Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, ngành dược phẩm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng đối với đời sống xã hội do liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người. Sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia cùng các sản phẩm thuốc nhập khẩu đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp sản xuất và phân phối dược phẩm nội địa. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp dược trong nước không chỉ phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên môn khắt khe mà còn phải xây dựng các chiến lược marketing đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần.

Công ty Cổ phần Y dược 3T (3T Pharma) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối dược phẩm, giữ vai trò đại diện thương mại và phân phối độc quyền các sản phẩm đông dược cho cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Đức Thịnh Đường. Mặc dù công ty đã bước đầu thành lập bộ phận marketing để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu thị trường, xúc tiến và tiêu thụ sản phẩm, song hoạt động này trong thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa mang lại hiệu quả kinh tế tương xứng với tiềm năng phát triển.

Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về marketing và marketing chuyên ngành trong lĩnh vực kinh doanh dược phẩm.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các chính sách marketing-mix tại Công ty Cổ phần Y dược 3T giai đoạn 2009–2011.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động marketing tại công ty trong các năm tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Nghiên cứu các đặc thù của marketing dược phẩm, bao gồm yêu cầu "5 đúng" và các quy chuẩn ngành.
    • Khảo sát các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến hoạt động marketing của công ty.
    • Đánh giá chi tiết 4 chính sách: sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp dựa trên số liệu hoạt động thực tế.
    • Xác định các tồn tại, nguyên nhân và xây dựng phương án cải tổ bộ máy marketing, phát triển thị trường và sản phẩm.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trong kinh doanh dược phẩm và thực trạng triển khai marketing-mix tại Công ty Cổ phần Y dược 3T.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Y dược 3T, tập trung vào thị trường tiêu thụ tại khu vực miền Bắc và hệ thống mạng lưới đại lý trên phạm vi 37 tỉnh, thành phố cả nước.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp, báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011, định hướng kế hoạch năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm marketing kinh điển kết hợp với lý luận chuyên ngành về kinh tế và quản lý dược phẩm:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Định nghĩa marketing theo Giáo sư Philip Kotler: Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi.
    • Quan điểm của Mickey C. Smith và Giáo trình Quản lý và Kinh tế Dược (Đại học Dược Hà Nội): Marketing dược thực chất là tổng hợp các chính sách chiến lược marketing của thuốc nhằm thỏa mãn nhu cầu của bệnh nhân, phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
    • Yêu cầu "5 đúng" trong marketing dược: Cung ứng đúng thuốc, đúng số lượng, đúng nơi, đúng giá và đúng lúc.
    • Hệ thống các tiêu chuẩn thực hành tốt ngành dược (GPs): Thực hành tốt sản xuất (GMP), Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP), Thực hành thí nghiệm tốt (GLP), Thực hành quản lý hiệu thuốc tốt (GPP), và Thực hành tồn trữ tốt (GSP), gắn liền với hệ thống Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
    • Phân loại thị trường tiêu thụ thuốc: Kênh thuốc không kê đơn (OTC - Over the Counter) và kênh thuốc kê đơn (ETC - Ethical the Counter), trong đó 7 dòng sản phẩm bắt buộc phải kê đơn theo quy định của Bộ Y tế gồm: Độc, Nghiện, Hướng tâm thần, Kháng sinh, Dịch truyền, Tim mạch, Tiểu đường.
    • Khung chính sách marketing-mix 4P: Sản phẩm (3 cấp độ sản phẩm, danh mục, nhãn hiệu, bao bì), Giá (định giá theo chi phí, định giá theo đối thủ cạnh tranh dưới sự kiểm soát của Cục Quản lý Dược), Phân phối (cấu trúc kênh phân phối dược), Xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng - PR, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích hệ thống: Sử dụng để phân tích cấu trúc tổ chức, mô hình quản lý và sự phối hợp giữa các phòng ban trong việc thực thi chức năng marketing.
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu doanh thu, chi phí, danh mục sản phẩm, biến động thành viên kênh phân phối qua các năm 2009, 2010 và 2011.
    • Phương pháp đối chiếu ma trận giá: So sánh đơn giá thực tế của các sản phẩm chủ lực của công ty với các sản phẩm cùng nhóm công dụng của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo của Phòng Bán hàng, Phòng Kế hoạch và Đầu tư, Phòng Hành chính Kế toán thuộc Công ty Cổ phần Y dược 3T.
    • Các tài liệu văn bản quy phạm pháp luật, quy chế hành nghề dược của Bộ Y tế, Cục Quản lý Dược và giáo trình chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing trong lĩnh vực kinh doanh dược phẩm

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng và đặc thù riêng biệt của marketing ngành dược. Do thuốc là loại hàng hóa đặc biệt tác động trực tiếp đến sức khỏe con người, hoạt động kinh doanh dược phẩm chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật nghiêm ngặt về tiêu chuẩn hành nghề (bằng cấp, thời gian thực hành từ dược tá, dược sĩ trung học đến dược sĩ đại học) và điều kiện cơ sở vật chất (diện tích quầy bán lẻ tối thiểu 10m², cơ sở giao dịch bán buôn tối thiểu 20m², kho bảo quản tối thiểu 30m² với nhiệt độ duy trì không quá 25°C).

Tác giả phân tích sự khác biệt trong hành vi mua giữa thuốc kê đơn (ETC) và thuốc không kê đơn (OTC). Đối với thuốc ETC, quyết định lựa chọn nhãn hiệu và số lượng dùng thuốc phụ thuộc vào bác sĩ điều trị thông qua mối quan hệ ba bên: Bác sĩ – Dược sĩ – Bệnh nhân; trong khi đối với thuốc OTC, hoạt động marketing tác động trực tiếp lên người tiêu dùng cuối cùng.

Chương 1 cũng làm rõ vai trò của môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, khoa học công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, giới chuyên môn, công chúng trực tiếp, nội lực doanh nghiệp) tới việc thiết lập 4 chính sách marketing-mix trong kinh doanh thuốc.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Y dược 3T

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Y dược 3T (thành lập năm 2008, trụ sở tại 53 Yên Lạc, Hai Bà Trưng, Hà Nội, quy mô gần 150 cán bộ nhân viên với 7 phòng ban) và phân tích thực trạng kinh doanh giai đoạn 2009–2011:

  • Kết quả kinh doanh và chi phí: Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục (năm 2011 tăng 33,05% so với năm 2010). Tuy nhiên, giá vốn hàng bán năm 2011 tăng 37,24%, chi phí quản lý doanh nghiệp (CFQLDN) tăng 49,22% (vượt tốc độ tăng doanh thu), trong khi chi phí bán hàng (CFBH) tăng 25,67%. Lợi nhuận trước thuế năm 2010 tăng 4.305 nghìn đồng so với năm 2009, phản ánh hiệu quả kinh doanh có lãi trong bối cảnh thị trường khó khăn.

  • Cơ cấu kênh tiêu thụ và mạng lưới phân phối: Công ty tập trung chủ yếu vào kênh OTC do đặc thù phân phối các bài thuốc y học cổ truyền gia truyền từ cơ sở sản xuất Đức Thịnh Đường.

Bảng 1: Cơ cấu khách hàng trên hai kênh tiêu thụ thuốc của Dược 3T (2009–2011)

Kênh tiêu thụ Năm 2009 (%) Năm 2010 (%) Năm 2011 (%)
Kênh OTC (Không kê đơn) 79,0 74,6 79,4
Kênh ETC (Kê đơn) 21,0 25,4 20,6

Mạng lưới trung gian phân phối tại khu vực miền Bắc tăng trưởng đều qua các năm:

Bảng 2: Số lượng thành viên kênh trung gian của Dược 3T tại Miền Bắc

Loại hình thành viên Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Bệnh viện 19 24 27
Cửa hàng thuốc (đạt chuẩn GPP) 212 276 324
Phòng mạch tư nhân 26 45 62

Ghi chú: Trong số 324 cửa hàng thuốc năm 2011, riêng địa bàn Hà Nội có 40 cửa hàng.

  • Chính sách sản phẩm: Danh mục sản phẩm mở rộng từ 19 loại (năm 2009) lên 23 loại (năm 2010, bổ sung Ginkgo Biloba, Kidgrand, Cao xương mật ong, Nam A Cường) và đạt 27 loại vào năm 2011 (bổ sung Trà thiên ma căn đằng âm, Cajamow Eva, Cajamow Adam, Collogene Bovine). Các sản phẩm chủ lực mang thương hiệu Đức Thịnh gồm: Thuốc đái dầm Đức Thịnh, Thuốc ho Đức Thịnh, Thuốc trị mồ hôi trộm Đức Thịnh.

  • Chính sách giá: Công ty định giá theo phương pháp chi phí kết hợp mức lãi dự kiến: $\text{Giá dự kiến} = \text{Giá thành sản phẩm} + \text{Lãi dự kiến}$, với mức giá bán lẻ đến tay người tiêu dùng tính qua tỷ lệ chiết khấu: $\text{Giá bán lẻ} = \text{Giá xuất} \times (1 - \text{Tỷ lệ chiết khấu})$.

Bảng 3: So sánh giá một số sản phẩm của Dược 3T với đối thủ cạnh tranh

Sản phẩm của Dược 3T Quy cách / Đơn giá (VNĐ) Sản phẩm đối thủ cạnh tranh Quy cách / Đơn giá (VNĐ)
Thuốc ho Đức Thịnh Chai 200ml: 37.000 Thuốc ho Bảo Thanh
Thuốc ho Bảo Thanh
Thuốc ho P/H
Viên ngậm: 25.000
Siro 125ml: 32.000
Chai 100ml: 21.000
Thuốc trị mồ hôi trộm Đức Thịnh Chai 200ml: 48.000 Traluvi (Traphaco) Chai 100ml: 24.000
Bổ gan tiêu độc Hộp 350g: 64.500 Tiêu độc PV (Phúc Vinh) Lọ 60 viên: 36.000
Bổ tỳ PP Chai 100ml: 27.000 Bổ tỳ P/H Chai 100ml: 130.000
Hoạt huyết dưỡng não PP Siro 250ml: 46.000 Hoạt huyết dưỡng não (Traphaco)
Hoạt huyết dưỡng não (Phúc Vinh)
5 vỉ x 20 viên: 25.000
5 vỉ x 20 viên: 12.500
  • Chính sách xúc tiến và phân phối: Công ty áp dụng mô hình phân phối 3 cấp thông qua đại lý 3 miền (Bắc, Trung, Nam) cung ứng tới bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc và người bệnh trên 37 tỉnh, thành. Hoạt động xúc tiến tập trung chủ yếu vào quảng cáo trên truyền hình/báo chí và lực lượng bán hàng trực tiếp/trình dược viên, bên cạnh các hoạt động PR cộng đồng.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Y dược 3T

Trên cơ sở nhận diện các hạn chế (bộ phận marketing chưa chuyên trách hóa, chi phí quản lý tăng cao, nghiên cứu thị trường còn thụ động, phụ thuộc nguồn cung từ cơ sở sản xuất Đức Thịnh Đường), tác giả đưa ra các nhóm giải pháp định hướng đến năm 2012:

  1. Xây dựng và tổ chức phòng Marketing khoa học và chuyên nghiệp: Tách bạch rõ ràng chức năng nghiên cứu thị trường, PR, truyền thông và quản trị kênh, xác lập cơ cấu nhân sự chuyên trách.
  2. Đẩy mạnh nghiên cứu và dự báo thị trường: Thiết lập hệ thống thu thập thông tin phản hồi từ dược sĩ quầy thuốc và bệnh nhân, theo dõi mô hình bệnh tật để dự báo nhu cầu.
  3. Phát triển danh mục sản phẩm theo chiều sâu: Đa dạng hóa các dạng bào chế (từ cao lỏng, siro sang viên nén, trà hòa tan), kiểm soát chặt chẽ chất lượng dược liệu đầu vào.
  4. Xây dựng chính sách giá hợp lý: Tối ưu hóa giá thành sản xuất để kiểm soát giá vốn hàng bán, xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô nhập hàng của các đại lý và nhà thuốc GPP.
  5. Mở rộng kênh phân phối: Củng cố mạng lưới phân phối tại miền Bắc, đẩy mạnh thâm nhập sâu vào thị trường miền Trung và miền Nam.
  6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ trình dược viên có kiến thức chuyên môn y dược vững vàng và kỹ năng tư vấn chuyên nghiệp.
  7. Nâng cao hiệu quả xúc tiến hỗn hợp: Lựa chọn thông điệp quảng cáo chính xác, tuân thủ quy định pháp luật của Bộ Y tế, tăng cường các chương trình PR hướng tới chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
  8. Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Tăng cường kiểm soát chất lượng dược liệu đông y nhập khẩu tiểu ngạch, quản lý việc cấp số đăng ký thuốc (visa), và bình ổn thị trường giá thuốc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn:

    • Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động marketing của một doanh nghiệp phân phối đông dược vừa và nhỏ trong giai đoạn 2009–2011 với sự tăng trưởng về quy mô danh mục (từ 19 lên 27 sản phẩm) và độ bao phủ thị trường (phủ 37 tỉnh thành, phát triển 324 nhà thuốc GPP, 27 bệnh viện và 62 phòng mạch tại miền Bắc).
    • Xác định rõ tỷ trọng kênh tiêu thụ của công ty với đặc trưng chiếm ưu thế tuyệt đối của kênh OTC (~79,4% năm 2011), từ đó chứng minh tính phù hợp của chiến lược tập trung vào hệ thống bán lẻ và người tiêu dùng tự điều trị các chứng bệnh phổ biến.
    • Chỉ ra điểm mất cân đối tài chính khi giá vốn hàng bán (tăng 37,24%) và chi phí quản lý doanh nghiệp (tăng 49,22%) có tốc độ gia tăng cao hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu (33,05%) năm 2011.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Đưa ra mô hình tái cơ cấu tổ chức phòng Marketing độc lập, chuyên nghiệp thay thế mô hình kiêm nhiệm.
    • Xác lập bảng so sánh giá chi tiết giữa sản phẩm đông dược truyền thống với các biệt dược cùng loại trên thị trường làm căn cứ điều chỉnh biên độ lợi nhuận và mức chiết khấu.
    • Đề xuất giải pháp liên kết chặt chẽ giữa đơn vị thương mại (3T Pharma) và cơ sở sản xuất gốc (Đức Thịnh Đường) trong việc kiểm soát chất lượng và đổi mới mẫu mã bao bì.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp tài liệu phân tích thực tế về việc áp dụng lý thuyết marketing-mix 4P vào phân khúc đông dược và thực phẩm chức năng tại Việt Nam.
    • Làm rõ tính chất đặc thù của marketing ngành y dược trong mối quan hệ ràng buộc của các quy chuẩn quản lý Nhà nước (tiêu chuẩn GPs, quy định kê đơn của Bộ Y tế, quy chế quảng cáo thuốc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2009–2011), chưa phản ánh được biến động thị trường trong chu kỳ dài hạn.
    • Số liệu khảo sát trung gian phân phối chủ yếu tập trung tại địa bàn khu vực miền Bắc, chưa có số liệu chi tiết đối với thị trường miền Trung và miền Nam dù công ty đã đặt văn phòng đại diện.
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo nội bộ thứ cấp của doanh nghiệp, chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học diện rộng với cỡ mẫu định lượng ($n$) đối với bệnh nhân và đội ngũ y bác sĩ kê đơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng về hành vi lựa chọn thuốc đông dược của người tiêu dùng và các tiêu chí kê đơn của bác sĩ tại bệnh viện.
    • Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược marketing trực tuyến và thương mại điện tử ứng dụng trong phân phối dược phẩm không kê đơn (OTC).
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế của từng công cụ xúc tiến truyền thông (ROI của quảng cáo truyền hình so với PR và tiếp thị trực tiếp) trong ngành dược.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Dược: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng marketing-mix tại một doanh nghiệp phân phối chuyên ngành có điều kiện kinh doanh đặc thù.
  • Doanh nghiệp kinh doanh và phân phối đông dược, thực phẩm chức năng: Tham khảo phương pháp phân đoạn thị trường kênh OTC/ETC, mô hình phân phối 3 cấp (Đại lý miền – Nhà thuốc/Bệnh viện/Phòng khám – Bệnh nhân), và phương pháp tính toán định giá sản phẩm dựa trên chi phí kết hợp chiết khấu thương mại.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về yêu cầu "5 đúng" và các điều kiện kinh doanh hành nghề dược tại Chương 1.
    • Bảng tổng hợp số liệu thực tế về chi phí, mạng lưới kênh trung gian và ma trận so sánh giá sản phẩm tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu kênh tiêu thụ OTC và ETC của Công ty CP Y dược 3T biến động như thế nào trong giai đoạn 2009–2011?
Kênh OTC (thuốc không kê đơn) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng lượng khách hàng tiêu thụ của công ty: đạt 79,0% năm 2009, giảm nhẹ xuống 74,6% năm 2010, sau đó tăng lên 79,4% vào năm 2011. Ngược lại, kênh ETC (thuốc kê đơn) chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, lần lượt là 21,0% (2009), 25,4% (2010) và 20,6% (2011).

2. Danh mục sản phẩm kinh doanh của Công ty Y dược 3T tăng trưởng ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Năm 2009, công ty kinh doanh 19 danh mục sản phẩm. Đến năm 2010, danh mục tăng thêm 4 loại (Ginkgo Biloba, Kidgrand, Cao xương mật ong, Nam A Cường) đạt 23 sản phẩm. Năm 2011, công ty bổ sung thêm 4 sản phẩm (Trà thiên ma căn đằng âm, Cajamow Eva, Cajamow Adam, Collogene Bovine), nâng tổng số danh mục kinh doanh lên 27 sản phẩm bao gồm cả thuốc đông dược và thực phẩm chức năng.

3. Công thức định giá sản phẩm của Công ty CP Y dược 3T được xác định như thế nào?
Công ty áp dụng phương pháp định giá dựa vào chi phí theo công thức: $$\text{Giá dự kiến} = \text{Giá thành sản phẩm} + \text{Lãi dự kiến}$$ Trong đó: $$\text{Giá thành sản phẩm} = \text{Chi phí biến đổi} + \frac{\text{Chi phí cố định}}{\text{Số đơn vị sản phẩm}}$$ Giá bán lẻ tới tay người tiêu dùng qua hệ thống đại lý được xác định theo: $$\text{Giá bán lẻ} = \text{Giá xuất} \times (1 - \text{Tỷ lệ chiết khấu})$$

4. Quy mô mạng lưới phân phối trung gian của công ty tại khu vực miền Bắc năm 2011 đạt mức nào?
Tính đến năm 2011, mạng lưới trung gian của Dược 3T tại miền Bắc gồm có 27 bệnh viện sử dụng sản phẩm, 62 phòng mạch tư nhân giới thiệu thuốc, và 324 cửa hàng thuốc tư nhân đạt chuẩn GPP (trong đó riêng khu vực Hà Nội có 40 cửa hàng).

5. Bảy dòng sản phẩm nào bắt buộc phải kê đơn (ETC) khi điều trị theo quy định của Bộ Y tế được nêu trong khóa luận?
Theo quy định của Bộ Y tế được trình bày trong cơ sở lý luận của khóa luận, 7 dòng sản phẩm bắt buộc phải có chỉ định kê đơn của bác sĩ gồm: Độc, Nghiện, Hướng tâm thần, Kháng sinh, Dịch truyền, Tim mạch, Tiểu đường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing chuyên ngành dược phẩm, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng triển khai các chính sách marketing-mix tại Công ty Cổ phần Y dược 3T giai đoạn 2009–2011. Thông qua các dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí, mạng lưới phân phối và danh mục 27 sản phẩm, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế trong công tác quản trị marketing của doanh nghiệp. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát các quy chuẩn pháp lý và đặc thù của thị trường đông dược, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và nghiên cứu ứng dụng marketing dược phẩm tại Việt Nam.