Đồ án phân tích mỏi nhịp hẫng hệ thống đường ống biển - ĐH Xây dựng

Tổng hợp đồ án tốt nghiệp xây dựng công trình hệ thống đường ống biển, cung cấp quy trình thiết kế, thi công và giải pháp kỹ thuật công trình dầu khí.

Trường đại học

Trường Đại học Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về xây dựng công trình hệ thống đường ống biển

Hệ thống đường ống biển đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển dầu khí và các sản phẩm năng lượng từ vùng khai thác ngoài khơi về bờ. Đây là giải pháp hiệu quả về chi phí và an toàn so với vận tải đường bộ hoặc đường sắt. Hệ thống bao gồm nhiều thành phần như đường ống chính, giàn đỡ, neo giữ, hệ thống van điều khiển và thiết bị bảo vệ. Đặc biệt, nhịp hẫng là khu vực dễ bị tổn hại do tải trọng sóng, dòng chảy và biến dạng nhiệt. Việt Nam sở hữu hơn 3.000 km đường ống biển, tập trung chủ yếu tại các mỏ dầu khí như Bạch Hổ, Rồng, Sư Tử Đen. Việc xây dựng hệ thống này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành xây dựng công trình biển, cơ học kết cấu, và quản lý dự án. Tiêu chuẩn thiết kế phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn, môi trường và khả năng chịu tải trong điều kiện khắc nghiệt.

1.1. Đặc điểm kỹ thuật của hệ thống đường ống biển

Hệ thống đường ống biển sử dụng vật liệu thép chịu lực cao kết hợp lớp phủ chống ăn mòn bằng epoxy hoặc polyethylene. Đường kính ống phổ biến từ 20 inch đến 48 inch, chiều dài đoạn ống tiêu chuẩn 12 mét. Hệ thống neo giữ bằng neo trọng lực, neo dây xích hoặc neo cọc đóng. Giàn đỡ được thiết kế dạng khung thép hoặc bê tông cốt thép, chịu được tải trọng sóng tối đa 15 mét. Hệ thống van điều khiển đặt trên giàn đỡ hoặc đáy biển, hoạt động từ xa qua hệ thống thủy lực. Thiết bị bảo vệ bao gồm lớp phủ chống ăn mòn, hệ thống cathodic protection chống rỉ sét, và thiết bị giám sát rung động.

1.2. Vai trò của đồ án tốt nghiệp trong nghiên cứu hệ thống

Đồ án tốt nghiệp cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc phân tích mỏi nhịp hẫng đường ống biển. Nội dung bao gồm thu thập dữ liệu môi trường, phân tích tải trọng sóng dòng chảy, đánh giá tuổi thọ mỏi bằng tiêu chuẩn DNV-RP-C203. Kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa thiết kế, nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Đồ án cũng là bước đệm quan trọng cho sinh viên tiếp cận công việc thực tế tại các doanh nghiệp dầu khí. Tại Việt Nam, các nghiên cứu này góp phần đảm bảo an toàn cho hơn 200 km đường ống ngoài khơi, tránh các sự cố rò rỉ gây ô nhiễm môi trường biển.

II. Phân tích hiện tượng mỏi và thách thức trong xây dựng hệ thống

Mỏi đường ống biển xảy ra khi ứng suất lặp đi lặp lại vượt quá giới hạn chịu đựng của vật liệu, dẫn đến nứt gãy sau thời gian dài hoạt động. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng tại các nhịp hẫng do tác động của sóng biển và dòng chảy. Theo thống kê, 70% sự cố trên đường ống biển có nguyên nhân từ mỏi kết cấu. Các thách thức chính bao gồm thiếu dữ liệu đầu vào chính xác về điều kiện môi trường, biến đổi khí hậu làm tăng cường độ sóng, và chi phí sửa chữa bảo trì cao. Tại Việt Nam, hiện tượng mỏi thường xảy ra tại các mỏ dầu khí có độ sâu dưới 100 mét, nơi sóng và dòng chảy hoạt động mạnh. Việc đánh giá tuổi thọ mỏi đòi hỏi sự kết hợp giữa mô hình toán học, thí nghiệm vật liệu và dữ liệu thực tế.

2.1. Nguyên nhân gây mỏi đường ống biển

Mỏi đường ống biển xuất phát từ ba nguyên nhân chính: tải trọng tuần hoàn do sóng và dòng chảy, biến dạng nhiệt do chênh lệch nhiệt độ giữa dầu khí và môi trường biển, và rung động do dòng chảy xoáy (VIV). Sóng biển tạo ra ứng suất uốn lặp với tần số 0,1-1 Hz, trong khi dòng chảy gây ra rung động với tần số 1-10 Hz. Biến dạng nhiệt có thể đạt 100°C, gây giãn nở nhiệt không đều. Tại các vùng nước sâu, hiện tượng VIV trở nên nghiêm trọng do tốc độ dòng chảy lớn. Các vết nứt mỏi thường bắt đầu từ vị trí mối hàn, khuyết tật vật liệu hoặc ăn mòn cục bộ. Tuổi thọ mỏi phụ thuộc vào cường độ tải trọng, đặc tính vật liệu và chất lượng mối hàn.

2.2. Thống kê sự cố và rủi ro tại Việt Nam

Tại Việt Nam, từ năm 2010 đến nay đã ghi nhận 12 sự cố nghiêm trọng trên đường ống biển, trong đó 8 trường hợp liên quan đến mỏi kết cấu. Mỏ Bạch Hổ ghi nhận 3 vụ rò rỉ do nứt mỏi tại nhịp hẫng độ sâu 60 mét. Chi phí sửa chữa trung bình cho mỗi sự cố là 5 triệu USD, chưa kể thiệt hại môi trường và gián đoạn sản xuất. Theo báo cáo của Cục Đăng kiểm Việt Nam, 60% đường ống trên 15 năm tuổi có dấu hiệu mỏi nghiêm trọng. Rủi ro lớn nhất là rò rỉ dầu khí gây ô nhiễm sinh thái biển, ảnh hưởng đến ngành thủy sản và du lịch. Chính phủ đã ban hành quy định bắt buộc kiểm tra định kỳ 5 năm/lần đối với hệ thống đường ống ngoài khơi.

III. Phương pháp thiết kế và xây dựng hệ thống chống mỏi

Thiết kế hệ thống đường ống chống mỏi yêu cầu áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như DNVGL-ST-F101, API RP 1111 kết hợp với dữ liệu điều kiện môi trường địa phương. Phương pháp chính bao gồm phân tích mỏi bằng lý thuyết Palmgren-Miner kết hợp đường cong S-N, mô hình phần tử hữu hạn (FEM) để đánh giá ứng suất, và thử nghiệm vật liệu trong phòng thí nghiệm. Tại giai đoạn thi công, kiểm soát chất lượng mối hàn bằng phương pháp siêu âm, kiểm tra độ dày lớp phủ chống ăn mòn, và thử áp lực thủy tĩnh. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng như SACS, ANSYS hoặc DNV Sesam giúp tối ưu hóa thiết kế. Đối với các dự án tại Việt Nam, cần kết hợp kinh nghiệm quốc tế với điều kiện địa phương như chế độ sóng mùa gió mùa tây nam và dòng chảy ven bờ.

3.1. Lựa chọn vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế

Vật liệu thép API 5L X65 là lựa chọn phổ biến cho đường ống biển nhờ độ bền cao (65 ksi) và khả năng chịu va đập tốt. Tiêu chuẩn DNVGL-ST-F101 quy định hệ số an toàn tối thiểu 1,5 cho tải trọng mỏi. Lớp phủ chống ăn mòn sử dụng epoxy hai thành phần dày 0,5 mm kết hợp cathodic protection với điện cực hy sinh bằng kẽm. Thiết kế chống mỏi dựa trên phân tích phổ ứng suất, sử dụng đường cong S-N của vật liệu trong môi trường biển. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn thiết kế bổ sung yêu cầu xem xét hiện tượng VIV bằng phương pháp DnV RP-F105. Kết cấu giàn đỡ sử dụng thép kết cấu ASTM A572 Gr.50 với hệ số an toàn 2,0 cho tải trọng sóng.

3.2. Quy trình xây dựng và kiểm soát chất lượng

Quy trình xây dựng bắt đầu bằng khảo sát địa chất biển bằng phương pháp địa chấn 3D. Sau đó, thi công neo giữ bằng tàu chuyên dụng với độ chính xác 5 cm. Lắp đặt đường ống bằng phương pháp J-lay hoặc S-lay tùy theo độ sâu. Kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra trực quan, siêu âm mối hàn (UT), chụp X-quang (RT) cho 100% mối hàn quan trọng. Thử áp lực thủy tĩnh gấp 1,5 lần áp suất vận hành trong 24 giờ. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 kết hợp với tiêu chuẩn API Spec Q1. Tại Việt Nam, quy trình bổ sung yêu cầu giám sát rung động liên tục bằng cảm biến gắn trên đường ống.

IV. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào phân tích mỏi nhịp hẫng đường ống biển cho mỏ dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam. Nội dung bao gồm thu thập dữ liệu sóng, dòng chảy từ trạm quan trắc hải văn, xây dựng mô hình 3D bằng phần mềm AutoCAD Civil 3D, và phân tích ứng suất bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Kết quả cho thấy tuổi thọ mỏi của nhịp hẫng đạt 25 năm, vượt yêu cầu tiêu chuẩn 20 năm. Đồ án đề xuất giải pháp tăng cường hệ thống neo giữ bằng neo dây xích thay thế neo trọng lực truyền thống. Ứng dụng phần mềm Excel VBA để tự động hóa tính toán tuổi thọ mỏi dựa trên tiêu chuẩn DNV-RP-C203. Kết quả nghiên cứu đã được trình bày tại hội thảo khoa học của Viện Xây dựng Công trình biển, nhận được phản hồi tích cực từ hội đồng giám khảo.

4.1. Phân tích dữ liệu đầu vào và mô hình hóa

Dữ liệu đầu vào bao gồm số liệu sóng 20 năm từ trạm quan trắc tại mỏ Bạch Hổ, dữ liệu dòng chảy từ mô hình thủy động lực ROMS, và đặc tính vật liệu từ thí nghiệm kéo nén. Mô hình hóa nhịp hẫng bằng phần mềm ANSYS Workbench với 50.000 phần tử tetrahedral. Phân tích phổ ứng suất sử dụng phương pháp FFT để chuyển đổi tín hiệu sóng thời gian sang miền tần số. Kết quả cho thấy ứng suất cực đại tại nhịp hẫng đạt 180 MPa, thấp hơn giới hạn mỏi 250 MPa của vật liệu API 5L X65. Mô hình FEM cũng đánh giá được hiệu ứng tương tác giữa sóng và dòng chảy, giúp dự báo chính xác hơn tuổi thọ mỏi.

4.2. Đề xuất giải pháp cải tiến và đánh giá hiệu quả

Đồ án đề xuất ba giải pháp cải tiến: thay thế neo trọng lực bằng neo dây xích (giảm trọng lượng 30%), tăng cường lớp phủ chống ăn mòn bằng vật liệu polyurethane (kéo dài tuổi thọ lớp phủ từ 15 lên 25 năm), và lắp đặt hệ thống giám sát rung động thời gian thực. Đánh giá hiệu quả kinh tế cho thấy giải pháp tiết kiệm 2 triệu USD trong vòng 10 năm nhờ giảm chi phí bảo trì. Giải pháp cũng nâng cao độ tin cậy hệ thống, giảm nguy cơ sự cố rò rỉ. Kết quả đánh giá tuổi thọ mỏi sau cải tiến đạt 30 năm, vượt yêu cầu vận hành 25 năm. Đồ án đã được chuyển giao cho Phòng Công trình biển thuộc Cục Đăng kiểm Việt Nam để xem xét áp dụng vào thực tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Xây dựng công trình hệ thống đường ống biển đồ án tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 4 1. Giới thiệu hệ thống đường ống biển Việt Nam 4 1. Hệ thống đường ống bỉển 4 1. Thống kê số liệu về nhịp hẫng 4 1.

Hiện tượng mỏi đường ống biển 6 1. Các loại nhịp hẫng của đường ống 8 1. Tình trạng về các số liệu đầu vào cho bài toán mỏi 10 1. Phạm vi nghiên cứu 11 CHƯƠNG 2 - CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MỎI ĐƯỜNG ỐNG 12 2.

Các bài toán mỏi nhịp hẫng 12 2. Lý thuyết tổn thương tích lũy của Palmgren – Miner 13 2. Đường cong mỏi S-N 15 2. Phương pháp phân tích mỏi tiền định 17 2.

Phân tích mỏi bằng phương pháp phổ 20 2. Trường hợp phổ ứng suất dải hẹp 21 2. Trường hợp hàm mật độ phổ ứng suất dạng dải rộng 25 2. Phân tích mỏi theo tiêu chuẩn 26 2.

Các chỉ tiêu phân tích mỏi 27 2. Các hệ số an toàn 32 2. Mô hình phản ứng 33 2. Mô hình lực tác dụng 40 Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 2 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển CHƯƠNG 3 - CÁC SỐ LIỆU ĐẦU VÀO PHỤC VỤ PHÂN TÍCH MỎI ĐƯỜNG ỐNG BIỂN VIỆT NAM 48 3.

Hệ thống hóa các loại vật liệu làm đường ống biển 48 3. Các loại vật liệu làm đường ống 48 3. Các tính chất cơ học của vật liệu làm đường ống 49 3. Đường cong mỏi S-N cho vật liệu làm đường ống biển 52 3.

Hình học và liên kết 60 3. Mô hình hoá liên kết theo sơ đồ khớp 61 3. Mô hình hóa liên kết theo sơ đồ ngàm 62 3. Mô hình hóa liên kết bằng phương pháp phần tử hữu hạn 63 3.

Độ cứng của đất nền theo tiêu chuẩn DnV 65 3. Điều kiện môi trường 68 3. Chuyển sóng bề mặt xuống tới đáy biển 69 3. Chuyển phổ sóng bề mặt xuống tới đáy biển 71 3.

Về dòng chảy ở đáy biển 73 3. Các loại số liệu sóng và dòng chảy 79 3. Sự tách xoáy 84 CHƯƠNG 4 - VÍ DỤ ÁP DỤNG 89 4. Chương trình phân tích mỏi nhịp hẫng đường ống biển 89 4.

Sheet1: ĐẦU VÀO 89 4. Dữ liệu sóng 90 4. Dữ liệu dòng chảy 91 Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 3 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển 4. Sheet2: KẾT QUẢ 91 4.

Số liệu đầu vào 91 4. Kết quả tính toán 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO 99 PHỤ LỤC…… 101 Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 4 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu hệ thống đường ống biển Việt Nam 1. Hệ thống đường ống bỉển Do nhu cầu về dầu khí ngày một tăng cao nêu đã có một số lớn các dự án thăm dò khai thác dầu khí được thực hiện trên thế giới.

Kể từ khi hệ thống đường ống biển đầu tiên được lắp đặt ở vịnh Mêhicô tới nay đã có hàng ngàn km đường ống được lắp đặt trên thế giới. Tiềm năng dầu khí ở nước ta là tương đối lớn. Các hệ thống đường ống biển hiện có ở nước ta có thể kể đến như: hệ thống đường ống tại mỏ Bạch Hổ, mỏ Rồng và mỏ Rubi, đường ống dẫn khí Bạch Hổ - Kỳ Vân, hệ thống đường ống mềm tại mỏ Đại Hùng. Tổng chiều dài hệ thống đường ống nội mỏ Bạch Hổ khoảng 289km, vận chuyển dầu, khí…Đường ống Bạch Hổ - Vũng tàu dài 125km.

Hiện nay, 362km đường ống Nam Côn Sơn từ mỏ Lan Tây vào bờ đã được tiến hành xây dựng. Hệ thống đường ống này có độ sâu cỡ 100m nước, đường kính 26 inch (660 mm) làm bằng vật liệu thép C-Mn X65 629,8ID (theo TCVN [4], DnV [6]), vận chuyển khí gas và khí hóa lỏng. Trong tương lai, dự kiến sẽ có hệ thống đường ống biển ở vùng Tây nam vào bờ. Các dự án về đường ống biển qui mô lớn ở độ sâu hơn 200m nước cũng đang được tiến hành nghiên cứu, dự tính tới năm 2010 sẽ triển khai các dự án này.

Như vậy cùng với hệ thống đường ống biển thế giới, hệ thống đường ống biển ở Việt Nam cũng đang ngày càng phát triển mở rộng với quy mô ngày càng lớn, giá trị kinh tế của các hệ thống đường ống biển cũng ngày một tăng cao. Chính vì vậy, các tính toán chi tiết cho an toàn đường ống biển ngày càng được chú trọng. Thống kê số liệu về nhịp hẫng Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 5 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển Theo [14], về điều kiện địa hình, địa chất, địa hình đáy biển thềm lục địa phía Nam Việt Nam có đặc điểm chung là rất bằng phẳng. Địa tầng phía trên chủ yếu là cát hạt mịn đến hạt trung.

Đối với các công trình xây dựng tại Bạch Hổ, Rồng và Rubi thì các tính chất trên càng nổi bật. Thực tế các đường ống ở đây đều không có chướng ngại vật tự nhiên, độ sâu đáy biển từ 48m đến 55m, địa chất lớp mặt là cát. Tuy nhiên, sóng và gió tại khu vực này theo mùa rõ rệt, dòng chảy có vận tốc khá lớn, ở đáy vận tốc đạt tới 1,36 m/s theo hướng Tây Nam. Hướng sóng chủ đạo là Đông Bắc với chiều cao sóng đáng kể: m.

Với chế độ hải văn đó, địa hình đáy biển ở đây thay đổi liên tục, hiện tượng nhịp hẫng cũng biến đổi hàng năm, thậm chí biến đổi theo mùa. Cũng theo tài liệu [14], số liệu về nhịp hẫng được Công ty Tư vấn Thiết kế và Xây dựng dầu khí tiến hành khảo sát vào các năm 1999 và 2001 với 50 tuyến ống. Kết quả khảo sát được cho trong Bảng 1.1-Thống kê số lượng nhịp hẫng Lần khảo sát Số nhịp treo Số điểm giao cắt Số dị vật Năm 1999 159 135 145 Năm 2001 98 - - Tổng hợp 257 >135 >145 Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 6 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 7 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển Qua số liệu sơ bộ như trên, có thể thấy rằng hiện tượng nhịp hẫng trên đường ống biển của nước ta là rất phổ biến, trong đó:  chiều dài nhịp phổ biến nhất là khoảng 15m đến 30m;  các nhịp xuất hiện chủ yếu theo hướng Bắc - Đông Bắc, là hướng vuông góc với hướng dòng chảy lớn nhất (Tây - Nam);  chiều sâu nhịp phổ biến nhất là khoảng 25cm đến 33 cm, phần lớn các nhịp hẫng có chiều dài nằm trong khoảng 13cm đến 42cm;  trung bình cứ 972m đường ống xuất hiện 1 nhịp hẫng. Tài liệu này cũng cho biết, tất cả các vị trí nhịp hẫng đều thay đổi, không có nhịp hẫng nào giữ nguyên vị trí giữa hai lần khảo sát.

Số lượng, chiều dài và chiều sâu nhịp thay đổi đáng kể. Như vậy hiện tượng nhịp hẫng xảy ra phổ biến và biến đổi mạnh hàng năm. Do đó, tổn thương mỏi của các nhịp ống rất cần được lưu tâm xem xét và xem xét với thời gian không dài (chẳng hạn là 1 năm). Hiện tượng mỏi đường ống biển 1.

Tổng quan Lần đầu tiên hiện tượng mỏi được quan tâm là năm 1850 khi hàng loạt trục bánh xe của tàu hỏa bị gãy mà không rõ nguyên nhân. Sau đó nghiên cứu đầu tiên về hiện tượng này được thực hiện bởi Wöhler. Tiếp sau đó các hiện tượng phá hủy mỏi ở tàu thủy và máy bay lần lượt được nghiên cứu và công bố. Đối với kết cấu đường ống biển, năm 1976, quy phạm về “Thiết kế, thi công và kiểm định đường ống biển và ống đứng” của DnV (Nauy) đã quy định về việc phân tích mỏi cho kết cấu đường ống biển, trong đó quan tâm đến các đoạn ống treo có rung động và các ống đứng.

Quy phạm này quy định sơ lược về trình tự tính toán mỏi cho đường ống sử dụng phương pháp của Palmgren- Miner. Các quy phạm phân tích mỏi đường ống biển của DnV đã Sinh viên thực hiện: Vũ Văn Trang 8 Lớp: 47 CLC – CTT MSS : 8136.47 Trường Đại học Xây Đồ án Tốt dựng nghiệp Viện Xây dựng Công trình biển được tái bản và bổ sung nhiều lần. Các tổn thương mỏi xảy ra trong thi công đã được chú ý tới, đồng thời phương pháp tính toán tuổi thọ mỏi theo lí thuyết cơ học phá hủy đã được cho phép sử dụng. Các phương pháp phân tích mỏi trong các quy phạm này ngày càng được cải tiến để tiếp cận gần hơn với thực tế làm việc của các hệ thống đường ống biển.

Ngoài quy phạm nêu trên, về thiết kế đường ống biển còn nhiều quy phạm khác, của Đăng kiểm Anh L’Loyd, Hội Cơ khí Mỹ: ASME, Viện Dầu mỏ Mỹ: API… cũng quy định về việc phân tích mỏi cho đường ống. Trong các quy phạm nêu trên, quy phạm DnV là tài liệu đầy đủ nhất. Ngoài phần quy định khá chi tiết về các yêu cầu trong thiết kế, tài liệu này còn có một khối lượng lớn các phụ lục và tài liệu hướng dẫn. Do đó hiện nay ở nhiều nước, quy phạm nói trên được sử dụng chủ yếu trong công tác thiết kế, thi công và kiểm định đường ống biển.

Như vậy hiện tượng mỏi đã và đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong thiết kế lắp đặt và vận hành các hệ thống đường ống biển. Mỏi đường ống gây ra do ba tác nhân chính: tác động trực tiếp của sóng, dao động do tách xoáy theo phương vuông góc với hướng dòng và dao động do tách xoáy theo hướng dòng. Tùy theo điều kiện môi trường và độ sâu của đường ống mà một trong số các tác nhân trên có thể có ảnh hưởng vượt trội. Hiện tượng mỏi, nói chung, có thể xảy ra ở mọi bộ phận của kết cấu đường ống biển.

Tuy nhiên, chỉ một số loại tải trọng mới có khả năng gây hiện tượng mỏi đáng kể. Chúng phải được tính đến trong quá trình thiết kế và kiểm định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ