Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp, nguồn nhân lực luôn giữ vai trò cốt lõi và là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt đối với ngành dịch vụ vận tải du lịch lữ hành, đội ngũ lao động trực tiếp—cụ thể là nhân viên lái xe và nhân viên phục vụ đoàn—chính là những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, đại diện cho hình ảnh, uy tín và chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.

Công ty Liên doanh Quốc tế ABC là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách du lịch đường bộ. Cùng với sự mở rộng về quy mô hoạt động và số lượng chuyến xe phục vụ, nhu cầu về một đội ngũ lao động đầy đủ về số lượng và đảm bảo về chất lượng ngày càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, công tác tuyển dụng tại công ty trong những năm qua vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Kết quả của các đợt tuyển dụng chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu vận hành; tỷ lệ nhân viên mới thôi việc ở mức cao và có xu hướng gia tăng liên tục, gây lãng phí chi phí tuyển dụng và đào tạo. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Công tác tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ tại Công ty Liên doanh Quốc tế ABC" được tác giả lựa chọn nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và công tác tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Liên doanh Quốc tế ABC.
  3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng và thực trạng quy trình tổ chức tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ tại công ty giai đoạn 2012 - 2013.
  4. Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại trong công tác tuyển dụng của đơn vị.
  5. Đề xuất các định hướng, giải pháp cụ thể và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng, đào tạo sau tuyển dụng cho đội ngũ lao động này.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là các hoạt động trong công tác tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ tại Công ty Liên doanh Quốc tế ABC. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Công ty Liên doanh Quốc tế ABC (trụ sở chính tại Hải Dương và chi nhánh tại Hà Nội). Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và biến động nhân sự giai đoạn 2009 - 2013, trong đó trọng tâm dữ liệu tuyển dụng là hai năm 2012 và 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng nền tảng lý luận về quản trị kinh doanh và quản trị nhân lực được giảng dạy tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cụ thể dựa trên:

  • Giáo trình Quản trị kinh doanh (GS.TS Nguyễn Thành Độ - PGS.TS Nguyễn Ngọc Huyền, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2011).
  • Giáo trình Quản trị nhân lực (ThS Nguyễn Vân Điềm - PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2010).

Khung lý thuyết tập trung vào các khái niệm về hoạch định nguồn nhân lực, xác định nhu cầu tuyển dụng, các nguồn tuyển dụng (nội bộ và bên ngoài), các bước trong quy trình tuyển chọn nhân sự (tiếp nhận hồ sơ, sàng lọc, phỏng vấn, kiểm tra thực tế, ra quyết định) và công tác đào tạo, hội nhập sau tuyển dụng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng trong văn bản bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu thống kê từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự định kỳ của phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kế toán của Công ty Liên doanh Quốc tế ABC trong giai đoạn 2009 - 2013; số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch và Tổng cục Thống kê về thị trường du lịch Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và biến động nhân sự qua các năm để rút ra các nhận định về quy mô và năng lực hoạt động của công ty.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh số liệu giữa các năm (2009 - 2013), đối chiếu giữa nhu cầu thực tế với kết quả tuyển dụng, giữa tỷ lệ tuyển mới và tỷ lệ nhân viên thôi việc.
  • Phương pháp quan sát thực tiễn: Quan sát trực tiếp các khâu trong quy trình tuyển chọn, phỏng vấn và kiểm tra tay lái tại doanh nghiệp trong quá trình thực tập tốt nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Liên doanh Quốc tế ABC

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2009 - 2013.

Công ty Liên doanh Quốc tế ABC (tên tiếng Anh: ABC International Joint-Venture Company) được thành lập năm 2003 từ vốn góp của hai đơn vị: Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch và Thương mại Duy Hương và Công ty KH Motors Company Limited. Công ty hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103015984 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp đăng ký lần đầu ngày 15/03/2007 và đăng ký thay đổi lần thứ hai ngày 28/11/2007. Trụ sở chính đặt tại xã Hoàng Tân, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương; Chi nhánh đặt tại số 614 Lạc Long Quân, quận Tây Hồ, Hà Nội. Lĩnh vực kinh doanh chính theo điều lệ là tổ chức vận tải hành khách công cộng và du lịch bằng đường bộ; xây dựng trạm trung chuyển hành khách và các điểm dừng nghỉ dọc đường tại Chí Linh, Hải Dương.

Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Chủ tịch Hội đồng quản trị Nguyễn Đình Dương và Ban Kiểm soát nội bộ; điều hành trực tiếp gồm Giám đốc Khối vận chuyển Nguyễn Văn Diệp và Phó Tổng Giám đốc Ngô Thị Phương Thịnh; các phòng ban chức năng gồm Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Điều hành dịch vụ phương tiện và Phòng Kinh doanh.

Về kết quả sản xuất kinh doanh, giai đoạn 2009 - 2013 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về mặt doanh thu và lợi nhuận:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu VND) 2009 2010 2011 2012 2013
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 86.721,5 91.538,6 109.055,4 124.552,4 143.314,9
Các khoản giảm trừ doanh thu 0,0 0,0 15,5 18,5 53,2
Doanh thu thuần 86.721,5 91.538,6 109.039,9 124.533,9 143.261,7
Giá vốn hàng bán 72.377,2 71.226,6 89.411,3 98.989,6 111.441,2
Lợi nhuận gộp 14.344,3 20.312,0 19.628,6 25.544,3 31.820,5
Chi phí tài chính (trong đó lãi vay) 5.331,1 (4.589,6) 6.762,3 (3.149,6) 2.876,3 (2.561,4) 6.721,4 (6.720,9) 7.798,3 (7.649,2)
Chi phí bán hàng 2.617,6 5.201,2 7.216,8 9.509,4 12.217,1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.136,7 6.852,6 8.521,4 6.791,6 8.754,3
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 323,2 1.708,2 1.031,2 2.563,7 3.074,1
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 408,8 1.558,6 1.045,8 2.862,6 2.945,1

Doanh thu công ty tăng từ 86.721,5 triệu đồng (năm 2009) lên 143.314,9 triệu đồng (năm 2013), tương ứng mức tăng 65,26%. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 408,8 triệu đồng lên 2.945,1 triệu đồng (tăng 620,43%). Khoản nộp ngân sách Nhà nước năm 2013 tăng 22,45 lần so với năm 2009, khẳng định hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty Liên doanh Quốc tế ABC

Chương 2 đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng, quy trình tổ chức tuyển dụng thực tế và chỉ ra các tồn tại trong công tác tuyển dụng nhân sự lái xe, phục vụ.

Về nhân tố ảnh hưởng:

  • Đặc điểm sản phẩm và dịch vụ: Dịch vụ vận tải du lịch có tính thời vụ cao (nhu cầu tăng đột biến vào mùa lễ hội đầu xuân và mùa hè nghỉ biển); quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời trong cùng một không gian, đòi hỏi lái xe và phục vụ phải có kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống linh hoạt.
  • Đặc điểm cơ sở vật chất và tài sản: Phương tiện vận tải là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 50%, có giai đoạn đạt 98% tổng tài sản). Công ty sở hữu 97 xe Hyundai Aero Space 46 chỗ (đưa vào sử dụng 2004-2005), 38 xe Hyundai Aero Town 35 chỗ (2004-2007), 36 xe Hyundai County 25 chỗ (2004-2007).
  • Cơ cấu tài sản và tài chính: Tổng tài sản năm 2013 đạt 99.607,0 triệu đồng; vốn chủ sở hữu tăng từ 39,89% (năm 2009) lên 51,79% (năm 2013), đảm bảo tính an toàn tài chính.
  • Thị trường và đối thủ: Khách hàng chủ yếu là khách nội địa (chiếm phần lớn doanh thu) và các hợp đồng đưa đón học sinh trường quốc tế (Unis, Bvis). Đối thủ cạnh tranh gồm Công ty CP Du lịch Thương mại và Đầu tư, Công ty CP Vận tải Du lịch Minh Việt, Công ty CP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Du lịch Trực tuyến Việt Nam—đây là các đơn vị mới với nguồn lực tài chính mạnh và phương tiện đời cao.

Về tình hình nhân sự và quy trình tuyển dụng: Quy mô nhân sự toàn công ty có xu hướng giảm từ 463 người (năm 2012) xuống còn 424 người (năm 2013).

Bộ phận / Vị trí Số lượng 31/12/2012 Số lượng 31/12/2013
Khối Văn phòng 85 64
Khối Lái xe 378 297
- Lái xe 45 chỗ 100 104
- Lái xe 35 chỗ 50 49
- Lái xe 25 chỗ 33 32
- Lái xe 16 chỗ 15 9
Phục vụ đoàn 100 103
Bộ phận Monitor (Unis, Bvis Gia Lâm, Bvis Thanh Xuân) 80 63
Tổng số nhân sự 463 424

Quy trình tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ đoàn bao gồm các bước:

  1. Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ: Tiếp nhận tại Phòng Lễ tân, chuyển Phòng Hành chính - Nhân sự thẩm định bằng cấp (bằng lái xe B2, C, D, E), sơ yếu lý lịch, giấy xác nhận không tiền án tiền sự, kết quả khám sức khỏe; ưu tiên ứng viên do nhân viên nội bộ giới thiệu.
  2. Phỏng vấn tuyển chọn: Phòng Hành chính - Nhân sự phối hợp cùng Trưởng đội xe phỏng vấn thái độ, kinh nghiệm và hiểu biết kỹ thuật.
  3. Kiểm tra kỹ năng thực tế: Kiểm tra ý thức, kỹ năng xử lý tình huống thực tế của lái xe trên cung đường Hà Nội - Hạ Long dưới sự giám sát, đánh giá của Đội trưởng đội xe và lái xe giàu kinh nghiệm.
  4. Đào tạo sau tuyển dụng: Ứng viên đạt yêu cầu trải qua 01 tuần đào tạo và thử việc về văn hóa - tác phong doanh nghiệp, quy trình tác nghiệp và quy trình xử lý sự cố.

Số lượng tuyển dụng mới năm 2012 là 86 người (44 lái xe, 42 phục vụ) và năm 2013 là 91 người (41 lái xe, 50 phục vụ).

Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:

  • Hạn chế 1 - Tỷ lệ thôi việc cao: Số lượng nhân viên lái xe và phục vụ nghỉ việc rất lớn: năm 2012 có 75 người nghỉ (46 lái xe, 29 phục vụ); năm 2013 có 85 người nghỉ (37 lái xe, 48 phục vụ). Nguyên nhân chủ yếu do vào mùa cao điểm, công ty cần nhân sự gấp nên đã cắt giảm thời gian 01 tuần đào tạo và thử việc. Nhân viên mới chưa nắm vững quy chế, văn hóa và quy trình tác nghiệp dẫn đến ứng xử kém linh hoạt, mâu thuẫn nội bộ và nhanh chóng bỏ việc.
  • Hạn chế 2 - Kênh tuyển dụng hạn hẹp: Do chủ trương tiết giảm chi phí, công ty chủ yếu đăng tuyển tại bảng tin cổng công ty, website nội bộ và một số tờ báo, chưa tiếp cận đa dạng các kênh cung ứng lao động chất lượng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ của công ty

Chương 3 đề xuất các phương hướng và hai nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với thực tiễn của công ty, cùng các kiến nghị vĩ mô:

Giải pháp 1: Hoàn thiện công tác lập kế hoạch tuyển dụng và đào tạo sau tuyển dụng

  • Nội dung: Hàng tháng, Phòng Hành chính - Nhân sự lập báo cáo biến động tăng/giảm lao động, phân tích nguyên nhân thôi việc để tham mưu cho Ban Giám đốc. Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ nhân sự và quản lý đội xe nhằm tổng hợp các lỗi nghiệp vụ thường gặp của nhân viên mới để đưa vào giáo trình đào tạo. Tuyệt đối không cắt giảm thời gian 01 tuần đào tạo - thử việc ngay cả trong mùa vụ cao điểm.
  • Điều kiện thực hiện: Cần sự theo dõi sát sao từ Ban Giám đốc và nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ làm công tác tuyển dụng (cử đi đào tạo ngắn hạn về quản trị nhân lực nếu cần thiết).

Giải pháp 2: Mở rộng nguồn tuyển dụng của công ty

  • Nội dung: Chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác cung ứng lao động với các trung tâm đào tạo nghề lái xe uy tín để tuyển dụng học viên tốt nghiệp; thực hiện tuyển chọn các lái xe giàu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp cùng ngành hoặc giáo viên từ các cơ sở đào tạo lái xe nhằm xây dựng đội ngũ nòng cốt.
  • Điều kiện thực hiện: Chấp nhận gia tăng chi phí thiết lập quan hệ và điều chỉnh quỹ lương phù hợp để thu hút lái xe có tay nghề cao, đồng thời có cơ chế đãi ngộ hợp lý để hài hòa lợi ích với nhân viên cũ.

Các kiến nghị với Nhà nước và cơ sở đào tạo:

  • Cơ sở giáo dục phổ thông cần đẩy mạnh phân luồng và hướng nghiệp cho học sinh THCS, THPT.
  • Cơ sở đào tạo đại học, cao đẳng cần đổi mới tuyển sinh theo nhu cầu xã hội, tăng cường ký kết giao kết hợp tác đào tạo và cung ứng nhân lực với doanh nghiệp.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống kiểm định chất lượng đào tạo, nghiên cứu sửa đổi chính sách tiền lương và ưu tiên đầu tư ngân sách đào tạo các ngành nghề đang thiếu hụt lao động.

Kết quả và đóng góp

Chuyên đề đã phản ánh chân thực bức tranh quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp vận tải lữ hành liên doanh thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:

  • Tổng hợp chi tiết kết quả kinh doanh 5 năm (2009 - 2013) với doanh thu năm 2013 đạt 143.314,9 triệu đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 2.945,1 triệu đồng.
  • Thống kê đầy đủ thực trạng đội xe (97 xe 46 chỗ, 38 xe 35 chỗ, 36 xe 25 chỗ) và biến động nhân sự chi tiết từng khối phòng ban giai đoạn 2012 - 2013 (tổng nhân sự giảm từ 463 xuống 424 người).
  • Làm rõ thực trạng công tác tuyển dụng mới (tuyển 86 người năm 2012 và 91 người năm 2013) đối chiếu trực tiếp với số liệu nhân sự thôi việc (75 người năm 2012 và 85 người năm 2013).
  • Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tỷ lệ thôi việc cao là việc cắt giảm thời gian 01 tuần đào tạo thử việc trong thời gian cao điểm mùa vụ.
  • Đề xuất 2 giải pháp có tính khả thi trực tiếp cho công ty: duy trì nghiêm ngặt quy trình đào tạo hội nhập 1 tuần kết hợp theo dõi lỗi nghiệp vụ; mở rộng kênh tuyển dụng liên kết với các trung tâm đào tạo lái xe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích chuyên sâu về quy trình và kết quả tuyển dụng chủ yếu tập trung trong 2 năm (2012 - 2013); chưa có điều kiện khảo sát định lượng bảng hỏi trên diện rộng đối với toàn bộ đội ngũ lái xe để lượng hóa mức độ hài lòng về môi trường làm việc; số liệu chi phí cho từng đợt tuyển dụng chưa được hạch toán tách biệt chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá KPI sau tuyển dụng đối với lái xe du lịch; nghiên cứu hoàn thiện chính sách tiền lương, thưởng và chế độ đãi ngộ nhằm nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên lái xe và phục vụ đoàn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực khi thực hiện chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài tuyển dụng lao động phổ thông, lao động dịch vụ.

Đặc biệt, phần phân tích quy trình kiểm tra tay lái thực tế trên cung đường dài (Hà Nội - Hạ Long) và nội dung chương trình đào tạo 01 tuần sau tuyển dụng (văn hóa tác phong, quy trình tác nghiệp, xử lý sự cố) là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vận tải hành khách và du lịch lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh của Công ty ABC trong giai đoạn 2009 - 2013 đạt kết quả như thế nào? Doanh thu thuần của công ty tăng liên tục từ 86.721,5 triệu đồng (2009) lên 143.261,7 triệu đồng (2013), tăng trưởng 65,26%. Lợi nhuận kế toán trước thuế tăng từ 408,8 triệu đồng (2009) lên 2.945,1 triệu đồng (2013), tăng 620,43%. Số tiền nộp ngân sách Nhà nước năm 2013 gấp 22,45 lần so với năm 2009.

2. Quy mô nhân sự lái xe và phục vụ của công ty biến động ra sao giữa năm 2012 và 2013? Tổng nhân sự công ty giảm từ 463 người (năm 2012) xuống 424 người (năm 2013). Trong đó, khối lái xe giảm từ 378 người xuống 297 người; khối phục vụ đoàn tăng nhẹ từ 100 người lên 103 người; nhân sự văn phòng giảm từ 85 xuống 64 người; bộ phận monitor giảm từ 80 xuống 63 người.

3. Khâu kiểm tra kỹ năng thực tế đối với ứng viên lái xe được tổ chức ra sao? Ứng viên lái xe sau khi qua vòng hồ sơ và phỏng vấn sẽ được kiểm tra ý thức, thái độ và kỹ năng xử lý tình huống thực tế trực tiếp trên cung đường Hà Nội - Hạ Long. Việc đánh giá do Đội trưởng đội xe cùng một nhân viên lái xe giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện.

4. Vì sao tỷ lệ nhân viên lái xe và phục vụ thôi việc tại công ty lại ở mức cao (75 người năm 2012 và 85 người năm 2013)? Nguyên nhân chủ yếu do vào mùa cao điểm kinh doanh, công ty cần gấp số lượng lớn lao động nên đã cắt giảm thời gian 01 tuần đào tạo và thử việc. Điều này khiến nhân viên mới chưa hiểu rõ nội quy, quyền lợi và quy trình tác nghiệp, dẫn đến xử lý tình huống kém, phát sinh mâu thuẫn với quản lý và nhanh chóng xin nghỉ việc.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện công tác tuyển dụng tại công ty? Tác giả đề xuất hai giải pháp: (1) Hoàn thiện công tác lập kế hoạch tuyển dụng hàng tháng, không cắt giảm thời gian 01 tuần đào tạo thử việc và phối hợp với quản lý đội xe rút kinh nghiệm từ các lỗi nghiệp vụ; (2) Mở rộng nguồn tuyển dụng bằng cách liên kết với các trung tâm đào tạo lái xe và tuyển dụng lái xe có kinh nghiệm, giáo viên dạy lái từ các cơ sở đào tạo.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Dương đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác tuyển dụng nhân viên lái xe và phục vụ tại Công ty Liên doanh Quốc tế ABC giai đoạn 2012 - 2013. Bằng phương pháp tổng hợp số liệu thứ cấp và quan sát thực tiễn, tác giả đã chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp là tỷ lệ thôi việc cao bắt nguồn từ việc xem nhẹ khâu đào tạo hội nhập trong mùa cao điểm. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát đặc thù vận hành của ngành vận tải du lịch và có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị nhân sự tại đơn vị.