Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của sinh viên Trần Thị Nhung (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021) thực hiện nghiên cứu về đề tài: "Khảo sát hoạt động Marketing hỗn hợp của bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Công ty cổ phần Traphaco năm 2019-2020".

Bối cảnh thực tiễn của đề tài bắt nguồn từ sự bùng phát của đại dịch viêm đường hô hấp cấp do chủng virus Corona mới (Covid-19) vào cuối năm 2019, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11/3/2020. Tại Việt Nam, tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp làm gia tăng đột biến nhu cầu xã hội đối với các sản phẩm vệ sinh, sát khuẩn đường hô hấp, mắt, mũi, tay và nâng cao sức đề kháng. Trước yêu cầu cấp thiết của công tác phòng chống dịch và mục tiêu phát triển sản xuất kinh doanh theo định hướng "Con đường sức khỏe Xanh", vào tháng 2/2020, Công ty Cổ phần Traphaco đã giới thiệu bộ sản phẩm vệ sinh – kháng khuẩn gồm 4 nhóm sản phẩm: nước súc miệng sát khuẩn T-B, dung dịch rửa tay khô, thuốc nhỏ mắt - mũi Natri clorid 0,9% và sản phẩm tăng cường miễn dịch Antot Thymo. Hoạt động ứng dụng Marketing hỗn hợp (Marketing-mix) cho bộ sản phẩm trong giai đoạn này trở thành nhân tố quyết định hiệu quả phân phối và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường y tế.

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng vận dụng chiến lược Marketing hỗn hợp bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020.
  2. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hoạt động Marketing hỗn hợp của bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn mà Công ty Cổ phần Traphaco thực hiện từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020.
  3. Khảo sát kết quả hoạt động Marketing hỗn hợp cho bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco năm 2019 và năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing hỗn hợp của bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco qua 4 chính sách cơ bản (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Traphaco và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu được khảo sát từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020; thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020; thời gian hoàn thành khóa luận từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý luận Marketing đại cương và Marketing Dược chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết Marketing hỗn hợp (4P): Vận dụng mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (1960) và Philip Kotler gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh (Promotion).
  • Lý luận Marketing Dược: Áp dụng nguyên tắc "5 đúng" (5 Rights): Đúng thuốc, Đúng số lượng, Đúng nơi, Đúng giá, Đúng lúc. Kết hợp mục tiêu sức khỏe (an toàn, hiệu quả, đảm bảo GPs) và mục tiêu kinh tế.
  • Khung lý thuyết chu kỳ sống và phát triển sản phẩm: 4 giai đoạn chu kỳ sống (xâm nhập, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái); các chiến lược sản phẩm mới (sản phẩm bắt chước, sản phẩm cải tiến, sản phẩm mới hoàn toàn); chiến lược danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu).
  • Khung phân tích quản trị: Ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và mô hình 3C (Company - Khách hàng - Competitors).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ, báo cáo chi phí và doanh số của bộ sản phẩm, bảng giá sản phẩm giai đoạn 2019–2020, báo cáo thường niên năm 2019 và các tài liệu nội bộ liên quan tại Traphaco.
  • Phương pháp nghiên cứu mô tả: Ghi nhận, tổng hợp và mô tả có hệ thống các chính sách 4P triển khai trên thực tế thị trường.
  • Phương pháp phân tích quản trị học: Ứng dụng ma trận SWOT để đánh giá các yếu tố nội tại và môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị bộ sản phẩm.
  • Phương pháp xử lý và so sánh số liệu: Nhập liệu, thống kê, lập bảng và vẽ biểu đồ biến động doanh số/sản lượng qua các quý trên phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Marketing, Marketing Dược, Covid-19 và Công ty Cổ phần Traphaco

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix 4P, đặc thù Marketing Dược phẩm và tổng quan về đại dịch Covid-19. Chương này trình bày lịch sử 45 năm hình thành phát triển của Traphaco (tiền thân là Tổ sản xuất thuốc thuộc Công ty Y tế Đường sắt thành lập ngày 28/11/1972, cổ phần hóa năm 1999, đổi tên năm 2001, nhận giải thưởng WIPO năm 2010 và danh hiệu Anh hùng Lao động giai đoạn 2000–2009).

Tác giả mô tả chi tiết 4 nhóm sản phẩm trong bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn:

  1. Nước súc miệng sát khuẩn T-B: Gồm các dòng T-B truyền thống, T-B Fresh, T-B Aroma, T-B Kid; chứa acid boric, natri fluorid (NaF), natri clorid (NaCl), phân loại theo MIMS nhóm 15f (kháng khuẩn vùng hầu họng).
  2. Dung dịch rửa tay khô: Chế phẩm vệ sinh tay chứa ethanol 70%, glycerin, chất làm ẩm và hương liệu.
  3. Thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9%: Sản phẩm sản xuất bằng công nghệ kín vô khuẩn, thuộc nhóm MIMS 14a.
  4. Sản phẩm tăng cường đề kháng Antot Thymo: Kết hợp Thymomodulin, đạm men bia thủy phân, acid amin (Lysin), cholin, taurin giúp tăng cường miễn dịch đường hô hấp.

Chương 1 cũng điểm cứu các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến Marketing hỗn hợp tại Traphaco và Bidiphar để làm cơ sở đối chiếu phương pháp.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định cụ thể quy trình nghiên cứu 6 bước: tổng hợp lý thuyết; thu thập thông tin dịch tễ và doanh nghiệp; phân tích thực trạng 4P; phân tích SWOT; khảo sát kết quả kinh tế năm 2019–2020; rút ra kết luận và kiến nghị. Xác lập nguồn tư liệu gồm hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng nội bộ và bảng giá giai đoạn 6/2019 – 10/2020.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm về việc triển khai 4 chính sách Marketing hỗn hợp:

1. Chính sách sản phẩm

  • Chiến lược sản phẩm mới: Áp dụng chiến lược phát triển sản phẩm mới Antot Thymo từ năm 2018 (nghiên cứu bổ sung Thymomodulin vào công thức Antot IQ); chiến lược bắt chước đối với dung dịch rửa tay khô vào tháng 2/2020 (dạng dung dịch hương bạc hà, tương tự sản phẩm của Công ty Bột giặt LIX); chiến lược cải tiến công nghệ đối với thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% (ứng dụng công nghệ kín 4.0 hoàn toàn từ năm 2017 đạt độ vô khuẩn tương đương chế phẩm tiêm truyền).
  • Phát triển danh mục sản phẩm: Phát triển theo chiều sâu với dung dịch rửa tay khô (5 quy cách: chai xịt 50ml, chai 100ml, chai 250ml, chai vòi 300ml, can 5 lít) và nước súc miệng T-B (nhiều màu sắc, mùi vị menthol, quế, hoa quả; đa dạng dung tích 100ml, 250ml, 300ml, 350ml, 500ml).
  • Năng lực sản xuất: Tăng cường sản xuất 3 ca/ngày trong mùa dịch, đạt công suất 42.000 lọ/ngày với thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% và 70.000 chai/ngày với nước súc miệng T-B. Sản lượng tiêu thụ của bộ sản phẩm tăng vọt đột biến vào Quý 1/2020.
Sản phẩm Dạng bào chế Quy cách đóng gói chính Đặc điểm hương vị / Công nghệ
Nước súc miệng T-B Dung dịch 100ml, 250ml, 300ml, 350ml, 500ml Bạc hà cay nhẹ, Menthol, Quế, Hương hoa quả (Kid)
Dung dịch rửa tay khô Dung dịch Chai xịt 50ml, 100ml, 250ml, chai vòi 300ml, can 5L Hương bạc hà
Nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% Dung dịch nhỏ mắt/mũi Lọ 10ml Công nghệ kín vô khuẩn 4.0
Antot Thymo Dung dịch uống Hộp ống bẻ Kết hợp Thymomodulin và Đạm men bia thủy phân

2. Chính sách giá

  • Chiến lược một giá: Doanh nghiệp cam kết duy trì ổn định giá bán trên toàn quốc ngay cả trong giai đoạn dịch bùng phát và khan hiếm hàng hóa.
Tên sản phẩm Đơn vị / Thể tích Đơn giá niêm yết (VNĐ)
Nước súc miệng T-B truyền thống Chai 500ml 17.000
Nước súc miệng T-B Fresh Chai 500ml 23.500
Nước súc miệng T-B Aroma Chai 500ml 23.500
Nước súc miệng T-B Kid Chai 250ml 16.000
Thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% Lọ 10ml 3.500
Antot Thymo Hộp 63.000
Dung dịch rửa tay khô Chai xịt 50ml 27.000
Dung dịch rửa tay khô Chai 100ml 29.000
Dung dịch rửa tay khô Chai 250ml 50.000
Dung dịch rửa tay khô Chai vòi 300ml 59.000
Dung dịch rửa tay khô Can 5 lít 585.000
  • Chính sách chiết khấu kênh OTC: Mức chiết khấu được thiết kế vừa phải nhằm kiểm soát giá và chống bán phá giá giữa các đại lý.
Mức doanh số (VNĐ) Chiết khấu chung (%) Chiết khấu thêm theo doanh số (%) Tổng chiết khấu (%)
Dưới 10 triệu 3 0 3
Từ 10 đến 20 triệu 3 1 4
Trên 20 triệu 3 2 5
  • Chiến lược giá khuyến mại: Áp dụng chương trình mua 3 tặng 1 (tỷ lệ khuyến mại 33%, tối đa 4 suất/tháng) và mua 11 tặng 1 (tỷ lệ 9%, tối đa 3 suất/tháng) cho nước súc miệng T-B; chương trình mua 200.000 đồng nước rửa tay tặng 1 chai 50ml (tỷ lệ 15%). Thực hiện chương trình tích điểm đổi quà từ năm 2019.

3. Chính sách phân phối

  • Hệ thống phân phối: Mô hình gián tiếp thông qua mạng lưới 28 chi nhánh trên toàn quốc (tính đến năm 2018–2020), 1 công ty con (Công ty Dược Đắk Lắk) và phục vụ trực tiếp hơn 27.000 khách hàng là nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở y tế.
  • Kênh bán lẻ mùa dịch: Triển khai chính sách bán lẻ trực tiếp qua Tổng đài 18006612 và Fanpage từ ngày 1/4/2020, giao hàng tận nhà, hỗ trợ phí vận chuyển cho đơn hàng từ 200.000 đồng.
  • Ứng dụng công nghệ: Vận hành phần mềm quản trị kênh phân phối DMS từ năm 2014 và triển khai hệ thống phân tích dữ liệu kinh doanh BI từ năm 2019 nhằm kiểm soát tồn kho, công nợ và năng lực bán hàng tại từng điểm bán.

4. Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

  • Chiến lược phối hợp: Kết hợp chiến lược đẩy (chiết khấu, khuyến mại 9–33% cho trung gian bán lẻ) và chiến lược kéo (kích thích nhu cầu người tiêu dùng).
  • Quảng cáo: Xuất hiện trên sóng truyền hình (kênh H1 ngày 10/3/2020, VTV1 HD, chương trình Sức khỏe và Đời sống); truyền thông qua các báo điện tử (Thanh Niên, Tuổi Trẻ, Dân Trí, CafeF, Sức Khỏe & Đời Sống, aFamily, Làng Việt); phát hành video hướng dẫn trên YouTube; phát triển các website chuyên biệt (antotthymo.com, traphaco.com, boganic.vn...) và kênh Facebook Fanpage kết hợp livestream bán hàng.
  • Quan hệ công chúng (CSR): Ủng hộ 15 thùng rửa tay khô 100ml, 20 thùng nước súc miệng T-B, 50 thùng trà thảo dược Boganic, 5 thùng thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9% (tổng trị giá 56 triệu đồng) cho Đà Nẵng chống dịch; tài trợ 2 thùng Antot Thymo, 6 thùng T-B Kid và 100 lọ sát khuẩn cho trẻ em huyện Bình Xuyên; tổ chức hội thảo khoa học "Tăng sức đề kháng đúng cách trong phòng dịch Covid-19".
  • Bán hàng cá nhân: Đào tạo trình dược viên định kỳ 6 tháng/lần qua nền tảng e-learning và quản lý chỉ tiêu qua phần mềm DMS.

5. Phân tích SWOT bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn

Yếu tố Nội dung phân tích trong văn bản
Điểm mạnh (S) - Thương hiệu Traphaco uy tín lâu năm trên thị trường Dược.
- Mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc (28 chi nhánh, >27.000 khách hàng).
- Sở hữu dây chuyền sản xuất công nghệ kín hiện đại, công suất lớn.
Điểm yếu (W) - Dạng bào chế chưa phong phú (nước rửa tay chỉ có dạng dung dịch và hương bạc hà, chưa có dạng gel và đa dạng mùi hương).
- Sản phẩm nước rửa tay khô và nước súc miệng chủ yếu mang tính bắt chước.
- Ứng dụng công nghệ 4.0 vào hoạt động Marketing còn chưa đồng bộ.
Cơ hội (O) - Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm vệ sinh, kháng khuẩn và tăng đề kháng tăng vọt do diễn biến đại dịch Covid-19.
Thách thức (T) - Sự cạnh tranh gia tăng từ nhiều thương hiệu hóa mỹ phẩm và dược phẩm khác trên thị trường.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 tổng kết việc thực hiện 3 mục tiêu nghiên cứu, đánh giá mức độ thích ứng của hệ thống Marketing hỗn hợp Traphaco trước biến động thị trường năm 2019–2020, đồng thời đưa ra các định hướng nhằm tối ưu hóa danh mục sản phẩm và mở rộng kênh tiếp thị số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ văn bản

  • Mô tả toàn diện thực trạng vận dụng chiến lược 4P của Traphaco trong giai đoạn khủng hoảng y tế: linh hoạt chuyển đổi danh mục sản phẩm, tăng công suất nhà máy (42.000 lọ NaCl 0,9%/ngày và 70.000 chai T-B/ngày), duy trì thành công chính sách "một giá" bình ổn thị trường.
  • Ghi nhận sự thích ứng nhanh về mặt phân phối và xúc tiến: mở rộng hệ thống 28 chi nhánh, kết hợp quản trị bằng DMS và BI; đưa vào vận hành kênh bán lẻ giao hàng tận nơi qua tổng đài 18006612; triển khai khuyến mại có kiểm soát với tỷ lệ từ 9% đến 33%.
  • Chỉ ra sản lượng tiêu thụ của toàn bộ các sản phẩm trong bộ vệ sinh–kháng khuẩn đạt mức tăng trưởng đột biến vào Quý 1/2020, trong đó thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% là sản phẩm có sản lượng tiêu thụ lớn nhất.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục đa dạng hóa dạng bào chế và mùi hương cho sản phẩm dung dịch rửa tay khô (bổ sung dạng gel, hương hoa quả, hương thảo mộc) để cạnh tranh với các đối thủ như On1, Dr. Clean, Green Cross.
  • Tăng cường đầu tư nghiên cứu và ứng dụng sâu rộng các công cụ Digital Marketing, tự động hóa tương tác khách hàng bên cạnh các kênh truyền thông truyền thống.
  • Hoàn thiện chính sách chiết khấu và ràng buộc hợp đồng phân phối để ngăn chặn hiện tượng đại lý đầu cơ hoặc bán phá giá sau các đợt khuyến mại lớn.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực chứng về hoạt động Marketing Dược phẩm trong bối cảnh đại dịch tại Việt Nam, phân tích chi tiết trường hợp một doanh nghiệp Dược hàng đầu điều chỉnh chính sách Marketing-mix 4P từ thuốc truyền thống sang nhóm sản phẩm vệ sinh – phòng dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khoảng thời gian khảo sát thực tế tương đối ngắn (từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020), chịu sự chi phối bất thường của các đợt bùng phát dịch Covid-19, dẫn đến việc phân tích chu kỳ sống dài hạn của sản phẩm (nhất là dung dịch rửa tay khô và Antot Thymo) gặp nhiều biến số dao động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khoảng thời gian khảo sát sau đại dịch; thu thập dữ liệu định lượng về mức độ nhận biết thương hiệu và hành vi của người tiêu dùng cuối cùng; đánh giá hiệu quả chi phí - lợi nhuận chi tiết của từng kênh truyền thông số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Dược học, Kinh tế Dược, Quản trị Kinh doanh Dược khi nghiên cứu về chiến lược Marketing hỗn hợp (4P), phân tích SWOT và quản trị kênh phân phối dược phẩm.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp Dược phẩm muốn tham khảo bài học thực tiễn về bình ổn giá, phân phối chọn lọc qua hệ thống chi nhánh và phương thức điều tiết sản xuất trong giai đoạn khẩn cấp về y tế.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp mức giá và chính sách chiết khấu kênh OTC (Mục 3.1.2), ma trận SWOT bộ sản phẩm (Bảng 3.15) và mô hình quản trị kênh phân phối kết hợp DMS/BI (Mục 3.1.3).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn phòng dịch Covid-19 của Traphaco gồm những sản phẩm nào?
Bộ sản phẩm gồm 4 sản phẩm: Nước súc miệng sát khuẩn T-B (T-B, T-B Fresh, T-B Aroma, T-B Kid), Dung dịch rửa tay khô, Thuốc nhỏ mắt, mũi Natri clorid 0,9% công nghệ kín và Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Antot Thymo.

2. Công ty Traphaco áp dụng chính sách giá nào trong mùa dịch Covid-19 năm 2020?
Công ty kiên trì áp dụng chiến lược "một giá", cam kết giữ nguyên giá bán lẻ niêm yết trên toàn quốc (ví dụ: chai T-B truyền thống 500ml giá 17.000 đồng, chai NaCl 0,9% giá 3.500 đồng) và tối đa hóa công suất sản xuất, không tăng giá theo hiện tượng khan hiếm thị trường.

3. Mức chiết khấu dành cho khách hàng kênh OTC của Traphaco được quy định như thế nào?
Mức chiết khấu chung là 3%. Với đơn hàng từ 10 đến 20 triệu đồng được chiết khấu thêm 1% (tổng 4%); đơn hàng trên 20 triệu đồng được chiết khấu thêm 2% (tổng 5%).

4. Dây chuyền sản xuất của Traphaco đạt công suất bao nhiêu trong đợt cao điểm phòng dịch?
Nhà máy duy trì sản xuất 3 ca liên tục mỗi ngày, đạt công suất 42.000 lọ/ngày đối với thuốc nhỏ mắt, mũi NaCl 0,9% và 70.000 chai/ngày đối với nước súc miệng T-B.

5. Traphaco đã ứng dụng những giải pháp công nghệ nào trong quản trị phân phối?
Doanh nghiệp áp dụng phần mềm quản trị kênh phân phối DMS (Distribution Management System) từ năm 2014 và hệ thống phân tích dữ liệu kinh doanh BI (Business Intelligence) từ năm 2019 để kiểm soát tồn kho, theo dõi công nợ và đánh giá năng lực bán buôn, bán lẻ trên 28 chi nhánh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Nhung đã mô tả và phân tích có hệ thống việc vận dụng chiến lược Marketing hỗn hợp (4P) cho bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu làm rõ việc kết hợp giữa chính sách giữ giá ổn định, đẩy mạnh công suất công nghệ kín, khai thác mạng lưới 28 chi nhánh kết hợp công nghệ DMS/BI và xúc tiến truyền thông đa kênh. Các dữ liệu và phân tích SWOT trong công trình phản ánh trung thực bài học thích ứng thị trường của một doanh nghiệp Dược phẩm Việt Nam trong bối cảnh đại dịch toàn cầu.