Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh và chế biến các sản phẩm từ hạt mắc ca đang được định hướng trở thành hướng đi mới trong cơ cấu nông sản xuất khẩu của Việt Nam nhờ giá trị kinh tế cao và khả năng giải quyết việc làm cho người lao động trong nước. Theo thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, trong 8 tháng đầu năm 2018, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 120 nghìn tấn mắc ca; mặc dù khối lượng xuất khẩu giảm 17% so với cùng kỳ năm 2017, nhưng kim ngạch xuất khẩu vẫn ghi nhận mức tăng 3,6%. Trong cơ cấu thị trường, khối Liên minh châu Âu (EU) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 43% tổng khối lượng và 42% tổng kim ngạch xuất khẩu mắc ca của cả nước. Trong khi đó, Liên Bang Nga là thị trường truyền thống nhưng quy mô kim ngạch xuất khẩu mắc ca của Việt Nam vào khu vực này vẫn ở mức khiêm tốn.

Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế (IDMA) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm mắc ca, xác định Liên Bang Nga là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Mặc dù vậy, kết quả xuất khẩu của công ty sang thị trường này chưa tương xứng với tiềm năng tiêu thụ của nước sở tại. Doanh nghiệp đối mặt với nhiều rào cản nội tại và môi trường cạnh tranh, bao gồm tình trạng thiếu hụt nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất, hạn chế về nguồn vốn lưu động, năng lực công nghệ chế biến chưa cao, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp xuất khẩu đến từ Trung Quốc và Đài Loan.

Từ thực tiễn trên, khóa luận xác định các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng xuất khẩu mặt hàng Mắc ca của Công ty vào thị trường Liên Bang Nga của Công ty?
    2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xuất khẩu mặt hàng Mắc ca của Công ty vào thị trường Liên Bang Nga?
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận chung về xuất khẩu Mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế sang thị trường Liên Bang Nga.
    2. Tìm hiểu bối cảnh thị trường Liên Bang Nga.
    3. Đánh giá một cách tổng quát về thực trạng xuất khẩu sản phẩm Mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế sang thị trường Liên Bang Nga trong thời gian qua.
    4. Nghiên cứu xây dựng đưa ra các giải pháp để đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm Mắc ca của Công ty sang Liên Bang Nga, đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước, Hiệp hội Mắc ca và các doanh nghiệp trong việc đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm Mắc ca sang Liên Bang Nga.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu các mặt hàng mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế sang thị trường Liên Bang Nga.
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và phân phối phục vụ xuất khẩu mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018 (kết hợp các số liệu tài chính và lao động từ năm 2014 đến năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình thương mại quốc tế chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Khóa luận viện dẫn Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để làm rõ bản chất của hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa là sự trao đổi dịch vụ và hàng hóa giữa các quốc gia thông qua hành vi mua bán trên cơ sở tiền tệ thanh toán. Tác giả tổng hợp lý luận của Võ Thanh Thu (2006), Vũ Huy Đại (2005) và Nguyễn Cương (2016) về vai trò ngoại thương đối với nền kinh tế thế giới, kinh tế quốc gia và sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại theo hai phương thức gồm xuất khẩu trực tiếp (thông qua đại diện bán hàng hoặc đại lý phân phối độc lập ở nước ngoài) và xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý ủy thác, công ty quản lý xuất nhập khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, hoặc đại lý dịch vụ giao nhận vận tải).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu: Tác giả áp dụng hai công thức định lượng cơ bản:
    • Kim ngạch xuất khẩu trên tổng chi phí sản xuất và tiêu thụ = Kim ngạch xuất khẩu trong kỳ / Tổng chi phí sản xuất và tiêu thụ trong kỳ.
    • Kim ngạch xuất khẩu trên một đồng vốn sản xuất = Kim ngạch xuất khẩu trong kỳ / Vốn kinh doanh bình quân trong kỳ.
  • Các yếu tố tác động: Phân tích các yếu tố nội tại trong nước (chất lượng hạt, công nghệ chế biến, vị trí quy hoạch vùng nguyên liệu và nhà máy, hạ tầng logistics, Luật thuế xuất nhập khẩu ngày 26/12/1991, cơ chế hoàn thuế giá trị gia tăng, chính sách tín dụng ngân hàng thương mại, Quỹ hỗ trợ xuất khẩu thành lập theo Quyết định số 195/2000/QĐ-TTg, chính sách điều hành tỷ giá hối đoái VND/USD) và các yếu tố bên ngoài (dung lượng thị trường, thị hiếu tiêu dùng, thuế quan và hàng rào kỹ thuật của nước nhập khẩu).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kỹ thuật so sánh ngang, so sánh chéo và lập bảng tổng hợp dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel để phân tích chuỗi số liệu thời gian.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn số liệu thứ cấp được tập hợp từ niên giám và báo cáo thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Sở Kế hoạch và Đầu tư, cơ quan Hải quan Liên Bang Nga, dữ liệu tăng trưởng kinh tế của Ngân hàng Thế giới (World Bank năm 2018), cùng báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và số liệu hoạt động thương mại nội bộ do Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Hành chính nhân sự của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Liên Bang Nga

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, hình thức thâm nhập thị trường nước ngoài và các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu. Đồng thời, tác giả dành một dung lượng lớn để làm rõ đặc điểm nông học, quy trình chế biến và giá trị dinh dưỡng của cây mắc ca tại Việt Nam. Cây mắc ca bắt đầu được nghiên cứu tại khu vực Bắc Bộ từ đầu năm 2000 và được Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đưa vào khảo nghiệm tại Tây Nguyên từ năm 2010 với gần 10 giống khác nhau. Đây là cây công nghiệp dài ngày, chu kỳ từ khi trồng đến thu hoạch kéo dài khoảng 5 đến 6 năm.

Về cấu trúc sinh hóa, tỷ lệ nhân trong hạt mắc ca dao động từ 30% đến 50%. Tỷ lệ chất béo trong nhân đạt từ 71% đến 80%, trong đó axit béo chưa bão hòa chiếm tới 84% tổng lượng chất béo. Hàm lượng protein trong nhân chiếm 9,2% với 20 loại axit amin (gồm 8 loại thiết yếu), tỷ lệ dầu thực vật đạt tới 78% (vượt trội hơn mức 44,8% của lạc và 47% của nhân điều). Ngoài ra, dầu hạt mắc ca chứa khoảng 22% axit palmitoleic (omega-7) có giá trị cao trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp da. Tác giả cũng chỉ ra trở ngại công nghệ nằm ở lớp vỏ quả rất cứng, đòi hỏi quy trình nứt vỏ hiện đại, đồng thời lượng chất béo bão hòa cao khiến nhân hạt dễ bị oxy hóa, đặt ra yêu cầu khắt khe về công nghệ sấy và bảo quản thành phẩm.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu Mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế sang Liên Bang Nga

Chương này tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả xuất khẩu của công ty dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2014 – 2018.

1. Khái quát về Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế (IDMA): Doanh nghiệp được thành lập ngày 25/03/2010, vận hành theo mô hình công ty cổ phần tuân thủ Luật Doanh nghiệp năm 2005 và bản Điều lệ sửa đổi thông qua ngày 24/03/2011. Cơ cấu quản trị bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và các phòng chức năng tham mưu (Nhân chính, Tài chính kế toán, Kinh doanh, Vật tư, Thiết bị, Kỹ thuật chất lượng cùng các Đội vùng trồng). Doanh nghiệp đầu tư vào 5 định hướng chính: nghiên cứu chọn tạo giống; kiến tạo vùng nguyên liệu tại Tây Bắc và Tây Nguyên; xây dựng hệ thống thu mua - sơ chế; vận hành nhà máy chế biến đa dạng sản phẩm; và phát triển thương hiệu mắc ca trong nước lẫn quốc tế.

2. Kết quả sản xuất kinh doanh tổng thể (2016 – 2018): Doanh thu và lợi nhuận của IDMA có sự biến động lớn qua các năm do ảnh hưởng từ thị trường và chi phí hoạt động:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu VNĐ) 346.268 364.844 324.282 +5,36% -11,12%
Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh (triệu VNĐ) 11.623 4.747 9.091 -59,16% +91,51%

Doanh thu tăng 18.576 triệu đồng năm 2017 nhưng sang năm 2018 giảm 40.562 triệu đồng. Lợi nhuận sản xuất kinh doanh năm 2017 sụt giảm sâu 59,16% do chi phí gia tăng, sau đó phục hồi trong năm 2018 với mức tăng thêm 4.344 triệu đồng (tương ứng tăng 91,51% so với năm 2017).

3. Đặc điểm thị trường nhập khẩu Liên Bang Nga: Dân số Nga thời điểm điều tra đạt 145.197 người (năm 2001). Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Nga đạt trên 8%/năm trong giai đoạn 2011 – 2018 (từ 1,9 nghìn tỷ USD năm 2011 lên 2,5 nghìn tỷ USD năm 2014, 3,1 nghìn tỷ USD năm 2017 và đạt 3,5 nghìn tỷ USD vào năm 2018 theo World Bank). Do đặc điểm khí hậu lạnh, Nga không thể canh tác mắc ca mà phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Mức tiêu thụ mắc ca bình quân đầu người tại Nga tăng nhanh từ 0,4 kg/người/năm (2011) lên 1,55 kg/người/năm (2018), dù vẫn thấp hơn mức 6,2 – 12 kg/người/năm tại các quốc gia Tây Âu. Năm 2016, tổng lượng nhập khẩu của Nga đạt 171,5 nghìn tấn (trị giá 516,52 triệu USD); năm 2017 đạt 189,6 nghìn tấn (trị giá 639,13 triệu USD); năm 2018 tiếp tục tăng thêm 9,13 nghìn tấn về lượng (tăng 4,82%) và tăng 49,12 triệu USD về giá trị (tăng 7,69% so với năm 2017). Thị phần bán lẻ tại Nga bị chi phối bởi các tập đoàn lớn như Nestle Russia LLC, Kraft Foods Rus LLC, Chibo LLC (chiếm trên 50% thị phần sản phẩm nhân).

4. Vị thế xuất khẩu của Việt Nam và các nước tại Liên Bang Nga: Thị trường xuất khẩu mắc ca sang Nga do 3 quốc gia đứng đầu chi phối, chiếm trên 70% tổng giá trị nhập khẩu:

Quốc gia xuất khẩu Năm 2014 (Triệu USD) Năm 2015 (Triệu USD) Năm 2016 (Triệu USD) Năm 2017 (Triệu USD) Năm 2018 (Triệu USD)
Australia 9,21 11,97 13,95 17,94 20,97
Brazil 4,12 5,20 6,16 7,71 8,40
Việt Nam 3,01 3,65 4,24 5,37 6,15
Thụy Sĩ 2,18 2,12 2,65 3,07 2,89
Ấn Độ 1,94 1,65 1,86 2,17 2,66
Italia 1,53 1,18 1,41 1,83 2,06
Colombia 1,75 1,84 1,48 1,75 1,61
Khác 2,18 3,55 2,69 2,77 1,15

5. Kết quả xuất khẩu của IDMA sang thị trường Liên Bang Nga: Khối lượng và giá trị xuất khẩu của IDMA sang Nga liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2014 – 2018:

  • Về sản lượng: Năm 2014 đạt 0,82 nghìn tấn; năm 2015 đạt 1,11 nghìn tấn (tăng 35,37%); năm 2016 đạt 1,22 nghìn tấn (tăng 9,91%); năm 2017 đạt 1,75 nghìn tấn (tăng 43,44%); năm 2018 đạt 1,81 nghìn tấn (tăng 3,34%). Tốc độ tăng trưởng sản lượng bình quân đạt trên 11%/năm.
  • Về giá trị: Năm 2014 đạt 278,2 nghìn USD; năm 2015 đạt 388,2 nghìn USD (tăng 39,65%); năm 2016 đạt 427,0 nghìn USD (tăng 9,99%); năm 2017 đạt 612,5 nghìn USD (tăng 43,34%); năm 2018 đạt 634,7 nghìn USD (tăng 3,26% so với 2017).
Chủng loại sản phẩm xuất khẩu của IDMA Năm 2014 (Nghìn tấn) Năm 2015 (Nghìn tấn) Năm 2016 (Nghìn tấn) Năm 2017 (Nghìn tấn) Năm 2018 (Nghìn tấn) Cơ cấu năm 2018 (%)
Mắc ca chưa chế biến (nguyên liệu thô) 0,62 0,86 0,83 1,26 1,32 72,9%
Mắc ca hạt 0,12 0,14 0,27 0,35 0,36 19,9%
Mắc ca nhân 0,08 0,11 0,12 0,14 0,13 7,2%
Tổng cộng 0,82 1,11 1,22 1,75 1,81 100,0%

Số liệu cho thấy cơ cấu sản phẩm xuất khẩu tồn tại bất cập lớn: sản phẩm thô chưa qua chế biến chiếm tỷ trọng áp đảo (75,6% năm 2014 và 72,9% năm 2018), trong khi sản phẩm nhân chế biến có giá trị gia tăng cao nhất lại giảm tỷ trọng từ 9,8% (2014) xuống còn 7,2% (2018) do vướng mắc về kiểm định tiêu chuẩn chất lượng tại Nga.

6. Chính sách phân phối, giá cả và cơ cấu nguồn nhân lực:

  • Kênh phân phối: Doanh nghiệp áp dụng kênh gián tiếp kết hợp bán lẻ. Giai đoạn 2016 – 2018, số đại lý bán buôn duy trì từ 1 lên 2 đơn vị; tổng số điểm phân phối tăng từ 15 (năm 2016) lên 18 (năm 2017, tăng 20%) và đạt 22 điểm (năm 2018, tăng 22%). Mức chiết khấu quy định là 10% đối với đại lý bán lẻ và 12% đối với đại lý bán buôn.
  • Chính sách giá: Giá xuất khẩu bình quân của IDMA sang Nga tăng rất chậm và ở mức thấp do chủ yếu bán nguyên liệu thô: năm 2014 đạt 339,3 USD/tấn; năm 2015 đạt 350,0 USD/tấn; năm 2016 đạt 350,25 USD/tấn; và năm 2018 đạt 350,66 USD/tấn. Năm 2018, thị trường ghi nhận giá mắc ca nhân từng đạt mức 80.000 đồng/kg trước khi giảm trở lại.
  • Quy mô và cơ cấu lao động: Tổng số cán bộ công nhân viên của IDMA biến động từ 569 người (2014) lên 589 người (2015) và đạt 590 người (2016). Lao động trực tiếp chiếm 66,1% (390 người năm 2016), lao động nam chiếm áp đảo 91% (537 người) do đặc thù lao động nông trường nặng nhọc. Trình độ chuyên môn năm 2016 gồm: Đại học và trên đại học có 157 người (chiếm 26,6%), Cao đẳng có 33 người (5,6%), Trung cấp có 10 người (1,7%), Công nhân kỹ thuật trực tiếp có 345 người (58,4%), và Lao động phổ thông giảm còn 45 người (7,7%).

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sản phẩm Mắc ca sang thị trường Liên Bang Nga tại Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế

Căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đã xác lập, nội dung Chương 3 của khóa luận được định hướng xây dựng hệ thống giải pháp tổng thể:

  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp (IDMA): Đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu để chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ mắc ca thô sang mắc ca hạt và mắc ca nhân; chủ động kiểm soát quy trình kiểm định chất lượng đáp ứng hàng rào kỹ thuật của Liên Bang Nga; cơ cấu lại dòng vốn kinh doanh và đào tạo kỹ năng quản lý, đàm phán ngoại thương cho đội ngũ nhân sự; củng cố mối liên kết với các đại lý bán buôn và mở rộng độ phủ của các đại lý bán lẻ tại các vùng đô thị lớn của Nga.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước và các bộ ngành tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng xuất khẩu, hỗ trợ tiếp cận vốn từ Quỹ hỗ trợ phát triển theo cơ chế ưu đãi; duy trì ổn định tỷ giá hối đoái; tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia tại Nga; kiến nghị Hiệp hội Mắc ca Việt Nam đóng vai trò điều phối vùng nguyên liệu, chuẩn hóa giống cây trồng và cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu kịp thời cho các doanh nghiệp thành viên.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu văn bản:
    • Làm rõ sự tăng trưởng về quy mô xuất khẩu của IDMA sang Nga giai đoạn 2014 – 2018: khối lượng tăng từ 0,82 nghìn tấn lên 1,81 nghìn tấn (tăng hơn 2,2 lần, tăng trưởng bình quân trên 11%/năm); kim ngạch xuất khẩu tăng từ 278,2 nghìn USD lên 634,7 nghìn USD.
    • Chỉ rõ điểm nghẽn cốt lõi trong cơ cấu mặt hàng: IDMA phụ thuộc quá lớn vào sản phẩm thô chưa qua chế biến (1,32 nghìn tấn, chiếm 72,9% năm 2018), khiến mức giá xuất khẩu bình quân bị ghìm ở mức thấp (chỉ đạt 350,66 USD/tấn vào năm 2018).
    • Ghi nhận sự phát triển của hệ thống phân phối: tăng trưởng mạng lưới đối tác tại Nga từ 15 kênh (2016) lên 22 kênh (2018), duy trì ổn định 2 đại lý bán buôn với mức chiết khấu 12%.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Đề xuất mô hình chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang sản phẩm chế biến sâu, hoàn thiện chính sách quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn Nga, kiến nghị tháo gỡ khó khăn về vốn vay và quy hoạch vùng trồng nguyên liệu tập trung tại Tây Bắc và Tây Nguyên.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình nghiên cứu trường hợp (case study) phản ánh thực tiễn thương mại của một doanh nghiệp tiên phong trong ngành mắc ca Việt Nam thâm nhập thị trường đặc thù Liên Bang Nga; cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu chủng loại, giá xuất khẩu và rào cản kỹ thuật của ngành hàng mắc ca giai đoạn 2014 – 2018.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (IDMA) và tập trung vào một thị trường quốc gia đơn lẻ (Liên Bang Nga).
    • Chuỗi dữ liệu chưa có sự đồng nhất hoàn toàn về mặt thời gian: số liệu xuất khẩu mắc ca cập nhật đến năm 2018, nhưng số liệu cơ cấu lao động mới dừng lại ở năm 2016; số liệu dân số Nga sử dụng mốc điều tra năm 2001.
    • Văn bản gốc xuất hiện hiện tượng nhầm lẫn thuật ngữ trong phân tích lý thuyết và thị trường (sử dụng lẫn lộn các thuật ngữ ngành cà phê như "Mắc ca Robusta", "Mắc ca Arabica", "cà phê hòa tan", "cà phê internet"), cho thấy sự thiếu nhất quán trong quá trình biên tập của tác giả khóa luận.
    • Phần trích dẫn chưa thể hiện đầy đủ nội dung chi tiết của Chương 3 mà chủ yếu thể hiện qua mục tiêu, nhiệm vụ và định hướng giải pháp ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phân tích chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh của toàn ngành mắc ca Việt Nam tại khối Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), cập nhật khung dữ liệu tài chính - thị trường mới hơn, và nghiên cứu sâu tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với hàng rào phi thuế quan của nông sản chế biến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài xuất khẩu nông sản.
  • Doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm đến tiềm năng xuất khẩu mắc ca, muốn tìm hiểu thực trạng cơ cấu mặt hàng, chính sách kênh phân phối và rào cản chất lượng khi xuất khẩu sang thị trường Liên Bang Nga.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu thống kê thực tế về cơ cấu chủng loại mặt hàng (chưa chế biến, hạt, nhân), số liệu xuất khẩu của các nước vào Nga và cơ cấu nhân lực nội bộ của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nghiên cứu trong khóa luận là đơn vị nào và được thành lập khi nào? Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế (viết tắt là IDMA), được thành lập vào ngày 25/03/2010 theo hình thức công ty cổ phần, hoạt động tuân thủ Luật Doanh nghiệp năm 2005 với Điều lệ sửa đổi thông qua ngày 24/03/2011.

2. Cơ cấu các mặt hàng mắc ca xuất khẩu của IDMA sang Liên Bang Nga năm 2018 phân bổ ra sao? Năm 2018, tổng khối lượng xuất khẩu đạt 1,81 nghìn tấn, bao gồm: mắc ca chưa chế biến đạt 1,32 nghìn tấn (chiếm 72,9%); mắc ca hạt đạt 0,36 nghìn tấn (chiếm 19,9%); và mắc ca nhân đạt 0,13 nghìn tấn (chiếm 7,2%).

3. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của IDMA giai đoạn 2016 – 2018 biến động như thế nào? Doanh thu năm 2016 đạt 346.268 triệu đồng, năm 2017 tăng 5,36% lên 364.844 triệu đồng, năm 2018 giảm 11,12% xuống 324.282 triệu đồng. Lợi nhuận sản xuất kinh doanh năm 2016 đạt 11.623 triệu đồng, năm 2017 sụt giảm 59,16% còn 4.747 triệu đồng, sang năm 2018 phục hồi tăng 91,51% (tăng thêm 4.344 triệu đồng).

4. Những quốc gia nào dẫn đầu về xuất khẩu mắc ca vào Liên Bang Nga trong giai đoạn 2014 – 2018? Ba quốc gia đứng đầu là Australia, Brazil và Việt Nam, chiếm trên 70% thị phần nhập khẩu của Nga. Đến năm 2018, kim ngạch xuất khẩu của Australia đạt 20,97 triệu USD, Brazil đạt 8,40 triệu USD, và Việt Nam đạt 6,15 triệu USD.

5. Mức giá xuất khẩu bình quân và chính sách chiết khấu phân phối của IDMA tại Nga là bao nhiêu? Giá xuất khẩu bình quân của IDMA sang Nga dao động từ 339,3 USD/tấn (2014) lên 350,66 USD/tấn (2018). Mức chiết khấu cho các kênh phân phối trung gian được áp dụng là 10% đối với đại lý bán lẻ và 12% đối với đại lý bán buôn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu mặt hàng hạt mắc ca của Tổng công ty cổ phần đầu tư và phát triển Macadamia Quốc Tế sang thị trường Liên Bang Nga giai đoạn 2014 – 2018. Mặc dù doanh nghiệp đã duy trì được mức tăng trưởng sản lượng xuất khẩu bình quân trên 11%/năm và mở rộng mạng lưới phân phối lên 22 kênh, song hiệu quả kim ngạch vẫn bị hạn chế do tỷ trọng hàng thô chưa chế biến chiếm tới 72,9%. Công trình mang lại giá trị thực tiễn đối với việc nhận diện rào cản kỹ thuật, đồng thời phác thảo các định hướng giải pháp về công nghệ chế biến, quản trị nguồn vốn và liên kết chuỗi giá trị nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam tại thị trường quốc tế.