Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp huy động nguồn lực mở rộng sản xuất kinh doanh và tạo lập môi trường đầu tư minh bạch cho công chúng. Bước sang năm 2020, trước bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát trên toàn cầu gây gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng tiêu cực tới các kênh sản xuất truyền thống, thị trường chứng khoán Việt Nam đã thể hiện sức chống chịu và khả năng phục hồi tốt. Làn sóng nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường tăng mạnh do mặt bằng lãi suất tiền gửi giảm và nhu cầu tìm kiếm kênh sinh lời mới. Sự gia tăng thanh khoản và quy mô dòng tiền vừa mở ra cơ hội tăng trưởng doanh thu, vừa đặt ra thách thức cạnh tranh thị phần gay gắt giữa các công ty chứng khoán. Trong cấu trúc hoạt động của công ty chứng khoán, nghiệp vụ môi giới đóng vai trò làm cầu nối thu hút và duy trì dòng vốn giao dịch của nhà đầu tư. Nhằm làm rõ thực trạng vận hành và tìm kiếm các giải pháp nâng cao chất lượng nghiệp vụ này, đề tài "Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT" đã được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định thông qua ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về công ty chứng khoán và hoạt động môi giới chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và hệ thống các chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, tài chính và nghiệp vụ môi giới được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết tài chính - chứng khoán hiện hành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Khoản 1 Điều 2 Thông tư 121/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 của Bộ Tài chính quy định về hoạt động của công ty chứng khoán (dẫn chiếu Khoản 1 Điều 72 và các Khoản 1, 2, 3, 4, 5 Điều 86 Luật Chứng khoán) để xác định định chế tài chính trung gian; đồng thời áp dụng định nghĩa tại Khoản 29 Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019: "Môi giới chứng khoán là việc làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng".
  • Khung phân loại và quy trình nghiệp vụ: Phân loại công ty chứng khoán theo hình thức sở hữu (công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần) và theo nghiệp vụ (công ty tổng hợp, công ty chuyên môn hóa); phân loại nghiệp vụ môi giới thành môi giới toàn phần (full-service broker) và môi giới bán phần (discount/online broker); xác lập quy trình nghiệp vụ môi giới chuẩn gồm 6 bước công việc.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận sử dụng hai nhóm chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu định tính: Số lượng tài khoản giao dịch mở mới và tài khoản đăng ký dịch vụ chăm sóc; giá trị giao dịch của khách hàng; thị phần môi giới của công ty trên các sở giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM).
    • Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu hoạt động môi giới; tỷ lệ chi phí hoạt động môi giới; tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động môi giới.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu thứ cấp, phương pháp so sánh ngang - dọc qua các năm và phương pháp tổng hợp tài liệu chuyên ngành để đánh giá các chỉ tiêu hoạt động. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên giai đoạn 2018 – 2020 của VNDIRECT, các biểu phí niêm yết công khai trên website doanh nghiệp, số liệu công bố thị phần từ Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động môi giới chứng khoán

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức kinh doanh chứng khoán và nghiệp vụ môi giới:

  • Chức năng và vai trò của công ty chứng khoán: Đảm nhận chức năng tạo cơ chế huy động vốn, cung cấp cơ chế hình thành giá, tạo lập thanh khoản và tham gia bình ổn thị trường. Về mặt vai trò, công ty chứng khoán đóng vai trò trung gian giảm thiểu chi phí và thời gian giao dịch cho nhà đầu tư, hỗ trợ tổ chức phát hành huy động vốn, cung cấp thông tin thị trường phục vụ cơ quan quản lý giám sát và ngăn ngừa hiện tượng lũng đoạn.
  • Bản chất và quy trình môi giới chứng khoán: Môi giới đóng vai trò tạo nguồn thu hoa hồng chính cho công ty chứng khoán, hỗ trợ nhà đầu tư định hướng giao dịch và thúc đẩy thanh khoản thị trường. Tác giả phân định rõ mô hình môi giới toàn phần (cung cấp tư vấn chuyên sâu, quản lý danh mục nhưng chi phí hoa hồng cao) và môi giới bán phần (chủ yếu thực hiện lệnh trực tuyến, chi phí thấp, không kèm tư vấn cá nhân). Quy trình môi giới tiêu chuẩn gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm, phát triển mạng lưới khách hàng; (2) Trực tiếp thực hiện môi giới và tư vấn mua bán cổ phiếu; (3) Thường xuyên chăm sóc, duy trì quan hệ khách hàng; (4) Tổng hợp, phân tích thông tin thị trường và doanh nghiệp; (5) Tiếp nhận phản hồi từ khách hàng; (6) Báo cáo hoạt động định kỳ.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, sự ổn định chính trị, hoàn thiện khung chính sách - pháp lý, mức độ biến động của thị trường chứng khoán, mức độ cạnh tranh ngành) và nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, mô hình tổ chức bộ máy, hạ tầng cơ sở vật chất - công nghệ thông tin, tính đa dạng của danh mục sản phẩm dịch vụ, trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp của nhân sự môi giới).
  • Bài học kinh nghiệm từ Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI: Tác giả phân tích trường hợp của SSI – đơn vị có 7 năm liên tiếp dẫn đầu thị phần môi giới sàn HOSE tính đến hết năm 2020. Trong quý IV/2020, số tài khoản mở mới tại SSI tăng 87% so với quý trước, đạt 10.889 tài khoản, nâng tổng số tài khoản quản lý lên 196.100. SSI vận hành Trung tâm Phân tích và Tư vấn đầu tư (SSI Research) độc lập, triển khai giải pháp định danh eKYC và ra mắt ứng dụng giả lập SSI iWin. Từ mô hình này, tác giả rút ra ba bài học cho VNDIRECT: (1) Duy trì và phát triển nguồn nhân lực môi giới chất lượng cao; (2) Đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ; (3) Nâng cao hiệu quả kinh doanh song song với kiểm soát chi phí vận hành nghiệp vụ môi giới.

Chương 2: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Chương 2 tập trung phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, kết quả tài chính và thực trạng hoạt động môi giới tại VNDIRECT giai đoạn 2018 – 2020:

  • Quá trình hình thành và năng lực tổ chức: VNDIRECT thành lập ngày 07/11/2006 theo Giấy phép ĐKDN số 0103014521 và Giấy phép hoạt động số 22/UBCK-GPHĐKD cấp ngày 16/11/2006 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng. Qua nhiều lần tăng vốn, đến năm 2018 vốn điều lệ đạt 2.204,3 tỷ đồng với 220.430.169 cổ phần. Mạng lưới hoạt động gồm 10 chi nhánh và phòng giao dịch trải rộng ở ba miền (Miền Bắc: Trụ sở chính Hà Nội, PGD Lê Văn Lương, PGD Đào Duy Anh, CN Quảng Ninh, CN Nam Định; Miền Trung: CN Đà Nẵng, CN Vinh; Miền Nam: CN TP. Hồ Chí Minh, PGD SALA, CN Bình Dương, CN Cần Thơ).
  • Cơ cấu cổ đông năm 2020:
Loại hình cổ đông Số lượng cổ đông Số lượng cổ phần Tỷ lệ sở hữu (%)
Cổ đông nước ngoài 169 88.015.244 39,15%
Cổ phiếu quỹ 0 4.530.440 2,06%
Cổ đông khác (trong nước) 5.017 127.884.485 58,79%
Tổng cộng 5.186 220.430.169 100,00%

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thường niên VNDIRECT

Danh sách cổ đông lớn ghi nhận: Công ty TNHH MTV Tài chính I.P.A nắm giữ 56.188.354 cổ phần (25,49%); Quỹ PYN Elite Fund (Non-UCITS) nắm giữ 18.211.280 cổ phần (8,26%); Quỹ Yurie Vietnam Securities Investment Trust nắm giữ 11.340.710 cổ phần (5,14%).

  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2018 – 2020:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (triệu đồng) 1.538.489 1.501.878 2.115.916
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 373.136 382.659 697.087
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch LNST 54,85% - -

Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo tài chính VNDIRECT

Năm 2018, lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 373,1 tỷ đồng (đạt 54,85% kế hoạch) do cạnh tranh khốc liệt từ các công ty chứng khoán có vốn nước ngoài và công ty con của ngân hàng thương mại (áp dụng chính sách miễn phí giao dịch, hạ lãi suất cho vay margin, lôi kéo nhân sự). Năm 2019, doanh thu chịu ảnh hưởng tiêu cực từ biến động chiến tranh thương mại Mỹ - Trung. Năm 2020 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đạt 2.115,9 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 697,1 tỷ đồng nhờ dòng tiền nhà đầu tư mới đổ vào thị trường chứng khoán trong bối cảnh đại dịch Covid-19.

  • Tổ chức bộ máy và quy trình môi giới tại VNDIRECT:

    • Bộ máy nghiệp vụ: Khối môi giới gồm Phòng SSE Servicedesk (hỗ trợ tiếp nhận phản hồi, chăm sóc khách hàng tại Trung tâm tư vấn) và Phòng Môi giới chứng khoán (trực tiếp tư vấn, phân tích thông tin thị trường và xử lý giao dịch).
    • Quy trình nghiệp vụ 7 bước: (1) Chuẩn bị kiến thức, tài liệu và bảng phí; (2) Tìm kiếm khách hàng qua kênh số và mạng lưới giới thiệu; (3) Tiếp cận khách hàng qua điện thoại, email; (4) Giới thiệu, trình bày dịch vụ tập trung vào giá trị lợi ích; (5) Báo phí môi giới và thuyết phục khách hàng; (6) Thống nhất xác nhận dịch vụ (gửi email xác nhận, chuyển bộ phận nghiệp vụ kiểm tra tính hợp lệ và Trưởng phòng môi giới phê duyệt lần cuối); (7) Tư vấn, chăm sóc khách hàng định kỳ (từ Chủ nhật đến thứ Sáu qua Zalo, điện thoại, tích hợp sản phẩm vay margin, trái phiếu, tích sản).
  • Biểu phí dịch vụ môi giới tại VNDIRECT:

Biểu phí dịch vụ môi giới DA (Direct Account):

  • Tài khoản bảo mật giao dịch DSA: 0,15% / giá trị giao dịch.
  • Tài khoản cần hỗ trợ giao dịch DAC: 0,15% / giá trị giao dịch (áp dụng chính sách hoàn phí cạnh tranh cho khách hàng lớn).

Biểu phí dịch vụ môi giới BA (Broker Account):

Giá trị giao dịch / ngày / tài khoản Mức phí giao dịch áp dụng
Dưới 80 triệu đồng 0,35%
Từ 80 triệu đồng đến dưới 250 triệu đồng 0,30%
Từ 250 triệu đồng đến dưới 400 triệu đồng 0,25%
Từ 400 triệu đồng đến dưới 800 triệu đồng 0,20%
Từ 800 triệu đồng trở lên 0,15%

Nguồn: Niêm yết tại trang chủ VNDIRECT

  • Đánh giá thực trạng môi giới:
    • Kết quả đạt được: Năm 2020 ghi nhận 120.000 tài khoản mở mới tại VNDIRECT, chiếm khoảng 30% tổng số tài khoản cá nhân mở mới trên toàn thị trường; năm 2019 dẫn đầu thị phần UPCOM đạt 9,66%; triển khai thành công định danh điện tử eKYC, ra mắt cổng thông tin DSTOCK và chiến lược quản lý tài sản DGO.
    • Hạn chế và thách thức: Áp lực cạnh tranh giảm phí giao dịch và lãi suất cho vay margin từ các đối thủ ngoại; chi phí chiết khấu hoa hồng và vận hành gia tăng; hệ thống giao dịch công nghệ thông tin đối mặt với áp lực quá tải khi khối lượng lệnh giao dịch toàn thị trường tăng vọt.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Chương 3 xây dựng định hướng và đề xuất 4 nhóm giải pháp nội tại cùng các kiến nghị vĩ mô:

  • Định hướng chiến lược: Triển khai mô hình "DGO – Con đường Tích sản tài chính – An tâm đầu tư" và phát triển hệ sinh thái sản phẩm tài chính theo mô hình tháp tài sản.
  • Hệ thống giải pháp cho VNDIRECT:
    1. Nâng cao chất lượng nhân lực môi giới thông qua đào tạo: Xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa định kỳ về phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản, kỹ năng giao tiếp và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp nhằm nâng cao tính chuẩn xác trong tư vấn.
    2. Chiến lược thu hút khách hàng: Mở rộng hoạt động truyền thông trực tuyến, tối ưu hóa các kênh số (Facebook, Zalo, Google), phát triển tệp khách hàng cá nhân mới thông qua các gói sản phẩm đầu tư tích sản và hưu trí.
    3. Nâng cấp hệ thống giao dịch: Đầu tư hạ tầng máy chủ, nâng cấp phần mềm giao dịch trực tuyến, bảo đảm dung lượng chịu tải đường truyền và bảo mật thông tin, hạn chế nghẽn lệnh khi thanh khoản thị trường tăng đột biến.
    4. Xây dựng cơ chế đãi ngộ và phân loại khách hàng: Hoàn thiện chính sách phí bậc thang linh hoạt, áp dụng chính sách ưu đãi lãi suất vay ký quỹ margin và phân cấp quyền lợi cho nhóm khách hàng lớn (khách hàng VIP).
  • Kiến nghị với các bên liên quan:
    • Đối với Chính phủ: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật chứng khoán nhằm tạo môi trường đầu tư minh bạch.
    • Đối với UBCKNN và các cơ quan chức năng: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin của toàn hệ thống sở giao dịch chứng khoán để khắc phục tình trạng quá tải lệnh; tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các hành vi thao túng giá; hoàn thiện khung pháp lý cho các sản phẩm tài chính phái sinh và chứng quyền mới.
    • Đối với nhà đầu tư: Chủ động trau dồi kiến thức phân tích tài chính, nâng cao kỷ luật quản trị rủi ro và nhận thức đầy đủ trách nhiệm cá nhân đối với các quyết định đầu tư.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể bức tranh hoạt động môi giới của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn 2018 – 2020:

  • Số liệu hoạt động thực tế: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng quy mô tài khoản tại VNDIRECT với 120.000 tài khoản mở mới trong năm 2020 (chiếm 30% toàn thị trường cá nhân), thị phần sàn UPCOM năm 2019 đạt mức cao nhất (9,66%), doanh thu thuần năm 2020 đạt 2.115,9 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 697,1 tỷ đồng (tăng 82,17% so với mức 382,7 tỷ đồng của năm 2019).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đã cụ thể hóa 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quy trình 7 bước nghiệp vụ và định hướng chiến lược tháp tài sản DGO của VNDIRECT.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ môi giới 7 bước đặc thù tại doanh nghiệp, phân tích thực trạng biến động chi phí - doanh thu dưới tác động cạnh tranh ngành giai đoạn 2018 – 2020 và đúc kết kinh nghiệm thực tế từ đơn vị dẫn đầu ngành (SSI) để đề xuất định hướng phát triển phù hợp với VNDIRECT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về phạm vi thời gian (giai đoạn 2018 – 2020), dựa chủ yếu vào nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai của doanh nghiệp và ghi nhận quan sát thực tập tại trụ sở chính. Khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu cụ thể về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng gói phí dịch vụ DA và BA.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả dài hạn của chiến lược tích sản DGO; thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát ý kiến khách hàng và ứng dụng mô hình hồi quy để đo lường mức độ tác động của chất lượng dịch vụ môi giới đến kết quả kinh doanh của công ty chứng khoán.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại một định chế tài chính trung gian.
  • Người nghiên cứu và chuyên viên phân tích: Tham khảo phương pháp phân loại mô hình môi giới (DA, BA), quy trình nghiệp vụ môi giới 7 bước và cơ cấu biểu phí lũy thoái theo giá trị giao dịch tại các công ty chứng khoán niêm yết trên thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ ban đầu của VNDIRECT khi thành lập năm 2006 là bao nhiêu và đã thay đổi như thế nào tính đến năm 2018?
Khi thành lập ngày 07/11/2006, VNDIRECT có vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng. Đến năm 2018, công ty được UBCKNN cấp giấy chứng nhận tăng vốn lên 2.204,3 tỷ đồng, tương ứng với 220.430.169 cổ phần.

2. Cơ cấu cổ đông của VNDIRECT trong năm 2020 ghi nhận tỷ lệ sở hữu của khối ngoại và tổ chức lớn nhất là bao nhiêu?
Năm 2020, khối cổ đông nước ngoài gồm 169 cổ đông nắm giữ 88.015.244 cổ phần, chiếm tỷ lệ 39,15%. Cổ đông lớn nhất của công ty là Công ty TNHH MTV Tài chính I.P.A với 56.188.354 cổ phiếu, chiếm tỷ lệ 25,49%.

3. Biểu phí dịch vụ môi giới tài khoản BA (Broker Account) tại VNDIRECT được quy định theo các bậc giá trị giao dịch nào?
Mức phí được tính lũy thoái theo giá trị giao dịch mỗi ngày trên mỗi tài khoản: dưới 80 triệu đồng áp dụng 0,35%; từ 80 triệu đến dưới 250 triệu đồng áp dụng 0,30%; từ 250 triệu đến dưới 400 triệu đồng áp dụng 0,25%; từ 400 triệu đến dưới 800 triệu đồng áp dụng 0,20%; từ 800 triệu đồng trở lên áp dụng mức sàn 0,15%.

4. Quy trình môi giới chứng khoán tại VNDIRECT được văn bản xác định gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại VNDIRECT gồm 7 bước: (1) Chuẩn bị; (2) Tìm kiếm khách hàng; (3) Tiếp cận khách hàng; (4) Giới thiệu, trình bày về sản phẩm, dịch vụ; (5) Báo mức phí môi giới và thuyết phục khách hàng; (6) Thống nhất hoặc thực hiện xác nhận sử dụng dịch vụ; (7) Tư vấn, chăm sóc khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ.

5. Vì sao năm 2018 VNDIRECT chỉ hoàn thành 54,85% kế hoạch lợi nhuận sau thuế dù doanh thu vẫn đạt 1.538,5 tỷ đồng?
Theo phân tích trong khóa luận, nguyên nhân chủ yếu là do sự gia tăng cạnh tranh gay gắt từ các công ty chứng khoán mới và các công ty chứng khoán ngoại (được hậu thuẫn bởi nguồn vốn giá rẻ từ ngân hàng hoặc công ty mẹ quốc tế) áp dụng chiến lược miễn phí giao dịch và giảm lãi vay margin. Để duy trì sức cạnh tranh, VNDIRECT đã chủ động giảm phí môi giới, tung gói margin lãi suất thấp, tăng chiết khấu hoa hồng cho môi giới và đầu tư lớn vào hệ thống công nghệ thông tin, dẫn tới chi phí kinh doanh tăng cao và lợi nhuận đi ngang ở mức 373,1 tỷ đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới theo các quy định pháp luật hiện hành. Công trình đã làm rõ thực trạng tổ chức bộ máy, quy trình 7 bước, biểu phí dịch vụ cũng như kết quả kinh doanh môi giới của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT giai đoạn 2018 – 2020 với các số liệu tài chính cụ thể. Dựa trên việc phân tích bài học kinh nghiệm từ công ty cùng ngành (SSI) và đánh giá các hạn chế nội tại, tác giả đã đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với định hướng quản lý tài sản DGO nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho VNDIRECT.