Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng các yếu tố đầu vào phục vụ sản xuất công nghiệp và mở rộng giao thương quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, VKFTA, CPTPP, AKFTA, VN-EAEU FTA, AJCEP, cơ hội tiếp cận nguồn nguyên liệu và thị trường quốc tế ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021 chứng kiến tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, sự suy giảm kinh tế toàn cầu, khó khăn về tín dụng và biến động tỷ giá hối đoái, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu của các doanh nghiệp trong nước.

Đối với ngành công nghiệp giấy Việt Nam, dù nguồn nguyên liệu dăm gỗ trong nước tương đối dồi dào, song do hạn chế về công nghệ chế biến và vốn đầu tư cho các dây chuyền sản xuất lớn, các doanh nghiệp sản xuất giấy vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn bột giấy nhập khẩu từ nước ngoài. Việc đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định với chi phí hợp lý quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Anh thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại Học viện Chính sách và Phát triển nhằm nghiên cứu và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoàn thiện hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân (trụ sở tại Hà Nội và nhà máy tại Thái Nguyên), tập trung vào thực trạng nhập khẩu nguyên liệu và tìm kiếm thị trường kinh doanh tiêu thụ trong nước.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá tình hình tài chính và thực trạng kinh doanh giai đoạn 2017–2020; tập trung phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu sản lượng, kim ngạch, thị trường nhập khẩu và các chỉ số tài chính giai đoạn 2018–2020; các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế, quản trị logistics và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Căn cứ pháp lý về thương mại: Định nghĩa hoạt động nhập khẩu căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 ("Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật"); các quy định về hợp đồng ngoại thương trong Luật Thương mại Việt Nam.
  • Tập quán thương mại và quy tắc thanh toán quốc tế: Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (nhóm E, F, C như CIF); Quy tắc thống nhất về nhờ thu URC 522 của Phòng Thương mại Quốc tế (áp dụng cho phương thức nhờ thu D/P và D/A); phương thức chuyển tiền điện (TT) và tín dụng chứng từ (L/C).
  • Quy trình thủ tục hải quan: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan, phân luồng tờ khai (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ), lệnh giao hàng (D/O) và phiếu giao nhận container (EIR).
  • Hệ thống hiệp định thương mại tự do (FTA) và chứng nhận xuất xứ (C/O): CPTPP, EVFTA, VKFTA, AKFTA, VN-EAEU FTA, AJCEP, ACFTA, ATIGA, VJEPA, AHKFTA.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
    • Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
    • Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu: $P_{dt} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Tổng doanh thu nhập khẩu}}$.
    • Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu: $P_{cp} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Tổng chi phí nhập khẩu}}$.
    • Tỷ suất lợi nhuận theo vốn lưu động: $P_{vlđ} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Vốn lưu động}}$.
    • Doanh lợi nhập khẩu: $P_{nk} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Kim ngạch nhập khẩu}}$.
  • Lý luận phân loại hàng hóa ngành giấy: Khái niệm giấy và bột giấy theo Từ điển Bách khoa; tiêu chuẩn các loại giấy thông dụng (Fort, Bristol, Ivory, Couche, Couche Matt, Duplex) và các chủng loại bột giấy phân theo nguyên liệu (bột gỗ mềm, bột gỗ cứng, bột phi gỗ) và phương pháp chế biến (bột hóa học sunphít, sunphat, kraft, kiềm; bột cơ học, nhiệt cơ, hóa nhiệt cơ, dỗ mài, cơ - sinh học).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, báo cáo của Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA) và Internet; thu thập dữ liệu sơ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và số liệu theo dõi xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân (do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch sản xuất và Phòng Xuất nhập khẩu cung cấp).
  • Phương pháp phân tích: Phân tách các khâu trong quy trình nghiệp vụ ngoại thương, cấu trúc bộ máy tổ chức, quy trình sản xuất xeo giấy và chuỗi cung ứng nguyên liệu thành các bộ phận chức năng để khảo sát chi tiết.
  • Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua các năm đối chiếu với chỉ tiêu cơ sở nhằm làm rõ biến động về tài sản, nguồn vốn, doanh thu, sản lượng, kim ngạch và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính.
  • Phương pháp đồ thị và biểu đồ: Trực quan hóa mối quan hệ và mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế thông qua 14 bảng thống kê, 4 sơ đồ quy trình và 3 biểu đồ phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động nhập khẩu hàng hóa

Chương này tổng kết có hệ thống các vấn đề lý luận nền tảng về hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại và sản xuất:

  • Khái niệm và vai trò: Khái quát bản chất của nhập khẩu trong nền kinh tế thị trường; vai trò đối với nền kinh tế (bổ sung hàng hóa thiếu hụt, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, xóa bỏ độc quyền) và vai trò đối với doanh nghiệp (bảo đảm nguyên liệu đầu vào, giảm chi phí nhân công nhờ máy móc hiện đại, tăng năng suất lao động và mở rộng năng lực cạnh tranh).
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Phân tích đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của 5 hình thức: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
  • Nội dung chủ yếu của hoạt động nhập khẩu:
    • Nghiên cứu thị trường và lập phương án kinh doanh: Khảo sát thị trường trong nước (mặt hàng, đối thủ, dung lượng, thị hiếu) và thị trường nước ngoài (đối tác, chất lượng, giá cả); xây dựng phương án kinh doanh (xác định mặt hàng, số lượng, giá cả, tính hiệu quả kinh tế); các biện pháp tăng số lượng, ổn định nguồn hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh và chiến lược marketing hàng nhập khẩu (giá, kênh phân phối).
    • Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Quy trình giao dịch (tham khảo giá, đặt hàng, chấp nhận giá, thương lượng); hai hình thức đàm phán (trực tiếp và gián tiếp); các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng ngoại thương (chủ thể, tư cách pháp lý, đồng tiền thanh toán, cơ quan giải quyết tranh chấp là tòa án hoặc trọng tài thương mại).
    • Thực hiện hợp đồng nhập khẩu: Trình bày tuần tự qua sơ đồ quy trình 5 bước: (1) Thanh toán quốc tế bằng phương thức TT, L/C hoặc nhờ thu D/P, D/A theo URC 522; (2) Thuê phương tiện vận tải theo phân định nghĩa vụ của Incoterms (nhóm E, F, C); (3) Tiếp nhận và kiểm tra chứng từ (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, Chứng nhận xuất xứ C/O, Chứng thư kiểm dịch Phyto, Bảng phân tích thành phần C/A); (4) Làm thủ tục thông quan trên hệ thống VNACCS qua 5 bước (chuẩn bị chứng từ, truyền tờ khai, lấy lệnh D/O, xử lý phân luồng xanh - vàng - đỏ, nộp thuế nhập khẩu và VAT); (5) Nhận hàng tại cảng qua phiếu giao nhận EIR và giải quyết khiếu nại (nếu có tổn thất).
  • Các yếu tố ảnh hưởng và chỉ tiêu đánh giá: Phân nhóm các yếu tố ảnh hưởng bên trong (nguồn tài chính, bộ máy quản lý, yếu tố con người, khu vực kinh doanh, cơ sở vật chất) và bên ngoài (pháp luật, biến động thị trường, tỷ giá hối đoái, hệ thống ngân hàng - logistics, công nghệ, kinh tế thế giới, vị trí địa lý). Thiết lập công thức cho các chỉ tiêu tài chính: $P$, $P_{dt}$, $P_{cp}$, $P_{vlđ}$ và $P_{nk}$.
  • Đặc điểm nhập khẩu giấy và bột giấy: Làm rõ sự phân loại các dòng giấy (Fort, Bristol, Ivory, Couche, Duplex) và bột giấy (bột gỗ mềm, gỗ cứng, phi gỗ; xử lý hóa học, cơ học, bán hóa học); vai trò của bột giấy đối với việc sản xuất giấy gia dụng, giấy công nghiệp bao bì và giấy in ấn. Nhấn mạnh nghịch lý của ngành giấy Việt Nam: nguồn dăm gỗ dồi dào nhưng thiếu dây chuyền chế biến bột giấy quy mô lớn, dẫn đến việc phải nhập khẩu lượng lớn bột giấy. Khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đặc thù như chính sách bảo vệ môi trường, cước vận tải biển, biến động GDP (quý I/2021 tăng 4,48%), các cam kết thuế quan trong CPTPP, VKFTA, EVFTA và sự biến động tỷ giá USD/VND (năm 2020 dao động 23.125–23.164 VND/USD; năm 2021 dao động quanh mức 23.010 VND/USD).

Chương 2: Thực trạng nhập khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân

Chương 2 tập trung phản ánh hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, nhập khẩu nguyên liệu:

  • Khái quát doanh nghiệp:
    • Thông tin pháp lý: Tên công ty: Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân (tên tiếng Anh: TRƯỜNG XUÂN PAPER JOINT STOCK COMPANY, viết tắt: TX PAPER). Trụ sở chính: Số 40 phố Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Người đại diện pháp luật: Nguyễn Tùng Lâm (Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc). Vốn điều lệ: 89.180.000.000 đồng (tám mươi chín tỷ một trăm tám mươi triệu đồng), gồm 8.918.000 cổ phần mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần.
    • Lịch sử phát triển và năng lực sản xuất: Thành lập năm 2000; tháng 8/2001 chạy thử nghiệm và chính thức đi vào hoạt động đầu năm 2002 với công suất 5.000 tấn/năm. Tháng 7/2005, đầu tư dây chuyền sản xuất thứ hai với công suất 8.000 tấn/năm trên diện tích 20.000 m2 đặt tại chi nhánh tỉnh Thái Nguyên (cách kho hàng Hà Nội 60 km). Khách hàng tiêu biểu gồm các đơn vị in lớn (Nhà in Nhân dân, Nhà in báo Hải Phòng, Công ty in Tài chính, Xí nghiệp in Lào Cai) và các đơn vị gia công giấy (Công ty Hải Tiến, Công ty Mỹ thuật Trung ương).
    • Ngành nghề kinh doanh: Gồm 10 nhóm ngành (Bảng 2.1), trong đó ngành chính là Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Mã ngành 1701). Các ngành liên quan: sản xuất bao bì giấy (1702), in ấn (1811), dịch vụ liên quan in (1812), bán buôn giấy và nguyên liệu giấy (4669), bán buôn máy móc ngành giấy (4659), vận tải hàng hóa đường bộ (4933), hoạt động dịch vụ hỗ trợ XNK (8299) và sản xuất các sản phẩm khác từ giấy/bìa (1709 - giấy vệ sinh, khăn ăn, tã giấy, ly chén đĩa giấy, đồ dùng văn phòng, vàng mã...).
  • Cơ cấu tổ chức và quy trình kỹ thuật:
    • Bộ máy quản lý: Mô hình trực tuyến chức năng (Sơ đồ 2.1) dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch kiêm Giám đốc. Phó Giám đốc sản xuất phụ trách 4 phân xưởng làm việc 3 ca/ngày: Phân xưởng Xeo, Phân xưởng Nghiền, Phân xưởng Cơ khí và Phân xưởng Điện. Phó Giám đốc kinh doanh phụ trách Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Xuất nhập khẩu.
    • Phân công Phòng Xuất nhập khẩu: Chia thành 4 vị trí nghiệp vụ: (1) Nhân viên thu mua hàng nhập khẩu (tìm kiếm nhà cung cấp, đối tác hưởng ưu đãi thuế FTA, ký hợp đồng, giám sát hàng về kho); (2) Nhân viên thanh toán quốc tế (kiểm tra chứng từ, thực hiện lệnh chuyển tiền, giải quyết khúc mắc thanh toán); (3) Nhân viên chứng từ (soạn thảo hợp đồng, hoàn thiện bộ chứng từ hải quan, làm thủ tục thông quan); (4) Nhân viên kinh doanh (nghiên cứu thị trường, tính toán giá bán đề xuất, tiếp cận khách hàng).
    • Quy trình sản xuất: Công nghệ chủ lực là xeo giấy từ bột giấy nhập khẩu (Sơ đồ 2.2): Bột giấy $\rightarrow$ Đánh tơi (đánh gió) $\rightarrow$ Nghiền $\rightarrow$ Phối trộn pha phụ liệu $\rightarrow$ Nghiền tinh $\rightarrow$ Sàng lọc $\rightarrow$ Thùng đầu lưới $\rightarrow$ Bộ phận ép quang cuộn $\rightarrow$ Bộ phận cuộn và cắt $\rightarrow$ Thành phẩm.
  • Cơ cấu sản phẩm kinh doanh, sản xuất và nhập khẩu:
Phân loại Danh mục sản phẩm cụ thể Đơn vị tính / Đặc tính kỹ thuật
Sản phẩm kinh doanh thương mại (Bảng 2.2) Bột giấy sợi ngắn, bột giấy sợi dài, bột giấy An Hòa, giấy Kraft, giấy RAM, giấy Fo, giấy Couche, giấy báo, keo, hóa chất tạo màu (trắng, hồng, xanh biển, xanh lá, vàng, tím), lô cuộn, phôi giấy Tissue. Tấn, Cuộn. Phân phối trực tiếp cho các cơ sở gia công và nhà in nội địa.
Sản phẩm tự sản xuất (Bảng 2.3) - Thành phẩm giấy Tissue: Giấy vệ sinh có lõi/không lõi 10 cuộn (1,6kg, 900g, 700g), giấy tre trúc (3, 6, 12 cuộn); Khăn ăn rút mịn/rút xốp 1kg, khăn gấp, khăn hộp, khăn lau tay; Giấy ăn hàng không Acacia (500g, 1kg).
- Giấy in A4: Nhãn hiệu An Hòa, Total.
- Bìa màu Vol.
- Giấy Tissue: tính theo kg hoặc gói/bịch.
- Giấy A4: đóng ram, các định lượng 60, 65, 70, 73, 80, 85, 90, 95 gsm.
- Bìa màu Vol: ram, màu vàng, hồng, xanh biển, xanh lá định lượng 80, 160 gsm.
Mặt hàng nhập khẩu (Bảng 2.4) Bột sợi ngắn, bột sợi dài, bột cơ, giấy Ivory, giấy báo, hóa chất tạo màu, chất làm trắng quang học (chất tăng trắng). Nhập khẩu từ: Mỹ, Indonesia, Nga, Thụy Điển, Brazil, Hàn Quốc, Canada, Trung Quốc, Thái Lan.
  • Phân tích kết quả hoạt động nhập khẩu và tài chính: Chương 2 tổng hợp dữ liệu qua các bảng biểu chuyên biệt:
    • Doanh thu công ty giai đoạn 2017–2020 (Bảng 2.5 và Biểu đồ 2.1).
    • Tình hình nguồn vốn và tài sản giai đoạn 2018–2020 (Bảng 2.6).
    • Sản lượng nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2019–2020 (Bảng 2.7 và Biểu đồ 2.2).
    • Cơ cấu thị trường nhập khẩu giai đoạn 2018–2020 (Bảng 2.8).
    • Kim ngạch nhập khẩu giai đoạn 2018–2020 (Bảng 2.9 và Biểu đồ 2.3).
    • Các chỉ tiêu sinh lời từ hoạt động nhập khẩu giai đoạn 2018–2020: Lợi nhuận nhập khẩu (Bảng 2.10), Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu (Bảng 2.11), Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu (Bảng 2.12), Tỷ suất lợi nhuận theo vốn lưu động (Bảng 2.13) và năng suất lao động của khối ngoại thương.
  • Đánh giá chung: Nêu rõ các ưu điểm đạt được trong việc chủ động chân hàng nguyên liệu bột giấy phục vụ nhà máy và mạng lưới bán buôn; chỉ ra những nhược điểm về quản lý vốn, sự phụ thuộc vào biến động giá bột ngoại, chi phí logistics và kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương của nhân sự.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân

Chương 3 xây dựng các giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng phát triển của ngành giấy và doanh nghiệp:

  • Định hướng và mục tiêu phát triển: Quán triệt định hướng quy hoạch của Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA) về nâng cao năng lực chế biến, sử dụng tiết kiệm nguyên liệu và bảo vệ môi trường; xác lập mục tiêu mở rộng thị phần giấy in, giấy photocopy và giấy tissue của công ty giai đoạn 2021–2025.
  • Năm nhóm giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp:
    1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Cơ cấu lại nguồn vốn lưu động tài trợ cho các đơn hàng nhập khẩu, tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho nguyên liệu bột giấy và kiểm soát chi phí tài chính trong thanh toán quốc tế.
    2. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường nhập khẩu: Tìm kiếm thêm các nhà cung cấp bột giấy chất lượng từ các thị trường có chi phí cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài nguồn cung cố định.
    3. Hoàn thiện nghiệp vụ nhập khẩu và tận dụng ưu đãi FTA: Chuẩn hóa quy trình giao dịch, đàm phán hợp đồng; nâng cao kỹ năng kiểm tra chứng từ nhập khẩu; nghiên cứu áp dụng các quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các mẫu C/O quy định tại các FTA Việt Nam đã ký kết (Bảng 3.1).
    4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xuất nhập khẩu: Bồi dưỡng chuyên sâu cho 4 vị trí thuộc Phòng Xuất nhập khẩu (thu mua, thanh toán quốc tế, chứng từ hải quan, kinh doanh quốc tế) về ngoại ngữ thương mại, cập nhật phần mềm khai báo hải quan và xử lý rủi ro hợp đồng.
    5. Tăng cường ứng dụng thương mại điện tử: Triển khai các phương thức tiếp cận khách hàng và đối tác qua mô hình B2B (kết nối với nhà cung cấp nguyên liệu và nhà phân phối lớn) và B2C (mở rộng tiêu thụ sản phẩm giấy tissue thành phẩm).
  • Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội:
    • Đối với Nhà nước: Đề xuất đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, hoàn thiện hệ thống thông quan điện tử, ban hành các chính sách thuế nhập khẩu hỗ trợ nguồn nguyên liệu bột giấy mà trong nước chưa sản xuất được, kiểm soát bình ổn giá cước vận tải biển.
    • Đối với Hiệp hội Giấy và Bột giấy (VPPA): Tăng cường cung cấp thông tin dự báo thị trường nguyên liệu thế giới, làm cầu nối hỗ trợ các doanh nghiệp hội viên liên kết nhập khẩu lô lớn để giảm chi phí vận chuyển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh hoạt động nhập khẩu nguyên liệu tại một doanh nghiệp sản xuất giấy quy mô vừa:

  • Dữ liệu thực chứng về quy mô và năng lực doanh nghiệp: Xác định chính xác cấu trúc pháp lý và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân với vốn điều lệ 89,180 tỷ đồng, 8.918.000 cổ phần; tổng công suất thiết kế qua 2 giai đoạn đạt 13.000 tấn/năm (dây chuyền 1: 5.000 tấn/năm; dây chuyền 2: 8.000 tấn/năm đặt trên khuôn viên 20.000 m2 tại Thái Nguyên).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ ngoại thương: Khóa luận làm rõ mối quan hệ khép kín từ khâu nghiên cứu nguồn cung quốc tế, đàm phán ký kết hợp đồng CIF, thanh toán quốc tế (L/C, TT, D/P, D/A), thủ tục hải quan VNACCS đến khâu vận chuyển hàng về kho phục vụ trực tiếp cho công nghệ sản xuất xeo giấy và cung ứng cho thị trường in ấn miền Bắc.
  • Hệ thống dữ liệu kinh tế hoàn chỉnh: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính và hoạt động nhập khẩu giai đoạn 2017–2020 qua 14 bảng thống kê chi tiết (doanh thu, tài sản, nguồn vốn, sản lượng, kim ngạch, đối tác thị trường và các chỉ số sinh lời $P, P_{dt}, P_{cp}, P_{vlđ}$).
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát đặc thù vận hành của công ty, trong đó nhấn mạnh việc khai thác các cam kết thuế quan ưu đãi qua mẫu C/O trong các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, VKFTA, CPTPP...) nhằm tiết giảm chi phí giá vốn hàng nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát thực trạng số liệu mới dừng lại ở mốc kết thúc năm 2020, chưa phản ánh được đầy đủ biến động của thị trường nguyên liệu giấy quốc tế trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 từ năm 2021 trở đi.
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thị trường tiêu thụ tại khu vực miền Bắc và một phần miền Nam, chưa so sánh đối chiếu sâu về chỉ số hiệu quả kinh doanh với các doanh nghiệp quy mô lớn cùng ngành giấy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cập nhật chuỗi số liệu sản xuất và nhập khẩu giai đoạn 2021–2025 để đánh giá tính bền vững của các giải pháp đã đề xuất.
    • Mở rộng phân tích định lượng về sự biến động của cước vận tải biển (logistics) và rủi ro tỷ giá hối đoái tác động đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và người nghiên cứu: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu nguyên liệu tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu ngành giấy: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về quy trình xử lý bộ chứng từ (B/L, C/O, C/A, Phyto), thủ tục khai báo hải quan phân luồng trên hệ thống VNACCS và các mẫu C/O ưu đãi theo từng hiệp định thương mại tự do (Bảng 3.1).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất giấy: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy nhân sự phòng xuất nhập khẩu theo 4 mảng nghiệp vụ chuyên biệt (thu mua, thanh toán, chứng từ, kinh doanh) và các biện pháp cân đối nguồn vốn lưu động trong kinh doanh hàng nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân nhập khẩu những mặt hàng nguyên vật liệu nào và từ các thị trường nào?

Theo Bảng 2.4 của khóa luận, công ty nhập khẩu các mặt hàng nguyên phụ liệu gồm: bột giấy sợi ngắn, bột giấy sợi dài, bột cơ, giấy Ivory, giấy báo, hóa chất tạo màu và chất làm trắng quang học (chất tăng trắng). Các thị trường xuất xứ cung cấp bao gồm: Mỹ, Indonesia, Nga, Thụy Điển, Brazil, Hàn Quốc, Canada, Trung Quốc và Thái Lan.

2. Quy mô vốn điều lệ và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân được ghi nhận như thế nào?

Công ty có vốn điều lệ 89.180.000.000 đồng (tám mươi chín tỷ một trăm tám mươi triệu đồng), tương ứng 8.918.000 cổ phần với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần. Về năng lực sản xuất, công ty sở hữu hai dây chuyền sản xuất giấy: dây chuyền 1 hoạt động từ năm 2002 với công suất 5.000 tấn/năm; dây chuyền 2 hoạt động từ tháng 7/2005 với công suất 8.000 tấn/năm, xây dựng trên diện tích 20.000 m2 tại chi nhánh tỉnh Thái Nguyên. Tổng công suất thiết kế đạt 13.000 tấn/năm.

3. Tại sao doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam phải phụ thuộc vào việc nhập khẩu bột giấy dù trong nước có tiềm năng dăm gỗ lớn?

Khóa luận giải thích rằng mặc dù Việt Nam có nguồn dăm gỗ rất dồi dào, song trong nhiều thập kỷ qua trong nước chưa đầu tư được các dây chuyền sản xuất bột giấy quy mô lớn với trang thiết bị hiện đại do vốn đầu tư cho loại hình nhà máy này rất lớn. Do đó, nguồn cung bột giấy nội địa không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất giấy, buộc các doanh nghiệp như Giấy Trường Xuân phải nhập khẩu bột giấy từ nước ngoài để duy trì hoạt động chế biến xeo giấy.

4. Cơ cấu tổ chức của Phòng Xuất nhập khẩu tại công ty được phân định ra sao?

Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân được bố trí trực thuộc sự quản lý của Phó Giám đốc kinh doanh, bao gồm 4 vị trí nghiệp vụ chuyên trách:

  • Nhân viên thu mua hàng nhập khẩu: khảo sát nhà cung cấp, tìm kiếm đối tác có ưu đãi thuế FTA, ký hợp đồng và giám sát hàng về kho.
  • Nhân viên thanh toán quốc tế: tiếp nhận chứng từ, theo dõi các phương thức chuyển tiền và giải quyết vướng mắc thanh toán với ngân hàng, đối tác.
  • Nhân viên chứng từ: hoàn thiện bộ chứng từ ngoại thương, liên hệ đàm phán điều khoản và thực hiện thủ tục thông quan hải quan.
  • Nhân viên kinh doanh: nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng nội địa, đề xuất giá bán và lập kế hoạch kinh doanh tiêu thụ nguyên liệu.

5. Khóa luận sử dụng các công thức tài chính nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu?

Khóa luận sử dụng hệ thống 5 công thức tài chính cơ bản:

  • Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu: $P = R - C$ (Doanh thu nhập khẩu trừ Chi phí nhập khẩu).
  • Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu: $P_{dt} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Tổng doanh thu nhập khẩu}}$.
  • Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu: $P_{cp} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Tổng chi phí nhập khẩu}}$.
  • Tỷ suất lợi nhuận theo vốn lưu động: $P_{vlđ} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Vốn lưu động}}$.
  • Doanh lợi nhập khẩu: $P_{nk} = \frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Kim ngạch nhập khẩu}}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng cung ứng nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Giấy Trường Xuân trong giai đoạn 2017–2020. Dựa trên việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về sản lượng, kim ngạch, thị trường đối tác và các chỉ số sinh lời, công trình đã chỉ rõ những ưu thế cùng các điểm nghẽn về vốn, chi phí logistics và nghiệp vụ ngoại thương của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được đề xuất cho giai đoạn 2021–2025 mang tính ứng dụng rõ rệt, đặc biệt là định hướng khai thác ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới nhằm tối ưu hóa chi phí nhập khẩu nguyên liệu giấy.