Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cà phê Việt Nam có lịch sử phát triển gắn liền với sự du nhập của người Pháp từ năm 1880, ban đầu được gieo trồng tại các nhà thờ phía Bắc để phục vụ giới quý tộc, sau đó phát triển mạnh mẽ từ năm 1920 tại khu vực Đắk Lắk và Gia Lai - Kon Tum. Trải qua hơn một thế kỷ, thói quen thưởng thức cà phê phin truyền thống đã định hình một nét văn hóa đặc trưng của người Việt: thưởng thức chậm rãi, suy ngẫm, gắn liền với thức uống có màu đen và vị đắng đậm.

Tuy nhiên, bối cảnh thị trường cà phê tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận nhiều chuyển dịch sâu sắc về hình thức tiêu dùng và không gian thưởng thức:

  1. Thị trường ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng của phân khúc cà phê hòa tan. Theo số liệu của Euromonitor International (2014), giá trị bán lẻ của cà phê hòa tan tại Việt Nam tăng 14% và là nhóm sản phẩm có tốc độ tăng trưởng doanh thu mở rộng nhanh (đạt 17,5% năm 2014). Hàng loạt doanh nghiệp lớn như Food Empire Holdings (với Maccoffee 3-in-1 từ đầu thập niên 1990), Vinacafé Biên Hòa, Trung Nguyên (với dòng G7) và Nestlé (nhà máy công suất 1.000 tấn/năm) liên tục đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) và truyền thông.
  2. Không gian thưởng thức cà phê chuyển đổi rõ rệt từ các không gian mở, thoáng đãng ven đường hoặc bờ sông sang hệ thống các chuỗi cửa hàng hiện đại, có không gian khép kín và thiết kế thẩm mỹ cao như Starbucks, Phúc Long, The Coffee House, Highlands Coffee.
  3. Tồn tại nghịch lý thực tiễn: Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê nhân (cà phê xanh) đứng thứ hai thế giới nhưng các doanh nghiệp trong nước vẫn phải nhập khẩu cà phê rang xay và cà phê hòa tan bán thành phẩm để phục vụ chế biến (điển hình như Vinacafé Biên Hòa phải nhập khẩu nguyên liệu từ Indonesia do công suất nhà máy trong nước mới chỉ đáp ứng 50% nhu cầu).

Trước những biến động trên, tác giả đặt ra vấn đề: Để định hướng phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện hữu, các nhà sản xuất cần thấu hiểu bản chất khái niệm cà phê đang tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng. Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xác định cấu trúc định nghĩa và hình ảnh cà phê trong nhận thức của nhóm người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành ba nội dung:

  1. Khảo sát, thu thập hệ thống thuật ngữ liên tưởng tự do của người tiêu dùng trẻ về khái niệm cà phê.
  2. Xử lý số liệu, sàng lọc và thu gọn danh mục thuật ngữ nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu thông tin.
  3. Phân nhóm các thuật ngữ và định danh từng nhóm thành phần cấu thành khái niệm cà phê.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người tiêu dùng trẻ độ tuổi từ 18 đến 25, có thói quen sử dụng sản phẩm cà phê và có năng lực diễn đạt ý kiến cá nhân rõ ràng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm cảm quan của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 07 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc lĩnh vực công nghệ thực phẩm kết hợp khoa học cảm quan và nghiên cứu hành vi người tiêu dùng (consumer science). Tác giả đã tổng thuật các cách tiếp cận xây dựng khái niệm (concept) trong nghiên cứu thực phẩm:

  • Phương pháp định tính (Qualitative methods): Dựa trên quá trình thu thập và so sánh liên tục dữ liệu theo Glaser & Strauss (1967), Miles & Huberman (1994), Strauss & Corbin (1990) để khám phá các vấn đề cốt lõi qua phỏng vấn sâu.
  • Phương pháp Q-sort (Q-methods): Thu thập ý kiến chủ quan của người thử qua phỏng vấn hoặc tài liệu, có ưu điểm bao quát diện rộng nhưng khó làm nổi bật các thuộc tính cảm quan cụ thể của sản phẩm.
  • Phương pháp liên tưởng từ (Word Association - WA): Khung lý thuyết của Ross (2003), Doise et al. (1993), Hirsh & Tree (2001), Schmitt (1998) và Wagner et al. Phương pháp này dựa trên giả định khi tiếp nhận một từ kích thích, người tham gia sẽ phản xạ đưa ra các từ ngữ đầu tiên xuất hiện trong tâm trí một cách tự do. Cường độ liên kết của một khái niệm được đo lường bằng tần số xuất hiện của thuật ngữ đó.

Phương pháp Word Association được lựa chọn làm công cụ thực nghiệm chính nhờ ưu điểm thao tác đơn giản, không tốn kém chi phí, thời gian thực hiện ngắn (5–10 phút/người) và hạn chế tối đa sự định hướng chủ quan của người phỏng vấn so với bảng câu hỏi đóng truyền thống.

Quy trình nghiên cứu thực tế gồm hai giai đoạn thực nghiệm:

Giai đoạn thực nghiệm Quy mô mẫu và địa điểm Quy trình kỹ thuật Công cụ và xử lý dữ liệu
Thí nghiệm 1: Thu thập thông tin 50 sinh viên (18–25 tuổi; tỷ lệ nam/nữ: 3/2) tại PTN cảm quan ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và ĐH Công nghệ Sài Gòn. Phỏng vấn cá nhân 1-1 trong môi trường yên tĩnh. Khởi động bằng từ khóa trung tính (bầu trời, biển, cây cối) để giải tỏa tâm lý, sau đó phát từ kích thích "cà phê". Ghi nhận 3 từ đầu tiên. Tiếp theo, người thử điền bảng câu hỏi Questionnaire về thói quen tiêu dùng. Ghi âm, phiếu phỏng vấn và bảng câu hỏi Questionnaire (thời gian uống, loại sản phẩm, cách pha, mức chi trả, nhãn hiệu, không gian).
Thí nghiệm 2: Phân nhóm thuật ngữ 50 người tiêu dùng trẻ (trực tiếp sử dụng cà phê, độ tuổi 18–25). Lọc các thuật ngữ có tần số xuất hiện $\ge 2$ từ Thí nghiệm 1 để loại bỏ nhiễu. Người thử trực tiếp thao tác gom cụm và phân loại các thuật ngữ thành các nhóm mang ý nghĩa tương đồng dựa trên nhận thức cá nhân. Nhập ma trận nhị phân dữ liệu phân loại. Xử lý thống kê đa biến trên phần mềm R bằng phương pháp Phân tích tương ứng đa chiều (Multiple Correspondence Analysis - MCA).

Nguồn dữ liệu của đề tài kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo thống kê của ICO, USDA, Euromonitor International, Mintel, Tổng cục Thống kê, các nghiên cứu quốc tế và trong nước) và nguồn dữ liệu sơ cấp thực nghiệm thu thập trực tiếp từ 50 người tiêu dùng trẻ tham gia phỏng vấn và phân loại cảm quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường và nghiên cứu cà phê trên thế giới cũng như tại Việt Nam:

  • Thị trường thế giới: Giá trị bán lẻ cà phê toàn cầu ước tính khoảng 70–100 tỷ USD. Thị trường chịu sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia gồm Nestlé, Mondelēz International và D.E Master Blenders 1753 (riêng tại Anh năm 2012, ba tập đoàn này kiểm soát 70% thị trường bán lẻ). Thị trường đồ uống uống liền (Ready To Drink - RTD) của trà và cà phê đạt khoảng 69 tỷ USD vào năm 2011, với tốc độ tăng trưởng dự báo 10,9%/năm (MarketsandMarkets).
  • Thị trường Việt Nam: Năm 1997, Việt Nam vượt Indonesia thành nước xuất khẩu cà phê thứ ba thế giới; năm 2000 vượt Colombia lên vị trí thứ hai. Doanh số bán lẻ trong nước tăng từ 127,33 triệu USD (2008) lên 287,34 triệu USD (2012) và dự báo đạt 573,75 triệu USD vào năm 2016 (Mintel). Khảo sát của Viện Marketing Ứng dụng I.A.M ghi nhận 65% người tiêu dùng uống cà phê 7 lần/tuần (59% là nam giới); 21% người tiêu dùng uống cà phê hòa tan 3–4 lần/tuần (52% là nữ giới). Cả nước có 5 doanh nghiệp chế biến cà phê hòa tan với công suất 35.000 tấn thành phẩm (tiêu thụ 100.000 tấn cà phê nhân, chiếm khoảng 5% sản lượng thu hoạch). Thị phần hòa tan năm 2012: Nestlé (33%), Vinacafé (32,5%), Trung Nguyên (18,2%). Cà phê rang xay do Trung Nguyên chiếm lĩnh 80% thị phần. Niên vụ 2011–2012, Việt Nam xuất khẩu 21.000 tấn cà phê hòa tan nhưng đồng thời nhập khẩu 6.000 tấn.
  • Điểm luận nghiên cứu: Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu ngoài nước về giới tính trong tiêu thụ cà phê (Shinichi Demura et al., 2013 trên 1.189 thanh niên), nguy cơ bệnh Parkinson (Webster Ross et al., 2008 trên 6.710 người với tỷ suất rủi ro RR = 0,26 ở nhóm uống 10 tách/ngày), mức độ chấp nhận coffee-to-go (Đại học Aalborg, 2008). Trong nước, nghiên cứu của Trần Thị Quỳnh Chi et al. (2006) tại Hà Nội và TP.HCM ghi nhận mức tiêu thụ thành thị (2,4 kg/người/năm) cao gấp 2,72 lần nông thôn (0,89 kg/người/năm); khảo sát W&S (2013) chỉ ra 87,1% người tiêu dùng sử dụng cà phê 3-in-1, 7/10 người uống nhằm mục đích chống buồn ngủ. Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng phương pháp Word Association trong thực phẩm của Jung-Soo Son et al. (2014) về gạo, Juliana Cunha de Andrade et al. (2016) về thịt cừu, Luis Guerrero et al. (2010) về thực phẩm truyền thống châu Âu, và Gastón Ares et al. (2008) về sữa chua.

Chương 2: Người thử và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết quy chuẩn lựa chọn người thử và tiến trình triển khai thực nghiệm:

  • Tiêu chí lựa chọn: 50 sinh viên có độ tuổi 18–25 tại hai trường đại học kỹ thuật ở TP.HCM, đã từng uống cà phê, cơ cấu 30 nam và 20 nữ.
  • Kiểm soát điều kiện thử: Phỏng vấn diễn ra trong buồng cảm quan riêng biệt, loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn và mùi lạ, thời lượng phỏng vấn 5–7 phút/người. Kỹ thuật viên đưa từ kích thích ngẫu nhiên và bất ngờ sau các ví dụ giả định để thu được phản xạ chân thực.
  • Quy trình phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật Multiple Correspondence Analysis (MCA) trên môi trường phần mềm R nhằm trực quan hóa không gian đa chiều của các biến định danh nhị phân, phản ánh mối tương quan giữa người tiêu dùng và các thuật ngữ.

Chương 3: Kết quả thí nghiệm

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và trực quan hóa dữ liệu từ hai cuộc thí nghiệm:

  • Tính đồng nhất của mẫu thử: Biểu đồ MCA về người tiêu dùng cho thấy đa số người thử tập trung thành một khối đồng nhất, không có sự phân hóa cực đoan. Chỉ xuất hiện hai cá nhân tách biệt: Người thử số 11 (nhóm 7) đưa ra các từ "hạt cà phê", "cây cà phê", "tách" do có thói quen sử dụng nhiều loại đồ uống đa dạng; Người thử số 31 (nhóm 6) đưa ra các từ tần số đơn lẻ "ly thủy tinh", "đường cát", "lá" do có thói quen uống cà phê một mình tại nhà kết hợp ăn đồ ngọt.
  • Danh mục thuật ngữ thu nhận: Thí nghiệm 1 thu được 62 thuật ngữ mô tả liên quan đến hình ảnh cà phê. Thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất là "đắng" (23 lần), "đen" (19 lần) và "thơm mùi cà phê" (11 lần).
  • Sàng lọc thuật ngữ: Sau khi áp dụng ngưỡng tần số xuất hiện $\ge 2$, tác giả chọn lọc được 24 thuật ngữ đặc trưng để đưa vào Thí nghiệm 2 phân nhóm (chi tiết tại bảng số liệu bên dưới).
  • Kiểm định ý nghĩa thống kê: Phân tích MCA cho thấy giá trị p-value của các chiều phân nhóm đều nhỏ hơn 0,05 ($p < 0,05$), chứng minh việc phân nhóm các thuật ngữ là do sự phân hóa có ý nghĩa thống kê trong nhận thức của người tiêu dùng chứ không phải do ngẫu nhiên.
  • Cấu trúc 6 nhóm thuật ngữ: Dữ liệu phân nhóm từ 50 người thử được gom cụm thành 6 nhóm đại diện:
Nhóm Tên nhóm khái niệm Danh mục thuật ngữ cấu thành
Nhóm 1 Thuộc tính của cà phê Ngon vị cà phê, đậm đà vị cà phê, thơm mùi cà phê, vị cà phê, ngọt sữa đường, ngọt vị cà phê
Nhóm 2 Ảnh hưởng của cà phê Nghiện, tỉnh táo
Nhóm 3 Loại cà phê Đen, cà phê sữa
Nhóm 4 Yếu tố công nghệ, chế biến Nước, rang xay, phin cà phê, hạt cà phê, bột cà phê, sữa
Nhóm 5 Các yếu tố ngoại cảnh Bạn bè, giá cả, quán cà phê, phong cảnh
Nhóm 6 Các yếu tố nguồn gốc, xuất xứ Trung Nguyên, Đắk Lắk, đất
  • Đánh giá độ hội tụ và phân tách cụm:
    • Giá trị para (khoảng cách từ các thuật ngữ đến tâm của chính nhóm đó): Nhóm 2 (Ảnh hưởng của cà phê) có giá trị para nhỏ nhất, chứng tỏ mức độ đồng thuận và tập trung nội tại cao nhất. Nhóm các yếu tố đặc trưng/nguồn gốc có para lớn hơn, phản ánh độ phân tán cao hơn.
    • Giá trị dist (khoảng cách trung bình từ thuật ngữ đến tâm của các nhóm khác): Nhóm 2 có giá trị dist lớn nhất, khẳng định sự tách biệt rõ ràng của khía cạnh tác dụng/ảnh hưởng so với các khía cạnh cảm quan hay công nghệ.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả đi sâu luận giải ý nghĩa tâm lý và hành vi tiêu dùng đằng sau 6 nhóm cấu trúc khái niệm:

  • Thuộc tính cảm quan ("đắng", "thơm mùi cà phê", "đậm đà"): Chiếm tỷ trọng áp đảo và là nhân tố tiên quyết quyết định hành vi lựa chọn sản phẩm. Người tiêu dùng có tần suất uống cao (2–5 lần/tuần) có xu hướng chỉ tập trung mô tả các thuộc tính cảm quan thuần túy.
  • Tác động sinh lý hai chiều: Hình ảnh cà phê gắn liền với cả tác động tích cực ("tỉnh táo", xuất hiện 3 lần để giải tỏa áp lực học tập) lẫn cảnh báo tiêu cực ("nghiện", xuất hiện 2 lần; ngoài ra còn có "nhức đầu", "đau dạ dày"). Khía cạnh này tách biệt hoàn toàn trên bản đồ nhận thức (thể hiện qua chỉ số dist cao).
  • Định dạng sản phẩm và công nghệ: Cà phê đen và cà phê sữa là hai sản phẩm phổ biến nhất. Dù cà phê hòa tan phát triển mạnh, hình thức cà phê phin truyền thống vẫn gắn bó sâu sắc trong thói quen tự pha của sinh viên khi có thời gian.
  • Yếu tố không gian và khả năng tài chính: Nhóm người uống ít (1–3 lần/tháng) thường liên tưởng đến bối cảnh xã hội ("bạn bè", "phong cảnh", "quán cà phê", "báo", "nhạc"). Khảo sát phụ lục cho thấy đại đa số người tiêu dùng trẻ chỉ chấp nhận mức chi trả không quá 25.000 VNĐ cho một ly cà phê do thu nhập chưa ổn định.
  • Bản sắc thương hiệu và vùng miền: Trung Nguyên (thương hiệu thành lập từ năm 1996) đại diện cho biểu tượng cà phê nội địa; Đắk Lắk là chỉ dẫn địa lý đầu tiên xuất hiện khi người trẻ nghĩ về vùng trồng nguyên liệu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

  • Kết luận: Khái niệm cà phê trong tâm trí giới trẻ được định hình đa chiều qua 6 trụ cột, trong đó thuộc tính cảm quan (vị đắng, hương thơm đặc trưng) giữ vai trò chủ đạo chi phối hành vi tiêu dùng.
  • Kiến nghị: Các nhà phát triển sản phẩm cần ưu tiên chuẩn hóa hương vị và mùi thơm tự nhiên của cà phê. Về mặt học thuật, cần mở rộng nghiên cứu sang nhiều nhóm tác nhân khác trong chuỗi giá trị (người trồng cà phê, đại lý thu mua, nhà sản xuất chế biến công nghiệp, hệ thống phân phối) và mở rộng phạm vi địa lý ngoài TP.HCM để xây dựng bức tranh toàn diện về hình ảnh cà phê Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa một khái niệm định tính phức tạp bằng hệ thống số liệu thực nghiệm cụ thể:

  • Thu thập tổng cộng 62 thuật ngữ mô tả ban đầu từ người tiêu dùng trẻ; xác định ba thuật ngữ có tần số liên tưởng cao nhất: "đắng" (23 lần), "đen" (19 lần), "thơm mùi cà phê" (11 lần).
  • Xây dựng danh mục 24 thuật ngữ cốt lõi (tần số $\ge 2$) và phân loại thành công thành 6 nhóm khái niệm thông qua phân tích MCA với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0,05$).
  • Chứng minh mối liên hệ giữa tần suất tiêu dùng và dạng liên tưởng: Người uống thường xuyên (2–5 lần/tuần) tập trung cao độ vào thuộc tính cảm quan bên trong sản phẩm; người uống không thường xuyên (1–3 lần/tháng) thiên về trải nghiệm ngoại cảnh (không gian quán, bạn bè, phong cảnh).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình trong nước trước đây (như nghiên cứu của Trần Thị Quỳnh Chi năm 2006 hay báo cáo khảo sát thị trường của W&S năm 2013) chủ yếu dừng lại ở việc thống kê sản lượng tiêu thụ, tỷ lệ sử dụng sản phẩm hòa tan hoặc đo lường độ nhận biết thương hiệu. Khóa luận này là nghiên cứu tiên phong trong việc ứng dụng kỹ thuật liên tưởng từ (Word Association) kết hợp giải thuật MCA trong phần mềm R để giải mã cấu trúc nhận thức và hình ảnh tinh thần của sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn cho R&D: Cung cấp cơ sở khoa học để các doanh nghiệp chế biến cà phê thiết kế sản phẩm mới hướng đến giới trẻ: tập trung khai thác thuộc tính đắng thanh và hương thơm tự nhiên ("thơm mùi cà phê"), duy trì phân khúc sản phẩm cà phê đen và cà phê sữa truyền thống, đồng thời định vị mức giá bán lẻ phù hợp với túi tiền của sinh viên (dưới 25.000 VNĐ/ly).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển dựa trên văn bản:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Quy mô mẫu thực nghiệm còn khiêm tốn (50 người tham gia phỏng vấn và 50 người thực hiện phân nhóm); đối tượng chỉ giới hạn ở sinh viên đại học trong độ tuổi 18–25 tại khu vực TP.HCM. Do đó, kết quả chưa đại diện cho các nhóm độ tuổi khác (trung niên, người cao tuổi) hoặc người tiêu dùng ở khu vực nông thôn và miền Bắc.
  • Hạn chế về góc nhìn chuỗi cung ứng: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận thuần túy từ góc độ người tiêu dùng cuối cùng (consumer perception).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng mắt xích trong chuỗi giá trị cà phê bao gồm người nông dân trồng trọt, thương lái thu mua, kỹ sư sản xuất chế biến và các nhà phân phối thương mại; đồng thời thực hiện khảo sát diện rộng trên phạm vi toàn quốc để xác lập khái niệm toàn diện và đầy đủ nhất về thương hiệu cà phê Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và ứng dụng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế Nông nghiệp: Cung cấp một case-study thực tế về phương pháp đánh giá cảm quan định tính và hành vi người tiêu dùng.
  • Nhà nghiên cứu và kỹ sư R&D thực phẩm: Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3, cụ thể là quy trình tổ chức thí nghiệm Word Association trong phòng cảm quan chuẩn mực (cách dùng từ kích thích trung tính để giải tỏa tâm lý, bảng câu hỏi Questionnaire đính kèm ở phụ lục) và phương pháp xử lý ma trận dữ liệu phân nhóm bằng phân tích tương ứng đa chiều (MCA) trên phần mềm R thông qua hai chỉ số para và dist.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao người phỏng vấn phải đưa ra các từ kích thích trung tính (bầu trời, biển, cây cối) trước khi đưa ra từ "cà phê"?

Theo quy trình thí nghiệm tại Chương 2, các từ kích thích trung tính không liên quan đến đề tài được sử dụng nhằm hai mục đích: (1) Giúp người tham gia hiểu rõ nguyên tắc trả lời tự do không có đúng/sai và làm quen với thao tác phản xạ; (2) Giải tỏa áp lực tâm lý căng thẳng, tạo không khí thoải mái để khi từ kích thích chính "cà phê" được phát ra bất ngờ, câu trả lời thu được sẽ là hình ảnh chân thực đầu tiên xuất hiện trong tâm trí, giảm thiểu sai số do người thử suy tính trước.

2. Tiêu chí nào được tác giả sử dụng để sàng lọc từ 62 thuật ngữ ban đầu xuống 24 thuật ngữ đưa vào phân nhóm?

Trong Thí nghiệm 1, người tham gia đưa ra tổng cộng 62 thuật ngữ khác nhau. Để hạn chế các từ ngữ xuất hiện đơn lẻ mang tính ngẫu nhiên cá nhân gây nhiễu ma trận phân tích MCA ở Thí nghiệm 2, tác giả thiết lập tiêu chí loại trừ: chỉ giữ lại các thuật ngữ có tần số xuất hiện từ 2 lần trở lên ($\ge 2$). Kết quả đã sàng lọc được 24 thuật ngữ mang tính đại diện chung cho nhận thức của nhóm người thử.

3. Phân tích MCA đã xác định khái niệm cà phê của người tiêu dùng trẻ gồm những nhóm cụ thể nào?

Dữ liệu phân loại được chia thành 6 nhóm khái niệm đại diện:

  1. Thuộc tính của cà phê (ngon vị cà phê, đậm đà vị cà phê, thơm mùi cà phê, vị cà phê, ngọt sữa đường, ngọt vị cà phê).
  2. Ảnh hưởng của cà phê (nghiện, tỉnh táo).
  3. Loại cà phê (đen, cà phê sữa).
  4. Yếu tố công nghệ, chế biến (nước, rang xay, phin cà phê, hạt cà phê, bột cà phê, sữa).
  5. Các yếu tố ngoại cảnh (bạn bè, giá cả, quán cà phê, phong cảnh).
  6. Các yếu tố nguồn gốc, xuất xứ (Trung Nguyên, Đắk Lắk, đất).

4. Hai chỉ số thống kê para và dist trong phân tích MCA có ý nghĩa gì đối với các nhóm thuật ngữ?

Trong phân tích MCA của khóa luận, chỉ số para đo lường khoảng cách từ các thuật ngữ đến tâm của chính nhóm đó; giá trị para càng nhỏ thể hiện mức độ tập trung nội tại của nhóm càng cao (Nhóm "Ảnh hưởng của cà phê" có para nhỏ nhất, tức là mức độ đồng thuận cao nhất). Ngược lại, chỉ số dist đo lường khoảng cách trung bình từ thuật ngữ đến tâm của các nhóm khác; giá trị dist càng lớn thể hiện sự phân tách và khác biệt rõ ràng giữa nhóm đó với các nhóm còn lại (Nhóm "Ảnh hưởng của cà phê" có dist lớn nhất, chứng tỏ đây là một khía cạnh nhận thức độc lập và tách biệt rõ rệt).

5. Thói quen tiêu dùng và khả năng chi trả của nhóm sinh viên khảo sát có đặc điểm gì đáng chú ý?

Kết quả khảo sát từ bảng câu hỏi Questionnaire chỉ ra rằng phần lớn người tiêu dùng trẻ duy trì thói quen uống cà phê thường xuyên (từ 2–3 lần/tuần đến hàng ngày), địa điểm uống chủ yếu tại nhà riêng hoặc quán cà phê, và hình thức tự pha bằng phin vẫn được ưu tiên lựa chọn. Về mặt kinh tế, do đối tượng khảo sát nằm trong độ tuổi 18–25 chưa có thu nhập ổn định, đa số người tham gia chỉ chi trả mức giá không quá 25.000 VNĐ cho một ly cà phê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hàn Thuyên Thuyên đã ứng dụng thành công phương pháp liên tưởng từ (Word Association) kết hợp phân tích tương ứng đa chiều (MCA) để làm sáng tỏ cấu trúc khái niệm cà phê trong tâm trí người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng khái niệm cà phê được tạo dựng từ 6 nhóm yếu tố thành phần, trong đó các thuộc tính cảm quan về vị đắng và hương thơm đặc trưng giữ vị trí chi phối cốt lõi. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị phương pháp luận khoa học, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và định hướng phát triển sản phẩm mới trong ngành công nghệ thực phẩm.