Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên đa dạng sinh học phong phú cùng nền y học cổ truyền và y học dân gian phát triển song hành. Với 54 dân tộc anh em, kho tàng tri thức bản địa về việc sử dụng cây cỏ làm thuốc chăm sóc sức khỏe cộng đồng là một tiềm năng lớn cho công tác nghiên cứu, sàng lọc và phát triển dược phẩm mới. Trong đó, dân tộc Dao là cộng đồng lưu giữ nhiều giá trị văn hóa và kinh nghiệm dùng thuốc đặc sắc, tiêu biểu là các bài thuốc tắm và thuốc trị bệnh mạn tính.

Xã Tả Phìn thuộc thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai là địa bàn có 40,14% dân số là đồng bào Dao đỏ sinh sống. Dù đã có một số công trình nghiên cứu về cây thuốc tắm, bệnh xương khớp và tiêu hóa tại đây, mảng tri thức về các bệnh da liễu vẫn chưa được khảo sát chuyên sâu. Trong thực tế đời sống, người Dao đỏ thường xuyên thu hái cây cỏ quanh vùng để chữa trị các chứng bệnh ngoài da thường gặp như mẩn ngứa, mụn nhọt, ghẻ lở, chàm, viêm da và vết thương hở. Nhóm bệnh lý này hiện có xu hướng gia tăng, dễ để lại biến chứng và đang đối mặt với thực trạng kháng kháng sinh (KKS) nghiêm trọng trên diện rộng, khiến hiệu quả của các phác đồ điều trị tân dược suy giảm. Vì vậy, việc điều tra, tư liệu hóa tri thức bản địa kết hợp đánh giá thực nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật từ nguồn dược liệu này là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Phạm Thị Lệ Quyên (Trường Đại học Dược Hà Nội, năm 2024) thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều tra sàng lọc cây thuốc có tác dụng kháng vi sinh vật ngoài da từ tri thức bản địa của người Dao đỏ tại xã Tả Phìn, thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai.
  2. Đánh giá in vitro tác dụng kháng vi sinh vật của một số cây thuốc tiềm năng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tri thức bản địa của người Dao đỏ về các loài cây thuốc chữa bệnh ngoài da tại địa phương; mẫu tiêu bản thực vật thu thập được; các mẫu cao chiết cồn methanol toàn phần của các cây thuốc thu hái.
  • Phạm vi không gian: Thực địa tại xã Tả Phìn, thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai; các nội dung phân tích hình thái thực vật, chiết xuất và thực nghiệm vi sinh được thực hiện tại Bộ môn Thực vật, Trường Đại học Dược Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 11/2023 đến tháng 05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tích hợp các cơ sở lý thuyết về thực vật dân tộc học (Ethnobotany), giám định phân loại thực vật học, dược lý thực nghiệm vi sinh và tổng quan bệnh học da liễu:

  • Khung lý thuyết bệnh học và vi sinh: Bệnh ngoài da phát sinh do sự kết hợp giữa yếu tố nội giới (thể địa, di truyền, rối loạn sinh hóa - sinh lý da) và ngoại giới (vi sinh vật gây bệnh). Ba chủng vi sinh vật chỉ thị được lựa chọn đại diện cho các nhóm căn nguyên phổ biến trên da và niêm mạc gồm: cầu khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus ATCC 25923, trực khuẩn Gram âm Escherichia coli ATCC 25922 và vi nấm men Candida albicans ATCC 10231 (các chủng chuẩn được cung cấp bởi Phòng nghiên cứu dược lý phân tử và tế bào - FACM, Đại học Công giáo Louvain, Bỉ và Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương). Thực trạng kháng kháng sinh được đối chiếu qua các dữ liệu cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới và báo cáo của Bộ Y tế phối hợp với Dự án Hợp tác Toàn cầu về KKS (GARP).
  • Phương pháp điều tra tri thức dân tộc học: Sử dụng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc thông qua phiếu điều tra và bảng kiểm câu hỏi mở, kết hợp phương pháp liệt kê tự do (free listing) với các đối tượng cung cấp thông tin (NCCT) gồm thầy lang, người thu hái dược liệu và người dân địa phương. Quy mô mẫu được kiểm soát dựa trên biểu đồ "đường cong loài" (species accumulation curve) đến khi số lượng loài cây thuốc mới không còn gia tăng.
  • Phương pháp thu mẫu và giám định thực vật: Thu mẫu theo tuyến điều tra (4 tuyến được thiết lập dựa trên sự thay đổi sinh cảnh: núi cao, rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, ven suối, ven đường, rừng trồng) phối hợp cùng người am hiểu cây cỏ tại địa phương (KIP). Mẫu tươi được xử lý bằng phương pháp ướt (xông cồn 70° trong túi nilon kín) trước khi ép, sấy khô và lưu trữ tại Phòng tiêu bản Trường Đại học Dược Hà Nội (HNIP). Định danh loài dựa trên so sánh hình thái học với mẫu chuẩn type tại HNIP, Herbarium of National Taiwan University (TAI), Chinese Virtual Herbarium (CVN) và các bộ tài liệu khóa phân loại chính thống: Thực vật chí Việt Nam, Cây cỏ Việt Nam (Phạm Hoàng Hộ), Từ điển cây thuốc Việt Nam (Võ Văn Chi) và cơ sở dữ liệu The Plant List.
  • Xác định hệ số tin cậy: Tính toán mức độ đồng thuận sử dụng theo công thức Friedman ($F_v$): $$F_v = \frac{S_{ij}}{\sum S}$$ Trong đó, $S_{ij}$ là số người khẳng định loài cây thuốc $i$ chữa nhóm bệnh $j$; $\sum S$ là tổng số người tham gia phỏng vấn.
  • Phương pháp chiết xuất và thử nghiệm sinh học: Bột dược liệu khô được chiết siêu âm với dung môi methanol tuyệt đối (3 lần chiết ở 50°C), thu hồi dung môi và sấy cách thủy ở 80°C để tạo cao khô (nồng độ thử nghiệm 20 mg cao/ml, tương đương 200 mg bột dược liệu/ml). Thử hoạt tính kháng vi sinh vật bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch (kỹ thuật đục lỗ thạch đường kính 6 mm). Mẫu đối chứng dương gồm Meropenem (5 µg/ml) đối với vi khuẩn và Itraconazol (50 µg/ml trong dung môi DMSO) đối với vi nấm. Hoạt tính kháng khuẩn/kháng nấm được xác định qua đường kính vòng vô khuẩn (mm) sau thời gian ủ 24 giờ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tài liệu nghiên cứu liên quan đến địa bàn, đối tượng và phương pháp nghiên cứu:

  • Địa bàn và cộng đồng Dao đỏ xã Tả Phìn: Xã có diện tích 2.540,88 ha, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng ôn đới (chia 2 mùa rõ rệt, mùa đông rét có sương muối, mưa phùn; mùa hè mưa nhiều). Hệ thống thủy văn gồm suối Sả Séng và suối Thầu dốc, lưu lượng nước phụ thuộc mùa. Dân số địa phương có 2.860 người (734 hộ), trong đó người Dao đỏ chiếm 40,14% (đứng sau người Mông chiếm 55,06%). Hoạt động kinh tế của người Dao gắn liền với nông nghiệp, trồng thảo quả và khai thác dược liệu phục vụ sản xuất bài thuốc tắm cổ truyền kết hợp du lịch sinh thái.
  • Căn nguyên bệnh da liễu và thực trạng kháng thuốc: Mô tả đặc điểm lâm sàng của các tổn thương da do Candida albicans (viêm kẽ, viêm móng, viêm niêm mạc, tưa lưỡi), Staphylococcus aureus (nhọt đỉnh, viêm nang lông, hội chứng bong vảy da) và Escherichia coli. Chương này nhấn mạnh áp lực đề kháng kháng sinh toàn cầu (sự xuất hiện của MRSA, VRE, trực khuẩn tiết enzym NDM-1) và thực trạng tại Việt Nam (theo khảo sát tại 15 bệnh viện lớn, 56,4% chủng E. coli kháng ceftazidime; hơn 50% Acinetobacter kháng imipenem; hơn 60% Klebsiella kháng fluoroquinolones).
  • Tổng quan nghiên cứu sàng lọc: Điểm lại các công trình điều tra cây thuốc tại Sa Pa (Trần Quốc Toản năm 2005 ghi nhận 221 loài; Ninh Thị Phíp và cs năm 2009 ghi nhận 94 loài cây thuốc tắm; Lương Thị Hoan năm 2020 ghi nhận 63 loài) cùng các nghiên cứu đánh giá in vitro tác dụng kháng khuẩn của cây thuốc người Dao tại Ba Vì, Thái Nguyên của Phan Thị Kim Ngân (2005), Đặng Gia Toại (2006), Đặng Thị Phượng (2007), Nguyễn Thị Thủy (2009).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất, vật liệu và quy trình thực nghiệm:

  • Dụng cụ và trang thiết bị: Bảng danh mục gồm 10 dụng cụ phục vụ điều tra thực địa (máy GPS, máy ảnh, kéo cắt cành, cồn 70°, nhãn tiêu bản, sổ ghi chép...). Thiết bị phòng thí nghiệm gồm tủ sấy, tủ ấm, nồi hấp tiệt trùng, tủ sấy vô trùng, máy chiết siêu âm, micropipet và thước kẹp cơ học đo vòng vô khuẩn có độ chính xác $\le 0,1\text{ mm}$.
  • Chuẩn hóa quy trình vi sinh: Môi trường nuôi cấy gồm thạch thường (pepton 1g, cao thịt 0,5g, nước cất vừa đủ 100 ml) cho vi khuẩn; thạch SDA (glucose 4g, pepton 1g, thạch 2,6g, nước cất vừa đủ 100 ml) cho nấm men; đệm PBS pH 7,2. Mật độ vi sinh vật cấy gạt lên bề mặt đĩa thạch được chuẩn hóa tương đương 0,5 McFarland (sau đó pha loãng 10 lần). Đĩa thạch sau khi tra 70 µl dịch chiết được để khuếch tán ở 2-8°C trong 2 giờ trước khi chuyển ủ nhiệt (37°C với vi khuẩn, 30°C với nấm trong 24 giờ).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng và định tính thu được từ quá trình khảo sát và thực nghiệm:

  • Đặc điểm mẫu phỏng vấn: Tổng số 25 người cung cấp thông tin, gồm 21 nữ (84%) và 4 nam (16%); có 6 thầy lang (chiếm 24%). Độ tuổi dao động từ 30 đến trên 70 tuổi, tập trung đông nhất ở nhóm 50-60 tuổi (28%). Biểu đồ đường cong loài đạt độ bão hòa tại người thứ 19, khẳng định cỡ mẫu 25 người đại diện đầy đủ cho tri thức bản địa tại địa bàn.
  • Đa dạng thành phần loài và phân loại học: Khảo sát ghi nhận 83 loài cây thuốc theo kinh nghiệm dân gian. Đề tài thu thập được mẫu thực địa của 32 loài (51 loài còn lại chưa thu được do tính mùa vụ, phân bố ở vách núi cao hiểm trở hoặc đã cạn kiệt trong tự nhiên). Kết quả giám định thực vật của 32 loài ghi nhận:
    • 26 loài xác định đến bậc loài (81,25%), 4 loài đến bậc chi (12,50%), 2 loài đến bậc họ (6,25%).
    • Về phân loại giới thực vật: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 22 họ, 26 chi, 30 loài (93,75%); ngành Thông (Pinophyta) có 1 họ, 1 chi, 1 loài (3,13%); ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 1 họ, 1 chi, 1 loài (3,13%).
    • Các họ có số loài lớn nhất gồm Họ Cúc (Asteraceae) với 4 loài (12,50%); các họ Ngũ phúc hoa (Adoxaceae), Bạc hà (Lamiaceae), Rau răm (Polygonaceae) mỗi họ có 2 loài (6,25%). Hai chi có số loài nhiều nhất là Ageratum (2 loài) và Elsholtzia (2 loài).
    • Về dạng sống: Cây thảo chiếm 17 loài (53,13%), cây bụi 5 loài (15,63%), thân gỗ 5 loài (15,63%), thân leo 3 loài (9,38%) và thân cỏ 2 loài (6,25%).
  • Tập quán sử dụng và độ tin cậy:
    • 10 nhóm bệnh da liễu được ghi nhận chữa trị, phổ biến nhất là trị ngứa (10 loài, 31,25%), cầm máu - sát trùng vết thương hở (8 loài, 25,00%), mụn nhọt - phát ban (6 loài, 18,75%), sát khuẩn tắm (5 loài, 15,63%). Hệ số công dụng đạt 1,22.
    • Bộ phận dùng chủ yếu là toàn cây (20 loài, 62,50%) và lá (10 loài, 31,25%); thân cây (2 loài), vỏ thân (1 loài), quả (1 loài). Hệ số bộ phận sử dụng là 1,06.
    • Đường dùng gồm 10 hình thức, chủ đạo là giã rồi đắp (14 loài, 43,75%) và nấu nước tắm (11 loài, 34,38%). Một số tập quán chuyên biệt gồm hơ nóng qua lửa/bếp rồi đắp (Chùa dù - Elsholtzia penduliflora), ngâm rượu bôi ngoài (Tràm - Strobilanthes sp.).
    • Độ tin cậy ($F_v$): Có 6 loài đạt $F_v \ge 0,28$, cao nhất là Đìa tân ($F_v = 0,60$) và Ngùng lải mia ($F_v = 0,56$). Có 11 loài chỉ được 1 người nhắc đến ($F_v = 0,04$).
  • Kết quả sàng lọc kháng vi sinh vật in vitro:
    • Hiệu suất chiết xuất cao methanol của 32 loài dao động từ 2,99% (thấp nhất ở mẫu Q69) đến 17,44% (cao nhất ở mẫu Q90).
    • Kháng C. albicans: Cả 32 mẫu cao chiết đều không thể hiện vòng vô khuẩn (chứng dương Itraconazol đạt $1,6 \pm 0,1\text{ mm}$).
    • Kháng E. coli: Cả 32 mẫu cao chiết đều không thể hiện hoạt tính (chứng dương Meropenem đạt $2,14 \pm 0,2\text{ mm}$).
    • Kháng S. aureus: Ghi nhận 8/32 mẫu cao chiết (chiếm 25,0%) tạo vòng ức chế rõ rệt.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích các quy luật thống kê, so sánh kết quả thực nghiệm với y văn quốc tế và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự sai khác:

  • Đặc trưng tri thức bản địa: Tri thức dùng thuốc trị bệnh ngoài da của người Dao đỏ Tả Phìn có sự giao thoa giữa nguồn tài nguyên bản địa, kinh nghiệm y học dân tộc Dao, kinh nghiệm người Kinh và người Hoa. Người dân chẩn đoán và lựa chọn bài thuốc hoàn toàn dựa trên triệu chứng lâm sàng (ngứa, mụn mủ, chảy máu) chứ không xác định theo tác nhân căn nguyên vi sinh vật. Tỷ lệ truyền nghề cho thế hệ trẻ đang có chiều hướng giảm dần.
  • Hạn chế trong thu mẫu và chiết xuất: Việc chỉ thu được 32/83 loài phản ánh rào cản về mùa sinh trưởng của thực vật vùng cao và tình trạng một số cây thuốc cạn kiệt do khai thác quá mức. Việc dùng duy nhất dung môi methanol phân cực mạnh bằng phương pháp chiết siêu âm tuy rút ngắn thời gian nhưng chưa tách chiết được các phân đoạn hoạt chất kém phân cực, tinh dầu hoặc các hoạt chất dễ bị phân hủy nhiệt. Khối lượng cao thu được nhỏ (~0,5 g) dẫn tới chưa thể xác định được chỉ số độ ẩm tồn dư.
  • Biện luận sự sai khác giữa hoạt tính thực nghiệm và độ tin cậy dân gian: Hai loài cây thuốc có hệ số tin cậy cao nhất qua điều tra là Ngùng lải mia (Elsholtzia blanda, $F_v = 0,56$) và Đìa tân (Blumea lanceolaria, $F_v = 0,60$) hoàn toàn không thể hiện tác dụng kháng S. aureus, E. coli hay C. albicans trong thử nghiệm cao methanol của khóa luận. Đối chiếu y văn:
    • Nghiên cứu của Nguyễn Văn Ngọc và Hoàng Thị Bình (2022) chứng minh tinh dầu chiết xuất từ Elsholtzia blanda tại Lâm Đồng có khả năng ức chế mạnh cả 3 chủng vi sinh vật trên, đường kính vòng ức chế phụ thuộc vào nồng độ tinh dầu. Do đó, dạng cao methanol không giữ lại được thành phần tinh dầu có hoạt tính.
    • Nghiên cứu của Vineet Kumar Mishra và cs (2015) chỉ ra rằng dịch chiết ethanol của Blumea lanceolaria tạo vòng vô khuẩn $12,1 \pm 0,28\text{ mm}$ trên S. aureus và có ức chế E. coli, chứng tỏ dung môi ethanol hoặc mô hình chiết khác mới giải phóng được hoạt chất kháng khuẩn của loài này.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định danh, đánh giá độ tin cậy và kiểm chứng hoạt tính kháng khuẩn của các cây thuốc ngoài da của người Dao đỏ. Kết quả sàng lọc in vitro trên chủng Staphylococcus aureus đối với 8 loài có hoạt tính được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

STT Mã mẫu Tên địa phương Tên khoa học Đường kính vòng vô khuẩn (mm)
1 Q20 Sà pầu Acorus gramineus Aiton. $31,5 \pm 0,1$
2 Q31 Chè dây Polygonum capitatum Buch. - Ham. ex D. Don $17,5 \pm 0,2$
3 Q69 Hoa hồng dây Rosa transmorrisonensis Hayata $17,2 \pm 0,5$
4 Q51 Chùa dù Elsholtzia penduliflora W. W. Sm. $12,8 \pm 0,2$
5 Q6 Nhải guầy Aglaomorpha coronans (Wall. ex Mett.) Copel. $9,9 \pm 0,2$
6 Q45 Đìa pạm Euodia lepta (Spreng.) Merr. $9,8 \pm 0,2$
7 Q50 Thông dầu Dacrydium elatum (Roxb.) Wall. ex Hook. $9,8 \pm 0,2$
8 Q19 Tràm Strobilanthes sp. $8,9 \pm 0,2$
- Đối chứng Meropenem Nồng độ $5\ \mu\text{g/ml}$ $2,4 \pm 0,1$

Các đóng góp khoa học chính của đề tài bao gồm:

  • Thiết lập danh mục khoa học gồm 83 loài cây thuốc thuộc tri thức bản địa chữa bệnh ngoài da của người Dao đỏ tại Tả Phìn, bổ sung chi tiết về bộ phận dùng, dạng sống, cách dùng và chỉ số tin cậy $F_v$.
  • Thu thập tiêu bản và giám định tên khoa học cho 32 loài cây thuốc, bổ sung mẫu tiêu bản chuẩn cho phòng lưu trữ HNIP của Trường Đại học Dược Hà Nội.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm in vitro chứng minh 8 loài cây thuốc có tác dụng ức chế trực tiếp vi khuẩn Gram dương S. aureus, trong đó mẫu Sà pầu (Acorus gramineus) thể hiện đường kính vòng vô khuẩn lên tới $31,5\text{ mm}$.
  • Đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục tổ chức thu thập 51 loài cây thuốc còn lại; tiến hành chiết phân đoạn trên 8 loài có hoạt tính để tìm hoạt chất đích; thay đổi phương pháp chiết (chiết cất tinh dầu, chiết dung môi ethanol) đối với các cây có độ tin cậy cao như Ngùng lải mia và Đìa tân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên thực tế triển khai:

  • Hạn chế về phạm vi thu mẫu: Chỉ thu hái và làm tiêu bản được 32/83 loài (đạt 38,55%) do thời gian nghiên cứu ngắn (tháng 11/2023 - tháng 05/2024), phụ thuộc mùa sinh trưởng và địa hình núi cao khó tiếp cận.
  • Hạn chế về kỹ thuật chiết xuất: Mới chỉ áp dụng một phương pháp chiết siêu âm với một dung môi duy nhất là methanol tuyệt đối; lượng cao thu được ít (~0,5 g) nên chưa thể phân tích độ ẩm và các chỉ tiêu hóa lý chuyên sâu.
  • Hạn chế về phổ tác dụng sinh học: Chưa ghi nhận hoạt tính ức chế đối với E. coli và C. albicans trên toàn bộ 32 mẫu cao chiết ở nồng độ khảo sát; chưa đánh giá được nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  1. Mở rộng các đợt khảo sát thực địa theo mùa để thu thập đủ 51 loài cây thuốc còn lại trong danh mục.
  2. Tiến hành chiết xuất phân đoạn với các hệ dung môi có độ phân cực khác nhau (n-hexan, dicloromethan, ethyl acetat, nước) và chưng cất tinh dầu trên 8 loài đã thể hiện hoạt tính.
  3. Mở rộng thử nghiệm tác dụng kháng vi sinh vật trên các chủng phân lập lâm sàng, vi khuẩn kháng thuốc (MRSA) và các loài nấm sợi gây bệnh ngoài da.
  4. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài có độ tin cậy cao Elsholtzia blanda và Blumea lanceolaria bằng các phương pháp chiết xuất phù hợp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng trong nghiên cứu học thuật và ứng dụng:

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Dược học và Y học cổ truyền: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu Dược dân tộc học (kết hợp điều tra phỏng vấn theo tuyến, tính toán hệ số đồng thuận $F_v$, xây dựng đường cong tích lũy loài) và kỹ thuật sàng lọc vi sinh in vitro bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch.
  • Đối với các nhà nghiên cứu dược liệu và hóa thực vật: Cung cấp dữ liệu gốc về 8 loài cây cỏ có tiềm năng kháng S. aureus, đặc biệt là loài Sà pầu (Acorus gramineus) với hoạt tính mạnh, làm cơ sở định hướng phân lập hoạt chất kháng sinh tự nhiên.
  • Đối với công tác quản lý tài nguyên và phát triển cộng đồng: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền địa phương xã Tả Phìn và thị xã Sa Pa xây dựng kế hoạch bảo tồn nguồn gen thực vật nguy cấp, quy hoạch vùng trồng cây thuốc và phát triển chuỗi sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ tri thức bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đường cong tích lũy loài trong đề tài đạt độ bão hòa ở người cung cấp thông tin thứ bao nhiêu?
Biểu đồ đường cong loài đạt tiệm cận ngang ở người cung cấp thông tin thứ 19. Sau mốc này, việc tăng thêm số người phỏng vấn không làm xuất hiện thêm loài cây thuốc mới, cho phép tác giả kết thúc điều tra ở cỡ mẫu 25 người.

2. Trong 32 loài cây thuốc được thử nghiệm, loài nào cho hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus mạnh nhất?
Loài Sà pầu (Acorus gramineus Aiton., mã mẫu Q20) cho hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt $31,5 \pm 0,1\text{ mm}$, cao vượt trội so với các loài còn lại và mẫu đối chứng Meropenem ($2,4 \pm 0,1\text{ mm}$).

3. Tại sao hai loài có độ tin cậy cao nhất là Đìa tân ($F_v = 0,60$) và Ngùng lải mia ($F_v = 0,56$) lại không thể hiện hoạt tính trong thử nghiệm in vitro của đề tài?
Do đề tài chỉ sử dụng phương pháp chiết siêu âm với dung môi methanol tuyệt đối. Hoạt tính kháng khuẩn của Ngùng lải mia (Elsholtzia blanda) nằm ở thành phần tinh dầu dễ bay hơi (đã được chứng minh qua y văn của Nguyễn Văn Ngọc, 2022), trong khi hoạt chất kháng khuẩn của Đìa tân (Blumea lanceolaria) phân bố trong phân đoạn chiết ethanol (Mishra, 2015). Quá trình chiết methanol trong nghiên cứu chưa trích ly được các hoạt chất kháng khuẩn này.

4. Dạng sống nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong số các cây thuốc chữa bệnh ngoài da được thu thập tại Tả Phìn?
Dạng sống cây thảo chiếm tỷ lệ áp đảo với 17 loài (53,13%), tiếp theo là cây bụi (5 loài, 15,63%), thân gỗ (5 loài, 15,63%), thân leo (3 loài, 9,38%) và thân cỏ (2 loài, 6,25%).

5. Kết quả thử nghiệm tác dụng của 32 mẫu cao chiết trên nấm Candida albicans và trực khuẩn Escherichia coli ra sao?
Ở nồng độ khảo sát (20 mg cao/ml), toàn bộ 32 mẫu cao chiết cồn methanol đều không thể hiện tác dụng ức chế (không xuất hiện vòng vô khuẩn) đối với cả chủng nấm men C. albicans ATCC 10231 và trực khuẩn Gram âm E. coli ATCC 25922.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Lệ Quyên đã điều tra và ghi nhận 83 loài cây thuốc trị bệnh ngoài da thuộc tri thức bản địa của người Dao đỏ tại xã Tả Phìn, đồng thời thu thập mẫu và định danh được 32 loài thực vật thuộc 3 ngành khác nhau. Quá trình sàng lọc thực nghiệm in vitro bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch đã xác định được 8/32 loài có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus, tiêu biểu là Sà pầu (Acorus gramineus) với đường kính vòng vô khuẩn đạt $31,5\text{ mm}$. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về nguồn dược liệu địa phương, làm căn cứ thực tiễn cho các nghiên cứu chiết tách hoạt chất và bảo tồn tri thức y học dân tộc truyền thống.