Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập "Hướng dẫn học Triết học Mác - Lênin" do TS. Vũ Tiến Dũng và TS. Vũ Thị Hằng đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của nhóm giảng viên thuộc Khoa Lý luận chính trị - Trường Đại học Xây dựng (gồm TS. Lê Kim Châu, ThS. Nguyễn Mạnh Tiến, ThS. Lê Thị Bích, ThS. Thân Văn Thương, ThS. Trần Đình Thỏa), được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành vào tháng 9 năm 2020.

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, học phần Triết học Mác - Lênin giữ vị trí nền tảng thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, cùng với hai bộ phận lý luận cấu thành khác là Kinh tế chính trị Mác - Lênin và Chủ nghĩa xã hội khoa học. Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị hệ thống tri thức lý luận cơ bản về thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật; giúp người học phân tích được các quy luật vận động chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy; từ đó hình thành thế giới quan, nhân sinh quan khoa học để vận dụng vào nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Cấu trúc giáo trình được tổ chức thành 3 chương chính cùng phần bài tập và danh mục tài liệu tham khảo (trang 133). Cách tiếp cận của tài liệu tập trung vào việc tóm lược cô đọng các luận điểm cốt lõi, sơ đồ hóa các phân loại lý luận (bản thể luận, nhận thức luận, các hình thức vận động), kết hợp các ví dụ minh họa gắn với chuyên ngành kỹ thuật - xây dựng (như đánh giá chất lượng công trình dựa trên nguyên tắc toàn diện) nhằm phục vụ trực tiếp cho quá trình học tập, nghiên cứu và ôn thi học phần.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung của tài liệu bao gồm 3 chương trọng tâm:

  1. Chương I: Triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội

    • Nguồn gốc và khái niệm: Làm rõ nguồn gốc nhận thức (năng lực tư duy trừu tượng, khái quát hóa) và nguồn gốc xã hội (chế độ chiếm hữu nô lệ, phân công lao động trí óc tách rời lao động chân tay); phân tích quan niệm về triết học ở phương Đông (Trung Quốc coi "triết" là trí/sáng suốt, Ấn Độ coi là "darshana" - chiêm ngưỡng lý trí) và phương Tây ("philosophia" - tình yêu sự thông thái).
    • Tiến trình lịch sử đối tượng nghiên cứu: Khảo sát từ thời cổ đại (triết học tự nhiên, đồng nhất với khoa học), thời Trung cổ (triết học kinh viện, nô lệ của thần học), thế kỷ XV - XVIII (phục hồi duy vật, phát triển nhận thức luận), cuối XVIII - đầu XIX (tham vọng "khoa học của mọi khoa học" ở Hêghen bị phá sản), đến những năm 40 thế kỷ XIX khi triết học Mác xác lập đối tượng nghiên cứu quy luật chung nhất.
    • Hạt nhân lý luận của thế giới quan: Phân tích 3 hình thức thế giới quan (huyền thoại, tôn giáo, triết học); hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học theo Ph. Ăngghen: Mặt thứ nhất - Bản thể luận (Chủ nghĩa duy vật chất phác, siêu hình, duy vật biện chứng; Chủ nghĩa duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan; Thuyết nhị nguyên); Mặt thứ hai - Nhận thức luận (Khả tri luận, Bất khả tri luận, Hoài nghi luận).
    • Phương pháp biện chứng và siêu hình: So sánh tư duy siêu hình (tách rời, tĩnh tại) và tư duy biện chứng (liên hệ, vận động, phát triển); 3 hình thức lịch sử của phép biện chứng (chất phác cổ đại, duy tâm Hêghen, duy vật Mác - Ăngghen).
    • Sự ra đời và phát triển của Triết học Mác - Lênin: Điều kiện kinh tế - xã hội (cách mạng công nghiệp, sự xuất hiện của giai cấp vô sản); Tiền đề lý luận (Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp); Tiền đề khoa học tự nhiên (Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Thuyết tiến hóa của Đác-uyn, Thuyết tế bào). Vai trò bổ sung, bảo vệ và phát triển lý luận của V.I. Lênin; chức năng thế giới quan và phương pháp luận của Triết học Mác - Lênin.
  2. Chương II: Chủ nghĩa duy vật biện chứng

    • Vật chất và các hình thức tồn tại: Lịch sử phạm trù vật chất từ thời cổ đại (Talét, Anaximen, Hêraclít, Thuyết nguyên tử của Lơxip - Đêmôcrít, thuyết Ngũ hành phương Đông) đến thế kỷ XVII - XVIII; cuộc khủng hoảng vật lý cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX qua các phát minh (năm 1895: Rơnghen phát hiện tia X; năm 1896: Beccơren phát hiện hiện tượng phóng xạ; năm 1897: Tômxơn phát hiện điện tử); Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" và ý nghĩa lý luận/thực tiễn.
    • Phương thức và hình thức tồn tại của vật chất: Vận động là phương thức tồn tại (5 hình thức: cơ học, vật lý, hóa học, sinh vật, xã hội; quan hệ giữa vận động tuyệt đối và đứng im tương đối); không gian (3 chiều) và thời gian (1 chiều) gắn liền với vật chất; tính thống nhất vật chất của thế giới.
    • Ý thức: Nguồn gốc tự nhiên (não người, các cấp độ phản ánh từ vô sinh, sinh học đến ý thức) và nguồn gốc xã hội (lao động, ngôn ngữ); bản chất ý thức (hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, phản ánh năng động sáng tạo, mang bản chất xã hội); kết cấu ý thức theo chiều ngang (tri thức, tình cảm, ý chí) và chiều dọc (tự ý thức, tiềm thức, vô thức).
    • Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức: Vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức và tính độc lập tương đối, sự tác động trở lại của ý thức thông qua hoạt động thực tiễn; nguyên tắc phương pháp luận tôn trọng thực tế khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan.
    • Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật: Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến (tính khách quan, phổ biến, đa dạng/phong phú; rút ra nguyên tắc toàn diện); Nguyên lý về sự phát triển (tính khách quan, phổ biến, đa dạng/phong phú; rút ra nguyên tắc phát triển); Lý luận nhận thức.
  3. Chương III: Chủ nghĩa duy vật lịch sử

    • Hệ thống hóa các nội dung: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội; Giai cấp và dân tộc; Nhà nước và cách mạng xã hội; Triết học về con người (trang 114).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Thế giới quan duy vật khoa học: Xây dựng hệ thống luận cứ bác bỏ các quan điểm duy tâm và siêu hình, khẳng định tính vật chất của thế giới và bản chất phản ánh của ý thức dựa trên các thành tựu khoa học tự nhiên.
  • Phương pháp luận biện chứng duy vật: Trang bị hệ thống nguyên tắc xem xét sự vật trong mối quan hệ đa chiều, trong quá trình vận động chuyển hóa không ngừng và nhận diện mâu thuẫn nội tại là nguồn gốc của sự phát triển.
  • Quy luật vận động xã hội: Cung cấp khung lý thuyết giải thích sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội, vai trò của phương thức sản xuất và mối quan hệ giữa tồn tại xã hội với ý thức xã hội.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và tổng hợp lý luận: Phân biệt ranh giới giữa các trường phái triết học (duy vật, duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan, nhị nguyên, khả tri, bất khả tri).
  • Kỹ năng tư duy phương pháp luận: Vận dụng nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc phát triển và nguyên tắc khách quan vào việc đánh giá các hiện tượng tự nhiên, xã hội và các bài toán kỹ thuật.
  • Kỹ năng nhận diện và giải quyết mâu thuẫn: Nhận thức rõ nguyên nhân khách quan và nhân tố chủ quan trong hoạt động thực tiễn, tránh sai lầm chủ quan duy ý chí hoặc bảo thủ, thụ động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm: Tài liệu áp dụng phương pháp trình bày logic, cô đọng nội dung theo từng đề mục nhỏ có đánh số phân cấp rõ ràng. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa chuẩn xác theo nguyên văn các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin, đi kèm bảng biểu tóm tắt giúp người học nắm bắt nhanh cấu trúc hệ thống tri thức.
  • Bài tập và câu hỏi ôn tập: Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi bài tập tự luận và phần để trống kẻ dòng phục vụ việc ghi chép trực tiếp. Hệ thống câu hỏi yêu cầu người học:
    1. Phân tích cơ sở phân chia và nội dung các trường phái triết học trong lịch sử.
    2. Phân tích vai trò của Triết học Mác - Lênin đối với sự nghiệp đổi mới tại Việt Nam và liên hệ bản thân.
    3. Đánh giá ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin đối với phong trào cách mạng thế giới và Việt Nam.
    4. Phân tích tác động của khoa học tự nhiên đến các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật.
    5. Luận giải vai trò của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đối với sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Hướng dẫn tự học và đánh giá: Người học được hướng dẫn đọc tuần tự từ khái niệm, nguồn gốc, bản chất đến các nguyên tắc phương pháp luận rút ra; kết hợp trả lời các câu hỏi bài tập tự luận để củng cố kiến thức trước các kỳ thi học phần.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cấu trúc tóm lược, định hướng ôn tập: Không trình bày dàn trải như các giáo trình lý thuyết dày đặc, tài liệu chắt lọc các luận điểm cốt lõi trong dung lượng 133 trang, tập trung trực diện vào các nội dung trọng tâm thi cử của sinh viên.
  • Hệ thống hóa dữ liệu lịch sử khoa học tự nhiên: Liệt kê chi tiết các mốc thời gian và thành tựu vật lý học thực nghiệm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX (tia X năm 1895, hiện tượng phóng xạ năm 1896, điện tử năm 1897) để chứng minh tính tất yếu của cuộc cách mạng thế giới quan và định nghĩa vật chất của V.I. Lênin.
  • Gắn kết thực tiễn chuyên ngành: Tích hợp các ví dụ minh họa sát thực với sinh viên khối ngành kỹ thuật - xây dựng (như tiêu chí đánh giá toàn diện công trình xây dựng về thiết kế, an toàn phòng cháy, xử lý môi trường) và gắn lý luận triết học với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng trong giai đoạn đổi mới tại Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên sau đại học: Phù hợp cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai các khối ngành kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc, kinh tế cần tài liệu tóm tắt kiến thức để theo dõi bài giảng trên lớp và chuẩn bị cho các kỳ thi học phần Triết học Mác - Lênin.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm được kiến thức lịch sử thế giới cơ bản và tri thức khoa học tự nhiên phổ thông (vật lý học, hóa học, sinh học đại cương) để tiếp thu các lập luận về tiến trình phát triển vật chất và nhận thức.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Làm tài liệu tham khảo trong việc xây dựng đề cương bài giảng ngắn, thiết kế ngân hàng câu hỏi ôn tập và hướng dẫn sinh viên tự học học phần Lý luận chính trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho giảng viên, học viên và sinh viên Trường Đại học Xây dựng cũng như sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật học tập, nghiên cứu và ôn thi học phần Triết học Mác - Lênin.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về lịch sử tiến hóa tự nhiên và xã hội, cùng kiến thức khoa học tự nhiên phổ thông để hiểu rõ các dẫn chứng về vật chất, vận động và hình thái kinh tế - xã hội.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các giáo trình khác là gì?

Tài liệu trình bày cô đọng, lược bỏ các phần diễn giải dài, tập trung vào khung khái niệm cốt lõi, có tích hợp sơ đồ phân loại hai mặt vấn đề cơ bản của triết học và hệ thống câu hỏi bài tập tự luận kèm dòng kẻ để thực hành trực tiếp.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?

Người học nên học kỹ các định nghĩa kinh điển (định nghĩa vật chất, vận động, ý thức), nắm vững các cặp phạm trù và nguyên lý biện chứng, sau đó tự viết câu trả lời cho các câu hỏi bài tập ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu tham khảo bổ trợ nào được trích dẫn trong sách?

Tài liệu sử dụng danh mục tham khảo tại trang 133, bao gồm các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin (như Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, Toàn tập C. Mác và Ph. Ăngghen) do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia và Nhà xuất bản Tiến bộ phát hành.


Kết luận

Cuốn sách "Hướng dẫn học Triết học Mác - Lênin" do tập thể giảng viên Trường Đại học Xây dựng biên soạn cung cấp hệ thống kiến thức tóm lược, chuẩn xác về thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự từ nhập môn triết học (Chương I), nắm vững bản thể luận và phép biện chứng (Chương II), tiến tới các quy luật phát triển xã hội và con người (Chương III), kết hợp tra cứu các tác phẩm kinh điển trong danh mục tài liệu tham khảo để hoàn thiện nhận thức lý luận.