Tổng quan về giáo trình

  • Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo: Giáo trình Các thuộc tính tâm lý điển hình của nhân cách do PGS. TS. Lê Thị Bừng chủ biên được biên soạn theo khung chương trình của Hội đồng Khoa học tổ Tâm lý học đại cương – Khoa Tâm lý - Giáo dục học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Cuốn sách giữ vị trí học phần cốt lõi thuộc khối kiến thức chuyên ngành Tâm lý học và Giáo dục học, phục vụ công tác đào tạo cử nhân và học viên tại các trường đại học sư phạm.
  • Mục tiêu học tập (Learning Outcomes): Giáo trình trang bị cho người học hệ thống tri thức chuyên sâu về bản chất, cơ chế hình thành, biểu hiện và quy luật vận động của các thuộc tính tâm lý cấu thành nhân cách. Kết thúc học phần, người học có khả năng nhận diện, phân tích các hiện tượng cảm xúc, phẩm chất ý chí, xu hướng, khí chất, tính cách và năng lực ở cá nhân; đồng thời vận dụng các nguyên tắc tâm lý học vào hoạt động giáo dục, dạy học và quản lý hành vi.
  • Cấu trúc và cách tiếp cận: Sách gồm 5 chương chuyên đề do các giảng viên, nhà khoa học chuyên môn đảm nhiệm:
    • Chương I: Tình cảm và ý chí (ThS. Nguyễn Đức Sơn biên soạn phần Tình cảm; PGS. TS. Lê Thị Bừng biên soạn phần Ý chí và hành động ý chí).
    • Chương II: Xu hướng nhân cách (PGS. TS. Lê Thị Bừng).
    • Chương III: Khí chất (PGS. TS. Lê Thị Bừng).
    • Chương IV: Tính cách (PGS. TS. Lê Thị Bừng).
    • Chương V: Năng lực (TS. Nguyễn Thị Huệ). Giáo trình tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên cơ sở phương pháp luận của Tâm lý học duy vật biện chứng và Tâm lý học hoạt động, kết hợp đối chiếu các mô hình sinh lý học thần kinh và lịch sử học thuyết tâm lý học thế giới.
  • Điểm đặc sắc của giáo trình: Nội dung kết hợp chặt chẽ giữa tổng thuật lý luận phương Tây, trường phái tâm lý học Xô Viết và dẫn chứng thực tiễn giáo dục Việt Nam. Các khái niệm trừu tượng được làm rõ thông qua các cứ liệu sinh lý học (chỉ số hormone, hoạt động vỏ não và dưới vỏ) cùng hệ thống bài tập thực hành sau mỗi chương.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Tình cảm và ý chí
    • Phần I - Tình cảm: Phân tích định nghĩa tình cảm dưới góc độ phản ánh tâm lý; so sánh phản ánh cảm xúc với phản ánh nhận thức; phân biệt xúc cảm và tình cảm qua bảng đối chiếu 6 tiêu chí (tính ổn định, phạm vi đối tượng, trạng thái tồn tại, thời điểm xuất hiện, chức năng và cơ chế thần kinh). Tổng hợp các lý thuyết về xúc cảm từ cổ đại đến hiện đại: Thuyết ba trạng thái của Platon, quan điểm của Aristote, Thuyết ngoại biên James - Lange, Thuyết trung ương thần kinh Cannon - Bard (1927), Thuyết nhận thức của L. Festinger, Thuyết hoạt hóa Lincey - Hebb, Thuyết tiến hóa Darwin (1872), Thuyết vỏ não của I. Pavlov và Thuyết hệ thống chức năng sinh học của P. Anokhin. Trình bày các mức độ xúc cảm (màu sắc xúc cảm của cảm giác, xúc cảm, xúc động, tâm trạng, stress, cảm hứng, say mê, tình cảm cấp thấp và cấp cao gồm đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ, hoạt động). Hệ thống hóa 6 quy luật tình cảm: lây lan, thích ứng, tương phản, di chuyển, pha trộn và quy luật hình thành tình cảm.
    • Phần II - Ý chí và hành động ý chí: Khảo sát các học thuyết duy tâm chủ quan (Mach, Kant, Berkeley), Thuyết duy lý trí của Meumann, Thuyết duy ý chí (Wundt, James), quan điểm duy vật máy móc (Helvetius), Thuyết cảm xúc (Carroll Izard), Thuyết xã hội (Blondel) và quan điểm duy vật biện chứng (dựa trên các luận điểm của F. Engels về lao động). Định nghĩa ý chí theo Petrovsky và Rudik; xác lập 8 phẩm chất cơ bản của ý chí (tính mục đích, tính độc lập, tính quyết đoán, tính kiên cường, tính bền bỉ, tính tự chủ, tính dũng cảm, tính tự kiềm chế); phân tích cấu trúc 3 đặc tính của hành động ý chí và mối liên hệ giữa ý chí với xu hướng, lý tưởng, tính cách, tình cảm, năng lực và khí chất.
  • Chương 2: Xu hướng nhân cách: Nghiên cứu hệ thống động cơ định hướng nhân cách gồm nhu cầu, hứng thú, lý tưởng, niềm tin và thế giới quan.
  • Chương 3: Khí chất: Khảo cứu các kiểu loại hình thần kinh cấp cao, cơ sở sinh lý học của khí chất và các kiểu khí chất điển hình (hăng hái, bình thản, nóng nảy, ưu tư).
  • Chương 4: Tính cách: Hệ thống hóa cấu trúc tính cách (hệ thống thái độ đối với hiện thực và hệ thống hành vi, cử chỉ, cách thức xử sự tương ứng).
  • Chương 5: Năng lực: Phân tích các mức độ của năng lực (năng lực, tài năng, thiên tài), mối quan hệ giữa tư chất, năng khiếu và năng lực trong hoạt động thực tiễn.
  • Logic phát triển nội dung: Đi từ các hiện tượng tâm lý đóng vai trò động lực và điều khiển hành vi (tình cảm, ý chí) đến các thuộc tính tâm lý mang tính cấu trúc tổng thể và ổn định của nhân cách (xu hướng, khí chất, tính cách, năng lực).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng:
    • Nguyên lý phản ánh tâm lý học duy vật biện chứng: Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua lăng kính chủ quan và có bản chất xã hội - lịch sử.
    • Học thuyết hoạt động thần kinh cấp cao của I. Pavlov: Cơ chế phối hợp giữa vỏ não và các trung tâm dưới vỏ; hệ thống tín hiệu thứ hai; hệ thống liên hệ thần kinh tạm thời (động hình).
    • Lý thuyết tiến hóa sinh học của Ch. Darwin và P. Anokhin: Chức năng thích ứng của cảm xúc và cấu trúc trọn vẹn của hành vi dựa trên cơ chế phản hồi tín hiệu ngược (afferent feedback).
  • Các nguyên tắc và mô hình phân loại:
    • Mô hình cấu trúc xúc cảm 3 chiều của Wundt (Hài lòng - Không hài lòng, Căng thẳng - Thoải mái, Kích động - Yên tĩnh).
    • Mô hình "Bánh xe cảm xúc" 8 xúc cảm cơ bản của R. Plutchik và hệ thống 10 xúc cảm cơ bản của C. Izard.
    • Nguyên lý tương tác hai mặt giữa xúc cảm và nhận thức (luận điểm của J. Piaget và A. Damasio).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng quan sát và giải mã hành vi phi ngôn ngữ: Phân tích ngôn ngữ cơ thể, cử động biểu cảm nét mặt, âm điệu và ngữ điệu giọng nói để nhận diện trạng thái cảm xúc.
  • Kỹ năng phân tích tâm lý học thực nghiệm: Đọc hiểu và phân tích dữ liệu biến đổi sinh lý thần kinh (nhịp tim, nhịp thở, điện sinh học da, phản ứng nội tiết) trong đánh giá trạng thái stress hoặc thực nghiệm tâm lý.
  • Kỹ năng định hình và điều chỉnh hành vi: Vận dụng các quy luật xúc cảm (chuyển hóa, tương phản, thích ứng) và phẩm chất ý chí để kiểm soát cảm xúc tiêu cực, thiết lập các mục tiêu hoạt động có chủ đích.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm: Giáo trình xây dựng theo mô hình kết hợp chặt chẽ giữa tổng thuật lý thuyết chuyên sâu và phân tích tình huống thực nghiệm. Mỗi chuyên đề bắt đầu từ việc trình bày lịch sử các trường phái học thuật, chuyển sang phân tích cơ sở sinh lý thần kinh, rút ra các quy luật tâm lý và kết thúc bằng ứng dụng sư phạm.
  • Bài tập và nghiên cứu trường hợp: Cuối mỗi chương đều tích hợp mục Bài tập thực hành. Các bài tập tập trung vào việc giải quyết các tình huống ứng xử sư phạm thực tế, phân tích các biểu hiện hành vi lệch chuẩn, nhận diện mâu thuẫn động cơ và phân tích các hiện tượng tâm lý qua văn học, ca dao, tục ngữ (ví dụ: giải thích hiện tượng di chuyển xúc cảm "giận cá chém thớt" hay tính đối cực "giận thì giận mà thương càng thương").
  • Hình thức thực hành:
    • Phân tích cấu trúc hành động ý chí qua các trường hợp vượt khó trong học tập và lao động.
    • Thiết kế phương án tổ chức hoạt động tập thể nhằm ứng dụng quy luật lây lan tình cảm tích cực.
    • Thực hành quan sát và phân loại các kiểu khí chất, phẩm chất ý chí ở học sinh.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá định kỳ thông qua khả năng phân biệt, so sánh các cặp phạm trù tâm lý học (nhận thức vs tình cảm, xúc cảm vs tình cảm, xúc động vs tâm trạng, tính bền bỉ vs sự lì lợm/bướng bỉnh).
    • Đánh giá năng lực giải quyết tình huống sư phạm và thiết kế biện pháp giáo dục nhân cách.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình cung cấp phần Tóm tắt chương giúp người học hệ thống hóa các định nghĩa, quy luật và luận điểm chính. Người học được khuyến nghị tự xây dựng các bảng so sánh và sơ đồ hóa các mối liên hệ giữa các thuộc tính tâm lý để củng cố tri thức.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính toàn diện trong xử lý tư liệu học thuật: Giáo trình không tiếp cận phiến diện mà đặt các học thuyết trong tiến trình lịch sử: từ triết học cổ đại (Platon, Aristote), triết học khai sáng (Helvetius, Spinoza, Descartes), các trường phái tâm lý học thế kỷ XIX-XX (James, Lange, Cannon, Bard, Wundt, Pavlov, Anokhin, Hebb, Festinger, Izard, Plutchik) cho đến quan điểm của các nhà kinh điển duy vật biện chứng.
  • Tích hợp dữ liệu khoa học thần kinh hiện đại: Cập nhật các dẫn chứng thực nghiệm sinh lý học như:
    • Nghiên cứu của Cannon (1927) và các phát hiện về vai trò của hormone Adrenalin, Steroid đối với cảm xúc.
    • Công trình của A. Damasio (1994) chứng minh chức năng của cảm xúc trong quá trình ra quyết định và suy luận thực tiễn.
    • Các nghiên cứu của Đại học Stanford (2004) về cơ chế của vỏ não trong việc ức chế các dấu vết ký ức cảm xúc tiêu cực.
  • Giá trị ứng dụng liên ngành:
    • Trong công nghệ và pháp y: Trình bày cơ chế hoạt động của máy đo nói dối (polygraph) dựa trên phản ứng của hệ thần kinh tự chủ và đáp ứng điện sinh học da.
    • Trong tâm lý học lao động: Phân tích ảnh hưởng của "màu sắc xúc cảm của cảm giác" và đường cong hiệu suất của Hebb đối với năng suất làm việc.
    • Trong công tác xã hội và nghệ thuật biểu diễn: Ứng dụng kỹ năng giải mã ngôn ngữ cơ thể theo luận điểm của Ch. Darwin.
    • Trong sư phạm: Đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc vận dụng tình cảm như một phương tiện giáo dục (trích dẫn quan điểm của M. Kalinin, Đobroliubop, Lê Duẩn).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng đào tạo chính:
    • Sinh viên từ năm thứ hai các ngành Sư phạm (Sư phạm Toán, Văn, Lịch sử, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học...).
    • Sinh viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội tại các trường Đại học Sư phạm và các cơ sở giáo dục đại học khối khoa học xã hội.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về:
    • Tâm lý học đại cương (các quá trình nhận thức: cảm giác, tri giác, tư duy, trí nhớ).
    • Triết học Mác - Lênin (phần phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử).
    • Giải phẫu và sinh lý học hoạt động thần kinh cấp cao.
  • Mục đích sử dụng của giảng viên: Làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Các thuộc tính tâm lý của nhân cách hoặc Tâm lý học nhân cách; sử dụng khung chương trình và hệ thống bài tập thực hành để biên soạn đề thi, phiếu đánh giá chuyên đề.
  • Mục đích nghiên cứu và tham khảo: Cung cấp tài liệu tra cứu học thuật chuẩn xác cho học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tâm lý học phát triển, Tâm lý học sư phạm và giáo viên các trường phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên đại học khối ngành Sư phạm, Tâm lý học, Giáo dục học; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, cán bộ nghiên cứu và giáo viên phổ thông cần nâng cao hiểu biết về nhân cách học sinh.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần hoàn thành học phần Tâm lý học đại cương (đặc biệt là phần các quá trình nhận thức), nắm vững các nguyên lý cơ bản của Triết học duy vật biện chứng và có hiểu biết cơ bản về cấu tạo sinh lý hệ thần kinh người.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu tâm lý học đại cương?

Khác với tài liệu đại cương chỉ giới thiệu khái quát, cuốn giáo trình này đi sâu vào cấp độ "thuộc tính tâm lý" – tức các cấu trúc tâm lý ổn định, bền vững của nhân cách (thay vì chỉ nghiên cứu quá trình hay trạng thái tâm lý). Nội dung phân tích chi tiết cơ chế sinh học thần kinh kết hợp với việc đối chiếu có hệ thống các trường phái học thuật quốc tế.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tốt nhất là gì?

Người học nên kết hợp việc đọc lý thuyết với việc lập bảng so sánh các khái niệm (như so sánh xúc cảm và tình cảm, phân biệt các quy luật tình cảm), hoàn thành toàn bộ hệ thống Bài tập thực hành cuối mỗi chương và liên hệ giải thích các hiện tượng tâm lý thực tế trong môi trường học đường.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Cuốn sách tích hợp sẵn phần tóm tắt lý thuyết cốt lõi ở cuối chương, hệ thống bài tập tình huống thực hành nghiệp vụ và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ việc mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

  • Giá trị học thuật: Giáo trình Các thuộc tính tâm lý điển hình của nhân cách cung cấp hệ thống tri thức lý luận hoàn chỉnh, chặt chẽ và chuẩn mực về các thành tố nhân cách theo quan điểm tâm lý học duy vật biện chứng, được bảo đảm bằng các cứ liệu sinh lý học và lịch sử học thuyết tâm lý thế giới.
  • Lộ trình học tập đề xuất:
    1. Nghiên cứu Chương 1 (Tình cảm và Ý chí) để hiểu rõ mặt động lực, cảm xúc và khả năng làm chủ hành vi của cá nhân.
    2. Nghiên cứu Chương 2 (Xu hướng) để nắm bắt hệ thống định hướng giá trị và mục tiêu sống.
    3. Nghiên cứu Chương 3 (Khí chất) và Chương 4 (Tính cách) để phân tích bản chất sinh học và xã hội trong hành vi cá nhân.
    4. Hoàn thiện ở Chương 5 (Năng lực) để đánh giá khả năng thực thi và hiệu quả hoạt động của nhân cách.
  • Tài nguyên bổ sung: Người học có thể khai thác thêm các công trình kinh điển được trích dẫn trong sách (như các tác phẩm của Ch. Darwin, I. Pavlov, S. Rubinstein, A. Damasio) để đào sâu các chuyên đề nghiên cứu.