Khảo sát tình hình sử dụng Atezolizumab trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ

Khảo sát thực tế sử dụng thuốc Atezolizumab điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Phân tích hiệu quả, an toàn và chỉ định tại bệnh viện.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Atezolizumab Tổng quan về thuốc điều trị ung thư phổi

Atezolizumab là một loại kháng thể đơn dòng hiện đại thuộc nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI), được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế con đường PD-L1/PD-1, giúp kích hoạt lại hệ thống miễn dịch để chống lại các tế bào ung thư. Atezolizumab đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo các nghiên cứu lâm sàng quốc tế, thuốc này đặc biệt có lợi ích cho các bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển của bệnh. Việc sử dụng Atezolizumab đã thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư phổi hiện đại, mở ra nhiều hy vọng mới cho các bệnh nhân.

1.1. Cơ chế tác dụng của Atezolizumab

Atezolizumab hoạt động thông qua cơ chế ức chế PD-L1, một protein được các tế bào ung thư sử dụng để thoát khỏi hệ thống miễn dịch. Bằng cách chặn tương tác này, thuốc giúp các tế bào T nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Cơ chế này được gọi là liệu pháp miễn dịch checkpoint inhibitor, đại diện cho một bước tiến lớn trong điều trị ung thư.

1.2. Dược động học và dược lực học

Thuốc được tiêm tĩnh mạch với liều chuẩn 1200mg mỗi 3 tuần. Atezolizumabthời gian bán thải khoảng 27 ngày, cho phép bệnh nhân có thời gian tiêm dài hơn so với nhiều thuốc khác. Thuốc được chuyển hóa ở gan và được bài tiết qua đường thận, với đặc tính pharmacokinetic ổn định giữa các bệnh nhân.

II. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng Atezolizumab

Atezolizumab được chỉ định cho điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 ≥1%, đặc biệt là trong các phác đồ điều trị kết hợp với hóa chất. Thuốc cũng được sử dụng như liệu pháp bảo trì sau khi hoàn thành hóa trị ban đầu. Tuy nhiên, có những chống chỉ định quan trọng cần lưu ý kỹ càng. Bệnh nhân có bệnh tự miễn tích cực, có phản ứng quá mẫn cảm với thành phần thuốc, hoặc đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch khác không nên sử dụng Atezolizumab. Việc đánh giá cẩn thận chỉ định trước khi sử dụng là rất quan trọng.

2.1. Tiêu chuẩn chỉ định trong UTPKTBN

Bệnh nhân phù hợp phải có chẩn đoán UTPKTBN được xác nhận mô bệnh học. Cần đánh giá tình trạng chức năng (ECOG score 0-1), chức năng gan thận bình thường, và không có di căn não hoạt động. Biểu hiện PD-L1 là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ kết hợp Atezolizumab.

2.2. Chống chỉ định và cảnh báo sử dụng

Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm phản ứng quá mẫn cảm, bệnh tự miễn hoạt động, nhiễm HIV không được kiểm soát. Cảnh báo quan trọng là bệnh phổi bệnh lý nền, tiền sử viêm cơ, viêm thần kinh. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch.

III. Hiệu quả và kết quả điều trị Atezolizumab

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Atezolizumab có hiệu quả vượt trội trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (ORR) dao động từ 30-40% tùy theo phác đồ kết hợp và đặc tính sinh học khối u. Thời gian sống không tiến triển (PFS) trung bình kéo dài 8-12 tháng, trong khi thời gian sống toàn bộ (OS) cải thiện đáng kể so với hóa trị đơn độc. Đặc biệt, bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 cao (≥50%) có khả năng đáp ứng cao hơn. Các kết quả này đã được xác nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III ở các quốc gia khác nhau.

3.1. Đáp ứng lâm sàng và tỷ lệ sống sót

Tỷ lệ đáp ứng với Atezolizumab trong điều trị UTPKTBN dao động từ 30-40%. Thời gian sống không tiến triển (PFS) trung bình 8-12 tháng, thời gian sống toàn bộ (OS) 12-16 tháng. Bệnh nhân với tình trạng PD-L1 ≥50% có kết quả tốt hơn. Các chỉ số này cho thấy lợi ích rõ ràng so với các phương pháp điều trị truyền thống.

3.2. Yếu tố dự báo đáp ứng điều trị

Biểu hiện PD-L1 là yếu tố dự báo chính cho đáp ứng với Atezolizumab. Ngoài ra, số lượng lymphocyte T hoạt động, tình trạng vi khuẩn đường ruột, và đột biến gen (như TP53, KRAS) cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân không hút thuốc, nữ giới, và có khối u không phải là thế bào vẩy thường có kết quả tốt hơn.

IV. Biến cố bất lợi và quản lý an toàn

Mặc dù Atezolizumab có hiệu quả cao, nhưng thuốc có thể gây ra các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch. Các phản ứng phổ biến nhất bao gồm viêm phổi (pneumonitis), viêm cơ (myositis), viêm tuyến thượng thận (adrenalitis), và viêm gan (hepatitis). Hầu hết các biến cố này là khả nghịch nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời bằng corticosteroid. Mức độ nghiêm trọng được phân loại theo tiêu chí CTCAE, từ mức độ 1 (nhẹ) đến mức độ 4 (mối đe dọa tính mạng). Việc theo dõi sát sao bệnh nhân và giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

4.1. Các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch

Viêm phổi (pneumonitis) là biến cố bất lợi phổ biến nhất, xảy ra ở 3-5% bệnh nhân. Viêm gan (hepatitis) gặp ở 1-2%, thường biểu hiện bằng tăng men gan. Viêm cơ (myositis)viêm tuyến thượng thận hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng. Đa số các phản ứng này là khả nghịch sau khi ngừng thuốc và sử dụng corticosteroid liều cao.

4.2. Quản lý và theo dõi các biến cố bất lợi

Bệnh nhân cần theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm máu, chức năng gan-thận, và kiểm tra lâm sàng thường xuyên. Hình ảnh ngực (CT) được thực hiện để phát hiện viêm phổi sớm. Nếu biến cố bất lợi mức độ 2 trở lên xảy ra, phải ngừng Atezolizumab và sử dụng corticosteroid tối giảm 1mg/kg prednisone tương đương hàng ngày.

28/12/2025
Nguyễn quỳnh chi khảo sát tình hình sử dụng thuốc atezolizumab trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại một số bệnh viện chuyên khoa ung bướu khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là loại ung thư phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu. Theo thống kê của Tổ chức nghiên cứu Ung thư toàn cầu (GLOBOCAN), năm 2022 trên thế giới có khoảng 2,5 triệu ca ung thư phổi mới được chẩn đoán (chiếm 12,4% tổng số) và khoảng 1,8 triệu ca tử vong (chiếm 18,7% tổng số ca tử vong do ung thư) [1]. Tại Việt Nam, năm 2022, ung thư phổi đứng thứ hai chỉ sau ung thư vú và ung thư gan với 24.426 ca (chiếm 13,5%), đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư với 22.597 ca tử vong (chiếm 18,8%) [2]. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) là thể bệnh thường gặp nhất hiện nay, chiếm khoảng 85% tổng số ca UTP [3].

Trong những năm gần đây, các tiến bộ trong kỹ thuật sàng lọc, chẩn đoán cùng với nhận thức của cộng đồng ngày càng cao đã giúp phát hiện sớm hơn các trường hợp UTPKTBN, tạo điều kiện can thiệp ở các giai đoạn có thể chữa khỏi [4]. Phẫu thuật là phương pháp điều trị được ưu tiên ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn bệnh nhân UTPKTBN đến bệnh viện đã ở giai đoạn bệnh tiến xa và di căn, không còn chỉ định phẫu thuật và có tiên lượng kém [3], [5]. Trong hai thập kỷ qua, các phương pháp điều trị mới như liệu pháp nhắm mục tiêu và gần đây nhất là liệu pháp miễn dịch đã mở ra một kỷ nguyên “cá thể hoá" trong điều trị UTPKTBN.

Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors – ICI) đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều trị UTPKBN giai đoạn tiến xa và di căn, và ngày càng được sử dụng nhiều hơn với vai trò bổ trợ [4]. Atezolizumab là một kháng thể đơn dòng có khả năng gắn với phối tử PD-L1, từ đó ngăn chặn sự tương tác với các thụ thể PD-1 và B7. Cơ chế này giúp ngăn cản con đường ức chế miễn dịch qua PD-1/PD-L1, khôi phục đáp ứng miễn dịch chống khối u của tế bào lympho T. Hiệu quả và độ an toàn của atezolizumab, đơn trị hay phối hợp hóa chất, đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng pha 3 trên bệnh nhân UTPKTBN, cho thấy sự cải thiện đáng kể về thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS), thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và chất lượng cuộc sống ở các phân nhóm bệnh nhân bất kể tình trạng PD-L1 [6-10].

Tại Việt Nam, atezolizumab được triển khai tại nhiều cơ sở điều trị chuyên khoa trong điều trị UTPKTBN. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả của thuốc khi được sử dụng bước sau cho nhóm bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Trong bối cảnh atezolizumab ngày càng được ứng dụng rộng rãi hơn với vai trò điều trị đầu tay - bao gồm cả điều trị bổ trợ sau phẫu thuật và điều trị ở giai đoạn tiến triển, di căn, hiện vẫn còn thiếu các nghiên cứu mang tính tổng quan về đặc điểm bệnh 1 nhân được chỉ định dùng atezolizumab, đặc điểm sử dụng thuốc, mức độ đáp ứng cũng như tính an toàn trong quá trình điều trị. Vì vậy, với mong muốn cung cấp thêm dữ liệu phục vụ thực hành lâm sàng, hỗ trợ đánh giá tính hợp lý trong chỉ định, cá thể hóa phác đồ và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân UTPKTBN, chúng tôi thực hiện đề tài: “Khảo sát tình hình sử dụng thuốc atezolizumab trên bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ tại một số bệnh viện chuyên khoa Ung Bướu”.

Với 2 mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm sử dụng thuốc atezolizumab trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Mô tả hiệu quả và an toàn của việc sử dụng atezolizumab trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Tổng quan về bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ 1.

Dịch tễ Ung thư phổi là một trong ba loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Theo GLOBOCAN 2022, trên thế giới ghi nhận gần 2,5 triệu ca mới (chiếm 12,4% tổng số ca ung thư trên toàn cầu) và ước tính có 1,8 triệu ca tử vong vì căn bệnh này (chiếm 18,7%) [1]. Số ca mắc mới thay đổi rất nhiều tùy theo khu vực địa lý trên thế giới. Theo khu vực thế giới, tỷ lệ mắc bệnh cao được ghi nhận ở Bắc Mỹ, Đông Á và Bắc Âu, với tỷ lệ quốc gia cao nhất ước tính ở Hungary [1].

Yếu tố nguy cơ chính gây ra ung thư phổi là hút thuốc lá. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính rằng tỷ lệ tử vong do ung thư phổi trên toàn thế giới sẽ tiếp tục tăng, chủ yếu là do sự gia tăng sử dụng thuốc lá trên toàn cầu, đặc biệt là ở Châu Á [11]. Tại Việt Nam, theo GLOBOCAN 2022, tỷ lệ mắc mới UTP xếp thứ ba trong các loại ung thư phổ biến với 24.426 ca mắc mới, chiếm 13,5% tổng số ca ung thư. Số trường hợp tử vong do UTP lên tới 22.597 ca, xếp thứ hai về nguyên nhân tử vong do ung thư.

Tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở nam giới là 31,5/100.000 dân, trong khi tỷ lệ này ở nữ chỉ là 11,0/100. Ung thư phổi được chia thành hai loại chính là ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer) - chiếm khoảng 10 - 15% và ung thư phổi không tế bào nhỏ (non small cell lung cancer): chiếm khoảng 85% [3]. Các yếu tố nguy cơ Ung thư phổi không tế bào nhỏ được gây ra bởi nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dưới đây: • Thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, ước tính 85 - 90% ung thư phổi liên quan đến thuốc lá [11], [12]. Nguy cơ ung thư phổi tăng theo thời gian và số lượng thuốc lá.

Một người hút một gói thuốc mỗi ngày có nguy cơ mắc ung thư phổi gấp 20 lần người không hút thuốc. Bên cạnh đó, nguy cơ ung thư phổi do hút thuốc thụ động cũng được ghi nhận: người sống chung với người hút thuốc tăng 20 – 30% nguy cơ ung thư phổi so với người không cùng hoàn cảnh [3], [13]. Việc cai thuốc lá giúp làm giảm nguy cơ và tỷ lệ tử vong do ung thư phổi [14], [15]. 3 • Tiếp xúc amian: Amian là một chất đã được xác định có khả năng gây ung thư, đặc biệt làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi ở những người hít phải bụi sợi của nó qua đường hô hấp, nhất là khi kết hợp với yếu tố hút thuốc lá.

Ước tính, phơi nhiễm với amian là nguyên nhân gây ra khoảng 3–4% tổng số ca ung thư phổi [12]. • Bụi phóng xạ và radon: làm tăng nguy cơ ung thư phổi, người tiếp xúc với mức độ radon cao tại nhà ở để mắc ung thư phổi [3]. • Nhiễm khuẩn: Siêu vi gây u nhú ở người (Human papilloma virus (HPV)) được quy cho là một nguyên nhân gây ung thư phổi. Gần 25% ung thư phổi trên người không hút thuốc có thể liên quan đến HPV.

Chứng đa bướu nhú tái diễn (Recurrent respiratory papillomatosis (RRP)) có thể gây ho, tắc nghẽn hô hấp mạn tính và thoái hóa ác tính [3]. • Di truyền: một vài đột biến di truyền là yếu tố liên quan. Đột biến T790M xảy ra trên tế bào mầm kèm theo ung thư biểu mô tuyến của phổi [3]. • Ô nhiễm không khí: Không chỉ trong thuốc lá, khí quyển cũng có chất gây ung thư như 3-4 benzopyren, ngoài ra còn có các hydrocarbon thơm nhiều vòng, thạch tín, arsen, niken, crom,… [12].

Khói bụi trong không khí ô nhiễm có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến [3]. Phân loại ung thư phổi không tế bào nhỏ 1. Phân loại theo hình thái mô học WHO đã phân loại UTPKTBN thành 3 loại chính: ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư tế bào lớn. Ngoài ra còn có một số biến thể và sự kết hợp của các phân nhóm lâm sàng [11].

- Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): là loại UTPKTBN phổ biến nhất và chiếm khoảng 40% ung thư phổi. Ung thư biểu mô tuyến phát sinh phát sinh từ các tế bào tuyến của phế nang (túi khí nhỏ) và có xu hướng xảy ra ở các vùng ngoại vi của phổi. Do tốc độ phát triển chậm hơn các loại ung thư phổi khác, nên có nhiều khả năng phát hiện ra bệnh trước khi di căn ra ngoài phổi [16]. Chúng thường có xu hướng biểu hiện các dấu ấn hóa mô miễn dịch như TTF-1 và napsin A [11].

- Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma): chiếm khoảng 25% đến 30% các trường hợp ung thư phổi. Chúng thường phát sinh từ các tế bào vảy khí quản phế quản, đặc biệt là các tế bào đáy, chủ yếu được tìm thấy ở phần trung tâm của phổi (các đường dẫn khí chính) nhưng cũng có thể xảy ra ở ngoại vi [16]. Ung thư biểu 4 mô vảy thường biểu hiện các dấu ấn hóa mô miễn dịch như CK5, CK6, p40 và desmoglein-3 [11]. - Ung thư tế bào lớn (Large cell carcinoma): chiếm khoảng 5% đến 10% tổng số các trường hợp ung thư phổi.

Ung thư tế bào lớn thường không có bằng chứng về sự biệt hóa của tế bào vảy hoặc tuyến, do đó, thường được chẩn đoán thông qua việc loại trừ các khả năng khác. Chúng thường bắt đầu từ phần trung tâm của phổi, lan rộng nhanh chóng, đôi khi xâm lấn các hạch bạch huyết gần đó, liên quan đến thành ngực và di căn đến các cơ quan xa [16]. Theo Hướng dẫn điều trị của NCCN 2025 [12], hình thái mô học ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) được chia vào hai nhóm chính như sau: - UTPKTBN thể vảy: ung thư biểu mô tế bào vảy. - UTPKTBN thể không vảy: ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào lớn, và một số thể bệnh khác.

Phân loại theo giai đoạn bệnh Việc phân giai đoạn lâm sàng rất quan trọng vì giúp xác định chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Áp dụng theo bảng phân loại TNM phiên bản thứ 8 do Hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Thế giới (The International Association for the Study of Lung Cancer (IASLC)) xây dựng dựa trên 3 yếu tố: khối u (Tumor), hạch (Node) và di căn (Metastasis) [3]. Chi tiết được trình bày tại Phụ lục 1. Các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ