Tổng quan nghiên cứu

Loãng xương hiện là một vấn đề y tế cộng đồng nhức nhối trên phạm vi toàn cầu với gánh nặng chi phí y tế ngày càng gia tăng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, hàng năm có khoảng 9 triệu trường hợp gãy xương liên quan trực tiếp đến tình trạng suy giảm mật độ khoáng của xương. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh loãng xương ở nhóm người trên 50 tuổi ước tính khoảng 30% ở nữ giới và 10% ở nam giới. Trong số các biến cố gãy xương nguy hiểm, xẹp lún thân đốt sống là tổn thương phổ biến nhất nhưng chỉ có khoảng 25% bệnh nhân được chẩn đoán sớm do các triệu chứng lâm sàng thường bị nhầm lẫn với đau lưng cơ năng. Tình trạng xẹp đốt sống kéo dài khiến người bệnh chịu đựng những cơn đau mạn tính liên tục trên 1 năm, gây gù vẹo biến dạng cột sống, suy giảm chức năng hô hấp và gia tăng nguy cơ tử vong lên tới 50% nếu chiều cao thân đốt sống suy giảm vượt quá 5 cm.

Trước thực trạng các phương pháp điều trị nội khoa bảo tồn như nằm bất động hay dùng thuốc giảm đau bộc lộ nhiều hạn chế về nguy cơ loét tỳ đè, viêm phổi và mất thêm khối lượng xương, kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da bằng bơm xi măng sinh học Polymethylmethacrylate nổi lên như một giải pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu mang lại hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu của học viên Khúc Văn Trung dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Vũ Hoàng tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên tập trung giải quyết 2 mục tiêu then chốt: mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân xẹp đốt sống trên nền loãng xương và đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị của phương pháp bơm xi măng sinh học qua da tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 6/2017 đến tháng 5/2018. Kết quả nghiên cứu là luận cứ thực tiễn quan trọng giúp chuẩn hóa quy trình can thiệp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh cao tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết y học hiện đại về cơ chế sinh bệnh học của loãng xương và kỹ thuật tạo hình cột sống can thiệp tối thiểu. Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương được xác định theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới dựa trên phương pháp đo mật độ khoáng xương, trong đó ngưỡng chỉ số T-score từ âm 2,5 độ lệch chuẩn trở xuống phản ánh tình trạng mất xương bệnh lý nghiêm trọng. Mức độ xẹp lún cột sống được phân loại khách quan theo thang điểm bán định lượng của Genant gồm 4 cấp độ: Độ 0 đại diện cho thân đốt nguyên vẹn; Độ 1 giảm 20% đến 25% chiều cao; Độ 2 giảm 25% đến 40% chiều cao; và Độ 3 là xẹp nặng khi chiều cao sụt giảm vượt quá 40%.

Cơ chế điều trị của phương pháp tạo hình thân đốt sống qua da dựa trên hai nguyên lý cốt lõi: làm vững cấu trúc giải phẫu và phong bế cảm giác đau. Quá trình trùng hợp monomer Methylmethacrylate trong thân đốt giải phóng nhiệt lượng giúp cố định các vi gãy xương xốp, đồng thời phá hủy các tận cùng thần kinh thụ cảm đau tại thân đốt. Mức độ hồi phục chức năng và cải thiện chất lượng sống được lượng hóa chặt chẽ qua Thang điểm trực quan cảm giác đau VAS từ 0 đến 10 điểm, Bộ câu hỏi đánh giá mức độ bất lực cột sống Roland-Morris gồm 24 tiêu chí, và tiêu chuẩn phân loại mức độ hồi phục vận động MacNab chia làm 4 mức độ từ Rất tốt, Tốt, Trung bình đến Xấu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang với phương thức thu thập số liệu tiến cứu trên cỡ mẫu gồm 62 bệnh nhân được chẩn đoán xác định xẹp thân đốt sống có kèm bệnh lý loãng xương và không có biến chứng chèn ép rễ thần kinh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được triển khai trong toàn bộ thời gian nghiên cứu từ tháng 6/2017 đến tháng 5/2018 tại Khoa Ngoại Thần kinh Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân có chỉ số T-score từ âm 2,5 trở xuống, hình ảnh cộng hưởng từ ghi nhận phù nề thân đốt sống trên các chuỗi xung T1W, T2W, STIR và đau lưng mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường.

Quy trình can thiệp lâm sàng được tiến hành dưới sự hướng dẫn chính xác của hệ thống màn tăng sáng C-arm. Bệnh nhân được vô cảm bằng phương pháp gây tê tại chỗ với dung dịch Lidocain 2%. Phẫu thuật viên sử dụng kim Trocar kích thước 11G đối với các tổn thương tại cột sống thắt lưng và ngực thấp, hoặc Trocar 13G đối với cột sống ngực cao để đi qua cuống sống vào thân đốt sống, sau đó bơm từ 2 ml đến 10 ml xi măng sinh học Arthrocare Spine đã qua phối trộn theo tỷ lệ chuẩn. Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, thông số hình ảnh học và kết quả theo dõi sau 24 giờ, 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 21.0. Lý do lựa chọn bộ công cụ này nhằm đảm bảo tính chính xác cao trong việc kiểm định tương quan giữa mức độ hồi phục điểm đau VAS, chỉ số phục hồi chức năng vận động Roland-Morris trước và sau phẫu thuật.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích 62 trường hợp nghiên cứu cho thấy độ tuổi trung bình của bệnh nhân là 68,1 ± 9,74 tuổi, trong đó độ tuổi nhỏ nhất là 50 tuổi và cao nhất là 87 tuổi. Nhóm tuổi từ 60 đến 69 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,6%, tiếp theo là nhóm 50 đến 59 tuổi và nhóm 70 đến 79 tuổi đều chiếm tỷ lệ 27,4%, còn lại nhóm trên 80 tuổi chiếm 14,5%. Về phân bố giới tính, bệnh nhân nữ chiếm đa số tuyệt đối với 75,8% tương ứng 47 trường hợp, trong khi nam giới chỉ chiếm 24,2% với 15 trường hợp. Cơ cấu bệnh nhân theo khu vực địa lý phản ánh sự khác biệt rõ rệt khi có tới 71% bệnh nhân sinh sống tại khu vực nông thôn và 29% bệnh nhân cư trú tại khu vực đô thị.

Hiệu quả giảm đau của kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da đạt mức ấn tượng ngay sau can thiệp. Điểm đau trung bình theo thang điểm VAS trước khi thực hiện thủ thuật ở mức rất cao khoảng 8,0 điểm, sau 24 giờ can thiệp đã giảm mạnh xuống còn khoảng 2,7 điểm, tương đương mức độ thuyên giảm đau đớn trên 65%. Xu hướng giảm đau tiếp tục được duy trì bền vững khi điểm VAS ghi nhận ở mốc 1 tháng và 3 tháng sau mổ đều ở mức dưới 2,0 điểm. Điểm đánh giá mức độ hạn chế hoạt động theo bộ câu hỏi Roland-Morris cũng ghi nhận sự cải thiện ngoạn mục, giảm từ mức trung bình khoảng 18,2 điểm trước điều trị xuống dưới 6,0 điểm sau 3 tháng theo dõi. Tỷ lệ phục hồi chức năng chung theo thang điểm MacNab khi bệnh nhân xuất viện đạt kết quả Rất tốt và Tốt trên 88,5%. Tỷ lệ biến chứng rò xi măng sinh học trong quá trình bơm chỉ dao động quanh mức 6,5% đến 8,1%, chủ yếu là các trường hợp rò vi thể vào khoang đĩa đệm liền kề hoặc tĩnh mạch cạnh sống mà không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng bất lợi nào.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả giảm đau nhanh chóng và khả năng phục hồi vận động của người bệnh có thể được giải thích rõ nét thông qua cơ chế hàn gắn cơ học của xi măng sinh học. Khi hợp chất Polymethylmethacrylate đông cứng hoàn toàn trong thân đốt sống sau khoảng 10 đến 15 phút, các bè xương xốp bị gãy vụn được liên kết vững chắc, loại bỏ hoàn toàn sự cọ xát cơ học kích thích các thụ cảm thể thần kinh màng xương. Kết quả giảm điểm đau VAS trong nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế, tiêu biểu là phân tích gộp của tác giả Eck trên 60 nghiên cứu ghi nhận mức giảm điểm VAS trung bình 5,68 điểm sau tạo hình đốt sống. Tại Việt Nam, kết quả này cũng hoàn toàn nhất quán với các nghiên cứu của Đào Văn Nhân khi ghi nhận điểm VAS giảm từ 8,4 xuống 3,1, nghiên cứu của Nguyễn Văn Sơn giảm từ 7,96 xuống 3,22, và nghiên cứu của Nguyễn Vũ giảm từ 7,74 xuống 2,65 điểm.

Trong các báo cáo khoa học chuyên sâu, dữ liệu về diễn biến điểm đau và khả năng vận động thường được trực quan hóa qua biểu đồ đường theo dõi đa mốc thời gian từ 24 giờ, 1 tuần, 1 tháng đến 3 tháng để làm nổi bật tính bền vững của can thiệp. Đồng thời, cấu trúc bảng tổng hợp phân loại Genant kết hợp với biểu đồ cột phân bố vị trí đốt sống xẹp cho thấy tổn thương tập trung với tần suất cao nhất tại vùng chuyển tiếp bản lề ngực - thắt lưng từ D12 đến L1. Vấn đề biến chứng rò xi măng trong nghiên cứu được kiểm soát ở mức rất an toàn nhờ việc kiểm soát chính xác hướng đi của kim Trocar dưới màn hình tăng sáng C-arm và ngừng bơm ngay khi vật liệu tiếp cận 1/3 sau của thân đốt sống. Tỷ lệ rò rỉ không triệu chứng trong nghiên cứu hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn được ghi nhận trong y văn thế giới của các tác giả như Venmans và McGirt.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả can thiệp và giảm thiểu tối đa các biến chứng thứ phát cho bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị chuyên môn cụ thể:

  1. Thiết lập quy trình sàng lọc và chẩn đoán hình ảnh sớm: Ban Giám đốc và Khoa Chẩn đoán hình ảnh tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh cần trang bị đầy đủ quy trình chụp cộng hưởng từ cột sống có chuỗi xung STIR kết hợp đo mật độ xương DEXA cho 100% bệnh nhân cao tuổi nhập viện vì đau lưng cấp tính trong vòng 24 đến 48 giờ, nhằm phát hiện chính xác dấu hiệu phù tủy xương và chỉ định can thiệp kịp thời.
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật bơm xi măng an toàn: Đội ngũ bác sĩ phẫu thuật thần kinh và can thiệp cột sống cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật chọc kim Trocar 11G hoặc 13G qua cuống sống dưới kiểm soát C-arm hai bình diện, duy trì tốc độ bơm chậm với thể tích xi măng sinh học từ 2 ml đến 8 ml mỗi thân đốt, đặt mục tiêu khống chế tỷ lệ rò rỉ xi măng ngoài ý muốn xuống dưới 5% trong giai đoạn 2024 đến 2026.
  3. Tích hợp phác đồ điều trị nội khoa loãng xương dài hạn: Các bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp cần kê đơn phối hợp thuốc chống hủy xương nhóm Bisphosphonates hoặc Denosumab kết hợp bổ sung Canxi và Vitamin D3 liên tục từ 12 đến 24 tháng cho mọi bệnh nhân sau tạo hình đốt sống, hướng tới mục tiêu giảm 60% nguy cơ gãy xẹp mới tại các đốt sống lân cận.
  4. Triển khai chương trình phục hồi chức năng và giáo dục sức khỏe cộng đồng: Trung tâm Y tế dự phòng và hệ thống y tế cơ sở cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn vận động an toàn, chống ngã và tư vấn dinh dưỡng cho người cao tuổi tại khu vực nông thôn, phấn đấu giảm 40% tỷ lệ tái nhập viện do chấn thương cột sống trong vòng 12 tháng sau xuất viện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

  • Bác sĩ ngoại thần kinh và phẫu thuật viên cột sống: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về các bước chuẩn hóa thao tác chọc kim Trocar qua cuống sống, kỹ thuật pha trộn xi măng sinh học Arthrocare Spine và các kinh nghiệm xử lý thực tế nhằm phòng ngừa biến chứng rò rỉ chất hàn xương.
  • Học viên sau đại học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Ngoại - Chấn thương chỉnh hình: Cung cấp nguồn học liệu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu tiến cứu lâm sàng, cách thức ứng dụng hệ thống công cụ đo lường chuyên sâu như thang điểm VAS, bảng câu hỏi Roland-Morris và phân độ Genant.
  • Bác sĩ chuyên khoa Nội Cơ Xương Khớp và Lão khoa: Cung cấp các bằng chứng lâm sàng xác thực để xây dựng chiến lược điều trị đa mô thức, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu với các phác đồ dùng thuốc chống loãng xương toàn thân.
  • Lãnh đạo bệnh viện và các nhà quản lý y tế: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để thẩm định, phê duyệt danh mục kỹ thuật cao, định hướng đầu tư trang thiết bị C-arm hiện đại và dự toán vật tư y tế tiêu hao tại các cơ sở khám chữa bệnh công lập.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp bơm xi măng sinh học qua da có bắt buộc phải gây mê toàn thân không? Kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da hoàn toàn không yêu cầu gây mê toàn thân. Thủ thuật chỉ sử dụng phương pháp gây tê tại chỗ bằng dung dịch Lidocain 2% tại vùng da, mô mềm và màng xương cuống sống. Điều này giúp bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo, duy trì huyết áp ổn định và giảm thiểu tối đa các rủi ro tim mạch đối với người bệnh lớn tuổi.

Bệnh nhân có thể tự đứng dậy và đi lại sau khi làm thủ thuật bao lâu? Thời gian bất động tại giường sau thủ thuật thường kéo dài khoảng 4 giờ để theo dõi huyết động và đảm bảo xi măng sinh học đông cứng hoàn toàn. Phần lớn bệnh nhân có thể tự ngồi dậy, đứng lên và đi lại nhẹ nhàng vào ngày thứ hai sau mổ mà không cần phải mang áo nẹp cố định cồng kềnh.

Biến chứng rò xi măng sinh học ra ngoài thân đốt sống có nguy hiểm đến tính mạng không? Đa số các trường hợp rò xi măng sinh học dạng vi thể vào đĩa đệm hoặc tĩnh mạch cạnh sống đều lành tính và không gây ra triệu chứng lâm sàng bất lợi. Các biến chứng nguy hiểm như chèn ép tủy sống hoặc thuyên tắc mạch phổi có tỷ lệ cực kỳ thấp dưới 1% khi thủ thuật được kiểm soát chặt chẽ dưới màn tăng sáng C-arm.

Bơm xi măng sinh học có điều trị khỏi hoàn toàn bệnh lý loãng xương không? Tạo hình thân đốt sống qua da chỉ là giải pháp can thiệp cơ học cục bộ giúp phục hồi độ vững chắc của đốt sống bị xẹp và chấm dứt cơn đau. Bệnh nhân bắt buộc phải tiếp tục duy trì phác đồ điều trị nội khoa loãng xương bằng thuốc ức chế hủy xương, Canxi và Vitamin D3 để ngăn ngừa gãy xẹp các đốt sống khác.

Những trường hợp nào chống chỉ định thực hiện kỹ thuật tạo hình đốt sống qua da? Kỹ thuật chống chỉ định tuyệt đối ở những bệnh nhân có tình trạng nhiễm khuẩn huyết, viêm đĩa đệm đốt sống, rối loạn đông máu nặng chưa kiểm soát, dị ứng với thành phần xi măng sinh học, hoặc thân đốt sống bị xẹp lún trên 66% chiều cao kèm tổn thương vỡ nát hoàn toàn thành sau gây chèn ép tủy cấp.

Kết luận

  • Kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da bằng xi măng sinh học là phương pháp can thiệp tối thiểu an toàn, mang lại tỷ lệ thành công lâm sàng vượt trội trên 88,5% cho bệnh nhân xẹp đốt sống do loãng xương.
  • Mức độ đau đớn của người bệnh thuyên giảm rõ rệt với điểm đau VAS giảm từ khoảng 8,0 điểm trước mổ xuống còn 2,7 điểm sau 24 giờ và duy trì ổn định dưới 2,0 điểm sau 3 tháng.
  • Khả năng tự chủ trong sinh hoạt được cải thiện mạnh mẽ với điểm tàn tật Roland-Morris giảm từ 18,2 điểm xuống dưới 6,0 điểm, giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.
  • Nghiên cứu khẳng định tính an toàn cao của quy trình can thiệp tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên với tỷ lệ biến chứng thấp, không ghi nhận bất kỳ tai biến thần kinh nghiêm trọng nào.
  • Việc kết hợp chặt chẽ giữa can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu với phác đồ điều trị nội khoa loãng xương liên tục từ 12 đến 24 tháng là chìa khóa then chốt để bảo vệ toàn diện hệ thống cột sống.

Các bác sĩ, học viên chuyên ngành Ngoại khoa và Phẫu thuật thần kinh có thể ứng dụng ngay các dữ liệu và quy trình chuẩn hóa từ công trình nghiên cứu này vào thực tiễn khám chữa bệnh để tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.