I. Tổng quan tái tạo dây chằng chéo sau bằng gân cơ mác dài
Dây chằng chéo sau đóng vai trò giữ vững mâm chày không bị dịch chuyển ra sau. Chấn thương đứt dây chằng chéo sau chiếm tỷ lệ đáng kể trong các tổn thương khớp gối. Nguyên nhân hàng đầu bắt nguồn từ tai nạn giao thông và va chạm thể thao mạnh. Khi cấu trúc này đứt hoàn toàn, khớp gối mất vững nghiêm trọng. Tình trạng này dẫn đến thoái hóa khớp gối sớm và suy giảm khả năng đi lại. Việc phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng trở thành giải pháp tiêu chuẩn hiện nay. Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã ứng dụng thành công kỹ thuật sử dụng gân cơ mác dài tự thân. Mảnh ghép gân cơ mác dài sở hữu kích thước lý tưởng và độ chịu lực cao. Đường kính gân sau chập đôi hoặc chập bốn đáp ứng tốt yêu cầu giải phẫu của dây chằng chéo sau. Vị trí lấy gân nằm ở cẳng chân cùng bên hoặc đối bên với vết mổ nhỏ. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm đau đớn, hạn chế chảy máu và rút ngắn thời gian phẫu thuật. Đây là bước tiến quan trọng trong chuyên ngành phẫu thuật khớp và y học thể thao.
1.1. Giải phẫu chức năng và đặc điểm của dây chằng chéo sau
Dây chằng chéo sau là một trong hai dây chằng chéo nằm tại trung tâm khớp gối. Cấu trúc này bám từ diện gian lồi cầu sau xương chày đến mặt ngoài lồi cầu trong xương đùi. Dây chằng chéo sau bao gồm hai bó sợi chính là bó trước ngoài và bó sau trong. Bó trước ngoài căng khi gối gấp, còn bó sau trong căng khi gối duỗi. Chức năng chính là chống lại lực đẩy xương chày trượt ra phía sau so với xương đùi. Ngoài ra, dây chằng còn hỗ trợ kiểm soát cử động xoay và độ vẹo của khớp gối. Khi cấu trúc này tổn thương, độ ổn định động của toàn bộ chi dưới bị suy giảm rõ rệt.
1.2. Vai trò của gân cơ mác dài trong tạo hình dây chằng
Gân cơ mác dài là một lựa chọn mảnh ghép tự thân có nhiều ưu điểm nổi bật. Gân có chiều dài trung bình từ 26 đến 30 cm, đường kính lớn và đồng đều. Khi gập đôi hoặc gập ba, mảnh ghép đạt đường kính trên 8 mm, rất phù hợp tái tạo dây chằng chéo sau. Khả năng chịu lực kéo đứt của gân mác dài tương đương hoặc vượt trội so với gân bán gân. Việc lấy gân mác dài ít gây biến chứng tại vùng lấy gân hơn so với gân bánh chè hay gân tứ đầu. Chức năng gấp mu bàn chân và nghiêng ngoài bàn chân không bị ảnh hưởng đáng kể sau phẫu thuật. Do đó, gân mác dài trở thành giải pháp thay thế lý tưởng trong ngoại khoa khớp.
II. Khó khăn khi tái tạo dây chằng chéo sau bằng gân cơ mác dài
Tổn thương dây chằng chéo sau là bệnh lý phức tạp, thường dễ bị bỏ sót trong giai đoạn cấp cứu. Cơ chế chấn thương phổ biến là lực va đập trực tiếp từ phía trước cẳng chân khi gối gấp. Các nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 ghi nhận nhóm tuổi trẻ từ 18 đến 30 chiếm tỷ lệ cao nhất. Đa số trường hợp xảy ra do tai nạn xe máy hoặc chấn thương thể thao cường độ lớn. Triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu thường kín đáo, khiến nhiều người bệnh nhập viện khi tổn thương đã chuyển sang mạn tính. Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo sau đối mặt với nhiều thách thức giải phẫu. Vị trí bám của dây chằng nằm sâu ở mặt sau mâm chày, sát khoang khoeo. Khu vực này tập trung động mạch khoeo và thần kinh chày, tiềm ẩn nguy cơ tai biến mạch máu thần kinh nếu thao tác không chuẩn xác. Bên cạnh đó, việc khoan đường hầm chày đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối để tránh làm hỏng thành xương. Lựa chọn mảnh ghép truyền thống như gân bánh chè thường gây đau trước gối kéo dài hoặc quỳ khó khăn. Những rào cản này đặt ra yêu cầu phải cải tiến nguồn gân tự thân và quy trình phẫu thuật an toàn.
2.1. Nguy cơ tổn thương mạch máu thần kinh vùng khoeo
Vùng khoeo phía sau khớp gối chứa bó mạch thần kinh khoeo có vị trí giải phẫu đặc biệt nguy hiểm. Điểm bám sau của dây chằng chéo sau chỉ cách bao khớp sau và động mạch khoeo vài milimét. Khi thực hiện thì làm sạch diện bám xương chày, dụng cụ phẫu thuật có thể xuyên qua bao khớp sau. Nếu không kiểm soát tốt tầm nhìn nội soi, nguy cơ rách bao khớp và thủng động mạch khoeo rất dễ xảy ra. Biến chứng này có thể dẫn đến chảy máu dữ dội, tụ máu chèn ép khoang và đe dọa hoại tử chi dưới. Do đó, phẫu thuật viên cần tạo cổng nội soi sau trong phụ để quan sát trực tiếp, bảo đảm thì xuyên kim dẫn đường luôn nằm dưới tầm kiểm soát thị giác liên tục.
2.2. Nhược điểm của các loại gân ghép truyền thống
Trước đây, phẫu thuật tái tạo thường dùng gân bánh chè hoặc gân chân ngỗng. Mảnh ghép gân bánh chè kèm nút xương đem lại độ cố định vững chắc ban đầu. Tuy nhiên, kỹ thuật lấy gân bánh chè gây tỷ lệ đau mặt trước gối rất cao. Người bệnh gặp khó khăn lớn khi quỳ gối hoặc leo cầu thang sau mổ. Nguy cơ vỡ xương bánh chè hoặc đứt gân bánh chè thứ phát vẫn có thể xảy ra. Trong khi đó, gân chân ngỗng thường có kích thước nhỏ và chiều dài thay đổi thất thường. Lấy gân chân ngỗng còn làm yếu nhóm cơ gấp đùi và xoay trong cẳng chân. Sử dụng gân đồng loại lại tiềm ẩn nguy cơ lây truyền bệnh và chi phí rất tốn kém.
III. Quy trình tái tạo dây chằng chéo sau bằng gân cơ mác dài
Quy trình nội soi tái tạo dây chằng chéo sau tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 được chuẩn hóa qua nhiều bước chặt chẽ. Phẫu thuật viên tiến hành nội soi chẩn đoán khớp gối qua các cổng trước kinh điển. Các tổn thương sụn chêm và sụn khớp đi kèm được xử trí triệt để trước khi can thiệp dây chằng. Sau đó, đường rạch da khoảng 2 cm được thực hiện ở vùng mắt cá ngoài để bộc lộ và thu hoạch gân mác dài. Dụng cụ tuốt gân chuyên dụng giúp lấy toàn bộ chiều dài gân nhanh chóng, an toàn. Gân thu hoạch được làm sạch cơ bám, khâu bện số 2 và chập làm đôi hoặc bốn. Mảnh ghép đạt độ dài và độ dày tối ưu được làm căng trước khi cấy ghép. Phẫu thuật viên sử dụng định vị chuyên dụng để tạo đường hầm chày và đường hầm đùi theo chuẩn giải phẫu. Một cổng nội soi phụ phía sau trong được thiết lập để quan sát đầu kim định vị, bảo vệ mạch máu khoeo. Mảnh ghép được kéo từ ngoài vào trong và cố định vững chắc bằng nút treo cố định ở lồi cầu đùi và vít chèn sinh học ở mâm chày. Toàn bộ thao tác thực hiện chính xác, hạn chế tổn thương mô mềm xung quanh.
3.1. Kỹ thuật thu hoạch và chuẩn bị mảnh ghép gân mác dài
Đường mổ lấy gân được rạch dọc khoảng 2 cm phía trên và sau mắt cá ngoài. Phẫu thuật viên phẫu tích bộc lộ bao gân mác, phân tách rõ gân mác dài và gân mác ngắn. Gân mác dài nằm ở vị trí nông hơn và chạy vòng ra ngoài bàn chân. Sau khi giải phóng gân, dụng cụ tuốt gân kín được luồn hướng lên phía chỏm xương mác. Đoạn gân lấy ra thường dài từ 25 đến 28 cm. Đầu xa của gân mác dài còn lại được khâu đính cẩn thận vào gân mác ngắn liền kề để bảo tồn chức năng xoay ngoài bàn chân. Gân ghép được loại bỏ mô mỡ thừa, gấp đôi hoặc gấp ba và khâu bện hai đầu bằng chỉ bện siêu bền.
3.2. Phương pháp tạo đường hầm và cố định mảnh ghép
Tạo đường hầm xương là bước kỹ thuật then chốt quyết định thành bại của ca mổ. Đường hầm đùi được khoan từ ngoài vào trong hoặc từ trong ra ngoài qua cổng nội soi trước trong. Điểm bám trên lồi cầu trong xương đùi được định vị cách bờ sụn khớp khoảng 5 đến 8 mm. Đường hầm chày được dẫn hướng bằng bộ định vị PCL chuyên dụng góc 50 đến 55 độ. Cổng sau trong cho phép kiểm tra đầu kim định vị thoát ra đúng diện bám sau xương chày. Sau khi khoan hai đường hầm, mảnh ghép được luồn vào lòng khớp và kéo căng ở tư thế gối gấp 90 độ phối hợp đẩy mâm chày ra trước. Cố định đầu đùi bằng nút treo và cố định đầu chày bằng vít chèn sinh học mang lại độ vững cơ học tức thì.
IV. Hiệu quả khi tái tạo dây chằng chéo sau bằng gân cơ mác dài
Nghiên cứu lâm sàng thực hiện trên 35 bệnh nhân tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho thấy kết quả phục hồi rất khả quan. Hầu hết các trường hợp đều khôi phục tốt độ vững chắc của khớp gối. Dấu hiệu ngăn kéo sau giảm rõ rệt từ độ II, độ III xuống độ 0 hoặc độ I sau thời gian theo dõi. Thang điểm đánh giá chức năng Lysholm và thang điểm IKDC sau phẫu thuật tăng điểm đáng kể so với trước mổ. Người bệnh có thể trở lại các hoạt động sinh hoạt thường nhật và rèn luyện thể thao cơ bản một cách tự tin. Đặc biệt, tỷ lệ tai biến và biến chứng tại nơi lấy gân ở cổ chân rất thấp. Chức năng vận động của cổ chân, lực cơ gấp mu và nghiêng ngoài bàn chân không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với bên lành. Phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò tối quan trọng đối với thành công điều trị. Bệnh nhân được cố định bằng nẹp khóa chuyên dụng PCL Jack brace liên tục trong 8 tuần đầu. Quy trình tập luyện 5 giai đoạn giúp duy trì biên độ vận động khớp và chống teo cơ. Phương pháp này khẳng định tính an toàn, độ tin cậy và giá trị ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật nội soi khớp gối.
4.1. Phục hồi chức năng khớp gối sau phẫu thuật tái tạo
Chương trình phục hồi chức năng sau mổ được chia thành 5 giai đoạn chuyên biệt nhằm bảo vệ tối đa mảnh ghép. Trong 6 tuần đầu tiên, người bệnh cần đeo nẹp khóa chuyên dụng PCL Jack brace liên tục 24 giờ mỗi ngày. Nẹp có cơ chế đẩy mâm chày ra trước, triệt tiêu lực kéo làm giãn gân ghép mới tái tạo. Bài tập gồng cơ tứ đầu đùi tĩnh và nâng chân thẳng được hướng dẫn tập luyện ngay từ những ngày đầu. Sang giai đoạn tiếp theo, góc gập gối được tăng dần có kiểm soát từ 0 đến 90 độ và đạt biên độ tối đa sau 12 tuần. Tập đi chịu sức nặng một phần rồi tiến tới hoàn toàn dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên viên vật lý trị liệu.
4.2. Khả năng bảo tồn cơ học cổ bàn chân nơi lấy gân
Mối quan tâm lớn khi lấy gân cơ mác dài là nguy cơ suy giảm chức năng vận động vùng cổ bàn chân. Tuy nhiên, các đánh giá lâm sàng theo thang điểm AOFAS cho thấy điểm số đạt mức xuất sắc sau 6 đến 12 tháng theo dõi. Động tác gấp mặt lòng bàn chân và xoay ngoài vẫn được bù trừ hiệu quả nhờ cơ mác ngắn và các cơ cẳng chân khác. Thao tác khâu đính đầu xa gân mác dài vào gân mác ngắn giúp duy trì sức căng của gân cơ vùng ngoài cổ chân. Người bệnh không gặp phải tình trạng sụp vòm bàn chân hay biến dạng khớp cổ chân. Vết mổ nhỏ tại mắt cá ngoài lành sẹo tốt, đảm bảo tính thẩm mỹ và hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương nhánh thần kinh mác nông.