Tổng quan về giáo trình

Cuốn sách chuyên khảo và tài liệu học tập “Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương và khả năng chuyển dịch vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam” do TS. Hà Văn Sự làm chủ biên, cùng các đồng tác giả ThS. Dương Hoàng Anh và TS. Nguyễn Thị Thu Hiền (Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại) biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành năm 2019.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN & ĐƠN VỊ CÔNG TÁC                                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - Tác giả: TS. Hà Văn Sự (Chủ biên), ThS. Dương Hoàng Anh, TS. Nguyễn Thị     |
|   Thu Hiền                                                                    |
| - Đơn vị phối hợp: Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại             |
| - Nhà xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2019)                       |
| - Phạm vi phân tích: Hiệp định CPTPP (11 quốc gia) & Dòng vốn FDI tại Việt Nam|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Tài liệu giữ vị trí quan trọng trong khối kiến thức chuyên ngành của các chương trình đào tạo bậc Đại học và Sau đại học thuộc các ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Luật kinh tế, và Quản lý kinh tế. Về mặt mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học:

  • Hệ thống hóa cơ sở pháp lý và tiến trình đàm phán của các Hiệp định Thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, trọng tâm là CPTPP.
  • Nắm vững các nhóm cam kết cốt lõi về mở cửa thị trường, dịch vụ, chuỗi cung ứng và cơ chế bảo hộ đầu tư quốc tế.
  • Nâng cao năng lực phân tích định lượng và định tính đối với tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Xây dựng tư duy hoạch định chính sách thu hút FDI thế hệ mới gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững.

Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương với dung lượng 274 trang, đi từ cơ sở pháp lý, phân tích cam kết kỹ thuật, đánh giá thực trạng kinh tế - xã hội đến đề xuất hệ thống giải pháp chính sách.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG NỘI DUNG 4 CHƯƠNG CỐT LÕI CỦA GIÁO TRÌNH                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Chương 1] Khái quát CPTPP (Tiến trình P4 -> TPP -> CPTPP; 20 cam kết tạm hoãn)|
|                                    |                                          |
|                                    v                                          |
| [Chương 2] Cam kết liên quan đến FDI (Cơ chế ISDS, mở cửa thị trường, SHTT)   |
|                                    |                                          |
|                                    v                                          |
| [Chương 3] Thực trạng & Đánh giá khả năng dịch chuyển FDI vào Việt Nam        |
|                                    |                                          |
|                                    v                                          |
| [Chương 4] Định hướng & Nhóm giải pháp thu hút dòng vốn FDI giai đoạn mới     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Một số khái quát về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (tr. 15 - 88): Trình bày bối cảnh lịch sử từ Hiệp định P4 (2005 giữa New Zealand, Brunei, Chile, Singapore), quá trình đàm phán TPP (2008 - 2016), việc Hoa Kỳ rút lui (2017) và sự hình thành của CPTPP với 11 quốc gia thành viên ký kết ngày 08/03/2018 tại Santiago (Chile). Chương 1 phân tích 5 đặc tính vượt trội của CPTPP (tiếp cận thị trường toàn diện, tiếp cận mang tính khu vực, giải quyết thách thức mới của thương mại số/doanh nghiệp nhà nước, tính bao trùm, và nền tảng liên kết khu vực). Cung cấp chi tiết Bảng 1.1 về danh mục 20 nhóm nghĩa vụ tạm hoãn thực thi (tập trung vào 11 điều khoản Sở hữu trí tuệ tại Chương 18 và cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS tại Chương 9, Chương 11) và nguyên tắc mở cửa theo danh mục chọn - bỏ (Phụ lục I với nguyên tắc Standstill, Ratchet và Phụ lục II).
  • Chương 2: Những cam kết liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài trong Hiệp định CPTPP (tr. 89 - 122): Đi sâu vào các điều khoản pháp lý tại Chương 9 (Đầu tư), các nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT), Đối xử tối huệ quốc (MFN), tiêu chuẩn đối xử tối thiểu, và cơ cấu Ban Trọng tài giải quyết tranh chấp Nhà nước - Nhà đầu tư (ISDS) gồm 3 thành viên. Đồng thời, chương 2 làm rõ mối liên hệ giữa đầu tư và các chương chuyên môn khác như cắt giảm thuế quan (xóa bỏ 78 - 95% dòng thuế ngay khi có hiệu lực, đạt 97 - 100% sau lộ trình 5 - 10 năm), quy tắc xuất xứ, dệt may, thương mại dịch vụ, mua sắm chính phủ và doanh nghiệp nhà nước.
  • Chương 3: Phân tích và đánh giá khả năng chuyển dịch vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam do tác động của CPTPP (tr. 123 - 218): Phân tích thực trạng thu hút FDI giai đoạn 2013 - 2018 qua 19 hình vẽ biểu đồ và bảng số liệu (tỷ trọng FDI trong GDP, đóng góp ngân sách, cơ cấu việc làm, chuyển giao công nghệ). So sánh lợi thế cạnh tranh của Việt Nam qua các chỉ số quốc gia, thể chế, triển vọng thị trường và chi phí nhân công so với các thành viên CPTPP (Hình 3.16). Phân tích khả năng chuyển dịch dòng vốn theo quy mô, đối tác (Nhật Bản, Canada, Úc, Singapore...) và lĩnh vực đầu tư, đi kèm mô hình dự báo tác động kinh tế đến năm 2030 (Hình 3.17).
  • Chương 4: Định hướng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam từ các nước tham gia Hiệp định CPTPP (tr. 219 - 273): Xác định quan điểm thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc (FDI thế hệ mới); đề xuất 7 nhóm giải pháp: hoàn thiện thể chế chính sách, nâng cấp nền kinh tế, xác định ngành ưu tiên, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao hạ tầng - nhân lực, xúc tiến thị trường trọng điểm (Mỹ, Nhật Bản và các thành viên còn lại), kèm theo các kiến nghị gửi Quốc hội và Chính phủ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên tắc thương mại quốc tế căn bản:

  • Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) theo GATT 1994 và MFN của WTO.
  • Phương pháp tiếp cận mở cửa dịch vụ và đầu tư theo danh mục chọn - bỏ (Negative List Approach), kiểm soát biện pháp không tương thích qua cơ chế giữ nguyên trạng (Standstill) và cơ chế chỉ tiến không lùi (Ratchet).
  • Cơ chế xử lý tranh chấp quốc tế thông qua trọng tài đầu tư (ISDS).
  • Khung tiêu chuẩn lao động của ILO (Tuyên bố 1998) và các tiêu chuẩn bảo hộ môi trường, sở hữu trí tuệ tích hợp trong các FTA thế hệ mới.

Kỹ năng phát triển cho người học

  • Kỹ năng phân tích văn bản pháp lý quốc tế: Đọc hiểu, đối chiếu và tra cứu các biểu cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) và danh mục ngoại lệ bảo lưu tại các phụ lục hiệp định.
  • Kỹ năng xử lý dữ liệu kinh tế vĩ mô: Đọc hiểu và phân tích chuỗi dữ liệu FDI, kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu lao động và đóng góp ngân sách của các thành phần kinh tế.
  • Kỹ năng nghiên cứu chính sách: Đánh giá tác động đa chiều của các hiệp định thương mại tự do tới các ngành kinh tế nội địa và xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư theo từng thị trường đối tác.

Phương pháp giảng dạy và học tập

+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC                                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đối chiếu pháp lý: So sánh trực tiếp văn bản TPP và CPTPP (Bảng 1.1, 1.2)  |
| 2. Phân tích thực chứng: Khai thác 19 biểu đồ thực trạng FDI (2013 - 2018)    |
| 3. Nghiên cứu tình huống: Đánh giá cơ chế xử lý tranh chấp đầu tư (ISDS)      |
| 4. Đánh giá kết quả: Báo cáo chuyên đề chính sách, phân tích ngành ưu tiên    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giáo trình kết hợp giữa phương pháp phân tích văn bản pháp lý thuần túy và phương pháp phân tích kinh tế thực chứng. Giảng viên có thể sử dụng cấu trúc tài liệu để triển khai bài giảng theo phương thức đối sánh: so sánh giữa TPP và CPTPP, giữa cam kết WTO truyền thống và FTA thế hệ mới.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống: Người học có thể khai thác trực tiếp các tình huống pháp lý tại Chương 1 và Chương 2 (ví dụ: các trường hợp áp dụng cơ chế ISDS, việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với dược phẩm/chế phẩm sinh học) để tổ chức các buổi thảo luận nhóm, diễn án trọng tài quốc tế giả định.
  • Khai thác dữ liệu thực hành: Sử dụng 19 hình vẽ đồ thị và các bảng số liệu trong Chương 3 (như cơ cấu vốn FDI theo địa phương, tỷ lệ chuyển giao công nghệ, giá nhân công bình quân USD/giờ) làm dữ liệu đầu vào cho các bài tập phân tích thống kê, dự báo kinh tế lượng.
  • Phương pháp đánh giá: Phù hợp với các hình thức thi tự luận chuyên sâu, tiểu luận phân tích cam kết ngành hàng cụ thể (dệt may, dịch vụ logistics, công nghiệp hỗ trợ), hoặc xây dựng đề án xúc tiến đầu tư FDI cấp địa phương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa biến động chuyển đổi TPP thành CPTPP: Tài liệu làm rõ toàn bộ tiến trình điều chỉnh văn bản sau khi Hoa Kỳ rút khỏi hiệp định vào đầu năm 2017, phân tích nguyên nhân và chi tiết kỹ thuật của 20 điều khoản bị tạm hoãn thực thi (Bảng 1.1 và Bảng 1.2).
  • Nghiên cứu các thị trường đối tác mới: Giáo trình phân tích cụ thể tiềm năng hợp tác kinh tế và đầu tư với 3 quốc gia thuộc châu Mỹ mà Việt Nam chưa từng có FTA song phương trước đó: Canada, Mexico và Peru.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TÁC THÀNH VIÊN CPTPP CHƯA CÓ FTA TRƯỚC ĐÓ VỚI VIỆT NAM                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Canada: Thị trường Bắc Mỹ có tiêu chuẩn kỹ thuật cao, tiềm năng vốn công   |
|    nghệ cao                                                                   |
| 2. Mexico: Cửa ngõ thương mại khu vực Mỹ Latinh, quy mô công nghiệp lớn       |
| 3. Peru: Đối tác liên kết khu vực Nam Mỹ, tiềm năng về khoáng sản và dịch vụ  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Dữ liệu thống kê giai đoạn bản lề (2013 - 2018): Toàn bộ thực trạng thể chế, mức độ hấp dẫn chính sách, chất lượng cơ sở hạ tầng và cơ cấu dòng vốn đầu tư FDI tại Việt Nam được lượng hóa qua các số liệu thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế ngay trước thời điểm hiệp định có hiệu lực (14/01/2019).

Đối tượng sử dụng giáo trình

+-------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG TÀI LIỆU                                           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng       | Mục đích sử dụng                  | Yêu cầu tiên quyết |
+----------------------+-----------------------------------+--------------------+
| Sinh viên ĐH         | Học phần Kinh tế quốc tế, Luật TMQT| Kinh tế vi mô/vĩ mô|
| Học viên Cao học/NCS | Nghiên cứu đề tài luận văn/luận án| Kinh tế phát triển |
| Giảng viên           | Xây dựng đề cương, bài giảng môn  | Kiến thức chuyên sâu|
| Chuyên viên/Cán bộ   | Tham mưu chính sách, xúc tiến FDI | Luật & Quản trị KD |
+----------------------+-----------------------------------+--------------------+
  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế sử dụng làm giáo trình chính hoặc tài liệu tham khảo bắt buộc. Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Kinh tế quốc tế, Pháp luật đại cương.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Sử dụng hệ thống lý thuyết, khung phân tích và dữ liệu tham khảo để thực hiện luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ về chính sách thương mại, chuỗi giá trị toàn cầu và quản lý đầu tư nước ngoài.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Nguồn tư liệu chuẩn xác phục vụ biên soạn bài giảng, thiết kế case study và triển khai các đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến hội nhập kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Cán bộ quản lý và doanh nghiệp: Chuyên viên tại các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp), chuyên gia tư vấn pháp lý và các nhà đầu tư cần tra cứu các điều khoản cam kết để định hướng hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho giảng viên, sinh viên năm cuối, học viên sau đại học khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, luật thương mại quốc tế; đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại.

2. Cần kiến thức nền tảng nào để tiếp thu tốt nội dung?

Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Kinh tế quốc tế và nắm được các nguyên tắc cơ bản của pháp luật thương mại quốc tế (WTO).

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các sách về FTA khác là gì?

Tài liệu tập trung chuyên sâu vào một hiệp định cụ thể (CPTPP) gắn với cơ chế dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đi kèm hệ thống bảng biểu đối sánh chi tiết giữa TPP và CPTPP, danh mục 20 điều khoản tạm hoãn và số liệu thực chứng giai đoạn 2013 - 2018 tại Việt Nam.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH TRỌNG TÂM CỦA GIÁO TRÌNH VỚI TÀI LIỆU FTA THÔNG THƯỜNG               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - Tài liệu FTA thông thường: Tập trung mở cửa thuế quan hàng hóa chung        |
| - Giáo trình này: Đi sâu vào Chương 9 (Đầu tư), cơ chế ISDS, tiêu chuẩn SHTT  |
|   và tác động chuyển dịch dòng vốn FDI theo ngành/đối tác                      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này hiệu quả?

Nên học theo quy trình 3 bước:

  1. Nghiên cứu khung pháp lý và thuật ngữ tại Danh mục viết tắt và Chương 1.
  2. Phân tích chi tiết các cam kết đầu tư, kỹ thuật chọn - bỏ tại Chương 2.
  3. Liên hệ với các biểu đồ thống kê thực trạng và mô hình tác động tại Chương 3, Chương 4 để hiểu cách ứng dụng chính sách.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Sách cung cấp hệ thống 19 hình vẽ/đồ thị, 4 bảng số liệu chi tiết, danh mục 15 từ viết tắt chuẩn quốc tế và danh mục tài liệu tham khảo (tr. 274) phục vụ việc mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

Cuốn sách “Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương và khả năng chuyển dịch vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam” là một công trình học thuật mang tính hệ thống cao, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích pháp lý điều ước quốc tế và nghiên cứu kinh tế lượng thực chứng.

Tài liệu cung cấp nền tảng tri thức cho việc nghiên cứu các FTA thế hệ mới, đồng thời gợi mở lộ trình học tập logic cho người học từ việc nắm bắt nguyên tắc pháp luật quốc tế đến năng lực đánh giá và đề xuất chính sách thu hút dòng vốn FDI trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.