Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục ngoại ngữ truyền thống, các lớp học do giảng viên đóng vai trò trung tâm và dẫn dắt trực tiếp đã chiếm ưu thế qua nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, mô hình lớp học truyền thống tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Language - FFL), Trường Đại học An Giang (An Giang University - AGU) chỉ cung cấp nền tảng kiến thức cơ bản, chưa thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện trong bối cảnh hội nhập năng động hiện nay. Để bù đắp sự hạn chế về thời lượng trên lớp và phát triển kỹ năng tiếng Anh chuyên sâu, việc phát triển năng lực học tập tự chủ (autonomous language learning) ngoài giờ học là điều kiện tiên quyết đối với sinh viên chuyên ngành.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Văn Thanh Thắng, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (cùng sự hỗ trợ chuyên môn từ ThS. Ngô Ngọc Hòa), được thực hiện vào tháng 5 năm 2019 nhằm nghiên cứu thực trạng và nhận thức về tự chủ học tập của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học An Giang.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Hiểu biết (comprehension) của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh về tự chủ học tập ngoại ngữ là gì?
  2. Sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh có thực sự học tập một cách tự chủ hay không?
  3. Sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thực hiện việc học tập tự chủ như thế nào?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh hệ chính quy đang học tập nghiêm túc tại 3 lớp: DH19AV, DH19TA1 và DH19TA2 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang. Về không gian và nội dung, nghiên cứu tập trung khảo sát các hoạt động học tập tự chủ ngoài lớp học (autonomous out-of-class language learning) dưới góc nhìn phản ánh trực tiếp từ người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết học tập kiến tạo hiện đại (constructivism) theo định hướng lấy người học làm trung tâm (Jihui Wang, 2010). Các khái niệm lý luận cốt lõi bao gồm:

  • Định nghĩa về tự chủ học tập ngoại ngữ: Khái niệm do Henri Holec (1981) khởi xướng, xác định tự chủ là "khả năng tự chịu trách nhiệm về việc học của chính mình" (the ability to take charge of one's own learning), bao gồm việc xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp, lập kế hoạch và tự đánh giá tiến trình. Khái niệm này được phát triển bổ sung qua các công trình của David Little (1991), Leslie Dickinson (1987, 1994), Dam và cộng sự (1990), cùng Phil Benson (2001, 2007, 2011, 2013).
  • Đặc điểm của người học tự chủ thành công: Dựa trên nghiên cứu của David Nunan (2000), Chan (2001) và các chiến lược siêu nhận thức (metacognitive strategies) theo Ridley cùng cộng sự (1992).
  • Các hình thức học tập ngoài lớp học (Out-of-class learning): Phân loại theo Phil Benson (2013) thành 3 dạng chính: tự hướng dẫn (self-instruction), học tập tự nhiên (naturalistic learning) và học tập tự nhiên có định hướng (self-directed naturalistic learning), có ứng dụng công nghệ hỗ trợ học ngoại ngữ (CALL).
  • Thái độ và động lực học tập: Dựa trên mô hình của Gardner & MacIntyre (1993) phân biệt giữa động lực công cụ (instrumental motivation) và động lực hội nhập (integrative motivation), kết hợp lý thuyết động lực học ngôn ngữ của Dörnyei (1998).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế điều tra cắt ngang mang tính khám phá (cross-sectional exploratory design), kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Tổng thể và mẫu nghiên cứu: Tổng thể nghiên cứu gồm $N = 140$ sinh viên năm nhất từ 3 lớp chuyên ngành. Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Slovin (1960), tác giả xác định mẫu nghiên cứu định lượng gồm $n = 105$ sinh viên. Mẫu định tính gồm 10 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp để tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 20 câu hỏi (chia thành 3 phần: Thông tin cá nhân, Nhận thức về tính tự chủ, Thực trạng học tập tự chủ) được thiết kế qua Google Forms sau khi đã thực hiện thử nghiệm sơ bộ (pilot study) trên 10 sinh viên. Công cụ thứ hai là phỏng vấn phi chính thức (informal interview) nhóm nhỏ có ghi âm.
  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện tuần tự qua 6 bước: Lập kế hoạch đề tài $\rightarrow$ Viết đề cương $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Thảo luận kết quả $\rightarrow$ Kết luận và khuyến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang. Nội dung chương xác lập mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, các hạn chế khách quan về thời gian thực tập và nguồn lực, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương tổng quan hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về tự chủ học ngoại ngữ từ thập niên 1980 đến nay. Tác giả phân tích các định nghĩa học thuật của Holec, Little, Benson; giải thích lý do người học cần tự chủ theo tâm lý học tân Vygotsky (neo-Vygotskian psychology) và phương pháp giảng dạy giao tiếp (Communicative Language Teaching); liệt kê các đặc điểm của người học tự chủ thành công; phân loại hoạt động tự học ngoài lớp học; xem xét vai trò của thái độ và động lực; đồng thời phân tích ưu điểm (cá nhân hóa, nâng cao trách nhiệm) và nhược điểm (giảm tương tác trực tiếp với giảng viên, áp lực tự quản lý) của việc tự học.

Chapter 3: Methodology

Chương phương pháp mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày công thức xác định cỡ mẫu Slovin với tổng thể $N = 140$ và mẫu khảo sát $n = 105$. Quy trình xây dựng bảng câu hỏi 3 phần, kiểm định độ rõ ràng qua nghiên cứu thử nghiệm (pilot study), thiết kế câu hỏi phỏng vấn cho 10 sinh viên, quy trình thu thập dữ liệu thông qua ban cán sự lớp và các bước xử lý số liệu thống kê mô tả tự động bằng Google Forms kết hợp phân tích định tính từ băng ghi âm phỏng vấn.

Chapter 4: Findings and Discussion

Chương 4 cung cấp dữ liệu định lượng qua 21 biểu đồ và các trích dẫn phỏng vấn định tính, tập trung vào 3 nhóm nội dung chính:

  1. Dữ liệu nhân khẩu học: Mẫu khảo sát $n = 105$ phân bổ gồm 38 sinh viên lớp DH19AV (36,2%), 28 sinh viên lớp DH19TA1 (26,7%) và 39 sinh viên lớp DH19TA2 (37,1%). Trong đó, 98,1% sinh viên khẳng định yêu thích việc học tiếng Anh, chỉ 1,9% không thích.
  2. Hiểu biết của sinh viên về tự chủ học tập:
    • Thái độ: 89,5% đồng ý rằng tự chủ học tập là điều thú vị (70,5% đồng ý, 19,0% hoàn toàn đồng ý); 96,2% nhận định tự chủ là quan trọng (51,4% đồng ý, 44,8% hoàn toàn đồng ý); 66,7% không cho rằng việc tự học là nhàm chán.
    • Nhận thức: 73,3% sinh viên hiểu đúng bản chất tự chủ là học tập có kế hoạch cụ thể; 61,0% gắn tự chủ với việc học một mình; 59,0% coi tự chủ là làm bài tập về nhà; 58,1% học trực tuyến; 52,4% học cùng bạn bè; 39,0% xem là học tập chăm chỉ; 11,4% chọn học tại trường.
    • Đánh giá hiệu quả và động lực: 84,8% tin rằng tự chủ giúp nâng cao trình độ tiếng Anh. Động lực tự học lớn nhất là mong muốn cải thiện năng lực tiếng Anh cá nhân (83,8%) và sử dụng phương pháp học phù hợp sở thích (64,8%), trong khi mục tiêu vượt qua kỳ thi (24,8%) hay đạt điểm cao (17,1%) chiếm tỷ lệ thấp hơn.
  3. Thực trạng học tập tự chủ của sinh viên:
    • Tỷ lệ tham gia: 97,1% sinh viên cho biết có thực hiện học tập tự chủ. Tuy nhiên, khi đối chiếu với kế hoạch học tập, có 11,8% sinh viên thừa nhận không lập kế hoạch; do đó tỷ lệ sinh viên thực sự tự chủ đúng nghĩa đạt khoảng 87%. Trong số 2,9% không học tự chủ, nguyên nhân gồm cảm giác nhàm chán (66,7%), thiếu bạn cùng học (33,3%) và cho rằng kiến thức lớp học đã đủ (33,3%).
    • Thời lượng và không gian: 44,1% sinh viên dành 1–4 giờ/tuần cho việc tự học; 29,4% dành 4–7 giờ; 22,5% dành 7–10 giờ; và 3,9% dành trên 10 giờ/tuần. Thời điểm tự học phổ biến nhất là ban đêm (76,5%) và buổi tối (12,7%). Không gian tự học chủ yếu là tại nhà (78,4%), quán cà phê (16,7%) và thư viện trường (9,8%). Về hình thức xã hội, 73,5% chọn tự học một mình, 15,7% học theo cặp và 10,8% học theo nhóm.
    • Kế hoạch học tập: 62,7% đặt mục tiêu cụ thể; 41,2% lập danh sách việc cần làm (to-do list); 37,3% tập trung vào 1 kỹ năng chính; 28,4% bám sát tiến trình trên lớp; 19,6% theo lịch trình khóa học trực tuyến; 15,7% thảo luận với bạn bè và giảng viên.
Kỹ năng ngôn ngữ Chiến lược tự học phổ biến nhất Tỷ lệ (%) Các chiến lược bổ trợ tiêu biểu Tỷ lệ (%)
Kỹ năng Nghe (Listening) Xem video, phim và nghe nhạc tiếng Anh 99,0% Làm lại bài tập trên lớp
Làm bài tập trên Internet
Luyện nghe cùng bạn bè
33,3%
30,4%
30,4%
Kỹ năng Nói (Speaking) Xem phim, video và nghe nhạc tiếng Anh 74,5% Luyện nói cùng bạn bè
Luyện nói trước gương
Làm lại bài tập trên lớp
64,7%
49,0%
32,4%
Kỹ năng Đọc (Reading) Làm lại các bài tập đọc trên lớp 67,6% Đọc sách, báo bằng tiếng Anh
Luyện đọc cùng bạn bè
Làm bài tập đọc trên Internet
64,7%
49,0%
35,3%
Kỹ năng Viết (Writing) Làm lại các bài tập viết trên lớp 64,7% Đọc sách, báo tiếng Anh để học viết
Luyện viết và sửa bài cùng bạn bè
Luyện viết tự do (freewriting) hàng ngày
49,0%
41,2%
28,4%

Sau quá trình tự học, 89,3% sinh viên tự chủ đánh giá năng lực tiếng Anh có sự tiến bộ rõ rệt (37,3% hoàn toàn đồng ý, 52,0% đồng ý).

Chapter 5: Conclusions

Chương tổng kết khẳng định sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại AGU có nhận thức tích cực và tỷ lệ tự chủ cao. Tác giả đưa ra các hàm ý thực tiễn (implications) cho nhà trường và sinh viên, đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định mức độ nhận thức cao của sinh viên năm nhất đối với vai trò của tự chủ học tập: 96,2% đánh giá tự chủ là quan trọng và 89,5% cảm thấy hứng thú.
  • Chỉ ra sự khác biệt giữa nhận thức và thực hành: Mặc dù 97,1% tự nhận có học tự chủ, nhưng có 11,8% chưa xây dựng được kế hoạch học tập cụ thể, dẫn đến tỷ lệ người học tự chủ thực chất là khoảng 87%.
  • Làm rõ xu hướng phân bổ thời gian và không gian: Phần lớn sinh viên tự học ở mức độ vừa phải (44,1% học từ 1–4 giờ/tuần), ưu tiên không gian yên tĩnh tại nhà (78,4%) vào ban đêm (76,5%) và phương thức học độc lập một mình (73,5%).
  • Định lượng hóa các chiến lược rèn luyện 4 kỹ năng: Sinh viên có xu hướng sử dụng tài nguyên giải trí đa phương tiện cho kỹ năng Nghe và Nói (99,0% và 74,5%), trong khi phụ thuộc nhiều vào việc làm lại bài tập trên lớp đối với kỹ năng Đọc và Viết (67,6% và 64,7%).

Kiến nghị và đóng góp của tác giả

  • Đối với nhà trường và Khoa Ngoại ngữ: Cần tạo điều kiện môi trường thuận lợi, định hướng phương pháp học tập tự chủ ngay từ đầu khóa học; nâng cấp nguồn học liệu, máy tính kết nối Internet tại thư viện để hỗ trợ sinh viên tự học; tổ chức các hoạt động ngoại khóa giao lưu với người bản xứ.
  • Đối với sinh viên: Cần chủ động thiết lập kế hoạch học tập rõ ràng, cân bằng thời gian rèn luyện giữa 4 kỹ năng ngôn ngữ; kết hợp tự học cá nhân với học tập tương tác theo nhóm/cặp; tận dụng các nguồn tài liệu mở trực tuyến và thực hành tiếng Anh trong đời sống thực tế.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát thực nghiệm ban đầu về thực trạng tự chủ học tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học An Giang, làm tài liệu tham khảo thực tế cho công tác quản lý đào tạo và nghiên cứu phương pháp giảng dạy tại khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do chính tác giả nêu ra:

  • Kinh nghiệm nghiên cứu khoa học của tác giả còn hạn chế do là đề tài đầu tay.
  • Quá trình thu thập dữ liệu bị gián đoạn và hạn chế về mặt thời gian do tác giả phải tham gia đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 2 tháng.
  • Việc tiếp cận sinh viên gặp khó khăn do sự vắng mặt của một số sinh viên và sự thiếu hợp tác của một số giảng viên phụ trách lớp.
  • Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận đơn phương từ góc độ nhận thức và báo cáo của sinh viên, chưa thu thập được đánh giá đối chiếu từ phía giảng viên trực tiếp giảng dạy.
  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc tự học ngoài lớp học, chưa đi sâu phân tích toàn diện các yếu tố tác động khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm: mở rộng khảo sát lấy ý kiến từ đội ngũ giảng viên về tính tự chủ của sinh viên; nghiên cứu thực nghiệm can thiệp nhằm đánh giá hiệu quả của các khóa tập huấn chiến lược tự học; và mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm 2, năm 3, năm 4 hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo các chiến lược rèn luyện 4 kỹ năng (Listening, Speaking, Reading, Writing) ngoài lớp học, các phương pháp xây dựng kế hoạch học tập cá nhân và cách khắc phục trở ngại tâm lý khi tự học.
  • Giảng viên và nhà quản lý giáo dục: Hiểu rõ thói quen, thời gian biểu và nhu cầu tự học của sinh viên năm nhất để thiết kế chương trình bổ trợ và hướng dẫn chiến lược học tập phù hợp.
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tham khảo cấu trúc nghiên cứu cắt ngang kết hợp định tính - định lượng, quy trình thiết kế bảng hỏi và bộ câu hỏi khảo sát song ngữ Anh - Việt tại phần phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên năm nhất thực sự học tập tự chủ đúng nghĩa trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 10, có 97,1% sinh viên cho biết họ có học tập tự chủ. Tuy nhiên, theo lý thuyết của Holec (1981), tự chủ đòi hỏi người học phải có kế hoạch học tập cụ thể. Đối chiếu với Biểu đồ 16, có 11,8% sinh viên thừa nhận không có kế hoạch học tập. Do đó, tỷ lệ sinh viên thực sự học tập tự chủ đúng nghĩa đạt khoảng 87%.

2. Chiến lược tự rèn luyện kỹ năng Nghe nào được sinh viên áp dụng phổ biến nhất?

Biểu đồ 17 cho thấy 99,0% sinh viên tự học kỹ năng Nghe thông qua việc xem các video, phim ảnh tiếng Anh và nghe nhạc tiếng Anh. Đây là chiến lược học tập tự nhiên có định hướng (self-directed naturalistic learning) chiếm ưu thế tuyệt đối so với việc làm lại bài tập trên lớp (33,3%) hay làm bài tập trên Internet (30,4%).

3. Đa số sinh viên dành bao nhiêu thời gian mỗi tuần và chọn thời điểm, địa điểm nào để tự học?

Số liệu khảo sát chỉ ra:

  • Thời lượng: 44,1% sinh viên dành 1–4 giờ/tuần; 29,4% dành 4–7 giờ/tuần; 22,5% dành 7–10 giờ/tuần; 3,9% dành trên 10 giờ/tuần (Biểu đồ 12).
  • Thời điểm: 76,5% tự học vào ban đêm và 12,7% học vào buổi tối (Biểu đồ 13).
  • Địa điểm: 78,4% tự học tại nhà riêng/phòng trọ; 16,7% tại quán cà phê; 9,8% tại thư viện trường (Biểu đồ 15).

4. Lý do chính khiến một số sinh viên không tham gia học tập tự chủ là gì?

Trong số 2,9% sinh viên không học tập tự chủ (Biểu đồ 11), các nguyên nhân được ghi nhận gồm: 66,7% cho rằng việc tự học là nhàm chán; 33,3% không có bạn cùng học; và 33,3% cho rằng kiến thức giảng dạy trên lớp đã đủ nên không cần học thêm.

5. Yếu tố nào đóng vai trò là động lực tự học lớn nhất của sinh viên?

Theo Biểu đồ 9, động lực thúc đẩy tự chủ lớn nhất là mong muốn cải thiện năng lực tiếng Anh cá nhân (83,8%) và việc áp dụng phương pháp học tập thú vị, phù hợp với sở thích (64,8%). Động lực thi cử như mong muốn đạt điểm cao (17,1%) hay chỉ để vượt qua các bài kiểm tra (24,8%) chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thanh Thắng đã phản ánh bức tranh thực nghiệm toàn diện về nhận thức và thực trạng học tập ngoại ngữ tự chủ của 105 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang. Kết quả nghiên cứu chứng minh phần lớn sinh viên có thái độ tích cực, nhận thức rõ tầm quan trọng của tính tự chủ và bước đầu áp dụng đa dạng các chiến lược rèn luyện kỹ năng ngoài lớp học. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp nhà trường và giảng viên định hướng các giải pháp hỗ trợ phương pháp tự học hiệu quả cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ngay từ giai đoạn đầu đại học.