Giới thiệu dự án

Nghiên cứu định hướng nghề nghiệp của sinh viên ngành Dược tại Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thị trường y tế và dược phẩm đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Theo số liệu thống kê từ Cục Quản lý Dược Việt Nam, tỷ lệ Dược sĩ đại học trên quy mô dân số mới đạt mức 1,19/10.000 dân, dẫn đến nhu cầu bổ sung hơn 18.000 nhân lực trình độ cao cho toàn ngành giai đoạn 2011–2020. Đồng thời, báo cáo thị trường lao động Quý 2/2018 của Tổng cục Thống kê chỉ ra rằng cả nước có 126,9 nghìn lao động có trình độ đại học trở lên rơi vào tình trạng thất nghiệp (chiếm tỷ lệ 2,47%), và khoảng 24% cử nhân đang làm việc ở các vị trí có yêu cầu chuyên môn thấp hơn trình độ đào tạo.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG DƯỢC PHẨM & LAO ĐỘNG               |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Tỷ lệ Dược sĩ / Dân số: 1,19 / 10.000 dân (Cục Quản lý Dược)           |
|  Nhu cầu nhân lực bổ sung: ~18.000 Dược sĩ đại học                      |
|  Lao động đại học thất nghiệp: 126,9 nghìn người (Tỷ lệ: 2,47%)         |
|  Tỷ lệ làm việc dưới trình độ: 24,00%                                   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thực trạng này tạo ra bài toán cấp bách đối với Khóa 13DDS – khóa Dược sĩ đại học chính quy đầu tiên (niên khóa 2013–2018) của Trường Đại học Nguyễn Tất Thành chuẩn bị tốt nghiệp. Sinh viên phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các trường công lập truyền thống (Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Dược Hà Nội, Đại học Y Dược Cần Thơ) và hệ thống các trường ngoài công lập đang mở rộng quy mô. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc định vị bản thân, thiếu hụt thông tin thị trường tuyển dụng, mơ hồ giữa 5 chuyên ngành Dược học cốt lõi (Dược lâm sàng, Dược liệu, Sản xuất và thiết kế thuốc, Kiểm tra chất lượng thuốc, Quản lý và cung ứng thuốc), dẫn đến nguy cơ làm việc trái ngành hoặc chuyển dịch công việc liên tục.

Đề tài "Khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khoá 13DDS - Đại học Nguyễn Tất Thành" do sinh viên Huỳnh Xuân Hiếu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh nhằm giải quyết các mục tiêu trọng tâm sau:

  1. Thiết kế và chuẩn hóa bộ công cụ bảng hỏi khảo sát định hướng nghề nghiệp dành riêng cho sinh viên Dược sĩ đại học.
  2. Thu thập, làm sạch và lượng hóa dữ liệu về xu hướng lựa chọn công việc, loại hình doanh nghiệp, địa điểm làm việc và mức thu nhập kỳ vọng của sinh viên Khóa 13DDS.
  3. Nhận diện các yếu tố tác động chủ quan và khách quan đến quyết định nghề nghiệp, đánh giá mức độ tương thích giữa chương trình đào tạo của Khoa Dược với yêu cầu thực tế của nhà tuyển dụng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giáo dục hướng nghiệp, tối ưu hóa nguồn nhân lực Dược cung ứng cho xã hội.

Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu kết hợp giữa khung lý thuyết phân loại nhân cách nghề nghiệp của John L. Holland, mô hình quy trình định hướng nghề nghiệp 3 giai đoạn (Tự đánh giá – Nghiên cứu thị trường – Lập kế hoạch hành động), và phương pháp điều tra xã hội học định lượng cắt ngang (Cross-sectional quantitative survey). Kết quả kỳ vọng đạt quy mô mẫu tối ưu với độ tin cậy $\ge 95%$, sai số biên $e \le 0,05$, cung cấp bức tranh toàn diện về xu hướng việc làm của sinh viên Dược năm cuối. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 312 sinh viên hệ chính quy Khóa 13DDS tại các cơ sở đào tạo của Đại học Nguyễn Tất Thành trong thời gian từ tháng 07/2018 đến tháng 09/2018.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các công trình nghiên cứu định hướng nghề nghiệp trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận trên diện rộng hoặc tập trung vào khối ngành Kinh tế, Xã hội và Sư phạm. Các khảo sát dành cho khối ngành Khoa học sức khỏe – đặc biệt là Dược học – còn rất hạn chế và thiếu các chỉ số đo lường đặc thù liên quan đến chứng chỉ hành nghề, tiêu chuẩn GxP (GMP, GLP, GSP, GDP, GPP) và quy định pháp lý ngành Dược.

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống (Giấy / Phỏng vấn rời rạc) Mô hình nghiên cứu của các tác giả trước (Võ Tấn Đạt, Hà Thị Ngọc Thịnh) Giải pháp của đề tài Khóa 13DDS
Kênh thu thập Phát phiếu giấy ngẫu nhiên tại lớp học Khảo sát trực tiếp mẫu nhỏ ($N \le 150$) Kết hợp đa kênh: Phiếu in trực tiếp + Trực tuyến Google Forms
Kiểm định tính hợp lệ Sàng lọc thủ công bằng mắt thường Kiểm tra logic sau khi nhập liệu Tích hợp câu hỏi bẫy logic (Loại trừ tự động $7,69%$ phiếu lỗi)
Xử lý số liệu Tính toán phần trăm thủ công Thống kê mô tả cơ bản trên Excel Xử lý đa biến trên SPSS v22.0 & Excel 2013
Độ phủ chuyên ngành Không phân tách chuyên ngành sâu Khảo sát chung toàn khối ngành Phân tầng chính xác: Quản lý cung ứng ($81,73%$) & Sản xuất ($18,27%$)

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Thu thập dữ liệu nhân khẩu học (tuổi, giới tính, quê quán, điểm GPA thang 4), định hướng sau tốt nghiệp (đi làm, học tiếp, vừa học vừa làm), lĩnh vực làm việc mong muốn, mức lương kỳ vọng, câu hỏi xác định tính hợp lệ của phiếu.
  • Should have (Nên có): Đánh giá mức độ cần thiết của các kỹ năng bổ trợ (TOEIC, Tin học chuẩn A, Kỹ năng giao tiếp, Kỹ năng bán hàng, Soạn thảo văn bản, Giải quyết vấn đề).
  • Could have (Có thể có): Khảo sát xu hướng học văn bằng 2 trái ngành, nguyện vọng du học sau đại học.
  • Won't have (Không thực hiện): Theo dõi dọc (longitudinal tracking) tình trạng việc làm thực tế của sinh viên sau 3–5 năm tốt nghiệp.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được thiết kế thành một đường ống (pipeline) chuẩn hóa khép kín:

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC PIPELINE XỬ LÝ DỮ LIỆU                        |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                |
|  [Thu thập đa kênh]                                                            |
|         ├── Kênh Online: Google Forms (Nhóm Facebook 13DDS) -> 253 phiếu        |
|         └── Kênh Offline: Bảng hỏi in giấy trực tiếp tại cơ sở -> 85 phiếu     |
|                                                                                |
|                                     │                                          |
|                                     ▼                                          |
|  [Bộ lọc & Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning Filter)]                           |
|         ├── Kiểm tra câu hỏi bẫy loại trừ (Câu 6)                              |
|         └── Kiểm tra tính toàn vẹn trường thông tin                            |
|         └── Kết quả: 312 phiếu hợp lệ (92,31%) / 26 phiếu loại (7,69%)         |
|                                                                                |
|                                     │                                          |
|                                     ▼                                          |
|  [Phân tích & Khai phá dữ liệu (Statistical Processing)]                       |
|         ├── Microsoft Excel 2013 (Mã hóa ma trận & tổng hợp thô)               |
|         └── IBM SPSS Statistics v22.0 (Thống kê mô tả, tần số, chéo bảng)      |
|                                                                                |
|                                     │                                          |
|                                     ▼                                          |
|  [Tổng hợp báo cáo & Đề xuất giải pháp định hướng]                            |
|                                                                                |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc bảng hỏi gồm 26 biến số phân bổ thành 5 module logic:

  1. Module I (Thông tin nhân khẩu học - 7 câu): Năm sinh, Giới tính, Lớp, Quê quán, MSSV, Chuyên ngành theo học, Điểm trung bình tích lũy (GPA).
  2. Module II (Tình hình định hướng công việc - 6 câu): Hướng đi sau tốt nghiệp, Loại hình doanh nghiệp kỳ vọng (Nhà nước, Tư nhân, Nước ngoài/Liên doanh), Vị trí chuyên môn (Trình dược viên, QA/QC, Dược lâm sàng bệnh viện, Nghiên cứu PTN, Đăng ký thuốc, Nhà thuốc), Địa điểm làm việc, Thu nhập kỳ vọng.
  3. Module III (Các yếu tố chi phối - 4 câu): Tác động từ gia đình, Năng lực bản thân, Nhu cầu thị trường, Kênh tiếp cận thông tin tuyển dụng.
  4. Module IV (Đánh giá đào tạo & Nhận thức xã hội - 8 câu): Mức độ hài lòng với chương trình đào tạo, Nhu cầu đào tạo kỹ năng mềm, Nhận thức về sự phân bổ cơ hội việc làm ngành Dược.
  5. Module V (Kiểm tra tính hợp lệ - 1 câu): Câu hỏi kiểm tra mức độ tập trung và tính trung thực của đối tượng khảo sát.

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu đại diện các doanh nghiệp Dược phẩm, Trưởng khoa, Dược sĩ nhà thuốc và cựu sinh viên) để xây dựng thang đo, sau đó tiến hành điều tra định lượng quy mô lớn.

Tiến độ thực hiện dự án được phân chia thành các mốc cụ thể:

  • Milestone 1 (01/07/2018 – 31/07/2018): Nghiên cứu cơ sở lý luận, tổng hợp y văn, phỏng vấn sâu chuyên gia và xây dựng bản thảo bảng hỏi sơ bộ.
  • Milestone 2 (01/08/2018 – 15/09/2018): Thử nghiệm bảng hỏi trên nhóm mẫu nhỏ ($n=30$), hiệu chỉnh bảng hỏi chính thức, số hóa lên hệ thống Google Forms.
  • Milestone 3 (16/09/2018 – 20/09/2018): Thu thập dữ liệu tập trung qua kênh trực tuyến và phát phiếu giấy trực tiếp.
  • Milestone 4 (21/09/2018 – 30/09/2018): Làm sạch dữ liệu, xử lý thống kê toán học bằng SPSS v22.0, viết báo cáo luận văn và đúc kết giải pháp.

Implementation và kết quả

Development process

Để đảm bảo kích thước mẫu đại diện chính xác cho tổng thể sinh viên Khóa 13DDS, công thức xác định cỡ mẫu Slovin (1960) được áp dụng:

$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$

Trong đó:

  • $n$: Quy mô mẫu nghiên cứu tối thiểu cần đạt.
  • $N$: Tổng quy mô sinh viên Khóa 13DDS.
  • $e$: Sai số chọn mẫu chấp nhận được ($e = 0,05$ ứng với khoảng tin cậy $95%$).

Thuật toán làm sạch và lọc dữ liệu thô được chuẩn hóa như sau:

import pandas as pd
import numpy as np

def clean_survey_data(raw_data_path: str) -> pd.DataFrame:
    """
    Tiến hành làm sạch và lọc phiếu khảo sát không hợp lệ cho Khóa 13DDS.
    """
    # 1. Tải tập dữ liệu khảo sát thô từ Google Forms & Phiếu giấy
    df = pd.read_csv(raw_data_path)
    initial_count = len(df)
    
    # 2. Lọc bỏ các bản ghi không vượt qua câu hỏi bẫy logic (Câu hỏi số 6)
    # Target value cho câu kiểm tra hợp lệ: 1 (Giá trị quy ước chuẩn)
    valid_filter = df['validity_check_q6'] == 1
    df_filtered = df[valid_filter].copy()
    
    # 3. Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu nhân khẩu học bắt buộc
    mandatory_fields = ['birth_year', 'gender', 'major', 'gpa_scale_4', 'career_goal']
    df_filtered.dropna(subset=mandatory_fields, inplace=inplace := False)
    
    # 4. Tính toán tỷ lệ phản hồi hợp lệ (Valid Response Rate)
    valid_count = len(df_filtered)
    eliminated_count = initial_count - valid_count
    valid_rate = (valid_count / initial_count) * 100
    
    print(f"Tổng số phiếu thu về: {initial_count}")
    print(f"Số phiếu hợp lệ: {valid_count} ({valid_rate:.2f}%)")
    print(f"Số phiếu bị loại trừ: {eliminated_count}")
    
    return df_filtered

Testing và validation

Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 16/09/2018 đến ngày 20/09/2018 ghi nhận 338 phiếu khảo sát (253 phiếu trực tuyến và 85 phiếu in giấy). Sau khi chạy quy trình lọc lỗi dữ liệu, có 26 phiếu bị loại do vi phạm câu hỏi bẫy hoặc thiếu thông tin, còn lại 312 phiếu hợp lệ đạt tiêu chuẩn phân tích, tương ứng với tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 92,31%.

Tổng phiếu thu về: 338 (100%)
├── Hợp lệ: 312 phiếu (92,31%) -> Đạt chuẩn mẫu Slovin (p < 0,05)
└── Bị loại: 26 phiếu (7,69%) -> Vi phạm câu hỏi bẫy logic / thiếu dữ liệu

Cơ cấu phân bổ mẫu nghiên cứu:

  • Theo chuyên ngành: 255 sinh viên chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc ($81,73%$) và 57 sinh viên chuyên ngành Sản xuất và phát triển thuốc ($18,27%$). Cả hai phân nhóm đều vượt ngưỡng mẫu tối ưu đại diện theo công thức Slovin cho từng chuyên ngành.
  • Theo giới tính: 101 sinh viên nam ($32,37%$) và 211 sinh viên nữ ($67,63%$). Tỷ lệ này phản ánh đúng đặc thù phân bố giới tính trong ngành đào tạo Dược học tại Việt Nam.
  • Theo độ tuổi: Độ tuổi 23 (sinh năm 1995 – đúng tiến độ đào tạo 5 năm 2013–2018) chiếm đa số tuyệt đối với 254 sinh viên ($81,41%$), độ tuổi 24 chiếm 41 sinh viên ($13,14%$), còn lại là các độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi ($5,45%$).
Nhóm tuổi (Năm sinh) Số lượng sinh viên ($n$) Tỷ lệ phần trăm ($%$) Tỷ lệ tích lũy ($%$)
1995 (23 tuổi) 254 81,41% 81,41%
1994 (24 tuổi) 41 13,14% 94,55%
1993 (25 tuổi) 10 3,21% 97,76%
1992 (26 tuổi) 3 0,96% 98,72%
1990 (28 tuổi) 2 0,64% 99,36%
1988, 1991 (27, 30 tuổi) 2 0,64% 100,00%
Tổng cộng 312 100,00% 100,00%

Kết quả đạt được

Phân tích định hướng tương lai ngay sau khi tốt nghiệp của sinh viên Khóa 13DDS cho thấy sự phân hóa rõ nét về mục tiêu:

ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI CỦA SINH VIÊN 13DDS (N = 312)
Đi làm ngay          [████████████████████████████████] 58,65% (183 SV)
Vừa học vừa làm      [████████████████████] 36,54% (114 SV)
Học tiếp (ThS/VB2)   [███] 4,81% (15 SV)
  • 58,65% (183 sinh viên) quyết định tham gia ngay vào thị trường lao động để tích lũy kinh nghiệm thực tế và tự chủ tài chính.
  • 36,54% (114 sinh viên) lựa chọn phương án vừa làm vừa học nâng cao trình độ chuyên môn.
  • 4,81% (15 sinh viên) có kế hoạch tiếp tục học tập toàn thời gian lên trình độ Sau đại học (Thạc sĩ Dược học, Chuyên khoa I) hoặc Văn bằng 2.

Trong tổng số 129 sinh viên có nguyện vọng tiếp tục học tập:

  • 82,17% (106 lượt chọn) ưu tiên theo học các chương trình đào tạo sau đại học trong nước.
  • 17,83% (23 sinh viên) định hướng tìm kiếm học bổng hoặc du học ngành Dược tại nước ngoài.
  • 62,02% (82 sinh viên) mong muốn nâng cao trình độ chuyên sâu ngành Dược (Cao học/CKI), trong khi 37,98% (49 sinh viên) có định hướng học thêm văn bằng đại học thứ hai thuộc khối ngành Kinh tế, Ngoại ngữ hoặc Quản trị kinh doanh.

Về phân bố địa lý và nguồn gốc sinh viên: TP. Hồ Chí Minh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 76 sinh viên ($24,36%$), tiếp theo là Lâm Đồng với 22 sinh viên ($7,05%$), Long An với 16 sinh viên ($5,13%$), Tiền Giang với 15 sinh viên ($4,81%$), Tây Ninh với 14 sinh viên ($4,49%$), Bến Tre với 13 sinh viên ($4,17%$), Đồng Nai với 12 sinh viên ($3,85%$). Xu hướng lựa chọn nơi làm việc phản ánh rõ nét sự tập trung tại các đô thị lớn có hệ thống bệnh viện đa khoa và các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, giải quyết khoảng trống dữ liệu về đào tạo Dược sĩ đại học hệ ngoài công lập tại Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa công cụ đo lường định hướng nghề Dược: Xây dựng thành công bộ bảng hỏi 26 chỉ số chuẩn hóa, tích hợp đầy đủ các đặc thù của Luật Dược 2016, hệ thống phân loại chức danh Dược sĩ bệnh viện và hệ thống kiểm soát chất lượng GxP.
  2. Cung cấp dữ liệu thực chứng cho khóa cử nhân đầu tiên: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về Khóa 13DDS – khóa Dược sĩ đại học đầu tiên tốt nghiệp tại ĐH Nguyễn Tất Thành, tạo thước đo chuẩn (baseline data) cho các khóa tiếp theo.
  3. Cải tiến phương pháp thu thập và kiểm định mẫu: So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Võ Tấn Đạt 2016 trên sinh viên Kinh tế Cần Thơ, hay Hà Thị Ngọc Thịnh 2013 tại ĐHKHXH&NV Hà Nội), đề tài áp dụng cơ chế lọc tự động với câu hỏi kiểm soát tính logic, giúp giảm thiểu sai số chủ quan từ người trả lời.
Chỉ số so sánh Nghiên cứu của Võ Tấn Đạt (2016) Nghiên cứu của Hà Thị Ngọc Thịnh (2013) Đề tài Khóa luận 13DDS (2018)
Quy mô mẫu hợp lệ $n = 130$ $n = 251$ $n = 312$ (Mẫu lớn)
Độ phủ ngành nghề Khối Quản trị - Kinh tế Khối Khoa học Xã hội Khoa học Sức khỏe (Dược sĩ ĐH)
Tỷ lệ phản hồi hợp lệ Không công bố chi tiết $88,50%$ $92,31%$
Đánh giá kỹ năng chuẩn hóa Kỹ năng chung Ngoại ngữ & Tin học TOEIC, Tin học A, GxP, Bán hàng, QA/QC

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để triển khai vào các hoạt động thực tế:

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   MÔ HÌNH ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI                       |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                |
|  [Khoa Dược & Nhà trường]                                                      |
|         ├── Tích hợp học phần kỹ năng mềm: TOEIC, Giao tiếp, Bán hàng          |
|         └── Tối ưu hóa 26 PTN chuyên ngành phục vụ thực hành kiểm nghiệm/QA     |
|                                                                                |
|  [Trung tâm Quan hệ Doanh nghiệp]                                              |
|         ├── Ký kết hợp tác chiến lược với chuỗi nhà thuốc & công ty Dược       |
|         └── Tổ chức Ngày hội việc làm Dược sĩ định kỳ tháng 10 hàng năm        |
|                                                                                |
|  [Doanh nghiệp Dược phẩm & Bệnh viện]                                          |
|         ├── Xây dựng lộ trình Onboarding phù hợp cho Dược sĩ mới tốt nghiệp    |
|         └── Đặt hàng đào tạo theo địa chỉ các vị trí QA/QC, CRA, Đăng ký thuốc |
|                                                                                |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  1. Điều chỉnh chương trình đào tạo tại Nhà trường: Bổ sung các chứng chỉ kỹ năng mềm bắt buộc trước khi tốt nghiệp (chuẩn hóa đầu ra Ngoại ngữ TOEIC, kỹ năng bán hàng và tư vấn thuốc GPP, kỹ năng quản lý thời gian).
  2. Nâng cao hiệu quả phối hợp Doanh nghiệp – Đại học: Tạo kênh kết nối trực tiếp giữa Khoa Dược với các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm (Dược Hậu Giang, Sanofi, OPC, Imexpharm) và các chuỗi nhà thuốc bán lẻ hiện đại (Pharmacity, Long Châu, An Khang) dựa trên số liệu về kỳ vọng mức lương và loại hình công ty mong muốn của sinh viên.
  3. Phát triển ứng dụng khảo sát tự động: Số hóa toàn bộ bảng hỏi thành hệ thống khảo sát định kỳ hàng năm dành cho sinh viên năm cuối thông qua cổng thông tin sinh viên (Student Portal), tự động xuất báo cáo phân tích xu hướng thị trường lao động.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) qua mạng xã hội và phát phiếu trực tiếp tại lớp, có thể tạo ra độ lệch nhất định đối với các sinh viên ít tương tác trực tuyến hoặc vắng mặt trong các buổi học chuyên đề.
  • Tính chất dữ liệu: Nghiên cứu dạng cắt ngang (Cross-sectional) tại thời điểm tháng 09/2018, chỉ phản ánh nhận thức và kỳ vọng trước tốt nghiệp chứ chưa đánh giá được mức độ thành công thực tế của sinh viên sau khi đi làm 6–12 tháng.

Hướng phát triển

  • Xây dựng hệ thống theo dõi việc làm cựu sinh viên trực tuyến (Alumni Career Tracker) tự động cập nhật tình trạng việc làm, mức lương thực tế và mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng sau 1 năm, 3 năm và 5 năm.
  • Ứng dụng các mô hình học máy (Machine Learning) như Decision Tree hoặc Logistic Regression trên tập dữ liệu mở rộng để dự báo các nhân tố tác động mạnh nhất đến quyết định chọn nơi làm việc (ở lại TP.HCM hay về các tỉnh thành địa phương).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Dược: Nhận thức rõ chân dung nghề nghiệp, xác định sớm các lỗ hổng kỹ năng mềm (ngoại ngữ, tin học, giao tiếp) để chủ động bồi dưỡng trước khi tốt nghiệp.
  • Khoa Dược và Ban Giám hiệu Nhà trường: Có căn cứ khoa học để tái cấu trúc chương trình đào tạo, phân bổ thời lượng thực hành tại 26 phòng thí nghiệm (Hóa học, Sinh học, Bào chế, Kiểm nghiệm, Đảm bảo chất lượng) phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường.
  • Doanh nghiệp và Nhà tuyển dụng ngành Dược: Nắm bắt chính xác tâm lý, kỳ vọng về môi trường làm việc và mức lương của Dược sĩ đại học mới ra trường, từ đó xây dựng chính sách thu hút nhân tài và lộ trình đào tạo hội nhập hiệu quả.
  • Nhà nghiên cứu giáo dục và xã hội học: Tiếp cận bộ dữ liệu mẫu chuẩn hóa về định hướng nghề nghiệp sinh viên ngành Dược khóa đầu tiên của một trường đại học ngoài công lập tại TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để tái lập quy trình khảo sát này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy tính chạy hệ điều hành Windows/macOS có cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 trở lên (khuyến nghị v22.0) và Microsoft Excel 2013 trở lên. Dữ liệu khảo sát trực tuyến được thu thập thông qua biểu mẫu Google Forms và xuất ra định dạng file .csv hoặc .xlsx.

2. Độ tin cậy của quy mô mẫu 312 sinh viên được đảm bảo như thế nào?

Quy mô mẫu $n = 312$ được tính toán và kiểm chứng dựa trên công thức chọn mẫu ngẫu nhiên Slovin (1960) với mức ý nghĩa $95%$ ($\alpha = 0,05$) và sai số chọn mẫu $e = 0,05$. Phân bố mẫu bao gồm 255 sinh viên chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc cùng 57 sinh viên chuyên ngành Sản xuất và phát triển thuốc, hoàn toàn thỏa mãn tính đại diện thống kê cho cả hai chuyên ngành.

3. Quy trình loại bỏ 26 phiếu khảo sát không hợp lệ được thực hiện ra sao?

Nghiên cứu sử dụng câu hỏi kiểm soát tính hợp lệ (câu hỏi bẫy logic ở Câu số 6) trong bảng hỏi. Những phiếu khảo sát có câu trả lời sai lệch so với hướng dẫn chuẩn, hoặc những phiếu bỏ trống trên $20%$ số trường thông tin bắt buộc đều bị loại trừ tự động trong bước làm sạch dữ liệu.

4. Tại sao tỷ lệ sinh viên nữ trong nghiên cứu lại chiếm tới 67,63%?

Đây là đặc thù phân bố nhân khẩu học tự nhiên của ngành đào tạo Dược học tại Việt Nam, nơi tỷ lệ nữ sinh viên theo học luôn chiếm ưu thế (dao động từ $65%$ đến $70%$). Cơ cấu mẫu này phản ánh đúng thực tế khách quan của Khóa 13DDS.

5. Nhà trường có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để làm gì?

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để Khoa Dược hoàn thiện chuẩn đầu ra, điều chỉnh chỉ tiêu phân bổ chuyên ngành hàng năm, đồng thời giúp Trung tâm Quan hệ Doanh nghiệp tổ chức Ngày hội việc làm định hướng đúng các nhóm ngành nghề sinh viên quan tâm nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khoá 13DDS - Đại học Nguyễn Tất Thành" của sinh viên Huỳnh Xuân Hiếu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đề tài đã xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa, thu thập và phân tích dữ liệu thực chứng từ 312 sinh viên Dược sĩ đại học khóa đầu tiên với tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt $92,31%$.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên Khóa 13DDS có nhận thức đúng đắn về giá trị nghề nghiệp, với $58,65%$ sẵn sàng gia nhập ngay thị trường lao động và $36,54%$ lựa chọn hình thức vừa học vừa làm để hoàn thiện chuyên môn. Các phát hiện về sự phân bố địa bàn làm việc, kỳ vọng thu nhập và nhu cầu đào tạo kỹ năng mềm (TOEIC, giao tiếp, bán hàng) là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp Khoa Dược và Trường Đại học Nguyễn Tất Thành tiếp tục đổi mới chương trình đào tạo, khẳng định uy tín và vị thế của nhà trường trong việc cung ứng nguồn nhân lực Dược chất lượng cao cho toàn xã hội.