Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngoại thương đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và mở rộng quy mô sản xuất của các quốc gia. Đối với Việt Nam, thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn với kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng và vươn tới hơn 159 thị trường trên toàn thế giới. Trong đó, Nhật Bản duy trì vị thế là một trong những đối tác thương mại trọng điểm, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của nước ta.

Tuy nhiên, thị trường Nhật Bản đặt ra hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch nghiêm ngặt cùng các rào cản phi thuế quan phức tạp. Tại tỉnh Quảng Ninh, Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh (AQUAPEXCO) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong lĩnh vực chế biến và kinh doanh thủy hải sản. Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định trong việc đưa sản phẩm sang thị trường Nhật Bản, hoạt động xuất khẩu của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về trang thiết bị công nghệ, năng lực đàm phán, phụ thuộc vào phương thức bán hàng qua trung gian và chịu tác động tiêu cực từ các biến động kinh tế toàn cầu cũng như đại dịch Covid-19. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu thủy sản trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh trong giai đoạn 2018 - 2020; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản của công ty đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh (địa chỉ: Đường 10, xã Yên Giang, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh).
    • Về thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế đối ngoại và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động ngoại thương:

  • Cơ sở pháp lý và khung lý luận: Khái niệm và phân loại hoạt động xuất khẩu căn cứ theo Điều 28 và Điều 29 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các quy định chuyên ngành theo Luật Thủy sản năm 2017 (thay thế Luật Thủy sản năm 2003); Quyết định số 79/QĐ-TTg ngày 18/01/2018 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch hành động quốc gia phát triển ngành tôm Việt Nam đến năm 2025; Quyết định số 4354/QĐ-BNN-TCTS ngày 02/11/2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phê duyệt Đề án phát triển sản xuất và xuất khẩu tôm càng xanh.
  • Quy chuẩn thị trường quốc tế: Các hiệp định thương mại tự do và cơ chế ưu đãi bao gồm Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP); các tiêu chuẩn chất lượng của Nhật Bản như Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS), Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS), Tiêu chuẩn môi trường Ecomark, Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm, Luật Trách nhiệm sản phẩm, Luật Giao dịch thương mại chỉ định Nhật Bản; các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế HACCP, GMP, ISO, bộ quy tắc INCOTERMS và chứng nhận kiểm định của Cục Quản lý chất lượng, an toàn vệ sinh và thú y Thủy sản (NAFIQAVED).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích thống kê và so sánh: Xử lý, so sánh số liệu thứ cấp qua các năm 2018, 2019 và 2020 để làm rõ biến động về sản lượng, kim ngạch, cơ cấu thị trường, kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp xuất khẩu, vận hành sản xuất và kiểm soát chất lượng tại các phòng ban và phân xưởng chế biến của công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu nhân sự được cung cấp bởi Phòng Kế toán tài vụ và Phòng Tổ chức hành chính của AQUAPEXCO; số liệu thống kê ngành của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2020 của Bộ Công Thương và các tài liệu chuyên khảo về quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu thủy sản và thị trường thủy sản tại Nhật Bản

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp, cùng các hình thức xuất khẩu phổ biến (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư). Chương 1 phân tích chi tiết các nhân tố tác động bên trong (chất lượng sản phẩm, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, công nghệ - thiết bị, tài sản vô hình) và bên ngoài (chính sách phát triển kinh tế, tỷ giá hối đoái, thuế quan - hạn ngạch - trợ cấp, mức độ cạnh tranh, hạ tầng giao thông logistics).

Về thực tiễn ngành, sản lượng thủy sản Việt Nam duy trì tăng trưởng bình quân 9,07%/năm trong 17 năm; năm 2019 đạt tổng sản lượng 8,15 triệu tấn (khai thác đạt 3,77 triệu tấn, nuôi trồng đạt 4,38 triệu tấn). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn 1997 - 2020 tăng gấp 11 lần, từ 758 triệu USD lên 8,41 - 8,5 tỷ USD. Trong năm 2020, 5 thị trường xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam gồm: Hoa Kỳ (1,6 tỷ USD, chiếm 19%), Nhật Bản (1,43 tỷ USD, chiếm 17%), Trung Quốc (1,18 tỷ USD, chiếm 14%), EU (1,09 tỷ USD, chiếm 12,9%) và Hàn Quốc (771 triệu USD, chiếm 9,2%).

Đối với thị trường Nhật Bản (quy mô dân số 127 triệu người), xu hướng tiêu dùng đang chuyển dịch: thế hệ trẻ giảm tiêu thụ cá nguyên con, ưu tiên sản phẩm tiện lợi cắt sẵn/phi lê và gia tăng tiêu thụ thịt (lượng tiêu thụ thịt năm 2020 cao hơn 30% so với thủy sản). Mạng lưới phân phối tại Nhật Bản vận hành thông qua 900 chợ đầu mối, các công ty thương mại/nhập khẩu, trung tâm thương mại bán buôn, thị trường bán buôn trung gian và hệ thống bán lẻ. Nhật Bản áp dụng chế độ kiểm soát thực phẩm nhập khẩu nghiêm ngặt thông qua Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội, quy định ghi nhãn thành phần, cảnh báo dị ứng và nguồn gốc xuất xứ theo luật định.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản vào thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh

Tiền thân của công ty là Xí nghiệp Xuất khẩu Thủy sản II Quảng Ninh thành lập năm 1988 theo Quyết định số 230/QĐ-UB của UBND tỉnh Quảng Ninh, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần từ năm 2005 theo Quyết định số 522/QĐ/UB và chính thức hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 22.387 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Quảng Ninh cấp.

Cơ cấu tổ chức và nguồn lực doanh nghiệp:

  • Cơ cấu lao động: Tổng số 340 lao động; trong đó lao động nam là 50 người (14,3%), lao động nữ chiếm đa số do đặc thù gia công chế biến thủy sản. Trình độ học vấn gồm: Đại học và trên đại học có 60 người (17,6%), Cao đẳng và trung cấp có 250 người (73,6%), Lao động khác có 30 người (8,8%). Đội ngũ làm công tác kinh doanh xuất nhập khẩu gồm 8 người có trên 5 năm kinh nghiệm, đều sử dụng thành thạo tiếng Anh, 3 nhân sự thông thạo tiếng Nhật và 2 nhân sự có bằng đại học chuyên ngành thủy sản.
  • Hiện trạng máy móc trang thiết bị: Công ty sở hữu hệ thống thiết bị gồm 5 máy hút chân không (Nga sản xuất năm 1990 - tình trạng quá cũ, hay hỏng), 6 máy màng co (Italia 2001 - hoạt động tốt), 6 máy đóng đai (Trung Quốc 1997 - hoạt động chậm, hay hỏng), 4 máy dò kim loại (Nhật Bản 2002 - hoạt động tốt), 7 tủ cấp đông (Nhật Bản 2000 - hoạt động tốt), 2 máy cấp đông IQF (Trung Quốc 1996 - thường xuyên hỏng), 1 máy ép viên (Trung Quốc 2000 - bình thường) và 1 hầm đông gió (Châu Âu 2003 - hoạt động tốt).
  • Vùng nguyên liệu: Sở hữu đầm nuôi tôm công nghiệp diện tích khoảng 100 ha với năng suất 3 - 4 tấn/ha, cùng lợi thế liên kết vùng mặt nước 9.000 ha tại thị xã Quảng Yên và hàng trăm tàu cá của ngư dân địa phương.

Chỉ tiêu xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản (triệu VNĐ) 45.125 52.402 36.425
Tỷ trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu (%) 42,8% 51,0% 36,9%
Sản lượng xuất khẩu sang Nhật Bản (tấn) — 1.143 846
Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng tôm (triệu VNĐ) 39.232 45.217 32.486

Quy trình xuất khẩu và phân phối: Doanh nghiệp chủ yếu ký kết hợp đồng xuất khẩu theo điều kiện FOB (Incoterms) tại cảng biển Việt Nam để giảm thiểu rủi ro vận tải quốc tế. Sau khi hoàn tất chế biến, công ty nộp hồ sơ xin cấp chứng nhận kiểm dịch tại Cục NAFIQAVED (thời gian kiểm tra hồ sơ trong 5 ngày làm việc, cấp phép trong 15 ngày làm việc nếu hợp lệ) trước khi thực hiện thủ tục hải quan và thông quan hàng xuất khẩu. Kênh phân phối của công ty tại Nhật Bản hoàn toàn phụ thuộc vào các nhà phân phối và bán buôn trung gian, chưa thâm nhập trực tiếp vào hệ thống siêu thị bán lẻ hay các tập đoàn chế biến thực phẩm lớn tại Nhật Bản.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh

Trên cơ sở định hướng phát triển đến năm 2030, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Đầu tư vốn đổi mới đồng bộ công nghệ chế biến và hệ thống cấp đông (thay thế máy cấp đông IQF, máy hút chân không cũ) nhằm giảm tỷ lệ hỏng hóc và nâng cao năng suất.
    • Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, kháng sinh từ khâu sản xuất con giống đến quy trình nuôi thả tại đầm 100 ha; áp dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (HACCP, ISO, tiêu chuẩn JAS).
    • Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các mặt hàng chế biến sâu, hàng giá trị gia tăng (sản phẩm cắt khúc, phi lê, đóng gói ăn liền) phù hợp thị hiếu tiêu dùng mới của Nhật Bản.
    • Nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương, tuyển dụng thêm nhân sự tiếng Nhật và xúc tiến đàm phán hợp đồng theo các điều kiện thương mại quốc tế chủ động hơn thay vì chỉ bán FOB.
  2. Nhóm giải pháp đối với Hiệp hội (VASEP): Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cập nhật kịp thời các cảnh báo rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ từ Nhật Bản; tổ chức các hội chợ triển lãm xúc tiến thương mại chuyên ngành.
  3. Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và địa phương: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng ưu đãi xuất khẩu; đẩy mạnh hỗ trợ hạ tầng nuôi trồng thủy sản tập trung; đơn giản hóa thủ tục hành chính, thủ tục kiểm tra chuyên ngành và tận dụng hiệu quả các cam kết thuế quan từ các FTA (VJEPA, CPTPP, RCEP).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm từ dữ liệu:
    • Khóa luận phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu của AQUAPEXCO giai đoạn 2018 - 2020: Kim ngạch sang Nhật Bản đạt đỉnh vào năm 2019 với 52.402 triệu đồng (chiếm 51,0% tổng kim ngạch công ty, sản lượng 1.143 tấn), sau đó sụt giảm xuống 36.425 triệu đồng vào năm 2020 (chiếm 36,9%, sản lượng 846 tấn) do tác động của đại dịch Covid-19 và biến động nhu cầu tại Nhật.
    • Tôm là mặt hàng xuất khẩu cốt lõi, chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 45.217 triệu đồng năm 2019 và 32.486 triệu đồng năm 2020), trong khi mặt hàng mực chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
    • Nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật nội tại: Máy móc thiết bị sản xuất còn lạc hậu (nhiều thiết bị sản xuất từ năm 1990 - 1997 thường xuyên hư hỏng), phương thức giao hàng phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện FOB và kênh phân phối trung gian bán buôn tại Nhật.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Tổng hợp chi tiết hệ thống quy định pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng (JAS, JIS, Ecomark) và thủ tục kiểm dịch đặc thù của thị trường Nhật Bản áp dụng trực tiếp cho nhóm hàng thủy sản.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù vùng nguyên liệu và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2018 - 2020), chịu ảnh hưởng mạnh bởi cú sốc dịch bệnh Covid-19 nên một số chỉ tiêu chưa phản ánh đầy đủ xu hướng dài hạn.
    • Một số bảng số liệu kế toán tài chính tổng hợp trong văn bản khóa luận chưa thể hiện đầy đủ các năm thành phần trong chuỗi số liệu chi tiết.
    • Phân tích kênh phân phối tại Nhật Bản chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp, chưa khảo sát trực tiếp được đối tác và người tiêu dùng tại thị trường sở tại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động sâu của các FTA (CPTPP, RCEP) đến năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại Nhật Bản trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19; nghiên cứu chi tiết chi phí chuyển đổi công nghệ chế biến sâu cho chuỗi giá trị tôm xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp chế biến xuất khẩu cụ thể, quy trình làm thủ tục thông quan và kiểm định chuyên ngành thủy sản qua NAFIQAVED.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Tham khảo các quy định nhập khẩu bắt buộc của Nhật Bản (Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm, Luật Trách nhiệm sản phẩm, Tiêu chuẩn JAS, Ecomark) và kinh nghiệm tổ chức chuỗi cung ứng khép kín từ nuôi trồng đến xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự làm công tác xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh có đặc điểm gì? Đội ngũ xuất nhập khẩu của công ty gồm 8 người, đều có kinh nghiệm thực tế trên 5 năm trong ngành thủy sản và thông thạo tiếng Anh giao tiếp. Trong đó, có 3 nhân sự có trình độ tiếng Nhật rất tốt và 2 nhân sự tốt nghiệp đại học chuyên ngành thủy sản.

2. Tình trạng trang thiết bị công nghệ phục vụ chế biến của công ty giai đoạn 2018 - 2020 ra sao? Hệ thống thiết bị của công ty còn thiếu đồng bộ và nhiều máy móc đã cũ: 5 máy hút chân không của Nga sản xuất năm 1990 bị xuống cấp và hay hỏng hóc; 2 máy cấp đông IQF của Trung Quốc sản xuất năm 1996 thường xuyên bị hỏng; 6 máy đóng đai của Trung Quốc năm 1997 hoạt động chậm. Ngược lại, một số thiết bị như tủ cấp đông (Nhật Bản 2000), máy màng co (Italia 2001), máy dò kim loại (Nhật Bản 2002) và hầm đông gió (Châu Âu 2003) vẫn hoạt động tốt.

3. Mặt hàng nào là sản phẩm xuất khẩu chủ lực của công ty sang thị trường Nhật Bản và kim ngạch đạt được như thế nào? Mặt hàng tôm là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, chiếm phần lớn doanh thu xuất khẩu sang Nhật Bản. Kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 39.232 triệu đồng (năm 2018), tăng lên 45.217 triệu đồng (năm 2019) và giảm xuống 32.486 triệu đồng (năm 2020). Mặt hàng mực chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của công ty.

4. Quy trình kiểm dịch và cấp phép xuất khẩu thủy sản của công ty diễn ra như thế nào? Sau khi chế biến đạt yêu cầu, công ty nộp hồ sơ xin cấp phép xuất khẩu về Cục Quản lý chất lượng, an toàn vệ sinh và thú y Thủy sản (NAFIQAVED). NAFIQAVED có trách nhiệm kiểm tra hồ sơ trong thời hạn 5 ngày làm việc và cấp giấy phép xuất khẩu trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Khi có giấy phép, hàng hóa mới được đưa ra cảng để hoàn tất thủ tục hải quan và thông quan.

5. Nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản của công ty sụt giảm trong năm 2020 là gì? Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản năm 2020 giảm xuống còn 36.425 triệu đồng (giảm 15.977 triệu đồng so với năm 2019) do các nguyên nhân: tác động của đại dịch Covid-19 gây đứt gãy logistics và vận tải quốc tế; nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại Nhật Bản suy giảm khiến các nhà nhập khẩu cắt giảm đơn hàng; cùng với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu khác khi Nhật Bản nới lỏng tần suất kiểm tra tôm từ Ấn Độ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Xuân Long đã khái quát có hệ thống cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các đặc trưng kỹ thuật, rào cản thương mại của thị trường thủy sản Nhật Bản. Công trình đã phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh giai đoạn 2018 - 2020, chỉ rõ những thành công trong việc tận dụng vùng nguyên liệu tại chỗ cùng các hạn chế về công nghệ chế biến và kênh phân phối. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, góp phần định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn đến năm 2030.