Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng quan hệ tình dục sớm và mang thai ngoài ý muốn dẫn đến tỷ lệ phá thai cao ở lứa tuổi vị thành niên và thanh niên (VTN&TN), đặc biệt là học sinh, sinh viên, đang là một thực trạng y tế công cộng đáng quan ngại. Theo số liệu của Hội Kế hoạch hóa gia đình Việt Nam, trung bình mỗi năm cả nước ghi nhận khoảng 300.000 ca nạo hút thai ở độ tuổi 15–19, trong đó học sinh và sinh viên chiếm từ 60% đến 70%. Báo cáo từ Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình cũng chỉ ra rằng dù tỷ lệ nạo phá thai chung có xu hướng giảm trong thập kỷ qua, tỷ lệ nạo phá thai ở nhóm VTN&TN lại gia tăng, chiếm tới 20% tổng số các ca phá thai. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nạo phá thai tuổi vị thành niên cao nhất khu vực Đông Nam Á và thuộc nhóm 5 quốc gia có tỷ lệ nạo phá thai cao trên thế giới. Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này xuất phát từ sự thiếu hụt và hiểu biết chưa đầy đủ về sức khỏe sinh sản (SKSS) cũng như các biện pháp tránh thai (BPTT).

Sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội là nhóm đối tượng mang đặc điểm tâm sinh lý chung của giới trẻ, đồng thời là nguồn nhân lực y tế nòng cốt trong tương lai. Trong quá trình hành nghề, nhân viên y tế đảm nhận trách nhiệm tư vấn, giáo dục sức khỏe và cung cấp thông tin chính xác về SKSS và BPTT cho cộng đồng nhằm giảm thiểu các hệ quả tiêu cực như mang thai ngoài ý muốn, phá thai không an toàn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Do đó, việc trang bị và đánh giá mức độ hiểu biết về BPTT ở đối tượng này có ý nghĩa thiết thực. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân điều dưỡng của tác giả Nguyễn Thúy Hằng được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá kiến thức về các biện pháp tránh thai của sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức về các biện pháp tránh thai của sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên hệ chính quy đang theo học tại Trường Đại học Y Hà Nội đồng ý tự nguyện tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ là những sinh viên vắng mặt tại trường trong toàn bộ thời gian thu thập dữ liệu.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại khuôn viên Trường Đại học Y Hà Nội. Số liệu được thu thập từ ngày 07 tháng 02 năm 2023 đến ngày 31 tháng 03 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên tài liệu chuyên môn của Bộ Y tế (Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, 2009), tài liệu đào tạo của Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA). Khung phân loại BPTT trong nghiên cứu bao gồm hai nhóm chính:

  • Biện pháp tránh thai hiện đại: Bao cao su (BCS nam và nữ); Thuốc viên tránh thai kết hợp (chứa estrogen và progestin); Thuốc tiêm và thuốc cấy tránh thai chứa progestin; Biện pháp tránh thai khẩn cấp (viên thuốc tránh thai khẩn cấp chứa progestin, viên kết hợp liều Yuzpe, dụng cụ tử cung - DCTC); Triệt sản nam và triệt sản nữ.
  • Biện pháp tránh thai truyền thống và biện pháp khác: Xuất tinh ngoài âm đạo; Kiêng giao hợp định kỳ (tính theo chu kỳ kinh nguyệt); Thuốc diệt tinh trùng; Biện pháp cho bú vô kinh (LAM).

Về phương pháp luận, tác giả sử dụng thiết kế nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó, mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0.05$ (ứng với độ tin cậy 95%, $Z_{1-\alpha/2} = 1.96$), sai số tuyệt đối cho phép $d = 0.04$ (độ chính xác 96%). Tỷ lệ $p = 0.298$ được kế thừa từ nghiên cứu trước đó của Hoàng Thị Bắc và cộng sự (2020) về tỷ lệ sinh viên có kiến thức tốt về BPTT. Cỡ mẫu lý thuyết tính được là $n = 503$, tác giả làm tròn và thu thập thực tế $n = 510$ sinh viên.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling). Dựa trên ước tính tổng số sinh viên tại các lớp trong 30 ngày khảo sát là $N = 1500$ (khoảng 50 sinh viên/lớp/ngày) và cỡ mẫu $n = 510$, khoảng cách mẫu được xác định là $k = N / n \approx 3$. Đối tượng đầu tiên được chọn ngẫu nhiên bằng bốc thăm là sinh viên mang số thứ tự 2; các đối tượng tiếp theo được chọn theo công thức $i + k$ (sinh viên số 5, 8, 11...). Mẫu bao gồm sinh viên từ năm 1 đến năm 5 đối với ngành Bác sĩ Đa khoa và Bác sĩ Y học dự phòng, và từ năm 1 đến năm 4 đối với ngành Cử nhân Điều dưỡng.
  • Công cụ thu thập số liệu: Sử dụng bộ câu hỏi tự điền phát triển dựa trên bộ công cụ của tác giả Nguyễn Thanh Phong (2018), đã chỉnh sửa và thử nghiệm. Cấu trúc bộ câu hỏi gồm 3 phần: (1) Thông tin hành chính và nhân khẩu học; (2) Kiến thức về các BPTT gồm 36 câu hỏi; (3) Thang điểm đánh giá. Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, trả lời sai hoặc không trả lời được 0 điểm (tổng điểm tối đa 72 điểm). Tiêu chuẩn đánh giá kiến thức dựa theo thang phân loại Bloom với điểm cắt 80%:
    • Kiến thức Đạt: Đạt từ 80% tổng điểm trở lên ($\ge 58$ điểm).
    • Kiến thức Chưa đạt: Đạt dưới 80% tổng điểm ($< 58$ điểm, tức $\le 57$ điểm).
  • Xử lý số liệu và kiểm soát sai số: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa trước, nhập bằng phần mềm REDCap và phân tích thống kê trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20. Phân tích sử dụng tần số, tỷ lệ phần trăm và kiểm định Chi-square/ANOVA để xác định mối liên quan giữa các biến số với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0.05$.
  • Đạo đức trong nghiên cứu: Nghiên cứu được thông qua bởi Phòng Quản lý Đào tạo Đại học và Khoa Điều dưỡng - Hộ sinh, Trường Đại học Y Hà Nội. Đối tượng nghiên cứu tham gia hoàn toàn tự nguyện sau khi được giải thích rõ mục tiêu; phiếu khảo sát không ghi tên cá nhân và dữ liệu được bảo mật phục vụ mục đích học thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về SKSS và kế hoạch hóa gia đình:

  • Trình bày định nghĩa, cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, ưu điểm, hạn chế và tác dụng không mong muốn của các BPTT hiện đại (bao cao su, thuốc viên tránh thai kết hợp, thuốc tiêm/cấy, BPTT khẩn cấp, triệt sản) và BPTT truyền thống (xuất tinh ngoài âm đạo, tính vòng kinh, cho bú vô kinh, thuốc diệt tinh trùng).
  • Tổng thuật thực trạng kiến thức và hành vi tránh thai của VTN&TN trên thế giới (Châu Phi, Nepal, Mỹ) và tại Việt Nam qua các cuộc điều tra quốc gia SAVY 1, SAVY 2, cùng các công trình nghiên cứu tại Đà Nẵng, Thăng Long, Huế.
  • Phân tích 5 nhóm yếu tố tác động đến nhận thức BPTT của sinh viên: tuổi và trình độ học vấn; hoàn cảnh sống và văn hóa xã hội; nguồn thông tin tiếp cận (báo đài, truyền hình chiếm 77.7%, gia đình chiếm 29.9%); giới tính; và nơi cư trú.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thiết kế và thực hiện nghiên cứu thực địa:

  • Xác định quần thể nghiên cứu, tiêu chuẩn chọn và loại trừ sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội.
  • Trình bày công thức tính cỡ mẫu ($n = 510$), quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $k = 3$.
  • Mô tả chi tiết cấu trúc bộ câu hỏi 36 biến số kiến thức (tổng điểm 72) và quy chuẩn điểm cắt Bloom 80%.
  • Quy định các biện pháp khống chế sai số (mã hóa phiếu, giám sát trực tiếp, kiểm tra làm sạch dữ liệu tại chỗ) và quy trình xử lý thống kê bằng REDCap và SPSS 20.

Chương 3: Kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu được từ 510 sinh viên:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nữ giới chiếm 55.9%, nam giới chiếm 44.1%. Nhóm tuổi 18–19 chiếm 39.8%, 20–22 chiếm 37.6%, 23–24 chiếm 22.5%. Phân bố năm học: Năm 1 (23.9%), Năm 2 (15.8%), Năm 3 (17.1%), Năm 4 (20.6%), Năm 5 (22.5%). Về nơi ở: ở cùng bạn bè chiếm 39.2%, ở ký túc xá chiếm 36.3%, ở một mình 10.8%, ở cùng gia đình 10.6%, ở cùng người yêu 3.1%. Dân tộc Kinh chiếm 96.8%. Về tình trạng quan hệ: 47.1% đã từng có người yêu, 31.2% đang có người yêu, 21.7% chưa có người yêu.
  • Kiến thức về các BPTT: Có 99.4% sinh viên biết ít nhất một BPTT, trong đó 36.5% biết từ 4 BPTT trở lên; 0.6% không biết biện pháp nào. Tỷ lệ nhận biết đúng các biện pháp cụ thể: Bao cao su (99.4%), viên thuốc tránh thai khẩn cấp (93.3%), viên thuốc tránh thai hàng ngày (89.4%–91.4%).
  • Mức độ kiến thức chung: Tỷ lệ sinh viên có kiến thức Đạt ($\ge 80%$ điểm) chỉ chiếm 31.4%, trong khi tỷ lệ Chưa đạt chiếm 68.6%.
  • Các yếu tố liên quan: Tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kiến thức với:
    • Độ tuổi ($p = 0.0023$): Nhóm 18–19 tuổi đạt 20.4%, nhóm 20–21 tuổi đạt 38.0%, nhóm 22–23 tuổi đạt 39.2%.
    • Năm học ($p = 0.016$): Nhóm sinh viên năm 1–2 đạt 20.7%, năm 3–4 đạt 47.4%, năm 5 đạt 26.0%.
    • Nơi ở ($p = 0.001$): Sinh viên ở cùng bạn bè đạt 31.5% so với các hình thức cư trú khác.
    • Các biến số không có ý nghĩa thống kê: Giới tính ($p = 0.0404$ / không có sự khác biệt có ý nghĩa theo nhận xét tác giả), ngành học ($p = 0.98$: Bác sĩ Đa khoa 38.7%, Điều dưỡng 35.5%, Y học dự phòng 22.4%), và tình trạng có người yêu ($p > 0.05$).

Chương 4: Bàn luận

Chương này so sánh, biện luận kết quả nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:

  • Tỷ lệ sinh viên biết về BPTT (99.4%) tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong (93.4%) và Hoàng Thị Bắc (99.8%).
  • Tỷ lệ đạt kiến thức toàn diện 31.4% cao hơn kết quả của Nguyễn Thanh Phong (10.1%), tương đương Hoàng Thị Bắc (29.8%), nhưng thấp hơn mức kỳ vọng đối với sinh viên y khoa.
  • Biện luận về các lỗ hổng kiến thức: Mặc dù sinh viên nhận biết tên BPTT rất cao, kiến thức thực hành đúng còn hạn chế, cụ thể chỉ có 23.3% biết đúng thời điểm dùng BPTT khẩn cấp (trong vòng 120 giờ), 24.1% biết đúng thời điểm uống viên tránh thai hàng ngày, và 20.4% vẫn ngộ nhận rằng thuốc tránh thai hàng ngày có thể phòng ngừa STDs.
  • Phân tích nguyên nhân tỷ lệ đạt ở sinh viên năm 5 (26.0%) thấp hơn sinh viên năm 3–4 (47.4%) là do kiến thức lý thuyết về SKSS bị rơi rụng sau thời gian dài thực tập lâm sàng chuyên khoa khác mà không được nhắc lại thường xuyên.

Kết quả và đóng góp

1. Bảng số liệu phát hiện chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số kiến thức cốt lõi và các yếu tố liên quan được trích xuất từ kết quả khảo sát 510 sinh viên:

Chỉ số / Biến số nghiên cứu Nhóm phân loại / Nội dung đánh giá Tần số ($n$) Tỷ lệ (%) Giá trị $p$
Mức độ kiến thức chung Đạt ($\ge 58$ điểm / $\ge 80%$) 160 31.4% —
Chưa đạt ($< 58$ điểm / $< 80%$) 350 68.6% —
Hiểu biết về Bao cao su Tỷ lệ nhận biết chung về BCS 507 99.4% —
Biết thời điểm sử dụng đúng (trước khi giao hợp) 453 88.8% —
Biết tác dụng phụ tuột, rách 477 93.5% —
Biết hiệu quả tránh thai của BCS 400 78.4% —
Hiểu biết BPTT khẩn cấp Tỷ lệ nhận biết BPTT khẩn cấp 495 97.1% —
Biết BPTT khẩn cấp không phòng ngừa được STDs 395 77.5% —
Biết đúng thời điểm sử dụng (trong vòng 120 giờ) 119 23.3% —
Biết hiệu quả thực tế của BPTT khẩn cấp 249 48.8% —
Hiểu biết VTTT hàng ngày Tỷ lệ nhận biết VTTT hàng ngày 466 89.4% —
Biết đúng chỉ định tránh thai tạm thời 439 86.1% —
Biết đúng thời điểm bắt đầu sử dụng thuốc 123 24.1% —
Ngộ nhận VTTT hàng ngày phòng được STDs 104 20.4% —
Yếu tố tuổi 18–19 tuổi (Đạt kiến thức) 41/201 20.4% $p = 0.0023$
20–21 tuổi (Đạt kiến thức) 63/166 38.0%
22–23 tuổi (Đạt kiến thức) 56/143 39.2%
Yếu tố năm học Sinh viên Năm 1 + 2 (Đạt kiến thức) 42/203 20.7% $p = 0.016$
Sinh viên Năm 3 + 4 (Đạt kiến thức) 91/192 47.4%
Sinh viên Năm 5 (Đạt kiến thức) 30/115 26.0%
Yếu tố ngành học Bác sĩ Đa khoa (Đạt kiến thức) 82/212 38.7% $p = 0.98$
Cử nhân Điều dưỡng (Đạt kiến thức) 33/93 35.5%
Bác sĩ Y học dự phòng (Đạt kiến thức) 46/205 22.4%

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với chương trình đào tạo: Nhà trường cần tổ chức giảng dạy, phổ cập kiến thức về SKSS và BPTT cho sinh viên càng sớm càng tốt (ngay từ năm thứ nhất), giúp sinh viên y khoa nắm vững kiến thức chuẩn xác trước khi tiếp cận các môn học chuyên sâu.
  • Đối với hoạt động ngoại khóa và tự học: Cần thường xuyên tổ chức các buổi tọa đàm, giao lưu học tập chia sẻ kiến thức giữa các khối lớp (đặc biệt giữa sinh viên năm cuối với các năm dưới) để củng cố và duy trì kiến thức thường xuyên, tránh tình trạng mai một kiến thức SKSS.

3. Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2023 về thực trạng nhận thức BPTT của sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội với cỡ mẫu chuẩn hóa ($n = 510$).
  • Làm rõ khoảng cách giữa nhận thức danh xưng (biết tên BPTT đạt $>90%$) và nhận thức thực hành chuyên sâu (hiểu đúng cách dùng, thời điểm dùng chỉ đạt khoảng $23% - 24%$).
  • Xác định rõ các biến số nhân khẩu học và học tập (tuổi, năm học, nơi ở) có ảnh hưởng đến mức độ kiến thức, làm căn cứ khoa học để xây dựng can thiệp giáo dục phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ ghi nhận dữ liệu tại một thời điểm nhất định trong năm 2023, chưa đánh giá được sự thay đổi nhận thức theo thời gian của từng sinh viên.
    • Sử dụng phương pháp phát vấn bằng bộ câu hỏi tự điền, dù có giám sát nhưng vẫn tiềm ẩn sai số thông tin hoặc tâm lý ngại chia sẻ về các chủ đề sức khỏe tình dục.
    • Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào cấu phần Kiến thức, chưa khảo sát sâu cấu phần Thái độ và Thực hành (mô hình KAP toàn diện) sử dụng BPTT của sinh viên.
    • Mẫu nghiên cứu thu thập tại một trường đại học y khoa ở miền Bắc nên tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên các trường đại học ngoài ngành y còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục truyền thông sức khỏe nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình đào tạo SKSS đối với sinh viên.
    • Mở rộng nghiên cứu đánh giá toàn diện cả ba khía cạnh Kiến thức - Thái độ - Hành vi (KAP) về tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Y tế công cộng, Y học dự phòng có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về SKSS vị thành niên và thanh niên.
    • Giảng viên bộ môn Điều dưỡng - Hộ sinh, Y học cộng đồng và cán bộ quản lý đào tạo tại các trường đại học y dược trong việc xây dựng khung chương trình giáo dục SKSS học đường.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp cấu trúc bộ công cụ đánh giá kiến thức BPTT gồm 36 câu hỏi chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Bloom điểm cắt 80%.
    • Cung cấp mô hình phương pháp luận chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($k = 3$) rõ ràng, có thể áp dụng cho các đề tài nghiên cứu cắt ngang cùng quy mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội có kiến thức đạt về các BPTT là bao nhiêu?

Theo kết quả đánh giá bằng thang đo chuẩn Bloom với điểm cắt $\ge 80%$ (từ 58 đến 72 điểm), chỉ có 31.4% sinh viên tham gia khảo sát đạt kiến thức về BPTT, trong khi có tới 68.6% sinh viên xếp loại chưa đạt.

2. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đến kiến thức BPTT của sinh viên?

Phân tích thống kê xác định 3 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$):

  • Độ tuổi ($p = 0.0023$): Sinh viên lớn tuổi hơn có tỷ lệ đạt kiến thức cao hơn (nhóm 22–23 tuổi đạt 39.2% so với nhóm 18–19 tuổi chỉ đạt 20.4%).
  • Năm học ($p = 0.016$): Sinh viên năm 3–4 có tỷ lệ đạt cao nhất (47.4%), tiếp theo là năm 5 (26.0%) và năm 1–2 (20.7%).
  • Nơi ở ($p = 0.001$): Sinh viên ở cùng bạn bè có sự khác biệt về kiến thức so với các nhóm cư trú khác. Ngược lại, ngành học ($p = 0.98$) và tình trạng quan hệ tình cảm không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê.

3. Tỷ lệ sinh viên nắm đúng thời điểm sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp và viên thuốc hàng ngày là bao nhiêu?

Đây là hai khoảng trống kiến thức lớn được ghi nhận trong nghiên cứu:

  • Chỉ có 23.3% sinh viên biết đúng thời điểm sử dụng BPTT khẩn cấp (càng sớm càng tốt trong vòng 120 giờ sau giao hợp không bảo vệ).
  • Chỉ có 24.1% sinh viên biết đúng thời điểm bắt đầu uống viên thuốc tránh thai hàng ngày (trong vòng 5 ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt).

4. Quy trình chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện như thế nào?

Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách sinh viên các lớp với tổng quy mô ước tính $N = 1500$, cỡ mẫu $n = 510$. Khoảng cách mẫu $k = N / n = 3$. Đối tượng đầu tiên được bốc thăm ngẫu nhiên là sinh viên số 2, các đối tượng tiếp theo được lấy định kỳ bằng cách cộng thêm bước nhảy $k = 3$ (số 5, 8, 11...).

5. Vì sao sinh viên năm thứ 5 lại có tỷ lệ đạt kiến thức thấp hơn sinh viên năm thứ 3 và thứ 4?

Khóa luận giải thích rằng sinh viên năm 3 và năm 4 vừa mới hoàn thành các học phần lý thuyết và lâm sàng liên quan đến SKSS, Sản phụ khoa nên kiến thức còn mới và ghi nhớ tốt. Trong khi đó, sinh viên năm 5 chuyển sang học và thực tập tại các chuyên khoa lâm sàng khác, ít được ôn tập hay nhắc lại kiến thức SKSS nên dẫn đến hiện tượng mai một và suy giảm tỷ lệ đạt kiến thức (xuống còn 26.0%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thúy Hằng đã khảo sát thành công thực trạng kiến thức về các biện pháp tránh thai trên 510 sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023 thông qua phương pháp mô tả cắt ngang chuẩn hóa. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sinh viên có kiến thức đạt yêu cầu còn ở mức khiêm tốn (31.4%), đồng thời bộc lộ nhiều lỗ hổng đáng kể về thời điểm và nguyên tắc sử dụng thuốc tránh thai an toàn. Các yếu tố gồm độ tuổi, năm học và hình thức cư trú đã được chứng minh có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đến mức độ hiểu biết của sinh viên. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng, khẳng định sự cần thiết phải tăng cường giáo dục sức khỏe sinh sản sớm, liên tục và có hệ thống ngay trong môi trường đào tạo y khoa.