Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp Của Sinh Viên Khóa 13DDS - Đại Học Nguyễn Tất Thành

Khảo sát định hướng nghề nghiệp sinh viên khóa 13DDS Đại học Nguyễn Tất Thành, phân tích xu hướng và nhu cầu thị trường lao động hiện nay.

Trường đại học

Đại học Nguyễn Tất Thành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Các khái niệm liên quan

1.2. Khái niệm nghề nghiệp

1.3. Phân loại việc làm

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Khách thể nghiên cứu

2.1.3. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

2.2.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2.2.3. Phương pháp thống kê toán học

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khóa 13DDS sau khi ra trường

3.1.1. Công cụ nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp chọn mẫu

3.2. Đánh giá định hướng nghề nghiệp của sinh viên khóa 13DDS sau khi ra trường

3.2.1. Về định hướng tương lai sau khi vừa tốt nghiệp

3.2.2. Về chuyên ngành theo học và loại hình công ty, công việc mong muốn

3.2.3. Về học lực và địa điểm làm việc

3.2.4. Về lý do chọn lựa công việc và nơi làm việc

3.2.5. Về mức thu nhập mong muốn

3.2.6. Về đối tượng tác động đến quá trình tìm kiếm việc làm

3.2.7. Về kênh thông tin tìm hiểu về việc làm

3.2.8. Về những khó khăn của sinh viên khi tìm kiếm việc làm

3.2.9. Về chương trình giáo dục, đào tạo tại trường

3.2.10. Về nhận thức với tình hình xã hội

3.2.11. Về kế hoạch hành động cho bản thân

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

4.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp Sinh Viên NTTU

Vấn đề việc làm sau tốt nghiệp luôn là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt đối với sinh viên năm cuối. Nghiên cứu về nhu cầu việc làm, định hướng nghề nghiệp sinh viên NTTU và sự chuẩn bị của sinh viên trước khi ra trường là vô cùng quan trọng. Đề tài "Khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khóa 13DDSĐại học Nguyễn Tất Thành" nhằm xác định xu hướng lựa chọn việc làm, tìm ra thế mạnh trong đào tạo và phát huy tiềm năng phát triển nguồn nhân lực Dược cho xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào quan điểm về việc làm và định hướng nghề nghiệp của sinh viên, từ đó đưa ra các giải pháp tham khảo. Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính là xây dựng bảng khảo sát và đánh giá định hướng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

1.1. Mục Tiêu Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp 13DDS

Mục tiêu chính của khảo sát là xây dựng một công cụ đánh giá định hướng nghề nghiệp cho sinh viên khóa 13DDS. Đồng thời, khảo sát nhằm đánh giá định hướng việc làm thực tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Điều này giúp nhà trường và khoa có cái nhìn tổng quan về nhu cầu và mong muốn của sinh viên, từ đó điều chỉnh chương trình đào tạo phù hợp hơn. Khảo sát cũng giúp sinh viên tự đánh giá bản thân và đưa ra quyết định lựa chọn nghề nghiệp cho sinh viên sáng suốt.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp

Khảo sát định hướng nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên xác định mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng. Nó cung cấp thông tin hữu ích về thị trường lao động, yêu cầu của nhà tuyển dụng và các kỹ năng cần thiết. Kết quả khảo sát giúp sinh viên có kế hoạch học tập và rèn luyện phù hợp, tăng cơ hội tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, khảo sát còn giúp nhà trường đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

II. Thực Trạng Định Hướng Nghề Nghiệp Của Sinh Viên Dược NTTU

Thực tế cho thấy, nhiều sinh viên bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như gia đình, bạn bè khi lựa chọn nghề nghiệp. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ bản thân, chưa xác định được ưu, nhược điểm, dẫn đến những định hướng sai lầm. Điều này có thể dẫn đến chán nản, học tập không hiệu quả, hoặc làm việc trái ngành sau khi ra trường. Ngành Dược được đánh giá là ngành học danh giá, nhưng cơ hội việc làm ngày càng cạnh tranh. Vì vậy, việc khảo sát thực trạng định hướng nghề nghiệp sinh viên là vô cùng cần thiết để đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Định Hướng Nghề Nghiệp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên, bao gồm: sở thích cá nhân, năng lực bản thân, cơ hội việc làm, thu nhập, và ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè. Một số sinh viên có thể bị thu hút bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài của một nghề mà không thực sự hiểu rõ về công việc đó. Áp lực từ gia đình và xã hội cũng có thể khiến sinh viên lựa chọn ngành nghề không phù hợp với bản thân. Việc thiếu thông tin về thị trường lao động và các yêu cầu của nhà tuyển dụng cũng là một rào cản lớn.

2.2. Khó Khăn Trong Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình định hướng nghề nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu thông tin và kinh nghiệm thực tế. Sinh viên có thể không biết mình thực sự thích gì và giỏi gì, hoặc không biết các ngành nghề khác nhau đòi hỏi những kỹ năng gì. Ngoài ra, sinh viên cũng có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin về thị trường lao động và các cơ hội việc làm. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động cũng là một áp lực lớn đối với sinh viên mới ra trường.

III. Phương Pháp Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp Sinh Viên 13DDS

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết được sử dụng để tổng quan các khái niệm liên quan đến định hướng nghề nghiệp, thị trường lao động và ngành Dược. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm phỏng vấn sâu và điều tra bằng bảng hỏi. Phỏng vấn sâu được thực hiện với một số sinh viên để thu thập thông tin chi tiết về định hướng nghề nghiệp và những khó khăn mà họ gặp phải. Bảng hỏi được sử dụng để khảo sát trên diện rộng, thu thập dữ liệu định lượng về xu hướng nghề nghiệp tương lai của sinh viên.

3.1. Xây Dựng Bảng Câu Hỏi Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên các mục tiêu nghiên cứu và các khái niệm lý thuyết liên quan đến định hướng nghề nghiệp. Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi về thông tin cá nhân, sở thích, năng lực, mục tiêu nghề nghiệp, và những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp. Các câu hỏi được thiết kế theo dạng trắc nghiệm và thang đo Likert để dễ dàng thu thập và phân tích dữ liệu. Bảng hỏi được thử nghiệm trước khi sử dụng chính thức để đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu.

3.2. Thu Thập Và Phân Tích Kết Quả Khảo Sát Nghề Nghiệp

Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tính toán tần số, tỷ lệ, trung bình, và độ lệch chuẩn. Các phương pháp thống kê suy luận được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và tìm ra các mối liên hệ giữa các biến số. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị để dễ dàng so sánh và diễn giải. Phân tích kết quả khảo sát định hướng nghề nghiệp giúp đưa ra những kết luận và khuyến nghị có giá trị.

IV. Kết Quả Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp Sinh Viên 13DDS NTTU

Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có nhận thức đúng đắn về giá trị nghề nghiệp và ý thức được việc tự rèn luyện nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp. Sinh viên cũng thể hiện sự quan tâm đến các yếu tố như thu nhập, cơ hội phát triển và sự ổn định trong công việc. Tuy nhiên, một số sinh viên vẫn còn mơ hồ về định hướng nghề nghiệp và thiếu thông tin về thị trường lao động. Điều này cho thấy cần có các chương trình tư vấn hướng nghiệp NTTU và hỗ trợ sinh viên trong quá trình lựa chọn nghề nghiệp.

4.1. Đánh Giá Về Định Hướng Tương Lai Sau Tốt Nghiệp

Khảo sát cho thấy phần lớn sinh viên có kế hoạch tìm kiếm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Một số sinh viên có ý định học lên cao học hoặc tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu. Tuy nhiên, một số ít sinh viên vẫn chưa có kế hoạch cụ thể cho tương lai. Điều này cho thấy cần tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp và giúp sinh viên xây dựng kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng. Cần có các buổi hội thảo, workshop chia sẻ kinh nghiệm từ các cựu sinh viên và chuyên gia trong ngành.

4.2. Chuyên Ngành Và Loại Hình Công Ty Mong Muốn

Sinh viên có xu hướng lựa chọn các chuyên ngành phù hợp với sở thích và năng lực của bản thân. Các loại hình công ty được sinh viên quan tâm bao gồm: công ty dược phẩm, bệnh viện, nhà thuốc, và các cơ sở nghiên cứu. Sinh viên cũng thể hiện sự quan tâm đến các công ty có môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội phát triển, và chế độ đãi ngộ tốt. Cần có sự kết nối giữa nhà trường và các doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên.

V. Giải Pháp Nâng Cao Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên NTTU

Để nâng cao định hướng nghề nghiệp cho sinh viên, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Nhà trường cần tăng cường các hoạt động tư vấn hướng nghiệp, cung cấp thông tin về thị trường lao động và các ngành nghề tiềm năng. Gia đình cần tạo điều kiện cho sinh viên khám phá bản thân và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp. Xã hội cần tạo ra môi trường làm việc công bằng và cơ hội phát triển cho tất cả mọi người. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

5.1. Tăng Cường Tư Vấn Hướng Nghiệp Tại Đại Học NTTU

Cần có một trung tâm tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp tại trường để cung cấp thông tin, tư vấn và hỗ trợ sinh viên trong quá trình lựa chọn nghề nghiệp. Trung tâm cần có đội ngũ chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm và am hiểu về thị trường lao động. Trung tâm cần tổ chức các buổi tư vấn cá nhân, hội thảo, workshop, và các hoạt động ngoại khóa để giúp sinh viên khám phá bản thân và xây dựng kế hoạch nghề nghiệp.

5.2. Phát Triển Kỹ Năng Mềm Cho Sinh Viên Dược 13DDS

Kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của sinh viên sau khi ra trường. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng mềm như: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng quản lý thời gian, và kỹ năng tư duy sáng tạo. Các chương trình này cần được tích hợp vào chương trình đào tạo chính khóa và các hoạt động ngoại khóa. Cần có sự phối hợp giữa nhà trường và các doanh nghiệp để cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng mềm thực tế.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nghề Nghiệp

Khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khóa 13DDSĐại học Nguyễn Tất Thành đã cung cấp những thông tin hữu ích về xu hướng nghề nghiệp và những khó khăn mà sinh viên gặp phải. Kết quả khảo sát cho thấy cần có các giải pháp hỗ trợ sinh viên trong quá trình lựa chọn nghề nghiệp và phát triển kỹ năng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình tư vấn hướng nghiệp và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của sinh viên sau khi ra trường.

6.1. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Định Hướng Nghề Nghiệp

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình tư vấn hướng nghiệp và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của sinh viên sau khi ra trường. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh định hướng nghề nghiệp của sinh viên Dược với sinh viên các ngành khác. Cần có sự hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để thực hiện các nghiên cứu có giá trị thực tiễn.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Định Hướng Nghề Nghiệp Sớm Cho Sinh Viên

Định hướng nghề nghiệp sớm đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên xác định mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng và có kế hoạch học tập và rèn luyện phù hợp. Cần có các chương trình định hướng nghề nghiệp từ sớm, ngay từ khi sinh viên mới nhập học. Các chương trình này cần giúp sinh viên khám phá bản thân, tìm hiểu về các ngành nghề khác nhau, và xây dựng kế hoạch nghề nghiệp. Cần có sự tham gia của gia đình, nhà trường và xã hội trong quá trình định hướng nghề nghiệp cho sinh viên.

05/06/2025
Luận văn khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khoá 13dds đại học nguyễn tất thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nghề nghiệp được xem là một trong những yếu tố hàng đầu quyết định tương lai của mỗi người. Việc lựa chọn một ngành nghề phù hợp là vấn đề được nhiều người quan tâm hiện nay, đặc biệt là sinh viên sắp và sau khi ra trường. Có quá nhiều lựa chọn, vậy công việc nào, chuyên ngành nào sẽ thật sự phù hợp? Thực tế hiện nay, nhiều sinh viên bị thu hút bởi đặc điểm xã hội biểu hiện ra ngoài của nghề nghiệp. Trong quá trình lựa chọn ngành, nghề, xuất hiện nhiều yếu tố tác động (gia đình, bạn bè, người yêu.) làm ảnh hưởng đến quyết định.

Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ bản thân, chưa tìm xác định được ưu, nhược điểm dẫn đến những định hướng sai lầm, lựa chọn nghề nghiệp không phù với năng lực, không phát huy hết tiềm lực của chính mình dẫn đến chán nản, học tập không tiến bộ, bỏ học giữa chừng hoặc sau khi ra trường làm việc trái ngành, không đúng chuyên môn, làm việc trong thời gian ngắn thì lại nhảy việc liên tục. Những điều trên không những gây lãng phí thời gian, tiền bạc, công sức của người học mà còn làm lãng phí rất lớn nguồn nhân lực của xã hội, tạo áp lực cho thị trường lao động. Được đánh giá là ngành học danh giá với nhiều tiềm năng về cơ hội việc làm trong tương lai, Y – Dược vẫn luôn được xem là ngành học được lựa chọn hàng đầu trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Những năm gần đây, nhu cầu xã hội tăng cao, đặc biệt là những nhân sự có trình độ cao, phục vụ cho ngành Dược.

Nắm bắt được những nhu cầu đó, các trường Đại học, Cao đẳng trên cả nước ngày càng mở rộng quy mô, hệ thống đào tạo ngành học này ở nhiều hệ, trình độ khác nhau, đặc biệt chú trọng đào tạo Dược sĩ đại học. Đào tạo nhiều dẫn đến cơ hội tìm kiếm việc làm sau khi ra trường ngày càng khó khăn. Cũng là một trong những trường đại học được phép đào tạo Dược sĩ đại học, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành chính thức tuyển sinh Hệ chính quy, Dược sĩ đại học vào cuối năm 2013. Dự kiến đến tháng 12 năm 2018, Khóa Dược sĩ đại học đầu tiên này sẽ chính thức ra trường để phục vụ, đáp ứng nhu cầu xã hội.

Vì là khóa đại học đầu tiên, cơ hội việc làm, định hướng nghề nghiệp (ĐHNN) của sinh viên cũng 1 được Khoa Dược, Nhà trường đặc biệt quan tâm. Từ đầu khóa học đến nay Khoa Dược đã tổ chức hai buổi sinh hoạt hướng nghiệp, chuyên ngành cho sinh viên. Hằng năm, Trường đều tổ chức các buổi hội thảo giới thiệu việc làm để sinh viên tiếp cận thực tế với các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, nhà thuốc tư nhân nhằm giúp sinh viên xác định rõ hơn về định hướng trong tương lai và năng lực của bản thân. Các buổi hướng nghiệp đã mang lại kết quả như thế nào? Định hướng của sinh viên khóa 13DDS ra sao? Xu hướng lựa chọn nghề nghiệp bị tác động bởi những yếu tố nào? Những câu hỏi trên khiến tôi thực hiện đề tài “Khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khoá 13DDS – Đại học Nguyễn Tất Thành” với các mục tiêu như sau: 1.

Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định hướng nghề nghiệp của sinh viên khóa 13DDS sau khi ra trường; 2. Đánh giá định hướng việc làm của sinh viên khóa 13DDS sau khi ra trường. Các khái niệm liên quan 1. Khái niệm nghề nghiệp Thuật ngữ “Nghề nghiệp” được sử dụng phổ biến và định nghĩa dưới nhiều góc độ khác nhau trong nhiều lĩnh vực khoa học: Triết học, Kinh tế học, Giáo dục học, Xã hội học, Tâm lý học,.

Nhìn chung, có những quan niệm cơ bản sau về nghề nghiệp: Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác, “nghề nghiệp” là một hiện tượng xã hội có tính lịch sử. Nghề nghiệp có quá trình ra đời, phát triển và suy vong theo tiến trình lịch sử. Điểm xuất phát và cơ sở để xuất hiện nghề nghiệp là lao động. Lao động là loại hoạt động sáng tạo ra con người và là cơ sở cho sự phát triển xã hội loài người.

Lao động chính là tiền đề cơ bản làm xuất hiện nghề nghiệp [26]. Theo quan điểm của Kinh tế học, “nghề nghiệp” là tri thức và kỹ năng lao động mà người lao động có được trong quá trình huấn luyện chuyên môn hoặc qua thực tiễn, cho phép người đó có thể thực hiện được một loại hoạt động nhất định trong hệ thống phân công lao động xã hội [26]. Theo quan điểm Giáo dục học, “nghề nghiệp” là công việc chuyên môn được định hình một cách hệ thống, là dạng đòi hỏi một trình độ học vấn nào đó để thực hiện hoạt động cơ bản, giúp con người tồn tại và phát triển. Từ điển Larousse của Pháp định nghĩa: “Nghề là hoạt động thường ngày được thực hiện bởi con người nhằm tự tạo nguồn thu nhập cần thiết để tồn tại” [13].

Theo quan điểm Xã hội học, nhà xã hội học Đức Max Weber từng đề cập hoạt động nghề nghiệp trong quyển sách “Nền đạo đức Tin lành và tinh thần của chủ nghĩa Tư bản” (1920). Ông xem xét “nghề nghiệp” không chỉ có nghĩa là nghề nghiệp mà còn mang ý nghĩa thiên chức của con người. Vì thế khái niệm nghề nghiệp luôn đi đôi với khái niệm thiên chức, bổn phận của mỗi người trong cuộc sống [36]. 3 Theo quan điểm Tâm lý học, “nghề nghiệp” được nhìn nhận theo nhiều quan điểm của rất nhiều nhà Tâm lý học.

Trong đó, quan niệm được đồng tình nhiều nhất là định nghĩa của tác giả E.Klimov: “Nghề là một lĩnh vực sử dụng sức lao động vật chất và tinh thần của con người một cách có giới hạn, cần thiết cho xã hội (do sự phân công lao động mà có), nó tạo khả năng cho con người sử dụng lao động của mình để thu lấy những phương tiện cần thiết cho việc tồn tại và phát triển” [25]. Các tài liệu nghiên cứu cho thấy, dường như không có sự phân biệt rạch ròi giữa khái niệm “nghề” và “nghề nghiệp”. Vì vậy, nhiều tác giả cho rằng, khái niệm “nghề” và “nghề nghiệp” tuy có những khía cạnh khác nhau, song cũng không nên tách bạch nội hàm hai khái niệm đó, bởi trong chúng có sự “chứa đựng” lẫn nhau, trong “nghề” có ẩn chứa “nghiệp”, và đã có “nghiệp” nhất định phải có “nghề”, cho nên người ta thường dùng thuật ngữ “nghề nghiệp”, bởi sự song hành giữa chúng. Ngoài những quan điểm trên, còn có quan niệm đồng hoá giữa “nghề” và “chuyên môn” theo các tác giả Minh Tân, Thanh Nghi, Xuân Lãm thì “Nghề là công việc một người thường xuyên làm để sinh nhai”.

Theo đó, chuyên môn có nghĩa là “Một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp, trong đó con người bằng sức mạnh thể chất và sức mạnh tinh thần của mình làm ra những giá trị vật chất hoặc giá trị tinh thần như là phương tiện cần cho sự tồn tại và phát triển của xã hội” [24] [27]. Phạm Tất Dong cũng đưa ra định nghĩa: “Nghề là nhóm những chuyên môn gần nhau. Một nghề bao gồm nhiều chuyên môn”. Tác giả cũng cho rằng sự gắn bó lâu dài với công việc chuyên môn, trình độ, kỹ năng, kỹ xảo đối với việc làm nhờ quá trình đào tạo dài hạn hoặc ngắn hạn là những dấu hiệu quan trọng nhất khi đề cập đến nghề [13].

Trong quá trình phát triển của lịch sử nhân loại, nghề nghiệp cũng phát triển theo. Khái niệm “việc làm” và “nghề nghiệp” đôi khi vẫn chưa được nhìn nhận đúng đắn, chúng ta cần phân biệt giữa hai khái niệm này. Theo Điều 13, Bộ luật Lao động Việt Nam: “Mọi hoạt động tạo ra thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm”. 4 Trên thực tế việc làm nêu trên được thể hiện dưới 3 hình thức:  Một là, làm công việc để nhận tiền lương, tiền công hoặc hiện vật cho công việc đó.

 Hai là, làm công việc để thu lợi cho bản thân mà bản thân lại có quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu (một phần hay toàn bộ) tư liệu sản xuất để tiến hành công việc đó.  Ba là, làm các công việc cho hộ gia đình mình nhưng không được trả thù lao dưới hình thức tiền lương, tiền công cho công việc đó. Bao gồm sản xuất nông nghiệp, hoạt động kinh tế phi nông nghiệp do chủ hộ hoặc một thành viên khác trong gia đình có quyền sử dụng, sở hữu hoặc quản lý [6]. Theo quan điểm của Mac: “Việc làm là phạm trù để chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ,…) để sử dụng sức lao động đó)”.

Sức lao động do người lao động sở hữu. Những điều kiện cần thiết như vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ,… có thể do người lao động có quyền sở hữu, sử dụng hay quản lý. Theo ông thì bất cứ tình huống nào xảy ra gây nên trạng thái mất cân bằng giữa sức lao động và điều kiện cần thiết để sử dụng sức lao động đó đều có thể dẫn tới sự thiếu việc làm hay mất việc làm [12]. Có thể coi “nghề nghiệp” là “việc làm” nhưng không phải việc làm nào cũng là nghề nghiệp.

Những việc làm nhất thời, không ổn định do con người bỏ sức lao động và được trả công thì chưa phải là nghề nghiệp. “Nghề nghiệp” và “việc làm” có điểm chung: Con người phải bỏ sức lao động để tạo ra sản phẩm, để tồn tại và phát triển. Tuy vậy, chúng khác nhau ở chỗ: “nghề nghiệp” là sự gắn bó lâu dài với công việc chuyên môn, có trình độ, kỹ năng và kỹ xảo nhờ vào quá trình đào tạo. Còn “việc làm” chỉ gắn một phần, một số kỹ năng lao động nào đó thuộc một hay vài nghề miễn là qua hoạt động cụ thể, người lao động có thể hoàn thành nhiệm vụ và kiếm được tiền sinh sống.

Khái niệm “nghề” khác với khái niệm “việc làm” và nó chỉ rõ sự chuyên nghiệp dù chỉ là tương đối đòi hỏi con người phải đầu tư, gắn bó và rèn luyện [19] [26]. 5 Nhìn chung, nghề nghiệp có một số nội dung cơ bản sau: Một là, nói tới nghề nghiệp trước hết phải hiểu đó là một nghề trong xã hội, là công việc chuyên môn trong một lĩnh vực hoạt động nhất định, nó đòi hỏi người làm việc (làm nghề) phải có kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo để lao động có hiệu quả. Hai là, hoạt động nghề nghiệp có mục đích rõ ràng, nó không những mang lại lợi ích cho xã hội mà còn giúp con người thỏa mãn những nhu cầu cần thiết cho việc tồn tại và phát triển của bản thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Định Hướng Nghề Nghiệp Của Sinh Viên Khóa 13DDS Tại Đại Học Nguyễn Tất Thành" cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng nghề nghiệp của sinh viên, từ đó giúp họ xác định được định hướng phù hợp cho tương lai. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho sinh viên trong việc phát triển kỹ năng và kiến thức cần thiết.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả của giáo trình tiếng anh chuyên ngành hướng dẫn du lịch cho sinh viên năm thứ 3 khoa du lịch, nơi cung cấp cái nhìn về hiệu quả của giáo trình trong việc trang bị kiến thức cho sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hứng thú nghề nghiệp của học viên trường trung cấp công nghệ kỹ thuật phước lộc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về động lực nghề nghiệp của học viên trong môi trường đào tạo nghề. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp cho học sinh trung học phổ thông huyện đắk glong tỉnh đắk nông sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức các hoạt động hướng nghiệp cho học sinh, từ đó giúp họ có cái nhìn rõ ràng hơn về các lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về định hướng nghề nghiệp, giúp bạn có thêm thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai của mình.