Luận văn tốt nghiệp thực trạng thực hành kĩ thuật tập thở ở người bệnh tràn dịch màng phổi do lao điều trị tại bệnh viện phổi tỉnh nam định năm 2020

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp thực trạng thực hành kĩ thuật tập thở ở người bệnh tràn dịch màng phổi do lao, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thực Trạng Kỹ Thuật Tập Thở Cho Bệnh Nhân

Bệnh lao vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Theo WHO, hàng năm có hàng triệu người mắc lao mới và một phần đáng kể trong số đó tử vong. Tại Việt Nam, lao ngoài phổi chiếm tỷ lệ không nhỏ, trong đó tràn dịch màng phổi do lao (TDMP) là một trong những thể phổ biến nhất. TDMP do lao không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như dày dính màng phổi, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân tràn dịch màng phổi. Vì vậy, việc áp dụng các biện pháp phục hồi chức năng hô hấp, đặc biệt là kỹ thuật tập thở, đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng của Kỹ Thuật Tập Thở Phục Hồi Hô Hấp

Kỹ thuật tập thở giúp tăng cường dung tích khí lưu thông và giảm lượng khí cặn trong phổi, từ đó cải thiện khả năng trao đổi khí và giảm khó thở. Vật lý trị liệu hô hấp giúp bệnh nhân tràn dịch màng phổi cải thiện chức năng phổi và giảm nguy cơ xẹp phổi. Các bài tập thở cơ hoành và thở chúm môi là những kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong chương trình phục hồi chức năng hô hấp cho bệnh nhân TDMP. Theo tài liệu gốc từ Bộ Y tế hướng dẫn chuẩn đoán và điều trị phục hồi chức năng cho bệnh nhân TDMP, kỹ thuật tập thở đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chức năng hô hấp và giảm các biến chứng sau này.

1.2. Giới Thiệu Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Phổi Nam Định Năm 2020

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng kỹ thuật tập thở của bệnh nhân TDMP do lao tại Bệnh viện Phổi Nam Định năm 2020. Mục tiêu là khảo sát mức độ thực hành, xác định các yếu tố liên quan và đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả phục hồi chức năng hô hấp cho bệnh nhân. Bệnh viện Phổi Nam Định, với vai trò là bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh, đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh về phổi, bao gồm cả TDMP do lao. Do đó, việc nghiên cứu tại bệnh viện này có ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân tràn dịch màng phổi do lao.

II. Vấn Đề Đánh Giá Kỹ Thuật Tập Thở ở Bệnh Nhân

Mặc dù kỹ thuật tập thở đã được áp dụng trong điều trị TDMP do lao tại Bệnh viện Phổi Nam Định trong nhiều năm, nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách toàn diện về thực trạng thực hành của bệnh nhân. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực tế của các kỹ thuật này và những yếu tố nào đang cản trở bệnh nhân thực hiện đúng cách. Việc thiếu thông tin chi tiết về đánh giá kỹ thuật tập thở có thể dẫn đến việc áp dụng không hiệu quả các biện pháp phục hồi chức năng hô hấp, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của bệnh nhân. Cần có một nghiên cứu cụ thể để làm rõ những vấn đề này.

2.1. Hạn Chế trong Thực Hành Kỹ Thuật Tập Thở Hiện Nay

Nghiên cứu cần xác định xem bệnh nhân có thực hiện đúng các hướng dẫn tập thở hay không, thời gian tập luyện hàng ngày là bao lâu, và những khó khăn nào họ gặp phải trong quá trình tập luyện. Việc đánh giá này sẽ giúp xác định những lỗ hổng trong quy trình hướng dẫn và hỗ trợ bệnh nhân, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Theo một số báo cáo sơ bộ, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen tập luyện thường xuyên do thiếu động lực, không có người hướng dẫn trực tiếp, hoặc do các triệu chứng bệnh gây cản trở.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thực Hành Kém Đến Phục Hồi Chức Năng

Nếu bệnh nhân không thực hiện đúng và đủ các kỹ thuật tập thở, nguy cơ gặp phải các biến chứng như dày dính màng phổi và xẹp phổi sẽ tăng lên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hô hấp và chất lượng cuộc sống của họ. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc thực hành kém đến các chỉ số chức năng hô hấp và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Điều này sẽ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng quy trình tập thở.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thực Trạng Tập Thở Tại Nam Định

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính để đánh giá thực trạng kỹ thuật tập thở. Phương pháp định lượng bao gồm việc sử dụng bảng kiểm để đánh giá kỹ năng thực hành của bệnh nhân và thu thập dữ liệu về tần suất, thời gian tập luyện. Phương pháp định tính sử dụng phỏng vấn sâu để tìm hiểu những khó khăn, trở ngại và động lực của bệnh nhân trong quá trình tập luyện. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề tập thở phục hồi chức năng.

3.1. Sử Dụng Bảng Kiểm Đánh Giá Kỹ Năng Tập Thở

Bảng kiểm bao gồm các tiêu chí cụ thể để đánh giá khả năng thực hiện đúng các bước của kỹ thuật thở chúm môithở cơ hoành. Các tiêu chí này dựa trên các hướng dẫn tập thở chuẩn từ Bộ Y tế và các tài liệu chuyên môn khác. Việc sử dụng bảng kiểm giúp đảm bảo tính khách quan và tin cậy của quá trình đánh giá. Bảng kiểm cần được thiết kế rõ ràng, dễ sử dụng và phù hợp với trình độ của bệnh nhân.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Tìm Hiểu Khó Khăn Của Bệnh Nhân

Phỏng vấn sâu được thực hiện với một số bệnh nhân đại diện để tìm hiểu những khó khăn, trở ngại và động lực của họ trong quá trình tập luyện. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào các vấn đề như: bệnh nhân hiểu biết như thế nào về tầm quan trọng của tập thở, họ được hướng dẫn như thế nào, họ gặp khó khăn gì khi tập luyện, và họ cần những hỗ trợ gì để tập luyện hiệu quả hơn. Kết quả phỏng vấn sâu giúp làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tập thở và đưa ra các giải pháp phù hợp.

3.3 Thu Thập Dữ Liệu Về Tần Suất Và Thời Gian Tập Luyện

Việc thu thập thông tin chi tiết về tần suất và thời gian tập luyện của bệnh nhân tràn dịch màng phổi là vô cùng quan trọng. Dữ liệu này sẽ cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ tuân thủ quy trình tập thở được đề ra. Thông tin có thể được thu thập thông qua nhật ký tập luyện hoặc phỏng vấn trực tiếp. Phân tích dữ liệu tần suất và thời gian tập luyện giúp xác định mối liên hệ với kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống bệnh nhân tràn dịch màng phổi.

IV. Kết Quả Thực Trạng Kỹ Thuật Tập Thở Năm 2020

Nghiên cứu năm 2020 tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định cho thấy thực trạng kỹ thuật tập thở ở bệnh nhân TDMP do lao còn nhiều hạn chế. Một phần đáng kể bệnh nhân chưa thực hiện đúng và đủ các bước của kỹ thuật thở chúm môithở cơ hoành. Nhiều bệnh nhân cũng không duy trì được tần suất và thời gian tập luyện theo khuyến cáo. Kết quả này cho thấy cần có những biện pháp can thiệp để cải thiện kết quả tập thở của bệnh nhân. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc đánh giá các yếu tố cá nhân của từng bệnh nhân để đưa ra phác đồ điều trị và phục hồi chức năng hô hấp phù hợp.

4.1. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Thực Hiện Đúng Kỹ Thuật Thở

Phân tích dữ liệu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng tất cả các bước của kỹ thuật thở chúm môithở cơ hoành là tương đối thấp. Nhiều bệnh nhân mắc lỗi ở các khâu như kiểm soát nhịp thở, sử dụng cơ hoành, hoặc duy trì tư thế đúng. Cần có những buổi hướng dẫn thực hành chi tiết và cụ thể hơn để giúp bệnh nhân nắm vững các kỹ năng tập thở.

4.2. Tần Suất Và Thời Gian Tập Luyện Thực Tế Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu cũng cho thấy nhiều bệnh nhân không duy trì được tần suất và thời gian tập luyện theo khuyến cáo. Một số lý do được đưa ra là do bận rộn, mệt mỏi, hoặc thiếu động lực. Cần có những biện pháp hỗ trợ bệnh nhân để họ có thể duy trì thói quen tập luyện thường xuyên, ví dụ như thiết lập nhóm hỗ trợ, cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, hoặc sử dụng các ứng dụng nhắc nhở tập luyện.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Tập Thở Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu chỉ ra một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tập thở, bao gồm: trình độ học vấn, nghề nghiệp, mức độ hiểu biết về bệnh, và sự hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế. Cần có những can thiệp phù hợp để giải quyết những yếu tố này, ví dụ như cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe dễ hiểu, tăng cường sự tham gia của gia đình vào quá trình chăm sóc, và nâng cao năng lực của nhân viên y tế trong việc hướng dẫn và hỗ trợ bệnh nhân.

V. Giải Pháp Cải Thiện Kỹ Năng Tập Thở Cho Bệnh Nhân

Để cải thiện thực trạng kỹ thuật tập thở ở bệnh nhân TDMP do lao, cần có những giải pháp can thiệp toàn diện, tập trung vào cả bệnh nhân, nhân viên y tế và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện quy trình hướng dẫn, cung cấp hỗ trợ tâm lý, và nâng cao năng lực của nhân viên y tế. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân chủ động tham gia vào quá trình phục hồi chức năng hô hấp và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về Tầm Quan Trọng Tập Thở

Cần cung cấp cho bệnh nhân thông tin đầy đủ và dễ hiểu về tầm quan trọng của tập thở trong quá trình điều trị và phục hồi. Thông tin này có thể được cung cấp thông qua các buổi nói chuyện, tài liệu in ấn, video hướng dẫn, hoặc các kênh truyền thông trực tuyến. Cần nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thở đúng cách và những hậu quả của việc không tuân thủ hướng dẫn tập thở.

5.2. Cải Thiện Quy Trình Hướng Dẫn Kỹ Thuật Tập Thở

Quy trình hướng dẫn cần được thiết kế chi tiết, cụ thể và dễ thực hiện. Nhân viên y tế cần hướng dẫn bệnh nhân từng bước một, giải thích rõ ràng mục đích của từng bước và kiểm tra xem bệnh nhân có thực hiện đúng hay không. Cần cung cấp cho bệnh nhân tài liệu hướng dẫn bằng văn bản và hình ảnh để họ có thể tự luyện tập tại nhà. Cần đảm bảo rằng nhân viên y tế có đủ thời gian và kỹ năng để hướng dẫn bệnh nhân một cách hiệu quả. Cần chú trọng đến việc đánh giá kỹ năng tập thở định kỳ.

5.3. Cung Cấp Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Bệnh Nhân TDMP Do Lao

Bệnh nhân TDMP do lao thường phải đối mặt với nhiều khó khăn về tâm lý, như lo lắng, sợ hãi, và trầm cảm. Cần cung cấp cho họ sự hỗ trợ tâm lý để giúp họ vượt qua những khó khăn này và duy trì động lực tập luyện. Sự hỗ trợ này có thể được cung cấp bởi các chuyên gia tâm lý, nhân viên xã hội, hoặc các nhóm hỗ trợ đồng đẳng. Cần tạo ra một môi trường thân thiện và hỗ trợ để bệnh nhân cảm thấy thoải mái chia sẻ những khó khăn của mình.

VI. Kết Luận Nâng Cao Hiệu Quả Tập Thở Cho Bệnh Nhân

Nghiên cứu về thực trạng kỹ thuật tập thở ở bệnh nhân TDMP do lao tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định cho thấy còn nhiều việc cần làm để nâng cao hiệu quả của các biện pháp phục hồi chức năng hô hấp. Bằng cách tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện quy trình hướng dẫn, cung cấp hỗ trợ tâm lý, và nâng cao năng lực của nhân viên y tế, chúng ta có thể giúp bệnh nhân chủ động tham gia vào quá trình phục hồi và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một nỗ lực liên tục và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình, nhân viên y tế và các nhà hoạch định chính sách.

6.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Tập Thở Cho Bệnh Nhân

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp cải thiện kỹ thuật tập thở và xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự tuân thủ và kết quả điều trị lâu dài. Cần có những nghiên cứu đa trung tâm và quy mô lớn hơn để có được những kết luận có giá trị tổng quát. Cần có những nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại hình tập thở khác nhau và tìm ra những phương pháp tập thở phù hợp nhất cho từng nhóm bệnh nhân.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Vật Lý Trị Liệu Hô Hấp

Nghiên cứu trong tương lai nên khám phá những ứng dụng mới của vật lý trị liệu hô hấp, như sử dụng các thiết bị hỗ trợ tập thở, áp dụng các kỹ thuật thở tiên tiến, và tích hợp vật lý trị liệu hô hấp vào chương trình phục hồi chức năng toàn diện. Cần có những nghiên cứu về chi phí - hiệu quả của các biện pháp vật lý trị liệu hô hấp để đưa ra những khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách. Đồng thời cần tiếp tục nghiên cứu tầm quan trọng của tập thở đối với bệnh nhân phổi.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Đại cương về tràn dịch màng phổi do lao 1. Định nghĩa Tràn dịch màng phổi là hiện tượng xuất hiện dịch nhiều hơn mức bình thường trong khoang màng phổi do nhiều nguyên nhân gây nên và làm biến đổi trên lâm sàng và Xquang. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ.

Nguyên nhân + Vi khuẩn lao người là nguyên nhân gây bệnh chủ yếu. +Vi khuẩn lao lan đến màng phổi bằng đường máu, đường bạch huyết là chính, có thể do đường tiếp xúc trực tiếp, do tổn thương lao ở nhu mô phổi nằm sát màng phổi [14]. Các yếu tố thuận lợi: + Phát hiện và điều trị lao sơ nhiễm muộn. + Các đợt tiến triển của lao phổi.

+ Nhiễm lạnh đột ngột, chấn thương lồng ngực. Giải phẫu, sinh lí màng phổi. a) Giải phẫu màng phổi + Màng phổi là màng phế mạc bao bọc phổi và phía trong thành ngực bao gồm: - MP lá thành bao phủ phía trong thành ngực, liên tục với lá tạng ở rốn phổi và ôm lấy rốn phổi. Lá thành MP bao gồm 3 mặt: MP trung thất, MP sườn, MP hoành.

Phần ôm lấy đỉnh phổi gọi là MP đỉnh. - MP lá tạng bao bọc và dính chặt nhu mô phổi, lách vào các khe của thùy phổi, các rãnh liên thùy và ngăn cách các liên thùy với nhau. Tại rốn phổi lá tạng quặt ngược lại để liên tiếp với lá thành theo hình chiếc vợt mà cán ở phía dưới tạo thành dây chằng tam giác. Mặt trong lá tạng MP dính chặt nhu mô phổi, mặt ngoài áp sát lá thành MP.

download by : skknchat@gmail.2020 4 - Túi cùng MP là góc được tạo bởi hai phần của MP lá thành. Có các túi cùng MP sườn hoành, túi cùng MP sườn trung thất trước, túi cùng MP sườn hoành trung thất sau, túi cùng MP hoành trung thất. - Khoang MP là khoang ảo nằm giữa lá tạng và lá thành MP, có áp lực âm từ - 6 mmHg đến -10 mmHg. Bình thường trong khoang MP không có khí mà chỉ có một lớp dịch mỏng (dưới 20ml) lớp dịch này giúp lá thành và lá tạng trượt lên nhau dễ dàng trong động tác hô hấp [12][14].

+ Hệ thống mạch máu, thần kinh và bạch huyết: - MP được nuôi dưỡng bởi 2 hệ thống tuần hoàn, lá thành được nuôi dưỡng bởi các nhánh tách ra từ động mạch liên sườn, vú trong và động mạch hoành. Lá tạng được nuôi dưỡng bởi hệ thống mao mạch của động mạch phổi. - Bạch huyết của MP lá thành đổ về các hạch bạch huyết của trung thất dưới qua các hạch trung gian là chuỗi hạch vú trong. Hệ thống bạch huyết của MP lá tạng đổ về các hạch vùng rốn phổi qua các hạch trung gian là các hạch bạch huyết liên sườn.

- Tại lá thành MP có các sợi thần kinh cảm giác. Đó là các nhánh tách ra từ các dây thần kinh liên sườn. Khi MP lá thành bị kích thích trong các bệnh lý của MP sẽ gây ra cảm giác đau [12][14]. b) Sinh lý màng phổi.

- MP bình thường dày 10 - 20 µm. Đây là nơi trao đổi, vận chuyển dịch và tế bào. Một trong những chức năng mô liên kết của MP là phân bố đều lực cơ học trên bề mặt của phổi góp phần phân bố áp lực âm tính của khoang MP rồi truyền đến phổi qua các mô kẽ tiểu phế quản phế nang. - Bình thường áp lực khoang MP là từ -6 mmHg đến -10 mmHg và có một lớp dịch mỏng 3 đến 5 µm để 2 lá trượt lên nhau dễ dàng.

Sự hình thành 5 và hấp thu dịch tuân theo luật Starling chi phối bởi áp lực thẩm thấu, áp lực keo huyết tương, áp lực thủy tĩnh và áp lực đàn hồi của MP. Sự mất cân bằng các yếu tố trên sẽ gây TDMP [14]. download by : skknchat@gmail.1: tràn dịch màng phổi 1. Cơ chế của tràn dịch màng phổi do lao - Trực khuẩn lao (BK) khi vào màng phổi gây nên tổn thương lao, cơ thể cần có mẫn cảm lao từ trước để tạo nên TDMP do lao, đây là một phản ứng miễn dịch xuất tiết nhiều dịch rỉ viêm [5].

- TDMP do lao là do sự đáp ứng miễn dịch- dị ứng quá mạnh của màng phổi ở một số bệnh nhân trước đó đã mẫn cảm với trực khuẩn lao, nhưng 80% các trường hợp sinh thiết màng phổi tìm thấy nang lao. Vì vậy tràn dịch màng phổi do lao là lao ở màng phổi mà BK đi tới bằng đường máu hoặc đường bạch huyết [2]. - TDMP do lao là hậu quả trực tiếp của vi khuẩn lao đi vào khoang màng phổi. Nhận định này dựa vào việc cấy DMP thấy BK (+) tính trong 50% các trường hợp, nhưng sự có mặt của BK trong DMP cũng không đủ để giải thích được những trường hợp DMP tự khỏi mà không cần điều trị.

Bằng thực nghiệm người ta đưa BK vào khoang màng phổi nhưng không gây được TDMP vì vậy hai giả thuyết cổ điển trên không còn được chấp nhận nữa. - Theo Wongtim S, et al (2002) cho rằng: TDMP bắt nguồn từ xung đột miễn dịch giữa Tuberculin (Protein của BK sống) với các lympho T mẫn cảm. Do đó sản sinh ra các lymphokin làm biến đổi tính thấm của các mạch máu màng phổi và làm biến đổi sự hoạt hoá của các tế bào đơn nhân, thực bào và các nguyên bào sợi của màng phổi. [38] Theo Shuller D, cho thấy TDMP xuất tiết xuất hiện khi mạch máu download by : skknchat@gmail.2020 6 hoặc màng của màng phổi bình thường bị tổn thương hoặc bị dập vỡ, do đó làm tăng tính thấm của mao quản hoặc làm giảm dẫn lưu bạch huyết [35].

Diễn biến của bệnh qua 3 giai đoạn: - Giai đoạn viêm MP lan tỏa: MP xung huyết mạnh, trong khoang MP có ít dịch lưu hành tự do. Dịch màu hồng sau đó chuyển sang màu vàng chanh. - Giai đoạn khu trú: Dịch xuất tiết nhiều, lớp nội mô của màng phổi bị phá hủy, có lớp sợi tơ huyết phủ lên, màu trắng. Lớp sợi tơ này ngày càng dày lên, dần dần có mạch máu xâm nhập.

Dịch MP tích tụ sau 1-3 tuần và khu trú ở các vùng thấp. Fibrin lắng đọng là nguyên nhân gây DDMP và gây vách hóa MP [2]. - Giai đoạn xơ hóa và co rút: Dịch trong khoang màng phổi giảm, lá thành lá tạng dày viêm lên dịch vào nhau hoặc dính vào trung thất. Sau 6 tuần viêm, MP tăng xơ dày 2-3 cm, hình thành ổ cặn MP.

MP co rút làm các khoang liên sườn hẹp lại. Có những dải xơ chia khoang màng phổi thành những khoang nhỏ, phổi bị xẹp lại do chèn ép. Hậu quả cuối cùng của TDMP là tổn thương DDMP khó có khả năng hồi phục [2]. Triệu chứng lâm sàng: - Thường gặp là lao màng phổi tràn dịch thanh tơ.

- Khởi phát: Màu vàng chanh thể tự do 2 - 3 ngày đầu. - Diễn biến cấp tính: Khoảng 50% các trường hợp có biểu hiện cấp tính với các dấu hiệu: Sốt cao, rét run, đau ngực, khó thở, ho khan. Thường xảy ra đột ngột khi nhiễm lạnh. - Diễn biến từ từ: Khoảng 30% các trường hợp người bệnh mệt mỏi, gầy sút, kém ăn, sốt nhẹ kéo dài, sốt tăng về chiều và đêm, đau ngực, khó thở, ho khan.

Các triệu chứng tăng dần. - Diễn biến nặng: Giống bệnh cảnh của thương hàn, ít gặp. - Thể tiềm tàng: Tính chất nghèo nàn phát hiện vô tình khi đi chụp Xquang phổi [2] [14]. a) Toàn phát: - Dấu hiện toàn thân: Mệt mỏi, kém ăn, gầy sút, sốt kéo dài tăng về buổi chiều tối, đổ mồ hôi ban đêm, buồn nôn, nôn khan, mạch nhanh, huyết áp hạ, số l- ượng nước tiểu ít.

download by : skknchat@gmail.2020 7 - Dấu hiệu cơ năng + Đau ngực: Giảm hơn so với lúc khởi phát. Nếu dịch ít người bệnh có xu hướng nằm nghiêng về bên lành, nếu dịch nhiều người bệnh có xu hướng nằm nghiêng về bên bệnh hoặc nằm ngửa. Người bệnh thường dựa vào tường để thở, đau liên tục, tăng lên khi bệnh nhân ho, đau xuyên ra sau lưng và lên lách [14]. + Khó thở: Người bệnh khó thở thường xuyên, khó thở cả hai thì, tăng dần, khó thở liên quan đến lượng dịch màng phổi, khi nằm khó thở hơn [14].

+ Ho khan từng cơn, ho xuất hiện khi thay đổi tư thế, ho có đờm, máu. - Hội chứng 3 giảm, 3 mất tuỳ theo lượng dịch màng phổi nhiều hay ít. + Nhìn: Bên bị bệnh lồng ngực vồng lên, khoang liên sườn giãn rộng, di động lồng ngực giảm, vị trí mỏm tim bị đẩy sang bên đối diện. + Sờ: Sờ rung thanh giảm hoặc mất.

Có thể xác định được giới hạn trên của vùng đục nếu tràn dịch vừa, đó là đường cong Damoiseau, nếu TDMP nhiều gõ đục toàn bộ nửa lồng ngực. + Nghe: Rì nào phế nang giảm hoặc mất có thể nghe thấy tiếng cọ màng phổi, tiếng thổi màng phổi. Nếu nghe thấy ran nổ, ran ẩm là có tổn thương ở nhu mô phổi [14]. b) Chọc dò màng phổi: Giúp chẩn đoán xác định tràn dịch [10].

+ Vị trí: Chọc ở khoảng giữa khối dịch nơi thành ngực phồng nhất, trường hợp tràn dịch trong khoang mang phổi nhiều, điểm chọc thường ở đường nách giữa, tránh chọc nơi vùng da có nhiễm khuẩn. + Dịch hầu hết là màu vàng chanh, đôi khi thấy máu hoặc mủ. TDMP thường là tràn dịch ở mức độ trung bình, tiến triển từ từ tái phát chậm, thường chỉ chọc hút dịch vài ba lần [2]. Những thể TDMP khu trú chẩn đoán lâm sàng khó khăn lúc đó cần kết hợp chẩn đoán hình ảnh và chọc dò dịch màng phổi.

c) Tiến triển bệnh: - Tiến triển tốt: Hết dịch sau một vài tuần lễ. - Tiến triển xấu: download by : skknchat@gmail.2020 8 + Viêm mủ màng phổi có thể tự nhiên hoặc bội nhiễm trong lúc chọc hút dịch màng phổi. + Lao phổi sau lao màng phổi. + Dò màng phổi ra thành ngực, dò màng phổi phế quản [14].

Cận lâm sàng: - Xquang phổi: + Tràn dịch màng phổi ít: Mờ đều vùng đáy phổi làm mất góc sườn hoành (số lượng dịch khoảng 0,5 lít). + Tràn dịch màng phổi trung bình: Mờ đậm, đồng đều chiếm cả hoặc 1/3 tr- ường phổi (lượng dịch khoảng 1 đến 2 lít) có thể thấy giới hạn trên của vùng mờ trên phim phổi thẳng là một đường cong có bề lõm quay lên trên (đường cong Damoiseau). + Tràn dịch màng phổi nhiều: Mờ toàn bộ trường phổi, trung thất bị đẩy sang bên đối diện, khoang gian sườn giãn rộng, cơ hoành bị đẩy xuống thấp [2]. - Xét nghiệm dịch màng phổi.

- Sinh thiết màng phổi - Phản ứng Tuberculin (+) mạnh - Xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Trạng Kỹ Thuật Tập Thở Ở Bệnh Nhân Tràn Dịch Màng Phổi Do Lao Tại Bệnh Viện Phổi Tỉnh Nam Định Năm 2020" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và hiệu quả của các kỹ thuật tập thở đối với bệnh nhân mắc tràn dịch màng phổi do lao. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp tập thở hiện có mà còn phân tích những lợi ích mà chúng mang lại cho bệnh nhân, từ việc cải thiện chức năng hô hấp đến nâng cao chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, tài liệu này có thể giúp các bác sĩ và nhân viên y tế hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật này trong điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phục hồi chức năng và điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị phục hồi chức năng vận động và trí lực ở người campuchia bị liệt nửa người sau tai biến mạch máu não, nơi khám phá ứng dụng của công nghệ laser trong phục hồi chức năng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị phục hồi chức năng vận động trí lực sau tai biến mạch máu não ở người tiểu đường loại 2 cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị cho bệnh nhân tiểu đường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Chăm sóc phục hồi chức năng người bệnh viêm quanh khớp vai và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện thanh nhàn năm 2023, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt thêm các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phục hồi chức năng và điều trị bệnh lý hô hấp.