Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng thực phẩm tiêu dùng nội địa và hướng tới xuất khẩu. Tuy nhiên, tại tỉnh Thanh Hóa cũng như phạm vi cả nước, ngành chăn nuôi lợn thường xuyên đối mặt với các biến động tiêu cực về giá lợn hơi, thời tiết mưa lũ ngập lụt cục bộ và độ ẩm cao, tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh và lan truyền. Đặc biệt, đối với các đàn lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp tập trung, khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa còn hạn chế, dẫn đến sự gia tăng các bệnh lý sinh sản sau sinh.

Trong quá trình sinh đẻ, niêm mạc đường sinh dục của lợn nái thường bị xây xát tổn thương, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập gây nhiễm trùng, phổ biến nhất là bệnh viêm tử cung. Viêm tử cung không gây chết hàng loạt như các bệnh truyền nhiễm cấp tính nhưng trực tiếp làm suy giảm năng suất sinh sản của nái, gây rối loạn chu kỳ động dục, sảy thai, thai chết lưu, mất sữa hoặc giảm tiết sữa. Hệ quả kế tiếp là lợn con theo mẹ thiếu sữa, suy dinh dưỡng và tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy phân trắng, làm tổn thất kinh tế cho các cơ sở chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lê Thị Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Khảo sát tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị tại trại lợn Thành Tâm thuộc Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Việt Hưng".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái sinh sản nuôi tại Trại lợn Thành Tâm thuộc Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Việt Hưng.
  2. Đánh giá kết quả của các phác đồ điều trị lợn mắc bệnh viêm tử cung nhằm lựa chọn phác đồ đạt hiệu quả lâm sàng và kinh tế cao.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản mắc bệnh viêm tử cung tại Trại lợn Thành Tâm.
  • Vật liệu nghiên cứu: Thuốc kháng sinh Amox-LA, kháng sinh Gentamycine, hormone Hanprost ($PGF_{2\alpha}$), thuốc hạ sốt giảm đau Analgin C.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn Thành Tâm thuộc Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Việt Hưng, đặt tại thôn 7, xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa (tổng diện tích xây dựng cơ bản 10,2 ha, quy mô sản xuất trên 300 tấn thịt lợn hơi xuất chuồng/năm).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/12/2017 đến ngày 07/04/2018.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc cái, sinh lý sinh sản lợn nái và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý: Cổ tử cung của lợn dài 10–18 cm với các gờ thịt cài răng lược; thân tử cung ngắn 3–5 cm; sừng tử cung dài 0,5–1 m hình ruột non. Chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), gồm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), được điều hòa bởi trục thần kinh - thể dịch gồm vùng dưới đồi, tuyến yên (tiết FSH, LH) và buồng trứng (tiết Oestrogen, Progesterone).
  • Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung: Phản ứng viêm tại chỗ gây rối loạn tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa mô bào và tiết dịch rỉ viêm. Khi nhiễm trùng cấp tính, nội mạc tử cung tiết nhiều $PGF_{2\alpha}$ làm thoái hóa thể vàng sớm, giảm Progesterone dẫn tới co thắt cơ tử cung và sảy thai. Ngược lại, ở thể mãn tính, thể vàng lưu tồn tiếp tục ức chế tuyến yên tiết LH, khiến lợn nái mất chu kỳ động dục. Vi khuẩn E. coli tiết nội độc tố ức chế Prolactin tuyến yên, gây hội chứng mất sữa (MMA).
  • Thang điểm chẩn đoán lâm sàng: Dựa trên số ngày chảy mủ đường sinh dục từ ngày 1 đến ngày 5 sau đẻ (1 điểm/ngày; bỏ ăn một phần tính 0,5 điểm) và số ngày sốt với thân nhiệt $\ge 39^\circ\text{C}$ (1 điểm/ngày). Tổng điểm $< 1$ là bình thường, 2–5 điểm là viêm nhẹ đến trung bình, $> 6$ điểm là viêm nghiêm trọng.

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thú y lâm sàng và dịch tễ học thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng: Thiết lập phiếu theo dõi toàn bộ đàn lợn nái tại trại để xác định tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm nái (sau phối giống, sau đẻ), theo lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 8) và phân loại theo thể bệnh lâm sàng (thể nhẹ $+$, thể vừa $++$, thể nặng $+++$ tương ứng với viêm cata có mủ, viêm màng giả, viêm cơ và tương mạc tử cung).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị phân lô đối chứng: Chọn 30 lợn nái mắc viêm tử cung chia đều thành 2 lô (15 con/lô), thực hiện điều trị trong liệu trình chuẩn 6 ngày:
    • Lô 1 (Phác đồ 1): Kháng sinh Amox-LA (Amoxicillin trihydrate 3,5 g, liều 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm bắp 2 ngày/lần) kết hợp Hanprost ($PGF_{2\alpha}$, liều 0,7 ml/con, tiêm bắp 1 lần duy nhất trong cả liệu trình) và Analgin C (liều 10 ml/con/lần, tiêm bắp).
    • Lô 2 (Phác đồ 2): Kháng sinh Gentamycine (Gentamycin Sulphate 4 g/100 ml, liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp 1 ngày/lần) kết hợp Hanprost ($PGF_{2\alpha}$, liều 0,7 ml/con, tiêm bắp 1 lần) và Analgin C (liều 10 ml/con/lần, tiêm bắp).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua sổ nhật trình thú y, theo dõi triệu chứng lâm sàng hàng ngày tại Trại lợn Thành Tâm; dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi thú y trong và ngoài nước.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel dựa trên các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ tái phát (%)} = \frac{\text{Số con tái phát}}{\text{Tổng số con điều trị khỏi}} \times 100$$

$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng số ngày điều trị}}{\text{Tổng số con điều trị}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của công tác phòng trị bệnh sinh sản ở lợn nái ngoại nuôi công nghiệp trong bối cảnh thời tiết và áp lực dịch bệnh tại Thanh Hóa. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt, cùng ý nghĩa khoa học trong việc tìm hiểu căn nguyên dịch tễ và ý nghĩa thực tiễn trong việc lựa chọn phác đồ kháng sinh điều trị tối ưu cho trang trại.

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái (âm môn, âm vật, tiền đình, âm đạo, cấu tạo 3 lớp của tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng) và sinh lý sinh sản (sự thành thục tính, chu kỳ động dục, sinh lý mang thai, cơ chế điều khiển quá trình đẻ).
  • Khái quát bệnh học viêm tử cung: phân tích các thể viêm (viêm cổ tử cung, viêm nội mạc tử cung cata có mủ, viêm màng giả hoại tử, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc perimetritis), các triệu chứng tiết dịch mủ, sốt, phản xạ đau và bỏ ăn. Đồng thời phân tích căn nguyên do vi khuẩn, dinh dưỡng, quản lý chuồng trại và hậu quả gây vô sinh, sảy thai, hội chứng mất sữa MMA.
  • Trình bày đặc tính dược lý của các loại thuốc thử nghiệm: Amox-LA (diệt khuẩn qua ức chế vách peptidoglycan), Gentamycine (diệt khuẩn qua tiểu đơn vị 30S ribosome), Hanprost (kích thích co bóp cơ trơn đẩy sản dịch viêm và tiêu thể vàng), Analgin C (hạ sốt, giảm đau thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin).
  • Lược khảo các nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình, Hồ Văn Nam) và tài liệu quốc tế (Thaler, Gardner, nghiên cứu thử nghiệm 828 lợn nái của Công ty Bayer).
  • Giới thiệu tổng quan Trại lợn Thành Tâm: diện tích 10,2 ha, nhân sự 28 người (1 bác sĩ thú y, 1 kỹ sư CNTY, 7 trung cấp, 20 công nhân), quy trình sát trùng chuồng bằng Virkon S (1 tuần/lần) và Prophyl (1 tháng/lần), xử lý chất thải bằng bể Biogas. Chương này trích xuất nguyên văn lịch tiêm phòng vaccine của trang trại:
Loại lợn Thời điểm tiêm Loại vaccine Phòng bệnh Liều lượng Cách tiêm
Lợn con 1 tuần tuổi M+ PAC lần 1 Suyễn lợn 1 ml Tiêm bắp
3 tuần tuổi M+ PAC lần 2 Suyễn lợn 1 ml Tiêm bắp
4 tuần tuổi LMLM Lở mồm long móng 2 ml Tiêm bắp
5 tuần tuổi DTL Dịch tả lợn 1 ml Tiêm bắp
Lợn hậu bị 5–6 tháng tuổi, tiêm cách nhau 1 tuần DTL Dịch tả lợn 1 ml Tiêm bắp
LMLM Lở mồm long móng 2 ml Tiêm bắp
Farrowsure B Parvovirus, Lepto, Đóng dấu 5 ml Tiêm bắp
TDL Tụ huyết trùng, Đóng dấu 2 ml Tiêm bắp
Lợn nái sinh sản 11 tuần sau phối LMLM Lở mồm long móng 2 ml Tiêm bắp
12 tuần sau phối DTL Dịch tả lợn 1 ml Tiêm bắp
13 tuần sau phối Farrowsure B Parvovirus, Lepto, Đóng dấu 5 ml Tiêm bắp
Lợn đực 6 tháng tiêm 1 lần, cách nhau 3 tuần DTL Dịch tả lợn 1 ml Tiêm bắp
LMLM Lở mồm long móng 2 ml Tiêm bắp
Farrowsure B Parvovirus, Lepto, Đóng dấu 5 ml Tiêm bắp

Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Chương phương pháp xác định địa điểm (Trại lợn Thành Tâm) và khung thời gian nghiên cứu (18/12/2017 đến 07/04/2018). Tác giả quy định các bước thu thập thông tin sơ cấp và thứ cấp, quy trình phân lô so sánh thử nghiệm 30 nái viêm tử cung thành 2 lô đối chứng (mỗi lô 15 con) theo phác đồ Amox-LA và Gentamycine kết hợp Hanprost và Analgin C trong 6 ngày. Toàn bộ công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái phát, thời gian điều trị trung bình, lượng thuốc sử dụng, chi phí thuốc/ca) và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel được thiết lập cụ thể tại phần này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Theo danh mục mục lục và danh mục bảng biểu của văn bản, nội dung chương 4 tập trung giải quyết 2 cụm vấn đề thực nghiệm:

  1. Kết quả điều tra tình hình bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái: Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh phân theo nhóm lợn (nhóm nái sau phối giống và nhóm nái sau sinh), tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa đẻ (theo dõi liên tục từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 8), và cơ cấu tỷ lệ mắc bệnh theo các thể viêm lâm sàng (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng).
  2. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh: So sánh lâm sàng giữa Lô 1 (Amox-LA) và Lô 2 (Gentamycine) trên 30 nái mắc bệnh qua các chỉ tiêu về tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái phát sau điều trị, tổng thời gian điều trị/ca bệnh, tổng lượng thuốc tiêu hao và chi phí thuốc thành tiền cho mỗi ca điều trị (trình bày tại Bảng 4.4 và Bảng 4.5 của văn bản).

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Chương tổng kết đúc rút toàn bộ các phát hiện về tình hình dịch tễ của bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại Trại Thành Tâm và xác nhận hiệu quả điều trị thực tế giữa hai loại kháng sinh Amox-LA và Gentamycine. Từ đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị về biện pháp kỹ thuật vệ sinh chuồng đẻ, quy trình thụ tinh nhân tạo vô trùng và chỉ định phác đồ kháng sinh tối ưu cho trại.

Kết quả và đóng góp

Văn bản thiết lập thiết kế so sánh thực nghiệm lâm sàng giữa hai phác đồ điều trị như sau:

Tiêu chí kỹ thuật Lô 1 (Phác đồ 1) Lô 2 (Phác đồ 2)
Quy mô lô thử nghiệm 15 lợn nái mắc viêm tử cung 15 lợn nái mắc viêm tử cung
Kháng sinh chủ lực Amox-LA (Amoxicillin trihydrate 3,5 g) Gentamycine (Gentamycin Sulphate 4 g/100 ml)
Liều lượng kháng sinh 1 ml/15 kg thể trọng 1 ml/10 kg thể trọng
Đường dùng & nhịp trình Tiêm bắp, 2 ngày tiêm 1 lần Tiêm bắp, 1 ngày tiêm 1 lần
Thuốc hỗ trợ tử cung Hanprost ($PGF_{2\alpha}$): 0,7 ml/con (tiêm bắp 1 lần) Hanprost ($PGF_{2\alpha}$): 0,7 ml/con (tiêm bắp 1 lần)
Thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin C: 10 ml/con/lần (tiêm bắp) Analgin C: 10 ml/con/lần (tiêm bắp)
Thời gian liệu trình 6 ngày 6 ngày

Về mặt giải pháp kỹ thuật, khóa luận đưa ra quy trình can thiệp dự phòng và điều trị bệnh viêm tử cung toàn diện:

  • Vệ sinh phòng bệnh chung: Chuồng đẻ phải được cọ rửa sạch sẽ, quét nước vôi 20% hoặc rắc vôi bột trước khi đưa nái vào 1 tuần; vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục và bầu vú bằng nước ấm trước khi đẻ; sát trùng dụng cụ đỡ đẻ và tay kỹ thuật viên bằng cồn/vazelin.
  • Can thiệp sau sinh: Ngay sau khi lợn đẻ xong, tiêm ngay 1 mũi Oxytocin liều 2–4 ml/con nhằm kích thích co bóp cơ trơn tử cung tống sạch nhau thai và sản dịch thừa. Sau đó tiêm dự phòng 1 đợt kháng sinh không ảnh hưởng tiết sữa như Tetramycin (10 ml/ngày trong 3 ngày) hoặc Tylan 50, Suanavil 5, phối hợp thuốc bổ trợ (Vitamin B1, B.complex, B12, Canxi gluconat).
  • Về mặt đóng góp: Đề tài cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực địa tại Trại Thành Tâm, đánh giá tính tương thích của việc ứng dụng hormone $PGF_{2\alpha}$ (Hanprost) nhằm tăng hiệu quả tống xuất dịch rỉ viêm khi kết hợp với kháng sinh đường tiêm (Amox-LA và Gentamycine), giúp cơ sở chăn nuôi có căn cứ lựa chọn thuốc điều trị phù hợp với điều kiện thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được phản ánh trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ thực hiện trên một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Thành Tâm, huyện Thạch Thành) trong khung thời gian kéo dài gần 4 tháng (tháng 12/2017 đến tháng 04/2018), do đó dữ liệu chủ yếu phản ánh tình hình dịch tễ trong vụ đông - xuân, chưa bao quát biến động bệnh lý trong các điều kiện thời tiết mùa hè nắng nóng gay gắt.
  • Quy mô mẫu thử nghiệm lâm sàng giới hạn ở 30 lợn nái mắc bệnh (15 con/lô); việc chẩn đoán các thể viêm và xác định khỏi bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi chỉ tiêu lâm sàng và triệu chứng bên ngoài, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh thành phần vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ qua các mùa khác nhau trong năm để theo dõi toàn diện tác động của tiểu khí hậu chuồng nuôi đến tỷ lệ viêm tử cung.
  • Tiến hành phân lập các chủng vi khuẩn từ dịch viêm tử cung của lợn nái tại trang trại và kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh (lập kháng sinh đồ) nhằm phát hiện sớm các chủng kháng thuốc.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ tiếp theo của đàn nái sau khi điều trị khỏi (tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/ổ).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và cán bộ kỹ thuật quản lý đàn nái tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
    • Lịch tiêm phòng vaccine hoàn chỉnh cho 4 nhóm lợn (lợn con, hậu bị, nái sinh sản, lợn đực giống) được áp dụng tại cơ sở sản xuất quy mô 10,2 ha.
    • Thang điểm đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung dựa trên ngưỡng nhiệt độ $39^\circ\text{C}$ và số ngày chảy mủ.
    • Thiết kế phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh diệt khuẩn, hormone $PGF_{2\alpha}$ (Hanprost) trợ lực co bóp cơ tử cung và thuốc giảm đau, hạ sốt (Analgin C).

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của hormone Hanprost ($PGF_{2\alpha}$) trong các phác đồ điều trị viêm tử cung của khóa luận là gì?

Hanprost chứa hoạt chất chính là Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$), có tác dụng tạo các cơn co bóp cơ tử cung nhẹ nhàng tương tự co bóp sinh lý, giúp tống đẩy dịch rỉ viêm, mủ và sản dịch ứ đọng ra ngoài. Đồng thời, $PGF_{2\alpha}$ làm thoái hóa thể vàng tồn dư trên buồng trứng, giúp khôi phục chức năng nội tiết và tạo điều kiện cho lợn nái nhanh chóng động dục trở lại.

2. Thang điểm chẩn đoán mức độ viêm tử cung sau đẻ được tác giả áp dụng dựa trên những chỉ số nào?

Thang điểm dựa trên 2 chỉ số lâm sàng chính: số ngày chảy mủ từ âm hộ trong vòng 5 ngày đầu sau sinh (1 điểm cho mỗi ngày; tính 0,5 điểm nếu nái bỏ ăn một phần) và số ngày bị sốt với ngưỡng thân nhiệt từ $39^\circ\text{C}$ trở lên (1 điểm cho mỗi ngày sốt). Mức độ bệnh được đánh giá: dưới 1 điểm là không có vấn đề; từ 2 đến 5 điểm là viêm nhẹ đến trung bình; trên 6 điểm là viêm nghiêm trọng.

3. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm khác nhau như thế nào về kháng sinh và liều dùng?

Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Amox-LA (Amoxicillin trihydrate) với liều lượng 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm bắp cách nhật (2 ngày tiêm 1 lần). Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Gentamycine (Gentamycin Sulphate) với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp hàng ngày (1 ngày tiêm 1 lần). Cả hai phác đồ đều dùng chung liều Hanprost (0,7 ml/con, tiêm 1 lần) và Analgin C (10 ml/con/lần).

4. Đề tài hướng dẫn biện pháp can thiệp thú y cho lợn nái ngay sau khi đẻ như thế nào để phòng bệnh viêm tử cung?

Ngay sau khi lợn đẻ xong, tiêm 1 mũi Oxytocin liều 2–4 ml/con để kích thích tử cung co bóp đẩy hết nhau thai và sản dịch ra ngoài. Sau đó, tiêm liên tục 3 ngày một loại kháng sinh không gây mất sữa như Tetramycin (10 ml/con/ngày), hoặc Tylan 50, Suanavil 5, kết hợp tiêm thuốc bổ trợ (Vitamin B1, B.complex, B12, Canxi gluconat) để nâng cao thể trạng.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái sinh sản tại Trại lợn Thành Tâm quy định những mốc thời gian nào?

Theo Bảng 2.1 trong khóa luận, lợn nái sinh sản được tiêm phòng định kỳ theo tuổi thai: tuần thứ 11 sau khi phối giống tiêm vaccine Lở mồm long móng (LMLM, 2 ml tiêm bắp); tuần thứ 12 sau khi phối tiêm vaccine Dịch tả lợn (DTL, 1 ml tiêm bắp); và tuần thứ 13 sau khi phối tiêm vaccine Farrowsure B phòng Parvovirus, Lepto và Đóng dấu lợn (5 ml tiêm bắp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản và cơ chế bệnh lý viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung. Nghiên cứu xây dựng hoàn chỉnh phương pháp khảo sát dịch tễ học lâm sàng theo nhóm nái, lứa đẻ, thể bệnh và thiết kế thử nghiệm điều trị đối chứng giữa hai phác đồ Amox-LA và Gentamycine kết hợp hormone $PGF_{2\alpha}$ trên 30 nái tại Trại lợn Thành Tâm. Các dữ liệu về quy trình vệ sinh chuồng trại, lịch tiêm phòng vaccine và chỉ dẫn can thiệp sau sinh trong công trình mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.