Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y học cổ truyền của tác giả Nguyễn Thị Hướng (Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, khóa 2017 – 2023, do ThS. BSCKII. Lê Ngọc Sơn hướng dẫn) tập trung vào đề tài: "Kết quả của phương pháp điện châm kết hợp bài tập dưỡng sinh của Nguyễn Văn Hưởng trong điều trị hội chứng thắt lưng hông tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng".

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Hội chứng thắt lưng hông (HCTLH) là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng đau ngang thắt lưng kèm theo đau lan theo đường đi của rễ thần kinh thắt lưng V (L5) và cùng I (S1) xuống chân. Theo thống kê dịch tễ được tác giả trích dẫn, tại Việt Nam, hội chứng này chiếm khoảng 2% dân số và 17% số người trên 60 tuổi, nằm trong nhóm 15 bệnh lý cơ xương khớp thường gặp nhất. Mặc dù ít gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, bệnh gây suy giảm nghiêm trọng khả năng lao động, sinh hoạt và có nguy cơ dẫn đến tàn phế. Về mặt điều trị, y học hiện đại ghi nhận khoảng 15% đến 20% bệnh nhân có triệu chứng tái phát hoặc kéo dài dai dẳng sau đợt đau đầu tiên dù có hoặc không can thiệp phẫu thuật.

    Trong Y học cổ truyền (YHCT), HCTLH thuộc phạm vi chứng Tý ("Yêu cước thống", "Tọa cốt phong"). Bên cạnh phương pháp điện châm đã được Bộ Y tế ban hành quy trình kỹ thuật chuẩn, phương pháp tập luyện dưỡng sinh theo hệ thống 72 động tác của Giáo sư, Bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng là giải pháp không dùng thuốc giúp điều hòa trương lực cơ, kéo giãn cột sống và hạn chế tái phát. Xuất phát từ thực tế chưa có công trình nào đánh giá cụ thể hiệu quả khi phối hợp đồng thời điện châm với bài tập dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, tác giả tiến hành đề tài nghiên cứu này.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong điều trị hội chứng thắt lưng hông tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng giai đoạn 2022 – 2023.
    2. Nhận xét kết quả của phương pháp điện châm kết hợp bài tập dưỡng sinh của Nguyễn Văn Hưởng trên bệnh nhân nghiên cứu.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: 60 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc hội chứng thắt lưng hông theo cả tiêu chuẩn Y học hiện đại và Y học cổ truyền.
    • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Y học cổ truyền, Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng.
    • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 08 năm 2022 đến tháng 05 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

    • Y học hiện đại (YHHĐ): Dựa trên giải phẫu - sinh lý cột sống thắt lưng (5 đốt sống thắt lưng, các đĩa đệm gian đốt, hệ thống dây chằng dọc trước, dọc sau, dây chằng vàng) và đám rối thần kinh thắt lưng cùng chi phối dây thần kinh hông to (chia thành nhánh thần kinh hông khoeo ngoài và thần kinh hông khoeo trong). Bệnh sinh chủ yếu do thoát vị đĩa đệm (chiếm 60 – 90%) và thoái hóa cột sống gây chèn ép rễ L5, S1.
    • Y học cổ truyền (YHCT): Dựa trên lý luận chứng Tý (Yêu cước thống, Tọa cốt phong) với cơ chế "thông tắc bất thống, thống tắc bất thông". Phân loại thành 4 thể lâm sàng: Thể phong hàn (dùng phương dược Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm), thể phong thấp nhiệt (dùng Ý dĩ nhân thang hợp Nhị diệu tán), thể huyết ứ (dùng Tứ vật đào hồng hoặc Thân thống trục ứ thang), và thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (dùng Độc hoạt tang ký sinh thang gia giảm).
    • Quy chuẩn kỹ thuật can thiệp: Phác đồ điện châm điều trị đau dây thần kinh hông to theo Quyết định số 792/QĐ-BYT (ngày 12/03/2013) và Quyết định số 5480/QĐ-BYT (năm 2020) của Bộ Y tế; Phương pháp dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng (Nhà xuất bản Y học Hà Nội).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng mở, so sánh trước và sau điều trị trên cùng một nhóm đối tượng (không có nhóm chứng đối đầu).
    • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 60$ bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn (tuổi từ 30 trở lên, có triệu chứng lâm sàng của hội chứng cột sống và rễ thần kinh, có chẩn đoán hình ảnh thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (không mắc u tủy, lao cột sống, viêm khớp cùng chậu, tổn thương vận động cơ tròn hoặc bệnh tim/tâm thần nặng).
    • Quy trình can thiệp (1 liệu trình 12 ngày, nghỉ Chủ nhật):
      1. Điện châm: Sử dụng máy điện châm đa năng 04-05 JH (Việt Nam) và kim châm cứu vô trùng Energy (kích thước $0{,}5 \times 50\text{ mm}$). Châm tả bên đau tại các huyệt: Giáp tích, Trật biên, Ân môn, Hoàn khiêu, Thừa phù, Phong thị, Huyền chung, Dương lăng tuyền, Thừa sơn, Ủy trung. Tần số tả 5 – 10 Hz, bổ 1 – 3 Hz, cường độ dòng điện tăng dần từ 0 – 150 $\mu\text{A}$ tùy mức chịu đựng của bệnh nhân. Thời gian lưu kim: 20 – 30 phút/lần/ngày.
      2. Bài tập dưỡng sinh: Sau điện châm 20 phút, hướng dẫn người bệnh thực hiện 6 động tác chọn lọc: Động tác Thư giãn, Động tác Ưỡn mông, Động tác Tam giác, Động tác Vặn cột sống, Động tác Rắn hổ mang, Động tác Chào mặt trời. Thời gian tập 25 – 30 phút/lần/ngày.
  • Công cụ đo lường và nguồn dữ liệu:

    • Thu thập dữ liệu thông qua bệnh án nghiên cứu lâm sàng thống nhất tại các thời điểm: $N_0$ (trước điều trị), $N_6$ (sau 6 ngày), $N_{12}$ (sau 12 ngày điều trị).
    • Thang điểm đau trực quan VAS (Visual Analogue Scale: 0 – 10 điểm).
    • Đo độ giãn cột sống thắt lưng bằng nghiệm pháp Schober (đánh giá tốt khi $\ge 14\text{ cm}$).
    • Đo tầm vận động cột sống thắt lưng (ROM) bằng thước chuyên dụng (cúi, ngửa, nghiêng, xoay).
    • Đánh giá hội chứng rễ qua nghiệm pháp Lasègue (đo theo góc độ) và số điểm đau Valleix (5 vị trí dọc đường đi dây thần kinh tọa).
    • Bộ câu hỏi chỉ số tàn tật thắt lưng Oswestry (ODI - Oswestry Disability Index).
    • Hình ảnh cận lâm sàng gồm X-quang cột sống thắt lưng thường quy và chụp cộng hưởng từ (MRI).
    • Xử lý số liệu: Phần mềm SPSS 20.0, sử dụng kiểm định Student's t-test để so sánh giá trị trung bình trước - sau và kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) để so sánh các tỷ lệ phần trăm (ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận từ YHHĐ và YHCT. Về mặt YHHĐ, tác giả mô tả chi tiết giải phẫu chức năng của 5 đốt sống thắt lưng, các đĩa đệm chịu lực và nguyên nhân gây tổn thương rễ L5, S1 do thoát vị đĩa đệm hoặc thoái hóa gai xương. Về mặt YHCT, phân tích cơ chế tà khí (phong, hàn, thấp) kết hợp can thận hư hoặc huyết ứ gây bế tắc kinh lạc; đồng thời nêu rõ cơ chế điện châm theo thuyết thần kinh - nội tiết - thể dịch và cơ chế cân bằng âm dương. Tác giả trình bày xuất xứ cuốn "Phương pháp Dưỡng sinh" của GS. Nguyễn Văn Hưởng và hướng dẫn chi tiết tư thế, nhịp thở, tác dụng của 6 động tác áp dụng trong nghiên cứu. Chương này cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (như Chen W. 2009, Linh Qiu 2016, Kostadinović S. 2020, Bùi Thanh Hà 2010, Vũ Thị Tâm 2018, Trần Thị Minh Quyên 2023) để làm rõ tính kế thừa và cơ sở thực tiễn của đề tài.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể thiết kế nghiên cứu lâm sàng mở so sánh trước - sau trên 60 bệnh nhân điều trị nội trú/ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng từ tháng 08/2022 đến tháng 05/2023. Tác giả thiết lập hệ thống tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, sơ đồ quy trình 4 bước thực hiện, kỹ thuật điện châm tả theo 2 thì châm kim, quy trình tập 6 động tác dưỡng sinh, thông số máy điện châm và tiêu chuẩn đánh giá lượng giá lâm sàng (thang điểm VAS, Schober, ROM, Lasègue, Valleix, ODI). Đồng thời, chương này nêu rõ các giải pháp khống chế sai số nghiên cứu và các nguyên tắc đạo đức y sinh theo phê duyệt của Hội đồng bảo vệ đề cương.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm thu thập được trên 60 bệnh nhân:

  • Đặc điểm mẫu trước can thiệp: Tuổi trung bình $62{,}48 \pm 11{,}81$ (nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm $76{,}7%$); nữ giới chiếm $73{,}33%$ ($n=44$), nam giới chiếm $26{,}67%$ ($n=16$); tỷ lệ lao động nhẹ ($43{,}33%$) và lao động vừa ($43{,}33%$) chiếm ưu thế; bệnh nhân mắc bệnh kéo dài $>6$ tháng chiếm tỷ lệ cao nhất ($35{,}0%$). Cận lâm sàng ghi nhận $63{,}3%$ có hình ảnh thoái hóa cột sống trên X-quang, $21{,}7%$ thoát vị đĩa đệm trên MRI và $15{,}0%$ phối hợp cả hai tổn thương.
  • Kết quả lâm sàng sau 12 ngày điều trị ($N_{12}$): Điểm đau VAS trung bình giảm từ $5{,}97 \pm 1{,}36$ xuống $2{,}08 \pm 1{,}44$ điểm (chênh lệch giảm $3{,}89$ điểm, $p < 0{,}05$). Độ giãn cột sống Schober tăng từ $11{,}42 \pm 1{,}10\text{ cm}$ lên $13{,}67 \pm 0{,}79\text{ cm}$ ($p < 0{,}05$). Tầm vận động cột sống cải thiện có ý nghĩa ở cả 4 chiều vận động: cúi từ $51{,}23^\circ$ lên $69{,}28^\circ$, ngửa từ $13{,}48^\circ$ lên $22{,}52^\circ$, nghiêng từ $15{,}08^\circ$ lên $28{,}22^\circ$, xoay từ $14{,}02^\circ$ lên $25{,}72^\circ$ (tất cả đều có $p < 0{,}05$).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các kết quả đạt được với các nghiên cứu của các tác giả tiền nhiệm trong nước và quốc tế. Bàn luận sâu về cơ chế giảm đau và phục hồi chức năng của sự kết hợp: điện châm giúp ức chế dẫn truyền cảm giác đau qua cung phản xạ mới và giải phóng endorphin nội sinh, trong khi các động tác dưỡng sinh (ưỡn mông, vặn cột sống, tam giác, rắn hổ mang, chào mặt trời) giúp kéo giãn cơ cạnh sống, giải phóng chèn ép cơ học lên rễ thần kinh, tăng cường tuần hoàn cục bộ và phục hồi độ linh hoạt của cột sống thắt lưng.

Chương V: Kết luận

Tổng kết ngắn gọn các phát hiện chính bám sát 2 mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm bệnh học lâm sàng/cận lâm sàng và hiệu quả can thiệp trên mức độ đau, hội chứng cột sống, hội chứng rễ và chức năng sinh hoạt.

Chương VI: Kiến nghị

Đề xuất áp dụng rộng rãi quy trình phối hợp điện châm và bài tập dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng tại các cơ sở khám chữa bệnh YHCT, đồng thời khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi đánh giá hiệu quả lâu dài sau điều trị.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả lâm sàng trước và sau điều trị ($n = 60$)

Chỉ số lâm sàng theo dõi Trước điều trị ($N_0$) Sau 6 ngày ($N_6$) Sau 12 ngày ($N_{12}$) Mức độ cải thiện ($N_{12} - N_0$) Giá trị $p$
Điểm đau VAS (điểm) $5{,}97 \pm 1{,}36$ $4{,}15 \pm 1{,}28$ $2{,}08 \pm 1{,}44$ Giảm $3{,}89 \pm 0{,}08$ $p < 0{,}05$
- Tỷ lệ không đau $0%$ ($n=0$) $0%$ ($n=0$) $21{,}7%$ ($n=13$) Tăng $21{,}7%$ -
- Tỷ lệ đau nhẹ $6{,}7%$ ($n=4$) $40{,}0%$ ($n=24$) $63{,}3%$ ($n=38$) Tăng $56{,}6%$ -
- Tỷ lệ đau vừa $66{,}7%$ ($n=40$) $58{,}3%$ ($n=35$) $15{,}0%$ ($n=9$) Giảm $51{,}7%$ -
- Tỷ lệ đau nặng $26{,}7%$ ($n=16$) $1{,}7%$ ($n=1$) $0%$ ($n=0$) Giảm $26{,}7%$ -
Độ giãn Schober (cm) $11{,}42 \pm 1{,}10$ $12{,}55 \pm 1{,}04$ $13{,}67 \pm 0{,}79$ Tăng $2{,}25 \pm 0{,}28$ $p < 0{,}05$
- Xếp loại Tốt $3{,}3%$ ($n=2$) $21{,}7%$ ($n=13$) $58{,}3%$ ($n=35$) Tăng $55{,}0%$ -
- Xếp loại Khá $13{,}3%$ ($n=8$) $30{,}0%$ ($n=18$) $36{,}7%$ ($n=22$) Tăng $23{,}4%$ -
- Xếp loại Kém $55{,}0%$ ($n=33$) $16{,}7%$ ($n=10$) $0%$ ($n=0$) Giảm $55{,}0%$ -
Tầm vận động cúi ($^\circ$) $51{,}23 \pm 10{,}54$ $59{,}00 \pm 9{,}17$ $69{,}28 \pm 7{,}51$ Tăng $18{,}05^\circ$ $p < 0{,}05$
Tầm vận động ngửa ($^\circ$) $13{,}48 \pm 2{,}81$ $16{,}53 \pm 2{,}57$ $22{,}52 \pm 3{,}50$ Tăng $9{,}04^\circ$ $p < 0{,}05$
Tầm vận động nghiêng ($^\circ$) $15{,}08 \pm 3{,}17$ $19{,}83 \pm 3{,}73$ $28{,}22 \pm 4{,}53$ Tăng $13{,}14^\circ$ $p < 0{,}05$
Tầm vận động xoay ($^\circ$) $14{,}02 \pm 3{,}16$ $18{,}72 \pm 3{,}44$ $25{,}72 \pm 4{,}01$ Tăng $11{,}70^\circ$ $p < 0{,}05$
  • Kết quả chính và đóng góp khoa học:
    • Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả rõ rệt của phác đồ kết hợp giữa điện châm và 6 động tác dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng: sau 12 ngày điều trị, toàn bộ người bệnh không còn tình trạng đau nặng theo thang điểm VAS (tỷ lệ hết đau và đau nhẹ đạt $85{,}0%$), khôi phục đáng kể độ giãn cột sống (loại kém giảm từ $55{,}0%$ về $0%$, loại tốt đạt $58{,}3%$) và mở rộng biên độ vận động ở cả 4 hướng cơ bản của cột sống thắt lưng.
    • Về mặt giải pháp, khóa luận xây dựng quy trình can thiệp chi tiết, an toàn, dễ thực hiện, tận dụng phương pháp điều trị không dùng thuốc truyền thống của Việt Nam, góp phần giảm bớt chi phí điều trị và hạn chế tác dụng phụ khi sử dụng các nhóm thuốc giảm đau, giãn cơ kéo dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Thiết kế nghiên cứu lâm sàng mở so sánh trước - sau trên cùng một nhóm đối tượng, chưa thiết lập nhóm chứng độc lập (như nhóm chỉ dùng điện châm đơn thuần hoặc nhóm chỉ tập dưỡng sinh) để đánh giá mức độ tương tác riêng rẽ của từng phương pháp.
    • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 60$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở điều trị duy nhất (Khoa YHCT, Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng).
    • Thời gian can thiệp theo dõi dừng lại ở mức ngắn hạn (1 liệu trình 12 ngày), chưa có dữ liệu theo dõi dọc sau 1 tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng để đánh giá tỷ lệ tái phát bệnh sau can thiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).
    • Bổ sung giai đoạn theo dõi dài hạn sau điều trị nhằm đánh giá tính bền vững của hiệu quả phục hồi chức năng và tỷ lệ tái phát của hội chứng thắt lưng hông khi người bệnh tự duy trì tập luyện dưỡng sinh tại nhà.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Y học cổ truyền, Bác sĩ phục hồi chức năng, học viên chuyên khoa Cơ Xương Khớp và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về can thiệp không dùng thuốc trong điều trị đau cột sống thắt lưng.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phác đồ chọn huyệt điện châm chuẩn hóa theo quy định Bộ Y tế kết hợp thông số dòng điện cụ thể (tần số bổ/tả, cường độ microAmpe).
    • Bản mô tả chi tiết kỹ thuật thực hiện 6 động tác dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng dành riêng cho vùng thắt lưng cùng cách phối hợp hơi thở 4 thời.
    • Hệ thống công cụ lượng giá lâm sàng toàn diện kết hợp giữa thang đo cơ năng (VAS, ODI) và thang đo thực thể (Schober, ROM, Lasègue, Valleix).

Câu hỏi thường gặp

1. Bài tập dưỡng sinh của Nguyễn Văn Hưởng được ứng dụng trong nghiên cứu gồm những động tác cụ thể nào?
Nghiên cứu lựa chọn 6 động tác tác động trực tiếp lên cột sống thắt lưng từ hệ thống dưỡng sinh của GS. Nguyễn Văn Hưởng, bao gồm: Động tác 1 (Thư giãn), Động tác 2 (Ưỡn mông), Động tác 3 (Tam giác), Động tác 4 (Vặn cột sống), Động tác 5 (Rắn hổ mang), và Động tác 6 (Chào mặt trời). Bệnh nhân tập luyện sau khi rút kim điện châm 20 phút, thời lượng 25 – 30 phút/ngày trong 12 ngày.

2. Công thức huyệt và thông số kỹ thuật điện châm trong khóa luận được quy định như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phác đồ châm tả các huyệt bên đau: Giáp tích, Trật biên, Ân môn, Hoàn khiêu, Thừa phù, Phong thị, Huyền chung, Dương lăng tuyền, Thừa sơn, Ủy trung. Máy điện châm đa năng 04-05 JH được cài đặt tần số tả 5 – 10 Hz (tần số bổ 1 – 3 Hz), cường độ 0 – 150 $\mu\text{A}$, thời gian lưu kim từ 20 – 30 phút/lần/ngày trong 12 ngày.

3. Đặc điểm bệnh nhân trước khi tham gia điều trị có những điểm nổi bật nào về tuổi và cận lâm sàng?
Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là $62{,}48 \pm 11{,}81$ tuổi, trong đó nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($76{,}7%$). Về chẩn đoán hình ảnh, $63{,}3%$ bệnh nhân có tổn thương thoái hóa cột sống trên X-quang, $21{,}7%$ thoát vị đĩa đệm trên MRI và $15{,}0%$ có cả thoái hóa kết hợp thoát vị đĩa đệm.

4. Mức độ đau theo thang điểm VAS của bệnh nhân thay đổi ra sao sau 12 ngày can thiệp?
Trước điều trị, điểm VAS trung bình là $5{,}97 \pm 1{,}36$ điểm (đau vừa chiếm $66{,}7%$, đau nặng chiếm $26{,}7%$). Sau 12 ngày điều trị, điểm VAS giảm xuống còn $2{,}08 \pm 1{,}44$ điểm (giảm $3{,}89 \pm 0{,}08$ điểm với $p < 0{,}05$), tỷ lệ không đau đạt $21{,}7%$, đau nhẹ đạt $63{,}3%$, đau vừa còn $15{,}0%$ và không còn bệnh nhân nào ở mức đau nặng.

5. Độ giãn cột sống thắt lưng (nghiệm pháp Schober) được cải thiện như thế nào?
Chỉ số Schober trung bình tăng từ $11{,}42 \pm 1{,}10\text{ cm}$ (trước can thiệp) lên $13{,}67 \pm 0{,}79\text{ cm}$ sau 12 ngày (tăng trung bình $2{,}25\text{ cm}$, $p < 0{,}05$). Tỷ lệ bệnh nhân xếp loại Schober mức độ kém giảm từ $55{,}0%$ xuống còn $0%$, trong khi mức độ tốt tăng từ $3{,}3%$ lên $58{,}3%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hướng đã đánh giá thực nghiệm hiệu quả của phác đồ kết hợp điện châm và 6 động tác dưỡng sinh Nguyễn Văn Hưởng trên 60 bệnh nhân hội chứng thắt lưng hông tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu chứng minh can thiệp giúp giảm đau rõ rệt (điểm VAS giảm từ $5{,}97$ xuống $2{,}08$), tăng cường độ giãn cột sống thắt lưng (chỉ số Schober tăng thêm $2{,}25\text{ cm}$) và cải thiện biên độ vận động ở tất cả các tư thế cúi, ngửa, nghiêng, xoay ($p < 0{,}05$). Đây là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao, cung cấp quy trình điều trị không dùng thuốc an toàn, khoa học cho chuyên ngành Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng.