Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Mắc Phải Theo Phương Pháp Lichtenstein

Chuyên khảo y tế phân tích Kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp lichtenstein tại bệnh viện trung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2019

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu vùng bẹn liên quan đến thoát vị bẹn

1.2. Các phương pháp điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải

1.3. Kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein

1.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Quy trình phẫu thuật. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức y học trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein

3.2. Một số yếu tố liên quan tới kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn

3.3. Một số yếu tố liên quan tới kết quả sớm sau phẫu thuật

3.4. Kết quả phẫu thuật

3.5. Các yếu tố liên quan tới kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Lichtenstein Hiệu Quả

Thoát vị bẹn là một bệnh lý ngoại khoa phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và giới tính. Phẫu thuật thoát vị bẹn là phương pháp điều trị chủ yếu, đặc biệt là đối với thoát vị bẹn mắc phải. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống sử dụng mô tự thân thường gặp phải nhược điểm là gây căng đường khâu, dẫn đến đau đớn, kéo dài thời gian phục hồi và tăng nguy cơ tái phát. Phương pháp Lichtenstein sử dụng lưới nhân tạo đã khắc phục được những hạn chế này, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Theo thống kê, mỗi năm trên thế giới có khoảng 20 triệu ca phẫu thuật thoát vị bẹn. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới (12/1) và tần suất tăng theo độ tuổi, từ 5-8% ở độ tuổi 25-40 lên đến 45% ở tuổi trên 75.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm của Phương Pháp Lichtenstein

Phương pháp Lichtenstein ra đời nhằm giải quyết vấn đề căng đường khâu trong các phẫu thuật truyền thống. Bằng cách sử dụng lưới nhân tạo để gia cố thành bụng, phương pháp này giảm thiểu tình trạng đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và cho phép bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường. Năm 1989, Lichtenstein và cộng sự đã báo cáo kết quả ấn tượng với 1000 ca phẫu thuật, không có trường hợp nào tái phát trong thời gian theo dõi từ 1 đến 5 năm. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị thoát vị bẹn.

1.2. Tình Hình Ứng Dụng Lichtenstein Tại Việt Nam và Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Tại Việt Nam, kỹ thuật Lichtenstein đã được ứng dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong điều trị thoát vị bẹn. Các nghiên cứu cho thấy phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian phục hồi và giảm tỷ lệ biến chứng, tái phát so với các phương pháp truyền thống. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, phương pháp Lichtenstein đã được áp dụng từ năm 2015. Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị, tỷ lệ biến chứng và các yếu tố liên quan là cần thiết để nâng cao chất lượng điều trị.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Thoát Vị Bẹn Mắc Phải Giải Pháp Nào

Mặc dù phương pháp Lichtenstein mang lại nhiều ưu điểm, việc điều trị thoát vị bẹn mắc phải vẫn đối mặt với một số thách thức. Các yếu tố như bệnh nền của bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật, và chăm sóc hậu phẫu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các phẫu thuật sử dụng mô tự thân để tái tạo, khâu che lại điểm yếu của thành bụng như Bassini, Mc Vay, Shouldice,… [48] có nhược điểm chung là đường khâu căng do phải kéo hai mép cân cơ ở xa nhau khi khâu phục hồi làm cho bệnh nhân đau nhiều, thời gian hậu phẫu kéo dài, có thể gây thiểu dưỡng tổ chức, tỷ lệ tái phát cao [24].

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, tiền sử phẫu thuật, và kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng. Bệnh nhân mắc các bệnh lý nền như tiểu đường, tim mạch có thể có nguy cơ biến chứng cao hơn. Kỹ thuật phẫu thuật không chuẩn xác cũng có thể dẫn đến tái phát hoặc các biến chứng khác.

2.2. Biến Chứng và Tái Phát Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Cách Phòng Tránh

Biến chứng sau phẫu thuật thoát vị bẹn có thể bao gồm nhiễm trùng, tụ máu, đau mãn tính, và tổn thương thần kinh. Tái phát là một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt là ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật, sử dụng vật liệu lưới nhân tạo chất lượng cao, và chăm sóc hậu phẫu đúng cách có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tái phát.

III. Phương Pháp Lichtenstein Quy Trình Phẫu Thuật Chi Tiết và Ưu Điểm

Phương pháp Lichtenstein là một kỹ thuật phẫu thuật mở sử dụng lưới nhân tạo để gia cố thành bụng. Quy trình phẫu thuật bao gồm các bước: rạch da, bộc lộ ống bẹn, xử lý túi thoát vị, đặt lưới nhân tạo, và khâu đóng vết mổ. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, ít xâm lấn, giảm đau sau mổ, và tỷ lệ tái phát thấp. Trong kỹ thuật Lichtenstein đặt tấm lưới nhân tạo, thành sau ống bẹn được che phủ bằng tấm lưới polypropylene, đặt dọc theo chiều ống bẹn từ ngoài vào trong. Cần cho đầu trong của tấm lưới phủ lên dây chằng bẹn và đuôi của tấm lưới có thể nhét gọn vào bên dưới của lá trên của cân cơ chéo bụng ngoài và khâu cố định tấm lưới vào củ mu, dây chằng bẹn, gân kết hợp, và bao cơ thẳng bụng. Khâu hai vạt đuôi của tấm lưới ôm lấy thừng tinh [15].

3.1. Lựa Chọn Lưới Nhân Tạo Phù Hợp Trong Phẫu Thuật Lichtenstein

Việc lựa chọn lưới nhân tạo phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của phẫu thuật Lichtenstein. Các loại lưới nhân tạo khác nhau có đặc tính khác nhau về độ bền, độ đàn hồi, và khả năng tương thích sinh học. Bác sĩ phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để lựa chọn loại lưới nhân tạo phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

3.2. Kỹ Thuật Đặt Lưới Nhân Tạo Đúng Cách Theo Phương Pháp Lichtenstein

Kỹ thuật đặt lưới nhân tạo đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của phẫu thuật Lichtenstein. Lưới nhân tạo cần được đặt đúng vị trí, căng vừa đủ, và cố định chắc chắn vào các cấu trúc xung quanh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật và có kinh nghiệm phẫu thuật là rất quan trọng để tránh các biến chứng.

IV. Kết Quả Điều Trị Thoát Vị Bẹn Bằng Lichtenstein Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein trong giai đoạn từ 1/2016 đến 2/2019. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả điều trị, tỷ lệ biến chứng, và các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị và chăm sóc bệnh nhân. Tại Thái Nguyên, khoa ngoại Tiêu hóa – Gan mật đã điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein từ năm 2015. Việc tiến hành một nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị ra sao, tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tái phát là bao nhiêu, các yếu tố nào liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein là cần thiết nhằm nâng cao kết quả điều trị.

4.1. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Theo Phương Pháp Lichtenstein

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá các chỉ số quan trọng như thời gian phẫu thuật, thời gian nằm viện, mức độ đau sau mổ, tỷ lệ biến chứng, và tỷ lệ tái phát. Các chỉ số này được so sánh với các nghiên cứu khác để đánh giá hiệu quả của phương pháp Lichtenstein tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Liên Quan Đến Kết Quả Điều Trị Thoát Vị Bẹn

Nghiên cứu phân tích các yếu tố như tuổi tác, giới tính, bệnh nền, tiền sử phẫu thuật, và kỹ thuật phẫu thuật để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị thoát vị bẹn. Kết quả phân tích giúp bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

V. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Lichtenstein Nhận Biết và Xử Lý Kịp Thời

Mặc dù phẫu thuật Lichtenstein được coi là an toàn, vẫn có một số biến chứng có thể xảy ra. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, đau mãn tính, và tổn thương thần kinh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của biến chứng và xử lý kịp thời là rất quan trọng để tránh các hậu quả nghiêm trọng. Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein giúp bệnh nhân sau mổ đau ít hơn, thời gian phục hồi sinh hoạt sau 2 mổ ngắn hơn so với các phương pháp truyền thống như Bassini, Mc Vay,.Tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp từ 3,2% đến 7,7%, tỷ lệ tái phát thấp từ 0 % đến 0,96% với thời gian theo dõi từ 12 tháng đến 8 năm [3], [4], [15], [18].

5.1. Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Lichtenstein

Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu nhận biết sớm các biến chứng sau phẫu thuật, bao gồm sốt, sưng đau vết mổ, chảy máu, và tê bì vùng bẹn. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ để được khám và điều trị.

5.2. Phương Pháp Xử Lý Hiệu Quả Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Phương pháp xử lý biến chứng phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của biến chứng. Nhiễm trùng vết mổ có thể được điều trị bằng kháng sinh. Tụ máu có thể cần phải dẫn lưu. Đau mãn tính có thể được điều trị bằng thuốc giảm đau và vật lý trị liệu. Tổn thương thần kinh có thể cần phẫu thuật phục hồi.

VI. Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Bệnh Nhân

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật thoát vị bẹn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động, và chăm sóc vết mổ. Việc phục hồi đúng cách giúp giảm đau, ngăn ngừa biến chứng, và nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.

6.1. Chế Độ Ăn Uống và Vận Động Hợp Lý Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe và giúp vết mổ mau lành. Nên tránh các thức ăn gây táo bón. Vận động nhẹ nhàng giúp tăng cường lưu thông máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Tuy nhiên, cần tránh các hoạt động gắng sức trong thời gian đầu phục hồi.

6.2. Chăm Sóc Vết Mổ Đúng Cách Để Ngăn Ngừa Nhiễm Trùng

Vết mổ cần được giữ sạch và khô ráo để ngăn ngừa nhiễm trùng. Bệnh nhân cần thay băng thường xuyên và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc vết mổ. Khi có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ.

04/06/2025
Kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp lichtenstein tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là bệnh lý ngoại khoa thường gặp ở các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Theo thống kê, mỗi năm trên thế giới, có khoảng 20 triệu trường hợp được chẩn đoán và phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [25]. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi và cả hai giới, tỷ lệ giữa nam và nữ mắc bệnh là 12/1. Tần suất thoát vị bẹn tăng dần theo lứa tuổi, ở độ tuổi 25 đến 40 là 5-8%, đến tuổi trên 75 tần suất thoát vị bẹn là 45% [11].

Thoát vị bẹn mắc phải chủ yếu được điều trị bằng phẫu thuật. Các phẫu thuật sử dụng mô tự thân để tái tạo, khâu che lại điểm yếu của thành bụng như Bassini, Mc Vay, Shouldice,… [48] có nhược điểm chung là đường khâu căng do phải kéo hai mép cân cơ ở xa nhau khi khâu phục hồi làm cho bệnh nhân đau nhiều, thời gian hậu phẫu kéo dài, có thể gây thiểu dưỡng tổ chức, tỷ lệ tái phát cao [24]. Để loại bỏ tình trạng căng ở đường khâu trong phẫu thuật mà không làm thay đổi cấu trúc giải phẫu vùng ống bẹn, người ta thường dùng tấm lưới nhân tạo đặt vào chỗ yếu của thành bụng để tăng sự chắc chắn cho thành sau ống bẹn [24]. Hiện nay, trên thế giới có nhiều kỹ thuật mổ dùng mảnh ghép nhân tạo như Lichtenstein, Rutkow, Gilbert, Stoppa.

Trong các kỹ thuật đó, kỹ thuật Lichtenstein nổi bật lên nhờ tính đơn giản, ít đau, thời gian mổ và nằm viện ngắn, cho phép bệnh nhân sớm phục hồi sinh hoạt cá nhân và lao động sau mổ, tỉ lệ tái phát thấp. Năm 1989, Lichtenstein và cộng sự đã báo cáo 1000 trường hợp thoát vị bẹn được mổ mở đặt mảnh ghép, kết quả không có trường hợp nào tái phát trong thời gian theo dõi từ 1 đến 5 năm [48]. Tại Việt Nam, hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về ứng dụng kỹ thuật Lichtenstein trong điều trị thoát vị bẹn được thực hiện. Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein giúp bệnh nhân sau mổ đau ít hơn, thời gian phục hồi sinh hoạt sau 2 mổ ngắn hơn so với các phương pháp truyền thống như Bassini, Mc Vay,.Tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp từ 3,2% đến 7,7%, tỷ lệ tái phát thấp từ 0 % đến 0,96% với thời gian theo dõi từ 12 tháng đến 8 năm [3], [4], [15], [18].

Tại Thái Nguyên, khoa ngoại Tiêu hóa – Gan mật đã điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein từ năm 2015. Việc tiến hành một nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị ra sao, tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tái phát là bao nhiêu, các yếu tố nào liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn theo phương pháp Lichtenstein là cần thiết nhằm nâng cao kết quả điều trị. Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên”, nhằm hai mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên giai đoạn từ 1/2016-2/2019.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn mắc phải theo phương pháp Lichtenstein. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc giải phẫu vùng bẹn liên quan đến thoát vị bẹn Thành bụng vùng bẹn: Thành bụng vùng bẹn gồm các lớp: Da, lớp mỡ dưới da, lớp mạc nông, mạc của cân cơ chéo bụng ngoài, cân và cơ chéo bụng trong, cân và cơ ngang bụng, mạc ngang, lớp mỡ trước phúc mạc và cuối cùng là phúc mạc thành [1], [10], [41] (Hình 1. Cơ chéo bụng ngoài: Bờ dưới của cơ tạo nên dây chằng bẹn, phía trên – ngoài bám vào gai chậu trước trên và bên dưới – trong bám vào củ mu [1].

Cơ chéo bụng trong: Ở vùng bẹn, các thớ cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng phối hợp tạo nên liềm bẹn (gân kết hợp), bám vào mào lược xương mu.1 Các cân cơ vùng bẹn [52] Cơ ngang bụng: Cơ ngang bụng có cấu tạo đặc biệt là nhiều cân và ít sợi cơ hơn cơ chéo bụng trong và cơ chéo bụng ngoài [1], [10]. Các dây chằng: Dây chằng Henlé là sự mở rộng của cân cơ thẳng bụng để bám lên xương mu. Dây chằng bẹn gồm các sợi cân rất căng, song song với nhau nên rất dễ rách. Cung đùi và dây chằng bẹn dùng để phân biệt thoát vị bẹn hay thoát vị 4 đùi.

Một phần của dây chằng bẹn bám vào đường trắng giữa gọi là dây chằng phản chiếu [1], [10]. Dây chằng lược (dây chằng Cooper) do sự hòa lẫn lớp chu cốt mạc của mào lược từ các thớ tụ lại của mạc ngang và dải chậu mu, là một cấu trúc giải phẫu rất chắc, quan trọng để ứng dụng điều trị thoát vị bẹn. Khi khâu cân cơ ngang bụng vào dây chằng Cooper sẽ đóng kín được cả tam giác bẹn và ống đùi, điều trị được cả thoát vị bẹn và thoát vị đùi. Dải chậu mu là một dải cân từ cung chậu lược đến ngành trên xương mu.

Phía ngoài bám vào xương chậu, mạc cơ thắt lưng chậu và liên tiếp ra ngoài gai chậu trước trên, từ ngoài đi vào trong tạo nên bờ dưới của lỗ bẹn sâu, đi qua mạch đùi tạo nên bờ trước của bao mạch đùi, tận cùng ở trong hòa lẫn vào bao cơ thẳng bụng và dây chằng lược [1], [10] (Hình 1. Cấu trúc cân cơ, dây chằng bẹn [52] Dây chằng gian hố là chỗ dày lên của mạc ngang ở bờ trong lỗ bẹn sâu, phía trên dính vào mặt sau cơ ngang bụng, phía dưới dính vào dây chằng bẹn. Mạch máu vùng bẹn: Vùng bẹn và đùi được cung cấp máu bởi 4 nguồn động mạch: 5 Lớp da và lớp dưới da được cấp máu từ ba nguồn: Động mạch mũ chậu nông, động mạch thượng vị nông và động mạch thẹn ngoài nông. Ba động mạch này đều xuất phát từ động mạch đùi.

Động mạch mũ chậu nông đi ra phía ngoài và lên trên qua ống bẹn, động mạch thượng vị nông chạy lên trên và vào trong, động mạch thẹn ngoài nông chạy vào phía trong cấp máu cho da dương vật, bìu và quan trọng hơn nữa là nối với mạch máu thừng tinh nằm trong bìu. Các nhánh tĩnh mạch đi cùng động mạch đều đổ vào tĩnh mạch đùi. Mạch máu của lớp sâu vùng bẹn: Động mạch thượng vị dưới và động mạch mũ chậu sâu là những nhánh tách ra từ động mạch chậu ngoài. Động mạch thượng vị dưới là mốc giải phẫu quan trọng để phân biệt thoát vị trực tiếp, gián tiếp hay hỗn hợp.

ĐM thượng vị dưới và động mạch mũ chậu sâu cho ra hai nhánh động mạch tinh ngoài và động mạch mu [1]. Thần kinh vùng bẹn: Thần kinh chi phối vùng bẹn đều xuất phát từ rễ thắt lưng 1, gồm các nhánh: thần kinh chậu - bẹn, chậu - hạ vị và nhánh sinh dục đùi. Thần kinh chậu - hạ vị sau khi xuyên qua cơ ngang bụng chia ra hai nhánh: Nhánh chậu đi đến vùng mông; nhánh hạ vị đi ra trước, xuống dưới và phân bố các nhánh vận động cơ thành bụng dọc đường đi. Nhánh này dễ bị tổn thương khi khâu tái tạo thành bụng hay khi đặt mảnh ghép nhân tạo theo phương pháp Lichtenstein.

Thần kinh chậu - bẹn đi vào vùng bẹn ở vị trí khoảng 2 cm phía trên và trong gai chậu trước trên. Thần kinh này dễ bị tổn thương khi xẻ cân cơ chéo bụng ngoài để bộc lộ vùng bẹn. Thần kinh sinh dục đùi xuất phát từ thắt lưng 2 đến thắt lưng 3, chạy vòng từ sau ra trước trong khoang trước phúc mạc để đi đến lỗ bẹn sâu, tại đây chia thành hai nhánh: Nhánh sinh dục xuyên qua mạc ngang ở phía ngoài lỗ bẹn sâu để vào ống bẹn, nhập và cùng đi với thừng tinh đến lỗ bẹn nông, ở đây cho nhánh cảm giác đến da bìu, đùi và nhánh vận động đến cơ bìu. Nhánh 6 đùi đi dọc theo cơ thắt lưng chậu vào vùng đùi, những sợi tận cùng của nó xuyên qua cân đùi đến vùng da trước trên của đùi, có thể bị tổn thương khi mổ nội soi [1], [10].

Ống bẹn: Ống bẹn là một khe nằm giữa các lớp cân cơ của thành bụng, đi từ lỗ bẹn sâu đến lỗ bẹn nông, dài khoảng 4 – 6 cm, chạy chếch từ trên xuống dưới, vào trong và ra trước, gần như song song với nửa trong của nếp lằn bẹn (Hình 1. Đây là điểm yếu của thành bụng nên thường xảy ra thoát vị bẹn. Ở nam, ống bẹn là đường đi của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu trong thời kỳ phôi thai. Ở nữ, trong ống bẹn có dây chằng tròn.

Ống bẹn được cấu tạo bởi bốn thành: trước, trên, sau, dưới và hai đầu là lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông. Thiết đồ cắt dọc ống bẹn [52] Thành trước ống bẹn: Phía trong được tạo bởi cân cơ chéo bụng ngoài và một phần phía ngoài bởi cân cơ chéo bụng trong. Thành trên ống bẹn là bờ dưới cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng. 7 Thành sau ống bẹn được tạo nên chủ yếu bởi mạc ngang.

Phúc mạc phủ lên các thừng, sợi vùng này tạo những chỗ gờ lên gọi là các nếp. Từ ngoài vào trong: nếp rốn ngoài, rốn trong, rốn giữa. Giữa các nếp tạo thành ba hố : Hố bẹn ngoài ở phía ngoài động mạch thượng vị dưới - là nơi xảy ra thoát vị bẹn gián tiếp; hố bẹn trong nằm giữa nếp rốn ngoài và rốn trong - là nơi yếu nhất của thành bụng, thường xảy ra thoát vị trực tiếp; hố trên bàng quang nằm giữa nếp rốn trong và rốn giữa, ít khi xảy ra thoát vị. Thành dưới ống bẹn được tạo nên bởi dây chằng bẹn, chỗ dày lên của bờ dưới cân cơ chéo bụng ngoài, từ gai chậu trước trên đến củ mu.

Lỗ bẹn nông là một lỗ tròn được tạo bởi các sợi gian trụ và dây chằng phản chiếu, có thừng tinh đi qua từ ống bẹn xuống bìu. Lỗ bẹn sâu nằm ngay phía trên trung điểm của nếp lằn bẹn khoảng 1,5–2 cm, phía trên mạc ngang. Phía trong lỗ bẹn sâu là bó mạch thượng vị dưới. Thoát vị bẹn gián tiếp là khối thoát vị sa ra ngoài từ hố bẹn ngoài, qua lỗ bẹn sâu và nằm trong ống bẹn[1], [10].

Các tam giác vùng bẹn nhìn từ sau [52] 8 Ứng dụng trong phẫu thuật Lichtenstein điều trị thoát vị bẹn Các vùng này mô tả đến sự đi ngang qua của các cấu trúc thần kinh và mạch máu, có thể bị thương tổn trong lúc phẫu thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Mắc Phải Theo Phương Pháp Lichtenstein Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật Lichtenstein trong điều trị thoát vị bẹn. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả phẫu thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá để cải thiện kỹ thuật và kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thực trang các yếu tố nguy cơ phương pháp chẩn đoán điều trị và đề xuất biện pháp dự phòng xơ hoá cơ delta ở việt nam cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các yếu tố nguy cơ trong phẫu thuật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người việt nam trưởng thành và ứng dụng lâm sàng, giúp bạn nắm bắt thêm kiến thức về giải phẫu liên quan đến các thủ thuật phẫu thuật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y học và phẫu thuật.