Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống theo hướng sinh học tại cao bằng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh do nấm Phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống sinh học tại Cao Bằng.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

0.1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

0.1.2. Tổng quan về cây ăn quả có múi

0.1.3. Nguồn gốc, xuất xứ, tình hình sản xuất và sử dụng

0.1.4. Đặc điểm thực vật học của cây ăn quả có múi

0.1.5. Sâu bệnh hại trên cây ăn quả có múi tại Việt Nam

0.1.6. Những nghiên cứu về nấm Phytophthora hại cây trồng

0.1.7. Thông tin chung về nấm Phytophthora

0.1.8. Sản xuất cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

0.1.9. Điều kiện tự nhiên của Cao Bằng

0.1.10. Những nghiên cứu trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

0.1.11. Nhận xét chung và vấn đề quan tâm

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Điều tra hiện trạng bệnh do nấm Phytophthora spp. gây hại trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

2.4. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, quy luật phát sinh gây hại của nấm Phytophthora spp. gây hại trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

2.5. Phân lập, tuyển chọn vi sinh vật đối kháng nấm Phytophthora spp. gây bệnh thối rễ, chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

2.6. Đánh giá khả năng sử dụng vi sinh vật đối kháng phòng trừ bệnh Phytophthora trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng trong hệ thống quản lý tổng hợp cây trồng

2.7. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.7.1. Địa điểm nghiên cứu

2.7.2. Thời gian nghiên cứu

2.8. Vật liệu nghiên cứu

2.9. Phương pháp nghiên cứu

2.9.1. Phương pháp điều tra, thu thập mẫu

2.9.2. Phương pháp xác định tác nhân gây bệnh

2.9.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của nấm Phytophthora

2.9.4. Nghiên cứu quy luật phát sinh gây bệnh thối rễ chảy gôm do nấm Phytophthora trên cây ăn quả có múi

2.9.5. Phân lập, tuyển chọn, định danh vi sinh vật đối kháng nấm Phytophthora

2.9.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng sản xuất cây ăn quả có múi và bệnh thối rễ, chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

3.1.1. Hiện trạng sản xuất cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

3.1.2. Thành phần bệnh hại trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

3.1.3. Triệu chứng bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi ở Cao Bằng

3.1.4. Xác định nguyên nhân gây bệnh thối rễ chảy gôm

3.2. Nghiên cứu các đặc điểm sinh học, nuôi cấy của nấm Phytophthora

3.2.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm Phytophthora

3.2.2. Quy luật phát sinh, gây hại của nấm Phytophthora spp. trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

3.3. Phân lập, tuyển chọn vi sinh vật đối kháng nấm Phytophthora

3.3.1. Phân lập, tuyển chọn vi sinh vật đối kháng nấm Phytophthora từ đất trồng cây ăn quả có múi ở Cao Bằng

3.3.2. Xác định các vi sinh vật đối kháng và mức độ an toàn sinh học

3.3.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, nuôi cấy của các vi sinh vật đối kháng có triển vọng

3.3.4. Khả năng ức chế nấm Phytophthora trong đất của các vi sinh vật đối kháng có triển vọng

3.4. Đánh giá khả năng sử dụng vi sinh vật đối kháng phòng trừ bệnh Phytophthora trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng trong hệ thống quản lý tổng hợp cây trồng

3.5. Khả năng trừ nấm Phytophthora của chế phẩm CB-1 ở các liều lượng khác nhau

3.6. Khả năng trừ nấm bệnh thối rễ chảy gôm Phytophthora của chế phẩm CB-1 trên cây ăn quả có múi

3.7. Nghiên cứu sử dụng chế phẩm CB-1

3.8. Đề xuất một số biện pháp quản lý tổng hợp bệnh thối rễ chảy gôm theo hướng sinh học trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Bệnh Do Nấm Phytophthora Trên Cây Có Múi Tổng Quan

Cây ăn quả có múi như cam, quýt, bưởi, chanh đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp Cao Bằng. Chúng không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng cao mà còn là nguồn thu nhập đáng kể cho người dân. Tuy nhiên, những năm gần đây, diện tích và chất lượng cây có múi tại Cao Bằng giảm sút do nhiều nguyên nhân, trong đó có sự bùng phát của các loại bệnh hại. Đáng chú ý là bệnh thối rễ chảy gôm do nấm Phytophthora gây ra. Cần có các biện pháp phòng trừ hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng cây ăn quả có múi. Theo tài liệu gốc, việc mở rộng diện tích và thâm canh tăng năng suất tạo điều kiện cho nhiều loại sâu bệnh phát sinh, gây hại. Cần nghiên cứu chuyên sâu về bệnh này để có giải pháp quản lý an toàn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Ăn Quả Có Múi Tại Cao Bằng

Cây ăn quả có múi là một trong những cây trồng chủ lực của kinh tế nông nghiệp Cao Bằng, đặc biệt là các giống quýt Trà Lĩnh và cam Trưng Vương. Chúng mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Việc phát triển cây ăn quả có múi là một hướng đi đúng đắn trong cơ cấu cây trồng, thay thế các loại cây kém hiệu quả. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần giải quyết triệt để các vấn đề về bệnh hại.

1.2. Thực Trạng Bệnh Thối Rễ Chảy Gôm Trên Cây Có Múi

Bệnh thối rễ, chảy gôm đang gây hại nghiêm trọng trên nhiều vườn cam, quýt tại Hòa An, Trà Lĩnh, Cao Bằng. Cây bị bệnh trở nên còi cọc, lá vàng, thân và gốc xuất hiện vết chảy gôm, rễ bị thối đen. Bệnh nặng có thể khiến cây chết, gây thiệt hại lớn cho người trồng. Theo ghi nhận, nhiều nông dân gọi những vườn cây bị bệnh là "cam buồn", thể hiện sự thất vọng và lo lắng.

II. Thách Thức Xác Định Tác Nhân Gây Bệnh Điều Kiện Phát Triển

Việc phòng trừ bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi gặp nhiều khó khăn. Người dân thường chỉ phát hiện bệnh khi cây đã bị nặng, lúc này các biện pháp phòng trừ thường kém hiệu quả. Hơn nữa, việc trồng tái canh trên đất đã nhiễm nấm Phytophthora khiến cây con dễ bị bệnh ngay từ đầu. Các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh hại này còn hạn chế, đặc biệt là việc xác định chính xác các loài nấm bệnh gây hại tại Cao Bằng. Việc tìm hiểu về điều kiện phát sinh phát triển bệnh là rất quan trọng để có các giải pháp phòng trừ hiệu quả.

2.1. Khó Khăn Trong Phòng Trừ Bệnh Thối Rễ Chảy Gôm

Người dân thường chỉ phòng trừ bệnh hại khi cây đã có biểu hiện rõ rệt, lúc này bệnh đã phát triển nặng. Việc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách hoặc lạm dụng thuốc cũng góp phần làm tăng tính kháng thuốc của nấm bệnh. Cần có các biện pháp phòng trừ chủ động, dựa trên hiểu biết về quy luật phát sinh gây hại của bệnh.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Bệnh Trên Cây Có Múi

Các nghiên cứu về bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng còn rất hạn chế. Việc xác định chính xác các loài Phytophthora gây bệnh, đặc điểm sinh học và quy luật phát sinh gây hại của chúng là rất cần thiết. Điều này sẽ tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững.

2.3. Ảnh Hưởng Của Kỹ Thuật Canh Tác Đến Sự Phát Triển Của Nấm Bệnh

Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm bệnh là kỹ thuật canh tác. Việc trồng độc canh, bón phân không cân đối, hoặc tưới nước quá nhiều có thể tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh phát triển. Ngược lại, việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, tăng cường sức đề kháng cho cây có thể giúp hạn chế bệnh.

III. Giải Pháp Biện Pháp Phòng Trừ Sinh Học Nấm Phytophthora Hiệu Quả

Nghiên cứu tập trung vào biện pháp phòng trừ sinh học nhằm giảm thiểu sử dụng thuốc hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Các giải pháp bao gồm phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật đối kháng có khả năng ức chế nấm Phytophthora. Đánh giá hiệu quả của các chủng vi sinh vật này trong điều kiện thực tế, từ đó xây dựng quy trình phòng trừ bệnh hại hiệu quả và bền vững. Chế phẩm sinh học CB-1 (hỗn hợp Bacillus amyloliquefaciens, B. methylotrophicusStreptomyces misionensis) cho thấy nhiều triển vọng trong việc phòng trừ bệnh. Theo tài liệu, chế phẩm CB-1 đạt hiệu lực phòng trừ nấm Phytophthora từ 75,85 - 83,18% trong nhà lưới.

3.1. Phân Lập Tuyển Chọn Vi Sinh Vật Đối Kháng Phytophthora

Công đoạn quan trọng là phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật đối kháng có khả năng ức chế nấm Phytophthora. Các chủng vi sinh vật này được thu thập từ đất trồng cây ăn quả có múi tại Cao Bằng. Sau đó, chúng được đánh giá khả năng ức chế nấm bệnh trong phòng thí nghiệm. Các chủng có tiềm năng sẽ được tiếp tục thử nghiệm trong điều kiện thực tế.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Chế Phẩm Sinh Học CB 1

Chế phẩm sinh học CB-1, hỗn hợp các chủng Bacillus amyloliquefaciens, B. methylotrophicusStreptomyces misionensis, được đánh giá là có tiềm năng lớn trong việc phòng trừ bệnh thối rễ chảy gôm. Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả của chế phẩm này trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng. Kết quả cho thấy chế phẩm có khả năng ức chế nấm Phytophthora và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Xác Định Loài Nấm và Vi Sinh Vật Đối Kháng

Nghiên cứu đã xác định được 3 loài nấm Phytophthora gây bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng: Phytophthora palmivora, P. citrophthora. Ba loài vi sinh vật Bacillus amyloliquefaciens, B. methylotrophicusStreptomyces misionensis đã được phân lập và chứng minh có khả năng đối kháng nấm bệnh. Chế phẩm CB-1 (hỗn hợp ba loài vi sinh vật này) cho thấy hiệu quả phòng trừ bệnh đáng kể. Theo nghiên cứu, hiệu lực ức chế của các chủng vi sinh vật đối kháng đạt 82,2 - 85,7% trong môi trường nuôi cấy. Việc bổ sung Phytophthora palmivora vào danh sách nấm hại cây ăn quả có múi ở miền núi phía Bắc là một phát hiện quan trọng.

4.1. Ba Loài Nấm Phytophthora Gây Bệnh Thối Rễ Chảy Gôm

Nghiên cứu đã xác định Phytophthora palmivoraP. citrophthora là tác nhân gây bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi. Đây là những thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả, đặc biệt là các biện pháp nhắm vào đặc điểm sinh học của từng loài nấm bệnh.

4.2. Các Chủng Vi Sinh Vật Đối Kháng Tiềm Năng

Các chủng vi sinh vật Bacillus amyloliquefaciens, B. methylotrophicusStreptomyces misionensis cho thấy khả năng ức chế nấm Phytophthora rất tốt. Đây là những ứng cử viên tiềm năng để phát triển các chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh hại trên cây ăn quả có múi, góp phần giảm thiểu sử dụng thuốc hóa học.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Sử Dụng Chế Phẩm CB 1 Tại Cao Bằng

Nghiên cứu đề xuất quy trình sử dụng chế phẩm CB-1 để phòng trừ bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng. Quy trình bao gồm các bước như xử lý đất trước khi trồng, phun chế phẩm lên cây định kỳ và kết hợp với các biện pháp canh tác khác. Việc áp dụng quy trình này giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu lực phòng trừ của chế phẩm CB-1 đạt 73,1% trên đồng ruộng, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

5.1. Các Bước Trong Quy Trình Sử Dụng Chế Phẩm CB 1

Quy trình sử dụng chế phẩm CB-1 bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ việc xử lý đất trước khi trồng để giảm mật độ nấm Phytophthora trong đất. Tiếp theo là phun chế phẩm lên cây định kỳ, đặc biệt là vào các giai đoạn cây dễ bị bệnh. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian phun để đạt hiệu quả tốt nhất.

5.2. Kết Hợp Chế Phẩm CB 1 Với Biện Pháp Canh Tác Khác

Để đạt hiệu quả phòng trừ bệnh tốt nhất, cần kết hợp việc sử dụng chế phẩm CB-1 với các biện pháp canh tác khác như cắt tỉa cành lá, vệ sinh vườn, bón phân cân đối, và tưới nước hợp lý. Sự kết hợp này giúp tăng cường sức đề kháng cho cây và hạn chế sự phát triển của nấm bệnh.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Quản Lý Bệnh Bền Vững Tại Cao Bằng

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về bệnh thối rễ chảy gôm trên cây ăn quả có múi tại Cao Bằng. Việc xác định các loài nấm Phytophthora gây bệnh và các chủng vi sinh vật đối kháng tiềm năng là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả và bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp quản lý bệnh tổng hợp, kết hợp biện pháp sinh học với các biện pháp canh tác khác để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng cây ăn quả có múi tại Cao Bằng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đối kháng của vi sinh vật để nâng cao hiệu quả.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Bệnh Tổng Hợp

Quản lý bệnh tổng hợp là một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để phòng trừ bệnh hại. Các biện pháp này bao gồm biện pháp sinh học, canh tác, hóa học (sử dụng hợp lý), và vật lý. Quản lý bệnh tổng hợp giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh bệnh, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Biện Pháp Sinh Học

Cần tiếp tục nghiên cứu về cơ chế đối kháng của các chủng vi sinh vật đối kháng để nâng cao hiệu quả của biện pháp sinh học. Nghiên cứu về tác động của các yếu tố môi trường đến hoạt động của vi sinh vật cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần phát triển các công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học với giá thành hợp lý để người dân dễ dàng tiếp cận.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống theo hướng sinh học tại cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Các loài nấm thuộc chi Phytophthora là tác nhân gây bệnh thối rễ, chảy gôm một loại dịch hại kinh tế cho các vùng trồng cây ăn quả có múi trên thế giới. Trong chi nấm này đã xác định được 10 loài gây bệnh cho cây ăn quả có múi, trong đó các loài P.

citrophthora là những loài gây hại phổ biến và quan trọng nhất. Quy luật phát sinh gây bệnh, các biện pháp quản lý bệnh do nấm Phytophthora đã được nghiên cứu khá toàn diện và hệ thống tại các vùng trồng cây ăn quả có múi trên thế giới. Tại Việt Nam 9 loài nấm Phytophthora đã phát hiện gây hại trên các cây trồng nông nghiệp. infestans là những loài gây hại quan trọng trên các cây trồng có giá trị kinh tế cao sầu riêng, dứa và hồ tiêu, cao su và cây thực phẩm họ Solanaceae (Đặng Vũ Thị Thanh, Ngô Vĩnh Viễn, Drenth,2004).

Các nghiên cứu về quy luật phát sinh gây hại và biện pháp quản lý bệnh Phytophthora trên sầu riêng, hồ tiêu, dứa và các cây thực phẩm đã được nghiên cứu một cách hệ thống bởi nhiều các tác giả ở Việt Nam (Mai Văn Trị và cs (2003), Nguyễn Vĩnh Trường (2008), Phạm Ngọc Dung và cs (2007). citrophthora đã được phát hiện hại lần đầu tiên trên cam ở Việt Nam vào những năm 50 của thế kỷ 20 sau đó nấm P.nicotianae tiếp tục được phát hiện ở khắp các vùng trồng cây ăn quả có múi ở Việt Nam (Đặng Vũ Thị Thanh, Ngô Vĩnh Viễn, Drenth, 2004). Tuy nhiên những nghiên cứu về bệnh Phytophthora trên cây có múi ở Việt Nam còn rời rạc không liên tục và thường chỉ hạn chế ở mức điều tra tỷ lệ bệnh. Chưa có nghiên cứu phát triển chiến lược quản lý bệnh, quản lý vườn ươm, tạo giống kháng bệnh.

Đặc biệt tại Cao Bằng chưa có những nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh và biên pháp quản lý bệnh thối rễ, chảy gôm trên các cây cam quýt đặc sản. Nghiên cứu nấm Phytopthora hại cây ăn quả có múi và sử dụng các chế phẩm sinh học quản lý bệnh tại Cao Bằng là một điều cần thiết để đáp ứng được nhu cầu phát triển vùng cây ăn quả có múi đặc sản của tỉnh Cao Bằng cũng như các vùng trồng cây ăn quả có múi ở Việt Nam. 4 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN. Tổng quan về cây ăn quả có múi 1.

Nguồn gốc, xuất xứ, tình hình sản xuất và sử dụng 1. Nguồn gốc, xuất xứ và tình hình sản xuất cây ăn quả có múi trên thế giới. * Nguồn gốc Cây ăn quả có múi là một trong những cây trồng lâu đời nhất. Castle (1987) cho rằng cây có múi xuất hiện đầu tiên tại Trung Quốc khoảng năm 2201 đến 2205 trước Công nguyên và đã được trồng trên 4000 năm.

Các nghiên cứu gần đây cho rằng cây có múi có nguồn gốc ở Himalaya (Wu và cs, 2018). Một số nghiên cứu trước chỉ ra rằng cây có múi được trồng đầu tiên ở vùng Đông Nam Á, khu vực giữa Đông Bắc Ấn Độ, Bruma của Myanmar và tỉnh Yunnan, Trung Quốc. * Phân loại Các cây ăn quả có múi Citrus thuộc tông Clauseneae, dưới họ Aurantioideae, họ Rutaceae, bộ Rutales, ngành ngọc lan Lignosea, lớp cây 2 lá mầm Dicotylendones. * Tình hình sản xuất Hiện nay, cây có múi là một trong những cây quan trọng nhất trên thế giới.

Sản lượng quả của cây có múi trên thế giới ước tính khoảng 124,246,000 tấn (Citrus Fruit – Fresh and Processed Statistical Bulletin 2016, FAO). Cây có múi có khả năng sinh trưởng ở các vùng có vĩ độ 400N tới 400S. Tuy nhiên, các vùng trồng cây có múi thương mại chủ yếu phân bố hạn chế ở hai vành đai vùng cận nhiệt đới, khoảng 20 đến 400N và S của đường xích đạo (Castle, 1987). Theo thống kê của FAO năm 2017, Brazil, Trung Quốc, Hoa Kỳ , Mexico, Ấn Độ và Tây Ban Nha là các nước có diện tích trồng cây có múi lớn trên thế giới (bảng 1.

Brazil là nước trồng cây có múi lớn nhất với sản lượng hàng năm trung bình khoảng 20 triệu tấn và cũng là nước xuất khẩu lượng nước cam ép lớn nhất. Trung Quốc là nước đứng thứ hai trên thế giới về sản xuất cây có múi với sản lượng khoảng 19,6 triệu tấn. Thị trường tiêu thụ nước ép chủ yếu là các nước Đông Nam Á. Hoa Kỳ là nước đứng thứ ba với sản lượng hàng năm khoảng 10 triệu tấn.

Cam là sản phẩm tiêu dùng chủ yếu trên thị trường Hoa Kỳ. Tại Hoa Kỳ phần lớn cam và các loại cây có múi khác được trồng ở các 5 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.bang bang Florida, Arizona và Texas. Mexico có sản lượng cây có múi hàng năm khoảng trên 6,8 triệu tấn, (bảng 1. Diện tích cây ăn quả có múi ở một số nước trên thế giới (FAO, 2014) TT Tên nước Diện tích (ha) 1 Trung quốc 1,476,679 2 Brazil 942,267 3 Nigeria 730,000 4 Mexico 523,503 5 Mỹ 430,080 6 Tây Ban Nha 296,950 7 Ấn Độ 264,500 8 Iran 232,500 9 Ý 168,507 10 Argentina 145,000 11 Hy Lạp 143,883 12 Thế giới 7,295,135 Bảng 1.

Các nước trồng cây ăn quả có múi có sản lượng lớn nhất trên thế giới (FAO, 2017) TT Tên nước Sản lượng (tấn) 1 Brazil 20,682,309 2 Trung Quốc 19,617,100 3 Mỹ 10,017,000 4 Mexico 6,851,000 5 Ấn Độ 6,286,000 6 Tây Ban Nha 5,703,600 7 Iran 3,739,000 8 Ý 3,579,782 9 Nigeria 3,325,000 10 Thổ Nhĩ Kỳ 3,102,414 Nguồn: John Misachi, 21 Sep. 6 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN. Tình hình sản xuất cây ăn quả có múi ở Việt Nam Theo số liệu thống kê của Cục trồng trọt (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2020), tổng diện tích cây có múi trên cả nước là 235. Trong đó, diện tích trồng cây có múi ở các tỉnh phía bắc là 106.125 ha, các tỉnh Bắc Trung Bộ là 29.630 ha, các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên là 7.761 ha và các tỉnh phía nam là 91.

Cam là loại cây có múi được trồng phổ biến nhất với diện tích trên 130.000 ha, sau đó là cây bưởi với diện tích trên 85. Cơ cấu chủng loại: Cam và bưởi hiện có diện tích lớn nhất trong sản xuất cây có múi nước ta (khoảng 38% mỗi loại), tiếp theo là chanh (15,1%) và quýt (8,6%). Riêng tại phía Bắc, diện tích trồng cam chiếm gần 45,6%, bưởi chiếm 40,2%, quýt 7,4% và chanh 7,9% trong cơ cấu diện tích cây có múi. Nhiều địa phương đã hình thành các vùng sản xuất cây có múi hàng hóa tập trung quy mô lớn như: cam Hà Giang, Tuyên Quang, Hoà Bình, Bắc Giang; bưởi Phú Thọ, Bắc Giang, Hoà Bình; quýt Bắc Kạn… Diện tích và sản lượng cây có múi cả nước tăng liên tục trong những năm gần đây; cơ cấu giống phong phú; chủ yếu được tiêu thụ dạng quả tươi tại thị trường nội địa là chính.

Tổng giá trị xuất khẩu năm 2019 là 47,5 triệu USD. * Một số vùng trồng cây ăn quả có múi chủ lực ở phía Bắc Hòa Bình: Có diện tích trồng cây ăn quả có múi lớn, chiếm khoảng 5% diện tích của cả nước. Năm 2020, diện tích cây có múi của tỉnh đạt khoảng 11,500 ha, diện tích kinh doanh khoảng 7,400 ha, sản lượng ước đạt 160,000 tấn. Hà Giang: Toàn tỉnh Hà Giang đang có trên 8.800 ha cam, trong đó có trên 4.268 ha được sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, chiếm trên 80% diện tích cho thu hoạch.

Tổng sản lượng cam niên vụ 2019 - 2020 ước đạt trên 71,7 nghìn tấn. Trong đó, cam sành có diện tích trên 7.268,2 ha được sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, sản lượng ước đạt trên 60,7 nghìn tấn; các loại cam Vinh và V2 có diện tích gần 1.800 ha, sản lượng ước đạt trên 11. Bắc Giang: Năm 2019, diện tích cây ăn quả có múi của huyện Lục Ngạn là 6.740 ha, trong đó, cây cam 4.252 ha và cây ăn quả có múi khác là 346 ha, ước tổng sản lượng cây ăn quả có múi đạt 58.560 tấn, tăng hơn 5 nghìn tấn so năm trước. 7 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi (LUAN.bang Hưng Yên: Tỉnh Hưng Yên có diện tích trồng cây cam khoảng 1.600 ha, sản lượng cam năm 2019 ước đạt hơn 30 nghìn tấn.

Đặc điểm thực vật học của cây ăn quả có múi * Đặc điểm của rễ: Rễ cây ăn quả có múi thuộc loại rễ nấm (Micorhiza), trên lớp biểu bì của rễ có nấm Micorhiza sống cộng sinh. Chủ yếu là rễ bất định, phân bố rất nông (10- 30cm), phân bố tương đối rộng và tập trung ở tầng đất mặt. * Đặc điểm về thân, cành: Gồm, cành cơ bản, cành dinh dưỡng, cành quả. Tán cây rất đa dạng, hình cầu, hình bán cầu, hình tháp, hoặc hình chổi xể.

Cành có thể có gai hoặc không gai, có thể còn non thì có gai và gai bị rụng khi về già, v. * Đặc điểm về lá: Lá đơn, mọc cách, mép lá có hình răng cưa, lá có eo. Độ lớn của eo lá, hình dạng, kích thước lá, màu sắc lá, mật độ khí khổng, mật độ túi tinh dầu, v. tuỳ thuộc vào giống, vào mùa vụ.

* Đặc điểm về hoa: Hoa lưỡng tính, có 2 dạng là hoa chùm và hoa đơn, hoa có mùi thơm, cây phân hoá hoa từ sau khi thu hoạch đến trước khi nảy lộc Xuân đa số từ tháng 11 đến đầu tháng 2 năm sau. Trên cây ăn quả có múi xuất hiện cả hoa phát triển đầy đủ và hoa dị hình là những hoa bị thiếu khuyết 1 trong các bộ phận của hoa. Sâu bệnh hại trên cây ăn quả có múi tại Việt Nam Kết quả điều tra cơ bản thành phần sâu bệnh hại cây trồng của Viện Bảo vệ thực vật trong những năm 1967 - 1968, 1977 - 1978, 1997 – 1998 và 2006- 2010 đã ghi nhận trên cây ăn quả có múi có 96 loài côn trùng gây hại, trong đó đáng chú ý là rầy chổng cánh và rệp là 2 đối tượng làm môi giới truyền bệnh, có 19 loại bệnh do nấm, 2 loại bệnh do vi rút, 2 loại do bệnh vi khuẩn, 2 loại bệnh tuyến trùng, 4 loại do thực vật thượng đẳng và 4 loại bệnh sinh lý. Trong đó bệnh vàng lá Greening, Tristeza, loét, chảy gôm, phấn trắng được xem như những loại bệnh hại nguy hiểm trên cây ăn quả có múi.

Có 25 loài sâu bệnh gây hại trên cây bưởi Phúc Trạch (12 loại bệnh và 13 loại sâu). Thời điểm phát sinh của các loại sâu bệnh hại ở tất cả các tháng trong năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Do Nấm Phytophthora Gây Hại Trên Cây Ăn Quả Có Múi Tại Cao Bằng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của nấm Phytophthora đối với cây ăn quả có múi, một vấn đề nghiêm trọng trong nông nghiệp hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh do nấm gây ra và các biện pháp phòng trừ, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án nghiên cứu bệnh do nấm phytophthora spp gây hại trên cây ăn quả có múi và biện pháp phòng chống theo hướng sinh học tại cao bằng", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp sinh học trong phòng chống bệnh.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu bệnh chết héo ceratocystis ap và khả năng chống chịu bệnh của cây lát hoa tại tỉnh sơn la" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chống chịu của các loại cây trồng trước các bệnh do nấm.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các biện pháp phòng trừ bệnh trong tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp phòng trừ bệnh phấn trắng lá keo tai tượng acacia mangium wild ở vườn ươm công ty vinafop tỉnh cao bằng". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bệnh do nấm và cách phòng chống hiệu quả.