Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển khoa học kỹ thuật và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, giáo dục được xác định là quốc sách hàng đầu nhằm đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội. Thực hiện chủ trương đổi mới và cải cách hệ thống giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chương trình dạy học ở cấp tiểu học được phân chia theo từng độ tuổi và giai đoạn. Trong đó, môn Tự nhiên và Xã hội là môn học được bố trí ở giai đoạn đầu bậc tiểu học (lớp 1, lớp 2, lớp 3), giữ vai trò cung cấp cho học sinh những hiểu biết cơ bản, sơ giản ban đầu về con người và sức khỏe, xã hội, tự nhiên.

Về phương diện tâm lý học, hứng thú là một trong những mặt biểu hiện của xu hướng nhân cách, giữ vai trò gia tăng hiệu quả của quá trình nhận thức, làm nảy sinh khát vọng hành động say mê, sáng tạo. Trong hoạt động học tập, hứng thú kích thích học sinh tập trung chú ý, quan sát nhạy bén, tư duy tích cực, ghi nhớ bền vững, từ đó nâng cao kết quả học tập và hình thành năng lực. Tuy nhiên, ở lứa tuổi tiểu học, tư duy của các em vẫn mang nặng tính trực quan cụ thể; khả năng tập trung chú ý và hứng thú đối với một đối tượng thường không kéo dài. Trên thực tế, nhiều học sinh tiểu học chưa yêu thích môn Tự nhiên và Xã hội vì quan niệm đây chỉ là môn học phụ, dẫn đến tình trạng học tập cầm chừng và mang tính đối phó. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tìm hiểu hứng thú học tập môn Tự nhiên và xã hội của học sinh lớp 3, trường Tiểu học Tiên Dương huyện Đông Anh – Hà Nội" được tác giả Nguyễn Thị Hằng thực hiện vào năm 2014 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đình Mạnh tại Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tìm hiểu thực trạng hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 Trường Tiểu học Tiên Dương (huyện Đông Anh, Hà Nội), qua đó xác định nguyên nhân và đề xuất một số giải pháp sư phạm nhằm nâng cao hứng thú học tập môn học này cho học sinh tiểu học.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm hai nội dung:

  1. Tìm hiểu thực trạng hứng thú học tập của học sinh lớp 3 đối với môn Tự nhiên và Xã hội, cùng những nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó.
  2. Trên cơ sở thực trạng, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội cho học sinh tiểu học.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 Trường Tiểu học Tiên Dương.
  • Khách thể nghiên cứu: 100 học sinh đang học tập tại lớp 3A (50 học sinh) và lớp 3B (50 học sinh) Trường Tiểu học Tiên Dương.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn về không gian tại Trường Tiểu học Tiên Dương, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội; giới hạn về thời gian trong năm học 2013 - 2014.
  • Giả thuyết khoa học: Hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 Trường Tiểu học Tiên Dương khá đa dạng, phong phú nhưng chưa đồng đều; có nhiều nguyên nhân tác động đến thực trạng này; và bằng một số tác động sư phạm phù hợp, hứng thú học tập môn học của học sinh có thể được nâng cao.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống nghiên cứu tâm lý học về hứng thú nói chung và hứng thú nhận thức nói riêng:

  • Về lịch sử nghiên cứu lý luận: Tác giả hệ thống hóa 3 xu hướng chính, bao gồm xu hướng giải thích bản chất tâm lý học của hứng thú (tiêu biểu là luận án tiến sĩ năm 1994 của A.F. Beliaep); xu hướng xem xét hứng thú trong mối quan hệ với phát triển nhân cách và vốn tri thức (L.I. Bôgiovich, Lukin, Levitop, I.G. Xinhen, M.A. Godon); xu hướng nghiên cứu sự hình thành và phát triển hứng thú theo giai đoạn lứa tuổi (G.I. Sukina, A. Nherxky, L.U. Serop).
  • Về nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận tiếp cận các công trình nghiên cứu hứng thú nhận thức (I.U. Lipkop, 1968; Macsimova, 1974; N. Morozova); nghiên cứu hứng thú nghề nghiệp (Svichenlop, U.I. Vavilop, Kudomina, Phạm Tất Dong, 1973; Hoài Kim Thu); và nghiên cứu hứng thú học tập bộ môn tại Việt Nam (Nguyễn Minh Tuệ, 1981; Bùi Quốc Đạt, 1987; Phạm Thị Ngạn, 2002).
  • Khái niệm và đặc trưng hứng thú nhận thức: Được xác định là sự định hướng có lựa chọn của cá nhân vào các sự vật, hiện tượng thực tế xung quanh, bao hàm thái độ nhận thức phức tạp và mang màu sắc xúc cảm rõ rệt. Tác giả phân biệt hứng thú nhận thức với nhu cầu nhận thức (dựa trên luận điểm của S.L. Rubinstein: nhu cầu hướng tới nắm bắt đối tượng và dẫn tới trạng thái bão hòa, trong khi hứng thú hướng tới hiểu biết đối tượng và tạo kích thích mới khi được thỏa mãn) và tính tò mò (chú ý đến yếu tố bên ngoài, nhất thời, chưa đi sâu vào bản chất). Tiến trình phát triển hứng thú nhận thức được tiếp cận theo 3 giai đoạn của N. Morozova: rung động định kỳ, thái độ nhận thức xúc cảm và hứng thú bền vững. Ba nhóm dấu hiệu nhận biết gồm: biểu hiện hành vi trong giờ học, biểu hiện ngoài giờ học và biểu hiện trong lối sống. Ngoài ra, tác giả vận dụng khái niệm "vùng phát triển gần nhất" của L. Vygotsky để luận giải về sự thỏa mãn nhận thức khi vượt qua khó khăn vừa sức.
  • Cấu trúc hứng thú môn Tự nhiên và Xã hội: Được cấu thành từ sự thống nhất của 3 thành phần chỉ số:
    1. Mặt nhận thức: Nhận thức về vị trí, tầm quan trọng của môn học và hoạt động học tập bộ môn.
    2. Mặt thái độ (xúc cảm): Trạng thái háo hức, niềm vui nhận thức, sự thích thú khi tiếp nhận tri thức và thực hiện nhiệm vụ học tập.
    3. Mặt hành vi: Biểu hiện hành động tích cực như chăm chú nghe giảng, hăng hái phát biểu, hoàn thành bài tập, xem bài trước, tự giác tìm đọc tài liệu.
  • Đặc điểm môn học và tâm lý học sinh: Môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 tích hợp 3 chủ đề: Con người và Sức khỏe (18 bài), Xã hội (21 bài), Tự nhiên (31 bài), tích hợp nội dung giáo dục sức khỏe. Học sinh lớp 3 có tri giác mang tính phân tích - tổng hợp đang hình thành nhưng chú ý không chủ định vẫn chiếm ưu thế, sức tập trung duy trì tốt từ 20 đến 25 phút, tư duy đang chuyển từ cụ thể trực quan sang trừu tượng khái quát, tình cảm dễ lây lan và tính tự chủ chưa cao.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu tâm lý học và giáo dục học liên quan đến hứng thú.
  • Phương pháp điều tra viết: Sử dụng hai mẫu phiếu hỏi (Mẫu 1 và Mẫu 2) kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở, tiến hành trong 1 tiết học (35 phút) trên 100 học sinh.
  • Phương pháp trò chuyện: Phỏng vấn sâu học sinh nhằm làm rõ các nguyên nhân chủ quan và khách quan.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi thái độ, hành vi của học sinh trong và ngoài tiết học.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý số liệu, tính tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình quy ước (+2: rất thích, +1: thích, 0: bình thường, -1: không thích, -2: chán) để xếp hạng môn học.
  • Phương pháp thử nghiệm tác động: Dự kiến áp dụng các tác động sư phạm nâng cao hứng thú.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày hệ thống lý luận về hứng thú, phân tích lịch sử nghiên cứu từ các quan điểm kinh điển đến các công trình thực tiễn ở Việt Nam và quốc tế. Tác giả làm rõ bản chất của hứng thú nhận thức, các giai đoạn hình thành và các tiêu chuẩn nhận biết thông qua hành vi trên lớp, ngoài giờ lên lớp và định hướng lối sống. Phân tích chỉ ra hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành hứng thú nhận thức:

  • Nhóm yếu tố chủ quan: Trình độ phát triển trí tuệ, vốn tri thức hiện có, xúc cảm thành công trong "vùng phát triển gần nhất", thái độ xúc cảm và thái độ có ý thức đối với môn học, nhu cầu, năng lực và phẩm chất ý chí.
  • Nhóm yếu tố khách quan: Đặc điểm môn học, điều kiện cơ sở vật chất và phương tiện trực quan, thái độ định hướng của gia đình, dư luận tích cực của tập thể lớp và đặc biệt là nhân cách, nghệ thuật sư phạm của giáo viên.

Đồng thời, chương 1 phân tích cấu trúc môn Tự nhiên và Xã hội cấp tiểu học (gồm 3 chủ đề: Con người và Sức khỏe, Xã hội, Tự nhiên), các đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi của học sinh tiểu học về nhận thức và nhân cách, từ đó xác lập mô hình đánh giá hứng thú học môn Tự nhiên và Xã hội qua trục tương tác giữa ba thành phần: nhận thức, xúc cảm và hành vi.

Chương 2: Thực trạng hứng thú học tập môn Tự nhiên và xã hội của học sinh lớp 3 trường Tiểu học Tiên Dương. Nguyên nhân của thực trạng đó và biện pháp nâng cao hứng thú cho học sinh

Chương này công bố chi tiết kết quả khảo sát thực trạng trên 100 học sinh lớp 3A và 3B thông qua các công cụ điều tra viết và phỏng vấn.

Về mức độ rung động nhận thức của học sinh đối với 8 môn học trong nhà trường, kết quả định lượng tại Bảng 1a cho thấy môn Tự nhiên và Xã hội đứng thứ 4 về mức độ ưa thích:

STT Môn học Tổng số điểm Điểm trung bình Thứ bậc
1 Thể dục 151 1,51 1
2 Toán 135 1,35 2
3 Tiếng Việt 130 1,30 3
4 Tự nhiên và Xã hội 95 0,95 4
5 Họa 86 0,86 5
6 Thủ công 70 0,70 6
7 Nhạc 56 0,56 7
8 Ngoại ngữ 45 0,45 8

Phân bố mức độ yêu thích riêng môn Tự nhiên và Xã hội ở mẫu khảo sát 1 (Bảng 1b) ghi nhận: 35 học sinh "rất thích" (35%), 28 học sinh "thích" (28%), 34 học sinh "bình thường" (34%), 3 học sinh "không thích" (3%) và 0 học sinh "chán" (0%). Tổng tỷ lệ học sinh có thái độ tích cực ("thích" và "rất thích") đạt 63%. Khi kiểm chứng chéo bằng câu hỏi mở xếp thứ tự ưu tiên (Mẫu 2 - Câu 1), có 70 học sinh chọn môn Tự nhiên và Xã hội (37 em chọn thích thứ nhất, 25 em thích thứ hai, 8 em thích thứ ba). Ở câu hỏi phân loại 3 mức độ (Mẫu 2 - Câu 2), tỷ lệ "rất thích" là 61%, "không thích cũng không chán" là 29%, "không thích" là 0%. Số liệu đối chiếu cho thấy có 20 học sinh giữ thái độ ổn định ở mức "bình thường", phản ánh nhóm đối tượng chưa hình thành rung động nhận thức rõ ràng.

Về biểu hiện thái độ và hành vi của học sinh trong và ngoài giờ học (Bảng 2, tổng hợp trên 100 học sinh), các chỉ số cho thấy sự phân hóa giữa tính thụ động và tính tích cực chủ động:

STT Các biểu hiện thái độ và hành vi Thường xuyên có (%) Khi có khi không (%) Không có (%)
1 Chăm chú nghe giảng trên lớp 85 15 0
2 Ghi chép bài đầy đủ 90 10 0
3 Chịu khó suy nghĩ, phát biểu ý kiến 45 20 25
4 Thực hiện đầy đủ bài tập giáo viên giao tự nguyện, vui vẻ 70 25 5
5 Thích đặt câu hỏi để hiểu kĩ bài 30 10 60
6 Mong đến tiết Tự nhiên và Xã hội 31 69 0
7 Không thấy mệt mỏi khi học môn này 70 20 10
8 Thích thú với kiến thức thu được sau bài học 65 35 0
9 Thích đọc bài trước khi đến lớp 25 55 20
10 Luôn vận dụng kiến thức vào thực tế phòng tránh bệnh 50 20 30
11 Mong được sưu tầm thực vật, động vật theo yêu cầu 60 35 5
12 Thích học các tiết thực hành đi thăm thiên nhiên 85 15 0
13 Ước có tủ sách riêng về Tự nhiên và Xã hội 27 20 53
14 Muốn sinh hoạt trong câu lạc bộ yêu Tự nhiên và Xã hội 18 62 20

Khi so sánh biểu hiện theo 3 nhóm thái độ (Nhóm rất thích: 35 em; Nhóm thích: 28 em; Nhóm bình thường: 34 em) tại Bảng 3a và 3b, nhóm "rất thích" thể hiện sự chủ động vượt trội: tỷ lệ chịu khó suy nghĩ và hăng hái phát biểu đạt 60% (so với 39,3% ở nhóm "thích" và 14,7% ở nhóm "bình thường"); tỷ lệ thích đặt câu hỏi đạt 48,6% (nhóm "thích" là 28,6% và nhóm "bình thường" chỉ 5,8%). Đáng chú ý, nhu cầu học tập thực tế ngoài thiên nhiên nhận được tỷ lệ đồng thuận rất cao ở cả ba nhóm: 91,4% ở nhóm "rất thích", 85,7% ở nhóm "thích" và 85,3% ở nhóm "bình thường".

Về các yếu tố ảnh hưởng, kết quả điều tra trên 63 học sinh có thái độ "thích" và "rất thích" (Bảng 4) làm rõ các động lực kích thích hứng thú:

Nhóm yếu tố Lý do khiến học sinh thích học môn Tự nhiên và Xã hội Số ý kiến (n=63) Tỷ lệ (%)
Chủ quan Thường đạt kết quả cao ở môn này 60 95,2
Thấy nội dung môn học cần thiết cho bản thân trong cuộc sống 59 93,6
Cảm thấy môn học dễ học 50 79,3
Thấy mình có năng lực ở môn này hơn các môn khác 30 47,6
Khách quan Nội dung môn học lý thú, hấp dẫn 62 98,4
Giáo viên giảng dạy dễ hiểu, hấp dẫn 57 90,4
Giáo viên gần gũi, sẵn sàng giải đáp thắc mắc 50 79,3
Nhiều bạn trong lớp thích môn học này 17 27,0
Xã hội đánh giá cao môn học này 5 8,0

Điều tra câu hỏi mở cho thấy 96/100 học sinh (96%) khẳng định thầy cô giáo là yếu tố trực tiếp khiến các em yêu thích môn học thông qua việc tổ chức trò chơi và cho quan sát tranh ảnh trực quan sinh động. Ngược lại, những yếu tố làm hạn chế hứng thú được khảo sát trên nhóm 34 học sinh có thái độ "bình thường" và 3 học sinh "không thích" (Bảng 5), phản ánh tính thụ động, việc chưa nhận thức được tầm quan trọng của môn học và sự thiếu vắng các hoạt động trải nghiệm thực tế.

Chương 3: Thử nghiệm tác động. Kiến nghị và kết luận của đề tài

Theo đề cương và cấu trúc thực hiện, nội dung chương 3 được thiết kế nhằm kiểm chứng giả thuyết khoa học thông qua tổ chức thử nghiệm tác động sư phạm. Tác giả xác định mục đích thử nghiệm, xây dựng nội dung và cách thức thử nghiệm bằng việc áp dụng các biện pháp đổi mới phương pháp giảng dạy, sử dụng trực quan tranh ảnh, tăng cường trò chơi học tập và các tiết học ngoài thiên nhiên trên khách thể thử nghiệm và nhóm đối chứng (học sinh hai lớp 3A và 3B) trong năm học 2013 - 2014. Trên cơ sở kết quả thử nghiệm tác động, chương này tổng hợp các phát hiện để xây dựng hệ thống kiến nghị đối với nhà trường, giáo viên tiểu học và gia đình, nhằm duy trì và chuyển hóa các rung động nhận thức ban đầu thành hứng thú nhận thức bền vững cho học sinh.

Kết quả và đóng góp

Công trình đạt được các kết quả định lượng cụ thể dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại Trường Tiểu học Tiên Dương:

  • Đo lường mức độ yêu thích môn học: Môn Tự nhiên và Xã hội đạt điểm trung bình 0,95, xếp thứ 4 trong số 8 môn học ở lớp 3 (sau Thể dục: 1,51; Toán: 1,35; Tiếng Việt: 1,30). Tỷ lệ học sinh thực sự yêu thích môn học đạt 63% (35% rất thích, 28% thích), 34% học sinh có thái độ bình thường và chỉ có 3% không thích, 0% chán học. Độ tin cậy của tỷ lệ yêu thích được xác nhận qua hai bước kiểm chứng chéo độc lập đạt 70% và 61%.
  • Xác định thực trạng biểu hiện hứng thú: Học sinh bộc lộ tính nghiêm túc cao trong các yêu cầu nền nếp (90% ghi chép đầy đủ, 85% chăm chú nghe giảng), nhưng mức độ tích cực độc lập còn hạn chế (chỉ 30% thích đặt câu hỏi đào sâu, 25% đọc bài trước khi đến lớp, 18% muốn tham gia câu lạc bộ). Tuy nhiên, 85% học sinh toàn mẫu và trên 85% học sinh ở mọi nhóm thái độ đều tha thiết mong muốn được tham gia các tiết học thực hành ngoài thiên nhiên.
  • Định vị nguyên nhân và động lực: Tác giả chỉ ra rằng hứng thú của học sinh lớp 3 chịu tác động chi phối mạnh mẽ từ sự hấp dẫn của nội dung tri thức (98,4%), thành công trong học tập (95,2%), ý thức về tính thiết thực của kiến thức đối với sức khỏe và đời sống (93,6%), phương pháp dạy học dễ hiểu, hấp dẫn của giáo viên (90,4%) và sự gần gũi của giáo viên (79,3%). Vai trò của giáo viên được khẳng định khi có tới 96% học sinh xác nhận thầy cô làm tăng hứng thú học tập qua trò chơi và tranh ảnh.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  • Tác động đồng bộ lên cả ba thành phần cấu trúc: nâng cao nhận thức của học sinh về ý nghĩa môn học; khơi gợi xúc cảm tích cực bằng sự thành công vừa sức theo vùng phát triển gần nhất; hình thành thói quen hành vi học tập tích cực.
  • Đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên: Tăng cường sử dụng phương tiện trực quan, mẫu vật, tranh ảnh; tích hợp trò chơi nhận thức; tổ chức các tiết học thực hành, quan sát ngoài trời để thỏa mãn tính tò mò và nhu cầu khám phá thiên nhiên.
  • Tạo lập môi trường hỗ trợ: Xây dựng tủ sách khoa học thường thức, thành lập câu lạc bộ ngoại khóa và phối hợp chặt chẽ với gia đình nhằm công nhận, khuyến khích sự tìm tòi của học sinh.

Đóng góp khoa học của đề tài: Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hứng thú nhận thức ở bậc tiểu học – một lĩnh vực mà các nghiên cứu tâm lý học sư phạm trước đó ở Việt Nam còn ít đề cập (phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tập trung ở cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học hoặc đi sâu vào các môn Toán, Văn, Vật lý, Tâm lý học). Đề tài xây dựng được bộ công cụ khảo sát định lượng kết hợp định tính phù hợp với tâm lý học sinh lớp 3, cung cấp bức tranh thực trạng chân thực tại một trường tiểu học ngoại thành Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Khách thể nghiên cứu còn hẹp, gói gọn trong 100 học sinh của 2 lớp (3A và 3B) tại một trường tiểu học thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội trong phạm vi một năm học (2013 - 2014), do đó khả năng khái quát hóa số liệu cho toàn bậc tiểu học còn có giới hạn nhất định.
  • Công cụ khảo sát chủ yếu dựa trên phiếu điều tra viết và phỏng vấn trực tiếp học sinh 8-9 tuổi, nhóm lứa tuổi mà tính tự đánh giá và nhận thức xúc cảm chưa thực sự ổn định, dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý bạn bè hoặc mong muốn làm vừa lòng người lớn. Văn bản lưu trữ bị ngắt quãng ở phần phân tích sâu bảng số liệu các yếu tố hạn chế và tiến trình thử nghiệm chi tiết của chương 3.

Hướng nghiên cứu tiếp được mở ra:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều địa bàn khác nhau (nội thành, nông thôn, miền núi) để so sánh các yếu tố môi trường tác động đến hứng thú học môn Tự nhiên và Xã hội.
  • Nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu các mô hình tác động sư phạm theo từng chủ đề chuyên biệt (chủ đề Con người và Sức khỏe, chủ đề Xã hội, chủ đề Tự nhiên) nhằm chuẩn hóa quy trình dạy học tích cực cho giáo viên tiểu học.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và sư phạm:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Tâm lý - Giáo dục: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận nghiên cứu hứng thú nhận thức, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ học sinh nhỏ tuổi, phương pháp xử lý số liệu quy ước thang điểm trung bình và cách vận dụng lý thuyết phát triển tâm lý lứa tuổi vào một môn học thực tế.
  • Đối với giáo viên tiểu học giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về tâm lý tiếp nhận của học sinh, nhấn mạnh nhu cầu quan sát trực quan, trò chơi hóa tiết học và học tập ngoài thiên nhiên, từ đó giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học, khắc phục định kiến xem môn Tự nhiên và Xã hội là "môn phụ".

Câu hỏi thường gặp

1. Môn Tự nhiên và Xã hội đứng thứ mấy về mức độ ưa thích so với các môn học khác của học sinh lớp 3 Trường Tiểu học Tiên Dương? Trong tương quan với 8 môn học được giảng dạy tại trường, môn Tự nhiên và Xã hội đạt điểm trung bình 0,95 và xếp thứ 4 (sau môn Thể dục: 1,51; Toán: 1,35; Tiếng Việt: 1,30; và đứng trên Họa: 0,86; Thủ công: 0,70; Nhạc: 0,56; Ngoại ngữ: 0,45).

2. Tỷ lệ học sinh lớp 3 được khảo sát thực sự có hứng thú với môn Tự nhiên và Xã hội là bao nhiêu? Qua phiếu hỏi diện rộng 8 môn học (Bảng 1b), có 63% học sinh có hứng thú tích cực đối với môn học (trong đó 35% "rất thích" và 28% "thích"); 34% học sinh có thái độ "bình thường", 3% "không thích" và không có học sinh nào chọn mức "chán". Các lần kiểm tra chéo tiếp theo ghi nhận tỷ lệ học sinh có rung động nhận thức dao động từ 61% đến 70%.

3. Hoạt động học tập nào ngoài tiết học nhận được sự yêu thích cao nhất từ học sinh? Hoạt động "học các tiết thực hành đi thăm thiên nhiên để tìm hiểu về các loài sinh vật trong tự nhiên" nhận được sự yêu thích vượt trội nhất với 85% học sinh toàn mẫu lựa chọn thường xuyên; tỷ lệ này duy trì mức rất cao ở cả 3 nhóm học sinh (nhóm "rất thích": 91,4%, nhóm "thích": 85,7%, nhóm "bình thường": 85,3%).

4. Những yếu tố nào kích thích mạnh nhất đến hứng thú học môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh theo khảo sát? Ở nhóm yếu tố chủ quan, lý do lớn nhất là "thường đạt kết quả cao ở môn này" (95,2%) và "thấy nội dung cần thiết trong cuộc sống" (93,6%). Ở nhóm yếu tố khách quan, hai lý do hàng đầu là "nội dung môn học lý thú, hấp dẫn" (98,4%) và "giáo viên dạy dễ hiểu, hấp dẫn" (90,4%). Đồng thời, 96% học sinh khẳng định thầy cô dạy môn học trực tiếp làm các em thích học.

5. Khóa luận tiếp cận cấu trúc hứng thú học môn Tự nhiên và Xã hội gồm những thành phần nào? Tác giả xác định cấu trúc hứng thú học môn học được tạo thành bởi sự liên kết và phát triển đồng bộ của 3 thành phần chỉ số: Nhận thức (hiểu tầm quan trọng và sự cần thiết của môn học), Xúc cảm/Thái độ (sự háo hức, niềm vui và khoái cảm nhận thức khi tiếp nhận tri thức) và Hành vi (các hành động cụ thể như tập trung nghe giảng, phát biểu, làm bài tập, xem bài trước và tìm tòi đọc thêm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng là công trình nghiên cứu tâm lý học sư phạm nghiêm túc, làm sáng tỏ thực trạng hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của 100 học sinh lớp 3 Trường Tiểu học Tiên Dương trong năm học 2013 - 2014. Kết quả khảo sát cho thấy đa số học sinh đã có rung động nhận thức tích cực (63% thích và rất thích), song mức độ tự giác đào sâu kiến thức vẫn còn phụ thuộc nhiều vào sự điều khiển của giáo viên. Thông qua việc phân tích toàn diện các yếu tố chủ quan, khách quan và cấu trúc ba thành phần nhận thức - xúc cảm - hành vi, đề tài đã đề xuất các định hướng sư phạm thực tiễn nhằm gia tăng tính trực quan, hoạt động trải nghiệm thực tế và phát huy vai trò chủ đạo của người giáo viên tiểu học.