Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kháng thuốc kháng vi sinh vật (Antimicrobial resistance - AMR), đặc biệt là kháng kháng sinh (KKS), được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm 10 mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu hàng đầu. Theo Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh Châu Âu (ECDC), mỗi năm có hơn 35.000 ca tử vong tại các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU) và Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) do nhiễm trùng vi khuẩn kháng thuốc. Ước tính đến năm 2050, số ca tử vong trên toàn cầu do KKS có thể lên tới 10 triệu người mỗi năm nếu không có các can thiệp kịp thời.
Đại dịch COVID-19 do vi rút SARS-CoV-2 bùng phát từ cuối năm 2019 gây ra hội chứng suy hô hấp cấp tính. Mặc dù đây là bệnh lý do vi rút, song biểu hiện lâm sàng tương đồng với viêm phổi do vi khuẩn và tình trạng thiếu phác đồ điều trị đặc hiệu trong giai đoạn đầu đã thúc đẩy việc sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm. Sự lo lắng về sức khỏe, tâm lý hoang mang trước thông tin truyền thông cùng việc tiếp cận kháng sinh không kê đơn dễ dàng tại các nước đang phát triển đã gia tăng tình trạng tự ý dùng thuốc trong cộng đồng. Tại Việt Nam, các thống kê cho thấy có từ 88% đến 97% cửa hàng bán thuốc kê kháng sinh mà không cần đơn của bác sĩ, và kháng sinh chiếm trên 50% lượng thuốc sử dụng cho người. Thực trạng này làm gia tăng nguy cơ tạo ra gánh nặng kép từ đại dịch và tình trạng kháng thuốc.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Thái Phương Trinh (Trường Đại học Dược Hà Nội, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Lã Thị Quỳnh Liên) xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng tự ý sử dụng thuốc kháng sinh trong phòng hoặc điều trị COVID-19 của người dân tại xã Lăng Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An.
- Đánh giá kiến thức, thái độ về việc tự ý sử dụng thuốc kháng sinh trong phòng và điều trị COVID-19 của người dân tại xã Lăng Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người dân đang sinh sống và làm việc tại xã Lăng Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm trẻ em dưới 16 tuổi (đối tượng nhận sự chăm sóc sức khỏe từ người khác) và người sa sút trí tuệ hoặc không đủ năng lực nhận thức để trả lời phiếu khảo sát.
- Phạm vi không gian: Xã Lăng Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An – một địa bàn bán sơn địa thuộc vùng nông thôn với diện tích 4.935,8 ha, quy mô dân số 9.000 người phân bố tại 7 xóm. Trong năm 2022, địa bàn ghi nhận 1.258 ca mắc COVID-19 thể nhẹ điều trị tại nhà (chiếm khoảng 14,0% dân số).
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài được triển khai từ tháng 11/2022 đến tháng 05/2023; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu hướng dẫn
Đề tài dựa trên các khái niệm dược lý học căn bản về kháng sinh, cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn và định nghĩa tự dùng thuốc (self-medication) của WHO: việc cá nhân tự lựa chọn và sử dụng thuốc để điều trị các bệnh hoặc triệu chứng tự nhận biết, là một phần của hành vi tự chăm sóc.
Tác giả vận dụng Mô hình sử dụng dịch vụ y tế đã sửa đổi của Andersen (Andersen's Modified Behavioral Model of Health Services Use) để phân loại các yếu tố tác động đến hành vi dùng thuốc theo ba nhóm:
- Yếu tố ảnh hưởng (Predisposing factors): Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng việc làm.
- Yếu tố tạo điều kiện (Enabling factors): Thu nhập hộ gia đình, bảo hiểm y tế, khoảng cách và tính khả dụng của dịch vụ y tế.
- Yếu tố nhu cầu (Need factors): Loại bệnh, mức độ nghiêm trọng và thời gian mắc bệnh.
Khóa luận đối chiếu thực hành lâm sàng với hệ thống hướng dẫn điều trị COVID-19 của quốc tế (WHO phiên bản tháng 11/2021, NIH Hoa Kỳ tháng 05/2022, ECDC tháng 02/2022, NICE Anh tháng 04/2022) và các văn bản chỉ đạo của Bộ Y tế Việt Nam:
- Quyết định 4109/QĐ-BYT ban hành "Danh mục thuốc điều trị ngoại trú cho người nhiễm COVID-19 tại nhà" (không bao gồm kháng sinh).
- Quyết định 250/QĐ-BYT về "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19" (yêu cầu chỉ dùng kháng sinh khi nghi ngờ nhiễm khuẩn kèm xét nghiệm công thức máu, CRP, Procalcitonin hoặc X-quang).
- Quyết định 405/QĐ-BYT về hướng dẫn điều trị COVID-19 ở trẻ em.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
- Quy mô mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = \frac{Z^2_{1-\alpha/2} \times P \times (1-P)}{d^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$, tỷ lệ dự đoán $P = 0,5$, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 385 người. Dự phòng 10% hao hụt, cỡ mẫu mục tiêu là 424 người. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quá trình khảo sát thu về 442 phiếu; sau khi sàng lọc loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ (thiếu dữ liệu hoặc thông tin mâu thuẫn), mẫu phân tích chính thức đạt 427 phiếu (tỷ lệ hợp lệ 96,6%).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ câu hỏi cấu trúc phát triển qua các bước: tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến chuyên gia, khảo sát thử nghiệm trên 30 người dân (hiệu chỉnh thang đo Likert từ 5 mức sang 4 mức nhằm loại bỏ lựa chọn trung lập không xác định). Cấu trúc bảng hỏi gồm 4 phần:
- Phần 1 (A1 - A6): 6 biến nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, bảo hiểm y tế).
- Phần 2 (B1 - B8): 8 biến thực hành tự sử dụng kháng sinh (tiền sử nghe nói, tiền sử sử dụng, lý do, thời điểm dùng, nguồn thuốc, thời gian dùng, căn cứ liều lượng, mức độ thuyên giảm triệu chứng).
- Phần 3 (C1 - C18): 18 biến kiến thức (gồm 16 câu tính điểm thuộc các khía cạnh: tự dùng thuốc, phổ tác dụng, chỉ định trong COVID-19, tác dụng phụ, cách dùng thuốc, hiện tượng KKS; 2 câu C1 và C15 khảo sát nhận biết thuật ngữ không tính điểm). Thang điểm 0 - 16, chia theo phân vị: kém (< 10 điểm), trung bình (10 đến < 12 điểm), tốt ($\ge$ 12 điểm).
- Phần 4 (D1 - D5): 5 biến thái độ đo bằng thang Likert 4 mức (1: Hoàn toàn đồng ý đến 4: Hoàn toàn không đồng ý), tổng điểm từ 4 đến 20.
- Phương thức thu thập: Kết hợp phỏng vấn trực tiếp tại địa bàn thôn xóm, phát phiếu tự điền qua học sinh các trường Tiểu học, Trung học cơ sở trên địa bàn gửi về phụ huynh, và gửi liên kết khảo sát trực tuyến qua Zalo, Messenger.
- Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa trên Microsoft Excel 2016 và xử lý bằng phần mềm SPSS 22. Tác giả áp dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho biến định tính; kiểm định Kolmogorov-Smirnov để xác định phân bố chuẩn; T-Test và ANOVA một yếu tố (One-way ANOVA) kèm hiệu chỉnh Bonferroni cho biến định lượng phân bố chuẩn; mô hình hồi quy tuyến tính (Linear Regression) để đánh giá mối liên hệ giữa điểm kiến thức và điểm thái độ; mô hình hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) để kiểm định tác động của kiến thức, thái độ lên hành vi thực hành. Mức ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuốc kháng sinh: nguồn gốc (tự nhiên, bán tổng hợp, tổng hợp), bốn cơ chế tác động lên tế bào vi khuẩn (ức chế tổng hợp vách tế bào, rối loạn màng bào tương, ức chế sinh tổng hợp protein, ức chế sinh tổng hợp acid nucleic) và các nguyên tắc điều trị (thời gian dùng, ADR, độc tính). Tác giả tổng hợp cơ chế đề kháng thuốc (tiết enzym phân hủy, biến đổi đích tác dụng, giảm tính thấm thành tế bào, hệ thống bơm tống thuốc ra ngoài, chuyển đổi chu trình chuyển hóa).
Phần tổng quan tài liệu phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị COVID-19 trên thế giới: có khoảng 72% bệnh nhân nhập viện được chỉ định kháng sinh trong khi tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn thực tế chỉ chiếm 8%. Chương này tổng hợp các kết quả nghiên cứu KAP tại nhiều quốc gia (Australia, Ả Rập Xê Út, Syria, Jordan, Kenya, Nigeria, Peru, Malaysia, Ethiopia), chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi chưa có đề tài nào khảo sát hành vi tự ý dùng kháng sinh của người dân đối với COVID-19 tại vùng nông thôn.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, bản đồ vị trí địa lý xã Lăng Thành, sơ đồ tiến trình 5 giai đoạn, các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu (bảo mật thông tin, quyền từ chối tham gia). Toàn bộ 4 bảng danh mục biến số (từ Bảng 2.4 đến Bảng 2.7) được định nghĩa cụ thể về loại biến (nhị phân, danh định, thứ bậc) và mã hóa câu trả lời phục vụ nhập liệu.
Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 427 người tham gia và tiến hành bàn luận, so sánh với y văn quốc tế:
- Đặc điểm mẫu (Bảng 3.8): Tuổi trung bình $38,9 \pm 14,3$; nữ giới chiếm 57,1%; trình độ Đại học/Sau đại học chiếm 50,4%, Phổ thông chiếm 25,5%; 68,1% làm việc ngoài ngành y tế; 50,6% có mức thu nhập 5 - 10 triệu đồng/tháng; 97,2% có bảo hiểm y tế.
- Thực hành (Bảng 3.9 & 3.10): 97,0% người dân từng nghe nói đến kháng sinh. Trong số 414 người biết đến kháng sinh, tỷ lệ tự ý sử dụng thuốc để phòng hoặc điều trị COVID-19 là 54,8% (n = 227). Hai lý do hàng đầu thúc đẩy hành vi này là sợ lây nhiễm khi tiếp xúc ca bệnh (63,0%) và sợ phải cách ly tập trung hoặc tự cách ly (36,1%). 60,4% dùng thuốc ngay khi phát hiện dương tính hoặc có triệu chứng; 50,2% mua thuốc từ nhà thuốc/quầy thuốc tư nhân và 42,7% nhận từ cơ sở y tế. 52,4% sử dụng trong 5 - 7 ngày; 67,0% căn cứ liều lượng theo tờ hướng dẫn sử dụng. Kiểm định thống kê ghi nhận trình độ học vấn và nghề nghiệp có mối liên quan ý nghĩa đến thực hành ($p = 0,000$).
- Kiến thức (Bảng 3.11 & 3.12): Điểm kiến thức trung bình đạt $9,64 \pm 3,536$ trên thang điểm 16. Phân loại theo phân vị ghi nhận: 47,8% xếp loại kém, 31,9% trung bình và chỉ 20,3% đạt mức tốt. Lỗ hổng nhận thức lớn nhất nằm ở phổ tác dụng: 81,9% người dân cho rằng kháng sinh chữa được bệnh cảm cúm, đau đầu thông thường; 75,6% tin rằng kháng sinh có hiệu quả phòng hoặc điều trị COVID-19; 55,3% cho rằng nên dừng uống kháng sinh ngay khi triệu chứng thuyên giảm. Trình độ học vấn ($p = 0,000$) và nghề nghiệp y tế ($p = 0,000$) có mối liên quan tỷ lệ thuận với điểm kiến thức.
- Thái độ (Bảng 3.13 & Hình 3.7): Người dân thể hiện thái độ tương đối tích cực ở khía cạnh phòng bệnh: 70,3% không đồng ý tự dùng kháng sinh để chăm sóc bản thân; 74,9% bác bỏ nhận định dùng kháng sinh sớm giúp giảm tử vong do COVID-19. Tuy nhiên, 41,0% vẫn đồng thuận việc uống thêm kháng sinh để tăng khả năng phòng bệnh, và 44,4% ủng hộ dừng thuốc sớm để tránh tác dụng phụ. Điểm thái độ có mối liên quan ý nghĩa với học vấn ($p = 0,000$), nghề nghiệp ($p = 0,000$) và thu nhập ($p = 0,011$).
- Mối liên quan KAP (Bảng 3.14 & 3.15): Mô hình hồi quy tuyến tính cho thấy điểm kiến thức tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê lên điểm thái độ ($B = 0,456$). Mô hình hồi quy logistic xác định điểm thái độ tác động nghịch chiều lên hành vi tự ý dùng kháng sinh ($B$ mang dấu âm, người có thái độ tích cực ít tự ý dùng thuốc hơn), trong khi điểm kiến thức không cho thấy tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê lên thực hành ($p = 0,109$).
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm chính
| Nhóm nội dung |
Chỉ số khảo sát cụ thể |
Tần suất ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Tiền sử & Thực hành |
Từng nghe nói đến thuốc kháng sinh ($N = 427$) |
414 |
97,0% |
|
Tự ý dùng kháng sinh phòng/điều trị COVID-19 ($N = 414$) |
227 |
54,8% |
| Lý do tự dùng thuốc |
Sợ lây nhiễm/tiếp xúc với ca nhiễm COVID-19 ($N = 227$) |
143 |
63,0% |
|
Sợ phải cách ly tập trung hoặc tự cách ly |
82 |
36,1% |
|
Khó tiếp cận cơ sở y tế (khoảng cách, giãn cách, quá tải) |
46 |
20,3% |
|
Sợ bị kỳ thị, phân biệt đối xử nếu mắc bệnh |
34 |
15,0% |
|
Được nhân viên nhà thuốc tư vấn bán khi tự mua |
3 |
1,3% |
| Thời điểm & Nguồn thuốc |
Dùng ngay khi có triệu chứng hoặc test dương tính ($N = 227$) |
137 |
60,4% |
|
Dùng khi triệu chứng bệnh trở nên nặng hơn |
32 |
14,1% |
|
Mua tại nhà thuốc, quầy thuốc tư nhân |
114 |
50,2% |
|
Cung cấp từ cơ sở y tế (trạm y tế, bệnh viện) |
97 |
42,7% |
|
Nhận từ bạn bè, người thân |
38 |
16,7% |
| Thời gian & Căn cứ |
Thời gian sử dụng từ 5 đến 7 ngày ($N = 227$) |
119 |
52,4% |
|
Căn cứ liều lượng theo tờ hướng dẫn sử dụng |
152 |
67,0% |
|
Căn cứ thông tin từ phương tiện truyền thông đại chúng |
54 |
23,8% |
|
Thuyên giảm triệu chứng đáng kể sau khi dùng thuốc |
145 |
63,9% |
| Phân loại kiến thức |
Điểm kiến thức kém (< 10/16 điểm, $N = 414$) |
198 |
47,8% |
|
Điểm kiến thức trung bình (10 đến < 12/16 điểm) |
132 |
31,9% |
|
Điểm kiến thức tốt ($\ge$ 12/16 điểm) |
84 |
20,3% |
| Sai lệch nhận thức |
Tin rằng kháng sinh chữa được cảm cúm, đau đầu |
339 |
81,9% |
|
Tin rằng kháng sinh phòng hoặc điều trị được COVID-19 |
313 |
75,6% |
|
Cho rằng nên dừng thuốc ngay khi thấy đỡ bệnh |
229 |
55,3% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với công tác truyền thông giáo dục sức khỏe: Cần đẩy mạnh các chương trình phổ biến kiến thức y tế chuyên biệt cho cộng đồng nông thôn; tập trung phân định rõ sự khác biệt giữa nhiễm trùng vi khuẩn và nhiễm trùng vi rút, nhấn mạnh việc kháng sinh không có hoạt tính chống SARS-CoV-2. Hướng dẫn người dân tuân thủ liệu trình kháng sinh đủ ngày, không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng vừa thuyên giảm.
- Đối với hệ thống y tế cơ sở và bán lẻ dược phẩm: Tăng cường năng lực tư vấn của nhân viên y tế tại trạm y tế xã và kiểm soát chặt chẽ việc bán kháng sinh theo đơn tại các quầy thuốc, nhà thuốc tư nhân trên địa bàn nông thôn; loại bỏ triệt để tình trạng người bán thuốc gợi ý khách hàng mua thêm kháng sinh để dự phòng COVID-19.
Đóng góp học thuật của nghiên cứu
Khóa luận là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam khảo sát một cách hệ thống mô hình Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) về hành vi tự ý sử dụng kháng sinh trong bối cảnh đại dịch COVID-19 ở cấp độ cộng đồng dân cư nông thôn. Kết quả đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cho thấy tỷ lệ tự dùng kháng sinh trong dịch bệnh tại nông thôn Việt Nam (54,8%) cao hơn đáng kể so với các báo cáo tại Australia (19,5%) và Kenya (23,6%), chứng minh giả thuyết về sự lạm dụng thuốc xuất phát từ tâm lý lo sợ cách ly và thói quen mua thuốc tự do.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến cơ cấu mẫu chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư; trong đó tỷ lệ người có trình độ Đại học/Sau đại học chiếm tới 50,4% và tỷ lệ tham gia BHYT đạt 97,2%, mức học vấn này cao hơn mặt bằng chung của vùng nông thôn thuần túy.
- Phạm vi không gian thu hẹp trong địa giới hành chính một xã (xã Lăng Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An), làm hạn chế khả năng ngoại suy kết quả cho các vùng địa lý khác.
- Phương thức thu thập số liệu tự điền (phiếu giấy và Google Form) có thể chịu sai lệch nhớ lại (recall bias) khi đối tượng hồi tưởng về các hành vi đã diễn ra trong đợt dịch năm 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã lân cận hoặc các vùng sinh thái xã hội khác nhau (đồng bằng, miền núi, đô thị), áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo cụm để nâng cao tính đại diện.
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp cộng đồng nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe đối với việc thay đổi hành vi dùng thuốc kháng sinh hợp lý.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Dược: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế đề tài Dược xã hội học, Dược cộng đồng, Quản lý và Kinh tế Dược; đặc biệt là kỹ thuật xây dựng và hiệu chỉnh bảng hỏi KAP dựa trên mô hình Andersen.
- Cán bộ quản lý y tế và y tế dự phòng: Cung cấp bằng chứng thực địa phục vụ công tác xây dựng chính sách giám sát kê đơn, quản lý mạng lưới nhà thuốc bán lẻ và thiết kế thông điệp truyền thông phòng chống kháng kháng sinh tại tuyến cơ sở.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý biến số và mô hình phân tích hồi quy kép (hồi quy tuyến tính đánh giá tương quan Kiến thức - Thái độ; hồi quy logistic phân tích ảnh hưởng của Thái độ lên Thực hành) được trình bày tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ người dân xã Lăng Thành tự ý dùng kháng sinh để phòng hoặc điều trị COVID-19 là bao nhiêu?
Trong số 414 người tham gia khảo sát từng nghe nói đến kháng sinh, có 54,8% (tương ứng 227 người) xác nhận đã từng tự ý sử dụng thuốc kháng sinh cho mục đích phòng bệnh hoặc điều trị khi mắc COVID-19.
Nguyên nhân chính nào khiến người dân tự ý sử dụng kháng sinh trong đợt dịch?
Hai nguyên nhân phổ biến nhất được ghi nhận là: sợ bị lây nhiễm hoặc tiếp xúc với ca bệnh COVID-19 (chiếm 63,0%) và sợ phải cách ly tập trung hoặc tự cách ly y tế (chiếm 36,1%). Lý do sợ bị kỳ thị, phân biệt đối xử chỉ chiếm 15,0%.
Người dân thường mua thuốc kháng sinh từ nguồn nào và sử dụng trong bao lâu?
Nguồn cung cấp kháng sinh chủ yếu đến từ các nhà thuốc, quầy thuốc tư nhân (50,2%) và các cơ sở y tế như trạm y tế, bệnh viện (42,7%). Về thời gian dùng, đa số người dân (52,4%) tự điều trị trong khoảng từ 5 đến 7 ngày; 23,3% dùng từ 3 đến 5 ngày.
Kết quả phân tích thống kê chỉ ra yếu tố nào tác động đến hành vi tự ý sử dụng kháng sinh?
Kiểm định Chi-square ghi nhận trình độ học vấn và tình trạng việc làm có mối liên quan ý nghĩa thống kê đến hành vi thực hành ($p = 0,000$): người có trình độ Đại học/Sau đại học và nhân viên y tế có tỷ lệ tự ý dùng thuốc thấp hơn rõ rệt. Phân tích hồi quy logistic cho thấy điểm thái độ tác động nghịch chiều lên hành vi tự dùng thuốc (người có thái độ đúng đắn ít lạm dụng thuốc hơn), trong khi điểm kiến thức không thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê ($p = 0,109$).
Mức độ nhận thức đúng của người dân về vai trò của kháng sinh đối với COVID-19 đạt bao nhiêu?
Có 75,6% người tham gia khảo sát trả lời sai khi cho rằng thuốc kháng sinh có hiệu quả trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh COVID-19; chỉ có 24,4% đối tượng nhận thức đúng rằng kháng sinh không có tác dụng đối với bệnh lý do vi rút này gây ra.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thái Phương Trinh đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng thuốc tại xã Lăng Thành (Nghệ An), ghi nhận tỷ lệ tự ý dùng kháng sinh phòng và điều trị COVID-19 ở mức cao (54,8%) bắt nguồn từ tâm lý lo ngại lây nhiễm và cách ly. Nghiên cứu chỉ ra lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng khi gần một nửa dân số khảo sát đạt điểm kiến thức kém và đa số lầm tưởng về tác dụng của kháng sinh đối với vi rút. Các phân tích hồi quy khẳng định vai trò quyết định của thái độ đối với việc kiểm soát hành vi lạm dụng thuốc, đặt ra yêu cầu cấp bách cho các nhà quản lý y tế trong việc siết chặt quy định bán thuốc kê đơn và đổi mới truyền thông y tế cơ sở.