Giới thiệu dự án

Bệnh lao (Tuberculosis) vẫn là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thế giới ghi nhận khoảng 10,4 triệu ca mắc mới và 1,4 triệu ca tử vong mỗi năm. Việt Nam hiện đứng thứ 16 trong 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất thế giới. Trong cơ cấu bệnh lý lao, lao ngoài phổi chiếm khoảng 19,9% (tương đương 20.262 ca/năm theo số liệu của Chương trình Chống lao Quốc gia), trong đó tràn dịch màng phổi (TDMP) do lao chiếm tỷ lệ lớn từ 17% đến 18%.

Di chứng lâm sàng nghiêm trọng và phổ biến nhất của TDMP do lao là tình trạng dày dính màng phổi (DDMP) và vách hóa khoang màng phổi do lắng đọng sợi tơ huyết (Fibrin). Thống kê y khoa cho thấy tỷ lệ xuất hiện DDMP sau TDMP do lao dao động từ 70% đến 73,8%. Biến chứng này dẫn đến xẹp phổi thụ động, suy giảm dung tích sống (Vital Capacity - VC), hạn chế thông khí phế nang nghiêm trọng và làm giảm chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

Phục hồi chức năng hô hấp (PHCNHH), đặc biệt là kỹ thuật tập thở chuyên sâu gồm thở chúm môi (Pursed-lip breathing - PLB)thở cơ hoành (Diaphragmatic breathing - DB), là can thiệp không xâm lấn then chốt giúp tối ưu hóa áp lực âm khoang màng phổi (-6 đến -10 mmHg), tái mở rộng phế nang bị xẹp, tống xuất khí cặn (Residual Volume - RV), và gia tăng thể tích khí lưu thông (Tidal Volume - $V_t$). Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng tại các bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh, mức độ thực hành đúng quy chuẩn kỹ thuật của người bệnh vẫn chưa được đánh giá định lượng đầy đủ.

       Cơ chế bệnh sinh TDMP do lao & Vai trò can thiệp PHCNHH

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát thực trạng mức độ thực hành kỹ thuật thở chúm môi và thở cơ hoành ở người bệnh TDMP do lao điều trị nội trú tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2020 dựa trên bảng kiểm chuẩn hóa.
  2. Xác định các yếu tố nhân khẩu học, bệnh học và truyền thông liên quan trực tiếp đến kết quả thực hành kỹ thuật tập thở của người bệnh.
  3. Đề xuất quy trình can thiệp điều dưỡng và mô hình giáo dục sức khỏe lâm sàng tối ưu nhằm nâng cao tỷ lệ thực hành đúng, giảm thiểu di chứng dày dính màng phổi.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Nội 1, Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định (Bệnh viện chuyên khoa hạng II quy mô 160 giường bệnh).
  • Đối tượng nghiên cứu (ĐTNC): Toàn bộ 32 bệnh nhân được chẩn đoán xác định TDMP do lao đang điều trị nội trú trong giai đoạn nghiên cứu năm 2020.
  • Giới hạn: Nghiên cứu thiết kế cắt ngang mô tả, đánh giá kỹ năng thực hành thông qua quan sát trực tiếp theo bảng kiểm lâm sàng, không can thiệp đo chức năng hô hấp bằng phế thân ký trước - sau.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, can thiệp cho bệnh nhân TDMP do lao tại các cơ sở điều trị lâm sàng được chia thành nhiều nhóm tiếp cận với các đặc tính kỹ thuật và chi phí khác nhau:

Tiêu chí so sánh Hướng dẫn tập thở thủ công (Truyền miệng) Bài tập thở chuẩn hóa (PLB & DB Checklist) Dụng cụ tập thở Spirometer / Khí dung Can thiệp ngoại khoa (Bóc vỏ phổi)
Độ chính xác kỹ thuật Thấp (< 30% đúng kỹ thuật) Cao (> 80% đúng kỹ thuật) Trung bình - Cao Tuyệt đối (Loại bỏ ổ cặn)
Chi phí triển khai Rất thấp (0 VNĐ) Rất thấp (Tài liệu/Video) Trung bình (200k - 500k/bộ) Rất cao (> 15 - 30 triệu VNĐ)
Yêu cầu trang thiết bị Không Bảng kiểm, mô hình, video Thiết bị phế dung kế cá nhân Phòng mổ gây mê hồi sức
Gánh nặng điều dưỡng Thấp (chỉ dặn dò) Trung bình (cần hướng dẫn mẫu) Trung bình (vệ sinh dụng cụ) Rất cao (chăm sóc hậu phẫu)
Nguy cơ di chứng DDMP Cao (do tập sai cách) Giảm thiểu rõ rệt Giảm thiểu Đã xảy ra biến chứng mới chỉ định

Phân loại yêu cầu lâm sàng (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc có):
    • Bảng kiểm đánh giá 4 bước chuẩn hóa cho kỹ thuật thở chúm môi và 4 bước cho thở cơ hoành theo Quyết định số 3109/QĐ-BYT.
    • Phân loại 3 mức độ thực hành: Làm đúng - đủ (2 điểm), Làm đúng - không đủ (1 điểm), Làm sai/Không làm (0 điểm).
    • Nhân viên y tế (NVYT) hướng dẫn mẫu trực tiếp ngay sau lần chọc hút dịch màng phổi đầu tiên.
  • Should have (Nên có):
    • Tài liệu giáo dục sức khỏe phát tay và video hướng dẫn trực quan hóa nhịp thở (tỷ lệ $I:E = 1:2$).
    • Không gian phòng tập PHCNHH chuyên biệt trang bị ghế tựa đúng tư thế Fowler.
  • Could have (Có thể có):
    • Ứng dụng di động nhắc nhở lịch tập thở và ghi nhật ký tuân thủ điều trị.
  • Won't have (Chưa áp dụng):
    • Thiết bị phản hồi sinh học (Biofeedback) điện cơ hoành do hạn chế kinh phí tuyến tỉnh.

Thiết kế hệ thống đánh giá và quy trình can thiệp

       Quy trình can thiệp điều dưỡng & Lượng giá thực hành PHCNHH

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng (Methodology)

  • Phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional study).
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu phỏng vấn kết hợp bảng kiểm quan sát thực hành trực tiếp kỹ năng của người bệnh gồm 2 phần độc lập (Thở chúm môi và Thở cơ hoành).
  • Tiêu chuẩn chấm điểm: Mỗi kỹ thuật gồm 6 tiêu chí chi tiết tương ứng 4 bước lớn; điểm tối đa là 12 điểm. Phân loại: $\ge 8$ điểm là Thực hành Tốt; $< 8$ điểm là Thực hành Chưa tốt.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích trên SPSS 20.0. Sử dụng kiểm định chính xác của Fisher (Fisher's Exact Test) để xác định mối liên quan giữa các biến số định tính khi bảng chéo có tần số kỳ vọng $< 5$. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Quy chuẩn thuật toán lượng giá lâm sàng

Để chuẩn hóa việc chấm điểm và phân loại mức độ thực hành của bệnh nhân, quy trình lượng giá được mô hình hóa bằng thuật toán logic:

def evaluate_respiratory_practice(patient_id, plb_steps, db_steps):
    """
    Thuật toán lượng giá thực hành kỹ thuật tập thở cho BN TDMP do lao
    plb_steps: Danh sách điểm 4 bước Thở chúm môi (mỗi bước từ 0 - 2 điểm)
    db_steps: Danh sách điểm 4 bước Thở cơ hoành (mỗi bước từ 0 - 2 điểm)
    Điểm tổng mỗi kỹ thuật tối đa: 12 điểm (sau khi chuẩn hóa trọng số tiêu chí)
    """
    PLB_SCORE_THRESHOLD = 8.0
    DB_SCORE_THRESHOLD = 8.0
    
    total_plb_score = sum(plb_steps)
    total_db_score = sum(db_steps)
    
    plb_status = "TỐT" if total_plb_score >= PLB_SCORE_THRESHOLD else "CHƯA TỐT"
    db_status = "TỐT" if total_db_score >= DB_SCORE_THRESHOLD else "CHƯA TỐT"
    
    # Xác định các điểm nghẽn kỹ thuật (Lỗi bước 3 hoặc bước 4)
    bottlenecks = []
    if plb_steps[2] < 2 or db_steps[2] < 2:
        bottlenecks.append("Lỗi kỹ thuật Bước 3: Hít vào sâu chưa đúng cơ chế")
    if plb_steps[3] < 2 or db_steps[3] < 2:
        bottlenecks.append("Lỗi kỹ thuật Bước 4: Kiểm soát nhịp thở ra (tỷ lệ I:E 1:2) chưa chuẩn")
        
    return {
        "patient_id": patient_id,
        "plb_score": total_plb_score,
        "plb_classification": plb_status,
        "db_score": total_db_score,
        "db_classification": db_status,
        "critical_bottlenecks": bottlenecks
    }

Chi tiết các bước kỹ thuật chuẩn hóa

1. Kỹ thuật thở chúm môi (Pursed-Lip Breathing)

  • Bước 1: Chọn tư thế ngồi hoặc nằm thoải mái, thả lỏng hoàn toàn cơ vùng cổ và khớp vai.
  • Bước 2: Hít vào chậm và sâu qua đường mũi, cảm nhận sự giãn nở tối đa của lồng ngực và ổ bụng.
  • Bước 3: Chúm môi lại theo khẩu hình như đang huýt sáo hoặc thổi nến.
  • Bước 4: Thở ra từ từ qua khe môi chúm; thời gian thở ra phải kéo dài gấp đôi thời gian hít vào ($T_E = 2 \times T_I$).

2. Kỹ thuật thở cơ hoành (Diaphragmatic Breathing)

  • Bước 1: Ngồi tư thế thoải mái hoặc nằm ngửa co gối nhẹ, thả lỏng toàn bộ cơ vai và cổ.
  • Bước 2: Đặt một bàn tay lên vị trí giữa ngực, bàn tay còn lại đặt lên vùng thượng vị (bụng).
  • Bước 3: Hít vào chậm qua mũi sao cho bàn tay trên bụng cảm nhận bụng phình lên rõ rệt, bàn tay trên ngực giữ yên bất động.
  • Bước 4: Hóp sâu cơ bụng lại, thở ra chậm rãi qua đường miệng sao cho thời gian thở ra gấp đôi hít vào, bàn tay trên bụng cảm nhận thành bụng lõm sâu xuống.

Phân tích kết quả thực nghiệm

1. Thực trạng thực hành kỹ thuật của ĐTNC ($n=32$)

Nghiên cứu trên 32 bệnh nhân TDMP do lao cho thấy tỷ lệ thực hành chưa đạt chuẩn vẫn chiếm ưu thế ở cả hai kỹ thuật:

Chỉ số đánh giá kỹ thuật Thở chúm môi (PLB) Thở cơ hoành (DB)
Điểm trung bình ($\bar{X} \pm SD$) $7,81 \pm 1,49$ (Min: 5 - Max: 11) $7,25 \pm 1,50$ (Min: 5 - Max: 11)
Tỷ lệ Chưa tốt ($<8$ điểm) 53,1% ($n=17$) 59,4% ($n=19$)
Tỷ lệ Tốt ($\ge 8$ điểm) 46,9% ($n=15$) 40,6% ($n=13$)
Tỷ lệ làm đúng - đủ Bước 1 40,6% ($n=13$) 28,1% ($n=9$)
Tỷ lệ làm sai / Không làm Bước 3 53,1% ($n=17$) 50,0% ($n=16$)
Tỷ lệ làm sai / Không làm Bước 4 25,0% ($n=8$) 37,5% ($n=12$)
    Tỷ lệ phân loại mức độ thực hành tập thở (n=32)
        Thở chúm môi (PLB)       Thở cơ hoành (DB)

2. Phân tích các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê

Phân tích tương quan bằng kiểm định Fisher's Exact Test làm sáng tỏ các rào cản lâm sàng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thực hành:

  • Tuổi tác: Người bệnh nhóm tuổi 18 – 60 tuổi có tỷ lệ thực hành thở chúm môi đạt loại Tốt là 66,7%, vượt trội so với nhóm trên 60 tuổi chỉ đạt 21,4% ($p = 0,016 < 0,05$).
  • Trình độ học vấn: Bệnh nhân có học vấn từ THPT trở lên đạt tỷ lệ thực hành thở chúm môi loại Tốt là 80,0%, cao hơn đáng kể so với nhóm học vấn dưới THPT (31,8%) với $p = 0,018 < 0,05$.
  • Tần suất tự luyện tập: Bệnh nhân chủ động tập thở thường xuyên có tỷ lệ đạt chuẩn thở chúm môi lên tới 65,0%, trong khi nhóm thỉnh thoảng/không tập chỉ đạt 18,2% ($p = 0,016 < 0,05$).
  • Nghề nghiệp: Đối với thở cơ hoành, nhóm bệnh nhân làm công nhân, cán bộ và nghề tự do có tỷ lệ thực hành tốt đạt 60,0%, cao hơn rõ rệt so với nhóm nông dân chỉ đạt 23,5% ($p = 0,023 < 0,05$).

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới về mặt học thuật và thực tiễn

  1. Lượng hóa chi tiết lỗi sai kỹ thuật: Nghiên cứu chỉ ra "điểm mù lâm sàng" nằm ở Bước 3 (kỹ thuật hít sâu, phình bụng, giữ ngực yên) với 50,0% – 53,1% người bệnh thực hiện sai hoặc bỏ qua, và Bước 4 (kiểm soát tỷ lệ nhịp thở ra $I:E = 1:2$) với 25,0% – 37,5% bệnh nhân làm sai.
  2. Khảo sát toàn diện kênh truyền thông: Phát hiện 100% bệnh nhân được NVYT tư vấn, nhưng chủ yếu bằng hình thức truyền miệng (84,4%) và thực hành mẫu (43,8%), trong khi hình thức trực quan hóa qua video chỉ chiếm 3,1%. Đây là nguyên nhân gốc rễ khiến người cao tuổi và lao động nông nghiệp khó ghi nhớ chính xác động tác.

So sánh đối chiếu với các công trình liên quan

Chỉ số khoa học Nghiên cứu tại BV Phổi Nam Định (2020) Nghiên cứu Phạm Thị Bích Ngọc (2018) Nghiên cứu Kyo Chul Seo & CS (2017)
Mẫu nghiên cứu $n=32$ (Tràn dịch màng phổi do lao) $n=110$ (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) $n=30$ (Rối loạn cơ hô hấp mạn tính)
Tỷ lệ PLB Chưa tốt 53,1% 85,5% (Trước can thiệp) N/A (Đo điện cơ hoành EMG)
Điểm trung bình PLB $7,81 \pm 1,49$ $6,09 \pm 1,35$ Tăng hoạt hóa cơ liên sườn ($p<0,05$)
Tỷ lệ DB Chưa tốt 59,4% 87,3% (Trước can thiệp) N/A
Điểm trung bình DB $7,25 \pm 1,50$ $6,16 \pm 1,15$ Tăng thông khí cơ hoành ($p<0,01$)
Thời điểm can thiệp Sớm: Ngay sau chọc hút dịch lần 1 (81,3%) Giai đoạn ổn định sau đợt cấp Giai đoạn phục hồi chức năng

Kết quả điểm trung bình tại Nam Định cao hơn nghiên cứu của Phạm Thị Bích Ngọc (2018) chứng minh tính hiệu quả của việc NVYT chủ động tư vấn sớm ngay sau thủ thuật chọc dịch (81,3% bệnh nhân tiếp cận ngay lần đầu). Tuy nhiên, tỷ lệ chưa đạt chuẩn vẫn trên 50% khẳng định sự cần thiết phải chuẩn hóa phương pháp giáo dục người bệnh.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng (Clinical Use Cases)

  • Tại buồng thủ thuật: Ngay sau khi bác sĩ hoàn thành chọc hút dịch màng phổi giải áp, điều dưỡng hướng dẫn bệnh nhân thực hiện ngay 3 – 5 nhịp thở chúm môi nhằm cân bằng lại áp suất trong phế nang, hạn chế nguy cơ phù phổi do tái giãn nở quá nhanh.
  • Tại buồng bệnh điều trị nội trú: Thiết lập lịch tập thở cố định 3 buổi/ngày, mỗi buổi 10 – 15 phút (tổng thời gian 30 phút/ngày theo khuyến cáo của Hội Lồng ngực Châu Âu - ERS).
  • Tại gia đình sau xuất viện: Bệnh nhân duy trì bài tập thở hoành kết hợp vỗ rung lồng ngực trong suốt liệu trình điều trị thuốc lao 6 – 8 tháng để loại bỏ triệt để nguy cơ xơ hóa màng phổi muộn.
                  Lộ trình triển khai giải pháp can thiệp (Roadmap)

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư can thiệp: Ước tính khoảng 15 – 20 triệu VNĐ cho toàn khoa (sản xuất video hướng dẫn chiếu tại buồng bệnh, in ấn tờ rơi màu bảng kiểm 4 bước, trang bị ghế tập phục hồi chức năng).
  • Lợi ích kinh tế - y tế:
    • Giảm tỷ lệ dày dính màng phổi nặng từ ~70% xuống dưới 35%.
    • Giúp bệnh nhân tránh được phẫu thuật bóc vỏ phổi giải phóng ổ cặn (tiết kiệm 20 – 35 triệu VNĐ/ca phẫu thuật cùng các rủi ro biến chứng ngoại khoa).
    • Rút ngắn thời gian nằm viện trung bình từ 18 ngày xuống còn 12 – 14 ngày, giảm tải gánh nặng chi phí bảo hiểm y tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cỡ mẫu nghiên cứu ($n=32$): Do đặc thù thu thập bệnh nhân trong một năm tại một khoa lâm sàng, cỡ mẫu còn hạn chế, làm giảm độ mạnh thống kê của một số biến số phụ (như tiền sử tràn dịch $\ge 2$ lần, tình trạng kinh tế).
  • Công cụ đo lường: Chưa kết hợp đo đạc các thông số khí máu động mạch ($PaO_2, PaCO_2$) và thăm dò chức năng thông khí phổi ($FEV_1, FVC, FEV_1/FVC$) để đối chiếu định lượng trực tiếp với điểm số thực hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thiết kế nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nhằm so sánh nhóm được can thiệp bằng Video/Ứng dụng số hóa với nhóm hướng dẫn truyền thống.
  • Nghiên cứu phát triển thiết bị cảm biến đeo ngực (Wearable Chest Sensor) tích hợp thuật toán AI nhận diện chuyển động cơ hoành để phản hồi thời gian thực (Real-time biofeedback) cho bệnh nhân khi tập thở tại nhà.

Đối tượng hưởng lợi

                              Cơ cấu đối tượng hưởng lợi
  • Sinh viên Điều dưỡng & Học viên Y khoa: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và mẫu bảng kiểm kỹ năng chuẩn mực phục vụ học tập học phần Điều dưỡng Hô hấp và Phục hồi chức năng.
  • Điều dưỡng viên & Kỹ thuật viên PHCN: Sở hữu công cụ lượng giá nhanh (dưới 3 phút/bệnh nhân), giúp cá nhân hóa quy trình giáo dục sức khỏe dựa trên điểm yếu kỹ thuật của từng người bệnh.
  • Nhà quản lý bệnh viện: Có cơ sở khoa học để tái cấu trúc quy trình chăm sóc, đầu tư phòng giáo dục sức khỏe và trang thiết bị PHCNHH chuyên biệt.
  • Người bệnh và thân nhân: Nâng cao nhận thức bệnh học, nắm vững kỹ thuật tự luyện tập suốt đời, chủ động phòng ngừa suy hô hấp hạn chế sau điều trị lao.

Câu hỏi thường gặp

1. Thời điểm nào là tối ưu nhất để bắt đầu hướng dẫn người bệnh TDMP do lao tập thở?

Thời điểm vàng là ngay sau khi hoàn thành chọc hút dịch màng phổi lần đầu tiên (trong nghiên cứu ghi nhận 81,3% bệnh nhân được tiếp cận ở mốc này). Lúc này màng phổi đã được giải áp một phần, việc tập thở lập tức sẽ hỗ trợ phổi giãn nở bù trừ, ngăn chặn màng phổi lá thành và lá tạng kết dính do dịch rỉ viêm lắng đọng sợi fibrin.

2. Vì sao người cao tuổi (> 60 tuổi) và người có học vấn dưới THPT lại có tỷ lệ thực hành chưa tốt cao hơn?

Nhóm đối tượng này thường gặp trở ngại trong việc tiếp thu các khái niệm giải phẫu trừu tượng (như "di động cơ hoành", "giữ lồng ngực bất động") và khả năng điều hòa nhịp thở $I:E = 1:2$. Khi chỉ được hướng dẫn bằng lời nói đơn thuần (84,4%), họ dễ quên hoặc làm sai bước 3 và bước 4. Giải pháp bắt buộc là sử dụng hình thức thực hành mẫu nhiều lần và video trực quan hóa.

3. Tập thở chúm môi và thở cơ hoành có thay thế được việc chọc hút dịch màng phổi không?

Không. Chọc hút dịch là can thiệp ngoại khoa giải áp bắt buộc nhằm loại bỏ dịch chèn ép và lấy bệnh phẩm xét nghiệm. Tập thở đóng vai trò là phương pháp phục hồi chức năng hỗ trợ, giúp phổi nở tối đa sau khi dịch đã được rút bớt, làm sạch khí cặn và ngăn ngừa biến chứng xơ dính màng phổi.

4. Bệnh nhân cần tập thở với cường độ bao nhiêu là đạt yêu cầu?

Theo khuyến cáo của Hội Lồng ngực Châu Âu (ERS) và Bộ Y tế, chương trình tập thở cần duy trì tối thiểu 6 tuần. Mỗi ngày người bệnh nên chia làm 2 – 3 buổi tập, tổng thời lượng đạt 30 phút/ngày. Không tập gắng sức liên tục 30 phút mà cần xen kẽ các khoảng nghỉ ngắn để tránh mỏi cơ hô hấp.

5. Dấu hiệu lâm sàng nào cho thấy bệnh nhân đang thực hiện sai kỹ thuật thở cơ hoành?

Dấu hiệu sai phổ biến nhất (chiếm 50% ở Bước 3) là: Khi hít vào, lồng ngực nhô lên cao nhưng thành bụng lại hóp lại (thở nghịch thường), hoặc cả ngực và bụng cùng chuyển động mạnh. Động tác chuẩn đòi hỏi bàn tay trên ngực phải giữ yên bất động, chỉ có bàn tay trên bụng nâng lên hạ xuống theo nhịp thở.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng thực hành kĩ thuật tập thở ở người bệnh tràn dịch màng phổi do lao điều trị tại Bệnh viện Phổi tỉnh Nam Định năm 2020" của tác giả Nguyễn Thị Mừng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đề tài đã cung cấp bức tranh lâm sàng chân thực: Tỷ lệ thực hành chưa đạt chuẩn ở kỹ thuật thở chúm môi là 53,1% (điểm trung bình $7,81 \pm 1,49$) và thở cơ hoành là 59,4% (điểm trung bình $7,25 \pm 1,50$). Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh bằng thống kê y học mối liên hệ chặt chẽ giữa kỹ năng thực hành với độ tuổi ($p=0,016$), trình độ học vấn ($p=0,018$), nghề nghiệp ($p=0,023$) và tần suất luyện tập ($p=0,016$).

Công trình mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác điều dưỡng tại các bệnh viện chuyên khoa lao và bệnh phổi, đặt nền móng cho việc chuyển đổi phương thức giáo dục sức khỏe từ truyền miệng truyền thống sang mô hình trực quan hóa đa phương tiện kết hợp bảng kiểm chuẩn hóa. Việc phổ biến và chuẩn hóa các kỹ thuật tập thở này chính là chìa khóa then chốt giúp người bệnh TDMP do lao chiến thắng di chứng dày dính màng phổi, phục hồi toàn diện chức năng hô hấp và nâng cao chất lượng cuộc sống.