà nước cần chấm dứt tình trạng buông lỏng kiểm soát tại các lò mổ thủ công, quy hoạch lại hệ sinh thái giết mổ công nghiệp tập trung và triển khai chính sách cấp bù lãi suất cho các chuỗi liên kết có chứng nhận chuỗi thực phẩm an toàn.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Do không thể lập danh sách toàn bộ tổng thể các hộ chăn nuôi và cơ sở giết mổ phân tán trên cả nước, mẫu $N=287$ được lựa chọn theo địa bàn trọng điểm kết hợp thuận tiện, có thể hạn chế phần nào tính đại diện cho các vùng sâu, vùng xa.
  2. Phạm vi đối tượng sản phẩm: Giới hạn ở thịt lợn và thịt gia cầm tươi sống; chưa mở rộng sang thịt bò, trâu cũng như phân khúc thịt chế biến sâu (xúc xích, thịt hộp, jambon).
  3. Độ sâu của công cụ kinh tế lượng: Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ và điểm trung bình; chưa thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa trọng số tác động của từng thành phần SCQM tới hiệu quả tài chính của chuỗi.
  4. Biến động ngoại cảnh: Dữ liệu thu thập trước thời điểm bùng phát dịch tả lợn châu Phi (ASF) trên diện rộng cuối năm 2019 và đại dịch COVID-19, những biến cố có thể làm thay đổi căn bản cấu trúc chuỗi cung ứng.

Chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) bao gồm:

  • Ứng dụng mô hình PLS-SEM hoặc CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa 4 thành tố SCQM và hiệu suất vận hành chuỗi.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain và IoT trong tự động hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thịt.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát xuyên quốc gia để so sánh cấu trúc chuỗi cung ứng thịt tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
  • Đánh giá tác động của các cú sốc sinh học (dịch bệnh lây lan) tới tính bền bỉ (resilience) của hệ thống quản trị chất lượng chuỗi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng tại Việt Nam về quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thực phẩm, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kinh doanh thương mại, Quản trị tác nghiệp và Công nghệ thực phẩm.
  • Chuyển đổi ngành thịt: Cung cấp khung hướng dẫn hành động cho các hợp tác xã, doanh nghiệp chăn nuôi và giết mổ chuyển đổi từ chuỗi giá trị ngắn tự phát sang mô hình liên kết hạt nhân (hub-and-spoke model).
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Cục Thú y và các Sở Nông nghiệp địa phương trong việc hoàn thiện Thông tư, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát chuỗi thịt an toàn và quản lý cơ sở giết mổ tập trung.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc giảm thiểu tỷ lệ tồn dư kháng sinh, chất cấm và nhiễm khuẩn vi sinh (Salmonella, E. coli) trong bữa ăn hàng ngày của hàng triệu người tiêu dùng Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm, thang đo và khung phân tích SCQM đã được bối cảnh hóa cho nông sản tươi sống; làm tiền đề phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế nông nghiệp và chuỗi giá trị.
  2. Lãnh đạo Doanh nghiệp, HTX, Chủ trang trại: Nắm vững quy trình 4 nhóm hoạt động để tái cấu trúc quan hệ nhà cung ứng, chuẩn hóa vận hành nội bộ và xây dựng thương hiệu thịt an toàn trên các kênh phân phối hiện đại.
  3. Cơ quan Quản lý Nhà nước: Có cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy ($N=287$) để ban hành các quy hoạch giết mổ tập trung, siết chặt hàng rào kỹ thuật an toàn sinh học và ban hành gói tín dụng ưu đãi phát triển chuỗi giá trị thịt.
  4. Người tiêu dùng và Xã hội: Được hưởng lợi trực tiếp từ nguồn cung ứng thịt tươi sống có nguồn gốc minh bạch, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thú y, giảm thiểu tối đa rủi ro ngộ độc thực phẩm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (Robinson & Malhotra, 2005; Foster, 2008) bằng việc tích hợp cách tiếp cận Techno-Managerial (Luning & Marcelis, 2007) và mô hình phối hợp 3 cấp độ (Brinkmann et al., 2011) để xây dựng khung phân tích 4 thành phần (Nhà cung ứng, Nội bộ, Khách hàng, Liên kết chuỗi) chuyên biệt cho ngành thịt tươi sống tại thị trường chuyển đổi.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước ở Việt Nam chỉ thuần túy định tính (như Đỗ Thị Ngọc, 2011) hoặc khảo sát kỹ thuật hẹp (Trần Khắc Thi et al., 2013), luận án kết hợp tam giác đạc phương pháp: phỏng vấn sâu 2 vòng với 19 chuyên gia, phân tích 3 trường hợp điển hình đa dạng về cấu trúc tổ chức (Hội Sóc Sơn, CTCP Thịnh An, VISSAN) và khảo sát thực chứng quy mô lớn $N=287$ trên 4 tỉnh/thành trọng điểm kinh tế.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu?
Đó là sự đứt gãy nghiêm trọng tại khâu giết mổ và bán lẻ truyền thống: hơn 70% giao dịch chuỗi vẫn vận hành theo cơ chế thị trường tự phát ngắn hạn, và 64,8% đơn vị không sử dụng bất kỳ chứng nhận chất lượng độc lập nào để đánh giá nhà cung ứng, dẫn đến việc toàn bộ nỗ lực kiểm soát an toàn sinh học tại trang trại chăn nuôi bị triệt tiêu khi đưa vào lò mổ và chợ dân sinh.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc 15 nhóm biến, hệ thống tiêu chí đo lường thực hành SCQM, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp làm sạch dữ liệu bằng SPSS 20.0, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình trên các ngành hàng nông sản khác (thủy sản, rau quả).

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Mô hình hóa tác động định lượng của SCQM đến hiệu quả tài chính và rủi ro chuỗi thông qua SEM; (2) Tích hợp công nghệ số (Blockchain, cảm biến IoT thời gian thực) vào quản trị chất lượng chuỗi; và (3) Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng nông sản tuần hoàn, trung hòa carbon (Net Zero).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thu Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Xác lập thành công khung lý luận toàn diện về Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng (SCQM) đối với ngành hàng thịt gia súc, gia cầm tại Việt Nam, kết hợp nhuần nhuyễn giữa quản trị tổ chức và kiểm soát sinh hóa thực phẩm.
  2. Thiết lập và chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đo lường gồm 4 nhóm hoạt động cốt lõi: Quản trị chất lượng nhà cung ứng, Quản trị quy trình nội bộ, Quản trị định hướng khách hàng và Quản trị quan hệ liên kết chuỗi.
  3. Phác họa bức tranh thực trạng sắc nét, khách quan từ dữ liệu thực chứng quy mô $N=287$, chỉ rõ các nút thắt cổ chai về công nghệ giết mổ, sự phân mảnh liên kết và tình trạng bất đối xứng thông tin.
  4. Rút ra các bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các mô hình chuỗi thịt tiên tiến (chuỗi Eichenhof tại Đức, mô hình AMOR, chuỗi gia cầm Bỉ) để vận dụng linh hoạt vào điều kiện thực tế Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị vi mô cho các tác nhân và 2 nhóm kiến nghị chính sách vĩ mô cho các cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2020–2025, định hướng 2030.

Công trình tạo tiền đề vững chắc mở ra các dòng nghiên cứu tiếp nối về số hóa chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc thông minh và quản trị rủi ro an toàn sinh học, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp hiện đại hóa ngành nông nghiệp và nâng cao sức khỏe giống nòi Việt Nam.