Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân là nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống y tế, trong đó mạng lưới bán lẻ thuốc đóng vai trò là điểm tiếp xúc y tế đầu tiên của người dân khi gặp các vấn đề về sức khỏe. Nhằm chuẩn hóa chất lượng hoạt động của các cơ sở bán lẻ, ngày 24/01/2007, Bộ Y tế lần đầu tiên ban hành quy định về nguyên tắc, tiêu chuẩn "Thực hành tốt nhà thuốc – GPP" theo Quyết định số 11/2007/QĐ-BYT. Trải qua các giai đoạn hoàn thiện pháp lý với Thông tư số 43/2010/TT-BYT, Thông tư số 46/2011/TT-BYT và gần nhất là Thông tư số 02/2018/TT-BYT ban hành ngày 22/01/2018, các tiêu chuẩn GPP đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với toàn bộ các cơ sở bán lẻ thuốc trên cả nước.

Tại thành phố Hải Phòng — trung tâm kinh tế, công nghiệp và y tế lớn của Vùng duyên hải Bắc Bộ — mạng lưới bán lẻ thuốc đã có sự phát triển mạnh mẽ. Đến hết tháng 12/2023, toàn thành phố đã có 459 nhà thuốc được cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn GPP. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tế tại nhiều địa phương cũng như nghiên cứu của Đỗ Văn Tuân (2020) tại huyện An Dương (Hải Phòng) cho thấy, sau khi được cấp chứng nhận, nhiều nhà thuốc bộc lộ tình trạng không duy trì đầy đủ các tiêu chuẩn: vắng mặt người phụ trách chuyên môn, ghi chép sổ sách mang tính đối phó, không đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm bảo quản, thiếu hóa đơn chứng từ hợp lệ và tồn tại tình trạng bán thuốc kê đơn không có đơn.

Từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Khảo sát việc thực hiện 'Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc – GPP' của các nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023" được thực hiện nhằm trả lời câu hỏi: Sau khi được cấp giấy chứng nhận GPP, mức độ tuân thủ thực tế của các nhà thuốc đối với các quy định tại Thông tư 02/2018/TT-BYT diễn ra như thế nào?

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả việc duy trì thực hiện GPP của các nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng về nhân sự, cơ sở vật chất – kỹ thuật và trang thiết bị.
  2. Mô tả việc duy trì thực hiện GPP của các nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng về hồ sơ sổ sách và tài liệu chuyên môn, nguồn thuốc và chất lượng thuốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các nhà thuốc đã được cấp Giấy chứng nhận đáp ứng Thực hành tốt nhà thuốc (GPP) tại thành phố Hải Phòng trong năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Sở Y tế Hải Phòng và 260 nhà thuốc đạt tiêu chuẩn GPP thuộc danh sách thanh tra, kiểm tra năm 2023 của Sở Y tế thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập số liệu từ tháng 07/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn chuyên môn hiện hành của ngành Dược Việt Nam và quốc tế:

  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn: Nguyên tắc GPP do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) ban hành; Luật Dược số 105/2016/QH13; Thông tư số 02/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc; Nghị định số 117/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế; các mốc lộ trình theo Quyết định 11/2007/QĐ-BYT, Thông tư 43/2010/TT-BYT và Thông tư 46/2011/TT-BYT.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu chọn mẫu toàn bộ các cơ sở nằm trong kế hoạch thanh tra, kiểm tra của Sở Y tế thành phố Hải Phòng năm 2023. Tổng số mẫu khảo sát đạt $N = 260$ nhà thuốc (loại trừ các cơ sở đóng cửa tại thời điểm kiểm tra).
  • Kỹ thuật và công cụ thu thập dữ liệu:
    • Kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp tại cơ sở và phương pháp hồi cứu tài liệu, sổ sách, máy tính lưu trữ tại nhà thuốc cũng như hồ sơ quản lý lưu tại Sở Y tế Hải Phòng.
    • Công cụ thu thập là bảng kiểm/biểu mẫu khảo sát được thiết kế chuẩn hóa dựa trên Phụ lục II-2a (Danh mục kiểm tra Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc đối với nhà thuốc) của Thông tư 02/2018/TT-BYT và Mẫu biên bản thanh tra của Sở Y tế Hải Phòng.
    • Quy trình thu thập gồm 4 bước: (1) Quan sát, hồi cứu sổ sách tại chỗ; (2) Điền phiếu ghi nhận thực địa; (3) Đối chiếu hồ sơ lưu trữ tại Sở Y tế Hải Phòng; (4) Tổng hợp, hoàn thiện phiếu dữ liệu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Dữ liệu được mã hóa và nhập liệu độc lập kép bởi 2 nghiên cứu viên bằng Microsoft Excel 2016 để kiểm soát sai sót.
    • Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 29.
    • Sử dụng mô hình hồi quy logistics đơn biến để xác định mối liên hệ giữa thời gian hành nghề (dưới 3 năm, từ 3–6 năm, trên 6 năm) với mức độ tuân thủ các tiêu chí GPP, tính tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR), khoảng tin cậy 95% (95% CI) và kiểm định ý nghĩa thống kê với ngưỡng $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tiêu chuẩn GPP trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành GPP thế giới: Khởi nguồn từ Hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 39 (1986), các tiêu chuẩn của FIP (1992, 2011), tài liệu chung WHO/FIP (1997/1999) và Tuyên bố Bangkok về GPP (2007).
  • Lộ trình và tiêu chuẩn GPP tại Việt Nam: Tóm tắt các mốc văn bản từ Quyết định 11/2007/QĐ-BYT đến Thông tư 02/2018/TT-BYT. Tiêu chuẩn quy định rõ 5 nhóm yêu cầu cốt lõi: Nhân sự (trình độ chuyên môn, sự có mặt của Người phụ trách chuyên môn - NPTCM, cập nhật kiến thức); Cơ sở vật chất (diện tích tối thiểu $10m^2$, môi trường tách biệt, các khu vực chức năng); Trang thiết bị (nhiệt kế tự ghi, điều hòa, bao bì bảo quản); Hồ sơ sổ sách và quy chế chuyên môn (SOPs, phần mềm kết nối, lưu trữ thông tin, bán thuốc kê đơn); Nguồn thuốc và chất lượng thuốc (tính hợp pháp của nhà cung ứng, hóa đơn, số đăng ký).
  • Tổng quan nghiên cứu thực trạng:
    • Quốc tế: Nghiên cứu tại Liban (Alein Bou-Saba, 2020: tỷ lệ tuân thủ chung đạt 65,09%; vắng mặt NPTCM chiếm 38,4%; chỉ 17,7% ghi chép nhiệt độ tủ lạnh); Nepal (Ashish Acharya, 2019: mức độ tuân thủ chung 50,84%, nhân sự kém 37,60%); Indonesia (Medan, 2018: 72,72% đạt mức tốt); Ấn Độ (Anantapur, 2014) và Thái Lan (2015).
    • Trong nước: So sánh tỷ lệ tuân thủ tiêu chuẩn GPP tại Hà Nội (2017), Bắc Giang (2017), TP. Vinh - Nghệ An (2020), Hải Dương (2016), Bình Chánh - TP.HCM (2017), Bà Rịa - Vũng Tàu (2019), Kiên Giang (2016) và An Dương - Hải Phòng (2020).
  • Tổng quan địa bàn Hải Phòng: Khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội, mạng lưới hành chính gồm 15 quận/huyện (diện tích $1.561,8 km^2$, dân số hơn 2,02 triệu người) và sự phát triển của hệ thống 459 nhà thuốc đạt chuẩn GPP tính đến tháng 12/2023.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận của đề tài:

  • Xác định rõ đối tượng khảo sát là 260 nhà thuốc đạt chuẩn GPP tại Hải Phòng trong danh sách kiểm tra năm 2023.
  • Xây dựng bảng 41 biến số nghiên cứu phân theo 2 nhóm mục tiêu cụ thể, bao gồm: biến phân loại (nhị phân, danh mục) và biến định lượng.
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật thu thập thực địa kết hợp hồi cứu hồ sơ tại Sở Y tế và quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu bằng phương pháp nhập liệu độc lập kép.
  • Trình bày công thức tính toán tỷ lệ phần trăm và mô hình phân tích hồi quy logistics đơn biến trên phần mềm IBM SPSS Statistics 29.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ 260 nhà thuốc:

Nhóm nội dung tiêu chuẩn GPP Tiêu chí khảo sát cụ thể Tỷ lệ đạt (%) Tỷ lệ không đạt (%)
Nhân sự NPTCM có mặt tại nhà thuốc 90,00% 10,00%
NPTCM vắng mặt có thực hiện ủy quyền hợp lệ 6,92% 3,08% (vắng không ủy quyền)
NPTCM cập nhật kiến thức chuyên môn định kỳ 100,00% 0,00%
Trình độ Người bán lẻ (NBL) từ trung cấp trở lên 98,08% 1,92% (dược tá)
Cập nhật kiến thức chuyên môn cho NBL 94,23% 5,77%
Cơ sở vật chất Diện tích bảo quản, trưng bày $\ge 10m^2$ 100,00% 0,00%
Môi trường riêng biệt hoàn toàn 47,31% 52,69%
Khu vực ngồi chờ của khách hàng 7,69% 92,31%
Khu vực tư vấn riêng 81,15% 18,85%
Khu vực ra lẻ thuốc 100,00% 0,00%
Khu vực rửa tay cho khách hàng/nhân viên 45,00% 55,00%
Khu vực thuốc phải kiểm soát đặc biệt (KSĐB) 98,46% 1,54%
Khu vực "Sản phẩm không phải là thuốc" 99,62% 0,38%
Trang thiết bị Thiết bị theo dõi nhiệt độ tự ghi (còn hiệu chuẩn) 96,15% 3,85%
Duy trì hoạt động điều hòa tại thời điểm kiểm tra 71,15% 28,85%
Duy trì điều hòa khi nhiệt độ $>30^\circ\text{C}$, độ ẩm $>75%$ 71,92% 28,08% (73 nhà thuốc)
Bao bì kín khí ra lẻ 100,00% 0,00%
Bao bì riêng cho thuốc phải KSĐB 54,23% 45,77%
Bao bì riêng cho thuốc dùng ngoài 51,54% 48,46%
Hồ sơ sổ sách & Chuyên môn Theo dõi quản lý xuất, nhập, tồn trữ thuốc 100,00% 0,00%
Lưu trữ thông tin thuốc ít nhất 1 năm sau khi hết hạn 52,31% 47,69%
Ghi chép đầy đủ sổ bán thuốc theo đơn 52,31% 47,69%
Ghi chép đầy đủ sổ kiểm soát chất lượng thuốc 53,08% 46,92%
Ghi chép đầy đủ sổ theo dõi ADR 53,08% 46,92%
Ban hành đầy đủ 5 quy trình thao tác chuẩn (SOP) 100,00% 0,00%
Chuyển thông tin mua bán thuốc cho cơ quan quản lý 4,62% 95,38%
Sắp xếp thuốc theo nguyên tắc FEFO 83,46% 16,54% (dùng FIFO)
Nguồn thuốc & Chất lượng Hồ sơ nhà cung ứng đầy đủ tính pháp lý 4,23% 95,77% (52,31% không có tài liệu)
Hóa đơn mua hàng đầy đủ, hợp lệ 59,62% 40,38% (105 nhà thuốc)
Kinh doanh thuốc lưu hành hợp pháp (có SĐK/GPNK) 98,46% 1,54% (4 nhà thuốc)
Kinh doanh thuốc bị đình chỉ, thu hồi 0,00% 100,00% (không phát hiện)
  • Phân tích hồi quy logistics về thâm niên hành nghề:
    • Nhóm nhà thuốc mới hành nghề ($<3$ năm) có nguy cơ không bố trí khu vực rửa tay cao gấp 6,89 lần ($\text{OR} = 6,890; 95%\text{ CI: } 3,224 - 14,726; p < 0,001$) và không bố trí khu vực ngồi chờ cao gấp 14,48 lần ($\text{OR} = 14,483; 95%\text{ CI: } 1,828 - 114,712; p = 0,011$) so với nhóm hoạt động trên 6 năm.
    • Ngược lại, nhóm nhà thuốc hoạt động lâu năm ($>6$ năm) có tỷ lệ vi phạm cao hơn rõ rệt về: không duy trì điều hòa ($\text{OR} = 0,246; p = 0,001$), không có bao bì riêng cho thuốc KSĐB ($\text{OR} = 0,156; p < 0,001$), không có bao bì riêng cho thuốc dùng ngoài ($\text{OR} = 0,118; p < 0,001$) và không lưu trữ thông tin thuốc hết hạn ($\text{OR} = 0,109; p < 0,001$) so với nhóm mới hành nghề.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích chuyên sâu các phát hiện và so sánh với y văn:

  • Về nhân sự: Tỷ lệ có mặt của NPTCM tại Hải Phòng đạt 90% (cao hơn nhiều so với Hà Nội 25,9%, Nghệ An 34,3%, TP.HCM 65,4%). Nguyên nhân do chủ nhà thuốc thường trực tiếp phụ trách chuyên môn và Sở Y tế Hải Phòng duy trì thanh kiểm tra định kỳ nghiêm túc.
  • Về cơ sở vật chất và trang thiết bị: Giải thích nguyên nhân các nhà thuốc cắt giảm khu vực tư vấn (18,85%), khu vực rửa tay (55%) và khu vực ngồi chờ (92,31%) do thói quen mua nhanh của khách hàng và mong muốn tối ưu hóa diện tích trưng bày. Về bảo quản, 28,08% nhà thuốc tắt điều hòa trong điều kiện thời tiết $>30^\circ\text{C}$ và độ ẩm $>75%$ do tâm lý tiết kiệm chi phí điện hoặc do sự cố cắt điện luân phiên năm 2023.
  • Về hồ sơ sổ sách và quy chế chuyên môn: Mặc dù 100% có SOPs và phần mềm, nhưng việc ghi chép sổ bán thuốc theo đơn, sổ kiểm soát chất lượng và sổ theo dõi phản ứng có hại (ADR) chỉ đạt xấp xỉ 52–53%. Tồn tại tình trạng ghi chép đối phó theo định kỳ 3–6 tháng/lần thay vì ghi chép theo từng đợt nhập/bán hàng. Đáng chú ý, 95,38% nhà thuốc chưa chuyển đầy đủ dữ liệu mua bán lên hệ thống cơ quan quản lý.
  • Về nguồn thuốc và chất lượng: Chỉ 4,23% cơ sở có đủ hồ sơ nhà cung ứng; 40,38% cơ sở thiếu hóa đơn chứng từ hợp lệ (chủ yếu đối với nhóm thuốc kháng sinh, tim mạch, tiểu đường và hydrocortison). Có 4 nhà thuốc (1,54%) kinh doanh thuốc không có SĐK/GPNK. Tác giả đối chiếu các mức phạt theo Điều 52 Nghị định 117/2020/NĐ-CP để chứng minh tính cần thiết của chế tài răn đe.
  • Vai trò của tác giả trong nghiên cứu: Trực tiếp tham gia cùng đoàn thanh tra của Sở Y tế Hải Phòng trong quá trình khảo sát thực địa, thu thập số liệu, mã hóa, nhập liệu độc lập và hoàn thiện phân tích thống kê.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh trung thực thực trạng duy trì chuẩn GPP của 260 nhà thuốc tại Hải Phòng năm 2023 qua 41 chỉ số thuộc 5 nhóm tiêu chuẩn.
  • Xác định các tiêu chí đạt tỷ lệ tuân thủ cao ($>90%$): diện tích $\ge 10m^2$ (100%), SOPs (100%), thiết bị nhiệt kế tự ghi (96,15%), cập nhật kiến thức NPTCM (100%), phân loại thuốc theo tác dụng dược lý (100%).
  • Chỉ ra các "điểm nghẽn" vi phạm phổ biến: chuyển thông tin dữ liệu lên cơ quan quản lý chỉ đạt 4,62%; hồ sơ pháp lý nhà cung ứng đầy đủ chỉ đạt 4,23%; tỷ lệ thiếu hóa đơn mua hàng chiếm 40,38%; tỷ lệ không duy trì điều hòa bảo quản khi nhiệt độ cao chiếm 28,08%; ghi chép các loại sổ chuyên môn chỉ đạt 52–53%.
  • Chứng minh mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa số năm hành nghề và hành vi tuân thủ GPP.

Kiến nghị của tác giả

  1. Đối với Sở Y tế TP. Hải Phòng:
    • Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra đột xuất và hậu kiểm sau cấp phép; xử phạt nghiêm minh theo Nghị định số 117/2020/NĐ-CP đối với các hành vi vắng mặt NPTCM không ủy quyền, tắt điều hòa bảo quản và kinh doanh thuốc không hóa đơn/chưa cấp phép lưu hành.
    • Nâng cao hiệu quả giám sát việc kết nối liên thông dữ liệu mua bán thuốc từ các cơ sở bán lẻ lên hệ thống quản lý dược quốc gia.
    • Phân cấp và phát huy vai trò giám sát của Phòng Y tế các quận, huyện, trạm y tế xã/phường.
  2. Đối với các cơ sở bán lẻ thuốc:
    • Nâng cao ý thức tự giác tuân thủ tiêu chuẩn GPP, không đối phó; duy trì chế độ vận hành điều hòa liên tục nhằm bảo đảm chất lượng thuốc.
    • Thực hiện ghi chép đầy đủ sổ theo dõi bán thuốc theo đơn, sổ kiểm soát chất lượng và lưu trữ đầy đủ hồ sơ pháp lý của các đơn vị phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu khảo sát gồm 260 nhà thuốc nằm trong danh sách thanh tra, kiểm tra định kỳ năm 2023 của Sở Y tế (chiếm 56,6% trong tổng số 459 nhà thuốc GPP toàn thành phố), chưa bao phủ toàn bộ 100% cơ sở bán lẻ trên địa bàn.
    • Việc đánh giá nguồn gốc thuốc và hóa đơn mua hàng dựa trên phương pháp kiểm tra ngẫu nhiên 3–5 mặt hàng tại mỗi nhà thuốc, chưa kiểm tra toàn diện 100% danh mục thuốc kinh doanh tại cơ sở.
    • Thời điểm khảo sát trùng vào đợt cắt điện luân phiên mùa hè năm 2023 tại Hải Phòng, có thể ảnh hưởng phần nào đến chỉ số ghi nhận hoạt động của điều hòa nhiệt độ tại một số nhà thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ 459 nhà thuốc và các loại hình cơ sở bán lẻ khác (quầy thuốc, tủ thuốc trạm y tế) tại các huyện ngoại thành và huyện đảo (Cát Hải, Bạch Long Vĩ).
    • Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng thực hiện đơn thuốc điện tử và việc liên thông dữ liệu bán thuốc kê đơn quốc gia.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Dược: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học, phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong Quản lý Dược, kỹ thuật xử lý dữ liệu y tế bằng SPSS 29 và phương pháp hồi quy logistics.
  • Đối với cơ quan quản lý dược (Sở Y tế, Phòng Y tế quận/huyện): Cung cấp bộ số liệu thực chứng đáng tin cậy về các tồn tại của hệ thống bán lẻ thuốc sau chứng nhận GPP, làm cơ sở xây dựng kế hoạch thanh tra trọng điểm và điều chỉnh chính sách quản lý hành nghề y dược tư nhân.
  • Đối với người hành nghề và chủ nhà thuốc: Là tài liệu tự đối chiếu, rà soát lại quy trình vận hành thực tế tại cơ sở nhằm khắc phục các lỗi vi phạm phổ biến trước các đợt hậu kiểm và tái thẩm định định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhà thuốc có mặt Người phụ trách chuyên môn hoặc có ủy quyền hợp lệ tại Hải Phòng năm 2023 đạt mức nào?
Khảo sát trên 260 nhà thuốc cho thấy 90,00% (234 nhà thuốc) có mặt NPTCM tại thời điểm kiểm tra; 6,92% (18 nhà thuốc) vắng mặt nhưng có văn bản ủy quyền hợp lệ; chỉ có 3,08% (8 nhà thuốc) vắng mặt NPTCM mà không thực hiện ủy quyền.

2. Thực trạng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm bảo quản thuốc bằng điều hòa tại các nhà thuốc khảo sát ra sao?
Mặc dù 100% nhà thuốc có trang bị điều hòa nhiệt độ, nhưng tại thời điểm khảo sát có 28,85% (75 nhà thuốc) không bật điều hòa; trong đó có 73 nhà thuốc (28,08%) không vận hành điều hòa ngay cả khi điều kiện môi trường có nhiệt độ $>30^\circ\text{C}$ và độ ẩm $>75%$.

3. Tồn tại lớn nhất liên quan đến việc quản lý nguồn thuốc và hóa đơn chứng từ là gì?
Có đến 95,77% nhà thuốc không có đầy đủ hồ sơ pháp lý của nhà cung ứng (trong đó 52,31% không lưu bất kỳ tài liệu nào của nhà phân phối); 40,38% cơ sở (105 nhà thuốc) không xuất trình đủ hóa đơn mua hàng hợp lệ tại thời điểm kiểm tra, tập trung ở các nhóm thuốc kháng sinh, tim mạch, tiểu đường và hydrocortison.

4. Khóa luận phát hiện điểm khác biệt gì giữa các nhà thuốc mới hành nghề và nhà thuốc hoạt động lâu năm?
Phân tích hồi quy logistics chỉ ra rằng: các nhà thuốc mới hoạt động ($<3$ năm) thường vi phạm về mặt bố trí không gian (khu vực rửa tay, khu vực ngồi chờ); trong khi các nhà thuốc hoạt động trên 6 năm lại có xu hướng vi phạm nhiều hơn về việc duy trì điều hòa, không dùng bao bì riêng cho thuốc KSĐB/thuốc dùng ngoài và không lưu trữ thông tin thuốc hết hạn.

5. Có bao nhiêu cơ sở vi phạm quy định về lưu hành thuốc bất hợp pháp?
Nghiên cứu ghi nhận 4 nhà thuốc (chiếm 1,54%) có kinh doanh các mặt hàng thuốc chưa có số đăng ký hoặc chưa có giấy phép nhập khẩu; không phát hiện cơ sở nào kinh doanh thuốc nằm trong danh mục bị cơ quan quản lý đình chỉ hoặc thu hồi lưu hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Hà đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tế về việc duy trì các tiêu chuẩn GPP tại 260 nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023. Kết quả cho thấy bên cạnh các tiêu chí được duy trì tốt như diện tích, trình độ nhân sự và ban hành quy trình chuẩn, vẫn còn nhiều hạn chế nghiêm trọng về hồ sơ nhà cung ứng, hóa đơn chứng từ, điều kiện nhiệt độ bảo quản và kết nối dữ liệu liên thông. Các số liệu và phân tích hồi quy trong nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng giúp cơ quan quản lý y tế địa phương tăng cường các biện pháp hậu kiểm, chấn chỉnh hoạt động bán lẻ thuốc nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả trong sử dụng thuốc cho cộng đồng.