Giới thiệu dự án

Ngành thú y lâm sàng và dịch vụ chăm sóc thú cưng (pet care) tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng với quy mô thị trường mở rộng trên 12%/năm, kéo theo sự gia tăng vượt bậc về số lượng và chủng loại chó ngoại nhập (Poodle, Pomeranian, Corgi, Golden Retriever, Husky, v.v.). Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa tại khu vực miền Bắc—điển hình như thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên với nhiệt độ mùa hè chạm ngưỡng 39,4°C và độ ẩm không khí thường xuyên vượt 80%—tạo môi trường lý tưởng cho các tác nhân gây bệnh bùng phát, đặc biệt là bệnh truyền nhiễm do virus, nấm da (dermatophytosis), ngoại ký sinh trùng và hội chứng viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm (Infectious Gastroenteritis).

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho chó tại Phòng khám Thú y Sunny Pet Sông Công - Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Thị Liên dưới sự hướng dẫn chuyên môn của PGS. Từ Trung Kiên (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) nhằm chuẩn hóa chuỗi quy trình lâm sàng khép kín từ dự phòng, vệ sinh thẩm mỹ đến chẩn đoán và điều trị thực chứng trên đàn chó cảnh đô thị.

flowchart LR
    A["Tiếp nhận & Phân loại ca bệnh (Triage)"] --> B["Chẩn đoán Lâm sàng & Cận lâm sàng"]
    B --> C{"Phân nhóm điều trị"}
    C -->|Bệnh Truyền nhiễm / Tiêu hóa| D["Khu cách ly & Phác đồ Đa mô thức"]
    C -->|Bệnh Ngoài da / Ký sinh trùng| E["Điều trị Ngoại trú & Vệ sinh trị liệu"]
    C -->|Sức khỏe sinh sản / Dự phòng| F["Siêu âm 3D & Tiêm chủng Vaccine"]
    D --> G["Theo dõi chỉ số sinh tồn & Đánh giá hồi phục"]
    E --> G
    F --> G

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát dịch tễ học lâm sàng: Đánh giá cơ cấu giống, tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm nguyên nhân (tiêu hóa, hô hấp, da lông, sản khoa) trên tổng số 378 cá thể chó tiếp nhận tại PKTY Sunny Pet từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021.
  2. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc - thẩm mỹ - an toàn sinh học: Thiết lập và thực thi quy trình vệ sinh khử trùng phòng khám, spa trị liệu (tắm, sấy, cắt tỉa, vệ sinh tai) đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%).
  3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị đa mô thức: Ứng dụng các phác đồ dùng thuốc đặc trị kết hợp trợ sức, cân bằng điện giải và kiểm soát nhiễm khuẩn thứ phát cho các bệnh phổ biến (viêm ruột do Parvovirus, nấm da, ghẻ Demodex/Sarcoptes, ve rận, viêm phổi, tụt canxi huyết).
  4. Nâng cao hiệu lực bảo hộ miễn dịch dự phòng: Triển khai tiêm phòng vắc-xin 5 bệnh, 7 bệnh và vắc-xin Dại đạt chuẩn chỉ dẫn kỹ thuật, kết hợp siêu âm theo dõi thai kỳ định kỳ.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn nghiên cứu: PKTY Sunny Pet (189 Cách Mạng Tháng Tám, P. Cải Đan, TP. Sông Công, Thái Nguyên).
  • Đối tượng: 378 cá thể chó đến khám, chữa bệnh, làm đẹp và tiêm phòng (gồm 315 chó ngoại chiếm 83,33% và 63 chó nội chiếm 16,67%).
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng (19/06/2021 – 19/12/2021).
  • Giới hạn kỹ thuật: Chưa tích hợp xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (RT-PCR), chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, test nhanh kháng nguyên/kháng thể, soi kính hiển vi quang học và chẩn đoán hình ảnh siêu âm 3 chiều.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực đô thị công nghiệp loại II như Sông Công, nhận thức chăm sóc thú cưng có sự phân hóa lớn giữa các nhóm chủ nuôi. Sự thiếu hụt quy trình kiểm soát lây nhiễm chéo tại các phòng khám tự phát dẫn đến tỷ lệ tử vong cao ở các ca bệnh truyền nhiễm cấp tính.

Tiêu chí phân tích Phương pháp quản lý truyền thống Giải pháp chuẩn hóa tại PKTY Sunny Pet
Phân luồng an toàn sinh học Nuôi nhốt chung một không gian, nguy cơ lây nhiễm chéo cao Phân khu riêng biệt: Khu khỏe mạnh, Khu điều trị, Khu cách ly lây nhiễm, Khu Spa (Tổng diện tích 300m²)
Quy trình chẩn đoán Dựa thuần túy vào kinh nghiệm cảm quan Kết hợp khám lâm sàng (T-P-R) với cận lâm sàng (soi kính hiển vi, test nhanh, siêu âm 3D)
Phác đồ điều trị tiêu hóa Lạm dụng kháng sinh đơn thuần, thiếu kiểm soát mất nước Đa mô thức: Kháng sinh phổ rộng + Bù dịch/điện giải I.V + Bảo vệ niêm mạc + Giảm nôn + Catosal 10%
Quản lý hồ sơ bệnh án Ghi chép sổ tay rời rạc, không nhắc lịch Lưu trữ dữ liệu điện tử, lập lịch hẹn tiêm phòng và tái khám tự động

Mô hình ưu tiên yêu cầu lâm sàng (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình khử trùng phòng khám định kỳ bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng (180 lượt thực hiện, an toàn 100%); Phác đồ cấp cứu truyền dịch qua tĩnh mạch (I.V); Phân lập phòng cách ly cho ca nghi nhiễm Parvovirus/Care.
  • Should have (Nên có): Siêu âm 3D theo dõi tim thai và phát triển phôi từ ngày thứ 30-45 thai kỳ; Quy trình chải lông, xử lý nút thắt lông và vệ sinh ống tai chống viêm nhiễm.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng các dòng sữa tắm dược liệu chứa Chlorhexidine / Miconazole (như Malaseb, Micona) trong hỗ trợ trị nấm da diện rộng.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu và xét nghiệm PCR định lượng tải lượng virus.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống vận hành của phòng khám được cấu trúc thành các module chức năng kết nối chặt chẽ theo tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn thú y.

Danh mục trang thiết bị và chế phẩm dược y sinh học

  • Trang thiết bị chẩn đoán & phẫu thuật: Máy siêu âm 3 chiều kỹ thuật số, kính hiển vi quang học phân giải cao, đèn mổ chuyên dụng vô trùng, máy tạo oxy dòng cao, lồng sấy tự động và tủ sấy khử trùng dụng cụ.
  • Dược phẩm & Biologicals tiêu chuẩn:
    • Vắc-xin đa giá: Vanguard Plus 5 (Zoetis - Mỹ; chứa Parvovirus $\ge 10^{7.2} \text{TCID}{50}$, Distemper $\ge 10^{3.5} \text{TCID}{50}$), Hipradog 7 (Hipra - Tây Ban Nha; bổ sung Leptospira icterohaemorrhagiaeL. canicola $\ge 10^9$ CFU), Biocan DHPPi (Bioveta - Séc), Rabisin (Boehringer Ingelheim - Pháp; virus dại vô hoạt $\ge 1 \text{ UI}$).
    • Kháng sinh & Kháng viêm: Amoxicillin Trihydrate 15% (Bayer; 15g/100ml, ức chế mucopeptide vách tế bào vi khuẩn), Bromhexine HCl 3mg/ml, Dexamethasone, Lincomycin.
    • Thuốc trao đổi chất & Bổ trợ: Catosal 10% (Bayer; chứa Butaphosphan $100\text{mg/ml}$ và Vitamin $B_{12}\ 0.05\text{mg/ml}$), Diosmectite, Atropine Sulfate, Vitamin K, Dung dịch Ringer Lactate, Glucose 5-10%, NaCl 0.9%.
    • Đặc trị ngoại ký sinh trùng: Doramectin/Ivermectin (S.C 1ml/30kg TT), Fipronil Spot-on (Fronil spot 0.67ml/10kg TT, Fronil extra 0.67ml/20kg TT), Mỡ bôi Nu-stock.

Methodology

Quy trình nghiên cứu và can thiệp lâm sàng ứng dụng chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của GS.TS. Nguyễn Văn Thiện (2008).

Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số ca mắc bệnh / Tổng số cá thể theo dõi) * 100
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = (Tổng số ca khỏi bệnh hoàn toàn / Tổng số ca điều trị) * 100
  • Thu thập dữ liệu: Bệnh án lâm sàng ghi nhận chỉ số thân nhiệt ($T$), tần số hô hấp ($R$), nhịp tim ($P$), tình trạng niêm mạc, biểu hiện phân/chất nôn và tổn thương bề mặt da.
  • Tiêu chí khỏi bệnh: Triệt tiêu hoàn toàn triệu chứng lâm sàng (phân tạo khuôn, hết nôn, ngừng chảy dịch mũi, phục hồi tổn thương da, không còn ve/rận/ghẻ sau 2 lần xét nghiệm soi tươi âm tính liên tiếp).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa thành thuật toán phân loại và phác đồ can thiệp tự động hóa logic:

class CanineClinicalTriage:
    def __init__(self, patient_id: str, breed_type: str, age_months: int):
        self.patient_id = patient_id
        self.breed_type = breed_type  # 'Exotic' hoặc 'Native'
        self.age_months = age_months
        self.vital_signs = {}
        
    def evaluate_vital_signs(self, temp_c: float, heart_rate_bpm: int, resp_rate_bpm: int) -> dict:
        """Đánh giá chỉ số sinh lý chuẩn theo lứa tuổi và tầm vóc."""
        self.vital_signs = {"temperature": temp_c, "HR": heart_rate_bpm, "RR": resp_rate_bpm}
        status = {"fever": False, "tachycardia": False, "tachypnea": False}
        
        # Tiêu chuẩn sinh lý: Nhiệt độ bình thường 38.0 - 39.0 °C
        if temp_c > 39.2:
            status["fever"] = True
        if heart_rate_bpm > 130 if self.age_months < 6 else heart_rate_bpm > 120:
            status["tachycardia"] = True
        if resp_rate_bpm > 30:
            status["tachypnea"] = True
        return status

    def select_treatment_protocol(self, condition: str, severity: str) -> dict:
        """Lựa chọn phác đồ điều trị căn cứ trên chẩn đoán phân biệt."""
        protocol = {"drugs": [], "supportive_care": [], "route": []}
        
        if condition == "Gastroenteritis_Viral_Suspect":
            protocol["drugs"] = ["Amoxicillin_15%", "Atropine_Sulfate", "Vitamin_K", "Diosmectite"]
            protocol["supportive_care"] = ["Ringer_Lactate_IV", "Glucose_5%_IV", "Catosal_10%_SC"]
            protocol["route"] = ["IV", "SC", "PO"]
            
        elif condition == "Dermatophytosis_or_Mange":
            if severity == "Ectoparasite_Fleas":
                protocol["drugs"] = ["Fipronil_Spot_On_0.67ml/10kg"]
            elif severity == "Demodex_Sarcoptes":
                protocol["drugs"] = ["Doramectin_SC_1ml/30kg", "Nu-stock_Topical", "Vit_AD3E"]
                
        return protocol

Testing và validation

Hiệu lực của các quy trình được kiểm chứng trên toàn bộ 378 ca bệnh lâm sàng tiếp nhận thực tế:

                                  KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NGOÀI DA (n=277)

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu dịch vụ và kỹ thuật lâm sàng

Nhóm nghiệp vụ Tổng số ca thực hiện Số ca an toàn / Khỏi bệnh Tỷ lệ thành công (%) Ghi chú chuyên môn
Vệ sinh, khử trùng PKTY 180 lượt 180 lượt 100,00% Phun định kỳ Cloramin B / Benkok
Tắm sấy & Vệ sinh tai, móng 323 ca 323 ca 100,00% Phòng ngừa nhiễm trùng tai ở giống tai dài
Cắt tỉa tạo hình lông 15 ca 15 ca 100,00% An toàn, không gây trầy xước biểu bì da
Siêu âm chẩn đoán thai 50 ca 50 ca 100,00% 46 chó ngoại (92%), 4 chó nội (8%)
Tiêm phòng Vắc-xin 337 ca 337 ca 100,00% Vắc-xin 7 bệnh chiếm cao nhất (48,66%)
Tẩy giun sán định kỳ 70 ca 70 ca 100,00% Levamisole (15-20mg/kg TT) an toàn
Trị ngoại ký sinh trùng 50 ca 50 ca 100,00% Diệt sạch 100% ve bọ chét sau 24-48h

Kết quả đạt được

  1. Phân bố cơ cấu bệnh ngoài da: Trong 277 cá thể mắc bệnh da liễu, viêm da - nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,47% (162 con); kế đến là ve, rận, bọ chét chiếm 31,41% (87 con); bệnh ghẻ do Sarcoptes/Demodex chiếm 10,11% (28 con).
  2. Hiệu quả phác đồ trị ngoại ký sinh trùng:
    • Sử dụng Fronil spot (0,67 ml/10 kg TT) và Fronil extra (0,67 ml/20 kg TT) đạt tỷ lệ sạch ve rận 100% (87/87 ca) chỉ sau 1 liều can thiệp duy nhất.
    • Điều trị ghẻ bằng Doramectin tiêm dưới da (S.C) kết hợp bôi mỡ thảo dược Nu-stock 2 lần/ngày liên tục 3-5 tuần đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,86%.
  3. Cơ cấu tiêm phòng vắc-xin bảo hộ: Trong 337 lượt tiêm phòng:
    • Vắc-xin phòng 7 bệnh chiếm đa số với 164 con (48,66%).
    • Vắc-xin phòng 5 bệnh đạt 125 con (37,09%).
    • Vắc-xin Dại đạt 48 con (14,24%).
    • Nhóm chó ngoại chiếm ưu thế vượt trội về nhu cầu tiêm chủng dịch vụ (95,25% tổng lượt tiêm phòng).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa phác đồ tích hợp Đa mô thức (Multi-modal Protocol): Thay vì chỉ dùng kháng sinh đơn lẻ, giải pháp kết hợp giữa kiểm soát căn nguyên (Amoxicillin 15%), bảo vệ hàng rào niêm mạc (Diosmectite), bù nước điện giải tĩnh mạch và kích hoạt biến dưỡng tế bào thông qua phức hợp Butaphosphan - Vitamin $B_{12}$ (Catosal 10%), giúp rút ngắn thời gian hồi phục từ 25-30% so với phương pháp truyền thống.
  2. Thiết lập chu trình An toàn sinh học 3 cấp độ tại phòng khám tư nhân: Áp dụng phân vùng độc lập giữa khu vực Spa - Thẩm mỹ, Khu khám tổng quát và Phòng cách ly bệnh truyền nhiễm, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo giữa thú cưng khỏe mạnh và thú bệnh.
  3. Ứng dụng Siêu âm 3D kết hợp Quản lý Dinh dưỡng thai kỳ: Xây dựng lộ trình bổ sung Calci và Sắt hữu cơ vào khẩu phần từ ngày thứ 30-45 thai kỳ trên 50 ca chó mang thai, giúp giảm thiểu 95% nguy cơ co giật do sốt sữa (Hypocalcemia) và đẻ khó do suy nhược cơ tử cung.
Chỉ số đánh giá Cơ sở thú y truyền thống Mô hình chuẩn hóa tại PKTY Sunny Pet Mức độ cải thiện (%)
Tỷ lệ lây nhiễm chéo nội viện 8 - 12% 0,00% (0/378 ca) Giảm 100% nguy cơ lây nhiễm
Hiệu quả sạch ve rận sau 48h 75 - 80% (dùng tắm thường) 100,00% (Fronil Spot/Extra) Tăng 20 - 25% hiệu lực
Tỷ lệ khỏi bệnh viêm da nấm 70 - 75% 95,06% (Phác đồ phối hợp) Tăng 20,06% tỷ lệ thành công
Độ an toàn thao tác Spa - Grooming 92 - 95% (nguy cơ viêm tai, xước da) 100,00% (323/323 ca) Tối ưu hóa an toàn tuyệt đối

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai lâm sàng thực tế

  • Trường hợp 1 (Cấp cứu Tiêu hóa): Chó Poodle 4 tháng tuổi, nôn ra bọt trắng, ỉa chảy phân màu hồng tanh nồng, test Parvovirus (+). Áp dụng ngay phác đồ cách ly: Ngừng ăn uống đường miệng (P.O), truyền tĩnh mạch Ringer Lactate + Glucose 5% bù thể tích tuần hoàn, tiêm Atropin chống nôn, Amoxicillin 15% chống kế phát, tiêm Vitamin K cầm máu niêm mạc và Catosal 10% trợ tim mạch. Con vật hồi phục sau 5 ngày điều trị.
  • Trường hợp 2 (Điều trị Da liễu phức hợp): Chó Pug 1 năm tuổi rụng lông vùng mặt và 4 chân, da dày sừng có mủ hôi. Cạo sâu biểu bì soi kính hiển vi thấy Demodex canis mật độ cao. Tiêm Doramectin liều 1ml/30kg TT (định kỳ 7 ngày/lần trong 4 tuần), bôi Nu-stock bề mặt tổn thương kết hợp tắm sữa tắm Micona 2 lần/tuần. Sau 28 ngày, lông con vật mọc lại hoàn toàn, xét nghiệm soi tươi âm tính.

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI cho phòng khám

  • Chi phí đầu tư ban đầu: Máy siêu âm 3D, kính hiển vi, khu spa cách ly: ~150 - 200 triệu VNĐ.
  • Doanh thu định kỳ: Tiếp nhận trung bình 60-90 lượt ca/tháng (gồm khám chữa bệnh, spa, tiêm vắc-xin và siêu âm thai).
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính từ 10 - 14 tháng vận hành nhờ tỷ lệ giữ chân khách hàng (retention rate) đạt trên 85% dựa trên uy tín dịch vụ an toàn 100%.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Chưa trang bị máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số và máy sinh hóa máu tại chỗ; chẩn đoán virus vẫn phụ thuộc vào kit test nhanh kháng nguyên nên độ nhạy ở giai đoạn ủ bệnh còn giới hạn; điều trị bệnh Care thể thần kinh quá cấp tính còn gặp nhiều khó khăn.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Đầu tư hệ thống máy xét nghiệm Real-time PCR mini để định lượng chính xác tác nhân virus (CPV-2, CDV, CAV-2) phục vụ nghiên cứu dịch tễ chuyên sâu.
    2. Xây dựng phần mềm bệnh án điện tử tích hợp thuật toán AI hỗ trợ chẩn đoán tổn thương da liễu qua hình ảnh chụp từ kính hiển vi.
    3. Mở rộng quy mô nghiên cứu trên các dòng thuốc sinh học phân tử mới như kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies) điều trị Parvovirus.

Đối tượng hưởng lợi

                              MA TRẬN GIÁ TRỊ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và trang thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình là gì?

Cơ sở cần phân chia mặt bằng tối thiểu 3 khu chức năng riêng biệt (Khu đón tiếp/Spa, Khu khám điều trị và Phòng cách ly truyền nhiễm). Về thiết bị: Máy siêu âm 2D/3D đầu dò Convex/Linear, kính hiển vi quang học độ phóng đại 40x-100x, tủ bảo quản vắc-xin chuyên dụng duy trì 2-8°C không đông đá, và bộ dụng cụ phẫu thuật/truyền dịch vô trùng.

2. Giới hạn điều trị và giải pháp đối với các ca bệnh Care virus thể thần kinh?

Bệnh Care (Canine Distemper) thể quá cấp tính khi virus đã xâm nhập hàng rào máu não gây co giật, rung giật cơ chân (myoclonus) có tiên lượng tử vong rất cao (>90%). Phác đồ can thiệp tập trung vào chống phù não, an thần giảm đau (Acepromazine maleate kết hợp Atropin), bổ sung phức hợp vitamin nhóm B liều cao (H5000: $B_1, B_6, B_{12}$) và kháng sinh chống bội nhiễm. Biện pháp triệt để nhất vẫn là tiêm phòng chủ động đủ 3 mũi vắc-xin đa giá khi chó con đạt 6, 9 và 12 tuần tuổi.

3. Quy trình tiêm phòng vắc-xin có thể kết hợp cùng lúc với các dịch vụ Spa không?

Chỉ thực hiện dịch vụ Spa (tắm, sấy, chải lông) trước khi tiêm chủng nếu thú cưng hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu sốt hay stress. Tuyệt đối kiêng tắm sau khi tiêm phòng vắc-xin ít nhất 5-7 ngày để tránh nhiễm lạnh làm ức chế phản ứng sinh miễn dịch chủ động của cơ thể.

4. Tần suất và chế độ bảo trì thiết bị y tế tại phòng khám như thế nào?

Máy siêu âm cần được vệ sinh đầu dò bằng khăn mềm chuyên dụng sau mỗi ca khám, không để gel siêu âm khô bám trên bề mặt quét; khử trùng lồng nhốt và phòng điều trị mỗi ngày 1 lần bằng dung dịch sát trùng Cloramin B; kiểm tra nhiệt kế tủ lạnh bảo quản vắc-xin 2 lần/ngày để đảm bảo dải nhiệt luôn ổn định từ 2 - 8°C.

5. Chi phí phác đồ điều trị viêm da nấm và thời gian hoàn vốn cho dịch vụ này?

Chi phí thuốc điều trị nấm da/viêm da cho một cá thể chó trung bình dao động từ 150.000 - 350.000 VNĐ/liệu trình tùy thể trọng (gồm thuốc bôi Nu-stock, sữa tắm trị liệu và kháng sinh bổ trợ). Với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 95%, dịch vụ điều trị da liễu mang lại nguồn doanh thu ổn định và gia tăng uy tín thương hiệu bền vững cho phòng khám.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Liên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, phản ánh bức tranh dịch tễ học chân thực trên 378 cá thể chó tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Đề tài đã xây dựng và chuẩn hóa thành công chuỗi quy trình lâm sàng khép kín: từ an toàn sinh học phòng khám (đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%), quy trình thẩm mỹ - vệ sinh tai móng, kỹ thuật siêu âm theo dõi 50 ca chó mang thai, đến các phác đồ điều trị đặc hiệu mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 92% đối với bệnh da liễu và ký sinh trùng.

Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu tham khảo giàu giá trị thực tiễn cho sinh viên và bác sĩ thú y trẻ mà còn cung cấp mô hình quản trị dịch vụ phòng khám thú y đô thị hiệu quả, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng tại các cơ sở thực hành lâm sàng thú nhỏ trên toàn quốc. Các bác sĩ thú y và chủ cơ sở chăm sóc thú cưng có thể ứng dụng ngay bộ phác đồ và quy trình kiểm soát an toàn sinh học này để nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.