Giới thiệu dự án

Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra đã tạo nên một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu với hơn 6 triệu ca tử vong và hàng trăm triệu ca nhiễm trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn bùng phát mạnh vào đầu năm 2022, tỉnh Nam Định từng ghi nhận hơn 3.000 ca nhiễm mới mỗi ngày. SARS-CoV-2 xâm nhập vào cơ thể thông qua thụ thể enzym chuyển đổi Angiotensin 2 (ACE2), phân bố với mật độ dày đặc tại niêm mạc mũi, biểu mô đường hô hấp và đặc biệt là các phế nang. Cơ chế bệnh sinh này giải thích vì sao bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp mãn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hen phế quản, lao phổi và xơ phổi có nguy cơ cao tiến triển thành Hội chứng suy hô hấp cấp tính nghiêm trọng (ARDS), với tỷ lệ tử vong cao gấp 2–3 lần so với người không có bệnh nền.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng (Mã số: 7720301) do sinh viên Bàn Thị Điệp thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thu Hường tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Đánh giá thực trạng nhận thức y tế cộng đồng trên nhóm đối tượng bệnh nhân nội trú có tổn thương phổi thực thể.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             BÀI TOÁN CẤP THIẾT                                |
|  Bệnh nhân bệnh phổi mãn tính (COPD, Hen, Lao) có nguy cơ cao tiến triển ARDS |
|                   khi nhiễm SARS-CoV-2 qua thụ thể ACE2                       |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                              GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT                                |
| Khảo sát cắt ngang KAP (Kiến thức - Thái độ) chuẩn hóa trên 140 bệnh nhân     |
|   Phân tích dịch tễ học thống kê qua SPSS 16.0 (Chi-Square & Fisher's Exact)  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng kiến thức và thái độ về phòng chống dịch bệnh COVID-19 của người bệnh đang điều trị nội trú tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2023.
  2. Mục tiêu 2: Xác định các yếu tố nhân khẩu học, dịch tễ học và nguồn thông tin liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến kiến thức và thái độ phòng chống dịch bệnh của đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Thiết kế: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (Cross-sectional study).
  • Phạm vi: 140 bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định (bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh hạng II quy mô 180 giường).
  • Thời gian triển khai: Từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023 (thu thập số liệu thực địa: 04/2023 – 05/2023).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong y tế công cộng để định lượng rào cản nhận thức. Bảng so sánh dưới đây phân tích các phương thức thu thập dữ liệu dịch tễ học:

Tiêu chí so sánh Khảo sát trực tuyến (Google Forms/Web) Phỏng vấn qua điện thoại (CATI) Phỏng vấn trực tiếp tại giường bệnh (Đề tài)
Độ phủ mẫu người cao tuổi Rất thấp (thiếu kỹ năng số) Trung bình (dễ ngắt cuộc gọi) Tối ưu ($61.4%$ đối tượng $\ge 60$ tuổi)
Kiểm soát chất lượng dữ liệu Kém (nguy cơ trả lời ảo) Trung bình (sai lệch tự báo cáo) Cao (cán bộ y tế giải thích trực tiếp)
Tỷ lệ hoàn thành phiếu $30% - 45%$ $50% - 65%$ $100%$ (140/140 phiếu hợp lệ)
Chi phí triển khai Rất thấp Trung bình Hợp lý, tận dụng quy trình chăm sóc điều dưỡng

Phân loại yêu cầu bộ công cụ khảo sát theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Đo lường 18 biến số kiến thức (triệu chứng, thời gian ủ bệnh, đường lây qua giọt bắn/bề mặt, quy tắc 5K) và 5 biến số thái độ (tuyên truyền, sẵn sàng cách ly, bình thường hóa, niềm tin kiểm soát dịch).
  • Should-have (Cần có): Phân tầng theo nhóm tuổi ($<60$ vs $\ge 60$), học vấn (Dưới THPT, THPT, Sau THPT), địa bàn cư trú (Nông thôn vs Thành thị).
  • Could-have (Có thể có): Ghi nhận phân kênh truyền thông tiếp cận (Tivi, Báo điện tử, Mạng xã hội, Nhân viên y tế).
  • Won't-have (Không đưa vào): Đánh giá các kỹ thuật can thiệp lâm sàng sâu hoặc xét nghiệm tải lượng virus RT-PCR định lượng.

Thiết kế hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu

[Bệnh nhân nội trú Khoa Nội] 
[Bản đồng thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent)]
[Dữ liệu thô (Phiếu khảo sát 3 phần)] 
[Phần mềm thống kê y học SPSS 16.0] 

Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu khảo sát (Database Schema)

-- Thiết kế bảng lưu trữ dữ liệu khảo sát lâm sàng
CREATE TABLE Patients_Demographics (
    Patient_ID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    Gender ENUM('Nam', 'Nu') NOT NULL,
    Age_Group ENUM('<60', '>=60') NOT NULL,
    Education ENUM('Under_HighSchool', 'HighSchool', 'Post_HighSchool') NOT NULL,
    Occupation ENUM('Farmer', 'Worker', 'Freelancer', 'Officer', 'Retired') NOT NULL,
    Residence ENUM('Urban', 'Rural') NOT NULL,
    Primary_Info_Source VARCHAR(50) NOT NULL
);

CREATE TABLE Knowledge_Assessment (
    Assessment_ID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    Patient_ID VARCHAR(10),
    Score_B1_Pathogen TINYINT(1) DEFAULT 0,
    Score_B2_Symptoms TINYINT(1) DEFAULT 0,
    Score_B3_Incubation TINYINT(1) DEFAULT 0,
    Score_B4_SpecificDrug TINYINT(1) DEFAULT 0,
    Score_B5_HighRiskGroup TINYINT(1) DEFAULT 0,
    -- ... Các câu hỏi từ B6 đến B18
    Total_Knowledge_Score INT CHECK (Total_Knowledge_Score BETWEEN 0 AND 18),
    Knowledge_Classification ENUM('Dat', 'Chua_Dat') GENERATED ALWAYS AS (
        CASE WHEN Total_Knowledge_Score >= 11 THEN 'Dat' ELSE 'Chua_Dat' END
    ) STORED,
    FOREIGN KEY (Patient_ID) REFERENCES Patients_Demographics(Patient_ID)
);

Công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Công cụ phân tích thống kê: SPSS Statistics phiên bản 16.0 (Statistical Package for the Social Sciences).
  • Hệ thống chẩn đoán cận lâm sàng tại viện: Máy Gene-Xpert (xét nghiệm lao kháng thuốc/PCR), Máy cấy vi khuẩn tự động MGIT BACTEC-320, Hệ thống chụp cắt lớp vi tính CT-Scanner đa dãy.
  • Tiêu chuẩn đạo đức: Được Hội đồng Khoa học Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định thông qua; 100% bệnh nhân ký cam kết tự nguyện bảo mật danh tính.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:

  • $Z_{1-\alpha/2} = 1.96$ (độ tin cậy $95%$).
  • $p = 0.11$ (tỷ lệ dự đoán kiến thức về thời gian ủ bệnh theo nghiên cứu tiền nghiệm năm 2020).
  • $d = 0.05$ (sai số tuyệt đối cho phép).
  • Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu: $n \approx 150$ bệnh nhân. Cỡ mẫu thực tế thu thập: $n = 140$ bệnh nhân nội trú.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai xử lý dữ liệu và thuật toán thống kê

Quy trình tính điểm áp dụng thang đo Bloom sửa đổi:

  • Phần kiến thức (18 câu): Đúng = 1 điểm, Sai/Không biết = 0 điểm. Tổng điểm: 18. Ngưỡng phân loại: $\ge 60%$ tổng điểm ($\ge 11$ điểm) là Đạt, $< 11$ điểm là Chưa đạt.
  • Phần thái độ (5 câu): Tích cực = 1 điểm, Chưa tích cực = 0 điểm. Ngưỡng: Đạt tuyệt đối $5/5$ điểm được tính là Tích cực, $< 5$ điểm là Chưa tích cực.
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency, fisher_exact

def evaluate_patient_kap(data: pd.DataFrame):
    """
    Thuật toán chấm điểm và phân loại Kiến thức - Thái độ (KAP)
    Áp dụng kiểm định Chi-Square và Fisher's Exact Test
    """
    # 1. Tính tổng điểm kiến thức và thái độ
    data['Knowledge_Score'] = data[[f'B{i}' for i in range(1, 19)]].sum(axis=1)
    data['Attitude_Score'] = data[[f'C{i}' for i in range(1, 6)]].sum(axis=1)
    
    # 2. Phân loại theo ngưỡng Bloom
    data['Knowledge_Eval'] = np.where(data['Knowledge_Score'] >= 11, 'Dat', 'Chua_Dat')
    data['Attitude_Eval'] = np.where(data['Attitude_Score'] == 5, 'Tich_Cuc', 'Chua_Tich_Cuc')
    
    # 3. Tạo bảng chéo (Contingency Table) giữa Học vấn và Mức độ Kiến thức
    contingency_table = pd.crosstab(data['Education_Level'], data['Knowledge_Eval'])
    
    # 4. Kiểm định Fisher's Exact Test hoặc Chi-square
    if (contingency_table < 5).any().any():
        odds_ratio, p_value = fisher_exact(contingency_table)
        test_type = "Fisher's Exact Test"
    else:
        chi2, p_value, dof, ex = chi2_contingency(contingency_table)
        test_type = "Chi-Square Test"
        
    return {
        'mean_knowledge': data['Knowledge_Score'].mean(),
        'std_knowledge': data['Knowledge_Score'].std(),
        'pass_rate_knowledge': (data['Knowledge_Eval'] == 'Dat').mean() * 100,
        'mean_attitude': data['Attitude_Score'].mean(),
        'std_attitude': data['Attitude_Score'].std(),
        'positive_rate_attitude': (data['Attitude_Eval'] == 'Tich_Cuc').mean() * 100,
        'test_applied': test_type,
        'p_value': p_value
    }

Kết quả nghiên cứu đạt được

1. Đặc điểm nhân khẩu học ($n = 140$)

  • Giới tính: Nữ chiếm $54.3%$ ($n=76$), Nam chiếm $45.7%$ ($n=64$).
  • Độ tuổi: Người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm ưu thế áp đảo với $61.4%$ ($n=86$); nhóm $< 60$ tuổi chiếm $38.6%$ ($n=54$).
  • Địa bàn cư trú: Nông thôn chiếm $71.4%$ ($n=100$), Thành thị chiếm $28.6%$ ($n=40$).
  • Trình độ học vấn: Dưới THPT chiếm $67.1%$ ($n=94$), THPT chiếm $25.7%$ ($n=36$), Sau THPT chiếm $7.1%$ ($n=10$).
  • Nghề nghiệp: Nông dân chiếm $53.0%$ ($n=74$), Công nhân $23.0%$ ($n=32$), Tự do $10.0%$ ($n=14$), Cán bộ công chức $8.0%$ ($n=11$), Hưu trí $7.0%$ ($n=9$).
  • Kênh tiếp nhận truyền thông: $100%$ bệnh nhân có tiếp nhận thông tin về dịch (Tivi: $36.4%$, Internet: $24.3%$, Báo điện tử: $17.9%$, Chính quyền địa phương: $11.4%$, Nhân viên y tế: $5.7%$, Người thân/bạn bè: $4.3%$).
                      PHÂN BỐ NGHỀ NGHIỆP ĐỐI TƯỢNG (n=140)
  +-------------------------------------------------------------------+
  | Nông dân:    [██████████████████████████████████████] 53.0% (n=74)|
  | Công nhân:   [████████████████] 23.0% (n=32)                      |
  | Tự do:       [███████] 10.0% (n=14)                               |
  | Cán bộ VC:   [█████] 8.0% (n=11)                                  |
  | Hưu trí:     [████] 7.0% (n=9)                                    |
  +-------------------------------------------------------------------+

2. Thực trạng kiến thức và thái độ phòng chống COVID-19

Nhóm chỉ số đo lường Điểm trung bình ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) Điểm Min - Max Tỷ lệ Đạt / Tích cực (%) Tỷ lệ Chưa đạt / Chưa tích cực (%)
Kiến thức tổng hợp (18 câu) $12.55 \pm 2.19$ 5 – 17 $82.9%$ ($n=116$) $17.1%$ ($n=24$)
Thái độ phòng dịch (5 câu) $4.93 \pm 0.39$ 2 – 5 $95.7%$ ($n=134$) $4.3%$ ($n=6$)

Phân tích chi tiết các lỗ hổng kiến thức cốt lõi:

  • Điểm sáng: $96.4%$ nhận biết chính xác triệu chứng lâm sàng; $95.7%$ hiểu rõ việc vệ sinh môi trường; $94.3%$ thực hiện rửa tay đúng thời điểm; $93.6%$ nắm vững đường lây truyền qua giọt bắn.
  • Lỗ hổng (Knowledge Gaps): Chỉ có $20.0%$ bệnh nhân nắm đúng quy chuẩn thời gian mỗi lần rửa tay ($\ge 20$ giây); $27.1%$ biết chính xác thời gian cách ly y tế theo phác đồ mới; $35.7%$ trả lời đúng thời gian ủ bệnh (2–14 ngày); $39.3%$ hiểu rõ hiện chưa có thuốc kháng virus đặc trị triệt để.

3. Phân tích các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê

Yếu tố tương quan (Biến độc lập) Biến phụ thuộc Giá trị kiểm định ($\chi^2$ / Fisher) Giá trị $p$ Kết luận thống kê
Trình độ học vấn ($\ge \text{THPT}$ vs $<\text{THPT}$) Mức độ kiến thức Fisher's Exact $p = 0.001$ Có liên quan ($p < 0.05$): Học vấn cao cho tỷ lệ đạt $97.73%$ so với $76.04%$
Nghề nghiệp (Phi nông nghiệp vs Nông dân) Mức độ kiến thức Fisher's Exact $p = 0.002$ Có liên quan ($p < 0.05$): Nhóm nghề khác đạt $93.75%$ so với nông dân $73.68%$
Địa bàn cư trú (Thành thị vs Nông thôn) Mức độ kiến thức Fisher's Exact $p = 0.010$ Có liên quan ($p < 0.05$): Thành thị đạt $95.0%$ so với nông thôn $78.0%$
Nhóm tuổi ($<60$ vs $\ge 60$) Mức độ thái độ Fisher's Exact $p = 0.040$ Có liên quan ($p < 0.05$): Nhóm trẻ $<60$ tuổi tích cực $100%$ so với $\ge 60$ ($93.02%$)
Nguồn tin truyền thông (Khác vs Tivi) Mức độ thái độ Fisher's Exact $p = 0.040$ Có liên quan ($p < 0.05$): Đa dạng hóa nguồn tin đạt $98.8%$ thái cực tích cực
Mức độ kiến thức (Đạt vs Chưa đạt) Mức độ thái độ Fisher's Exact $p = 0.008$ Có liên quan ($p < 0.05$): Kiến thức đạt giúp tăng tỷ lệ thái độ tích cực ($98.3%$ vs $83.3%$)

Đổi mới và đóng góp

  1. Tập trung vào nhóm nguy cơ cao chuyên biệt: Khác với các khảo sát cộng đồng đại trà, nghiên cứu này giải quyết bài toán dịch tễ học trực tiếp trên bệnh nhân đang điều trị bệnh lý phổi mãn tính – nhóm đối tượng chịu tổn thương phế nang nghiêm trọng nhất khi nhiễm SARS-CoV-2.
  2. So sánh đa chiều với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
Công trình nghiên cứu Quy mô mẫu ($n$) Đối tượng khảo sát Tỷ lệ kiến thức đạt (%) Tỷ lệ thái độ tích cực (%)
Bao-Liang Zhong et al. (Trung Quốc, 2020) 6.910 Cư dân mạng Hồ Bắc $90.0%$ $97.1%$
Mohammed K. Al-Hanawi (Saudi Arabia, 2020) 3.388 Cộng đồng dân cư $81.6%$ $94.0%$
Nguyễn Ngọc Như Khuê (Đắk Lắk, 2021) 1.154 Người dân $\ge 18$ tuổi $75.2%$ (Khá/Tốt) $90.6%$
Chi hội ĐD BV Phổi Nam Định (2020) 100 Bệnh nhân nội trú $59.0%$ $86.0%$
Nghiên cứu của đề tài (Năm 2023) 140 Bệnh nhân nội trú $82.9%$ $95.7%$
  1. Ghi nhận sự tiến bộ nhận thức vượt bậc: So với giai đoạn đầu dịch năm 2020 tại cùng địa bàn Bệnh viện Phổi Nam Định, tỷ lệ kiến thức đạt đã tăng $23.9%$ (từ $59.0%$ lên $82.9%$), và thái độ tích cực tăng $9.7%$ (từ $86.0%$ lên $95.7%$).
  2. Đóng góp vào phác đồ điều dưỡng lâm sàng: Chứng minh thực nghiệm mối liên hệ nhân quả giữa Kiến thứcThái độ ($p = 0.008$), cung cấp cơ sở dữ liệu để Ban Giám đốc bệnh viện tái cấu trúc nội dung truyền thông giáo dục sức khỏe tại giường.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng tại bệnh viện chuyên khoa hô hấp

  • Bước 1 (Phân loại nguy cơ tiếp nhận): Khi bệnh nhân nhập viện Khoa Nội tổng hợp, điều dưỡng viên thực hiện bảng kiểm KAP nhanh 5 câu sàng lọc các sai lầm phổ biến (thời gian rửa tay, cơ chế lây qua bề mặt).
  • Bước 2 (Giáo dục sức khỏe cá thể hóa): Đối với bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi, chiếm $61.4%$), trình độ dưới THPT ($67.1%$) và làm nông nghiệp ($53.0%$), điều dưỡng không sử dụng tài liệu phát tay nhiều chữ mà chuyển sang hướng dẫn trực quan (video ngắn, mô hình 6 bước rửa tay, tranh minh họa 5K).
  • Bước 3 (Giám sát buồng bệnh): Kiểm soát nồng độ cồn sát khuẩn tay $\ge 60%$ và hướng dẫn duy trì thời gian chà tay tối thiểu 20 giây trong mỗi lần chăm sóc điều dưỡng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG ĐIỀU DƯỠNG               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Chuẩn hóa Bộ công cụ đánh giá KAP thành biểu mẫu điện tử EMR       |
|  Giai đoạn 2: Tập huấn 128 cán bộ y tế Bệnh viện Phổi về kỹ năng tư vấn cá thể hóa|
|  Giai đoạn 3: Mở rộng mô hình sang Bệnh viện Đa khoa tỉnh và Trung tâm Y tế huyện |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Chi phí in ấn bộ tài liệu hướng dẫn và tập huấn điều dưỡng ước tính khoảng 15.000.000 VNĐ / khoa lâm sàng / năm.
  • Lợi ích kinh tế thu được: Phòng ngừa nguy cơ bùng phát ổ dịch chéo COVID-19 tại khoa nội trú giúp giảm tỷ lệ bệnh nhân phổi chuyển biến ARDS phải thở máy xâm nhập và nằm ICU (chi phí điều trị ICU trung bình từ 15.000.000 – 30.000.000 VNĐ/ca). Tỷ suất hoàn vốn đầu tư xã hội (ROI) mang lại giá trị bảo vệ sức khỏe cộng đồng vượt trội.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling), dẫn đến tính đại diện cho toàn thể bệnh nhân ngoại trú chưa cao.
  2. Quy mô mẫu: Cỡ mẫu thực tế đạt 140 bệnh nhân (chưa đạt con số 150 theo tính toán lý thuyết do giới hạn thời gian thực địa 2 tháng).
  3. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang tại một thời điểm duy nhất, chưa đánh giá được sự biến thiên của nhận thức theo trục thời gian dài hạn (Longitudinal tracking).

Định hướng mở rộng nghiên cứu

  • Ứng dụng bệnh án điện tử (EMR) và ứng dụng di động để tự động hóa bảng khảo sát KAP khi bệnh nhân làm thủ tục xuất nhập viện.
  • Tích hợp thêm các chỉ số cận lâm sàng (tải lượng virus, chức năng thông khí phổi FEV1/FVC) để đánh giá tương quan giữa mức độ tuân thủ phòng bệnh và khả năng phục hồi chức năng phổi hậu COVID-19.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Điều dưỡng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng y học, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng: Nắm bắt chính xác các lỗ hổng nhận thức của bệnh nhân hô hấp mãn tính để xây dựng kế hoạch chăm sóc và tư vấn truyền thông trúng đích.
  • Ban Lãnh đạo Bệnh viện: Sở hữu bằng chứng khoa học thực chứng để phân bổ nguồn lực kiểm soát nhiễm khuẩn và tối ưu hóa quy trình cách ly y tế buồng bệnh.
  • Bệnh nhân và Người nhà: Nâng cao tỷ lệ bảo vệ bản thân trước các biến chủng mới của SARS-CoV-2, hạn chế tái nhập viện do đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng kiểm định Fisher's Exact Test thay vì Chi-Square thông thường?

Trong bảng chéo $2 \times 2$, khi có ít nhất một ô có tần số kỳ vọng (Expected count) $< 5$ (ví dụ: nhóm bệnh nhân trình độ $\ge \text{THPT}$ có kiến thức chưa đạt chỉ có 1 ca), kiểm định Chi-Square sẽ bị sai lệch nghiêm trọng. Do đó, kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test) là tiêu chuẩn thống kê bắt buộc để đảm bảo giá trị $p$ chính xác.

2. Ngưỡng phân loại Bloom 60% cho phần kiến thức được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

Thang phân loại Bloom sửa đổi là chuẩn mực quốc tế trong các nghiên cứu KAP y tế. Với 18 câu hỏi nhị phân, việc đạt từ 11 câu đúng trở lên ($\ge 61.1%$) phản ánh đối tượng đã nắm vững các nguyên lý cốt lõi về phòng dịch cơ bản, tránh trường hợp đoán mò ngẫu nhiên.

3. Nghiên cứu kiểm soát các sai số thu thập số liệu (Information Bias) bằng cách nào?

Điều tra viên được tập huấn thống nhất quy trình hỏi thi không mớm cung, giải thích rõ các thuật ngữ y học phức tạp (như "thụ thể ACE2", "thời gian ủ bệnh") sang ngôn ngữ đời sống dễ hiểu trước khi đối tượng chọn câu trả lời.

4. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các dịch bệnh hô hấp truyền nhiễm khác không?

Có. Bộ quy chuẩn về hành vi vệ sinh cá nhân, kỹ thuật rửa tay khử khuẩn, đeo khẩu trang và giữ khoảng cách áp dụng được trực tiếp cho việc kiểm soát dịch cúm mùa, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis).

5. Chi phí và hạ tầng cần thiết để số hóa quy trình khảo sát này tại bệnh viện là gì?

Hạ tầng chỉ yêu cầu hệ thống máy tính bảng/smartphone kết nối mạng LAN/Wi-Fi bệnh viện, cơ sở dữ liệu mã nguồn mở MySQL/PostgreSQL và giao diện khảo sát web đơn giản được tích hợp trực tiếp vào phần mềm quản trị bệnh viện HIS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bàn Thị Điệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh bức tranh toàn diện về kiến thức và thái độ phòng chống dịch COVID-19 của 140 bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2023. Kết quả ghi nhận $82.9%$ bệnh nhân có kiến thức đạt và $95.7%$ có thái độ tích cực, phản ánh nỗ lực truyền thông bền bỉ của ngành y tế. Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của trình độ học vấn ($p=0.001$), nghề nghiệp ($p=0.002$), nơi cư trú ($p=0.010$) và độ tuổi ($p=0.040$) đối với hành vi phòng dịch. Đây là tài liệu khoa học giá trị, đóng góp thiết thực cho công tác điều dưỡng lâm sàng và quản trị y tế công cộng tuyến chuyên khoa.