Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất, chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng rất lớn, dao động từ 60% đến 70% giá thành sản phẩm hoàn thiện. Quản lý chuỗi cung ứng đóng vai trò điều phối dòng chảy vật tư từ nhà cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng. Bất kỳ sự gián đoạn nào ở khâu đầu vào cũng gây ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ dây chuyền sản xuất và tiến độ giao hàng cho khách hàng.

Thực tế tại Công ty TNHH Nội thất The Lotus – một đơn vị chuyên sản xuất nội thất gia đình phong cách cổ điển Châu Âu – cho thấy hoạt động sản xuất thường xuyên rơi vào tình trạng bị động hoặc đình trệ do nguyên vật liệu giao không đủ số lượng hoặc chậm trễ so với kế hoạch. Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng quy trình và áp dụng một số tiêu chí đánh giá nhà cung cấp, song hệ thống tiêu chí này còn mang tính cảm tính, chưa bao quát đầy đủ các khía cạnh vận hành và đặc biệt là xem trọng số của mọi tiêu chí đều ngang bằng nhau. Đồng thời, việc phê duyệt nhà cung cấp chủ yếu dựa trên quyết định cá nhân của Giám đốc mà thiếu công cụ định lượng khoa học hỗ trợ. Nhằm khắc phục các tồn tại trên và giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất, tác giả đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp với tên gọi: "Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cho Công ty TNHH Nội thất The Lotus".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Quan sát, phân tích thực trạng hoạt động đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp của Công ty TNHH Nội thất The Lotus; trên cơ sở đó ứng dụng phương pháp mờ Fuzzy TOPSIS để xây dựng mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu một cách chuẩn xác, có căn cứ khoa học.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Quan sát quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp đang được áp dụng tại Công ty TNHH Nội thất The Lotus.
    2. Nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp của công ty.
    3. Xác định và hiệu chỉnh bộ tiêu chí đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu cho công ty thông qua khảo sát chuyên gia.
    4. Xác định trọng số của từng tiêu chí và tính toán điểm số đánh giá cho từng nhà cung cấp trên cơ sở các tiêu chí đã xác lập.
    5. Áp dụng mô hình Fuzzy TOPSIS để tính toán khoảng cách đến nghiệm lý tưởng, tính hệ số tương quan và xếp hạng ưu tiên các nhà cung cấp nguyên vật liệu gỗ cho công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đánh giá và quy trình lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Nội thất The Lotus.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Nội thất The Lotus, tọa lạc tại số 312/9B, TL743C, phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2019 đến hết năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, lý thuyết quản trị mua hàng, quản trị chuỗi cung ứng và lý thuyết ra quyết định đa tiêu chí:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Điều 25, Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính được sử dụng để phân loại nguyên liệu, vật liệu (nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, vật tư thay thế, vật liệu và thiết bị xây dựng cơ bản). Lý thuyết mua hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng kế thừa từ Aljian (1984) và van Weele (2010). Các khái niệm chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng được tổng hợp từ Tan (2001), Lambert và cộng sự (1998), Sunil và Peter Meindl (2001), Ganeshamet và cộng sự (1995), Sendil Mourougan (2015).
  • Khung lý thuyết ra quyết định đa thuộc tính (MADM): Bản chất bài toán lựa chọn nhà cung cấp thuộc nhóm ra quyết định đa tiêu chí (MCDM). Dựa trên tổng thuật của Nguyên, Luông và Lan (2015), tác giả đã so sánh các phương pháp giải quyết bài toán MADM phổ biến:
Phương pháp Mô tả đặc trưng Ưu điểm Nhược điểm
AHP So sánh cặp giữa các phương án theo tiêu chí, tính toán trọng số. Dễ sử dụng, trực quan, phân tầng cấu trúc vấn đề rõ ràng. Thiếu quy trắc xếp hạng cố định; dễ mâu thuẫn giữa phán xét và sắp xếp.
ELECTRE Lựa chọn giải pháp tối ưu và ít xung đột chức năng nhất. Cho phép xác định thứ tự xếp hạng ưu tiên. Tốn nhiều thời gian tính toán.
TOPSIS Đo khoảng cách đến giải pháp lý tưởng nhất ($A^*$) và xa giải pháp tiêu cực nhất ($A^-$). Quy trình đơn giản, thuật toán cố định bất kể số lượng tiêu chí. Ma trận khoảng cách không tính tương quan giữa các thuộc tính; khó giữ tính nhất quán.
PROMETHEE Xây dựng hàm ưu tiên giữa các phương án. Thủ tục tính toán tương đối đơn giản, linh hoạt. Không cung cấp phương pháp cụ thể để ấn định trọng số tiêu chí.
Grey theory Khắc phục các tình huống số liệu bị thiếu sót, không đầy đủ. Xử lý tốt dữ liệu bất định, không cần quá nhiều mẫu. Không phải lúc nào cũng tìm ra phương án tối ưu tuyệt đối.
  • Phương pháp Fuzzy TOPSIS: Để loại bỏ tính chủ quan và sự thiếu chính xác trong đánh giá định tính của con người, nghiên cứu ứng dụng mô hình TOPSIS kết hợp lý thuyết tập mờ (Fuzzy) theo Chen (2000). Phương pháp sử dụng thang đo mờ từ 1 đến 9 ứng với số mờ tam giác $(a, b, c)$: Xấu $(1, 2, 3)$, Khá xấu $(3, 4, 4)$, Vừa phải $(5, 5, 6)$, Khá tốt $(7, 7, 8)$, Tốt $(8, 9, 9)$. Thuật toán triển khai qua 6 bước:
    1. Bước 1: Thiết lập ma trận quyết định chuẩn hóa $R = [r_{ij}]{m \times n}$. Với tiêu chí lợi ích: $r{ij} = (\frac{a_{ij}}{c_j^}, \frac{b_{ij}}{c_j^}, \frac{c_{ij}}{c_j^})$ với $c_j^ = \max_i c_{ij}$. Với tiêu chí chi phí: $r_{ij} = (\frac{a_j^-}{c_{ij}}, \frac{a_j^-}{b_{ij}}, \frac{a_j^-}{a_{ij}})$ với $a_j^- = \min_i a_{ij}$.
    2. Bước 2: Thiết lập ma trận quyết định mờ chuẩn hóa có trọng số $V = [v_{ij}]{m \times n}$, trong đó $v{ij} = r_{ij} \times w_j$ ($w_j$ là trọng số mờ của tiêu chí $j$).
    3. Bước 3: Xác định nghiệm lý tưởng tích cực $A^* = (v_1^, v_2^, ..., v_n^*)$ và nghiệm lý tưởng tiêu cực $A^- = (v_1^-, v_2^-, ..., v_n^-)$ theo nhóm tiêu chí lợi ích $B$ và chi phí $C$.
    4. Bước 4: Tính khoảng cách Euclid $S_i^*$ và $S_i^-$ từ từng phương án đến nghiệm lý tưởng: $$d(\tilde{M}_1, \tilde{M}_2) = \sqrt{\frac{1}{3} [(a_1 - a_2)^2 + (b_1 - b_2)^2 + (c_1 - c_2)^2]}$$
    5. Bước 5: Tính hệ số tương quan gần với nghiệm lý tưởng: $CC_i = \frac{S_i^-}{S_i^* + S_i^-}$.
    6. Bước 6: Xếp hạng phương án giảm dần theo giá trị hệ số $CC_i$.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát lấy ý kiến chuyên gia nội bộ tại công ty (Ban Giám đốc, QA/QC, Kế hoạch, Kỹ thuật). Dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo doanh thu, sơ đồ tổ chức, quy trình sản xuất nội bộ và thông tin thị trường các đối tác từ Cổng thông tin Cafef.vn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Nội thất The Lotus

Chương này trình bày toàn diện về pháp nhân, cơ cấu tổ chức và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp khảo sát:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Nội thất The Lotus được thành lập ngày 23/04/2019 do bà Nguyễn Thị Tín làm người đại diện pháp luật (Mã số thuế: 0315640726, đăng ký tại Chi cục Thuế Quận 1, TP.HCM). Trụ sở và xưởng sản xuất có quy mô hơn 500m² đặt tại số 312/9B, TL743C, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương.
  • Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm: Sản xuất đồ gỗ gia đình mang phong cách cổ điển Châu Âu (các dòng tủ Console 10, Console 11); sản xuất sofa (mã SF001, SF007); cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế và thi công trang trí nội thất cho nhà phố, biệt thự, căn hộ (tiêu biểu là các công trình tại Quận 8, TP.HCM và Cái Bè, Tiền Giang).
  • Cơ cấu tổ chức và chức năng: Sơ đồ tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp các bộ phận: Phòng Quản lý chất lượng (QA-QC), Phòng Kỹ thuật - Thiết kế, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch và Phòng Sản xuất. Mỗi bộ phận có bảng mô tả quyền hạn và trách nhiệm chi tiết, trong đó Phòng Kế hoạch phụ trách khâu lập nhu cầu, tìm kiếm và lập danh sách nhà cung ứng; Phòng QA-QC phụ trách kiểm tra chất lượng từ khâu nguyên vật liệu đến bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021: Doanh nghiệp trải qua giai đoạn ảnh hưởng bởi dịch bệnh Covid-19 nhưng duy trì mức tăng trưởng dương về doanh thu:
Năm Doanh thu (Đơn vị: Nghìn đồng) Ghi chú biến động
2019 22.000 Năm đầu thành lập, bắt đầu vận hành thị trường
2020 28.000 Tăng trưởng nhẹ trong bối cảnh giãn cách dịch bệnh
2021 33.000 Tiếp tục tăng trưởng, mở rộng mảng thiết kế nội thất

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mua hàng, đánh giá nhà cung cấp và phương pháp Fuzzy TOPSIS

Chương 2 đóng vai trò xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho khóa luận:

  • Hệ thống hóa các định nghĩa về nguyên vật liệu, phân loại NVL theo Điều 25 Thông tư 200/2014/TT-BTC, khẳng định vai trò của vật tư khi chiếm tới 60% - 70% giá thành phẩm.
  • Tổng quan hoạt động mua hàng và quy trình mua sắm 6 bước tiêu chuẩn trong doanh nghiệp sản xuất: (1) Tổng hợp nhu cầu; (2) Duyệt kế hoạch mua sắm; (3) Lập và gửi đơn hàng; (4) Kiểm tra số lượng, chất lượng hàng nhập; (5) Bàn giao kho và chứng từ; (6) Thanh quyết toán công nợ.
  • Phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng với 4 thành phần chủ chốt: Nhà sản xuất, Nhà phân phối, Nhà bán lẻ và Khách hàng; cùng vai trò của nhà cung cấp dịch vụ logistics.
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước ứng dụng mô hình định lượng đánh giá nhà cung cấp: Trần Thị Thắm (2019), Mohammad Arabzad và cs (2014), Chen và cs (2014), Lê Thị Thanh Trâm (2013), Nguyễn Vũ Thắng và cs (2015), Vũ Trịnh Thế Quân (2012).
  • Xây dựng chi tiết hệ thống công thức toán học và quy trình 6 bước tính toán của thuật toán Fuzzy TOPSIS sử dụng số mờ tam giác.

Chương 3: Phân tích thực trạng công tác đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cho Công ty TNHH Nội thất The Lotus

Chương này đi sâu vào phân tích quy trình vận hành sản xuất và quy trình lựa chọn nhà cung cấp thực tế tại doanh nghiệp:

  • Quy trình sản xuất nội thất: Nhà máy triển khai 3 công đoạn nối tiếp:
    1. Công đoạn sơ chế: Nhận nguyên liệu gỗ tấm/thanh; cắt xẻ theo yêu cầu kỹ thuật và dung sai quy định; bào và kiểm tra chất lượng trước khi nhập kho sơ chế.
    2. Công đoạn tinh chế: Cắt tinh loại bỏ mắt gỗ và khuyết tật bề mặt; gia công tạo liên kết mộng, khoan lỗ chốt, bắt vít; chà nhám tạo độ láng mịn (hàng trắng) và chuyển sang kho chờ lắp ghép.
    3. Công đoạn lắp ráp: Lắp ráp các chi tiết thành khung sản phẩm hoàn chỉnh; kiểm tra khuyết tật mối ghép; chuyển sang chuyền sơn hoàn thiện (sơn lót, sơn màu, sơn phủ bóng PU) và đóng gói.
  • Đặc điểm nguồn cung nguyên vật liệu: Vật tư đóng tủ gồm: gỗ thông, sồi Mỹ, tràm (chủ yếu từ miền Trung, Tây Nguyên, Lào, Campuchia); keo sữa PVA; sơn PU; giấy nhám và phụ kiện kim khí nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc do nguồn cung nội địa chưa đáp ứng đồng bộ tiêu chuẩn xuất khẩu.
  • Chuỗi cung ứng 4 giai đoạn của công ty: Nhà cung cấp NVL $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất (Dĩ An, Bình Dương) $\rightarrow$ Nhà cung cấp dịch vụ logistics (vận chuyển qua Cảng Cát Lái đối với đơn hàng xuất khẩu) $\rightarrow$ Bộ phận phân phối (hệ thống bán lẻ và xe tải giao hàng trực tiếp đến khách hàng nội địa).
  • Thực trạng quy trình đánh giá lựa chọn nhà cung cấp 8 bước tại công ty:
    1. Bước 1: Giám đốc phát lệnh yêu cầu đánh giá nhà cung cấp.
    2. Bước 2: Phòng Kế hoạch thu thập dữ liệu qua Internet, website, báo chí tài chính (Cafef.vn).
    3. Bước 3: Lập danh sách sơ bộ từ 3 đến 4 nhà cung cấp cho mỗi chủng loại NVL (ví dụ đối với gỗ nguyên liệu: Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai, Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành, Công ty TNHH Gỗ Mỹ Đức).
    4. Bước 4: Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá gồm 4 nhóm chính: Vận chuyển, Sự tin cậy, Chi phí, Chất lượng.
    5. Bước 5: Gửi phiếu đánh giá cho nhân viên chấm điểm trên thang điểm từ 1 đến 9 theo các mức: Xấu (1,2,3), Khá xấu (3,4,4), Vừa phải (5,5,6), Khá tốt (7,7,8), Tốt (8,9,9).
    6. Bước 6: Lập danh sách nhà cung cấp chính thức (1 nhà cung cấp chính và 1 - 2 nhà cung cấp phụ dự phòng sự cố).
    7. Bước 7: Trình Giám đốc công ty xem xét phê duyệt.
    8. Bước 8: Đàm phán và tiến hành ký kết hợp đồng kinh tế.
  • Phân tích tồn tại: Tiêu chí đánh giá còn thiếu các khía cạnh về năng lực môi trường, tính linh hoạt và văn hóa giao tiếp; các tiêu chí bị cào bằng trọng số; danh sách ứng viên quá hẹp (3 - 4 đơn vị); chu kỳ đánh giá lại quá dài (2 năm một lần) và không tổ chức tìm kiếm nhà cung cấp mới khi đánh giá lại, dẫn đến tình trạng bị động về nguồn cung và lỡ mất cơ hội hợp tác tối ưu hơn.

Chương 4: Đề xuất giải pháp khắc phục trong việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cho Công ty TNHH Nội thất The Lotus

Tác giả thiết lập hệ thống giải pháp hoàn chỉnh từ việc tái cấu trúc bộ tiêu chí đến tính toán định lượng:

  • Xây dựng bộ tiêu chí mở rộng: Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa Hạnh (2015), Mohammad Arabzad và cs (2015), Patil (2014), Chen và cs (2014), Bùi Thị Yến Thư (2012), Chan và cs (2010), tác giả đề xuất hệ thống 31 tiêu chí phụ thuộc 7 nhóm tiêu chí chính:
    1. Vận chuyển: Vị trí địa lý, Các điều khoản vận chuyển, Lead time, Tỷ lệ giao hàng đúng hạn.
    2. Sự linh hoạt: Năng suất, Chia sẻ thông tin, Khả năng ứng biến, Thương lượng, Khả năng tồn kho, Khả năng thay đổi lượng đặt hàng, Phản hồi nhanh.
    3. Chi phí: Giá bán của NCC, Chi phí nội bộ, Chi phí vận chuyển, Đặt hàng và xuất hóa đơn, Chiết khấu.
    4. Chất lượng: Khả năng cải tiến liên tục, Các chứng chỉ, Tỷ lệ sản phẩm lỗi, Dịch vụ sau bán.
    5. Sự tin cậy: Cảm giác tin tưởng, Khả năng tài chính, Chính sách bảo hành, Danh tiếng và vị thế trong ngành, Trách nhiệm xã hội, Sự bảo mật, Chính sách giá và chính sách thanh toán.
    6. Văn hóa: Mâu thuẫn trong giao tiếp, Bất đồng văn hóa.
    7. Môi trường: Chứng chỉ môi trường, Tổ chức quản lý môi trường.
  • Hiệu chỉnh bộ tiêu chí thông qua chuyên gia: Tác giả thiết kế phiếu khảo sát ý kiến gửi đến đội ngũ quản lý nội bộ của Công ty The Lotus. Sau khi sàng lọc và tổng hợp sự đồng thuận, bộ tiêu chí chính thức được rút gọn thành 6 tiêu chí chính và 20 tiêu chí phụ phù hợp với đặc thù sản xuất nội thất.
  • Ứng dụng mô hình Fuzzy TOPSIS:
    • Xác định trọng số mờ cho 20 tiêu chí phụ.
    • Thu thập dữ liệu đánh giá 3 nhà cung cấp gỗ: Tập đoàn Đức Long Gia Lai, Gỗ Trường Thành, Gỗ Mỹ Đức.
    • Phân loại thuộc tính: Tiêu chí lợi ích (chất lượng, tỷ lệ giao đúng hạn, chiết khấu, năng lực tài chính...) và tiêu chí chi phí (giá bán, chi phí vận chuyển, chi phí nội bộ, tỷ lệ lỗi...).
    • Thực hiện tuần tự: Chuẩn hóa ma trận quyết định $R$, nhân trọng số để tạo ma trận $V$, xác định điểm lý tưởng $A^$ và điểm phản lý tưởng $A^-$, tính khoảng cách hình học $S_i^$ và $S_i^-$.
    • Tính toán hệ số tương quan $CC_i$ và phân hạng thứ tự ưu tiên của các nhà cung cấp, cung cấp cơ sở định lượng để Ban Giám đốc phê duyệt hợp đồng mua sắm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được:
    • Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh vận hành chuỗi cung ứng nội thất tại Công ty The Lotus, làm rõ nguyên nhân giao hàng chậm trễ do khâu lựa chọn nhà cung cấp NVL chưa có căn cứ khoa học.
    • Bảng doanh thu giai đoạn 2019 - 2021 được lượng hóa cụ thể: năm 2019 đạt 22.000 nghìn đồng, năm 2020 đạt 28.000 nghìn đồng và năm 2021 đạt 33.000 nghìn đồng.
    • Số hóa toàn diện bài toán đánh giá 3 nhà cung ứng gỗ thông và gỗ sồi chủ lực (Tập đoàn Đức Long Gia Lai, Gỗ Trường Thành, Gỗ Mỹ Đức) thông qua bảng tính hệ số $CC_i$ chuẩn hóa.
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
    • Thay thế phương pháp cho điểm cảm tính bằng quy trình ra quyết định đa tiêu chí mờ Fuzzy TOPSIS, chuẩn hóa quy trình phân tích dữ liệu trước khi trình Giám đốc phê chuẩn.
    • Chuyển đổi bộ tiêu chí đánh giá từ 4 nhóm tiêu chí sơ sài trước đây sang hệ thống tiêu chuẩn đa diện gồm 6 tiêu chí chính và 20 tiêu chí phụ, có gán trọng số riêng biệt cho từng tiêu chí.
    • Rút ngắn chu kỳ đánh giá lại định kỳ từ 2 năm xuống mức linh hoạt hơn, đồng thời bắt buộc kết hợp tìm kiếm, cập nhật các nhà cung cấp mới trên thị trường để gia tăng sức ép cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí thu mua.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trong ngành nội thất gỗ thông qua tổng hợp ma trận giao tiêu chí của các tác giả đi trước (Mohammad Arabzad, Patil, Chen, Bùi Thị Yến Thư, Chan, Nguyễn Thị Hoa Hạnh).
    • Kết hợp thành công phương pháp định tính (khảo sát chuyên gia nội bộ) và định lượng (Fuzzy TOPSIS) giải quyết bài toán mua sắm tại một doanh nghiệp gỗ cụ thể ở Bình Dương, khắc phục hoàn toàn nhược điểm cào bằng trọng số trong thực tế vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực nghiệm chỉ mới tập trung xử lý bài toán lựa chọn nhà cung cấp cho một chủng loại vật tư chính là gỗ nguyên liệu, chưa thực hiện tính toán cho các nhóm phụ liệu khác như keo dán PVA, sơn PU và phụ kiện cơ khí. Số lượng ứng viên trong danh sách đánh giá thử nghiệm còn hẹp (chỉ giới hạn ở 3 nhà cung cấp). Dữ liệu phục vụ đánh giá phụ thuộc vào ý kiến chuyên gia nội bộ và phạm vi thời gian số liệu dừng lại ở giai đoạn 2019 - 2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi áp dụng thuật toán Fuzzy TOPSIS để đánh giá và lựa chọn đồng thời các nhà cung cấp sơn, keo và phụ kiện nhập khẩu; mở rộng mẫu khảo sát thị trường với số lượng nhà cung ứng lớn hơn; kết hợp phương pháp phân tích thứ bậc mờ (Fuzzy AHP) để xác định trọng số tiêu chí trước khi chạy thuật toán TOPSIS nhằm nâng cao độ chính xác toán học.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics đang tìm kiếm quy trình mẫu về cách kết hợp lý thuyết số mờ với thuật toán TOPSIS để giải quyết bài toán MADM trong thực tế.
  • Các nhà quản lý mua hàng và chuỗi cung ứng: Tại các doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất có thể tham khảo trực tiếp ma trận 31 tiêu chí phụ và quy trình khảo sát hiệu chỉnh 20 tiêu chí để áp dụng vào thực tế đánh giá nhà cung ứng của đơn vị mình.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp giao thoa tiêu chí giữa các nghiên cứu trước (Bảng 4.2), thang đo số mờ tam giác (Bảng 3.3) và quy trình 6 bước triển khai thuật toán chuẩn hóa ma trận mờ Fuzzy TOPSIS.

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Tại sao Công ty TNHH Nội thất The Lotus phải mua nguyên liệu sơn PU và keo từ Trung Quốc thay vì nhà cung cấp nội địa?
    Trả lời: Do sản phẩm đồ gỗ của công ty định hướng xuất khẩu ra thị trường quốc tế với phong cách cổ điển Châu Âu, đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe. Các sản phẩm sơn và keo trong nước ở thời điểm khảo sát chưa đạt yêu cầu kỹ thuật mong muốn, do đó doanh nghiệp phải nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc để đảm bảo chất lượng thành phẩm.
  • Câu hỏi 2: Thực trạng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp của Công ty The Lotus trước khi tác giả can thiệp có những thiếu sót gì?
    Trả lời: Bộ tiêu chí cũ của công ty chỉ gói gọn trong 4 nhóm (Vận chuyển, Sự tin cậy, Chi phí, Chất lượng) nhưng chưa bao hàm đầy đủ các yếu tố quan trọng khác (như môi trường, sự linh hoạt, giao tiếp). Đồng thời, công ty cho điểm tất cả các tiêu chí với mức độ quan trọng ngang bằng nhau, không gán trọng số riêng cho từng thuộc tính.
  • Câu hỏi 3: Ba nhà cung cấp nguyên liệu gỗ được công ty đưa vào danh sách đánh giá thử nghiệm trong đề tài là những đơn vị nào?
    Trả lời: Ba nhà cung cấp gồm: (1) Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai; (2) Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành; (3) Công ty TNHH Gỗ Mỹ Đức.
  • Câu hỏi 4: Thang đo số mờ được tác giả sử dụng trong mô hình Fuzzy TOPSIS có các mức giá trị cụ thể như thế nào?
    Trả lời: Thang đo sử dụng số mờ tam giác từ 1 đến 9 tương ứng 5 mức đánh giá: Xấu ứng với bộ giá trị $(1, 2, 3)$; Khá xấu ứng với $(3, 4, 4)$; Vừa phải ứng với $(5, 5, 6)$; Khá tốt ứng với $(7, 7, 8)$; Tốt ứng với $(8, 9, 9)$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hải đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tế về quản trị mua hàng tại Công ty TNHH Nội thất The Lotus thông qua phương pháp tiếp cận định lượng có cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu đã chuyển hóa hệ thống đánh giá nhà cung cấp từ dạng định tính, cào bằng trọng số sang mô hình Fuzzy TOPSIS đa tiêu chí với 6 tiêu chí chính và 20 tiêu chí phụ được hiệu chỉnh chặt chẽ. Kết quả của đề tài không chỉ cung cấp công cụ ra quyết định chuẩn xác cho ban lãnh đạo Công ty The Lotus trong việc xếp hạng các nhà cung ứng gỗ chủ lực, mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng phương pháp MADM trong ngành sản xuất công nghiệp.