Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Marketing của tác giả Nguyễn Tiến Đạt (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2022) tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại doanh nghiệp sản xuất kinh doanh đồ gỗ nội thất địa phương.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa, sự phát triển của khoa học kỹ thuật mang lại cho người tiêu dùng nhiều cơ hội tiếp cận với các sản phẩm, dịch vụ đa dạng. Do đó, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, sản phẩm sản xuất ra phải được tiêu thụ trên thị trường nhằm trang trải chi phí và tạo ra lợi nhuận; điều này khẳng định vai trò quyết định của công tác Marketing.

Về bối cảnh ngành, theo số liệu từ báo cáo của Trung tâm nghiên cứu công nghiệp (CSIL) năm 2020, triển vọng thị trường đồ gỗ, nội thất tại khu vực châu Á chiếm tỷ trọng 15% và được dự báo tiếp tục tăng trưởng trong năm 2021 nhờ sự phục hồi kinh tế. Tại thị trường Việt Nam, tỷ lệ sản phẩm nội thất của các cơ sở sản xuất trong nước đã tăng trưởng từ mức 20% lên hơn 50%, dần chiếm lĩnh vị thế so với hàng ngoại nhập. Thị trường có sự hiện diện của các thương hiệu quốc tế như chuỗi siêu thị UMA (Thụy Điển - trong đó khoảng 75% sản phẩm phân phối là hàng Việt Nam) và các thương hiệu nội địa như Phố Xinh, Nhà Xinh, Phố VIP, Nhà Đẹp... vốn đang liên tục mở rộng mạng lưới showroom bán lẻ và cạnh tranh mạnh mẽ về giá cả, mẫu mã, chất lượng.

Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh là đơn vị hoạt động trên 10 năm tại thị trường Hải Phòng trong lĩnh vực nội thất gỗ. Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công ty đang phải cạnh tranh với nhiều doanh nghiệp mới gia nhập ngành cũng như các đối thủ có tiềm lực mạnh. Bên cạnh đó, công tác Marketing nội bộ của công ty còn bộc lộ một số tồn tại, chưa khai thác tối ưu hiệu quả kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá đúng thực trạng hoạt động Marketing để đề xuất giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh; từ đó đề xuất các giải pháp giúp công ty hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác Marketing.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động Marketing, hoạch định chiến lược Marketing và chiến lược Marketing-Mix trong doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing, phân tích các nhân tố thuộc môi trường vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến hiệu quả Marketing của công ty.
    3. Đề xuất các giải pháp hoạch định và hoàn thiện chiến lược Marketing cho các sản phẩm nội thất của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing đối với các dòng sản phẩm nội thất (trọng tâm là nội thất nhà bếp, nội thất gia đình và nội thất văn phòng); các tổ chức, khách hàng sử dụng sản phẩm nội thất.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh, tập trung vào thị trường truyền thống tại thành phố Hải Phòng và định hướng mở rộng sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, nhân sự và Marketing của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2019 đến đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết chuẩn mực về quản trị Marketing, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu sơ cấp - thứ cấp.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Khái niệm và vai trò Marketing: Khóa luận viện dẫn các định nghĩa kinh điển của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Philip Kotler và Peter Drucker nhằm làm rõ bản chất Marketing là tiến trình quản trị hướng theo khách hàng, kết nối hoạt động của doanh nghiệp với thị trường.
  • Quy trình nghiên cứu Marketing (Marketing Research): Áp dụng quy trình 5 bước chủ đạo gồm: (1) Xác định vấn đề; (2) Lập kế hoạch nghiên cứu; (3) Thu thập thông tin; (4) Phân tích thông tin và đề xuất ý tưởng; (5) Triển khai và theo dõi hoạt động Marketing.
  • Mô hình STP: Khái quát hóa tiến trình phân khúc thị trường (Segmentation), xác định thị trường mục tiêu (Targeting - bao gồm Marketing đại trà và Marketing cá nhân) và định vị sản phẩm (Positioning - theo thuộc tính, lợi ích, đối tượng hoặc định vị so sánh).
  • Khung chiến lược Marketing-Mix: Trọng tâm là mô hình 4P (E. Jerome McCarthy, 1960 / Philip Kotler) dành cho sản phẩm vật chất gồm:
    • Sản phẩm (Product): Quản trị danh mục, 4 quyết định chủng loại (kéo dài/bổ sung, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc), quyết định nhãn hiệu (nhãn hiệu đồng nhất, nhãn hiệu tập thể, tên kết hợp, tên riêng biệt), bao bì 3 lớp và dịch vụ khách hàng.
    • Giá cả (Price): 3 phương pháp định giá cơ bản (dựa vào chi phí: chi phí cộng lãi, mark-up, lợi nhuận mục tiêu ROI; dựa vào cảm nhận khách hàng; dựa vào đối thủ cạnh tranh), chiến lược giá cho sản phẩm mới (giá hớt váng, giá thâm nhập) và các chiến thuật điều chỉnh giá (giá hai phần, trọn gói, theo địa lý, khuyến mại).
    • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối (kênh 0 cấp, 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp), quản lý thành viên kênh và 3 chiến lược phân phối (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
    • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): 5 công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (catalog, thư trực tiếp, telesales, truyền hình, tận nhà).
    • Mở rộng Marketing dịch vụ (7P): Tác giả tổng hợp thêm 3 yếu tố Con người (People), Quy trình (Process - với 3 mô hình hệ thống cung ứng) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
  • Mô hình phân tích môi trường: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter đối với môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh trong ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế) kết hợp phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, dân số, tự nhiên).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả Marketing-Mix: Doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả sử dụng nhân lực, mức độ nhận diện thương hiệu, mức tăng thị phần và doanh số.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Nguồn dữ liệu cụ thể Mục đích sử dụng
Thu thập dữ liệu thứ cấp - Giáo trình, bài giảng, tạp chí khoa học, luận văn chuyên ngành.
- Báo cáo kết quả hoạt động SX-KD, tài chính, nhân sự giai đoạn 2019 - đầu năm 2022 của Công ty Hưng Thịnh.
- Website chính thức của công ty và dữ liệu báo cáo chuyên ngành (CSIL).
Xây dựng cơ sở lý luận, tổng hợp bức tranh tổng quan về doanh nghiệp và diễn biến thị trường ngành gỗ nội thất.
Thu thập dữ liệu sơ cấp - Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc trực tiếp.
- Mẫu khảo sát là các khách hàng cá nhân và đơn vị đã/đang sử dụng sản phẩm nội thất của công ty.
Thu thập ý kiến đánh giá khách quan về chất lượng sản phẩm, mức giá, kênh phân phối, dịch vụ và mức độ nhận diện thương hiệu.
Phân tích và tổng hợp - Thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm.
- Phân tích định tính kết hợp định lượng cấu trúc Marketing-Mix.
Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing, phát hiện các hạn chế và xây dựng căn cứ cho các đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 3 chương chính theo đúng nhiệm vụ nghiên cứu đã được phê duyệt:

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing trong doanh nghiệp

Chương này đóng vai trò thiết lập khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ đề tài:

  • Khái quát hóa bản chất của Marketing, chức năng quản trị và vai trò kết nối sống còn giữa doanh nghiệp với thị trường tiêu thụ.
  • Phân tích chi tiết quy trình nghiên cứu Marketing 5 bước và các chiến lược STP (phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu).
  • Mô tả sâu cơ cấu phối thức Marketing-Mix 4P truyền thống và 3P bổ trợ trong dịch vụ; phân tích rõ từng phương pháp định giá toán học (công thức ROI, điểm hòa vốn, phương pháp mark-up) cũng như các quyết định quản trị nhãn hiệu, bao bì và quản lý xung đột kênh phân phối.
  • Làm rõ tác động đa chiều từ 5 lực lượng cạnh tranh vi mô (Michael Porter) và 5 nhóm nhân tố vĩ mô tác động trực tiếp đến việc hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và triển khai Marketing tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh (Mã số DN: 0201156624) có trụ sở tại Khu 15 Lũng Bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, TP. Hải Phòng; văn phòng giao dịch tại số 4 Trung Hành, Đằng Lâm, Hải An, TP. Hải Phòng. Tiền thân là cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp thành lập từ năm 2006, công ty chính thức đăng ký hoạt động theo loại hình TNHH 2 thành viên trở lên ngoài nhà nước từ ngày 04/04/2011.
  • Ngành nghề và sản phẩm: Doanh nghiệp chuyên sản xuất, gia công và lắp đặt các sản phẩm đồ gỗ nội thất gia đình, nội thất văn phòng và tủ bếp gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp hoàn thiện bề mặt phủ Veneer, Melamine, sơn PU... cho thị trường Hải Phòng và khu vực miền Bắc.
  • Hoạt động sản xuất kinh doanh (2019 - 2022): Phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, quy trình công nghệ gia công sản phẩm gỗ.
  • Đặc điểm thị trường và môi trường ngành: Khảo sát nhóm khách hàng mục tiêu tại Hải Phòng; phân tích áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu nội thất bán lẻ hiện đại và các xưởng mộc truyền thống; đánh giá các yếu tố chuỗi cung ứng nguyên vật liệu gỗ và chứng nhận xuất xứ (FSC, COC).
  • Phân tích thực trạng phối thức 4P tại công ty:
    • Sản phẩm: Đánh giá danh mục sản phẩm tủ bếp, bàn ghế, tủ quần áo, nội thất văn phòng; quy cách xử lý kỹ thuật gỗ, bao bì bọc lót khi vận chuyển và các dịch vụ đi kèm như đo đạc, lắp đặt, bảo hành.
    • Giá cả: Đánh giá phương pháp định giá chủ yếu dựa trên chi phí sản xuất cộng lãi định mức, bảng giá theo mét dài đối với tủ bếp và chiết khấu đơn hàng.
    • Phân phối: Phân tích kênh bán hàng trực tiếp tại xưởng và văn phòng giao dịch, mối liên kết với các nhà thầu xây dựng và đại lý nội thất nhỏ lẻ.
    • Xúc tiến: Đánh giá việc sử dụng đội ngũ bán hàng cá nhân, kênh quảng bá qua biển bảng, website doanh nghiệp và các hạn chế trong hoạt động quảng cáo trực tuyến.

Chương 3: Đánh giá thực trạng và kiến nghị định hướng giải quyết các vấn đề đặt ra cho Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Chương 3 tổng kết các mặt đạt được, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đánh giá tổng hợp: Công ty duy trì được uy tín chất lượng tay nghề hơn 10 năm, có lượng khách hàng thân thiết ổn định tại địa phương. Tuy nhiên, công tác Marketing còn mang tính thụ động, bộ máy nhân sự Marketing chưa chuyên trách, ngân sách dành cho truyền thông còn thấp, kênh phân phối chưa bao phủ ra ngoài phạm vi Hải Phòng và hoạt động nghiên cứu thị hiếu khách hàng chưa được tổ chức bài bản.
  • Định hướng và giải pháp hoàn thiện Marketing-Mix:
    • Giải pháp về sản phẩm: Cải tiến mẫu mã theo xu hướng tối giản và thông minh; chuẩn hóa vật liệu gỗ công nghiệp đạt chuẩn an toàn; nâng cao quy chuẩn bao gói chống trầy xước khi vận chuyển.
    • Giải pháp về giá: Chuyển đổi linh hoạt sang định giá theo giá trị cảm nhận khách hàng; xây dựng chính sách giá ưu đãi theo gói hoàn thiện nội thất nhà ở trọn gói.
    • Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới cộng tác viên với giới kiến trúc sư, công ty xây dựng dân dụng tại các tỉnh lân cận (Hải Dương, Quảng Ninh...); nâng cấp không gian trưng bày mẫu tại văn phòng.
    • Giải pháp về xúc tiến: Đẩy mạnh tiếp thị số (quảng bá hình ảnh công trình thực tế qua mạng xã hội, tối ưu hóa website); tổ chức các chương trình khuyến mại theo mùa xây dựng cuối năm; chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng áp dụng các chính sách Marketing-Mix tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất có quy mô vừa và nhỏ tại Hải Phòng trong giai đoạn 2019 - 2022.
  • Làm rõ sự chuyển dịch của thị trường nội thất Việt Nam (thị phần hàng nội địa vượt 50%) và chỉ ra những thách thức thực tế của doanh nghiệp địa phương trước làn sóng cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ nội thất hiện đại.
  • Xác định rõ các điểm nghẽn của Công ty Hưng Thịnh: chính sách giá còn phụ thuộc vào giá thành sản xuất, các công cụ xúc tiến hỗn hợp chưa được đầu tư đúng mức, thiếu vắng các hoạt động tiếp thị đa kênh.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đưa ra các giải pháp đồng bộ trên cả 4 thành tố Marketing-Mix (Sản phẩm - Giá - Phân phối - Xúc tiến) phù hợp với năng lực tài chính và quy mô nhân sự của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh.
  • Đề xuất định hướng mở rộng thị trường từ vùng lõi truyền thống (Hải Phòng) sang các khu vực lân cận ở miền Bắc thông qua liên kết đối tác trong ngành xây dựng - kiến trúc.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết Marketing-Mix và nghiên cứu thị trường, cụ thể hóa cho lĩnh vực hàng hóa công nghiệp và tiêu dùng đồ gỗ nội thất.
  • Cung cấp tư liệu thực tế cho ban lãnh đạo Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh nhằm tái cấu trúc hoạt động Marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả tiêu thụ sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu tập trung tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh) trên địa bàn thành phố Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trong cùng phân khúc ngành gỗ.
    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2019 đến đầu năm 2022.
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp tập trung vào nhóm khách hàng hiện hữu và các đối tác của công ty, chưa bao quát toàn bộ thị trường người tiêu dùng nội thất tiềm năng tại khu vực miền Bắc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát hành vi người tiêu dùng đối với các sản phẩm nội thất gỗ xanh, bền vững (có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ FSC, COC) trên phạm vi toàn miền Bắc.
    • Nghiên cứu ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử và công nghệ thực tế ảo/3D trong hoạt động phân phối và trải nghiệm sản phẩm nội thất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp hệ cử nhân theo hướng ứng dụng tình huống doanh nghiệp thực tế; học hỏi phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát khách hàng và cách vận dụng lý thuyết 4P vào ngành hàng vật liệu - nội thất.
  • Các nhà nghiên cứu, sinh viên làm đề tài cùng lĩnh vực: Cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về chiến lược định giá, chính sách kênh phân phối và các tiêu chí đánh giá hiệu quả Marketing-Mix.
  • Chủ doanh nghiệp và cán bộ quản lý trong ngành đồ gỗ nội thất: Tham khảo các phân tích về môi trường ngành tại Việt Nam (dữ liệu CSIL), nhận diện các điểm yếu phổ biến trong công tác tiếp thị của xưởng sản xuất quy mô vừa và nhỏ, từ đó áp dụng các giải pháp cải thiện xúc tiến bán hàng và mở rộng kênh phân phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh được thành lập khi nào và có tiền thân hoạt động ra sao?
Công ty tiền thân là một cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp được sáng lập từ năm 2006. Đến ngày 04/04/2011, doanh nghiệp chính thức được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0201156624 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng cấp.

2. Báo cáo của tổ chức CSIL năm 2020 đưa ra những số liệu nào về triển vọng thị trường đồ gỗ nội thất?
Theo báo cáo của CSIL (Trung tâm nghiên cứu công nghiệp), thị trường đồ gỗ nội thất khu vực châu Á chiếm 15% tỷ trọng và có xu hướng tăng trong năm 2021. Tại Việt Nam, tỷ lệ sản phẩm nội thất của các doanh nghiệp trong nước đã tăng từ mức 20% lên hơn 50%, từng bước chiếm ưu thế so với các mặt hàng ngoại nhập.

3. Khóa luận sử dụng các phương pháp nào để thu thập dữ liệu nghiên cứu?
Khóa luận kết hợp hai phương pháp: (1) Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành của CSIL, website công ty và báo cáo nội bộ các phòng ban của Công ty Hưng Thịnh giai đoạn 2019 - 2022; (2) Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bằng bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp đối với khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của công ty.

4. Khóa luận đã hệ thống hóa những phương pháp định giá sản phẩm nào trong cơ sở lý luận?
Tác giả đã phân tích 3 nhóm phương pháp định giá cơ bản: định giá dựa vào chi phí (gồm định giá chi phí cộng lãi dự kiến, định giá kiểu mark-up và định giá theo lợi nhuận mục tiêu ROI kết hợp đồ thị hòa vốn); định giá dựa vào cảm nhận của khách hàng; và định giá căn cứ vào đối thủ cạnh tranh.

5. Sản phẩm nghiên cứu chính của Công ty Hưng Thịnh trong đề tài gồm những mặt hàng nào?
Sản phẩm nghiên cứu trọng tâm là các dòng nội thất gia đình và nội thất văn phòng, đặc biệt là các sản phẩm tủ bếp sản xuất từ gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp hoàn thiện bề mặt phủ Veneer, Melamine, sơn PU...


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Đạt đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu khi hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị Marketing-Mix và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh giai đoạn 2019 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về năng lực sản xuất gia công đồ gỗ lâu năm của doanh nghiệp, đồng thời làm rõ các hạn chế trong chính sách giá, kênh phân phối và truyền thông xúc tiến trước sức ép cạnh tranh thị trường. Các giải pháp 4P được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng cho doanh nghiệp nội thất vừa và nhỏ tại địa phương cũng như sinh viên chuyên ngành Marketing.