Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phản vệ là phản ứng dị ứng toàn thân xuất hiện nhanh từ vài giây, vài phút đến vài giờ sau khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Biểu hiện lâm sàng của phản vệ diễn ra phức tạp tại nhiều hệ cơ quan như da, niêm mạc, hô hấp, tuần hoàn và tiêu hóa. Tại Việt Nam, phản vệ do thuốc và các dị nguyên khác vẫn diễn ra thường xuyên tại các cơ sở khám chữa bệnh. Điều dưỡng viên là lực lượng trực tiếp thực hiện y lệnh, dùng thuốc và theo dõi người bệnh, giữ vai trò phát hiện sớm và xử trí ban đầu khẩn cấp.

Tuy nhiên, các khảo sát thực tế cho thấy còn tồn tại khoảng trống kiến thức về nhận định và xử trí phản vệ ở nhân viên y tế. Tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, chương trình đào tạo đã trang bị kiến thức phản vệ trong học phần Điều dưỡng cơ sở 2. Dù vậy, giai đoạn dịch bệnh COVID-19 bùng phát đã buộc sinh viên phải học lý thuyết trực tuyến qua Zoom, E-learning và bị hạn chế thời lượng thực tập lâm sàng tại bệnh viện. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Khảo sát kiến thức phòng và xử trí phản vệ của sinh viên Điều dưỡng chính quy Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2023" được tác giả Dương Thùy Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thùy Dương.

Khóa luận xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức phòng và xử trí phản vệ của sinh viên Điều dưỡng chính quy Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2023.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức phòng và xử trí phản vệ của sinh viên Điều dưỡng chính quy Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định.

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên hệ Đại học chính quy đang theo học tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu. Phạm vi không gian được thực hiện tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định; phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập số liệu hoàn thành trong năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng hướng dẫn chuyên môn y tế hiện hành của Bộ Y tế, trọng tâm là Thông tư số 51/2017/TT-BYT ban hành ngày 29/12/2017 (thay thế Thông tư số 08/1999/TT-BYT) về hướng dẫn phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ. Khung lý thuyết bao gồm:

  • Đại cương và cơ chế dị nguyên: Tác nhân gây phản vệ (kháng sinh, thuốc gây tê/mê NMBAs, nọc côn trùng bộ cánh màng Hymenoptera, thức ăn giàu kháng nguyên như sữa bò, trứng, hải sản, chế phẩm máu, yếu tố lạnh).
  • Phân loại 4 mức độ phản vệ: Độ I (nhẹ - da, niêm mạc), Độ II (nặng - có từ 2 biểu hiện ở nhiều cơ quan), Độ III (nguy kịch - thở rít thanh quản, tím tái, sốc tụt huyết áp), Độ IV (ngừng hô hấp, ngừng tuần hoàn).
  • Nguyên tắc dùng Adrenalin: Adrenalin 1mg/1ml là thuốc thiết yếu hàng đầu cứu sống người bệnh, phải tiêm bắp ngay khi phát hiện phản vệ từ độ II trở lên; phác đồ tiêm bắp nhắc lại mỗi 3–5 phút; quy trình pha loãng tiêm tĩnh mạch chậm 1/10.000 (cho người lớn) hoặc truyền tĩnh mạch liên tục với liều khởi đầu 0,1 µg/kg/phút khi tiêm bắp thất bại.
  • Kỹ thuật dự phòng và kiểm tra da: Quy trình test lẩy da (sử dụng 3 giọt: chứng âm NaCl 0,9%, dị nguyên nghi ngờ, chứng dương Histamin 1mg/ml; đọc kết quả sau 20 phút), test nội bì và danh mục trang thiết bị hộp cấp cứu phản vệ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên $n = 158$ sinh viên thuộc 3 khóa Đại học chính quy K15, K16 và K17 đã học qua học phần Điều dưỡng cơ sở 2.
  • Phương pháp và công cụ thu thập số liệu: Sử dụng bộ câu hỏi tự điền trực tuyến (phát triển dựa trên bộ công cụ nghiên cứu của Trần Thu Hiền, 2020), gồm 4 phần với 37 câu hỏi:
    • Phần A: Thông tin chung đối tượng (7 câu).
    • Phần B: Kiến thức chung về phản vệ (10 câu).
    • Phần C: Kiến thức về dự phòng phản vệ (10 câu).
    • Phần D: Kiến thức về xử trí và theo dõi phản vệ (10 câu).
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm, sai/không trả lời được 0 điểm (tổng điểm tối đa là 30 điểm). Đánh giá đạt từng phần khi trả lời đúng $\ge 50%$ số câu ($\ge 5$ điểm/phần). Tổng điểm toàn bài xếp loại: Giỏi ($\ge 26$ điểm, tức $\ge 85%$), Khá ($22 - <26$ điểm, tức $70 - 84%$), Trung bình ($15 - <22$ điểm, tức $55 - 69%$) và Yếu ($12 - <15$ điểm, tức $40 - 54%$). Đạt tổng thể khi đạt $\ge 15$ điểm ($\ge 50%$).
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS; phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn; kiểm định mối liên quan bằng các thuật toán thống kê y học (mức ý nghĩa $p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này tổng kết toàn diện lý thuyết chuyên môn về phản vệ và đối chiếu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật y tế tại Việt Nam:

  • Đại cương, nguyên nhân và bệnh cảnh: Trình bày chi tiết cơ chế phản vệ qua trung gian miễn dịch IgE làm giải phóng histamin; xác định 3 bệnh cảnh lâm sàng điển hình và các chẩn đoán phân biệt (sốc tim, sốc giảm thể tích, sốc nhiễm khuẩn, tai biến mạch máu não, hen phế quản, ngộ độc...).
  • Phác đồ xử trí và hộp thuốc cấp cứu: Làm rõ quy trình cấp cứu từ độ I (thuốc kháng histamin, corticoid) đến độ II, III (ngừng tiếp xúc dị nguyên, tiêm bắp ngay Adrenalin, thở oxy mặt nạ hở 6–10 lít/phút ở người lớn hoặc 2–4 lít/phút ở trẻ em, truyền dịch NaCl 0,9%). Quy định liều tiêm bắp Adrenalin 1mg/1ml: người lớn dùng 0,5–1ml (1/2–1 ống); trẻ em $<10\text{kg}$ dùng 0,2ml; trẻ khoảng $10\text{kg}$ dùng 0,25ml; khoảng $20\text{kg}$ dùng 0,3ml; $>30\text{kg}$ dùng 0,5ml.
Nội dung so sánh Thông tư 08/1999/TT-BYT Thông tư 51/2017/TT-BYT
Phân loại mức độ Không phân chia độ rõ ràng 4 mức độ: Nhẹ (Độ I), Nặng (Độ II), Nguy kịch (Độ III), Ngừng tuần hoàn (Độ IV)
Đường dùng Adrenalin đầu tiên Tiêm dưới da Tiêm bắp ngay khi có phản vệ từ Độ II trở lên
Số lượng Adrenalin trong hộp cấp cứu 02 ống (1mg/1ml) 05 ống (1mg/1ml)
Số lượng Diphenhydramin 10mg 02 ống 05 ống
Số lượng Nước cất 10ml 02 ống 03 ống
Kỹ thuật test lẩy da Nhỏ 2 giọt (kháng sinh và NaCl 0,9%) Nhỏ 3 giọt (NaCl 0,9%, dị nguyên nghi ngờ, Histamin 1mg/ml làm chứng dương)
Quy định thử phản ứng thuốc Áp dụng thử test thường quy cho nhiều loại thuốc Không thử test cho tất cả các loại thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ
  • Tổng quan y văn: Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Lucie Heinzerling 2013 tại Châu Âu; Arga M. 2021; Ibrahim 2014 tại Singapore; nghiên cứu tại Kuwait 2016) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Đoàn & Nguyễn Thị Thùy Ninh 2015 tại BV Bạch Mai; Đàm Thùy Dương 2018; Nguyễn Thị Nguyệt 2016; Nguyễn Thanh Vân 2013; Nguyễn Thu Hiền 2022) nhằm khẳng định tính cấp thiết của việc đào tạo kiến thức xử trí phản vệ cho điều dưỡng viên.

Chương 2: Liên hệ thực tế

Chương 2 mô tả chi tiết cơ sở đào tạo (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định với truyền thống hơn 60 năm, triết lý giáo dục "Tay - Tâm - Trí - Tự hào") và công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát thực chứng từ 158 sinh viên điều dưỡng:

Tổng số sinh viên khảo sát: n = 158

Kết quả khảo sát từng nhóm kiến thức:

  • Kiến thức chung về phản vệ: Tỷ lệ đạt $\ge 5/10$ điểm là $67,8%$ (107 SV), không đạt $32,3%$ (51 SV); điểm trung bình đạt $6,1 \pm 2,0$. Tỷ lệ trả lời đúng các câu hỏi: Khái niệm phản vệ ($95,0%$), nguyên nhân phổ biến ($93,03%$), số mức độ phản vệ ($82,91%$), triệu chứng gợi ý ($94,94%$), triệu chứng nổi bật ($98,73%$), triệu chứng tim mạch ($81,01%$), tác dụng phụ của Adrenalin ($77,8%$), tiêu chuẩn xác định phản vệ độ II trở lên ($72,78%$).
  • Kiến thức về dự phòng phản vệ: Tỷ lệ đạt $\ge 5/10$ điểm là $72,2%$ (114 SV), không đạt $27,8%$ (44 SV); điểm trung bình $5,6 \pm 1,8$. Tỷ lệ trả lời đúng: Thành phần không có trong hộp chống sốc ($93,03%$), các trường hợp phải thử test phản ứng ($95,57%$), khai thác tiền sử dị ứng ($91,77%$), cấp thẻ theo dõi dị ứng ($92,4%$), trang bị hộp thuốc trên phương tiện giao thông theo TT 51 ($90,5%$). Tuy nhiên, câu hỏi về thời gian đọc kết quả test lẩy da chỉ đạt $67,72%$ sinh viên trả lời đúng; câu hỏi số ống Adrenalin trong hộp cấp cứu đạt $72,15%$; danh mục thuốc hộp cấp cứu đạt $75,3%$; số kỹ thuật test phản ứng cơ bản đạt $72,78%$.
  • Kiến thức về xử trí và theo dõi phản vệ: Tỷ lệ đạt $\ge 5/10$ điểm là $63,3%$ (100 SV), không đạt $36,7%$ (58 SV); điểm trung bình đạt $5,4 \pm 1,7$. Tỷ lệ trả lời đúng: Thời gian tối thiểu theo dõi mạch và HA sau khi ổn định ($91,7%$), xử trí sau 2–3 lần tiêm bắp Adrenalin thất bại ($82,3%$), xử trí phản vệ độ I ($80,4%$), nguyên tắc cấp cứu phản vệ ($77,2%$), pha loãng Adrenalin tiêm tĩnh mạch chậm ($77,2%$), đường tiêm tốt nhất từ độ II ($74,7%$), tốc độ truyền Adrenalin cho người 60kg ($74,1%$), theo dõi tình trạng NB ($73,4%$). Câu hỏi về liều quy định Adrenalin tiêm bắp cho người lớn chỉ đạt $72,6%$ câu trả lời đúng.
Xếp loại kiến thức toàn diện Tiêu chí điểm (Thang 30) Số lượng ($n=158$) Tỷ lệ (%)
Giỏi $\ge 26$ điểm 39 24,6%
Khá $22 - <26$ điểm 78 49,5%
Trung bình $15 - <22$ điểm 37 23,4%
Yếu $12 - <15$ điểm 4 2,5%
Tổng đạt chung ($\ge 15$ điểm) — 112 70,9% (Điểm TB: $16,2 \pm 3,5$)

Phân tích các yếu tố liên quan:

Yếu tố khảo sát Phân nhóm KT Chung đạt (%) KT Dự phòng đạt (%) KT Xử trí - Theo dõi đạt (%) Giá trị $p$
Giới tính Nam ($n=45$)
Nữ ($n=113$)
77,8%
82,9%
82,2%
78,8%
71,1%
79,6%
$p > 0,05$ (Không có ý nghĩa thống kê)
Năm học Sinh viên năm 2 ($n=58$)
Sinh viên năm 3 ($n=50$)
Sinh viên năm 4 ($n=50$)
82,8%
78,0%
76,0%
84,5%
76,0%
74,0%
77,6%
80,0%
78,0%
$p < 0,05$ (Có ý nghĩa thống kê)
Chứng kiến phản vệ Đã từng ($n=117$)
Chưa từng ($n=41$)
86,3%
73,2% ($p>0,05$)
83,7%
68,3% ($p>0,05$)
74,3%
60,9%
$p < 0,05$ ở phần xử trí (Có ý nghĩa thống kê)

Chương 3: Bàn luận

Tác giả so sánh kết quả khảo sát với các nghiên cứu tiền nhiệm tại các cơ sở y tế và trường đại học:

  • Về thực trạng nhận thức: Điểm trung bình kiến thức chung ($6,1 \pm 2,0$) tương đương với nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Ngọc tại bệnh viện ($5,8 \pm 1,6$). Tuy nhiên, điểm trung bình dự phòng phản vệ ($5,6 \pm 1,8$) thấp hơn so với nhóm điều dưỡng đã đi làm tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Ngọc ($7,7 \pm 1,7$), phản ánh sự chênh lệch kinh nghiệm thực chiến giữa sinh viên đang học và nhân viên y tế đã công tác.
  • Về các lỗ hổng kiến thức: Tỷ lệ $32,28%$ sinh viên trả lời sai thời gian đọc kết quả test lẩy da và $27,4%$ trả lời sai liều Adrenalin tiêm bắp người lớn là điểm đáng lưu ý. Kết quả này tương đồng với các cảnh báo của Nguyễn Thanh Vân (2013) và Tạ Anh Thơ về việc nhân viên y tế còn lúng túng trong chỉ định liều lượng và kỹ thuật test.
  • Về yếu tố năm học và trải nghiệm: Kiến thức của sinh viên năm 2 đạt tỷ lệ cao nhất ở phần đại cương ($82,8%$) và dự phòng ($84,5%$) do vừa hoàn thành học phần Điều dưỡng cơ sở 2. Sinh viên năm 3 và năm 4 có xu hướng giảm nhẹ tỷ lệ nhớ kiến thức lý thuyết nhưng tỷ lệ đạt ở kỹ năng xử trí lâm sàng lại duy trì ổn định ($78 - 80%$). Việc sinh viên từng chứng kiến ca phản vệ thực tế đạt kết quả xử trí cao hơn ($74,3%$ so với $60,9%$, $p < 0,05$) khẳng định vai trò củng cố nhận thức của trải nghiệm lâm sàng trực tiếp.

Chương 4: Kết luận

Khóa luận đúc kết 2 kết luận bám sát mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực trạng kiến thức: Tỷ lệ sinh viên có mức hiểu biết đạt yêu cầu chung chiếm $70,9%$ (điểm trung bình $16,2 \pm 3,5/30$). Trong đó, xếp loại Khá chiếm đa số ($49,5%$), Giỏi chiếm $24,6%$, Trung bình $23,4%$ và Yếu chiếm $2,5%$. Tỷ lệ đạt ở từng nội dung: Dự phòng phản vệ ($72,2%$), Kiến thức chung ($67,8%$) và Xử trí - theo dõi phản vệ ($63,3%$). Vẫn còn tỷ lệ đáng kể sinh viên chưa nắm vững thời gian đọc test da và liều tiêm bắp Adrenalin chuẩn.
  2. Yếu tố liên quan: Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa năm học của sinh viên và trải nghiệm từng chứng kiến phản vệ trên lâm sàng với kết quả kiến thức ($p < 0,05$). Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa yếu tố giới tính với mức độ kiến thức phòng và xử trí phản vệ ($p > 0,05$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Tỷ lệ sinh viên đạt yêu cầu kiến thức chung toàn bài đạt $70,9%$, điểm trung bình đạt $16,2 \pm 3,5/30$.
  • Phân loại kiến thức: Khá ($49,5%$) và Giỏi ($24,6%$) chiếm ưu thế; nhóm Trung bình và Yếu chiếm $25,9%$.
  • Tỷ lệ sinh viên nắm vững khái niệm và triệu chứng gợi ý phản vệ đạt rất cao ($>94%$).
  • Xác định điểm yếu chuyên môn: Tỷ lệ hiểu sai về thời gian đọc kết quả test lẩy da là $32,28%$ và liều lượng Adrenalin tiêm bắp chuẩn cho người lớn là $27,4%$.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với Nhà trường và Giảng viên:
    • Nhấn mạnh 3 nội dung trọng tâm trong giảng dạy: Kiến thức đại cương, kỹ thuật dự phòng và phác đồ xử trí - theo dõi sau phản vệ theo đúng Thông tư 51/2017/TT-BYT.
    • Tăng cường kiểm tra, đánh giá định kỳ và nhắc lại kiến thức phản vệ trước và trong các đợt đi thực tập lâm sàng.
    • Thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, diễn tập tình huống mô phỏng cấp cứu phản vệ tại phòng tiền lâm sàng; tập trung vào phân độ phản vệ, quy trình test lẩy da, cách đọc kết quả và kỹ thuật pha loãng/truyền dịch Adrenalin.
    • Triển khai hệ thống báo cáo phản vệ định kỳ giúp sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của an toàn người bệnh.
  • Đối với Sinh viên:
    • Tự giác chủ động tự học, liên tục cập nhật các hướng dẫn chuyên môn trong nước và quốc tế về cấp cứu dị ứng - phản vệ.

Đóng góp của đề tài

Công trình phản ánh trung thực thực trạng kiến thức của sinh viên điều dưỡng sau giai đoạn đào tạo bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19, cung cấp số liệu thực chứng cụ thể để Bộ môn Điều dưỡng cơ sở và nhà trường điều chỉnh nội dung giảng dạy, tăng cường huấn luyện mô phỏng xử trí tình huống trước khi sinh viên bước vào thực tập lâm sàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài đánh giá thực trạng kiến thức thông qua phương pháp hồi cứu trí nhớ (sinh viên nhớ lại lý thuyết đã học từ năm thứ 2 qua bảng hỏi tự điền), do đó khó tránh khỏi sai lệch nhớ lại. Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá mặt kiến thức lý thuyết trên cỡ mẫu 158 sinh viên tại một trường đại học, chưa trực tiếp đánh giá bảng kiểm thực hành kỹ năng xử trí lâm sàng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá kỹ năng thực hành can thiệp cấp cứu phản vệ trên mô hình mô phỏng (OSCE/Simulation); thực hiện các nghiên cứu can thiệp giáo dục y học (đánh giá kiến thức và kỹ năng trước - sau các khóa tập huấn chuyên sâu theo Thông tư 51/2017/TT-BYT).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Dược học đang học tập và chuẩn bị đi thực tập lâm sàng tại các bệnh viện.
    • Giảng viên bộ môn Điều dưỡng cơ sở, Cấp cứu - Hồi sức tích cực sử dụng làm tài liệu tham khảo đánh giá chương trình đào tạo.
    • Học viên, nghiên cứu sinh thực hiện các đề tài khảo sát kiến thức y tế hoặc an toàn người bệnh.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tổng hợp đối chiếu chi tiết điểm khác biệt giữa Thông tư 08/1999/TT-BYT và Thông tư 51/2017/TT-BYT của Bộ Y tế.
    • Bảng tổng hợp phác đồ tính liều Adrenalin theo nhóm cân nặng, kỹ thuật test lẩy da và danh mục trang thiết bị hộp thuốc cấp cứu phản vệ.
    • Bộ tiêu chí và thang đo đánh giá kiến thức 37 câu hỏi phục vụ các khảo sát cắt ngang tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn kiến thức chung và từng phần trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 158 sinh viên Điều dưỡng chính quy, tỷ lệ đạt yêu cầu chung toàn bài ($\ge 15/30$ điểm) là $70,9%$ (điểm trung bình $16,2 \pm 3,5$). Xét riêng từng nội dung: kiến thức dự phòng phản vệ đạt $72,2%$ (điểm TB $5,6 \pm 1,8$); kiến thức chung đạt $67,8%$ (điểm TB $6,1 \pm 2,0$); kiến thức xử trí và theo dõi phản vệ đạt $63,3%$ (điểm TB $5,4 \pm 1,7$).

2. Sự khác biệt căn bản về Adrenalin giữa Thông tư 51/2017/TT-BYT và Thông tư 08/1999/TT-BYT là gì?

Thông tư 51/2017/TT-BYT quy định Adrenalin là thuốc thiết yếu hàng đầu, bắt buộc tiêm bắp ngay khi phát hiện phản vệ từ độ II trở lên (thay vì tiêm dưới da như Thông tư 08/1999/TT-BYT). Số lượng Adrenalin 1mg/1ml bắt buộc trong hộp thuốc cấp cứu phản vệ được nâng từ 02 ống lên 05 ống, đồng thời bổ sung hướng dẫn pha loãng tiêm tĩnh mạch chậm 1/10.000 và phác đồ truyền tĩnh mạch liên tục liều khởi đầu 0,1 µg/kg/phút khi tiêm bắp thất bại.

3. Phác đồ sử dụng Adrenalin tiêm bắp ban đầu theo khuyến cáo trong khóa luận quy định ra sao?

Adrenalin nồng độ 1mg/1ml được chỉ định tiêm bắp ngay tại vị trí mặt trước ngoài đùi:

  • Người lớn: 0,5–1 ml (tương đương 1/2–1 ống).
  • Trẻ em $>30\text{kg}$: 0,5 ml (1/2 ống).
  • Trẻ em khoảng $20\text{kg}$: 0,3 ml (1/3 ống).
  • Trẻ em khoảng $10\text{kg}$: 0,25 ml (1/4 ống).
  • Trẻ sơ sinh hoặc $<10\text{kg}$: 0,2 ml (1/5 ống). Theo dõi huyết áp và mạch 3–5 phút/lần; tiêm nhắc lại liều tương tự mỗi 3–5 phút cho đến khi mạch và huyết áp ổn định.

4. Những yếu tố nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê đến kiến thức phản vệ của sinh viên?

Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa năm học với mức độ kiến thức (sinh viên năm 2 có tỷ lệ đạt kiến thức chung và dự phòng cao nhất do vừa học xong lý thuyết) và giữa trải nghiệm từng chứng kiến phản vệ với kiến thức xử trí - theo dõi phản vệ ($74,3%$ ở nhóm đã chứng kiến so với $60,9%$ ở nhóm chưa chứng kiến). Yếu tố giới tính không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào dẫn đến lỗ hổng kiến thức của sinh viên?

Tác giả nêu rõ các nguyên nhân gồm: sinh viên chưa chủ động cập nhật thường xuyên kiến thức Thông tư 51/2017/TT-BYT; khả năng tự học còn hạn chế; ít có cơ hội tiếp xúc xử trí ca bệnh phản vệ thực tế trên lâm sàng; và đặc biệt là do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 khiến sinh viên phải học lý thuyết trực tuyến qua Zoom/E-learning, thời lượng thực hành tiền lâm sàng và lâm sàng tại bệnh viện bị thu hẹp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thùy Trang đã phản ánh thực trạng kiến thức phòng và xử trí phản vệ của sinh viên Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2023 với tỷ lệ đạt tổng thể là $70,9%$, trong đó mức Khá và Giỏi chiếm $74,1%$. Kết quả nghiên cứu chứng minh có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa năm học đào tạo và trải nghiệm chứng kiến phản vệ lâm sàng đối với chất lượng nhận thức của sinh viên. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo thông qua tăng cường huấn luyện mô phỏng tình huống cấp cứu khẩn cấp theo đúng Thông tư 51/2017/TT-BYT.