Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) là một trong ba nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên phạm vi toàn cầu, để lại gánh nặng y tế và kinh tế nghiêm trọng cho người bệnh, gia đình và xã hội. Tình trạng này xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc suy giảm đột ngột, dẫn đến việc tế bào não bị thiếu oxy, dinh dưỡng và hoại tử chỉ trong vòng vài phút. Theo các báo cáo dịch tễ học, đột quỵ đang có xu hướng gia tăng và ngày càng trẻ hóa. Tăng huyết áp được xác định là yếu tố nguy cơ độc lập và quan trọng hàng đầu, liên quan đến khoảng 78% tổng số các ca đột quỵ não tại Việt Nam.
Tại Bệnh viện E Hà Nội—cơ sở khám chữa bệnh tuyến trung ương tiếp nhận lượng lớn bệnh nhân đa dạng vùng miền—Khoa Nội Tim mạch Người lớn thuộc Trung tâm Tim mạch ghi nhận trung bình khoảng 50 người bệnh tăng huyết áp nhập viện điều trị mỗi tháng. Việc người bệnh thiếu hụt kiến thức về các yếu tố nguy cơ và không nhận diện kịp thời các dấu hiệu cảnh báo sớm là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng chậm trễ trong cấp cứu, làm mất đi "thời gian vàng" điều trị tái tưới máu và gia tăng tỷ lệ tử vong hoặc di chứng tàn phế vĩnh viễn.
Xuất phát từ thực tế lâm sàng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Đinh Vũ Quỳnh Chi tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức về dự phòng đột quỵ não của người bệnh tăng huyết áp điều trị tại Bệnh viện E, Hà Nội năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức về dự phòng đột quỵ não của nhóm người bệnh này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 137 người bệnh từ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán mắc tăng huyết áp, đang điều trị nội trú tại Khoa Nội Tim mạch Người lớn – Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E và đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Những người bệnh bị mất khả năng nhận thức, hoặc mắc các khiếm khuyết câm, điếc không thể thực hiện giao tiếp phỏng vấn.
- Phạm vi không gian: Khoa Nội Tim mạch Người lớn – Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E, số 87–89 phố Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu thực địa được tiến hành từ ngày 20/04/2023 đến ngày 16/06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên định nghĩa đột quỵ não của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1989): hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú (hoặc lan tỏa) xảy ra đột ngột, tồn tại quá 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong trong vòng 24 giờ, loại trừ nguyên nhân chấn thương sọ não. Tác giả tổng hợp cơ chế bệnh sinh của hai thể lâm sàng chính: đột quỵ thiếu máu cục bộ (chiếm khoảng 85%, gồm cơ chế tắc mạch và hình thành huyết khối xơ vữa) và đột quỵ xuất huyết não (vỡ phình mạch hoặc rò rỉ mạch do áp lực huyết áp cao), cùng khái niệm cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Khung lý thuyết về các yếu tố nguy cơ được hệ thống theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), phân tách thành nhóm không thể thay đổi (tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, chủng tộc, bệnh tim mạch) và nhóm có thể thay đổi (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, ít vận động, căng thẳng tâm lý).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study) với phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling).
Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu:
Dữ liệu được thu thập qua hình thức phỏng vấn trực tiếp từng người bệnh bằng bộ câu hỏi cấu trúc. Bộ công cụ khảo sát được tác giả xây dựng dựa trên bảng câu hỏi nhận thức đột quỵ chuẩn hóa (Stroke Awareness Questionnaire - SAQ) năm 2011 của Anne Hickey cùng cộng sự, đồng thời tham khảo thang đo trong nghiên cứu của Addisu Taye Abate cùng cộng sự (2018) tại Ethiopia.
Bộ công cụ khảo sát gồm 3 phần chính:
- Phần I & II: Thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới tính, nơi ở, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập) và tiền sử bệnh lý, hành vi lối sống (hoạt động thể lực, hút thuốc, uống rượu bia, tuân thủ dùng thuốc).
- Phần III (A, B, C): Đánh giá kiến thức tổng quan, kiến thức về 12 yếu tố nguy cơ và kiến thức về 5 dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ não.
Tiêu chuẩn đánh giá thang đo:
- Kiến thức về yếu tố nguy cơ (12 chỉ số): Trả lời đúng mỗi chỉ số được 1 điểm, trả lời sai hoặc không biết được 0 điểm (thang điểm 0–12). Kết quả được phân loại thành:
- Đạt: Đạt từ 6 điểm trở lên ($\ge 50%$ tổng điểm).
- Chưa đạt: Dưới 6 điểm.
- Kiến thức về dấu hiệu cảnh báo sớm (5 chỉ số): Trả lời đúng mỗi chỉ số được 1 điểm, trả lời sai hoặc không biết được 0 điểm (thang điểm 0–5). Phân loại thành:
- Đạt: Đạt từ 3 điểm trở lên ($\ge 60%$ tổng điểm).
- Chưa đạt: Dưới 3 điểm.
Dữ liệu sau khi thu thập và làm sạch được phân tích thống kê trên phần mềm SPSS, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định mối liên quan giữa các biến số độc lập với mức độ đạt kiến thức qua kiểm định giả thuyết thống kê (ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$). Đề cương nghiên cứu đã được Hội đồng Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định và Bệnh viện E phê duyệt về mặt y đức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đột quỵ não và công tác dự phòng ở người bệnh tăng huyết áp. Tác giả phân tích chi tiết các dấu hiệu nhận diện sớm thông qua quy tắc FAST (Face - Liệt mặt, Arms - Yếu tay, Speech - Rối loạn ngôn ngữ, Time - Thời gian gọi cấp cứu 115) và các khuyến cáo dự phòng theo CDC và Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), bao gồm: duy trì chế độ ăn giảm muối (<6g muối/ngày), tăng cường chất xơ, tập luyện thể lực tối thiểu 150 phút/tuần, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị tăng huyết áp.
Phần cơ sở thực tiễn nêu bật các số liệu dịch tễ học:
- Toàn cầu: Hơn 12,2 triệu ca mắc mới mỗi năm (hơn 16% ở người 15–49 tuổi), 6,5 triệu ca tử vong, chi phí điều trị ước tính 721 tỷ USD năm 2022.
- Việt Nam: Độ tuổi mắc đột quỵ trung bình khoảng 65 tuổi (nhóm dưới 45 tuổi chiếm 7,2%), nam giới mắc nhiều gấp 1,5 lần nữ giới; thể nhồi máu não chiếm 76% và xuất huyết não chiếm 24%. Đáng chú ý, chỉ 33% người bệnh đột quỵ được đưa đến viện trong 6 giờ đầu và chỉ 14% kịp tiếp cận các liệu pháp tái tưới máu hoặc tiêu sợi huyết.
Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm về nhận thức đột quỵ: nghiên cứu tại Ethiopia (Abate, 2018) cho thấy chỉ 18,3% người bệnh có kiến thức tốt và 77% không nhận biết được yếu tố nguy cơ nào; nghiên cứu tại Morocco (Kharbach) ghi nhận 55,7% nhận diện được tăng huyết áp; nghiên cứu tại Ghana (Sampane) ghi nhận 89% chọn tăng huyết áp. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Hà (2020), Lý Thị Kim Thương tại Pleiku (2016) và Vũ Thị Thu Hường tại Đắk Lắk (2016) đều phản ánh tỷ lệ nhận thức đúng về các dấu hiệu cảnh báo và yếu tố nguy cơ trong cộng đồng cũng như ở người bệnh tăng huyết áp còn ở mức trung bình và thấp.
Chương 2: Liên hệ thực tiễn
Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện E (bệnh viện đa khoa trung ương hạng I quy mô hơn 1.000 giường) và Khoa Nội Tim mạch Người lớn thuộc Trung tâm Tim mạch (14 phòng bệnh, 48 giường điều trị; nhân lực gồm 01 Tiến sĩ, 03 Thạc sĩ, 02 Cử nhân điều dưỡng và 09 Điều dưỡng trung học). Tiếp đó, chương tập trung công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát 137 người bệnh tăng huyết áp.
Đặc điểm nhân khẩu học và lối sống của mẫu nghiên cứu ($n=137$):
- Giới tính: Nữ giới chiếm 56% ($n=77$), nam giới chiếm 44% ($n=60$).
- Độ tuổi: Nhóm $>60$ tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 68% ($n=93$); nhóm 45–60 tuổi chiếm 31% ($n=42$); nhóm $<45$ tuổi chỉ chiếm 1% ($n=2$).
- Nơi cư trú: Sống tại nông thôn chiếm 54% ($n=74$), thành phố chiếm 46% ($n=63$).
- Trình độ học vấn: Tiểu học chiếm 27%, Trung học cơ sở chiếm 35%, Trung học phổ thông chiếm 25%, Trung cấp/Cao đẳng chiếm 8%, Đại học/Sau Đại học chiếm 5%.
- Nghề nghiệp & Thu nhập: Nông dân chiếm 36%, công nhân chiếm 25%, công chức chiếm 20%, hưu trí chiếm 17%; 43% có mức thu nhập thấp, 33% thu nhập trung bình và 24% thu nhập cao.
- Tiền sử & Hành vi: 44% phát hiện tăng huyết áp từ 2–5 năm; 38% đã điều trị trên 5 năm; 84,33% tuân thủ uống thuốc hàng ngày; 72% chưa từng hút thuốc; 43% chưa từng uống rượu bia; nguồn tiếp nhận thông tin sức khỏe chủ yếu là tivi (chiếm trên 96%); 74,5% đã từng nghe về đột quỵ não.
| Nội dung kiến thức tổng quan về đột quỵ |
Tần số ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Định nghĩa đúng (tắc nghẽn nguồn cung cấp máu lên não) |
71 |
57,7% |
| Nhầm lẫn đột quỵ là nhồi máu cơ tim |
58 |
42,3% |
| Xác định đúng cơ quan xảy ra đột quỵ là não bộ |
62 |
45,7% |
| Nhận biết hậu quả: Tử vong |
132 |
96,4% |
| Nhận biết hậu quả: Tàn tật một phần cơ thể |
106 |
77,3% |
| Nhận biết hậu quả: Nhồi máu cơ tim |
91 |
66,4% |
| Nhận biết hậu quả: Tổn thương não lâu dài |
53 |
38,9% |
| Nhận biết hậu quả: Tế bào não bộ bị chết |
32 |
23,4% |
| Nhận biết hậu quả: Suy gan/suy thận |
25 |
18,2% |
Thực trạng kiến thức về các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu sớm:
| Chỉ số đánh giá kiến thức yếu tố nguy cơ ($n=137$) |
Số người nhận biết đúng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Đột quỵ tái phát |
127 |
92,7% |
| Bệnh lý tim mạch |
124 |
90,5% |
| Tiền sử gia đình mắc đột quỵ |
106 |
77,4% |
| Rối loạn mỡ máu / thừa cân / ít vận động |
87 |
63,5% |
| Tuổi cao |
63 |
46,0% |
| Sử dụng rượu, bia |
59 |
43,1% |
| Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) |
51 |
37,7% |
| Giới tính |
46 |
33,6% |
| Căng thẳng / lo âu |
39 |
28,5% |
| Hút thuốc lá |
36 |
26,3% |
| Tăng huyết áp |
42 |
30,7% |
| Đái tháo đường |
26 |
19,0% |
| Không biết yếu tố nguy cơ nào |
3 |
2,2% |
Đánh giá chung về yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ người bệnh có kiến thức Đạt là 57,3% ($n=79$) và Chưa đạt là 42,7% ($n=58$).
| Chỉ số đánh giá kiến thức dấu hiệu cảnh báo sớm ($n=137$) |
Số người nhận biết đúng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Đột ngột tê hoặc yếu mặt, tay, chân (đặc biệt một bên cơ thể) |
99 |
72,2% |
| Đột ngột đau đầu dữ dội bất thường không rõ nguyên nhân |
90 |
65,7% |
| Đột ngột đi lại khó khăn, chóng mặt, mất thăng bằng |
87 |
63,5% |
| Đột ngột khó nói hoặc giảm khả năng hiểu ngôn ngữ |
65 |
47,4% |
| Mất hoặc giảm thị lực đột ngột ở một hoặc hai mắt |
43 |
31,4% |
| Không biết dấu hiệu sớm nào |
5 |
3,6% |
Đánh giá chung về dấu hiệu sớm: Tỷ lệ người bệnh có kiến thức Đạt là 60,4% ($n=83$) và Chưa đạt là 39,6% ($n=54$).
Phân tích các yếu tố liên quan:
- Yếu tố nguy cơ: Phân tích tương quan cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa kiến thức về yếu tố nguy cơ với: độ tuổi ($<60$ tuổi đạt cao hơn nhóm $\ge 60$ tuổi), nơi ở (thành phố đạt cao hơn nông thôn), trình độ học vấn ($>THPT$ đạt 78,6% so với $\le THPT$ đạt 56,5%, $p=0,049$) và nghề nghiệp (phi nông nghiệp đạt 73% so với nông dân đạt 38,8%, $p=0,03$). Giới tính, thu nhập và thời gian mắc bệnh không có ý nghĩa thống kê ($p>0,05$).
- Dấu hiệu sớm: Trình độ học vấn là yếu tố duy nhất có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($>THPT$ đạt 71,4% so với $\le THPT$ đạt 55,3%, $p=0,038$). Các yếu tố giới tính, tuổi, nơi ở, nghề nghiệp, thu nhập và tiền sử bệnh không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p>0,05$).
Tác giả chỉ rõ nguyên nhân hạn chế: thiếu hụt nhân lực điều dưỡng để tư vấn chuyên sâu 1-1; phần lớn người bệnh cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm 68%), lãng tai, suy giảm trí nhớ; người dân nông thôn ít tiếp cận tài liệu truyền thông hiện đại; khoa phòng chưa bố trí đủ tranh ảnh, áp phích trực quan.
Chương 3: Khuyến nghị và đề xuất giải pháp
Dựa trên các phát hiện thực tế, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp 4 cấp độ:
- Đối với bệnh viện: Đẩy mạnh công tác tư vấn giáo dục sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân nội trú và ngoại trú; thiết lập các phòng tư vấn nhóm để tối ưu hóa nhân lực; cử điều dưỡng và bác sĩ tham gia các khóa đào tạo nâng cao chuyên khoa thần kinh - đột quỵ; tăng cường hệ thống truyền thông trực quan (poster, tờ rơi, áp phích nhận diện FAST) tại sảnh chờ và buồng bệnh.
- Đối với khoa phòng: Giám sát, phân công rõ ràng nhiệm vụ giáo dục sức khỏe cho điều dưỡng phụ trách buồng bệnh; sắp xếp thời gian biểu hợp lý để tổ chức các buổi trao đổi sức khỏe ngắn cho người bệnh và thân nhân.
- Đối với nhân viên y tế: Cải tiến phương pháp truyền đạt, chuyển đổi thuật ngữ y khoa phức tạp sang ngôn ngữ phổ thông, gần gũi; khi giao tiếp với người bệnh cao tuổi cần nói to, rõ ràng, tốc độ chậm rãi; chủ động giải thích cặn kẽ và lôi cuốn người nhà cùng tham gia vào quá trình chăm sóc, giám sát.
- Đối với cá nhân người bệnh: Xóa bỏ tâm lý chủ quan; nhận thức rõ tăng huyết áp là nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ não; duy trì đo huyết áp và uống thuốc đúng liều vào một khung giờ cố định trong ngày; chủ động học cách nhận diện các dấu hiệu FAST để kịp thời gọi hỗ trợ y tế.
Chương 4: Kết luận
Chương 4 đúc kết ngắn gọn các kết quả trọng tâm:
- Mẫu nghiên cứu chủ yếu là nữ giới (56%), người cao tuổi từ 60 trở lên (68%), cư trú nông thôn (54%), làm nông nghiệp (36%) và có thu nhập thấp (43%).
- Tỷ lệ người bệnh đạt kiến thức về yếu tố nguy cơ đột quỵ não là 57,3%; tỷ lệ đạt kiến thức về dấu hiệu cảnh báo sớm là 60,4%.
- Tồn tại lỗ hổng lớn trong nhận thức: chỉ có 30,7% người bệnh nhận biết tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ của đột quỵ não.
- Trình độ học vấn và nghề nghiệp là các biến số xã hội có mối liên quan chặt chẽ nhất đến mức độ hiểu biết của người bệnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực chứng
- Thực trạng nhận thức chung: Tỷ lệ người bệnh có kiến thức đạt về yếu tố nguy cơ đạt 57,3% ($n=79$) và về dấu hiệu cảnh báo sớm đạt 60,4% ($n=83$). Đa số người bệnh hiểu đúng định nghĩa đột quỵ (57,7%) và nhận diện được hậu quả tử vong (96,4%) cùng tàn phế vận động (77,3%).
- Nghịch lý trong nhận diện yếu tố nguy cơ: Mặc dù 100% đối tượng khảo sát là bệnh nhân đang điều trị tăng huyết áp, chỉ có 30,7% ($n=42$) nhận thức được tăng huyết áp chính là yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ não. Người bệnh chủ yếu nhận biết các yếu tố rõ ràng như đột quỵ tái phát (92,7%) và bệnh tim mạch (90,5%), trong khi các nguy cơ kinh điển khác bị đánh giá thấp như đái tháo đường (19,0%) và hút thuốc lá (26,3%).
- Nhận diện dấu hiệu cảnh báo: Dấu hiệu liệt/tê yếu nửa người (72,2%) và đau đầu dữ dội (65,7%) được nhận biết tốt nhất; dấu hiệu rối loạn thị lực (31,4%) ít được biết đến nhất.
- Các mối liên quan có ý nghĩa: Trình độ học vấn trên THPT giúp gia tăng rõ rệt mức độ đạt kiến thức về cả yếu tố nguy cơ ($p=0,049$) lẫn dấu hiệu sớm ($p=0,038$). Nghề nghiệp phi nông nghiệp có tỷ lệ đạt kiến thức nguy cơ cao hơn nhóm nông dân ($p=0,03$).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Khóa luận đã đề xuất nhóm giải pháp thực tế: chuẩn hóa tài liệu truyền thông FAST bằng hình ảnh tại Bệnh viện E, thành lập mô hình tư vấn nhóm tại buồng bệnh, nâng cao năng lực sư phạm y học cho điều dưỡng viên và hướng dẫn người bệnh thiết lập thói quen uống thuốc huyết áp theo giờ cố định.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Tác giả đã cung cấp một bộ dữ liệu cắt ngang có giá trị về khoảng trống kiến thức của người bệnh tim mạch tại Bệnh viện E năm 2023. Công trình chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc điều trị (84,33%) với mức độ hiểu biết về bản chất mối nguy hại của tăng huyết áp đối với biến cố mạch máu não (30,7%), từ đó định hướng cho công tác chăm sóc điều dưỡng cần chuyển trọng tâm từ nhắc nhở dùng thuốc đơn thuần sang giáo dục sức khỏe nhận thức toàn diện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu dừng ở mức 137 người bệnh tại một khoa lâm sàng duy nhất (Khoa Nội Tim mạch Người lớn – Bệnh viện E), do đó tính đại diện cho toàn bộ người bệnh tăng huyết áp nói chung còn hạn chế. Thiết kế mô tả cắt ngang chỉ phản ánh kiến thức tại một thời điểm nhất định, chưa đánh giá được sự duy trì kiến thức theo thời gian hoặc tác động trực tiếp của các can thiệp truyền thông.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu với quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều chuyên khoa và cơ sở y tế khác nhau; đồng thời triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (đánh giá trước – sau can thiệp) nhằm đo lường hiệu quả thực tế của các mô hình truyền thông điều dưỡng đối với việc thay đổi hành vi và giảm thiểu tỷ lệ biến chứng đột quỵ ở người bệnh tăng huyết áp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Vũ Quỳnh Chi là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Y tế công cộng: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu lâm sàng mô tả cắt ngang chuẩn mực, quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát dựa trên công cụ SAQ quốc tế và phương pháp xử lý số liệu y sinh học bằng SPSS.
- Điều dưỡng viên và cán bộ y tế tại các khoa Tim mạch, Nội tiết, Thần kinh: Sử dụng trực tiếp các bảng phân tích chi tiết về khoảng trống kiến thức (đặc biệt là mục nhận thức yếu tố nguy cơ tăng huyết áp và dấu hiệu FAST) để thiết kế các bài tư vấn giáo dục sức khỏe và xây dựng tài liệu trực quan (poster, tờ rơi) phù hợp với đối tượng người bệnh cao tuổi, trình độ học vấn phổ thông.
- Các nhà quản lý điều dưỡng tại bệnh viện: Tham khảo các đề xuất về mô hình phòng tư vấn nhóm và kế hoạch đào tạo liên tục nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực điều dưỡng trong công tác quản lý bệnh không lây nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ người bệnh tăng huyết áp đạt kiến thức về yếu tố nguy cơ và dấu hiệu sớm của đột quỵ não trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 137 người bệnh khảo sát tại Bệnh viện E năm 2023, tỷ lệ đạt kiến thức về yếu tố nguy cơ là 57,3% ($n=79$) và tỷ lệ đạt kiến thức về dấu hiệu cảnh báo sớm là 60,4% ($n=83$).
2. Điểm hạn chế lớn nhất trong nhận thức về yếu tố nguy cơ của người bệnh tham gia khảo sát là gì?
Điểm hạn chế lớn nhất là chỉ có 30,7% ($n=42$) người bệnh nhận thức được chính căn bệnh tăng huyết áp mà họ đang mắc là yếu tố nguy cơ gây đột quỵ não. Ngoài ra, các yếu tố đái tháo đường (19,0%) và hút thuốc lá (26,3%) cũng có tỷ lệ nhận biết rất thấp.
3. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ hiểu biết của người bệnh?
Trình độ học vấn là biến số có ý nghĩa thống kê đối với cả kiến thức về yếu tố nguy cơ ($p=0,049$) và dấu hiệu sớm ($p=0,038$), trong đó nhóm học vấn trên THPT có tỷ lệ đạt cao hơn hẳn. Ngoài ra, độ tuổi dưới 60, nơi cư trú tại thành phố và nghề nghiệp phi nông nghiệp ($p=0,03$) có liên quan thuận lợi đến kiến thức về yếu tố nguy cơ.
4. Dấu hiệu cảnh báo sớm nào của đột quỵ não được người bệnh nhận biết nhiều nhất và ít nhất?
Dấu hiệu được nhận diện đúng nhiều nhất là đột ngột tê hoặc yếu mặt, tay, chân/liệt một bên cơ thể (72,2%), tiếp theo là đau đầu dữ dội (65,7%). Dấu hiệu ít được nhận biết nhất là giảm hoặc mất thị lực đột ngột ở một hoặc hai mắt (31,4%).
5. Thang đo nào được tác giả sử dụng để đánh giá kiến thức của người bệnh?
Nghiên cứu sử dụng bộ công cụ phát triển từ Bảng câu hỏi nhận thức đột quỵ (Stroke Awareness Questionnaire - SAQ, Hickey et al., 2011). Tiêu chuẩn đánh giá "Đạt" được xác định khi người bệnh trả lời đúng từ 6/12 điểm trở lên đối với phần yếu tố nguy cơ và từ 3/5 điểm trở lên đối với phần dấu hiệu cảnh báo sớm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Vũ Quỳnh Chi đã mô tả toàn diện thực trạng kiến thức dự phòng đột quỵ não trên 137 người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện E năm 2023 thông qua phương pháp mô tả cắt ngang. Kết quả cho thấy tỷ lệ người bệnh đạt kiến thức về yếu tố nguy cơ (57,3%) và dấu hiệu sớm (60,4%) ở mức trung bình, trong đó nổi bật lỗ hổng nhận thức nghiêm trọng khi chỉ 30,7% người bệnh nhận diện được chính tăng huyết áp là nguyên nhân gây đột quỵ. Công trình khẳng định vai trò quyết định của trình độ học vấn và điều kiện kinh tế - xã hội đối với mức độ hiểu biết y tế, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp truyền thông giáo dục sức khỏe trực quan, thiết thực cho công tác điều dưỡng lâm sàng.