Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chó là loài động vật nuôi thân thuộc, gắn bó lâu đời với đời sống con người và ngày càng được nuôi dưỡng phổ biến với mục đích làm thú cảnh, bầu bạn hoặc phục vụ công tác an ninh, bảo vệ. Cùng với xu hướng đa dạng hóa các giống chó cảnh nhập ngoại, công tác quản lý, nuôi dưỡng và bảo đảm vệ sinh dịch tễ cho thú cưng trở thành mối bận tâm lớn của các chủ vật nuôi. Tại Việt Nam, đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, độ ẩm không khí thường xuyên duy trì ở mức cao là điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh ký sinh trùng và vi nấm tồn tại, phát triển và gây bệnh trên da động vật. Các bệnh da liễu phổ biến như bệnh do mò bao lông (Demodex canis), ghẻ ngầm (Sarcoptes) và bệnh nấm da không chỉ gây ngứa ngáy, khó chịu, rụng lông, viêm loét da kế phát làm suy giảm nghiêm trọng thẩm mỹ và thể trạng của chó, mà một số căn bệnh còn có khả năng truyền lây sang người hoặc gây tổn thất kinh tế cho người nuôi.
Xuất phát từ thực tế khám chữa bệnh thú cảnh tại địa bàn đô thị, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Nguyễn Thuý Ngân (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2023) đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình nhiễm bệnh nấm da chó đến khám và điều trị tại phòng khám thú y Hoàng An Pet’s Shop, thành phố Thái Nguyên”.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:
- Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám chữa bệnh tại phòng khám thú y Vi Hoàng An.
- Xác định và nắm rõ được tình trạng nhiễm bệnh viêm da và nấm da tại phòng khám.
- Đánh giá được mức độ cảm nhiễm của bệnh tại phòng khám.
Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra bốn yêu cầu thực hiện:
- Làm quen với các quy trình khám và chữa bệnh.
- Thực hiện thành thạo các thao tác khám và chữa bệnh tại phòng khám thú y Vi Hoàng An.
- Đưa ra được các phác đồ điều trị bệnh cho chó đến khám tại phòng khám.
- Thực hiện tốt các quy trình phòng và trị bệnh cho thú cưng đến khám tại cơ sở.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn chó ở các lứa tuổi, thuộc các giống chó nội và chó ngoại, được chủ nuôi đưa đến khám, chăm sóc và điều trị các bệnh ngoài da tại cơ sở. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Phòng khám Thú y Vi Hoàng An (Hoàng An Pet’s Shop), địa chỉ tại số 12 đường Hoàng Hoa Thám (và cơ sở tại số 52 tổ 14), phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian tiến hành nghiên cứu và ghi nhận số liệu lâm sàng theo dõi tập trung diễn ra trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 11 năm 2022 (nằm trong khung thời gian thực tập từ ngày 10/06/2021 đến 10/12/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về giải phẫu sinh lý học động vật, bệnh lý thú y truyền lây và ký sinh trùng học:
- Cấu tạo và sinh lý da chó: Da của chó được cấu tạo từ ba lớp mô chính gồm lớp biểu bì (Epidermis - biểu mô lát tầng sừng hóa chứa keratin và tế bào sắc tố), lớp chân bì (Dermis - mô liên kết sợi vững chắc phân chia thành lớp nhú, lớp bình diện, lớp dạng gân với mạng lưới mạch máu, mạch bạch huyết và thụ thể thần kinh) và lớp hạ bì (mô liên kết dưới da ngăn thành các thùy mỡ). Da giữ vai trò bảo vệ cơ thể, điều hòa, bài tiết bã nhờn ức chế vi khuẩn và cảm thụ thần kinh; tuyến mồ hôi của chó phát triển hạn chế và chỉ tập trung bài tiết ở bốn đệm bàn chân.
- Bệnh mò bao lông (Demodex canis): Ký sinh trùng thuộc lớp nhện, kích thước hiển vi 0,1 - 0,39 mm, ký sinh tại tuyến nhờn và bao lông của chó. Vòng đời trải qua 4 giai đoạn: trứng (hình thoi), ấu trùng, tiền nhộng, nhộng và mò bao lông trưởng thành kéo dài từ 20 đến 30 ngày (hoặc khoảng 2 tuần trong điều kiện thích hợp). Mầm bệnh gây viêm nang lông mãn tính, sừng hóa, tạo mụn mủ và mở đường cho vi khuẩn sinh mủ kế phát (Staphylococcus).
- Căn bệnh nấm da thú y: Tập trung vào hai giống nấm da chính là Microsporum (với các loài quan trọng gồm Microsporum canis, Microsporum gypseum) và Trichophyton (với loài Trichophyton mentagrophytes, Trichophyton rubrum). Nấm xâm nhập vào mô sừng hóa thông qua cơ chế tiết enzyme thủy phân keratin, làm gãy rụng thân lông, tổn thương nang lông và tạo ra các mảng viêm đỏ hình tròn đóng vảy xám hoặc vảy cứng màu vàng.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp thực tiễn lâm sàng và phi lâm sàng:
- Phương pháp khám lâm sàng: Tiến hành kiểm tra toàn diện qua các bước nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe nhằm phát hiện các tổn thương thực thể ngoài da (vết ban đỏ, rụng lông hình nhẫn, vảy gàu, mụn mủ, độ dày da).
- Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng (cận lâm sàng):
- Phương pháp soi kính hiển vi trực tiếp: Cạo vảy da, nhổ lông tại rìa vết thương tổn, đặt bệnh phẩm lên lam kính, nhỏ vài giọt dung dịch KOH 10% hoặc NaOH 10%, hơ nhẹ trên đèn cồn để làm trong tổ chức tế bào sừng nhằm tìm kiếm bào tử nấm, sợi nấm hoặc soi tìm mò bao lông Demodex canis; nhuộm tiêu bản bằng dung dịch Lactophenol amann.
- Phương pháp nuôi cấy gián tiếp: Cấy bệnh phẩm da/lông lên môi trường thạch Sabouraud (hoặc môi trường Sabouraud có bổ sung vitamin B, C và kháng sinh penicillin để ức chế tạp khuẩn), ủ ở nhiệt độ 37°C để theo dõi hình thái khuẩn lạc vi nấm.
- Phương pháp thu thập dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập thông tin trực tiếp qua sổ theo dõi bệnh án, nhật ký thực tập lâm sàng hàng ngày tại phòng khám. Toàn bộ dữ liệu số lượng chó đến khám, cơ cấu giống, loại bệnh và tỷ lệ mắc bệnh được xử lý bằng các công thức toán học thống kê sinh vật học thường quy nhằm tính tỷ lệ phần trăm (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Phần mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của phong trào nuôi thú cưng tại khu vực đô thị thành phố Thái Nguyên, nguy cơ bùng phát các bệnh da liễu ngoại ký sinh và nấm da do ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm. Chương này xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn cần đạt được về tay nghề lâm sàng, chẩn đoán phi lâm sàng và định hình các phác đồ điều trị an toàn cho đàn chó nuôi.
Phần 2: Tổng quan và nghiên cứu
Chương tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về cơ sở thực tập và kiến thức chuyên ngành liên quan:
- Tổng quan cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, khí hậu (hai mùa mưa - khô, mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, nhiệt độ 25 - 30°C, ẩm độ 80 - 85%), đặc điểm kinh tế - xã hội của phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên. Giới thiệu Phòng khám Thú y Vi Hoàng An (thành lập từ năm 2016, diện tích trên 200m² với 8 phòng chức năng: quầy chính, phòng bán hàng hóa vật tư, phòng nuôi nhốt, phòng cắt tỉa, phòng tắm sấy, phòng điều trị, kho vật tư, phòng lưu trú động vật bệnh; nhân lực gồm 1 chủ phòng khám, 3 nhân viên chính và 6 sinh viên thực tập).
- Tổng quan tài liệu giống chó: Mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình, tính cách của các giống chó nội (chó Phú Quốc, chó Ta/chó Cỏ, chó Bắc Hà) và các giống ngoại phổ biến (Poodle, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Chihuahua, Becgie, Corgi, Golden Retriever, Alaska, Husky, Pug, Bull dog, Bắc Kinh lai Nhật).
- Đặc điểm sinh lý và bệnh học da: Hệ thống hóa giải phẫu hệ tiêu hóa, cấu trúc da chó (biểu bì, chân bì, hạ bì, tuyến mồ hôi đệm chân), cơ chế tuần hoàn, thần kinh da. Trình bày chi tiết bệnh học, dịch tễ, triệu chứng và nguyên tắc điều trị bệnh mò bao lông do Demodex canis cùng bệnh nấm da do Microsporum và Trichophyton.
- Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Vũ Như Quán, Nguyễn Văn Biện, Bùi Khánh Linh, Phạm Văn Khuê, Phan Lục, Phạm Ngọc Thạch) và nghiên cứu nước ngoài về bệnh ngoài da, ký sinh trùng và bệnh truyền nhiễm trên chó.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn chó đến khám chữa bệnh da liễu tại phòng khám; địa điểm và khung thời gian triển khai; cụ thể hóa nội dung công việc thực tập gồm vệ sinh phòng bệnh, chăm sóc nuôi dưỡng, xác định tỷ lệ mắc bệnh da và thực hiện điều trị. Quy định rõ các chỉ tiêu theo dõi, công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ cơ cấu giống chó nội/ngoại và các bước kỹ thuật xét nghiệm soi da tìm ký sinh trùng, vi nấm.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được trong quá trình thực tập và nghiên cứu:
- Công tác phục vụ sản xuất và chăm sóc thú cưng: Trình bày quy trình kỹ thuật các thao tác: tắm sấy (6 bước: làm ướt lông, vắt tuyến hôi, xoa sữa tắm massage, xả sạch, lau khô, sấy chải tơi lông); vệ sinh chuyên sâu (cắt móng cách vùng hồng tủy 2-4mm, mài móng, nhổ lông tai bằng bột chuyên dụng, ngoáy tai bằng dung dịch); cạo lông bằng tông đơ sát trùng cồn theo chiều mọc của lông; quy trình cho ăn, hỗ trợ phẫu thuật triệt sản và quy trình tiêu độc sát trùng chuồng trại bằng Cloramine B và cồn. Tác giả đã hoàn thành 311 lượt vệ sinh chuồng, 317 lượt dọn dẹp vệ sinh phòng khám, 670 lượt tắm sấy và 391 lượt cho ăn, đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
- Thống kê tiếp nhận chó: Trong 6 tháng (06/2022 - 11/2022), phòng khám tiếp nhận 463 con chó đến khám chữa bệnh nội ngoại khoa. Chó ngoại chiếm ưu thế lớn với 348 con (75,17%), trong khi chó nội chỉ có 115 con (24,83%). Lượng thú cưng được đưa đến làm đẹp, tắm sấy đạt đỉnh điểm trong các tháng mùa hè (tháng 6 đạt 170 lượt, tháng 7 đạt 154 lượt, tháng 8 đạt 143 lượt) và giảm dần vào các tháng thu đông do điều kiện thời tiết.
- Công tác tiêm phòng vaccine: Ghi nhận 270 con chó đến tiêm phòng với ba loại vaccine: vaccine phòng bệnh dại, vaccine phòng 5 bệnh (Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm) và vaccine phòng 7 bệnh (bổ sung Leptospira và Coronavirus). Số lượng tiêm phòng vaccine 5 bệnh đạt cao nhất (97 con, gồm 7 chó nội và 90 chó ngoại), kế đến là vaccine dại (132 con, gồm 44 chó nội và 88 chó ngoại), phần còn lại là vaccine 7 bệnh (49 con). Chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo về nhu cầu tiêm chủng dịch vụ.
- Tình hình mắc bệnh ngoài da theo giống: Tổng hợp trong giai đoạn theo dõi có 643 lượt chó đến kiểm tra có liên quan đến triệu chứng da liễu (gồm 337 lượt chó nội và 306 lượt chó ngoại). Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở nhóm chó ngoại lên tới 77,77% (238/306 con), cao hơn đáng kể so với nhóm chó nội là 66,76% (225/337 con). Nguyên nhân được phân tích do chó ngoại nhập khẩu có bộ lông dày dài, khả năng thích nghi với nhiệt ẩm kém, dễ rơi vào trạng thái stress sinh nhiệt khiến sức đề kháng suy giảm.
- Cơ cấu các bệnh ngoài da thường gặp: Khám lâm sàng và xét nghiệm soi kính hiển vi trên 463 con chó có biểu hiện tổn thương da (ngứa, mụn mủ, đóng vảy, rụng lông) xác định cơ cấu bệnh:
- Bệnh do nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất: 146 con (31,53%).
- Bệnh do mò bao lông Demodex canis: 137 con (29,59%).
- Bệnh ghẻ ngầm do Sarcoptes: 90 con (19,43%).
- Bệnh do ve, rận và ngoại ký sinh trùng khác: 53 con (11,45%).
- Tổn thương da do các nguyên nhân khác: 37 con (8,00%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị (theo danh mục cấu trúc)
Khóa luận tổng kết lại các phát hiện dịch tễ học chính tại cơ sở thực tập và đề xuất khuyến nghị nâng cao nhận thức vệ sinh, chế độ dinh dưỡng, chải sấy lông và tuân thủ lịch tiêm phòng, định kỳ tiêu độc chuồng trại nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh bệnh ngoài da cho thú nuôi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể tình hình bệnh da liễu trên đàn chó tại phòng khám qua các số liệu lâm sàng thực tế:
Bảng 1: Cơ cấu chó đến khám và tỷ lệ mắc bệnh ngoài da phân theo nguồn gốc giống (06/2022 - 11/2022)
| Phân loại giống |
Số con đến khám bệnh da (con) |
Số con xác định mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Chó nội |
337 |
225 |
66,76 |
| Chó ngoại |
306 |
238 |
77,77 |
| Tổng cộng |
643 |
463 |
72,01 |
Bảng 2: Tỷ lệ cảm nhiễm các bệnh ngoài da trên chó có biểu hiện tổn thương (n = 463)
| Tên bệnh ngoài da xác chẩn |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Bệnh do nấm da |
146 |
31,53 |
| Bệnh do mò bao lông (Demodex) |
137 |
29,59 |
| Bệnh ghẻ do Sarcoptes |
90 |
19,43 |
| Bệnh do ngoại ký sinh trùng khác |
53 |
11,45 |
| Tổn thương da do nguyên nhân khác |
37 |
8,00 |
| Tổng số |
463 |
100,00 |
Về phác đồ điều trị và giải pháp kỹ thuật, tác giả tổng hợp và áp dụng các quy trình thú y:
- Phác đồ điều trị Demodex canis: Cạo lông, vệ sinh sạch vùng tổn thương; dùng kháng sinh Amoxicillin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Dexamethazone (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) tiêm bắp/dưới da từ 3 - 5 ngày để kiểm soát viêm nhiễm sinh mủ; cho uống kháng nấm Ketoconazole (1 viên/10 kg thể trọng/ngày trong 9 ngày liên tục); tắm sữa tắm trị ghẻ nấm 2 - 3 lần/tuần; tiêm dưới da Dectomax liều 0,05 - 0,06 ml/kg thể trọng mỗi tuần 1 lần kéo dài 4 tuần. Trong phác đồ truyền thống, sử dụng dung dịch Trypaxin 1% (0,5 ml/kg thể trọng bôi ngoài da) hoặc Ditrifon 1 - 2%, kết hợp Ivermectin (0,2 - 0,4 mg/kg thể trọng tiêm dưới da).
- Phác đồ can thiệp bệnh nấm da: Phối hợp điều trị nguyên nhân và chăm sóc triệu chứng. Sử dụng kháng sinh đặc trị nấm (Griseofulvin, Nystatin, Amphotericin B); sát trùng bề mặt bằng dung dịch cồn Iod 2%, Pommade Iod 25%, dung dịch axit salicylic 10% hoặc thuốc tím Gentian 2%. Kết hợp các biện pháp hỗ trợ dân gian như tắm nước lá chè tươi, lá ổi, lá bàng nhằm làm bong vảy sừng; rọ mõm hoặc đeo vòng chống liếm (loa Elizabeth) để ngăn ngừa chó liếm thuốc bôi gây nhiễm độc; tiến hành sát trùng định kỳ môi trường nuôi nhốt bằng dung dịch thuốc tím 0,1%, Chloramin B 0,5% hoặc Iodine 10%.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận là đã cung cấp số liệu thực nghiệm mô tả về cơ cấu giống vật nuôi và tỷ lệ mắc các bệnh ngoài da thường gặp tại một cơ sở dịch vụ thú y tư nhân trên địa bàn đô thị loại I của tỉnh Thái Nguyên. Khóa luận chuẩn hóa các bước thực hành chăm sóc vệ sinh thú cưng (grooming) gắn liền với phòng ngừa bệnh da liễu, giúp người hành nghề thú y nhận định rõ rủi ro mẫn cảm rất cao của các giống chó ngoại đối với nấm da và ghẻ mò bao lông trong điều kiện khí hậu nóng ẩm miền Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Số liệu nghiên cứu được thu thập tại một phòng khám thú y đơn lẻ (Vi Hoàng An) trong phạm vi phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, chưa mở rộng điều tra so sánh liên phòng khám hoặc khảo sát dịch tễ trên diện rộng toàn tỉnh.
- Khung thời gian theo dõi số liệu lâm sàng tập trung chủ yếu trong 6 tháng (từ tháng 6/2022 đến tháng 11/2022), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên dịch tễ học của bệnh ngoài da qua chu kỳ 4 mùa của các năm khác nhau.
- Các phương pháp chẩn đoán nấm da mới dừng lại ở mức độ soi kính hiển vi trực tiếp tìm bào tử, sợi nấm và kỹ thuật nuôi cấy thạch Sabouraud cơ bản; chưa thực hiện được các kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR) để định danh chính xác tuyệt đối các loài nấm chuyên biệt. Đồng thời, văn bản khóa luận bị khuyết thiếu phần tổng hợp số liệu chi tiết về tỷ lệ khỏi bệnh theo từng phác đồ thực nghiệm cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở bao gồm:
- Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học bệnh da liễu chó trên toàn địa bàn các huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên với cỡ mẫu khảo sát lớn hơn.
- Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu để định danh cụ thể từng chủng nấm ký sinh trên các nhóm chó ngoại lông dài, đồng thời thử nghiệm so sánh hiệu lực lâm sàng giữa các nhóm hoạt chất kháng nấm thế hệ mới với các biện pháp thảo dược tự nhiên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật grooming, chăm sóc vệ sinh da, lông, móng, tai cho chó nghiệp vụ và chó cảnh; nắm vững các bước chẩn đoán cận lâm sàng bằng phương pháp soi tươi tìm bào tử nấm và ký sinh trùng da.
- Kỹ thuật viên, bác sĩ lâm sàng tại các phòng khám thú y thú cưng: Cung cấp thông tin tham khảo về liều lượng, cách phối hợp thuốc trong các phác đồ điều trị Demodex, ghẻ Sarcoptes và nấm da; các lưu ý an toàn trong việc chống liếm thuốc và khử trùng môi trường lưu trú của thú bệnh.
- Chủ vật nuôi (đặc biệt là người nuôi chó cảnh nhập ngoại): Giúp nâng cao hiểu biết về sinh lý da, sự nhạy cảm của các giống chó ngoại đối với thời tiết nóng ẩm mùa hè, từ đó thiết lập chế độ tắm chải, sấy khô và tiêm phòng vaccine định kỳ hợp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong các bệnh ngoài da được chẩn đoán tại phòng khám thú y Vi Hoàng An, căn bệnh nào chiếm tỷ lệ mắc cao nhất?
Bệnh do nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số chó có biểu hiện tổn thương da đến khám, với 146 con trên tổng số 463 con mắc bệnh da liễu, chiếm tỷ lệ 31,53%. Đứng thứ hai là bệnh mò bao lông do Demodex canis với 137 con (29,59%).
2. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da giữa giống chó nội và chó ngoại có sự khác biệt như thế nào?
Chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh ngoài da cao hơn rõ rệt so với chó nội. Trong số chó đưa đến khám da, chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh là 77,77% (238 con mắc trên 306 con đến khám), trong khi ở chó nội tỷ lệ này là 66,76% (225 con mắc trên 337 con đến khám). Nguyên nhân do chó ngoại có bộ lông dày dài, khó thoát nhiệt, thích nghi kém với khí hậu nóng ẩm nên dễ bị stress và giảm sức đề kháng.
3. Khóa luận ghi nhận những giống nấm da chính nào gây bệnh trên chó và phương pháp chẩn đoán trực tiếp là gì?
Hai giống nấm da chính được tác giả tổng thuật và đề cập trong nghiên cứu là Microsporum (điển hình là M. canis, M. gypseum) và Trichophyton (điển hình là T. mentagrophytes, T. rubrum). Phương pháp chẩn đoán trực tiếp tại phòng thí nghiệm là lấy bệnh phẩm vảy da, lông đặt lên lam kính, nhỏ vài giọt dung dịch KOH 10% hoặc NaOH 10%, hơ nhẹ trên ngọn lửa đèn cồn để làm trong tổ chức rồi soi dưới kính hiển vi tìm sợi nấm và bào tử nấm.
4. Khối lượng công việc chăm sóc và nuôi dưỡng mà sinh viên đã thực hiện trong thời gian thực tập tại phòng khám đạt số lượng bao nhiêu?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện 670 lần tắm sấy cho chó, 657 lần thực hiện vệ sinh móng và tai (cắt móng, mài móng, nhổ lông tai, ngoáy tai), 79 lần cạo lông bằng tông đơ, 391 lần phục vụ cho ăn, 311 lần vệ sinh chuồng nuôi và 317 lần tổng dọn vệ sinh sát trùng phòng mạch; tất cả các chỉ tiêu công việc phục vụ sản xuất đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thuý Ngân đã phản ánh toàn diện tình hình cảm nhiễm bệnh ngoài da trên đàn chó đến khám tại Phòng khám Thú y Vi Hoàng An, thành phố Thái Nguyên trong năm 2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh nấm da (31,53%) và bệnh mò bao lông do Demodex (29,59%) là hai nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây tổn thương da ở thú cưng, trong đó các giống chó nhập ngoại có tỷ lệ mắc bệnh (77,77%) cao hơn đáng kể so với giống chó bản địa. Công trình tổng hợp đầy đủ các quy trình kỹ thuật chăm sóc, vệ sinh phòng dịch cùng các phác đồ can thiệp trị liệu bằng hóa dược và kháng sinh đặc trị nấm, đóng góp nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho công tác đào tạo và hành nghề điều trị thú y thú cảnh hiện nay.