I. Tổng quan phẫu thuật nội soi tái tạo dây chéo sau năm 2021
Dây chằng chéo sau giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp gối. Dải sợi này ngăn mâm chày trượt ra sau so với lồi cầu đùi. Tổn thương dây chằng chéo sau thường ít gặp hơn dây chằng chéo trước. Tuy nhiên mức độ tổn hại khớp thường rất nghiêm trọng. Tình trạng này làm mất vững khớp gối kéo dài. Người bệnh đối mặt nguy cơ thoái hóa khớp sớm nếu không can thiệp kịp thời. Năm 2021, Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên công bố nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này. Đề tài tập trung đánh giá hiệu quả can thiệp nội soi ít xâm lấn. Phương pháp phẫu thuật sử dụng mảnh ghép gân cơ thon kết hợp gân bán gân tự thân. Kỹ thuật nội soi mang lại góc quan sát rõ ràng trong bao khớp. Bác sĩ xác định chính xác vị trí giải phẫu của dải dây chằng. Đường hầm xương được tạo hình chuẩn xác trên mâm chày và lồi cầu đùi. Nghiên cứu ghi nhận 35 trường hợp can thiệp thành công trong giai đoạn 2016-2020. Tỷ lệ nam giới chiếm đa số với hơn 71%. Độ tuổi trung bình của nhóm đối tượng là 32 tuổi. Can thiệp nội soi giúp bệnh nhân giảm đau nhanh sau mổ. Thời gian phục hồi chức năng khớp được rút ngắn đáng kể.
1.1. Vai trò giải phẫu của dây chằng chéo sau
Dây chằng chéo sau là cấu trúc giải phẫu lớn nhất bên trong ổ khớp gối. Chiều dài trung bình của dây chằng dao động khoảng 38 milimét. Đường kính thân gân đạt khoảng 13 milimét. Dây chằng bám từ mặt ngoài lồi cầu trong xương đùi đến diện sau mâm chày. Cấu trúc gồm hai bó sợi chính gồm bó trước ngoài và bó sau trong. Bó trước ngoài căng khi gối gấp. Bó sau trong căng khi gối duỗi thẳng. Dây chằng kiểm soát 89% lực cản chuyển động trượt ra sau của mâm chày. Dải xơ này cũng kiểm soát xoay ngoài mâm chày khi gối gấp sâu. Mất tính toàn vẹn của dây chằng sẽ làm sai lệch cơ sinh học khớp gối. Khớp thoái hóa dần do phân bố áp lực bất thường.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu lâm sàng tại Thái Nguyên
Công trình nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên nhằm hai mục tiêu rõ rệt. Thứ nhất, nghiên cứu mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh tổn thương khớp gối. Nhóm tác giả phân tích cơ chế chấn thương và các thương tổn phối hợp. Thứ hai, đề tài đánh giá kết quả phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo sau. Mảnh ghép gân cơ thon và gân bán gân tự thân được áp dụng xuyên suốt. Các tiêu chí đánh giá dựa trên thang điểm Lysholm, thang điểm Tegner và phân loại IKDC. Độ vững chắc của khớp gối được đo đạc chính xác qua dấu hiệu ngăn kéo sau. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học giá trị cho thực hành ngoại khoa tại tuyến y tế khu vực.
II. Phân tích tổn thương khi phẫu thuật tái tạo dây chéo sau gối
Tổn thương đứt dây chằng chéo sau gây mất ổn định cơ học nghiêm trọng tại khớp gối. Người bệnh gặp khó khăn lớn khi di chuyển, chạy nhảy hoặc bước xuống dốc. Nguyên nhân gây chấn thương chủ yếu xuất phát từ tai nạn giao thông và chấn thương thể thao. Số liệu nghiên cứu tại Thái Nguyên cho thấy tai nạn giao thông chiếm 51,4%. Tai nạn thể thao đứng thứ hai với tỷ lệ 22,9%. Cơ chế chấn thương phổ biến nhất là lực mạnh tác động trực tiếp vào mặt trước cẳng chân khi gối đang gấp. Tình trạng này chiếm 57,2% tổng số bệnh nhân được khảo sát. Chẩn đoán đứt dây chằng chéo sau thường gặp nhiều thách thức trên lâm sàng. Bệnh nhân thường bỏ qua các dấu hiệu ban đầu do triệu chứng không rầm rộ như đứt dây chằng chéo trước. Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu ngăn kéo sau dương tính rõ rệt. Chụp cộng hưởng từ giúp xác định chính xác vị trí đứt và thương tổn phối hợp. Hơn 40% trường hợp có kèm theo rách sụn chêm trong hoặc tổn thương sụn khớp. Nếu trì hoãn can thiệp, áp lực tỳ đè lệch trục sẽ phá hủy sụn bánh chè và lồi cầu đùi. Thoái hóa khớp thứ phát xuất hiện chỉ sau vài năm.
2.1. Đặc điểm dịch tễ và cơ chế chấn thương
Nhóm nghiên cứu tại Thái Nguyên ghi nhận đa số nạn nhân là nam thanh niên. Tỷ lệ nam/nữ đạt 2,5 lần phản ánh đặc trưng lao động và tham gia giao thông. Nhóm tuổi từ 18 đến 39 chiếm đến 80% trường hợp. Đây là lực lượng lao động chủ chốt của xã hội. Cơ chế chấn thương táp lô khi va chạm xe máy là tác nhân hàng đầu. Lực đập mạnh vào đầu trên xương chày đẩy mâm chày trượt sâu ra phía sau. Dây chằng chéo sau bị căng giãn quá mức dẫn đến đứt rách hoàn toàn. Ngoài ra tình trạng gối gấp quá mức hoặc duỗi quá mức cũng gây tổn thương cấu trúc này.
2.2. Hậu quả của tình trạng lỏng khớp gối kéo dài
Đứt dây chằng chéo sau không được điều trị sẽ phá vỡ cân bằng động khớp gối. Khớp gối bị mất vững theo chiều trước sau. Mâm chày liên tục trượt ra sau gây biến đổi diện tích tiếp xúc khớp. Trọng lượng cơ thể dồn ép bất thường lên sụn khớp ngăn trong và khớp bánh chè đùi. Hiện tượng này làm mòn sụn nhanh chóng. Bệnh nhân xuất hiện các cơn đau âm ỉ kéo dài khi đi lại hoặc leo cầu thang. Chức năng vận động suy giảm nghiêm trọng khiến người bệnh hạn chế sinh hoạt. Về lâu dài nguy cơ thoái hóa khớp gối nặng nề là không thể tránh khỏi. Phẫu thuật tái tạo sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tàn phế.
III. Phương pháp phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo dây chéo sau
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau sử dụng kỹ thuật ít xâm lấn tiên tiến. Bác sĩ rạch vết mổ nhỏ vùng cẳng chân để lấy gân cơ thon và gân cơ bán gân tự thân. Hai dải gân được làm sạch mô cơ và chập lại thành mảnh ghép bốn dải vững chắc. Đường kính mảnh ghép đạt chuẩn từ 8 đến 9 milimét. Sức chịu lực của mảnh ghép tự thân vượt trội so với dây chằng nguyên bản. Ống nội soi khớp cung cấp hình ảnh phóng đại sắc nét trong ổ khớp. Bác sĩ quan sát rõ diện bám gốc của dây chằng chéo sau ở mặt sau mâm chày. Kỹ thuật khoan tạo đường hầm xương đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Hệ thống thước ngắm chuyên dụng định vị chính xác vị trí đường hầm trên xương chày và xương đùi. Bác sĩ kiểm soát cẩn trọng để tránh tổn thương bó mạch thần kinh khoeo nằm ngay phía sau bao khớp. Mảnh ghép gân được luồn qua đường hầm xương và cố định chắc chắn. Các thiết bị cố định hiện đại như nút treo kim loại và vít tự tiêu được áp dụng linh hoạt. Độ căng dây chằng được cân chỉnh cẩn thận khi khớp gối gập 90 độ.
3.1. Kỹ thuật tạo mảnh ghép gân cơ thon và bán gân
Mảnh ghép gân cơ thon và bán gân tự thân sở hữu độ bền sinh học vượt trội. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ gân qua đường rạch da khoảng ba centimet tại mặt trong đầu trên xương chày. Dụng cụ tuốt gân chuyên biệt hỗ trợ lấy trọn vẹn hai sợi gân an toàn. Mảnh gân được làm sạch cẩn thận phần màng cơ bám dính. Kỹ thuật viên gấp đôi mỗi sợi gân để tạo thành mảnh ghép bốn dải vững chắc. Hai đầu gân được khâu cố định bằng chỉ bện siêu bền không tiêu. Đường kính mảnh ghép thành phẩm đạt từ 8 đến 9 milimét. Chiều dài mảnh ghép đạt trên 8 centimet đảm bảo đủ độ sâu chìm trong hai đường hầm xương.
3.2. Quy trình khoan đường hầm xương và cố định mảnh ghép
Khoan đường hầm xương chày là bước kỹ thuật phức tạp nhất trong toàn bộ cuộc mổ. Thước ngắm chuyên dụng được cài đặt góc nghiêng 55 độ đặt chính xác vào diện bám sau mâm chày. Cần gạt bảo vệ bao khớp phía sau ngăn đinh dẫn đường làm tổn thương mạch khoeo. Đường hầm lồi cầu đùi được tạo hình từ phía trong khớp qua lối vào phụ. Mảnh ghép gân được kéo qua đường hầm chày vào buồng khớp rồi sang đường hầm đùi. Phía xương đùi được neo giữ bằng nút treo kim loại RetroButton. Đầu xương chày được kéo căng tối đa ở tư thế gối gấp 90 độ và bắt vít ép tự tiêu chặt chẽ.
IV. Kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chéo sau tại bệnh viện
Kết quả nghiên cứu năm 2021 tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật can thiệp. Điểm chức năng khớp gối theo thang Lysholm sau mổ tăng vọt so với trước mổ. Trước can thiệp, toàn bộ bệnh nhân xếp loại cơ năng kém hoặc trung bình. Sau thời gian theo dõi định kỳ, điểm Lysholm trung bình đạt mức trên 85 điểm. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả rất tốt và tốt chiếm đa số tuyệt đối. Điểm vận động theo thang Tegner tăng đáng kể giúp người bệnh tái hòa nhập công việc và tập luyện thể dục thường nhật. Độ vững khớp gối được phục hồi rõ rệt trên khám thực thể và chẩn đoán hình ảnh. Nghiệm pháp ngăn kéo sau cải thiện từ độ ba xuống độ không hoặc độ một. Mâm chày không còn hiện tượng tụt ra sau khi gối vận động chịu tải. Không ghi nhận trường hợp nào gặp tai biến tổn thương mạch khoeo hay biến chứng nhiễm trùng khớp. Tỷ lệ phục hồi biên độ gấp duỗi đạt mức tối ưu. Bệnh nhân có thể tự đi lại với nẹp trợ đỡ sau vài tuần. Công trình khẳng định phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau là giải pháp điều trị an toàn, chuẩn xác và bền vững.
4.1. Đánh giá phục hồi cơ năng theo thang điểm Lysholm
Thang điểm Lysholm là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chức năng khớp gối sau can thiệp tái tạo. Các tiêu chí bao gồm mức độ khập khiễng, hỗ trợ đi lại, độ khóa khớp, độ mất vững và tình trạng đau. Trước mổ, đa số bệnh nhân có điểm Lysholm rất thấp dưới 65 điểm do khớp gối mất vững nặng. Sau phẫu thuật từ 6 đến 12 tháng, điểm số trung bình cải thiện vượt bậc lên trên 85 điểm. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả rất tốt và tốt đạt trên 85%. Đa phần bệnh nhân hết đau khi vận động thông thường. Cảm giác trượt khớp khi đi lại hoàn toàn biến mất. Chức năng chịu lực của chi phẫu thuật được phục hồi gần như trạng thái ban đầu.
4.2. Khuyến nghị phục hồi chức năng sau mổ nội soi
Phục hồi chức năng đúng phác đồ đóng vai trò quyết định độ bền của mảnh ghép. Bệnh nhân cần mang nẹp chuyên dụng giữ gối duỗi thẳng trong 4 đến 6 tuần đầu nhằm bảo vệ mảnh ghép gân. Bài tập gồng cơ tứ đầu đùi và nâng chân thẳng cần được tiến hành ngay ngày đầu sau mổ. Bác sĩ hướng dẫn tập gập gối thụ động có kiểm soát tăng dần góc độ theo từng tuần. Bệnh nhân bắt đầu tập chịu lực một phần với sự hỗ trợ của nạng từ tuần thứ tư. Tránh tuyệt đối động tác co gân khoeo chủ động trong 6 tuần đầu để ngăn mâm chày trượt sau. Bệnh nhân chỉ nên chơi thể thao đối kháng trở lại sau 9 đến 12 tháng kiểm tra định kỳ.