Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng, X Quang và Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Hàm Trên

Khám phá luận văn Đặng Văn Trí về gãy xương hàm trên tại Huế năm 2020, phân tích nguyên nhân, phương pháp điều trị và kết quả nghiên cứu.

Trường đại học

Đại Học Y Dược Huế

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm giải phẫu khối sọ mặt

2.2. Giải phẫu tầng giữa của sọ mặt

2.2.1. Đặc điểm giải phẫu

2.2.2. Hình thể ngoài

2.2.3. Hình thể trong

2.2.4. Các mỏm

2.2.5. Thần kinh và mạch máu

2.2.6.

2.3. Đặc điểm xương hàm trên

2.3.1. Đặc điểm về tổ chức học

2.3.2. Đặc điểm về cấu trúc

2.3.3. Đặc điểm về sự di lệch

2.3.4. Đặc điểm về biến chứng

2.3.5. Liên quan với nền sọ

2.3.6. Mạch máu và thần kinh chi phối

2.3.7. Hệ thống xoang

2.4. Liên quan xương hàm trên

2.4.1. Mặt ngoài và mặt trong xương gò má

2.4.2. Xương chính mũi

2.4.3. Xương lệ

2.4.4. Xương cuống dưới

2.4.5. Xương lưỡi cày (xương lá mía)

2.4.6. Xương khẩu cái

2.5. Phân loại gãy xương hàm trên

2.5.1. Gãy một phần xương hàm trên

2.5.2. Gãy toàn bộ xương hàm trên

2.5.2.1. Gãy dọc
2.5.2.2. Gãy ngang

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Xử lý số liệu

3.4. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, X quang của gãy xương hàm trên

4.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật gãy xương hàm trên và các yếu tố liên quan

4.3. Đặc điểm lâm sàng, X quang của gãy xương hàm trên. Kết quả phẫu thuật gãy xương hàm trên và các yếu tố liên quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Xương Hàm Trên Thách Thức Giải Pháp

Gãy xương hàm trên (XHT) là một chấn thương phức tạp trong vùng chấn thương hàm mặt, thường gây ra bởi tai nạn giao thông, tai nạn lao động, hoặc tai nạn sinh hoạt. Xương hàm trên là một xương cố định, được bảo vệ bởi các xương khác, do đó, gãy xương XHT thường xảy ra do tác động lực mạnh trực tiếp. Các loại gãy xương rất đa dạng, bao gồm gãy dọc và gãy ngang, như các kiểu gãy Le Fort. Chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng và di chứng về chức năng và thẩm mỹ. Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về gãy xương hàm trên, nhưng cần cập nhật thêm về hình thái lâm sàng và kết quả điều trị hiện nay. Nghiên cứu này nhằm khảo sát đặc điểm lâm sàng và X-quang của gãy xương hàm trên, đồng thời đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật và các yếu tố liên quan. Theo Nguyễn Thế Dũng, tai nạn giao thông chiếm 60-90% các trường hợp gãy xương hàm mặt tại Khánh Hòa.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm Gãy Xương Hàm Trên

Chẩn đoán sớm gãy xương hàm trên là yếu tố then chốt trong việc quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Bỏ sót tổn thương có thể dẫn đến các biến chứng như sai khớp cắn, nhiễm trùng, và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Việc sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CT-Cone beam giúp phát hiện chính xác vị trí và mức độ gãy xương Le Fort, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp. Thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng kết hợp với chẩn đoán hình ảnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ tổn thương nào.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Hàm Trên Phổ Biến

Hiện nay, điều trị gãy xương hàm trên bao gồm cả phương pháp bảo tồn và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn thường được áp dụng trong các trường hợp gãy xương không di lệch hoặc di lệch ít. Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít là phương pháp được lựa chọn hàng đầu trong các trường hợp gãy xương Le Fort di lệch nhiều, nhằm phục hồi lại cấu trúc giải phẫu và chức năng của xương hàm. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gãy xương, mức độ di lệch, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Hoàng Lê Trọng Châu và cs (2013) đã đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật gãy Le Fort II xương hàm trên bằng nẹp vít, cho kết quả tốt tới 93,5%.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Gãy Xương Hàm Trên Cách Nhận Biết

Đặc điểm lâm sàng của gãy xương hàm trên rất đa dạng và phụ thuộc vào loại gãy và mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sưng nề, bầm tím vùng mặt, biến dạng khuôn mặt, chảy máu mũi, khó thở, khó nuốt, và mất cảm giác vùng mặt. Trong trường hợp gãy xương Le Fort, có thể thấy dấu hiệu di động bất thường của khối xương hàm trên. Việc thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng là rất quan trọng để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân và phát hiện các tổn thương phối hợp. Khám lâm sàng cần đánh giá toàn diện, tránh bỏ sót tổn thương.

2.1. Triệu Chứng Cơ Năng và Thực Thể Của Gãy Xương Hàm Trên

Triệu chứng cơ năng (chủ quan) thường bao gồm đau nhức, khó chịu, và cảm giác tê bì vùng mặt. Triệu chứng thực thể (khách quan) có thể bao gồm sưng nề, bầm tím, biến dạng khuôn mặt, di động bất thường của xương hàm trên, và rối loạn khớp cắn. Chảy máu mũi (chảy máu cam) cũng là một triệu chứng thường gặp, đặc biệt trong các trường hợp gãy xương Le Fort IIgãy xương Le Fort III. Đánh giá kỹ lưỡng cả triệu chứng cơ năng và thực thể giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan về tình trạng bệnh nhân.

2.2. Tổn Thương Phối Hợp Thường Gặp Khi Gãy Xương Hàm Trên

Gãy xương hàm trên thường đi kèm với các tổn thương phối hợp khác, bao gồm chấn thương sọ não (CTSN), tổn thương mắt, tổn thương thần kinh, và các gãy xương mặt khác (ví dụ, gãy xương gò má). CTSN có thể biểu hiện bằng các triệu chứng như mất ý thức, đau đầu, buồn nôn, và rối loạn tri giác. Tổn thương mắt có thể gây ra song thị, giảm thị lực, hoặc lồi mắt. Các tổn thương phối hợp này cần được phát hiện và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

III. Chẩn Đoán Gãy Xương Hàm Trên Phương Pháp Hình Ảnh Học

Chẩn đoán gãy xương hàm trên dựa trên thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Thăm khám lâm sàng giúp phát hiện các dấu hiệu như sưng nề, bầm tím, biến dạng khuôn mặt, và di động bất thường của xương hàm trên. Chụp X-quang thường quy có thể giúp phát hiện một số loại gãy xương, nhưng CT-Cone beam là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất, giúp xác định vị trí và mức độ gãy xương Le Fort một cách chi tiết. Chẩn đoán hình ảnh là yếu tố then chốt trong việc lập kế hoạch điều trị.

3.1. Ưu Điểm của CT Cone Beam Trong Chẩn Đoán Gãy Xương Mặt

CT-Cone beam (CTCB) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về cấu trúc xương hàm mặt. So với CT thường quy, CTCB có ưu điểm là liều tia xạ thấp hơn, thời gian chụp nhanh hơn, và độ phân giải cao hơn. CTCB cho phép đánh giá chính xác vị trí và mức độ gãy xương, cũng như các tổn thương phối hợp khác. Công nghệ cắt lớp vi tính này đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá kết quả điều trị.

3.2. Phân Loại Gãy Xương Le Fort Cách Xác Định Trên Hình Ảnh CT

Phân loại gãy xương Le Fort (I, II, III) dựa trên vị trí và hướng của đường gãy. Gãy Le Fort I là đường gãy ngang phía trên cung răng hàm trên. Gãy Le Fort II là đường gãy hình tháp, liên quan đến xương chính mũi và sàn ổ mắt. Gãy Le Fort III là đường gãy cao nhất, tách rời toàn bộ khối xương mặt khỏi nền sọ. Hình ảnh CT giúp xác định chính xác loại gãy xương Le Fort, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

IV. Điều Trị Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Trên Kỹ Thuật Kết Quả

Điều trị gãy xương hàm trên thường bao gồm phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít. Mục tiêu của phẫu thuật là phục hồi lại cấu trúc giải phẫu bình thường của xương hàm, đảm bảo chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Kỹ thuật phẫu thuật bao gồm bộc lộ đường gãy, nắn chỉnh xương về vị trí ban đầu, và cố định bằng nẹp vít. Kết quả phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gãy xương, mức độ di lệch, thời gian từ khi chấn thương đến phẫu thuật, và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

4.1. Các Đường Rạch Tiếp Cận Trong Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Trên

Các đường rạch tiếp cận trong phẫu thuật gãy xương hàm trên bao gồm đường rạch trong miệng (ngách tiền đình), đường rạch dưới bờ mi dưới, và đường rạch đuôi lông mày. Lựa chọn đường rạch phụ thuộc vào vị trí và loại gãy xương. Đường rạch trong miệng thường được sử dụng cho gãy xương Le Fort I, đường rạch dưới bờ mi dưới thường được sử dụng cho gãy xương Le Fort II, và đường rạch đuôi lông mày có thể được sử dụng cho gãy xương Le Fort III.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Trên Tiêu Chí Quan Trọng

Đánh giá kết quả phẫu thuật gãy xương hàm trên dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm đánh giá lâm sàng (độ ổn định của xương hàm, khớp cắn, chức năng ăn nhai, thẩm mỹ), và đánh giá hình ảnh (độ liền xương, vị trí xương sau phẫu thuật). Kết quả tốt là khi xương liền vững chắc, khớp cắn bình thường, chức năng ăn nhai được phục hồi, và khuôn mặt có thẩm mỹ chấp nhận được. Theo Phillips và Lauren M. Turco (2017), kết quả hài lòng về chức năng và thẩm mỹ đạt được ở 89,1% bệnh nhân.

V. Biến Chứng và Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Trên

Biến chứng sau phẫu thuật gãy xương hàm trên có thể bao gồm nhiễm trùng, chậm liền xương, sai khớp cắn, và tổn thương thần kinh. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng trong phẫu thuật và hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật cho bệnh nhân. Chăm sóc sau phẫu thuật bao gồm vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng, ăn uống mềm lỏng, và tái khám định kỳ.

5.1. Cách Phòng Ngừa Nhiễm Trùng Sau Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Trên

Phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật gãy xương hàm trên bao gồm sử dụng kháng sinh dự phòng, vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng bằng dung dịch sát khuẩn, và tránh hút thuốc. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách vệ sinh răng miệng đúng cách và nhận biết các dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, nóng, đỏ, đau, chảy mủ) để báo cho bác sĩ kịp thời.

5.2. Chế Độ Ăn Uống và Vệ Sinh Răng Miệng Sau Phẫu Thuật

Sau phẫu thuật gãy xương hàm trên, bệnh nhân cần ăn uống mềm lỏng trong vài tuần đầu để tránh tác động lực lên vùng phẫu thuật. Vệ sinh răng miệng cần được thực hiện nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm và dung dịch sát khuẩn. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là rất quan trọng để theo dõi quá trình liền xương và phát hiện sớm các biến chứng.

VI. Tiên Lượng và Hướng Nghiên Cứu Mới Về Gãy Xương Hàm Trên

Tiên lượng gãy xương hàm trên phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gãy xương, mức độ di lệch, các tổn thương phối hợp, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Điều trị kịp thời và đúng phương pháp có thể cải thiện tiên lượng đáng kể. Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này tập trung vào việc ứng dụng các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng vật liệu kết hợp xương tiên tiến, và nghiên cứu về điều trị bảo tồn gãy xương hàm trên.

6.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Gãy Xương Hàm Trên

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng gãy xương hàm trên bao gồm tuổi tác của bệnh nhân, tình trạng sức khỏe tổng thể, thói quen hút thuốc, và việc tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Bệnh nhân cao tuổi, có bệnh lý nền, hoặc hút thuốc lá có tiên lượng kém hơn. Việc tuân thủ chế độ ăn uống, vệ sinh răng miệng, và tái khám định kỳ là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Điều Trị Gãy Xương Hàm Trên

Các công nghệ mới đang được ứng dụng trong điều trị gãy xương hàm trên bao gồm phẫu thuật có hướng dẫn (guided surgery), in 3D nẹp vít theo kích thước giải phẫu của bệnh nhân, và sử dụng các vật liệu kết hợp xương sinh học. Các công nghệ này hứa hẹn sẽ cải thiện độ chính xác của phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng, và rút ngắn thời gian phục hồi.

28/05/2025
Luận văn đặng văn trí gãy xương hàm trên huế 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU KHỐI SỌ MẶT Khối xương mặt gắn vào nửa trước của hộp sọ một cách vững chắc. Người ta chia khối xương mặt làm 3 tầng: tầng trên, tầng giữa, tầng dưới. Tầng trên còn gọi tầng trán, được giới hạn bởi đường ngang qua khớp mũi trán và khớp gò má trán 2 bên, có liên quan mật thiết đến chấn thương vùng mặt. Tầng giữa được giới hạn từ khớp mũi trán đến bờ tự do của cung răng hàm trên, bao gồm 13 xương khớp xung quanh xương hàm trên.

Tầng dưới chỉ là một xương độc lập (xương hàm dưới) và đối xứng, di động với 2 tầng trên. Sọ nhìn trước[61] 4 1. GIẢI PHẪU TẦNG GIỮA CỦA SỌ MẶT 1.1 Đặc điểm giải phẫu Khối xương mặt gắn vào nửa trước của hộp sọ một cách vững chắc. Người ta chia khối xương mặt làm 3 tầng: tầng trên, tầng giữa, tầng dưới.

Tầng trên còn gọi tầng trán, được giới hạn bởi đường ngang qua khớp mũi trán và khớp gò má trán 2 bên, có liên quan mật thiết đến chấn thương vùng mặt. Tầng giữa được giới hạn từ khớp mũi trán đến bờ tự do của cung răng hàm trên, bao gồm 13 xương khớp xung quanh xương hàm trên. Tầng dưới chỉ là một xương độc lập (xương hàm dưới) và đối xứng, di động với 2 tầng trên[19].Xương hàm trên Xương hàm trên (XHT) là một xương đôi, dính vào nhau thành một khối xương trung tâm của tầng giữa mặt. XHT gồm một thân lớn hình tháp, xoang hàm và bốn mỏm: mỏm trán, mỏm huyệt răng, mỏm gò má và mỏm khấu cái.

Mỏm trán Rãnh lệ tỵ Gai mũi trước Mỏm gò má Ụ nanh Lồicủ 5 Xương trán Xương chính mũi Xương bướm Mảnh thẳng đứng xương sàn Xương lá mía Sụn cánh mũi lớn Mảnh ngang xương khẩu cái Xương hàm trên Hình 1. Mặt ngoài và mặt trong XHT[41] 1. Hình thể ngoài Gồm có bốn mặt: - Mặt trên (mặt ổ mắt): phẳng, là nền ổ mắt, ở giữa có rãnh dưới ổ mắt, rãnh này thông với lỗ dưới ổ mắt, ở đó có dây thần kinh dưới ổ mắt đi qua. - Mặt trước: có lỗ dưới ổ mắt, lỗ này là phần tận cùng của ống dướiổ mắt, ở đó có dây thần kinh dưới ổ mắt chui ra ngoài.

Ngang mức với răng nanh có hố nanh. Ở giữa là khuyết mũi, dưới khuyết mũi là gai mũi trước. - Mặt sau (mặt dưới thái dương): ở phía sau lồi gọi là lồi củ XHT lấm tấm có 4 - 5 lỗ để cho thần kinh huyệt răng sau đi qua, đó là lỗ huyệt răng, ở phía dưới mặt này có các ống huyệt răng. - Mặt trong (mặt mũi): có rãnh lệ đi từ mắt xuống mũi, phía trước gần ngang với rãnh lệ có mào xoăn trên, phía sau rãnh lệ có lỗ xoang hàm thông với xoang hàm.Mặt này có một diện ghồ ghềtiếp với xương khẩu cái, ở giữa chỗ ghồ ghề có một rãnh chạy từ trên xuống gọi là rảnh khẩu cái lớn[5].

Hình thể trong Trong XHT có một hốc rỗng gọi là xoang hàm, xoang hàm có hình tháp gồm ba mặt, một nền, một đỉnh, thể tích trung bình 10 - 12cm3. - Mặt trên: là nền ổ mắt. - Mặt trước: có hố nanh và lỗ dưới ổ mắt cho thần kinh dưới ổ mắt đi qua. - Mặt sau: hướng vào hố chân bướm hàm liên quan đến thần kinh răng trên sau.

- Nền (mặt trong): liên quan với thành ngoài hốc mũi hay vách mũi xoang. - Đỉnh: đỉnh xoang hàm hướng về phía xương gò má[5]. Các mỏm - Mỏm trán: là ngành lên XHT, chạy thẳng lên trên để tiếp khớp với xương trán, phía sau ngoài mỏm trán có mào lệ trước, phía trên có khuyết lệ, mặt trong mỏm trán có mào sàng. - Mỏm khẩu cái: tiếp khớp với mỏm khẩu cái bên kia, trên là nền mũi, dưới là vòm miệng.

Trước mỏm này có ống răng cửa để động mạch khẩu cái trước và thần kinh bướm khẩu cái đi qua. Phía trên và sau gai mũi có mào mũi. - Mỏm huyệt răng: xếp thành hình cung, phía trước có ống răng cửa. - Mỏm hàm trên - gò má: hình tháp, ngăn cách mặt trước và mặt sau(mặt thái dương).

Phía trên có một diện gồ ghề khớp với xương gò má. Các mặt trước và sau liên tục với mặt trước và dưới của hố thái dương[5]. Thần kinh và mạch máu - Dây thần kinh dưới ổ mắt chi phối cảm giác. - Động mạch hàm cung cấp máu.

Cơ - Cơ chân bướm trong: bám từ mặt trong mảnh chân bướm ngoài của xương bướm, mỏm tháp xương khẩu cái, lồi củ của XHT đến bám tận ở phần sau dướimặt trong ngành đứng xương hàm dưới (XHD) và góc hàm. 7 - Các cơ bám da mặt: bám từ mặt ngoài XHT đến da mặt, với chức năng co kéo da, tạo nếp nhăn thể hiện nếp mặt, lực co kéo yếu, ít gây ra sự di lệch thứ phát gãy XHT. ĐẶC ĐIỂM XƯƠNG HÀM TRÊN 1. Đặc điểm về tổ chức học - XHT là một xương xốp, có nhiều mạch máu nuôi dưỡng nên khi gãy XHT gây chảy máu nhiều nhưng lại nhanh liền.

Đặc điểm về cấu trúc - XHT là một xương cố định, mỏng do có xoang hàm được che chở bởi: + Phía trên là nền sọ. + Phía dưới là XHD, răng và xương ổ răng (XOR). + Hai bên là xương gò má - cung tiếp (XGM- CT). Nên khi có chấn thường lực bị chặn lại và làm tổn thương các xương đó,chỉ khi chấn thương mạnh hoặc trực tiếp thì mới làm gãy XHT.Đường gãy có thể là gãy dọc hoặc gãy ngang hoặc gãy dọc kết hợp với gãy ngang.

Theo Sicher và Weimannthì XHT được cấu trúc để chịu đựng lực va chạm từ dưới lên còn các lực ngang thì dễ làm gãy XHT. - XHT có ba trụ cứng ở mỗi bên: + Trụ nanh hay trụ trán mũi đi từ hố nanh tới bờ trong ổ mắt. + Trụ hàm trên - gò má đi từ XHT qua xương gò má tới khớp gò má trán. + Trụ chân bướm- hàm nối lồi củ XHT với chân bướm khẩu cái.

- Theo Ombre danne có các xà (trụ ngang) chống đỡ. + Xà trên là xương trán. + Xà trên ngoài là xương gò má. + Xà giữa là nhành lên XHT.

+ Xà dưới là cung ổ răng, vòm hàm ếch và gai bướm [44] - Năm 1901, Le fort mô tả những đường yếu được phân bổ xung quanh những xà và những trụ nói trên [44]. Các trụ nâng đỡ xương hàm trên[33] 1. Đặc điểm về sự di lệch XHT khác với XHD là không có các cơ nhai và cơ bám chắc mà chỉ có các cơ biểu hiện nét mặt và các cơ chân bướm trong bám ở hố chân bướm hàm và bám một phần vào lồi củ XHT, nên khi gãy XHT ít thấy di lệch thứ phát do cơ bám, mà là di lệch tiên phát do chính lực sang chấn và do trọng lượng xương gây ra. Đặc điểm về biến chứng XHT tham gia tạo thành các hốc tự nhiên như hốc mắt, hốc mũi, xoang hàm, đồng thời nó lại dính liền với sọ ở nền sọ nên khi chấn thương gãy XHT không những ảnh hưởng đến thị lực, đường thở, ăn nhai, tiếng nói, diện mạo, mà còn liên quan đến vấn đề sọ não.

Nhất là khi gãy cao tách rời sọ mặt, làm tổn thương mảnh sàng, rách màng não cứng. Nước não tuỷ có thể chảy qua các lỗ sàng xuống mũi và từ đó có thể có nguy cơ nhiễm khuẩn não, màng não ngược dòng [52]. Liên quan với nền sọ Xương hàm trên liền vào sọ, nhánh lên dính với xương trán, mỏm thấp dính với xương gò má và cung tiếp. 9 Đặc điểm quan trọng là liên quan giữa xương hàm trên và nền sọ, xương sàng rất mỏng dễ bị nứt làm thông với sọ mũi, dễ gây nhiễm trùng màng não[52].

Mạch máu và thần kinh chi phối - Mạch máu cung cấp: chủ yếu là nhánh bên và nhánh tận của động mạch cảnh ngoài đó là động mạch mặt và động mạch hàm trong. Do có nhiều mạch máu nên khi chấn thương thường bị tím má, mũi, mắt, và hay chảy máu nhiều ở mũi miệng, và cũng vì vậy mà khi chấn thương xương dễ liền[27]. - Thần kinh chi phối: thần kinh hàm trên(V2) là trẽ giữa của hạch sinh ba, chui qua lỗ tròn để đến hố chân- bướm khẩu cái. Thần kinh hàm trên chi phối cảm giác cho niêm mạc phần sau dưới ổ mũi, miệng hầu, lợi và răng trên, hố sọ giữa, da vùng gò má mũi và môi trên 1.

Hệ thống xoang - Xoang hàm: + Là hốc nằm trong XHT, ở hai bên hốc mũi, dưới hốc mắt và trên vòm miệng. + Xoang hàm thông với hốc mũi ở khe giữa bởi một lỗ rộng nhưng được niêm mạc khe giữa phủ bớt đi, gọi là lỗ thông mũi xoang. Đáy xoang liên quan tới răng từ số 3 đến số 6 hàm trên. - Xoang sàng: + Các xoang sàng đều nằm ở hai khối bên xương sàng, mỗi khối bên có từ 10 - 12 hốc nhỏ, mỗi hốc nhỏ là một tế bào sàng.

+ Vị trí khối bên: nằm ngoài hốc mũi, trong hốc mắt, dưới xương trán, trên XHT và trên xương bướm. - Xoang trán: Hình tháp có bốn mặt. + Mặt trước là mặt phẫu thuật. + Mặt sau mỏng, liên quan đến màng não, não.

10 + Mặt trong là vách xương mỏng ngăn cách giữa hai xoang. + Mặt dưới ở trên trần ổ mắt. Liên quan xương hàm trên 1.Mặt ngoài và mặt trong xương gò má[5] Hình vuông có ba mặt ngoài, trong, sau liên quan với hố thái dương và hố tiếp, bốn bờ và bốn góc. - Các bờ: Bờ trước và trên: là một phần của vành hốc mắt.

Bờ trước và dưới: tiếp khớp với xương hàm trên. Bờ sau và trên: ở dưới và ở phía trước hố thái dương có hai mảnh là mảnh ngang và mảnh thẳng. Bờ sau và dưới: liên tiếp với mỏm tiếp của xương thái dương. - Các góc + Góc trên: là mỏm trán - bướm tiếp khớp với mỏm ổ mắt ngoài của xương trán.

+ Góc dưới và góc trước tiếp khớp cùng với bờ trước và dưới với xương hàm. + Góc sau: là mỏm tiếp, tiếp khớp với mỏm tiếp xương thái dương. - Hình thể trong có một ống gò má có 3 lỗ để cho dây thần kinh thái dương - gò má đi qua. Liên quan xương hàm trên: tiếp khớp với xương hàm trên bằng diện khớp rộng tam giác, có vai trò như một cái giá đỡ chắc chắn cho xương gò má [5].

Xương chính mũi 11 Có 2 xương chính mũi là xương trái và xương phải, tiếp khớp ở ngay đường giữa mũi, hai bên phía ngoài là 2 mỏm lên của xương hàm.Có 2 mặt trước, sau, 4 bờ trên, dưới, ngoài, trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Hàm Trên cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị đối với gãy xương hàm trên. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn đưa ra những phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị gãy xương, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp dhs, nơi nghiên cứu về điều trị gãy xương đùi. Ngoài ra, tài liệu 1616 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t cũng cung cấp thông tin quý giá về điều trị gãy xương đùi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về 2895 đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá bước đầu kết quả điều trị gãy xương hàm dưới vùng cằm tại tp cần thơ, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về gãy xương hàm dưới.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của điều trị gãy xương, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn của mình.