Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đòi hỏi quá trình điều trị liên tục suốt đời, có xu hướng gia tăng nhanh chóng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh lý tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi. Theo số liệu của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2015, toàn cầu có khoảng 415 triệu người trong độ tuổi 20–79 mắc ĐTĐ (tương đương tỷ lệ 1/11), ước tính tăng lên 642 triệu người vào năm 2040 (tương đương 1/10). Tại Việt Nam, kết quả điều tra năm 2012 của Bệnh viện Nội tiết Trung ương ghi nhận tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ ở người trưởng thành là 5,42%, tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose là 7,3% và rối loạn glucose máu lúc đói là 1,9%. Điều tra STEPwise do Bộ Y tế thực hiện năm 2015 trên nhóm tuổi 18–69 cho thấy tỷ lệ mắc ĐTĐ toàn quốc là 4,1% và tiền ĐTĐ là 3,6%.

Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tạo ra gánh nặng lớn về sức khỏe và kinh tế cho người bệnh cũng như hệ thống bảo hiểm y tế. Việc thực hiện các nghiên cứu Kinh tế Dược về chi phí – hiệu quả là cơ sở cần thiết để lựa chọn phác đồ dùng thuốc hợp lý, tối ưu hóa ngân sách điều trị. Nhằm cung cấp dữ liệu nền tảng cho các phân tích kinh tế y tế chuyên sâu, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Phạm Minh Ngọc đã xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát chất lượng cuộc sống bằng bảng câu hỏi và thang điểm đo lường chất lượng cuộc sống tại Việt Nam trên bệnh nhân sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E.
  2. Khảo sát chi phí sử dụng thuốc của bệnh nhân điều trị đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán và đang điều trị nội trú ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E, kèm hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin, không bị mờ rách. Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân ngừng dùng thuốc, không dùng thuốc liên tục trong thời gian khảo sát hoặc không đồng ý tham gia trả lời phiếu câu hỏi.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội Tổng Hợp – Bệnh viện E Hà Nội (cơ sở y tế tuyến trung ương).
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài thực hiện từ ngày 01/09/2020 đến 31/05/2021; giai đoạn thu thập số liệu lâm sàng và phỏng vấn diễn ra từ ngày 01/10/2020 đến 31/03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình đo lường

  • Khái niệm và hướng dẫn chuyên môn: Định nghĩa ĐTĐ type 2 theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tài liệu chuyên môn ban hành kèm Quyết định số 5481/QĐ-BYT của Bộ Y tế về "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2". Khung phân loại thể trạng chỉ số khối cơ thể (BMI) áp dụng theo thang phân loại của Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế khu vực Tây Thái Bình Dương (IDF 2005).
  • Đo lường chất lượng cuộc sống (HRQoL): Sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa EQ-5D-5L của Hiệp hội EuroQol (EuroQol Research Foundation) gồm 5 khía cạnh sức khỏe (Khả năng đi lại, Tự chăm sóc, Hoạt động thường lệ, Đau/khó chịu, Lo lắng/u sầu) với 5 cấp độ đánh giá từ 1 (không có vấn đề) đến 5 (cực kỳ khó khăn/không thể). Kết hợp thang đo trực quan dạng thước kẻ dọc EQ-VAS (từ 0 điểm - sức khỏe tồi tệ nhất đến 100 điểm - sức khỏe tốt nhất có thể hình dung).
  • Bộ giá trị quy đổi EQ-5D-5L Việt Nam: Điểm thỏa dụng (utility score) được tính toán dựa trên bộ trọng số EQ-5D-5L xây dựng riêng cho dân số Việt Nam do nhóm nghiên cứu Trường Đại học Y tế công cộng, Trường Đại học Y Hà Nội và Đại học Umeå (Thụy Điển) công bố (đã được EuroQol phê chuẩn, hệ số tin cậy Cronbach's alpha = 0,8).
  • Khung phân loại chi phí: Dựa trên lý thuyết kinh tế y tế, nghiên cứu tập trung xác định chi phí trực tiếp cho y tế, cụ thể là chi phí sử dụng thuốc (CPSDT) tính bằng công thức: $\text{Chi phí mỗi thuốc} = \text{Đơn giá} \times \text{Số lượng}$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Phương pháp tính cỡ mẫu: Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu được tính theo công thức: $$n = \frac{Z^2_{1-\alpha/2} + Z_{1-\beta}}{\text{ES}^2}$$ Với độ tin cậy 99% ($\alpha = 0{,}01$), sai sót loại II $\beta = 0{,}05$ (tương ứng giá trị tử số $19{,}84$), chọn hệ số ảnh hưởng trung bình $\text{ES} = 0{,}5$, cỡ mẫu lý thuyết xác định là $n \approx 79$ bệnh nhân. Thực tế, đề tài đã thu thập toàn bộ 109 mẫu và sau khi áp dụng tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, thu được 102 mẫu hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp thu thập và nguồn dữ liệu:
    1. Dữ liệu bệnh án: Tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng (tính BMI), bệnh mắc kèm, số năm mắc ĐTĐ, danh mục thuốc điều trị (tên thuốc, hàm lượng, đường dùng, liều dùng).
    2. Dữ liệu phỏng vấn trực tiếp: Bệnh nhân tự đánh giá trạng thái sức khỏe bằng bộ câu hỏi EQ-5D-5L và thang đo EQ-VAS tại thời điểm điều trị nội trú, kết hợp đánh giá hồi cứu tình trạng trước khi nhập viện.
    3. Dữ liệu giá thuốc: Thu thập từ danh sách đơn giá thuốc trúng thầu công bố trên cổng thông tin Bệnh viện E và giá bán niêm yết tại nhà thuốc bệnh viện.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và tổng hợp trên Microsoft Excel 2016. Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn SD, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất). Kiểm định giả thuyết thống kê bằng phép kiểm $t$-test (so sánh 2 nhóm) và phân tích phương sai ANOVA một chiều (One-Way ANOVA, so sánh nhiều nhóm) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ type 2 (kết hợp giữa tình trạng kháng insulin tại mô đích và suy giảm chức năng tiết insulin của tế bào beta đảo tụy), diễn biến lâm sàng cùng các biến chứng cấp tính (tăng áp lực thẩm thấu) và mạn tính (tim mạch, thận, mắt, thần kinh). Tác giả tổng hợp các nhóm thuốc hạ đường huyết theo khuyến cáo điều trị của Bộ Y tế: Biguanid (Metformin), Sulfonylurea (Gliclazide, Glimepirid...), Ức chế DPP-4, Chủ vận GLP-1, Ức chế SGLT2, Ức chế Alpha-glucosidase, Thiazolidindion và Insulin.

Chương này cũng tổng thuật các cơ sở lý luận về phân tích chất lượng cuộc sống trong Kinh tế Dược (đo lường chỉ số QALY phục vụ phân tích chi phí - thỏa dụng CUA), cấu trúc công cụ EQ-5D-5L, bộ trọng số Việt Nam và phân loại chi phí y tế. Đồng thời, tác giả tổng quan 5 nghiên cứu trong và ngoài nước về chất lượng cuộc sống (H. Sakamaki tại Nhật Bản, Ting Zhou tại Trung Quốc, K. Redekop tại Hà Lan, Nguyễn Thị Thu Hương, Kiều Thị Tuyết Mai tại Việt Nam) và 3 nghiên cứu về chi phí điều trị ĐTĐ (Phạm Huy Tuấn Kiệt 2020, Nguyễn Thị Bích Thủy 2013, Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2011).

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, địa điểm và thời gian triển khai tại Bệnh viện E. Xác định rõ định nghĩa và phương pháp thu thập 8 biến số cho mục tiêu chất lượng cuộc sống (Tuổi, Giới tính, BMI, Bệnh mắc kèm, Số năm mắc ĐTĐ, Chỉ định dùng thuốc, Mức độ sức khỏe theo EQ-5D-5L và EQ-VAS trong ngày và trước nhập viện) và các biến số chi phí cho mục tiêu 2. Trình bày công thức tính cỡ mẫu, quy trình phỏng vấn người bệnh nội trú kết hợp rà soát hồ sơ bệnh án và các thuật toán phân tích thống kê trên phần mềm Excel 2016.

Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả nghiên cứu trên 102 bệnh nhân với các nhóm số liệu cụ thể:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Tỷ lệ nam/nữ cân bằng (51,96% nam và 48,04% nữ). Độ tuổi trung bình là 67,82 tuổi, nhóm 66–80 tuổi chiếm đa số (55,88%). Thời gian mắc bệnh trung bình là 8,07 năm (nhóm 6–10 năm chiếm 42,16%). Chỉ số BMI trung bình đạt $22{,}94\text{ kg/m}^2$, tập trung chủ yếu ở khoảng $18{,}5\text{--}22{,}9\text{ kg/m}^2$ (40,2%) và $23{,}0\text{--}24{,}9\text{ kg/m}^2$ (30,39%). Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh mắc kèm là 73,53%.
  • Chất lượng cuộc sống: Mức độ ảnh hưởng giảm rõ rệt ở tất cả 5 khía cạnh sau điều trị. Vấn đề "Đau/khó chịu" là triệu chứng thường gặp nhất (38,83% bệnh nhân không đau sau điều trị so với 24,27% trước điều trị; tỷ lệ đau nặng/cực kỳ đau chiếm 14,56% sau điều trị). Vấn đề "Lo lắng/u sầu" ít gặp nhất (71,84% không lo lắng sau điều trị). Điểm CLCS trung bình sau điều trị đạt 0,7956 (tăng 0,1173 so với mức 0,6784 trước điều trị). Điểm EQ-VAS trung bình sau điều trị đạt 70,1471 điểm. Nữ giới có mức cải thiện điểm CLCS cao hơn nam giới (0,1293 so với 0,1062, $p = 0{,}0011$). Nhóm bệnh nhân có $\text{BMI} > 30\text{ kg/m}^2$ có điểm EQ-VAS thấp nhất (48,75 điểm, $p = 0{,}0327$).
  • Chi phí sử dụng thuốc: Tổng chi phí sử dụng thuốc trung bình cho một ngày điều trị nội trú là 62.712,26 VNĐ/bệnh nhân. Chi phí thuốc điều trị ĐTĐ trung bình là 6.201,88 VNĐ/ngày (chiếm 9,88%), còn lại 90,12% là chi phí cho dịch truyền và thuốc điều trị bệnh mắc kèm/hỗ trợ. Trong nhóm thuốc ĐTĐ, Insulin chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (4,61%), tiếp theo là Metformin (4,12%) và Gliclazide (1,15%). Bệnh nhân có bệnh mắc kèm có tổng CPSDT cao gấp 3,29 lần nhóm không mắc kèm (76.880,82 VNĐ/ngày so với 23.355,18 VNĐ/ngày, $p = 0{,}028$).

Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Điểm CLCS sau điều trị (0,80 theo EQ-5D và 70,15 theo EQ-VAS) tương đồng với kết quả tại Bắc Ninh (0,87 và 69,49) và Bệnh viện Lão khoa Trung ương (0,80 và 57,5); thấp hơn một số nghiên cứu tại Trung Quốc (0,79–0,94) và Nhật Bản (0,86) do mẫu bệnh nhân tại Bệnh viện E có độ tuổi trung bình cao hơn (67,82 tuổi) và 73,53% có bệnh mắc kèm; nhưng cao hơn nghiên cứu tại Hà Lan (0,74).
  • Phân tích chi phí cho thấy mức chi trả thuốc nội trú tại Bệnh viện E (62.712,26 VNĐ/ngày) thấp hơn nghiên cứu tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2013 (118.276,18 VNĐ/ngày), phù hợp với mô hình chi phí thuốc tại bệnh viện tuyến trung ương so với tuyến tỉnh theo nghiên cứu toàn quốc năm 2017 của Phạm Huy Tuấn Kiệt. Khóa luận khẳng định thuốc điều trị ĐTĐ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí thuốc, trong khi phần lớn ngân sách chi trả cho việc kiểm soát các bệnh mắc kèm và biến chứng.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp từ kết quả nghiên cứu

Biến số / Chỉ số khảo sát Giá trị trung bình $\pm$ SD hoặc Tỷ lệ (%) Ghi chú & Giá trị $p$ ($t$-test / ANOVA)
Quy mô mẫu hợp lệ 102 bệnh nhân Nam: 51,96% (53 BN); Nữ: 48,04% (49 BN)
Độ tuổi trung bình $67{,}82 \pm 10{,}42$ tuổi Nhóm 66–80 tuổi chiếm cao nhất (55,88%)
Thời gian mắc ĐTĐ trung bình $8{,}07 \pm 5{,}63$ năm Nhóm 6–10 năm chiếm 42,16%
Chỉ số BMI trung bình $22{,}94 \pm 3{,}21\text{ kg/m}^2$ Nhóm $18{,}5\text{--}22{,}9\text{ kg/m}^2$ chiếm 40,20%
Tỷ lệ có bệnh mắc kèm 73,53% (75 bệnh nhân) Không có bệnh mắc kèm: 26,47% (27 BN)
Điểm CLCS trước điều trị (EQ-5D-5L) $0{,}6784 \pm 0{,}1782$ Dao động từ -0,2727 đến 0,9536
Điểm CLCS sau điều trị (EQ-5D-5L) $0{,}7956 \pm 0{,}1698$ Dao động từ -0,1761 đến 1,0000
Mức cải thiện CLCS trung bình $+0{,}1173 \pm 0{,}0363$ 97,06% bệnh nhân có cải thiện tích cực
Điểm EQ-VAS sau điều trị $70{,}1471 \pm 16{,}7606$ Dao động từ 30 đến 90 điểm
Thay đổi CLCS theo Giới tính Nữ: $+0{,}1293$ / Nam: $+0{,}1062$ Khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0{,}0011$)
Điểm EQ-VAS ở nhóm $\text{BMI} > 30\text{ kg/m}^2$ $48{,}75 \pm 11{,}81$ điểm Thấp hơn các nhóm khác ($p = 0{,}0327$)
Tổng chi phí sử dụng thuốc/ngày 62.712,26 VNĐ/người/ngày Dao động từ 5.000 đến 825.088 VNĐ
Chi phí thuốc điều trị ĐTĐ/ngày 6.201,88 VNĐ/người/ngày Chiếm 9,88% tổng CPSDT
Cơ cấu chi phí thuốc ĐTĐ Insulin: 4,61%; Metformin: 4,12%; Gliclazide: 1,15% Thuốc khác và dịch truyền chiếm 90,12%
CPSDT theo Bệnh mắc kèm Có: 76.880,82 VNĐ / Không: 23.355,18 VNĐ Nhóm có bệnh kèm cao gấp 3,29 lần ($p = 0{,}028$)

Mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống và chi phí theo phác đồ thuốc

Phác đồ thuốc ĐTĐ Tỷ lệ BN (%) Điểm CLCS trước ĐT Điểm CLCS sau ĐT Thay đổi CLCS Tổng CPSDT (VNĐ/ngày) Chi phí thuốc ĐTĐ (VNĐ/ngày)
Insulin đơn độc 41,18% (42 BN) 0,6870 0,8039 $+0{,}1169$ 45.204,50 5.890,20
Insulin + Metformin 29,41% (30 BN) 0,6905 0,8215 $+0{,}1309$ 47.375,02 7.120,40
Metformin đơn độc 11,76% (12 BN) 0,6287 0,7190 $+0{,}0903$ 38.640,10 4.950,30
Metformin + Gliclazide 7,84% (8 BN) 0,6222 0,7524 $+0{,}1302$ 32.287,91 4.820,10
Gliclazide đơn độc 5,88% (6 BN) 0,7343 0,8168 $+0{,}0825$ 34.150,00 2.150,50
Insulin + Gliclazide 1,96% (2 BN) 0,5094 0,6568 $+0{,}1474$ 475.386,80 4.204,50
Insulin + Gliclazide + Metformin 1,96% (2 BN) 0,8380 0,9422 $+0{,}1042$ 209.700,00 13.094,00
Giá trị $p$ (ANOVA) — $0{,}4343$ $0{,}3668$ $0{,}0026$ $0{,}0230$ —

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với bệnh viện: Cần thường xuyên cập nhật các hướng dẫn điều trị, tối ưu hóa chỉ định thuốc và bổ sung các nhóm thuốc mới có ưu thế về chi phí – hiệu quả nhằm giảm gánh nặng chi phí điều trị nội trú.
  • Đối với người bệnh: Cần nâng cao nhận thức kiểm soát đường huyết, tuân thủ phác đồ để hạn chế biến chứng và giảm thiểu số lần nhập viện.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận là một trong những công trình đầu tiên tại Bệnh viện E áp dụng trực tiếp bộ giá trị EQ-5D-5L chuẩn hóa riêng cho người Việt Nam để lượng giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ĐTĐ type 2; đồng thời bóc tách chi tiết cơ cấu chi phí thuốc nội trú, chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng chi phí điều trị ĐTĐ chủ yếu bị chi phối bởi các thuốc điều trị bệnh mắc kèm và biến chứng chứ không phải bản thân thuốc hạ đường huyết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả nêu trong văn bản

  • Thời gian và quy mô: Thời gian nghiên cứu ngắn (lấy mẫu trong 6 tháng), quy mô mẫu ở một số phân nhóm còn nhỏ (nhóm dùng 3 thuốc và nhóm phối hợp Insulin + Gliclazide chỉ có 2 bệnh nhân; nhóm có $\text{BMI} > 30\text{ kg/m}^2$ chỉ có 4 bệnh nhân).
  • Phạm vi dữ liệu: Chưa tiếp cận được toàn bộ nguồn cơ sở dữ liệu viện phí để tính toán đầy đủ các chi phí y tế trực tiếp ngoài thuốc (tiền giường, xét nghiệm, vật tư tiêu hao) và chi phí gián tiếp trong suốt đợt điều trị.
  • Phương pháp đo lường: Đánh giá chất lượng cuộc sống hoàn toàn dựa trên cảm nhận chủ quan của người bệnh qua bảng hỏi, chưa đối chiếu và kết hợp đồng thời với các chỉ số cận lâm sàng khách quan như nồng độ $\text{HbA1c}$ hay mức đường huyết lúc đói.
  • Công cụ phân tích: Thu thập và xử lý số liệu thực hiện chủ yếu trên phần mềm Microsoft Excel, chưa áp dụng các phần mềm thống kê y sinh chuyên sâu (như SPSS, Stata) và các mô hình kinh tế lượng phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu và kéo dài thời gian theo dõi dọc suốt quá trình điều trị của bệnh nhân từ nội trú đến ngoại trú.
  • Kết hợp đánh giá chất lượng cuộc sống với các chỉ số cận lâm sàng ($\text{HbA1c}$, chức năng thận, bilan lipid).
  • Thu thập toàn diện chi phí trực tiếp cho y tế, chi phí trực tiếp ngoài y tế và chi phí gián tiếp.
  • Áp dụng các phân tích tương quan, so sánh với ngưỡng chi trả dựa trên thu nhập bình quân đầu người để hoàn thiện bài toán phân tích chi phí - thỏa dụng (Cost-Utility Analysis - CUA) hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Kinh tế Y tế: Tham khảo phương pháp luận thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, quy trình ứng dụng bộ công cụ EQ-5D-5L với bộ trọng số Việt Nam, và phương pháp bóc tách chi phí điều trị.
    • Cán bộ y tế, Bác sĩ và Dược sĩ lâm sàng tại Bệnh viện E và các cơ sở điều trị ĐTĐ: Cung cấp bằng chứng thực tế về mức độ cải thiện sức khỏe theo từng phác đồ phối hợp thuốc và cơ cấu gánh nặng chi phí thuốc trên bệnh nhân có bệnh mắc kèm.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình và biểu mẫu thu thập biến số kinh tế - lâm sàng (Phụ lục 1, Phụ lục 2 và Bảng 2.1).
    • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu quy đổi điểm tiện ích chất lượng cuộc sống theo bộ giá trị EQ-5D-5L Việt Nam.
    • Bộ số liệu thực tế về sự khác biệt giữa chi phí thuốc ĐTĐ đơn thuần và chi phí thuốc điều trị bệnh mắc kèm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống trong khóa luận và điểm số thay đổi ra sao sau điều trị?

Nghiên cứu sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa EQ-5D-5L (gồm 5 khía cạnh sức khỏe) kết hợp thang điểm trực quan EQ-VAS và bộ trọng số quy đổi cho dân số Việt Nam. Sau đợt điều trị nội trú, điểm CLCS trung bình của 102 bệnh nhân tăng từ 0,6784 lên 0,7956 (mức cải thiện trung bình đạt $+0{,}1173$), với 97,06% bệnh nhân có chuyển biến sức khỏe tích cực. Điểm EQ-VAS trung bình sau điều trị đạt 70,1471 điểm.

2. Vấn đề sức khỏe nào gây ảnh hưởng nhiều nhất và ít nhất đến bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E?

Theo đánh giá 5 khía cạnh của EQ-5D-5L, "Đau đớn/khó chịu" là vấn đề sức khỏe gây ảnh hưởng nặng nề nhất (chủ yếu là đau khớp, loét ngoài da ở chân và mệt mỏi toàn thân; sau điều trị vẫn còn 14,56% bệnh nhân ở mức đau nhiều hoặc cực kỳ đau). Ngược lại, "Lo lắng/u sầu" là vấn đề ít gặp nhất, với 71,84% bệnh nhân đánh giá hoàn toàn không có lo lắng/u sầu sau khi kết thúc đợt điều trị nội trú.

3. Chi phí sử dụng thuốc trung bình cho một ngày điều trị nội trú là bao nhiêu và cơ cấu chi phí như thế nào?

Tổng chi phí sử dụng thuốc trung bình cho một bệnh nhân là 62.712,26 VNĐ/ngày. Trong đó, chi phí cho các thuốc điều trị ĐTĐ (Insulin, Metformin, Gliclazide) chỉ là 6.201,88 VNĐ/ngày (chiếm 9,88% tổng chi phí thuốc). Chi phí cho dịch truyền và các thuốc điều trị bệnh mắc kèm/thuốc hỗ trợ chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 90,12% (gấp gần 9 lần chi phí thuốc ĐTĐ).

4. Sự hiện diện của bệnh mắc kèm ảnh hưởng như thế nào đến tổng chi phí thuốc của bệnh nhân?

Có 73,53% bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu có bệnh mắc kèm. Kiểm định $t$-test cho thấy tổng chi phí sử dụng thuốc ở nhóm bệnh nhân có bệnh mắc kèm (76.880,82 VNĐ/ngày) cao gấp 3,29 lần so với nhóm không có bệnh mắc kèm (23.355,18 VNĐ/ngày), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0{,}028$. Riêng phần chi cho các thuốc ngoài ĐTĐ ở nhóm mắc kèm cao gấp hơn 4 lần nhóm không mắc kèm (70.538,37 VNĐ/ngày so với 17.500 VNĐ/ngày).

5. Phác đồ sử dụng thuốc hạ đường huyết nào mang lại sự cải thiện chất lượng cuộc sống cao nhất?

Phân tích ANOVA một chiều cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thay đổi điểm CLCS giữa các phác đồ thuốc ($p = 0{,}0026$). Phác đồ phối hợp Insulin với Gliclazide mang lại mức cải thiện CLCS trung bình cao nhất ($+0{,}1474$), tiếp theo là Insulin phối hợp Metformin ($+0{,}1309$). Nhóm sử dụng Gliclazide đơn độc có mức cải thiện chất lượng cuộc sống thấp nhất ($+0{,}0825$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Ngọc đã khảo sát và lượng giá chi tiết chất lượng cuộc sống cùng chi phí sử dụng thuốc trên 102 bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu chứng minh đợt điều trị giúp nâng cao rõ rệt điểm chất lượng cuộc sống của người bệnh (tăng trung bình 0,1173 điểm theo bộ chỉ số EQ-5D-5L Việt Nam), trong đó phác đồ phối hợp có Insulin mang lại mức cải thiện cao hơn so với dùng đơn độc. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng chi phí thuốc hạ đường huyết chỉ chiếm 9,88% tổng chi phí thuốc mỗi ngày, phần lớn ngân sách điều trị tập trung vào việc kiểm soát các bệnh mắc kèm và biến chứng. Công trình cung cấp dữ liệu thực chứng hữu ích phục vụ công tác quản trị dược lâm sàng tại bệnh viện và định hướng cho các nghiên cứu đánh giá kinh tế y tế toàn diện tiếp theo.