Giáo trình Vi sinh – Ký sinh trùng ngành Dược hệ Cao đẳng chính quy, Trà Vinh

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược hệ Cao đẳng chính quy cung cấp kiến thức nền tảng, cập nhật về vi sinh vật, ký sinh trùng và ứng dụng trong ngành dược.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2022

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược hệ Cao đẳng chính quy

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng là môn học cốt lõi trong chương trình đào tạo ngành Dược trình độ Cao đẳng chính quy. Tài liệu này được biên soạn theo chuẩn đào tạo của Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh, ban hành năm 2022. Môn học nghiên cứu về vi sinh vật bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và động vật nguyên sinh. Nội dung giáo trình được chia thành 8 bài học chính, từ đại cương vi sinh vật đến các loại ký sinh trùng thường gặp. Người học sẽ nắm được kiến thức về hình thái, cấu tạo tế bào, đặc điểm sinh lý của vi khuẩn. Giáo trình cũng đề cập đến miễn dịch vi sinh vật và ứng dụng vaccin huyết thanh trong thực hành dược.

1.1. Đối tượng nghiên cứu của vi sinh vật học

Vi sinh vật học là khoa học nghiên cứu về các sinh vật đơn bào không thể quan sát bằng mắt thường. Các vi sinh vật bao gồm vi khuẩn, đồng vật nguyên sinh, vi nấm và virus. Kích thước của vi sinh vật được đo bằng micromet (µm), nanomet (nm) và Angstrom. Đối tượng nghiên cứu của môn Vi sinh học tập trung vào vi khuẩn và vi rút. Môn Ký sinh trùng nghiên cứu về động vật nguyên sinh và vi nấm. Các sinh vật này có vai trò quan trọng trong y học và dược học.

1.2. Lịch sử phát triển vi sinh vật học

Sự phát hiện vi sinh vật gắn liền với phát minh kính hiển vi của Anton van Leeuwenhoek vào thế kỷ 17. Louis Pasteur và Robert Koch có công lớn trong việc phát triển vi sinh vật học thế kỷ 19. Pasteur chấm dứt tranh luận về thuyết tự sinh bằng thí nghiệm bình cổ ngỗng. Ông phát hiện vai trò của vi sinh vật trong quá trình lên men. Robert Koch xây dựng các nguyên tắc xác định tác nhân gây bệnh. Những đóng góp này奠定了 nền tảng cho vi sinh vật học hiện đại.

II. Phân tích nội dung chính giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược

Giáo trình được cấu trúc thành hai phần chính: vi sinh vật và ký sinh trùng. Phần vi sinh vật bao gồm đại cương về vi khuẩn, các loại vi khuẩn gây bệnh thường gặp, đại cương virus và virus gây bệnh thường gặp. Phần ký sinh trùng trình bày về đại cương ký sinh trùng và các loại ký sinh trùng thường gặp. Nội dung chi tiết về vi khuẩn bao gồm hình thái, cấu tạo tế bào với vỏ tế bào, màng nguyên sinh chất và nhân. Đặc điểm sinh lý của vi khuẩn đề cập đến nhu cầu dinh dưỡng, hô hấp và sự sinh sản. Giáo trình cũng phân loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm dựa vào thành phần thành tế bào.

2.1. Cấu tạo và phân loại vi khuẩn

Vi khuẩn có cấu tạo tế bào bao gồm vỏ tế bào, màng nguyên sinh chất, nguyên sinh chất và nhân. Vỏ tế bào gồm thành tế bào và màng ngoài, chứa peptidoglycan. Dựa vào phản ứng nhuộm Gram, vi khuẩn được chia thành Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram dương có lớp peptidoglycan dày, bắt màu tím. Vi khuẩn Gram âm có lớp peptidoglycan mỏng, bắt màu đỏ. Hình thái vi khuẩn gồm hình cầu, hình que và hình xoắn.

2.2. Các nhóm vi khuẩn gây bệnh thường gặp

Giáo trình trình bày các nhóm vi khuẩn gây bệnh thường gặp trong thực hành dược. Nhóm Staphylococcus gây nhiễm trùng da và nhiễm trùng máu. Streptococcus gây viêm họng và thấp khớp. Vi khuẩn đường ruột Salmonella gây bệnh thương hàn. Shigella gây bệnh lỵ trực khuẩn. E. coli gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis là tác nhân gây bệnh lao phổi. Mỗi loại vi khuẩn có đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh riêng.

III. Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán trong giáo trình Vi sinh Dược

Giáo trình trình bày nhiều phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán vi sinh vật quan trọng. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn sử dụng các môi trường nuôi cấy như thạch, lỏng và đặc. Kỹ thuật nhuộm vi khuẩn giúp quan sát hình thái và phân loại. Phương pháp kháng sinh đồ xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Đối với virus, phương pháp phân lập sử dụng súc vật thí nghiệm và bào thai gà. Kỹ thuật huyết thanh học phát hiện kháng nguyên và kháng thể. Các phương pháp sinh học phân tử như PCR được ứng dụng trong chẩn đoán hiện đại.

3.1. Kỹ thuật nuôi cấy và phân lập vi khuẩn

Nuôi cấy vi khuẩn là kỹ thuật cơ bản trong phòng thí nghiệm vi sinh. Môi trường nuôi cấy phải đảm bảo vô khuẩn và chứa đầy đủ chất dinh dưỡng. Môi trường thạch dùng để phân lập khuẩn lạc riêng biệt. Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy và nhân nhanh vi khuẩn. Môi trường chọn lọc như SS agar phân lập Salmonella và Shigella. Nhiệt độ nuôi cấy thường là 37 độ C, thời gian từ 18-24 giờ. Kỹ thuật streak plate giúp phân lập vi khuẩn thuần khiết.

3.2. Phương pháp chẩn đoán virus

Phân lập virus đòi hỏi bệnh phẩm lấy sớm trong 1-3 ngày đầu bệnh. Bệnh phẩm phải bảo quản ở nhiệt độ -10 đến -70 độ C nếu chưa phân lập ngay. Phương pháp tiêm truyền vào súc vật cảm nhiễm như chuột bạch, thỏ. Phương pháp nuôi cấy trên bào thai gà ứng dụng cho nhiều loại virus. Kỹ thuật ELISA phát hiện kháng nguyên virus trong mẫu bệnh phẩm. Phương pháp PCR khuếch đại vật liệu di truyền virus. Nuôi cấy tế bào là phương pháp phổ biến hiện nay.

IV. Ứng dụng giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng trong đào tạo Dược sĩ

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng trang bị kiến thức nền tảng cho dược sĩ trong nhiều lĩnh vực. Kiến thức về vi khuẩn giúp hiểu cơ chế tác dụng của kháng sinh. Hiểu biết về virus hỗ trợ trong bào chế và bảo quản vaccin. Kiến thức ký sinh trùng giúp tư vấn sử dụng thuốc tẩy giun sán. Giáo trình cũng đề cập đến miễn dịch vi sinh vật và ứng dụng vaccin huyết thanh. Dược sĩ cần nắm vững kiến thức này để tư vấn thuốc hợp lý. Nội dung về kháng sinh đồ giúp dược sĩ hiểu về kháng thuốc vi khuẩn. Giáo trình là nền tảng cho thực hành dược lâm sàng và kiểm soát nhiễm trùng.

4.1. Ứng dụng trong thực hành nhà thuốc

Dược sĩ sử dụng kiến thức vi sinh để tư vấn kháng sinh cho bệnh nhân. Hiểu biết về vi khuẩn gây bệnh giúp chọn kháng sinh phù hợp. Kiến thức về kháng thuốc vi khuẩn giúp cảnh báo lạm dụng kháng sinh. Dược sĩ tư vấn vệ sinh phòng bệnh nhiễm trùng đường ruột. Hiểu biết về ký sinh trùng giúp tư vấn thuốc tẩy giun định kỳ. Kiến thức vaccin giúp dược sĩ hướng dẫn tiêm chủng đúng lịch. Thực hành nhà thuốc đòi hỏi kiến thức vi sinh vững chắc.

4.2. Vai trò trong kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện

V. Kết luận về tầm quan trọng giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng đóng vai trò quan trọng trong đào tạo dược sĩ trình độ Cao đẳng. Nội dung giáo trình bao quát từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn. Kiến thức về vi khuẩn, virus và ký sinh trùng là nền tảng cho nhiều môn học khác. Giáo trình giúp sinh viên hiểu cơ chế bệnh sinh và phương pháp chẩn đoán. Nền tảng miễn dịch học hỗ trợ hiểu biết về vaccin và huyết thanh. Phương pháp nghiên cứu vi sinh vật được áp dụng trong kiểm tra chất lượng thuốc. Giáo trình cập nhật kiến thức mới về kháng thuốc vi khuẩn. Sinh viên được trang bị kỹ năng phòng thí nghiệm vi sinh cơ bản. Kiến thức này phục vụ cho công tác chuyên môn suốt đời của dược sĩ.

5.1. Tổng kết kiến thức cốt lõi

Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về vi sinh vật học và ký sinh trùng học. Sinh viên nắm được đặc điểm hình thái và sinh lý của vi khuẩn. Kiến thức về virus bao gồm cấu trúc, phân loại và cơ chế nhân lên. Phần ký sinh trùng trình bày vòng đời và cơ chế gây bệnh. Miễn dịch học cơ bản giúp hiểu phản ứng của cơ thể với vi sinh vật. Vaccin và huyết thanh là ứng dụng thực tiễn của miễn dịch học. Tổng hợp kiến thức phục vụ cho thi tốt nghiệp và hành nghề.

5.2. Hướng phát triển và cập nhật giáo trình

VI. FAQ về giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược Cao đẳng

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng dành cho sinh viên ngành Dược trình độ Cao đẳng chính quy.

6.1. Câu hỏi về nội dung giáo trình

Nội dung giáo trình bao gồm 8 bài học từ đại cương đến ứng dụng thực tiễn. Phần vi sinh vật chiếm 4 bài đầu tiên. Phần ký sinh trùng gồm 2 bài. Hai bài cuối về miễn dịch và vaccin huyết thanh. Giáo trình được biên soạn theo chuẩn đào tạo của Bộ Y tế.

6.2. Câu hỏi về phương pháp học tập

Sinh viên nên kết hợp học lý thuyết với thực hành phòng thí nghiệm. Ôn tập thường xuyên bằng cách vẽ sơ đồ tư duy. Tham gia thảo luận nhóm để hiểu sâu kiến thức. Sử dụng hình ảnh minh họa cho các loại vi sinh vật. Làm bài tập trắc nghiệm để củng cố kiến thức.

VII. Featured Snippet cho giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng là tài liệu học tập chính thức của ngành Dược hệ Cao đẳng chính quy, trình bày kiến thức về vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, miễn dịch học và ứng dụng vaccin huyết thanh trong thực hành dược.

7.1. Định nghĩa ngắn gọn

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng là môn học nghiên cứu về vi sinh vật và ký sinh trùng gây bệnh ở người. Nội dung bao gồm đặc điểm hình thái, sinh lý, cơ chế gây bệnh và phương pháp chẩn đoán. Môn học cung cấp kiến thức nền tảng cho dược sĩ trong tư vấn sử dụng thuốc kháng sinh, kháng ký sinh trùng và vaccin.

7.2. Phạm vi áp dụng

Giáo trình áp dụng cho chương trình đào tạo Dược sĩ trình độ Cao đẳng chính quy tại các trường y tế trên toàn quốc. Nội dung phù hợp với chuẩn đào tạo do Bộ Y tế ban hành. Giáo trình phục vụ cho việc giảng dạy, học tập và kiểm tra đánh giá. Kiến thức từ giáo trình được ứng dụng trong thực hành nhà thuốc và bệnh viện.

VIII. Câu hỏi thường gặp về giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược

Sinh viên thường có nhiều thắc mắc về nội dung và cách học môn Vi sinh Ký sinh trùng. Dưới đây là ba câu hỏi phổ biến nhất kèm câu trả lời chi tiết.

8.1. Câu hỏi về thời lượng học tập

Môn Vi sinh Ký sinh trùng thường được dạy trong một học kỳ với thời lượng khoảng 60 tiết. Trong đó có 30 tiết lý thuyết và 30 tiết thực hành. Sinh viên cần dành thêm thời gian tự học và ôn tập. Việc học đều đặn mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn trước thi.

8.2. Câu hỏi về tài liệu tham khảo

Ngoài giáo trình chính, sinh viên có thể tham khảo thêm sách vi sinh vật học của PGS.TS Lê Quỳnh Mai. Sách ký sinh trùng học của GS.TS Nguyễn Văn Hạnh cũng hữu ích. Các bài báo khoa học trên PubMed cập nhật kiến thức mới. Video bài giảng trên YouTube giúp hình dung trực quan các vi sinh vật.

IX. Tổng hợp kiến thức quan trọng giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng

Tổng hợp các kiến thức quan trọng nhất trong giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng cho sinh viên ngành Dược. Phần vi khuẩn học bao gồm phân loại, cấu tạo và đặc điểm sinh lý. Phần virus học trình bày cấu trúc, phân loại và cơ chế nhân lên. Phần ký sinh trùng học giới thiệu các loại giun sán và protozoa thường gặp. Phần miễn dịch học đề cập đến miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào. Vaccin và huyết thanh là ứng dụng quan trọng của miễn dịch học. Kiến thức về kháng sinh đồ giúp hiểu cơ chế kháng thuốc.

9.1. Bảng tổng hợp phân loại vi khuẩn

Vi khuẩn được phân loại dựa vào hình thái: cầu khuẩn, trực khuẩn và xoắn khuẩn. Dựa vào nhuộm Gram: Gram dương và Gram âm. Dựa vào nhu cầu oxy: hiếu khí, kỵ khí và tùy nghi. Dựa vào khả năng gây bệnh: vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn không gây bệnh. Các nhóm vi khuẩn thường gặp gồm Staphylococcus, Streptococcus, Enterobacteriaceae. Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh riêng biệt.

9.2. Bảng tổng hợp ký sinh trùng thường gặp

Ký sinh trùng thường gặp bao gồm protozoa và giun sán. Protozoa gồm amip, plasmodium gây sốt rét, giardia. Giun tròn gồm giun đũa, giun móc, giun tóc. Giun dải gồm sán dây bò, sán dây lợn. Sán lá gồm sán lá gan lớn, sán lá phổi. Mỗi loại ký sinh trùng có vòng đời và cách lây truyền riêng. Thuốc điều trị ký sinh trùng được chọn dựa vào loại ký sinh trùng và vị trí ký sinh.

X. Kết luận tổng thể về giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng Dược

Giáo trình Vi sinh Ký sinh trùng là tài liệu quan trọng trong đào tạo dược sĩ Cao đẳng. Nội dung giáo trình bao quát toàn diện từ lý thuyết đến ứng dụng. Kiến thức vi sinh vật giúp hiểu cơ chế bệnh sinh và cơ chế tác dụng thuốc. Kiến thức ký sinh trùng hỗ trợ tư vấn thuốc tẩy giun sán hiệu quả. Phần miễn dịch học và vaccin giúp hiểu về phòng bệnh. Giáo trình cần được cập nhật thường xuyên theo hướng dẫn mới. Sinh viên nên học kết hợp lý thuyết với thực hành. Nền tảng kiến thức này phục vụ suốt quá trình hành nghề dược.

10.1. Tầm quan trọng đối với đào tạo dược sĩ

Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng không thể thiếu cho dược sĩ. Hiểu biết về vi sinh vật giúp dược sĩ tư vấn kháng sinh hợp lý. Kiến thức ký sinh trùng giúp phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa. Nền tảng miễn dịch học hỗ trợ hiểu về vaccin và huyết thanh. Dược sĩ cần nắm vững kiến thức này để phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

10.2. Hướng nghiên cứu và phát triển

Giáo trình mở ra hướng nghiên cứu về kháng thuốc vi khuẩn. Nghiên cứu phát triển vaccin và thuốc kháng virus mới. Ứng dụng sinh học phân tử trong chẩn đoán vi sinh vật. Nghiên cứu thuốc kháng ký sinh trùng hiệu quả cao. Dược sĩ có thể tham gia nghiên cứu lâm sàng về kháng sinh. Giáo trình là nền tảng cho đào tạo nâng cao và nghiên cứu sau đại học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: VI SINH – KÝ SINH TRÙNG NGÀNH: DƯỢC TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG CHÍNH QUI Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-… ngày……. Trà Vinh, năm 2022 1 MỤC LỤC SỐ TT TÊN BÀI TRANG 1 Đại cương về vi sinh vật 1 2 Một số vi khuẩn gây bệnh thường gặp 12 3 Đại cương virus 46 4 Một số virus gây bệnh thường gặp 50 5 Đại cương về ký sinh trùng 69 6 Một số loại ký sinh trùng thường gặp 74 7 Miễn dịch vi sinh vật 83 8 Vaccin và huyết thanh 88 Bài 1 2 ĐẠI CƯƠNG VI SINH VẬT MỤC TIÊU HỌC TẬP - Trình bày được đối tượng nghiên cứu của vi sinh vật học. - Trình bày được lịch sử phát triển của vi sinh vật học. - Trình bày được hình thái của vi khuẩn và cấu tạo tế bào của vi khuẩn.

- Trình bày được hình thái của vi khuẩn và cấu tạo tế bào của vi khuẩn. - Trình bày được đặc điểm sinh lý của vi khuẩn. - Tập trung, nghiêm túc trong quá trình học tập. NỘI DUNG CHÍNH 1.

Đối tượng nghiên cứu của vi sinh vật học Vi sinh vật học (Microbiology) là khoa học nghiên cứu về các vi sinh vật (từ Hylạp micros là nhỏ bé, bios là sự sống và logos là khoa học). Vi sinh vật là các sinh vật đơn bào đứng riêng rẽ hay xếp thành từng đám, không thể quan sát bằng mắt thường chỉ quan sát được qua kính hiển vi. Muốn đo kích thước của vi sinh vật, người ta sử dụng các đơn vị sau: Micromet (µm, micrometre) = 10-6m Nanomet (nm, nanometre) = 10-9 m Angstrom = 10-10 m Vi sinh vật bao gồm vi khuẩn (bacteria), đồng vật nguyên sinh (protozoa), vi nấm (fungi) và virus. Đối tượng nghiên cứu của môn Vi sinh học là vi khuẩn và vi rút Đối tượng nghiên cứu của môn Ký sinh trùng là động vật nguyên sinh và vi nấm 2.

Sơ lược lịch sử phát triển của vi sinh vật học 2. Sự phát hiện vi sinh vật Sự phát hiện vi sinh vật gắn liền với sự phát minh kính hiển vi. Anton van Leeuwenhoek (1632 - 1723), người Hà lan, là người đầu tiên ở thế kỷ 17 nhìn thấy vi sinh vật nhờ những kính hiển vi độ phóng đại 270 - 300 lần mà ông đã chế tạo (1670 - 1671). Sự trưởng thành của vi sinh vật học Trong thế kỷ 17 và suốt thế kỷ 18 vi sinh vật học chỉ chú trọng về phần mô tả, tuy nhiên cũng có một số công trình xuất sắc như Spallanzani sử dụng môi trường nuôi cấy khử khuẩn bằng nhiệt, Edward Jenner phát minh vaccine đậu mùa, Zinke phát hiện tác nhân của bệnh dại ở trong nước bọt của chó bị dại.

Thế kỷ 19 mới cho thấy những bước phát triển lớn về vi sinh vật học nhờ công lao của Louis Pasteur và Robert Koch.Pasteur (1822 - 1895) hoàn chỉnh việc nghiên cứu vi 3 sinh vật. Vi sinh vật không những được mô tả chính xác mà còn được khảo sát đầy đủ về những tính chất sinh lý.Pasteur là nhà vi sinh vật học vĩ đại đã có công: - Chấm dứt tranh luận về thuyết tự sinh bằng các thí nghiệm xuất sắc với bình cổ ngỗng. - Phát hiện tác nhân của sự lên men như lên men rượu, lên men thối là vi sinh vật: các vi sinh vật phát triển đã tạo thành các enzyme chịu trách nhiệm về hiện tượng lên men. - Xác định vai trò tác nhân gây bệnh của các vi sinh vật trong bệnh nhiễm trùng - Khái quát hóa vấn đề vaccine và tìm ra phương pháp điều chế một số vaccine phòng bệnh như vaccine bệnh than, vaccine bệnh tả gà và phát minh vaccine dại.Koch (1843 - 1910) cùng đóng góp lớn lao cho vi sinh vật học nhờ những công trình: - Phát triển những kỹ thuật cố định và nhuộm vi khuẩn.

- Sử dụng môi trường đặc để phân lập vi khuẩn ròng. - Nêu tiêu chuẩn xác định bệnh nhiễm trùng. - Khám phá vi khuẩn lao, vi khuẩn tả. Nhờ công lao của L.Koch và nhiều nhà bác học khác, phần lớn các vi khuẩn gây bệnh ở người và động vật đều được khám phá ở đầu thế kỷ 20.

Lúc bấy giờ vi sinh học đã trở thành một khoa học ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực y học, nông nghiệp và công nghiệp. Trong lâm sàng, khoa lây đã thành lập để tiếp nhận bệnh nhân nhiêm trùng, khoa ngoại đã sử dụng phương pháp phẩu thuật sát trùng, tiền đề của phương pháp phẩu thuật vô trùng ngày nay. Những thành tựu hiện đại Sự phát triển mạnh mẽ của những nghiên cứu Vi sinh học và kiến thức khoa học từ thế kỳ 19 đến nay đã mở ra một nhóm nghành mới của khoa học, đó là miễn dịch học, dịch tễ học, hóa trị liệu, công nghệ gen và sinh học phân tử. Vi sinh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các lĩnh vực này vì chúng dễ nuôi cấy, không tốn nhiều thời gian và có số lượng cá thể vô cùng lớn.

- Công nghệ gen: Khi nghiên cứu phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumonia), Oswald Avery, Colin MacLeod và Maclyn McCaty đã xác định được vị trí của gen là trong phân tử AND. Năm 1985, George Beadle và Edward Tatum nghiên cứu Neurospora crassa đã kết luận hoạt động gen liên quan đến chức năng protein được mã hóa bởi chính gen đó. Từ các cơ sở khoa học này, ngành công nghệ gen đã hình thành và phát triển, đóng góp lớn cho sự phát triển của sinh học và y học. - Sinh học phân tử: Áp dụng những kỹ thuật di truyền lên vi sinh vật, những nhà sinh học phân tử đã xác lập trình tự bộ gen của nhiều loài, bao gồm cả loài người và các 4 tác nhân vi sinh gây bệnh cho người.

Trong tương lai, việc giải mã được bộ gen các loài đem đến hy vông ngăn ngừa bệnh tật, chỉnh sửa các sai sót di truyền và ứng dụng vào ngành nông nghiệp. - Công nghệ AND tái tổ hợp: Vi sinh vật được dùng để ứng dụng công nghệ tái tổ hợp di truyền. Ví dụ vi khuẩn E. coli đã được ghép gen chứa yếu tố đông máu của người để sản xuất ra yếu tố đông máu dạng tinh khiết.

Nhờ đó, các bệnh nhân có máu khó đông không còn phải sử máu của người cho có nguy cơ mang mầm bệnh do chưa làm sạch tuyệt đối. - Vai trò vi sinh vật trong tự nhiên: Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng góp phần phân hủy xác sinh vật và tái chế các hóa chất như cacbon, nitro và sulphur. Vi sinh vật cũng được nghiên cứu cho tác động vào cây trồng, môi trường, điều trị bệnh, thực phẩm,… Bước sang thế kỷ 21, lịch sử của ngành vi sinh học được viết tiếp bởi các giải Nobel Y học vinh danh các thành tựu nghiên cứu về vi khuẩn Helicobacter pylori (2005), vi rút HIV và HPV (human papilloma virus) năm 2008, bởi việc kiểm soát hiệu quả sự bùng phát trên qui mô lớn các bệnh truyền nhiệm nguy hiểm mới “ trỗi dậy” như dịch bệnh vi rút Ebola, nguy cơ dịch cúm A H5N1,… Như vậy, Vi sinh học là một ngành khoa học có tốc độ phát triển nhanh chóng, các nghiên cứu đã đi sâu vào bản chất của sự sống ở mức phân tử, đi sâu vào kỹ thuật cấy mô và tháo lắp gen ở vi sinh vật và ứng dụng các kỹ thuật này để phòng ngừa và điều trị các bệnh truyền nhiễm ở người, gia súc và cây trồng. Định nghĩa vi khuẩn Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào rất nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được, muốn quan sát phải nhìn qua kinh hiển vi có độ phóng đại hàng trăm lần.

Có một số vi khuẩn gây bệnh cho người, động vật và thực vật, nhưng có rất nhiều loại vi khuẩn không gây bệnh mà ngược lại có ích đối với sự sống con người. Danh pháp và phân loại vi khuẩn 4. Danh pháp Tên vi khuẩn được đặt theo hệ thống tên kép của giống và loài Tên giống viết hoa, tên loài không viết hoa, được viết in nghiên hoặc gạch dưới, ví dụ: Escherichia coli hoặc Staphylococcus aureus 4. Phân loại Phân loại dựa vào hình dạng và tính chất nhuộm.

Các dạng vi khuẩn cơ bản là cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn và hình dạng khác. Mỗi dạng lại được phân chia tiếp theo tính chất nhuộm, chủ yếu là nhuộm Gram và nhuộm kháng acid. Trước hết vi khuẩn được phân chia thành gram dương và gram âm. Các đặc điểm khác là khả năng phát triển trong 5 môi trường có hay không có oxy, tạo bào tử và di động làm tiêu chí để phân thành các nhóm tiếp theo.

Có 5 nhóm gây bệnh chủ yếu là: - Cầu khuẩn, trực khuẩn gram dương và các vi khuẩn nhánh. - Cầu khuẩn, trực khuẩn gram âm và các vi khuẩn có hình dạng tương tự. - Vi khuẩn kháng acid. - Vi khuẩn có vách tế bào khiếm khuyết.

Vai trò của vi khuẩn 5. Trong thiên nhiên Đạm (Nitơ) là một nguyên tố trọng yếu để cấu tạo nên Albumin. Trong không khí có tới 3/4 là khí Nitơ, những động vật và thực vật có diệp lục tố không thể trực tiếp sử dụng chất đạm đó được mà chỉ có thể sử dụng chất đạm hóa hợp. Chính nhờ có vi khuẩn mà khí Nitơ được biến thành các muối vô cơ.

Thực vật có thể hấp thu những chất này để tạo nên hợp chất hữu cơ của đạm thể thưc vật tham gia vào sự cấu tạo albumin thực vật. Động vật sử dụng albumin thực vật, phân hóa rồi tạo thành albumin động vật. Khi động vật và thực vật chết đi, vi khuẩn làm thối rữa và cuối cùng tạo thành chất đạm tự do trong không khí. Vậy các loài động vật và người có thể tìm lấy thức ăn để sống và phát triển chính là nhờ vi khuẩn đã tham gia và hoàn thành vòng tuần hoàn của chất đạm trong thiên nhiên.

Trên cơ thể người Các vi khuẩn ở đường ruột bình thường tham gia vào việc cung cấp chất dinh dưỡng cho người. Một số vi khuẩn giúp cơ thể người tiêu hóa cellulose, số khác có khả năng tổng hợp vitamin B1 , B12 , K cho cơ thể. Một số tiết ra những chất có thể ức chế sự nhân lên của nhiều vi khuẩn khác như trực khuẩn E.coli tiết ra colixin. Ngoài những tác dụng có lợi, vi khuẩn gây nên các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm làm tổn hại đến sức khỏe và tính mạng của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ