Tổng quan luận án
Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được nghiên cứu sinh Đoàn Thị Hồng Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Đông và PGS. TS Vũ Đình Hiển, bảo vệ năm 2020 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích, mã số: 9340301).
Lợi thế thương mại (LTTM) phát sinh từ các giao dịch hợp nhất kinh doanh là một khoản mục tài sản vô hình đặc thù, phức tạp trong nhận diện, đo lường và trình bày trên báo cáo tài chính hợp nhất. Tại các quốc gia phát triển, ảnh hưởng của LTTM đến giá trị thị trường (GTTT) của doanh nghiệp đã được kiểm chứng qua nhiều công trình thực nghiệm. Tuy nhiên, tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam, hiểu biết của nhà đầu tư về LTTM còn hạn chế, hệ thống chuẩn mực kế toán (VAS 11) và văn bản hướng dẫn (Thông tư 202/2014/TT-BTC) vẫn áp dụng phương pháp phân bổ LTTM thay vì phương pháp đánh giá suy giảm giá trị (impairment test) theo thông lệ quốc tế (IFRS 3, IAS 36). Hơn nữa, thực tiễn kế toán xác định giá trị hợp lý của tài sản thuần bên bị mua còn gặp nhiều lúng túng. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thông tin LTTM và GTTT doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá ảnh hưởng của thông tin LTTM trình bày trên báo cáo tài chính hợp nhất đến GTTT của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thông tin LTTM trình bày trên báo cáo tài chính hợp nhất có ảnh hưởng như thế nào đến GTTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn từ 2010 đến 2017?
- Câu hỏi 2: Tác động của thông tin LTTM đến GTTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trước và sau khi Thông tư 202/2014/TT-BTC có hiệu lực có khác nhau hay không?
- Câu hỏi 3: Có sự khác biệt nào giữa tăng trưởng trung bình giá trị thị trường của nhóm công ty công bố thông tin LTTM và nhóm công ty không công bố thông tin về LTTM không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của thông tin LTTM công bố trên báo cáo tài chính hợp nhất đến GTTT của các công ty niêm yết.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong 8 năm, từ năm 2010 đến năm 2017.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 109 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đáp ứng điều kiện niêm yết liên tục từ năm 2010 đến ít nhất năm 2018. Mẫu được phân loại theo tiêu chuẩn phân ngành ICB (Industry Classification Benchmark) gồm 10 ngành: Dầu khí, Công nghiệp, Hàng tiêu dùng, Y tế, Dịch vụ tiêu dùng, Viễn thông, Các dịch vụ hạ tầng, Tài chính, Công nghệ và Vật liệu cơ bản.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu LTTM dương (positive goodwill), xem xét tác động của LTTM đến GTTT qua mô hình định giá, so sánh giai đoạn trước và sau Thông tư 202/2014/TT-BTC, đồng thời kiểm định sự khác biệt về tăng trưởng GTTT giữa các nhóm công bố và không công bố các thông tin chi tiết về LTTM (giá mua, giá trị tài sản thuần của bên bị mua).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu tiên nghiệm trong nước và quốc tế theo hai hướng tiếp cận chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của LTTM đối với GTTT của công ty niêm yết:
- Ảnh hưởng của LTTM trên bảng cân đối kế toán: Wang (1993, 1995) hồi quy giá trị ghi sổ của LTTM, tài sản khác và nợ phải trả theo GTTT tại Mỹ, chỉ ra hệ số ước lượng của LTTM lớn hơn 1 và thị trường định giá LTTM cao hơn các tài sản khác. Chauvin (1994) ghi nhận mối quan hệ dương giữa LTTM và GTTT ở các doanh nghiệp phi sản xuất. McCarthy và Schneider (1995), Jennings và cộng sự (1996) củng cố kết luận nhà đầu tư xem xét LTTM khi định giá doanh nghiệp. Henning và cộng sự (2000) phân tách LTTM thành 4 bộ phận độc lập, chỉ ra 3 bộ phận đầu (chênh lệch GTTT và GTGS của tài sản, chênh lệch GTTT công ty và GTHL tài sản, thu nhập bất thường do hợp nhất) có quan hệ dương với GTTT, trong khi bộ phận thứ tư (trả giá quá cao) có quan hệ âm. Churyk và Chewning (2003) phát triển mô hình Feltham - Ohlson (1995) chứng minh LTTM là tài sản có giá trị. Ngược lại, Comiskey và cộng sự (2010) nhận thấy LTTM âm không có ảnh hưởng đến GTTT. Qureshi và Ashraf (2013) tại Anh, Ahmed và Guler (2007) tại Mỹ, Zare và cộng sự (2012) tại Iran đều xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa LTTM và GTTT. Ở hướng tiếp cận nghiên cứu sự kiện, Kathleen và Ayres (2000) phát hiện biến động LTTM ngược chiều với lợi tức bất thường của cổ phiếu do lo ngại chi phí phân bổ làm giảm lợi nhuận.
- Ảnh hưởng của việc phân bổ LTTM: Walker (1953) giải thích cơ sở phân bổ theo nguyên tắc phù hợp. Jennings và cộng sự (2001) chỉ ra tác động của lợi nhuận trước phân bổ LTTM đến giá cổ phiếu cao hơn sau phân bổ, xem phân bổ là yếu tố gây nhiễu. Churyk và Chewning (2003) phát hiện mối quan hệ ngược chiều giữa giá trị phân bổ LTTM và GTTT.
- Ảnh hưởng của đánh giá suy giảm LTTM: Lapointe (2006) chỉ ra chi phí suy giảm LTTM liên quan đến ý chí chủ quan của nhà quản lý. Ahmed và Guler (2007), Hirschey và Richardson (2003) chứng minh ghi nhận suy giảm LTTM tác động tiêu cực đến lợi tức cổ phiếu. Tại Việt Nam, Trần Mạnh Dũng (2016) phân tích các vấn đề kỹ thuật khi áp dụng đánh giá suy giảm LTTM theo IAS 36.
Thứ hai, các nghiên cứu về mức độ tuân thủ công bố thông tin LTTM:
Giacomino và Akers (2009) chỉ ra LTTM chiếm trung bình 16% tổng tài sản của các công ty Mỹ. Izzo và cộng sự (2013) ghi nhận LTTM chiếm trên 10% tổng tài sản tại Ý và mức độ tuân thủ công bố suy giảm LTTM cải thiện từ năm 2007 đến 2011. Kavcic và cộng sự (2013) tại Slovenia ghi nhận tỷ trọng LTTM thấp (trung bình từ 1,77% đến 3,53%). Devalle và Rizzato (2012) khảo sát 141 công ty tại Paris, Frankfurt, Madrid, Milan nhận thấy mức độ tuân thủ công bố thông tin suy giảm LTTM còn thấp. Carlin và cộng sự (2009) chỉ ra nhiều công ty Malaysia chưa đáp ứng chuẩn mực IFRS về công bố đơn vị tạo tiền, tỷ lệ chiết khấu, tỷ lệ tăng trưởng. Finch và Carlin (2010) tại Úc/New Zealand và Dung Manh Tran (2011) tại Hồng Kông sử dụng mô hình CAPM chỉ ra các công ty có xu hướng chọn tỷ lệ chiết khấu thấp để tránh ghi giảm LTTM. Trần Mạnh Dũng (2014) dùng kiểm định Wilcoxon Signed Ranks test ghi nhận sự cải thiện công bố thông tin tại Hồng Kông. Tại Việt Nam, Đoàn Thị Hồng Nhung (2017) đánh giá việc công bố thời gian và giá trị phân bổ LTTM theo VAS 11; Nguyễn Minh Phương và Lê Hồng Vân (2013), Nguyễn Thị Kim Hương (2015) so sánh VAS và IFRS.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định:
- Hầu hết nghiên cứu thực nghiệm định lượng về LTTM và GTTT được thực hiện ở các nền kinh tế phát triển; tại các thị trường mới nổi/đang phát triển, số lượng nghiên cứu rất hạn chế và mô hình đơn giản.
- Các nghiên cứu trước chưa so sánh sự khác biệt về tăng trưởng GTTT giữa nhóm công ty có LTTM phát sinh mới trong kỳ và nhóm không có LTTM phát sinh mới.
- Chưa có nghiên cứu phân tích tác động của từng loại thông tin chi tiết cấu thành LTTM (giá mua, việc sử dụng giá trị hợp lý hay giá trị ghi sổ của tài sản thuần bên bị mua) đến biến động GTTT.
- Chưa có công trình tại Việt Nam đánh giá tác động của mốc ban hành Thông tư 202/2014/TT-BTC đến phản ứng của nhà đầu tư đối với thông tin LTTM trên chuỗi dữ liệu bảng nhiều năm (2010–2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về LTTM và định giá tài sản:
- Lý thuyết siêu lợi nhuận (The Super-Profit Theory of Goodwill - Leake, 1921): LTTM là quyền hưởng thành quả từ những nỗ lực trong quá khứ để tạo ra mức siêu lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai. Doanh nghiệp mua LTTM là trả giá cho dòng siêu lợi nhuận này. Lý thuyết này biện minh cho việc vốn hóa LTTM thành tài sản và phân bổ dần vào chi phí theo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí (Sarra và cộng sự, 2017).
- Lý thuyết lực đẩy (The Momentum Theory of Goodwill - Nelson, 1953): LTTM là lực đẩy tổng hợp bao gồm danh sách khách hàng, uy tín thương hiệu, bí mật kinh doanh, bản quyền, vị trí kinh doanh và giá trị hoạt động liên tục. Người mua trả phí để sở hữu các lợi thế sẵn có thay vì kiến tạo từ đầu.
- Cấu trúc LTTM cốt lõi (Johnson và Petrone, 1998): LTTM được cấu thành từ 6 bộ phận. Tác giả chứng minh bộ phận 1, 2 (thuộc về bên bị mua) và 5, 6 (sai số đo lường hoặc lãi/lỗ trả giá thuộc về bên mua) không phải là LTTM thực chất; chỉ bộ phận 3 (LTTM hoạt động liên tục - going-concern goodwill) và bộ phận 4 (LTTM hợp nhất - combination goodwill) tạo thành LTTM cốt lõi (core goodwill).
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - Fama, 1970): Giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ các thông tin sẵn có trên thị trường. Thông tin LTTM công bố trên báo cáo tài chính hợp nhất được nhà đầu tư tiếp nhận, phân tích và phản ánh vào GTTT của doanh nghiệp.
- Mô hình định giá Ohlson (1995) và Feltham - Ohlson (1995): Thiết lập mối quan hệ hàm số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp với giá trị ghi sổ của vốn chủ sở hữu và thu nhập bất thường, làm nền tảng tách biến LTTM và các tài sản khác ra khỏi giá trị sổ sách để kiểm định hồi quy.
- Khung chuẩn mực kế toán so sánh: Luận án đối chiếu IFRS 3, IAS 36, IFRS 13 với VAS 11 và Thông tư 202/2014/TT-BTC. Các điểm dị biệt chính gồm: IFRS đo lường LTTM toàn phần (có tính lợi ích cổ đông không kiểm soát theo GTHL) và kiểm tra suy giảm hàng năm; VAS đo lường LTTM từng phần, cho phép vốn hóa chi phí trực tiếp hợp nhất vào giá phí và bắt buộc phân bổ đều vào chi phí tối đa không quá 10 năm.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (nghiên cứu tài liệu, phân loại chỉ tiêu công bố thông tin) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data):
- Dữ liệu và mẫu: Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và giá cổ phiếu của 109 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010–2017 (872 quan sát).
- Mô hình kinh tế lượng: Mở rộng từ mô hình Ohlson, hồi quy biến phụ thuộc GTTT ($MV_{it}$) theo các biến độc lập: LTTM ($GW_{it}$), Tổng tài sản trừ LTTM ($ALGW_{it}$), Nợ phải trả ($TL_{it}$), Lợi nhuận sau thuế ($INC_{it}$), cùng biến tương tác giữa LTTM và biến giả thời gian ($TT202$) đại diện cho hiệu lực của Thông tư 202/2014/TT-BTC.
- Kỹ thuật xử lý và kiểm định thống kê:
- Thống kê mô tả và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Lựa chọn mô hình qua kiểm định F-test (OLS gộp vs Tác động cố định - FE), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (OLS gộp vs Tác động ngẫu nhiên - RE), và kiểm định Hausman (FE vs RE).
- Kiểm định các khuyết tật: kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định tương quan chéo (Pesaran test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test).
- Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
- Sử dụng kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test và Kruskal-Wallis test để so sánh tăng trưởng trung bình GTTT giữa các nhóm doanh nghiệp theo mức độ công bố thông tin LTTM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến LTTM, tập trung vào hai nhánh: ảnh hưởng của LTTM đến GTTT và mức độ tuân thủ công bố thông tin LTTM. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu định lượng tập trung tại các thị trường phát triển như Mỹ, Anh, Úc, Ý. Các công trình này xác nhận LTTM được nhà đầu tư nhìn nhận là một nguồn lực kinh tế mang lại dòng tiền tương lai, tuy nhiên việc phân bổ LTTM cố định thường tạo ra yếu tố gây nhiễu cho lợi nhuận. Chương 1 xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu cơ bản, làm căn cứ hình thành mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích thực nghiệm cho luận án trong bối cảnh cụ thể của TTCK Việt Nam giai đoạn 2010–2017.
Chương 2: Cơ sở lý luận về lợi thế thương mại và giá trị thị trường
Chương 2 trình bày toàn diện các lý thuyết nền tảng giải thích bản chất LTTM, bao gồm Lý thuyết siêu lợi nhuận của Leake (1921), Lý thuyết lực đẩy của Nelson (1953), phân loại LTTM của Kaner (1977), Bloom (2008), Tregoning (2010) và phân tích 6 bộ phận LTTM của Johnson và Petrone (1998). Tác giả phân tích chi tiết quy trình kế toán LTTM theo chuẩn mực quốc tế (IFRS 3, IAS 36, IFRS 13), bao gồm 3 cấp độ đo lường giá trị hợp lý, quy trình xác định đơn vị tạo tiền (CGU), đo lường giá trị thu hồi (giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý và giá trị sử dụng) và phân bổ tổn thất suy giảm giá trị. Đồng thời, chương 2 so sánh quy định quốc tế với chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 11, Thông tư 202/2014/TT-BTC), làm rõ sự khác biệt trong việc ghi nhận chi phí hợp nhất trực tiếp, đo lường LTTM từng phần và phương pháp phân bổ LTTM vào chi phí quản lý doanh nghiệp trong thời gian tối đa 10 năm. Mối quan hệ giữa thông tin LTTM và GTTT được luận giải thông qua Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết kế quy trình nghiên cứu, xây dựng các giả thuyết và mô hình kinh tế lượng. Từ mô hình định giá Ohlson, tác giả thiết lập mô hình hồi quy xác định ảnh hưởng của LTTM đến GTTT và tác động của Thông tư 202/2014/TT-BTC:
$$MV_{it} = \beta_0 + \beta_1 ALGW_{it} + \beta_2 TL_{it} + \beta_3 INC_{it} + \beta_4 GW_{it} + \varepsilon_{it}$$
$$MV_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 ALGW_{it} + \alpha_2 TL_{it} + \alpha_3 INC_{it} + \alpha_4 GW_{it} + \alpha_5 (GW_{it} \times TT202) + \varepsilon_{it}$$
Trong đó:
- $MV_{it}$: Giá trị thị trường của công ty $i$ tại năm $t$.
- $ALGW_{it}$: Giá trị tổng tài sản trừ LTTM.
- $TL_{it}$: Tổng nợ phải trả.
- $INC_{it}$: Lợi nhuận sau thuế TNDN.
- $GW_{it}$: Giá trị ghi sổ của LTTM.
- $TT202$: Biến giả nhận giá trị 1 cho giai đoạn 2015–2017 (sau khi Thông tư 202 có hiệu lực) và 0 cho giai đoạn 2010–2014.
Chương này quy định chi tiết quy trình thu thập mẫu 109 doanh nghiệp, các bước kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), kiểm định các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, tương quan chéo và phương pháp FGLS để ước lượng tham số vững. Chương 3 cũng xây dựng phương pháp kiểm định phi tham số Mann-Whitney và Kruskal-Wallis nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các thuộc tính công bố thông tin LTTM đến tăng trưởng trung bình GTTT.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả phân tích thực trạng công bố thông tin và kết quả hồi quy thực nghiệm:
1. Thực trạng công bố thông tin LTTM: Tỷ trọng LTTM trong Tổng tài sản của các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017 duy trì ở mức tương đối nhỏ so với các nước phát triển. Mức độ tuân thủ công bố các chỉ tiêu chi tiết liên quan đến LTTM còn hạn chế nhưng có xu hướng cải thiện sau khi Thông tư 202 ban hành, thể hiện qua tỷ lệ công bố giá mua, tài sản thuần bên bị mua và thời gian phân bổ.
2. Kết quả kiểm định mô hình và hồi quy:
- Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10 (không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng).
- Kiểm định F-test và Hausman test chỉ ra mô hình Fixed Effects (FE) phù hợp hơn OLS gộp và Random Effects (RE).
- Kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi. Tác giả tiến hành ước lượng lại bằng phương pháp FGLS.
| Biến số trong mô hình |
Hệ số hồi quy (FGLS) |
Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) |
Chiều tác động đến GTTT ($MV$) |
| $ALGW$ (Tài sản trừ LTTM) |
Dương (+) |
$p < 0,01$ |
Cùng chiều |
| $TL$ (Nợ phải trả) |
Âm (-) |
$p < 0,01$ |
Ngược chiều |
| $INC$ (Lợi nhuận sau thuế) |
Dương (+) |
$p < 0,01$ |
Cùng chiều |
| $GW$ (Lợi thế thương mại) |
Dương (+) |
$p < 0,01$ |
Cùng chiều |
| $GW \times TT202$ (Biến tương tác) |
Không có ý nghĩa thống kê |
$p > 0,10$ |
Không có sự khác biệt |
3. Kết quả kiểm định phi tham số về tăng trưởng trung bình GTTT:
- Kiểm định Mann-Whitney đối với nhóm công ty có LTTM tăng thêm trong kỳ và nhóm không có LTTM tăng thêm cho thấy: Tăng trưởng trung bình GTTT của nhóm công ty có LTTM tăng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có LTTM tăng.
- Kiểm định Mann-Whitney giữa nhóm công ty công bố giá mua và nhóm không công bố giá mua: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tăng trưởng trung bình GTTT.
- Kiểm định Kruskal-Wallis giữa ba nhóm công ty (công bố GTHL tài sản thuần bên bị mua, công bố GTGS tài sản thuần, và không công bố): Không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng trung bình GTTT.
Chương 5: Khuyến nghị đối với các bên liên quan
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, Chương 5 xây dựng các giải pháp và đề xuất đồng bộ cho 6 nhóm chủ thể:
- Bộ Tài chính: Cần sớm ban hành chuẩn mực kế toán về đánh giá suy giảm giá trị tài sản tương thích với IAS 36; ban hành văn bản pháp quy hướng dẫn chi tiết kỹ thuật đo lường giá trị hợp lý (tương đương IFRS 13); quy định bắt buộc công bố các giả định định giá và tỷ lệ chiết khấu; tăng cường chế tài xử phạt hành vi vi phạm công bố thông tin BCTC hợp nhất.
- Các doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao nhận thức về vai trò của minh bạch thông tin LTTM; tuân thủ đầy đủ quy định công bố thông tin về giá mua và giá trị tài sản thuần bên bị mua; bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên về đo lường giá trị hợp lý.
- Người sử dụng báo cáo tài chính (Nhà đầu tư): Cần nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính, chú trọng đánh giá bản chất LTTM, phân biệt các thành phần giá mua và phương pháp xác định tài sản thuần của bên bị mua khi ra quyết định đầu tư.
- Các công ty kiểm toán: Nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên trong việc đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán, hỗ trợ tư vấn và kiểm tra độc lập các mô hình xác định giá trị hợp lý tài sản thuần và LTTM.
- Các Hội nghề nghiệp (VACPA, VAA): Đẩy mạnh tổ chức các hội thảo chuyên đề, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm thực tiễn về kế toán hợp nhất kinh doanh và xử lý LTTM.
- Các trường đại học: Cập nhật chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán theo hướng tiếp cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), nâng cao trình độ giảng viên và kỹ năng thực hành định giá tài sản cho sinh viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp cụ thể về mặt học thuật cũng như thực tiễn:
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển: Luận án là công trình nghiên cứu định lượng hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kiểm chứng ảnh hưởng của LTTM đến GTTT trên mẫu dữ liệu bảng 8 năm. Bằng phương pháp hồi quy FGLS, luận án chứng minh thông tin LTTM có tác động tích cực, cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến GTTT của các công ty niêm yết. Kết quả này khẳng định nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam nhìn nhận LTTM là một tài sản có giá trị kinh tế trong tương lai chứ không đơn thuần là một khoản chi phí chờ phân bổ.
- Đánh giá tác động thực thi chính sách kế toán: Luận án kiểm định tác động của Thông tư 202/2014/TT-BTC đến mức độ phản ứng của thị trường đối với LTTM. Kết quả chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của LTTM đến GTTT giữa hai giai đoạn trước và sau khi Thông tư 202 có hiệu lực, phản ánh rằng việc thay đổi một số hướng dẫn kỹ thuật công bố thông tin chưa làm thay đổi căn bản cách thức định giá LTTM của thị trường.
- Phân tầng ảnh hưởng của các thuộc tính thông tin LTTM: Thông qua các kiểm định phi tham số, luận án phát hiện tăng trưởng GTTT của nhóm công ty có phát sinh LTTM mới trong kỳ cao hơn nhóm không phát sinh. Đồng thời, luận án chỉ ra mức độ quan tâm của nhà đầu tư có sự phân hóa theo độ phức tạp của thông tin: nhà đầu tư phản ứng rõ nét với thông tin định lượng đơn giản (công bố giá mua), nhưng chưa có sự phân biệt đối với các thông tin kỹ thuật phức tạp (sử dụng GTHL hay GTGS tài sản thuần của công ty bị mua).
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp
Luận án cung cấp hệ thống khuyến nghị thực tế cho Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kế toán (xây dựng chuẩn mực đánh giá suy giảm tài sản và chuẩn mực giá trị hợp lý), giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng công bố thông tin BCTC hợp nhất, định hướng nhà đầu tư nâng cao năng lực phân tích thông tin kế toán, và hỗ trợ các cơ sở đào tạo, hội nghề nghiệp hoàn thiện chương trình giảng dạy, bồi dưỡng chuyên môn kế toán - kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Từ các điều kiện thực hiện và giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày, luận án có các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo:
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án chỉ tập trung vào LTTM dương (positive goodwill), chưa bao quát và phân tích sâu trường hợp LTTM âm (lãi từ giao dịch mua giá rẻ) do số lượng giao dịch phát sinh LTTM âm trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu còn ít.
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 109 công ty niêm yết đáp ứng tiêu chí niêm yết liên tục từ năm 2010 đến 2018 trên HOSE và HNX, chưa mở rộng sang sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết.
- Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh Việt Nam vẫn áp dụng phương pháp phân bổ LTTM đều đặn theo VAS 11 và Thông tư 202/2014/TT-BTC, chưa thể kiểm chứng thực nghiệm mô hình đánh giá suy giảm LTTM hàng năm theo chuẩn mực quốc tế IAS 36 trên số liệu thực tế tại Việt Nam.
- Khoảng thời gian thu thập dữ liệu dừng lại ở năm 2017.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng chuỗi dữ liệu nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo nhằm cập nhật những biến động mới của thị trường và khung pháp lý kế toán.
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm khi Việt Nam chính thức áp dụng chuẩn mực IFRS, cho phép so sánh phản ứng của thị trường giữa phương pháp phân bổ LTTM và phương pháp đánh giá suy giảm LTTM (impairment test).
- Đi sâu phân tích tác động của các nhân tố quản trị doanh nghiệp, chất lượng kiểm toán độc lập và hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản lý thông qua việc phân bổ hoặc ghi nhận suy giảm giá trị LTTM.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản lý kinh tế:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực trong lĩnh vực kế toán - tài chính; khung lý luận chi tiết về các lý thuyết nền tảng của LTTM (Leake 1921, Nelson 1953, Johnson & Petrone 1998); phương pháp xử lý dữ liệu bảng khắc phục khuyết tật kinh tế lượng bằng ước lượng FGLS và kỹ thuật kiểm định phi tham số (Mann-Whitney, Kruskal-Wallis).
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp căn cứ thực tiễn để đánh giá hiệu quả thực thi Thông tư 202/2014/TT-BTC, xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS 3, IAS 36, IFRS 13 tại Việt Nam, và hoàn thiện các chế tài minh bạch thông tin thị trường chứng khoán.
- Doanh nghiệp niêm yết và kiểm toán viên: Nắm bắt quy trình kế toán LTTM, các điểm khác biệt giữa VAS và IFRS, cũng như nhận thức rõ mức độ ảnh hưởng của tính minh bạch thông tin hợp nhất kinh doanh đến giá trị doanh nghiệp trên thị trường.
- Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về giá trị kinh tế của khoản mục LTTM, giúp nhận diện và đánh giá rủi ro từ các thông tin công bố về giá mua và phương pháp xác định tài sản thuần trong các thương vụ M&A.
Câu hỏi thường gặp
1. Thông tin lợi thế thương mại tác động như thế nào đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết tại Việt Nam?
Kết quả hồi quy FGLS trên mẫu 109 công ty niêm yết giai đoạn 2010–2017 cho thấy biến LTTM ($GW$) có hệ số hồi quy mang dấu dương (+) và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$. Điều này chứng minh thông tin LTTM có tác động tích cực, cùng chiều đến GTTT của doanh nghiệp; các nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam xem LTTM là một tài sản mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
2. Việc ban hành Thông tư 202/2014/TT-BTC có làm thay đổi phản ứng của nhà đầu tư đối với thông tin LTTM không?
Kết quả hồi quy với biến tương tác ($GW \times TT202$) không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,10$). Điều này chứng minh rằng tác động của thông tin LTTM đến GTTT của các công ty niêm yết trước và sau khi Thông tư 202 có hiệu lực là không có sự khác biệt rõ rệt.
3. Tăng trưởng giá trị thị trường của doanh nghiệp có sự khác biệt như thế nào giữa các nhóm công bố thông tin LTTM?
Kiểm định Mann-Whitney chỉ ra rằng nhóm công ty có LTTM tăng thêm trong kỳ có mức tăng trưởng trung bình GTTT cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có LTTM tăng. Ngoài ra, nhóm công ty công bố thông tin về "giá mua" có sự khác biệt về tăng trưởng GTTT so với nhóm không công bố. Tuy nhiên, kiểm định Kruskal-Wallis cho thấy thị trường chưa có sự phân biệt đáng kể giữa các nhóm công ty công bố sử dụng giá trị hợp lý hay giá trị ghi sổ tài sản thuần bên bị mua.
4. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 11, Thông tư 202) và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 3, IAS 36) khác nhau cơ bản ở những điểm nào về LTTM?
IFRS 3 xác định LTTM toàn phần (có tính đến giá trị hợp lý của lợi ích cổ đông không kiểm soát), không cho phép tính chi phí trực tiếp hợp nhất vào giá phí, và áp dụng đánh giá suy giảm LTTM hàng năm theo IAS 36. Ngược lại, VAS 11 và Thông tư 202 đo lường LTTM từng phần, cho phép vốn hóa chi phí trực tiếp hợp nhất vào giá phí, và bắt buộc phân bổ LTTM đều đặn vào chi phí quản lý doanh nghiệp trong thời gian không quá 10 năm.
5. Vì sao luận án phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì OLS, Fixed Effects hay Random Effects thông thường?
Mặc dù kiểm định Hausman chỉ ra mô hình Fixed Effects (FE) là phù hợp nhất, nhưng các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện mô hình vi phạm đồng thời ba khuyết tật: tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các hiện tượng này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Hồng Nhung là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2017. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết kế toán hiện đại và các kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng vững (FGLS, kiểm định phi tham số), nghiên cứu đã chứng minh LTTM có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp, đồng thời làm rõ thực trạng tuân thủ công bố thông tin hợp nhất kinh doanh tại Việt Nam. Các kết quả và phát hiện của luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và định hướng hành vi phân tích của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.