Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, phong trào nuôi chó cảnh và chó bảo vệ tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ do điều kiện kinh tế và đời sống dân trí được nâng cao. Chó không chỉ đảm nhiệm các vai trò truyền thống như giữ nhà, làm kinh tế, phục vụ an ninh quốc phòng mà còn được xem như thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa từ cuối thu sang đông và đầu xuân tại miền Bắc, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh hô hấp bùng phát. Trong đó, bệnh viêm phế quản (thường gọi là hội chứng ho cũi chó) là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến, có khả năng lây lan nhanh qua không khí và dịch tiết hô hấp, dễ bùng phát thành ổ dịch tại các hộ nuôi nhiều chó hoặc cơ sở chăm sóc động vật.
Tại địa bàn huyện Đông Anh, Hà Nội – một khu vực ven đô đang trong quá trình đô thị hóa nhanh với cơ cấu đàn thú cưng lớn – các nghiên cứu thực tế về đặc điểm dịch tễ và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh viêm phế quản ở chó còn hạn chế, dẫn đến việc chủ nuôi còn lúng túng trong phòng ngừa và xử lý bệnh. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Tình hình mắc bệnh viêm phế quản ở chó và biện pháp phòng trị tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, Đông Anh, Hà Nội" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu lâm sàng phục vụ công tác thú y tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định được tình hình mắc bệnh viêm phế quản ở chó đến khám tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, Đông Anh, Hà Nội.
- Biết cách phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh viêm phế quản ở chó đến khám và điều trị tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, Đông Anh, Hà Nội.
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm phế quản ở chó tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, Đông Anh, Hà Nội.
Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:
- Làm quen với các công tác khám chữa và điều trị bệnh tại phòng khám thú y.
- Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó mèo tại cơ sở.
- Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh trên đàn chó mèo đến khám tại phòng khám.
- Nắm vững quy trình phòng và trị bệnh cho chó mèo đến khám tại phòng khám thú y.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó đến khám, kiểm tra sức khỏe và điều trị tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, tập trung vào những cá thể có biểu hiện mắc bệnh viêm phế quản.
- Không gian nghiên cứu: Phòng khám thú y Dương Thị Hồng (thôn Gia Lộc, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/06/2022 đến ngày 01/12/2022 (thu thập và xử lý số liệu điều trị thực tế trong 6 tháng, từ tháng 06/2022 đến tháng 11/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý giải phẫu - sinh lý học động vật và bệnh học lâm sàng thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý loài chó: Bộ xương gồm 247 xương và 262 khớp; cơ chế điều hòa thân nhiệt đặc thù qua đường hô hấp và bốc hơi niêm mạc lưỡi/khoang miệng do chó không có tuyến mồ hôi toàn thân dưới da mà chỉ tập trung tại lớp đệm bàn chân. Các hằng số sinh lý bình thường được dùng làm chỉ thị đối chứng: thân nhiệt 37,5 - 39,0°C; tần số hô hấp ở trạng thái yên tĩnh đạt 16 - 26 lần/phút (chó con) và 14 - 22 lần/phút (chó trưởng thành); tần số tim mạch đạt 100 - 130 lần/phút (chó con) và 70 - 100 lần/phút (chó trưởng thành).
- Bệnh học viêm phế quản: Bản chất là quá trình viêm niêm mạc phế quản và đường hô hấp dưới. Tác nhân gây bệnh bao gồm yếu tố lý - hóa (thay đổi thời tiết đột ngột, khói bụi, sặc thức ăn) kết hợp vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus, Klebsiella pneumoniae, Bordetella bronchiseptica), các loại virus hướng hô hấp, hoặc kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (Carre, Parvovirus) và ký sinh trùng (giun tim, giun phổi). Quá trình tiến triển chia thành thể cấp tính (ho khạc, sốt 39,5 - 40,5°C, chảy dịch mũi, kéo dài 7 - 21 ngày) và thể mạn tính (ho dai dẳng từ 2 - 3 tháng, thường gặp ở chó già trên 6 tuổi hoặc các giống chó nhỏ, xuất hiện âm ran phế quản khi nghe phổi).
- Tổng quan bệnh lý liên quan: Đề tài khảo cứu các bệnh lý nội khoa và truyền nhiễm thường gặp trên chó tại địa bàn như viêm ruột do Parvovirus, viêm dạ dày - ruột cấp, ký sinh trùng đường máu do Ehrlichia canis, bệnh ghẻ mò bao lông do Demodex canis và viêm bàng quang.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Thu thập số liệu theo dõi hàng ngày thông qua nhật ký thực tập, sổ tiếp nhận bệnh án của phòng khám đối với toàn bộ chó đến khám từ tháng 06/2022 đến tháng 11/2022.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng các thủ thuật khám thú y truyền thống gồm quan sát tri giác, trạng thái hô hấp, niêm mạc; sờ nắn vùng khí quản và thành ngực kiểm tra phản xạ ho; gõ vùng phổi xác định ranh giới âm đục; nghe phổi phát hiện âm ran ướt, ran khô, ran rên rỉ; đo các chỉ số sinh lý (thân nhiệt trực tràng, nhịp thở, nhịp tim tại vị trí khoang liên sườn 3 - 4 bên ngực trái).
- Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: Sử dụng máy X-quang kỹ thuật số chụp lồng ngực kiểm tra độ dày thành phế quản và loại trừ viêm phổi thùy, khối u, phù phổi; phân tích tổng tế bào máu bằng máy xét nghiệm huyết học tự động; sử dụng que test kháng nguyên nhanh (CPV Ag, CDV Ag) nhằm phân biệt và loại trừ nguyên nhân do virus gây bệnh toàn thân.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Phân chia 97 ca bệnh viêm phế quản vào 2 phác đồ điều trị khác nhau để đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian hồi phục và tính an toàn của thuốc.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định sự khác biệt thống kê qua chỉ số Chi-bình phương ($P$-value).
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Hồ sơ theo dõi lâm sàng trực tiếp trên 570 cá thể chó đưa đến phòng khám thú y Dương Thị Hồng trong khoảng thời gian 6 tháng; nhật ký tiêm phòng vắc xin trên 121 cá thể; dữ liệu chi tiết quá trình điều trị của 97 ca bệnh viêm phế quản.
- Dữ liệu thứ cấp: Tài liệu tham khảo về sinh lý học, bệnh học thú y từ các công trình nghiên cứu trong nước (Vũ Như Quán, Hồ Văn Nam, Trần Cừ, Nguyễn Thị Ngân, Phạm Sỹ Lăng) và các công bố quốc tế liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành thú y thú cưng phát triển nhanh nhưng công tác kiểm soát bệnh hô hấp ở chó tại vùng ven đô Hà Nội còn gặp nhiều khó khăn. Tác giả xác lập rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu thực địa tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài:
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Phân tích vị trí địa lý của phòng khám tại thôn Gia Lộc, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, Hà Nội. Giới thiệu cơ cấu tổ chức gồm bác sĩ điều hành, kỹ thuật viên và sinh viên thực tập. Liệt kê trang thiết bị phục vụ chẩn đoán - điều trị: 02 máy xông khí dung, 02 máy siêu âm màu, 01 máy ly tâm, 01 máy xét nghiệm hormone, 01 máy lấy cao răng, 01 đèn sưởi, 07 dây sưởi truyền dịch, 01 máy xét nghiệm máu, 01 kính hiển vi quang học.
- Phân loại giống chó: Mô tả đặc điểm sinh học và ngoại hình của 5 giống chó bản địa Việt Nam (Mông Cộc, Bắc Hà, Phú Quốc, Lài, chó Vàng) và 12 giống chó nhập ngoại phổ biến tại Đông Anh (Husky, Alaska, Pit bull, Corgi, Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc, Toy Poodle, Becgie).
- Sinh lý và bệnh học: Trình bày chi tiết giải phẫu hệ xương, hệ cơ, hệ da và các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn; cơ chế bệnh sinh, phân loại triệu chứng lâm sàng thể cấp tính và mạn tính của bệnh viêm phế quản; phác đồ chẩn đoán phân biệt với viêm phổi và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa - hô hấp khác.
Phần III: Đối tượng, địa điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Đối tượng: Chó mắc bệnh viêm phế quản được tiếp nhận tại cơ sở.
- Địa điểm và thời gian: Thực hiện từ 01/06/2022 đến 01/12/2022 tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng.
- Nội dung: Thống kê số lượng, tỷ lệ mắc bệnh theo các biến số dịch tễ (giống, lứa tuổi, giới tính, tiền sử tiêm vắc xin); theo dõi và đánh giá hiệu quả hai phác đồ can thiệp điều trị.
- Phương pháp: Kết hợp quan sát lâm sàng, đo đạc chỉ số sinh lý, chụp X-quang, xét nghiệm cận lâm sàng và xử lý thống kê toán học.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung công bố và biện luận các kết quả khảo sát thực nghiệm qua các bảng biểu chi tiết:
1. Công tác chăm sóc, vệ sinh và phòng bệnh bằng vắc xin:
Tác giả ghi nhận quy trình khử trùng phòng khám định kỳ bằng dung dịch Vinadin 0,1% (phun sương, lưu hóa chất 7 - 8 phút trước khi lau khô), quy trình kiểm soát an toàn sinh học và thao tác xử lý chống tai nạn nghề nghiệp. Trong 121 ca đưa đến tiêm phòng, tỷ lệ tiêm vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất (71,54%), tiếp theo là vắc xin 5 bệnh (16,49%) và vắc xin phòng dại (12,40%). Chó giống ngoại chiếm tỷ lệ tiêm vắc xin cao vượt trội so với chó nội.
2. Tình hình chó đến khám chữa bệnh nói chung:
Tổng số cá thể chó đưa đến khám trong 6 tháng là 570 con. Chó giống ngoại chiếm đa số với 436 con (76,49%), trong khi chó nội chỉ có 134 con (23,51%). Tháng 7 ghi nhận số lượng ca đến khám cao nhất (125 con), thấp nhất là tháng 11 (72 con).
3. Dịch tễ học bệnh viêm phế quản tại phòng khám:
Trong tổng số 570 chó khảo sát, có 97 con mắc bệnh viêm phế quản, chiếm tỷ lệ chung là 17,01%. Kết quả phân tích dịch tễ theo từng biến số được thể hiện qua các bảng sau:
Bảng tổng hợp tỷ lệ mắc viêm phế quản theo giống chó (06/2022 - 11/2022):
| Giống chó |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Chó nội |
184 |
28 |
15,21 |
| Chó ngoại |
386 |
69 |
17,87 |
| Tổng cộng |
570 |
97 |
17,01 |
Tỷ lệ mắc bệnh ở chó ngoại (17,87%) cao hơn chó nội (15,21%). Chó nội có tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 6 và tháng 9 (đều đạt 20,00%), trong khi chó ngoại mắc cao nhất vào tháng 8 (24,44%), tương ứng với các giai đoạn biến đổi thời tiết giữa mùa hè và mùa thu.
Bảng tổng hợp tỷ lệ mắc theo lứa tuổi, giới tính và tình trạng tiêm phòng:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm khảo sát |
Số theo dõi (con) |
Số mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Ý nghĩa thống kê ($P$) |
| Lứa tuổi |
2 - <12 tháng tuổi |
72 |
12 |
16,67 |
— |
|
Trên 1 năm tuổi |
178 |
28 |
15,73 |
— |
|
Trên 3 năm tuổi |
320 |
57 |
17,81 |
— |
| Giới tính |
Chó đực |
295 |
64 |
21,60 |
$P > 0,704$ |
|
Chó cái |
275 |
51 |
18,55 |
(không có ý nghĩa) |
| Tiêm phòng |
Chưa tiêm phòng |
353 |
73 |
20,68 |
$P = 0,01$ |
|
Đã tiêm phòng |
217 |
24 |
8,85 |
(có ý nghĩa thống kê) |
4. Đánh giá kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị:
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày trên 97 ca bệnh:
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh phối hợp Genta-tylosin, kháng viêm dạng men tiêu protein $\alpha$-Chymotrypsin ($\alpha$-Chymosin), hạ sốt giảm đau Ketovet (khi có sốt) và thuốc bổ B-complex ADE.
- Phác đồ 2: Sử dụng Gentamicin đơn độc, Dexamethasone, thuốc long đờm Bromhexin, thuốc giãn phế quản Theophylline, thuốc kháng histamin Loratadin, hạ sốt Ketovet và thuốc bổ trợ B-complex ADE.
Bảng so sánh hiệu quả hai phác đồ điều trị bệnh viêm phế quản:
| Phác đồ điều trị |
Thời gian dùng (ngày) |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
3 - 5 |
78 |
78 |
100,00 |
| Phác đồ 2 |
3 - 5 |
19 |
16 |
84,21 |
| Tổng cộng |
3 - 5 |
97 |
95 |
97,93 |
Phác đồ 1 cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%, vượt trội hơn so với Phác đồ 2 (84,21%). Tổng tỷ lệ điều trị thành công của cả hai phác đồ đạt 97,93%. Tiêu chí đánh giá khỏi bệnh gồm: hết triệu chứng ho, thở êm không còn âm ran, ăn uống vận động bình thường, thân nhiệt hồi phục về 38,5 - 39,0°C, tần số hô hấp ổn định ở mức 10 - 20 lần/phút.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết lại các chỉ số dịch tễ chủ chốt và khẳng định tính ưu việt của phác đồ 1, đồng thời kiến nghị người nuôi cần tăng cường chế độ hộ lý, giữ ấm nơi ở khi chuyển mùa và tuân thủ chặt chẽ lịch tiêm vắc xin đa giá.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Cung cấp số liệu dịch tễ chính xác về bệnh viêm phế quản ở chó tại Đông Anh: Tỷ lệ mắc bệnh trung bình chiếm 17,01% tổng số chó đến khám. Chó giống ngoại có tỷ lệ mắc (17,87%) cao hơn chó bản địa (15,21%). Chó trên 3 năm tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (17,81%). Yếu tố giới tính không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,704$), trong khi lịch sử tiêm phòng vắc xin tạo ra sự khác biệt rất rõ rệt ($P = 0,01$): chó không tiêm phòng có tỷ lệ mắc lên tới 20,68%, cao gấp 2,33 lần so với chó đã tiêm vắc xin (8,85%).
- Đánh giá định lượng hiệu quả điều trị lâm sàng: Xác định phác đồ kết hợp giữa kháng sinh phổ rộng tác động trên đường hô hấp (Genta-tylosin) cùng enzym kháng viêm giảm phù nề ($\alpha$-Chymotrypsin) và vitamin bồi dưỡng (B-complex ADE) đem lại hiệu quả điều trị triệt để (100% ca khỏi bệnh trong vòng 3 - 5 ngày), vượt trội so với phác đồ phối hợp kháng sinh nhóm aminoglycoside đơn lẻ với corticoid và các thuốc giãn phế quản, kháng histamin (84,21%).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Giải pháp phòng bệnh chủ động: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đa giá nghiêm ngặt: mũi 1 vắc xin 5 bệnh lúc 6 - 8 tuần tuổi; mũi 2 và mũi 3 vắc xin 7 bệnh lúc 10 - 12 tuần tuổi và 14 - 16 tuần tuổi; tiêm phòng dại từ 12 tuần tuổi và tiêm nhắc lại hàng năm.
- Giải pháp quản lý và hộ lý: Sử dụng dung dịch sát trùng Vinadin 0,1% để phun tiêu độc chuồng nuôi và môi trường phòng khám; giữ chuồng trại khô ráo, ấm áp về mùa đông, thoáng khí về mùa hè; hạn chế tiếp xúc với khói bụi độc hại; cách ly triệt để chó có biểu hiện ho khạc nhằm ngăn chặn lây nhiễm chéo; kết hợp xoa bóp lồng ngực bằng dầu nóng để hỗ trợ lưu thông khí huyết trong quá trình trị liệu.
Đóng góp của khóa luận:
- Bổ sung bộ dữ liệu thực tế về đặc điểm dịch tễ lâm sàng của bệnh viêm phế quản trên đàn chó tại địa bàn huyện Đông Anh, Hà Nội.
- Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các cơ sở thú y tuyến huyện lựa chọn phác đồ điều trị viêm phế quản đạt hiệu quả khỏi bệnh cao (100%), rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 - 5 ngày và tiết kiệm chi phí cho chủ vật nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một cơ sở thực tập duy nhất là phòng khám thú y Dương Thị Hồng (xã Việt Hùng, huyện Đông Anh), chưa mở rộng khảo sát so sánh liên cơ sở hoặc liên huyện trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Giới hạn thời gian theo dõi: Thời gian thu thập số liệu thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 06/2022 đến tháng 11/2022), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm, đặc biệt thiếu dữ liệu của các tháng chính đông có rét đậm rét hại kéo dài (tháng 12, tháng 1 và tháng 2 năm sau) – thời điểm bệnh hô hấp thường có diễn biến phức tạp nhất.
- Hạn chế về kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng kết hợp X-quang và xét nghiệm máu thường quy, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật để định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và chưa tiến hành làm kháng sinh đồ (antibiogram) nhằm đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn tại địa bàn.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng thời gian khảo sát liên tục trong nhiều năm để xây dựng biểu đồ dịch tễ học theo mùa hoàn chỉnh của bệnh viêm phế quản trên chó.
- Thực hiện lấy mẫu dịch ngoáy mũi - phế quản để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn (Bordetella bronchiseptica, Klebsiella pneumoniae, Streptococcus spp.) và tiến hành thử nghiệm tính mẫn cảm kháng sinh nhằm tối ưu hóa danh mục thuốc điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một báo cáo khóa luận tốt nghiệp lâm sàng thú y; cung cấp phương pháp tiếp cận điều tra dịch tễ mô tả, kỹ năng ghi chép nhật ký ca bệnh và cách xây dựng bảng biểu phân tích số liệu lâm sàng.
- Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám thú cưng: Cung cấp tài liệu tham khảo về hai phác đồ điều trị viêm phế quản cụ thể kèm theo liều lượng, dạng thuốc phối hợp và thời gian liệu trình; cung cấp quy trình vệ sinh sát trùng phòng khám bằng Vinadin 0,1% nhằm đảm bảo an toàn sinh học.
- Chủ nuôi và người làm công tác phúc lợi động vật: Giúp nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) trong việc làm giảm rõ rệt nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp ở chó, đồng thời cung cấp kiến thức phân biệt giữa ho sinh lý thông thường và biểu hiện viêm phế quản cấp/mạn tính.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:
- Bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ học về mối tương quan giữa tỷ lệ mắc bệnh với tình trạng tiêm vắc xin (Bảng 4.6).
- Quy trình chi tiết của Phác đồ điều trị 1 (kết hợp Genta-tylosin, $\alpha$-Chymotrypsin, Ketovet và B-complex ADE) tại mục 4.4.
- Danh mục tổng thuật đặc điểm sinh lý học lâm sàng (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim theo lứa tuổi) tại mục 2.2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản trên đàn chó đến khám tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng là bao nhiêu?
Trong giai đoạn từ tháng 06/2022 đến tháng 11/2022, phòng khám đã tiếp nhận tổng cộng 570 cá thể chó đến khám bệnh. Trong đó, có 97 cá thể được chẩn đoán mắc bệnh viêm phế quản, chiếm tỷ lệ chung là 17,01%.
2. Giữa chó nội và chó ngoại, nhóm nào có tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản cao hơn?
Chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản cao hơn chó nội. Cụ thể, trong 386 chó ngoại theo dõi có 69 con mắc bệnh (tỷ lệ 17,87%), trong khi ở chó nội có 28 con mắc bệnh trên tổng số 184 con theo dõi (tỷ lệ 15,21%). Nguyên nhân do chó nội có khả năng thích nghi và chống chịu tốt hơn với điều kiện thời tiết khí hậu nhiệt đới tại địa phương.
3. Tiền sử tiêm phòng vắc xin ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc viêm phế quản ở chó?
Tiêm phòng vắc xin tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất rõ rệt ($P = 0,01$). Nhóm chó chưa được tiêm phòng có tỷ lệ mắc bệnh lên tới 20,68% (73/353 con), trong khi nhóm chó đã được tiêm phòng đầy đủ chỉ có tỷ lệ mắc là 8,85% (24/217 con). Việc tiêm vắc xin 5 bệnh hoặc 7 bệnh giúp cơ thể hình thành kháng thể chống lại các mầm bệnh truyền nhiễm chính và tăng sức đề kháng chung của đường hô hấp.
4. Hai phác đồ điều trị viêm phế quản được thử nghiệm gồm những loại thuốc nào và phác đồ nào cho hiệu quả cao hơn?
- Phác đồ 1 gồm: Genta-tylosin, $\alpha$-Chymosin ($\alpha$-Chymotrypsin), Ketovet (hạ sốt khi cần), B-complex ADE.
- Phác đồ 2 gồm: Gentamicin, Dexamethasone, Bromhexin, Theophylline, Loratadin, Ketovet, B-complex ADE.
Phác đồ 1 đạt hiệu quả cao hơn với tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% (78/78 con), trong khi Phác đồ 2 đạt tỷ lệ khỏi 84,21% (16/19 con).
5. Cơ sở thực tập sử dụng hóa chất và quy trình nào để khử trùng kiểm soát lây nhiễm chéo?
Phòng khám sử dụng dung dịch Vinadin nồng độ 0,1% để phun khử trùng toàn bộ khuôn viên, chuồng trại trước và sau mỗi buổi làm việc. Sau khi phun, hóa chất được giữ nguyên trên bề mặt từ 7 đến 8 phút để phát huy tác dụng diệt khuẩn trước khi được lau sạch lại bằng khăn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Thảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận sinh lý học và thực tiễn bệnh học viêm phế quản trên đàn chó tiếp nhận tại phòng khám thú y Dương Thị Hồng, huyện Đông Anh, Hà Nội. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh viêm phế quản trung bình là 17,01%, chịu tác động rõ nét bởi giống chó, lứa tuổi và đặc biệt là lịch sử tiêm phòng vắc xin đa giá. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định phác đồ điều trị kết hợp Genta-tylosin với enzym kháng viêm $\alpha$-Chymotrypsin và thuốc bổ B-complex ADE đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% trong thời gian 3 - 5 ngày, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác chẩn đoán và điều trị thú y tại cơ sở.