Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 và các biến thể gây ra khởi phát lần đầu tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc vào tháng 12 năm 2019, trước khi được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức công bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 03 năm 2020. Số liệu dịch tễ học được tác giả trích dẫn cho thấy, tính đến ngày 26 tháng 03 năm 2022, dịch bệnh đã lan rộng đến 221 quốc gia và vùng lãnh thổ với 480.648 ca tử vong; riêng tại Việt Nam đã ghi nhận 8.258 trường hợp tử vong. Cơ chế bệnh sinh của SARS-CoV-2 tập trung phá hủy hệ hô hấp thông qua thụ thể ACE2 tại biểu mô đường thở và phế nang. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Đại học Columbia và Viện Broad MIT từ 99 mẫu mô tử thi cho thấy có tới 3/4 bệnh nhân bị viêm cả hai lá phổi; đồng thời nghiên cứu của Trần Văn Giang tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương cũng ghi nhận 64,7% bệnh nhân tổn thương hai bên phổi trên phim X-quang, 41,2% tổn thương 1/3 dưới và 35,3% tổn thương dạng lan tỏa.
Tại địa bàn tỉnh Nam Định, tính đến ngày 01 tháng 03 năm 2022, toàn tỉnh ghi nhận 52.300 ca nhiễm và hơn 70 trường hợp tử vong; đỉnh điểm vào tháng 03 năm 2022, số ca mắc mới vượt mức 3.000 ca/ngày, đưa Nam Định vào nhóm các địa phương có tốc độ gia tăng ca nhiễm cao hàng đầu cả nước. Trong bối cảnh y học chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoàn toàn, việc duy trì nhận thức đúng đắn và thái độ tuân thủ phòng ngừa đóng vai trò quyết định, đặc biệt là nhóm người bệnh mắc bệnh phổi mạn tính (hen phế quản, COPD, giãn phế quản, xơ phổi) vốn có nguy cơ cao diễn tiến suy hô hấp cấp tính nghiêm trọng (ARDS). Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bàn Thị Điệp đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về phòng chống dịch bệnh COVID-19 của người bệnh đang điều trị tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về phòng chống dịch bệnh COVID-19 của người bệnh đang điều trị tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được xác định chặt chẽ:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ người bệnh từ đủ 18 tuổi trở lên đang điều trị nội trú tại khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định và đồng ý tham gia khảo sát. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho người bệnh đang trong tình trạng cấp cứu, bệnh diễn tiến quá nặng, hoặc không ổn định về thể chất và tinh thần.
- Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định (cơ sở y tế chuyên khoa tuyến tỉnh hạng II).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ tháng 04 năm 2023 đến tháng 06 năm 2023, trong đó giai đoạn phỏng vấn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 04 năm 2023 đến tháng 05 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các đặc tính dịch tễ, sinh học của chủng vi rút SARS-CoV-2, phương thức truyền nhiễm (giọt bắn đường hô hấp, khí dung khi ho/hắt hơi/nói chuyện, tiếp xúc trực tiếp bề mặt niêm mạc, tiếp xúc gián tiếp qua bề mặt nhiễm mầm bệnh, và đường phân), cùng các biểu hiện lâm sàng đặc trưng (sốt từ 83–99%, ho từ 59–82%, mệt mỏi từ 44–70%, khó thở từ 31–40%, mất khứu giác/vị giác từ 40–84%, bên cạnh 40–45% trường hợp không triệu chứng). Khung phân tích nguy cơ dựa trên hướng dẫn chuyên môn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đối với nhóm người cao tuổi ($\ge 65$ tuổi) và nhóm bệnh lý nền (COPD, hen phế quản, tim mạch, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh gan, bệnh thận mạn tính). Về biện pháp dự phòng, nghiên cứu đối chiếu theo các khuyến cáo kiểm soát nhiễm khuẩn, thông điệp 5K của Bộ Y tế (Khẩu trang, Khử khuẩn, Khoảng cách, Không tụ tập, Khai báo y tế) và chiến lược tiêm chủng vắc xin.
Phương pháp nghiên cứu thuộc loại hình điều tra dịch tễ học định lượng, thiết kế mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ ước đoán $p = 0,11$ (lấy từ nghiên cứu năm 2020 của Chi hội Điều dưỡng Bệnh viện Phổi Nam Định về tỷ lệ người bệnh biết thời gian ủ bệnh), và sai số tuyệt đối $d = 0,05$. Cỡ mẫu lý thuyết tính ra là 150 người bệnh; tuy nhiên, do điều kiện thời gian thực địa có hạn, tác giả đã thu thập hoàn chỉnh dữ liệu từ 140 người bệnh ($n = 140$).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát cấu trúc được kế thừa từ bộ công cụ nghiên cứu năm 2020 của Chi hội Điều dưỡng Bệnh viện Phổi Nam Định (đã được sự đồng ý của nhóm tác giả). Cấu trúc bảng hỏi gồm 3 phần:
- Phần 1: Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu (7 câu, mã hóa A1–A7) gồm giới tính, lứa tuổi, học vấn, nghề nghiệp, nơi ở, tình trạng tiếp nhận thông tin và nguồn tiếp cận.
- Phần 2: Đánh giá kiến thức phòng chống COVID-19 (18 câu, mã hóa B1–B18) bao quát nguyên nhân, triệu chứng, ủ bệnh, thuốc đặc trị, đối tượng nguy cơ, đường lây, đeo khẩu trang, vệ sinh tay, vệ sinh môi trường sống và quy định cách ly. Mỗi câu đúng được 1 điểm; sai hoặc không biết tính 0 điểm (thang điểm 0–18). Điểm cắt đánh giá: $\ge 60%$ tổng điểm ($\ge 11$ điểm) xếp loại "Kiến thức đạt", $< 11$ điểm xếp loại "Kiến thức chưa đạt".
- Phần 3: Đánh giá thái độ phòng chống dịch (5 câu, mã hóa C1–C5) về mức độ quan tâm, sự sẵn sàng cách ly, trách nhiệm tuyên truyền, nhận thức bình thường hóa và niềm tin kiểm soát dịch. Mỗi câu trả lời tích cực được 1 điểm (thang điểm 0–5). Tiêu chuẩn đánh giá: Đạt tối đa 5/5 điểm được xếp loại "Thái độ tích cực", dưới 5 điểm là "Thái độ chưa tích cực".
- Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu: Điều tra viên trực tiếp phỏng vấn từng người bệnh qua bảng hỏi in sẵn sau khi giải thích mục đích và nhận bản đồng thuận. Dữ liệu được làm sạch, nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 16.0. Các biến số được phân tích qua tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Mối liên quan giữa các biến định loại được kiểm định bằng thuật toán Chi bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác của Fisher (Fisher's Exact Test) khi tần số kỳ vọng dưới 5; ngưỡng có ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$.
- Vấn đề đạo đức: Đề tài được Hội đồng Khoa học Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định thông qua và được Ban Giám đốc Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định phê duyệt. Người bệnh tham gia hoàn toàn tự nguyện, có quyền rút lui bất kỳ lúc nào, thông tin cá nhân được cam kết giữ kín tuyệt đối.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về virus SARS-CoV-2, giải phẫu bệnh học tổn thương phổi và đường lây truyền. Tác giả tổng hợp bức tranh nghiên cứu quốc tế từ giai đoạn bùng phát dịch: nghiên cứu của Bao-Liang Zhong và cộng sự (2020) tại Hồ Bắc - Trung Quốc ($n = 6.910$) ghi nhận 90% người dân có kiến thức tốt và 98% tuân thủ đeo khẩu trang; khảo sát của Mohammed K Al-Hanawi và cộng sự (2020) tại Ả Rập Xê Út ($n = 3.388$) chỉ ra 81,64% đạt mức kiến thức từ trung bình trở lên và 98% nhận biết triệu chứng lâm sàng; nghiên cứu của Arina Anis Azlan (2020) tại Malaysia phản ánh 80,5% đạt kiến thức tốt nhưng chỉ 51,2% đeo khẩu trang; khảo sát của Carlos Miguel Rios-González (2020) tại Paraguay ($n = 3.131$) ghi nhận 62% đạt kiến thức và 66,28% tin tưởng dịch sẽ được kiểm soát.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tương đương được đối chiếu gồm: nghiên cứu của Võ Tuấn Khoa (2020) tại Bệnh viện Nhân dân 115 ($n = 517$) với 95% quan tâm tìm kiếm thông tin và gần 90% đeo khẩu trang; nghiên cứu của Huỳnh Giao và cộng sự (2020) tại Bệnh viện Quận 2 ($n = 351$) ghi nhận 79,2% có kiến thức đúng và 70,7% có thái độ tích cực; nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Như Khuê (2021) tại Đắk Lắk ($n = 1.154$) cho thấy 99,39% từng nghe về dịch nhưng chỉ 8,1% biết triệu chứng chính; và đặc biệt là nghiên cứu năm 2020 của Chi hội Điều dưỡng Bệnh viện Phổi Nam Định ($n = 100$) ghi nhận 59,9% người bệnh có kiến thức tốt, 98% biết triệu chứng nhưng chỉ 11% biết thời gian ủ bệnh và 26% biết thời gian rửa tay chuẩn.
Chương 2: Liên hệ thực tiễn
Chương 2 giới thiệu tổng thể về cơ sở thực địa: Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định là cơ sở hạng II với 180 giường bệnh, 13 khoa phòng và 128 cán bộ y tế, được trang bị hệ thống máy Gene-Xpert, CT-Scanner, máy MGIT BACTEC-320 và là đơn vị điều trị COVID-19 nòng cốt của tỉnh. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, phương pháp nghiên cứu và toàn bộ dữ liệu khảo sát trên 140 người bệnh tại khoa Nội tổng hợp:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Nữ giới chiếm 54,3% ($n = 76$), nam giới chiếm 45,7% ($n = 64$); nhóm tuổi $\ge 60$ chiếm đa số với 61,4% ($n = 86$), dưới 60 tuổi chiếm 38,6% ($n = 54$). Về cư trú, 71,4% ($n = 100$) sống tại nông thôn và 28,6% ($n = 40$) sống tại thành thị. Về học vấn, 67,1% có trình độ dưới THPT, 25,7% đạt trình độ THPT và 7,1% sau THPT. Cơ cấu nghề nghiệp gồm 53% nông dân, 23% công nhân, 10% lao động tự do, 8% cán bộ công nhân viên chức và 7% hưu trí.
- Tiếp nhận thông tin: 100% đối tượng từng tiếp nhận thông tin truyền thông, tư vấn. Kênh tiếp cận dẫn đầu là tivi (36,4%), tiếp đến là internet (24,3%), báo điện tử (17,9%), chính quyền địa phương (11,4%), nhân viên y tế (5,7%) và người thân/bạn bè (4,3%).
- Số liệu kiến thức và thái độ: Điểm kiến thức trung bình đạt $12,55 \pm 2,19$/18 điểm (tỷ lệ đạt 82,9%; chưa đạt 17,1%). Điểm thái độ trung bình đạt $4,93 \pm 0,39$/5 điểm (tỷ lệ tích cực 95,7%; chưa tích cực 4,3%).
- Kết quả phân tích tương quan: Trình bày chi tiết các bảng liên hệ giữa biến nhân khẩu học, nguồn tin với kiến thức và thái độ qua kiểm định $\chi^2$ và Fisher's Exact Test.
Chương 3: Bàn luận
Chương 3 biện giải toàn diện kết quả nghiên cứu trong sự so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm. Tác giả phân tích lý do tỷ lệ kiến thức đạt (82,9%) tại Bệnh viện Phổi Nam Định năm 2023 cao hơn rõ rệt so với nghiên cứu năm 2020 tại chính bệnh viện này (59%) và nghiên cứu ở Paraguay (62%), đồng thời tương đồng với kết quả tại Malaysia (80,5%) và Ả Rập Xê Út (81,64%). Sự cải thiện này xuất phát từ quá trình truyền thông diện rộng qua 4 đợt bùng phát dịch tại địa phương.
Tuy nhiên, chương bàn luận chỉ ra các lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng: chỉ 20% biết đúng thời gian rửa tay tối thiểu, 27,1% nắm rõ thời gian cách ly 7 ngày, 35,7% biết thời gian ủ bệnh từ 2–14 ngày, 39,3% nhận thức đúng về việc chưa có thuốc điều trị đặc hiệu (nguyên nhân do mạng xã hội lan truyền thông tin sai lệch về thuốc kháng sinh điều trị COVID-19), và chỉ 45,7% biết virus lây gián tiếp qua bề mặt ô nhiễm.
Về các mối liên quan, tác giả lập luận sâu sắc:
- Kiến thức có mối liên hệ mật thiết với trình độ học vấn ($p = 0,001$), nghề nghiệp ($p = 0,002$) và nơi ở ($p = 0,01$); người có học vấn $\ge$ THPT, người làm việc ngoài khu vực nông nghiệp và cư dân đô thị có nhận thức vượt trội. Ngược lại, tuổi và giới tính không ảnh hưởng đến kiến thức ($p > 0,05$).
- Thái độ có mối liên quan với tuổi tác ($p = 0,04$), nguồn thông tin ($p = 0,04$) và mức độ kiến thức ($p = 0,008$); nhóm người bệnh dưới 60 tuổi có thái độ tích cực đạt 100% (so với 93,02% ở nhóm $\ge 60$ tuổi). Đáng chú ý, những người tiếp nhận thông tin từ các kênh đa dạng (internet, báo điện tử, y tế) có thái độ tích cực (98,8%) cao hơn người chỉ theo dõi qua tivi (91,1%).
- Mối liên hệ hai chiều giữa kiến thức và thái độ được chứng minh rõ rệt: người có kiến thức đạt thì tỷ lệ thái độ tích cực lên tới 98,3%, trong khi nhóm kiến thức chưa đạt chỉ có 83,3% giữ thái độ tích cực ($p = 0,008$).
Chương 4: Kết luận và Chương 5: Khuyến nghị và giải pháp
Theo danh mục mục lục và cấu trúc của khóa luận, phần kết luận và khuyến nghị được phân tách thành hai chương độc lập:
- Chương 4 (Kết luận): Khái quát hóa hai mục tiêu nghiên cứu, khẳng định đại đa số người bệnh có kiến thức đạt (82,9%) và thái độ tích cực (95,7%); tóm tắt các biến số có ý nghĩa thống kê chi phối kiến thức và thái độ; đồng thời tự đánh giá nhược điểm về phạm vi và thời gian nghiên cứu.
- Chương 5 (Khuyến nghị và giải pháp): Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục sức khỏe tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định, tập trung điều chỉnh nội dung truyền thông hướng vào quy trình rửa tay, khử khuẩn bề mặt, cập nhật thông tin dùng thuốc chính thống và phân luồng tư vấn đặc thù cho người bệnh cao tuổi, làm nông nghiệp tại vùng nông thôn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng cụ thể về thực trạng kiến thức và thái độ phòng chống COVID-19 trên mẫu khảo sát 140 người bệnh mắc bệnh phổi mạn tính tại Nam Định.
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí / Phân nhóm |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
Điểm số trung bình |
| Đặc điểm nhân khẩu |
Giới tính: Nam / Nữ |
64 / 76 |
45,7 / 54,3 |
— |
|
Tuổi: $< 60$ tuổi / $\ge 60$ tuổi |
54 / 86 |
38,6 / 61,4 |
— |
|
Cư trú: Nông thôn / Thành thị |
100 / 40 |
71,4 / 28,6 |
— |
|
Học vấn: Dưới THPT / $\ge$ THPT |
94 / 46 |
67,1 / 32,9 |
— |
|
Nghề nghiệp: Nông dân / Nghề khác |
76 / 64 |
54,3 / 45,7 |
— |
| Mức độ kiến thức |
Phân loại: Đạt ($\ge 11$/18 điểm) |
116 |
82,9 |
$12,55 \pm 2,19$ (thấp nhất: 5, cao nhất: 17) |
| (Thang điểm 18) |
Phân loại: Chưa đạt ($< 11$ điểm) |
24 |
17,1 |
|
| Mức độ thái độ |
Phân loại: Tích cực (5/5 điểm) |
134 |
95,7 |
$4,93 \pm 0,39$ (thấp nhất: 2, cao nhất: 5) |
| (Thang điểm 5) |
Phân loại: Chưa tích cực ($< 5$ điểm) |
6 |
4,3 |
|
Chi tiết tỷ lệ trả lời đúng ở các khía cạnh kiến thức then chốt:
- Triệu chứng lâm sàng chính: 96,4% ($n = 135$).
- Vệ sinh môi trường sống xung quanh: 95,7% ($n = 134$).
- Cách ly và điều trị giúp giảm lây lan: 95,0% ($n = 133$).
- Rửa tay bằng xà phòng hoặc cồn $\ge 60%$: 94,3% ($n = 132$).
- Rửa tay trước khi đeo và sau khi tháo khẩu trang: 94,3% ($n = 132$).
- Tránh đến nơi tập trung đông người: 93,6% ($n = 131$).
- Nhận biết lây truyền qua giọt bắn: 93,6% ($n = 131$).
- Nhận biết nguyên nhân do virus: 88,6% ($n = 124$).
- Đeo khẩu trang phòng bệnh: 87,1% ($n = 122$).
- Nguy cơ diễn tiến nặng ở người già, người bệnh nền: 85,7% ($n = 120$).
- Cần phòng dịch ở trẻ em và thanh niên: 65,0% ($n = 91$).
- Lây truyền khi người bệnh không có triệu chứng sốt: 57,9% ($n = 81$).
- Lây truyền qua tiếp xúc vật dụng nhiễm bẩn: 45,7% ($n = 64$).
- Giữ khoảng cách phòng bệnh: 43,6% ($n = 61$).
- Nhận biết chưa có thuốc điều trị đặc hiệu: 39,3% ($n = 55$).
- Khoảng thời gian ủ bệnh (2–14 ngày): 35,7% ($n = 50$).
- Thời gian cách ly điều trị (7 ngày): 27,1% ($n = 38$).
- Thời gian mỗi lần rửa tay đúng quy chuẩn: 20,0% ($n = 28$).
Về thái độ phòng dịch: 100% người bệnh bày tỏ sự quan tâm đến tình hình dịch bệnh; 98,6% sẵn sàng chấp hành cách ly y tế; 98,6% tin tưởng Việt Nam sẽ loại bỏ dịch bệnh; 97,9% sẵn sàng tuyên truyền phòng dịch cho cộng đồng và 97,9% đồng thuận thực hiện bình thường hóa đời sống với dịch bệnh.
Kết quả kiểm định thống kê về các yếu tố liên quan được tổng hợp qua bảng phân tích:
| Biến số độc lập |
Biến phụ thuộc: Kiến thức ($p$) |
Biến phụ thuộc: Thái độ ($p$) |
Ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) |
| Giới tính |
$p = 0,66$ ($\chi^2 = 0,214$) |
$p = 0,69$ (Fisher) |
Không có liên quan |
| Nhóm tuổi ($< 60$ và $\ge 60$) |
$p = 0,17$ ($\chi^2 = 2,252$) |
$p = 0,04$ (Fisher) |
Có liên quan với Thái độ |
| Trình độ học vấn |
$p = 0,001$ (Fisher) |
$p = 0,18$ (Fisher) |
Có liên quan với Kiến thức |
| Nghề nghiệp |
$p = 0,002$ (Fisher) |
$p = 0,22$ (Fisher) |
Có liên quan với Kiến thức |
| Nơi cư trú |
$p = 0,01$ (Fisher) |
$p = 0,67$ (Fisher) |
Có liên quan với Kiến thức |
| Nguồn thông tin (Tivi / Khác) |
$p = 0,50$ ($\chi^2 = 0,03$) |
$p = 0,04$ (Fisher) |
Có liên quan với Thái độ |
| Kiến thức $\leftrightarrow$ Thái độ |
— |
$p = 0,008$ (Fisher) |
Kiến thức và thái độ liên quan thuận chiều |
Đóng góp của khóa luận: So với nghiên cứu cùng chủ đề được tiến hành năm 2020 tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định, đề tài năm 2023 của tác giả Bàn Thị Điệp ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về tỷ lệ người bệnh có kiến thức đạt (từ 59,9% năm 2020 tăng lên 82,9% năm 2023) và tỷ lệ thái độ tích cực (từ 86% năm 2020 tăng lên 95,7% năm 2023). Đề tài đã chỉ ra chính xác các "khoảng trống nhận thức" kéo dài qua nhiều năm của người bệnh hô hấp (kỹ thuật rửa tay đúng thời gian chỉ đạt 20%, hiểu biết về đường lây gián tiếp qua bề mặt chỉ đạt 45,7%), từ đó cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp hội đồng điều dưỡng và khoa lâm sàng thiết kế giải pháp can thiệp truyền thông trúng đích.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tế được phản ánh trong văn bản:
- Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất. Cỡ mẫu thu thập thực tế dừng lại ở 140 người bệnh, chưa đạt chỉ tiêu 150 người bệnh như tính toán ban đầu do giới hạn về thời gian làm khóa luận tốt nghiệp.
- Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một khoa duy nhất (khoa Nội tổng hợp) của Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định, chưa bao phủ toàn diện các khoa lâm sàng khác hoặc nhóm bệnh nhân điều trị ngoại trú, làm hạn chế tính đại diện cho toàn thể bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp.
- Khung nội dung đánh giá: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát Kiến thức (Knowledge) và Thái độ (Attitude), chưa đánh giá trực tiếp Thực hành (Practice) thông qua quan sát bảng kiểm lâm sàng đối với các thao tác như quy trình rửa tay 6 bước hay kỹ thuật đeo/tháo khẩu trang đúng cách.
Hướng mở nghiên cứu được xác định dựa trên giới hạn khảo sát: Cần tiến hành các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng, mở rộng quy mô mẫu trên toàn bệnh viện và tích hợp đầy đủ mô hình KAP (Kiến thức - Thái độ - Thực hành) với các công cụ quan sát thực hành trực tiếp tại buồng bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Điều dưỡng, Y tế công cộng, và học viên thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về kiểm soát nhiễm khuẩn đường hô hấp trên nhóm người bệnh mạn tính. Phần phương pháp luận và bộ công cụ khảo sát 18 câu hỏi kiến thức cùng 5 câu hỏi thái độ (đính kèm phụ lục đáp án chuẩn hóa) là tài liệu mẫu đáng tham khảo cho các nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang tại bệnh viện tuyến tỉnh.
Đối với thực hành lâm sàng, các số liệu thống kê chi tiết trong Chương 2 và Chương 3 là cơ sở thực chứng giá trị giúp phòng Điều dưỡng Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định và nhân viên y tế tại các khoa nội hô hấp xây dựng tờ rơi, video hướng dẫn và quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe, tập trung khắc phục những sai sót phổ biến của người bệnh về thời gian rửa tay, cơ chế lây truyền qua bề mặt và cách tiếp cận nguồn tin y tế chính thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn tính điểm để phân loại kiến thức "Đạt" và thái độ "Tích cực" trong khóa luận được quy định như thế nào?
Phần kiến thức gồm 18 câu hỏi nhị phân (đúng = 1 điểm, sai/không biết = 0 điểm). Điểm cắt đánh giá lấy mốc 60% tổng điểm: người bệnh đạt từ 11 đến 18 điểm được xếp loại "Kiến thức đạt", dưới 11 điểm là "Kiến thức chưa đạt". Phần thái độ gồm 5 câu hỏi; chỉ những người bệnh đạt điểm tuyệt đối 5/5 điểm mới được xếp loại "Thái độ tích cực", đạt từ 4 điểm trở xuống xếp loại "Thái độ chưa tích cực".
2. Những nội dung kiến thức nào người bệnh tại Bệnh viện Phổi Nam Định có tỷ lệ trả lời đúng thấp nhất?
Khảo sát ghi nhận 4 nội dung có tỷ lệ trả lời đúng thấp nhất gồm: thời gian quy chuẩn cho mỗi lần rửa tay (chỉ 20,0% trả lời đúng); thời gian cách ly điều trị người nhiễm COVID-19 theo quy định 7 ngày (27,1% trả lời đúng); khoảng thời gian ủ bệnh từ 2–14 ngày (35,7% trả lời đúng); và nhận thức về việc chưa có thuốc điều trị đặc hiệu (chỉ 39,3% trả lời đúng do bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch trên mạng xã hội).
3. Khóa luận ghi nhận những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ kiến thức của người bệnh?
Kiểm định Fisher's Exact Test xác nhận 3 biến nhân khẩu học liên quan có ý nghĩa thống kê với kiến thức ($p < 0,05$): Trình độ học vấn ($p = 0,001$, nhóm $\ge$ THPT đạt 97,73% so với 76,04% ở nhóm dưới THPT); Nghề nghiệp ($p = 0,002$, nhóm công nhân, công chức, hưu trí đạt 93,75% so với 73,68% ở nhóm nông dân); và Nơi cư trú ($p = 0,01$, nhóm thành thị đạt 95% so với 78% ở nhóm nông thôn). Giới tính ($p = 0,66$) và tuổi tác ($p = 0,17$) không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với kiến thức.
4. Kênh truyền thông nào được người bệnh tiếp cận nhiều nhất và nguồn tin có liên quan như thế nào đến thái độ phòng dịch?
Tivi là phương tiện tiếp cận thông tin phổ biến nhất (36,4%), tiếp theo là internet (24,3%) và báo điện tử (17,9%). Phân tích thống kê cho thấy nguồn thông tin có mối liên quan với thái độ phòng dịch ($p = 0,04$): nhóm tiếp cận thông tin từ các nguồn đa dạng (báo điện tử, internet, cán bộ y tế, chính quyền) có tỷ lệ thái độ tích cực đạt 98,8%, cao hơn so với nhóm chỉ tiếp nhận thụ động qua tivi (91,1%).
5. Thực trạng nhận thức của người bệnh năm 2023 thay đổi ra sao khi so sánh với nghiên cứu năm 2020 tại chính Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định?
Tỷ lệ người bệnh có kiến thức đạt đã tăng từ 59,9% (năm 2020) lên 82,9% (năm 2023), và thái độ tích cực tăng từ 86% lên 95,7%. Hiểu biết về thời gian ủ bệnh tăng từ 11% lên 35,7%, hiểu biết về nguy cơ lây truyền qua tiếp xúc vật dụng ô nhiễm tăng từ 33% lên 45,7%. Tuy nhiên, hiểu biết đúng về thời gian rửa tay vẫn duy trì ở mức rất thấp (26% năm 2020 và 20% năm 2023).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bàn Thị Điệp đã phản ánh chân thực bức tranh nhận thức của 140 người bệnh điều trị tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2023, ghi nhận tỷ lệ kiến thức đạt 82,9% và thái độ tích cực đạt 95,7%. Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú và mức độ thái độ có mối liên quan chặt chẽ đến kiến thức phòng bệnh, trong khi độ tuổi, kênh tiếp cận thông tin và kiến thức chi phối trực tiếp đến thái độ của người bệnh. Kết quả đề tài là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác điều dưỡng và quản lý y tế tại địa phương trong việc xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe trọng tâm, hướng mạnh vào nhóm đối tượng người cao tuổi, lao động nông nghiệp và cộng đồng nông thôn.