Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp hiện đại, xu hướng phát triển nền nông nghiệp bền vững và an toàn sinh học đòi hỏi việc giảm thiểu sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường, thoái hóa đất và tồn dư độc tố trong nông sản. Các biện pháp sinh học, đặc biệt là việc khai thác các vi sinh vật đối kháng tự nhiên để ức chế nguồn nấm bệnh truyền qua đất, đang trở thành hướng tiếp cận trọng tâm. Chi nấm túi Chaetomium spp. là một trong những nhóm vi nấm hoại sinh có tiềm năng ứng dụng cao nhờ khả năng tiết các hợp chất kháng sinh tự nhiên làm suy yếu và phá hủy vách tế bào nấm bệnh, đồng thời sản sinh ergosterol giúp cải thiện đặc tính lý hóa và độ phì nhiêu của đất. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính sinh học cũng như khả năng kiểm soát bệnh hại cây trồng của các dòng nấm Chaetomium bản địa vẫn còn tương đối hạn chế.

Đề tài "Khảo sát đặc điểm sinh học và đánh giá khả năng kiểm soát của nấm Chaetomium spp. đối với một số loài nấm gây bệnh trên cây trồng" do sinh viên Phú Thành Hải thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng đối kháng in vitro của 10 dòng nấm Chaetomium spp. đối với ba đối tượng nấm gây bệnh phổ biến truyền qua đất gồm Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani và Pythium catenulatum.
  2. Khảo sát các đặc điểm sinh học tối ưu (loại môi trường nuôi cấy, độ pH và chế độ chiếu sáng) ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các dòng nấm Chaetomium spp. có hoạt tính đối kháng cao.
  3. Đánh giá hiệu lực kiểm soát bệnh lở cổ rễ và khả năng cải thiện sinh trưởng của dòng nấm Chaetomium spp. triển vọng trên cây cà chua trong điều kiện nhà lưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 10 dòng nấm thuộc chi Chaetomium (ký hiệu từ Chae01 đến Chae10) được phân lập từ các mẫu đất tại Lâm Đồng, Củ Chi (TP.HCM) và Bình Dương (kế thừa từ đề tài của Danh Trương Trung Đính, 2023); 03 chủng nấm gây bệnh thực vật gồm Fusarium oxysporum chủng KTDT01, Rhizoctonia solani chủng ODT02 và Pythium catenulatum chủng KTDT22 do Bộ môn Bảo vệ Thực vật cung cấp; cây chỉ thị là giống cà chua F1 Rạng Đông.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bệnh cây thuộc Bộ môn Bảo vệ Thực vật và nhà lưới Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 11 năm 2023 đến tháng 05 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phân loại học vi nấm và cơ chế đối kháng sinh học của nấm túi Chaetomium (thuộc họ Chaetomiaceae, bộ Chaetomiales, lớp Ascomycetes). Về mặt sinh hóa, Chaetomium spp. có khả năng sinh tổng hợp các hoạt chất trao đổi chất thứ cấp có hoạt tính kháng sinh cao như chaetoglobosin C, rotiorin, rotiorinol, ruborotiorin, ergosterol và echinulin, làm biến tính nguyên sinh chất và ức chế sợi nấm gây hại. Đồng thời, nghiên cứu phân tích đặc điểm bệnh học của ba tác nhân gây hại rễ và cổ rễ chính:

  • Fusarium oxysporum: Nấm bán ký sinh gây hiện tượng héo rũ do làm tắc nghẽn bó mạch xylem và hóa nâu mạch dẫn.
  • Rhizoctonia solani: Nấm tạo hạch bền vững trong đất, xâm nhiễm gây lở loét cổ rễ và chết rạp cây con.
  • Pythium catenulatum: Vi sinh vật thuộc giới Chromista (Oomycota) sinh du động bào tử trong môi trường ẩm ướt, làm thối nhũn hệ rễ non và cản trở hấp thu dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp đánh giá đối kháng in vitro: Áp dụng phương pháp cấy kép đối xứng của Soytong (1988) trên đĩa petri đường kính 8 cm chứa môi trường PDA ở điều kiện nhiệt độ 28°C, pH = 6 và chiếu sáng 12 giờ/ngày. Đo bán kính tản nấm bệnh ở các thời điểm quy định (24, 48, 72 giờ sau cấy - GSC đối với P. catenulatum; 1, 3, 5 ngày sau cấy - NSC đối với R. solani; 3, 5, 7 NSC đối với F. oxysporum). Hiệu suất đối kháng được tính theo công thức PIRG (Percent Inhibition of Radical Growth): $$\text{PIRG} = \frac{R_1 - R_2}{R_1} \times 100$$ (Trong đó: $R_1$ là bán kính tản nấm bệnh đối chứng; $R_2$ là bán kính tản nấm bệnh khi cấy chung với nấm đối kháng).
  • Phương pháp khảo sát đặc tính sinh học: Bố trí thí nghiệm hai yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD - 2 factors) với 3 lần lặp lại nhằm kiểm tra sự tương tác giữa 4 dòng nấm ưu tuyển với:
    • 3 môi trường dinh dưỡng: Potato Dextrose Agar (PDA), Corn Meal Agar (CMA) và Czapek Dox Agar.
    • 4 mức pH môi trường: 5,5; 6,0; 6,5; 7,0.
    • 3 chế độ chiếu sáng: 0 giờ/ngày (tối hoàn toàn), 12 giờ/ngày và 24 giờ/ngày (chiếu sáng liên tục bằng đèn huỳnh quang).
  • Phương pháp thử nghiệm hiệu lực in vivo trong nhà lưới: Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố ngẫu nhiên hoàn chỉnh (CRD) gồm 11 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (mỗi nghiệm thức gồm 10 chậu nhựa C6, 3 cây cà chua/chậu, tổng quy mô 330 chậu). Giá thể là hỗn hợp đất, xơ dừa, vỏ trấu và phân bò hoai mục (tỉ lệ 1:1:1:1) được hấp khử trùng ở 121°C trong 20 phút. Nguồn nấm bệnh nhân sinh khối trên cơ chất kê - trấu được lây nhiễm nhân tạo với liều lượng 60 g/chậu (20 g cho mỗi loại nấm bệnh đạt mật độ $10^8\text{ CFU/mL}$) trước khi gieo hạt 7 ngày.
  • Phương pháp đánh giá bệnh học và chỉ tiêu sinh trưởng: Theo dõi tỷ lệ bệnh (TLB %), chỉ số bệnh (CSB %) theo thang phân cấp 1–4 của Hwang và Chang (1989), hiệu lực phòng trừ (HLPT %) tại thời điểm 21 ngày sau trồng (NST) và đo đạc chiều cao thân cây cà chua (cm).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng phần mềm DSAASTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chi nấm Chaetomium:

  • Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái học (khuẩn lạc, quả thể ascoma mang lông cứng dạng xoăn hoặc phân nhánh, nang và bào tử nang hình quả chanh), đặc tính dinh dưỡng (nguồn cacbon hữu cơ, đạm hữu cơ chứa L-tryptophan, L-glutamic và khoáng chất) cùng các yếu tố sinh thái ảnh hưởng tới sinh trưởng.
  • Tổng kết tình hình ứng dụng chế phẩm sinh học thương mại Ketomium tại Thái Lan (được cấp bằng sáng chế số 6266 từ 22 chủng C. globosum và C. cupreum) và chế phẩm ChaeVDT tại Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam (2003).
  • Cung cấp cơ sở phân loại học, chu kỳ sinh sản vô tính/hữu tính, cơ chế tiết độc tố và triệu chứng gây hại của ba loài nấm bệnh đất nguy hiểm: Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani và Pythium catenulatum.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm được triển khai:

  • Mô tả nguồn gốc và tọa độ địa lý thu mẫu của 10 dòng nấm Chaetomium spp. (gồm Chae01, Chae02 thu tại Đà Lạt; Chae04, Chae05 thu tại Củ Chi; Chae08, Chae09 thu tại Phú Giáo, Bình Dương...).
  • Cung cấp công thức pha chế 4 loại môi trường dinh dưỡng (PDA, PDB, CMA, Czapek) và các thiết bị phân tích sử dụng (kính hiển vi quang học Olympus CX23, tủ cấy Esco, nồi hấp tiệt trùng Sturdy SA-300VF).
  • Thiết lập chi tiết ma trận 11 nghiệm thức thí nghiệm nhà lưới, bao gồm đối chứng âm (chỉ lây nhiễm hỗn hợp nấm bệnh), đối chứng dương (sử dụng nấm Chaetomium Chae09 hoặc thuốc sinh học thương mại Ketomium), cùng các công thức kết hợp xử lý giá thể với phun bổ sung dịch chiết nuôi cấy hoặc dịch huyền phù bào tử ($10^8\text{ CFU/mL}$) ở hai mức thể tích 10 mL và 15 mL.
Mã NT Thành phần xử lý trong thí nghiệm nhà lưới
NT1 Đối chứng âm (Hỗn hợp nấm bệnh F. oxysporum, P. catenulatum, R. solani)
NT2 Sinh khối nấm Chaetomium spp. (dòng Chae09) + Hỗn hợp nấm bệnh
NT3 Chế phẩm sinh học thương mại Ketomium + Hỗn hợp nấm bệnh
NT4 Nấm Chae09 + Phun dịch chiết nuôi cấy 10 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT5 Nấm Chae09 + Phun dịch chiết nuôi cấy 15 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT6 Nấm Chae09 + Phun dịch bào tử Chae09 10 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT7 Nấm Chae09 + Phun dịch bào tử Chae09 15 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT8 Chỉ phun dịch chiết nuôi cấy Chae09 10 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT9 Chỉ phun dịch chiết nuôi cấy Chae09 15 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT10 Chỉ phun dịch bào tử Chae09 10 mL + Hỗn hợp nấm bệnh
NT11 Chỉ phun dịch bào tử Chae09 15 mL + Hỗn hợp nấm bệnh

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Khả năng đối kháng in vitro: Đánh giá chi tiết hiệu quả kìm hãm sự lan rộng tản sợi nấm bệnh của 10 dòng Chaetomium. Kết quả chỉ ra sự phân hóa rõ rệt về hoạt tính sinh học giữa các dòng đối với từng tác nhân gây bệnh.
  • Khảo sát đặc tính sinh học: Phân tích ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng, pH và ánh sáng lên tốc độ tăng trưởng đường kính tản nấm của 4 dòng tốt nhất (Chae04, Chae05, Chae09, Chae10). Mặc dù môi trường CMA cho đường kính tản nấm rộng nhất ở 7 NSC, môi trường PDA lại giúp hệ sợi nấm phát triển dày đặc, khỏe mạnh và tạo tiền đề tốt nhất cho hoạt động sinh tổng hợp kháng sinh. pH 5,5 và chu kỳ chiếu sáng 12 giờ/ngày được ghi nhận là điều kiện tối ưu.
  • Hiệu lực kiểm soát bệnh lở cổ rễ trong nhà lưới: Đánh giá diễn biến tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh thối rễ và sức sinh trưởng chiều cao của cây cà chua sau 21 ngày theo dõi. Việc kết hợp bón sinh khối nấm Chae09 vào giá thể với phun dịch bào tử mang lại hiệu quả vượt trội so với các công thức đơn lẻ hoặc sử dụng chế phẩm đối chứng thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  1. Hiệu suất đối kháng in vitro (PIRG):
    • Đối với Fusarium oxysporum (tại 7 NSC): Xác định được 5 dòng đạt mức đối kháng cao gồm Chae04 (62,6%), Chae10 (62,1%), Chae06 (62,0%), Chae01 (61,6%) và Chae09 (60,8%). Bán kính tản nấm bệnh ở nghiệm thức Chae04 bị ức chế chỉ còn 19,2 mm so với đối chứng không đối kháng là 51,4 mm.
    • Đối với Pythium catenulatum (tại 72 GSC): Ghi nhận 5 dòng đạt hiệu suất đối kháng trung bình gồm Chae06 (59,0%), Chae09 (56,8%), Chae05 (54,7%), Chae07 (54,3%) và Chae10 (50,5%). Bán kính tản nấm ở nghiệm thức Chae06 đạt 20,3 mm so với đối chứng 49,6 mm.
    • Đối với Rhizoctonia solani (tại 5 NSC): Xác định 4 dòng đạt mức đối kháng rất cao gồm Chae09 (84,0%), Chae10 (79,9%), Chae05 (79,9%) và Chae04 (76,9%). Đáng chú ý, ở nghiệm thức Chae09, bán kính tản nấm bệnh bị thu hẹp chỉ còn 8,7 mm so với mức 54,5 mm ở đối chứng.
Dòng nấm PIRG vs F. oxysporum (%) (7 NSC) PIRG vs P. catenulatum (%) (72 GSC) PIRG vs R. solani (%) (5 NSC) Đánh giá tổng hợp
Chae01 61,6 (Cao) 39,7 (Kém) 69,2 (Cao) Trung bình
Chae02 54,3 (Trung bình) 47,6 (Kém) 70,5 (Cao) Trung bình
Chae03 41,4 (Kém) 47,4 (Kém) 67,7 (Cao) Kém
Chae04 62,6 (Cao) 45,3 (Kém) 76,9 (Rất cao) Ưu tuyển
Chae05 57,9 (Trung bình) 54,7 (Trung bình) 79,9 (Rất cao) Ưu tuyển
Chae06 62,0 (Cao) 59,0 (Trung bình) 68,0 (Cao) Khá
Chae07 54,9 (Trung bình) 54,3 (Trung bình) 70,0 (Cao) Khá
Chae08 52,5 (Trung bình) 34,4 (Kém) 38,7 (Kém) Kém
Chae09 60,8 (Cao) 56,8 (Trung bình) 84,0 (Rất cao) Tối ưu nhất
Chae10 62,1 (Cao) 50,5 (Trung bình) 79,9 (Rất cao) Ưu tuyển
  1. Đặc điểm sinh học nuôi cấy tối ưu:
    • Môi trường thích hợp: PDA (tạo hệ sợi khí sinh dày đặc và đồng nhất).
    • Độ pH tối ưu: pH = 5,5.
    • Chế độ chiếu sáng tối ưu: 12 giờ chiếu sáng/ngày xen kẽ 12 giờ tối.
Yếu tố khảo sát Mức tối ưu xác định Đặc điểm sinh trưởng ghi nhận
Môi trường nuôi cấy PDA (Potato Dextrose Agar) Hệ sợi nấm mọc dày đặc, tản nấm đồng nhất, tích lũy sinh khối tốt
Độ pH môi trường pH = 5,5 Tốc độ phát triển tản nấm ổn định, thích ứng môi trường hơi acid
Chế độ chiếu sáng 12 giờ sáng / 12 giờ tối Kích thích hình thành quả thể và lượng sinh khối bào tử cao nhất
  1. Hiệu lực phòng trừ bệnh trong nhà lưới (tại 21 NST):
    • Nghiệm thức 7 (kết hợp bón lót sinh khối nấm Chae09 vào giá thể với phun 15 mL dịch huyền phù bào tử $10^8\text{ CFU/mL}$) đạt hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ cao nhất là 74,65%.
    • Hiệu lực này cao hơn rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với việc sử dụng chế phẩm đối chứng thương mại Ketomium (đạt 63,25%).
    • Cây cà chua ở các nghiệm thức có xử lý Chaetomium spp. sinh trưởng vượt trội về chiều cao và hình thái rễ khỏe mạnh hơn so với đối chứng không xử lý.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Khuyến nghị ứng dụng quy trình xử lý kép: Sử dụng sinh khối nấm Chaetomium spp. (dòng Chae09) trộn trực tiếp vào giá thể ươm cây trước khi gieo kết hợp định kỳ phun bổ sung dịch bào tử nồng độ $10^8\text{ CFU/mL}$ để phòng ngừa hiệu quả bệnh lở cổ rễ và thối rễ do phức hợp nấm đất gây ra.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Sàng lọc và tuyển chọn được dòng nấm Chaetomium spp. Chae09 bản địa có hoạt tính đối kháng đa năng đối với cả ba chủng nấm gây bệnh thực vật nguy hiểm (F. oxysporum, R. solani, P. catenulatum).
  • Cung cấp các thông số sinh học chuẩn xác phục vụ công tác nhân nuôi, giữ giống và bảo tồn nguồn vi nấm có ích tại các phòng thí nghiệm bệnh cây.
  • Chứng minh tính khả thi thực tế của việc sử dụng dịch bào tử nấm Chaetomium nội địa thay thế các chế phẩm sinh học nhập khẩu trong quản lý bệnh hại cây con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ mới thực nghiệm trên 10 nguồn dòng nấm Chaetomium spp. được kế thừa sẵn có, chưa thực hiện phân lập mới trên diện rộng.
  • Chưa tiến hành giải trình tự gen (sinh học phân tử vùng ITS/LSU) để định danh chính xác đến cấp độ loài cho dòng triển vọng Chae09 trong phạm vi khóa luận.
  • Thử nghiệm in vivo mới dừng lại ở quy mô chậu nhà lưới trong giai đoạn cây con (21 ngày sau trồng) trên cây cà chua, chưa đánh giá tác động kéo dài đến giai đoạn ra hoa, đậu quả và năng suất thương phẩm.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Mở rộng khảo nghiệm đồng ruộng quy mô lớn trên nhiều loại cây trồng mẫn cảm với bệnh đất như cây họ cà, họ bầu bí, hồ tiêu và cây ăn quả.
  • Nghiên cứu công nghệ lên men và hoàn thiện dạng bào chế chế phẩm sinh học (dạng bột hòa nước, hạt phân tán hoặc huyền phù đậm đặc) để nâng cao thời hạn bảo quản và thuận tiện trong phân phối thương mại.
  • Phân tích và tinh sạch các hợp chất kháng sinh cụ thể được tiết ra từ dòng Chae09 để làm rõ cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Bảo vệ thực vật, Nông nghiệp hữu cơ và Công nghệ sinh học vi sinh:

  • Phương pháp luận thực nghiệm: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật cấy kép in vitro đánh giá đối kháng vi nấm và phương pháp bố trí thí nghiệm lây bệnh nhân tạo trong nhà lưới trên giá thể đất.
  • Dữ liệu đối sánh: Cung cấp hệ thống số liệu định lượng về tốc độ tăng trưởng, đường kính tản nấm, chỉ số PIRG và hiệu lực kiểm soát bệnh của các dòng Chaetomium spp. làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu vi sinh vật đối kháng tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng nấm Chaetomium nào thể hiện hiệu suất đối kháng mạnh nhất đối với nấm gây bệnh Rhizoctonia solani trong phòng thí nghiệm?
Dòng Chae09 thể hiện hoạt tính mạnh nhất với hiệu suất đối kháng (PIRG) đạt 84,0% ở thời điểm 5 ngày sau cấy, kìm hãm bán kính tản nấm bệnh R. solani chỉ còn 8,7 mm so với mức 54,5 mm ở nghiệm thức đối chứng.

2. Tại sao môi trường PDA được kết luận là tối ưu cho Chaetomium spp. dù môi trường CMA cho đường kính tản nấm lớn hơn?
Ở 7 ngày sau cấy, môi trường CMA cho đường kính tản nấm trung bình lớn hơn (46,2 mm so với 43,5 mm trên PDA), nhưng hệ sợi nấm trên CMA mọc thưa và mỏng. Ngược lại, môi trường PDA giúp hệ sợi nấm phát triển dày đặc, mạnh mẽ và thuận lợi hơn cho quá trình tổng hợp các hợp chất kháng sinh tự nhiên.

3. Công thức xử lý nào đạt hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ cao nhất trong điều kiện nhà lưới và đạt bao nhiêu phần trăm?
Nghiệm thức 7 (kết hợp trộn sinh khối nấm Chae09 mật độ $10^8\text{ CFU/mL}$ vào giá thể với liều lượng 20 g/chậu trước gieo 7 ngày và phun bổ sung 15 mL dịch huyền phù bào tử ở 7 NST) đạt hiệu lực phòng trừ 74,65% tại thời điểm 21 NST, cao hơn so với chế phẩm thương mại Ketomium (63,25%).

4. Nguồn gốc của 10 dòng nấm Chaetomium spp. sử dụng trong nghiên cứu này được lấy từ đâu?
10 dòng nấm (Chae01 đến Chae10) được Bộ môn Bảo vệ Thực vật Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cung cấp, kế thừa từ đề tài năm 2023 của Danh Trương Trung Đính, có nguồn gốc phân lập từ đất tại các địa phương: Xuân Thọ (Đà Lạt, Lâm Đồng), Tân Thông Hội (Củ Chi, TP.HCM) và Phước Sang (Phú Giáo, Bình Dương).

5. Thang điểm đánh giá chỉ số bệnh thối rễ/lở cổ rễ trên cây cà chua được tác giả áp dụng theo phương pháp nào?
Chỉ số bệnh được ghi nhận theo thang phân cấp 1–4 có điều chỉnh của Hwang và Chang (1989), trong đó: Cấp 1 = 1–10% diện tích cổ rễ bị bệnh; Cấp 2 = 11–25%; Cấp 3 = 26–50%; Cấp 4 = 51–100% diện tích rễ/cổ rễ biến màu hoặc cây bị héo rũ hoàn toàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phú Thành Hải đã đánh giá thành công hoạt tính đối kháng in vitro của 10 dòng nấm Chaetomium spp. đối với ba loài nấm gây bệnh truyền qua đất (Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani, Pythium catenulatum), đồng thời xác lập các điều kiện sinh học tối ưu cho sinh trưởng trên môi trường PDA ở pH 5,5 và chu kỳ chiếu sáng 12 giờ/ngày. Nghiên cứu đã chứng minh dòng nấm Chae09 có tiềm năng ứng dụng cao nhất khi kết hợp xử lý giá thể và phun dịch bào tử đạt hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ trên cây cà chua lên đến 74,65% trong nhà lưới. Đây là công trình thực nghiệm khoa học có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phát triển các chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh cây an toàn và bền vững.