Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp may mặc giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam suốt tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là ngành kinh tế có kim ngạch xuất khẩu liên tục gia tăng, mở rộng thị phần tại các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, đồng thời từng bước tiếp cận các thị trường tiềm năng gồm Canada, Pháp, Nga, Ấn Độ, Mexico, Angola và New Zealand. Do đặc thù thâm dụng lao động và không đòi hỏi trình độ học vấn quá cao ở khâu gia công trực tiếp, ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút lao động từ khu vực nông thôn, giảm thiểu thất nghiệp thành thị, tăng thời gian sử dụng lao động nông thôn và góp phần phân phối lại thu nhập xã hội.
Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Hansung Haram Việt Nam – doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (trực thuộc Hansung Haram Co. Ltd Hàn Quốc), đặt cơ sở sản xuất tại Khu công nghiệp Phố Nối, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên – phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Để thích ứng với sự biến động nhanh chóng của chu kỳ thời trang, yêu cầu kiểm định khắt khe của đối tác nước ngoài và các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, doanh nghiệp buộc phải hoạch định chiến lược đầu tư phát triển đồng bộ từ cơ sở vật chất, công nghệ máy móc, dự trữ nguyên phụ liệu cho đến chất lượng nguồn nhân lực. Đề tài khóa luận được tác giả Đỗ Thị Lan Hương thực hiện nhằm đánh giá toàn diện hoạt động đầu tư phát triển tại doanh nghiệp này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động đầu tư phát triển trong các doanh nghiệp ngành dệt may.
- Đi sâu phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động đầu tư phát triển trên các phương diện quy mô, cơ cấu nguồn vốn và nội dung đầu tư tại Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục các điểm hạn chế, nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư phát triển tại công ty giai đoạn 2022–2024.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động đầu tư phát triển của Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Cơ sở hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam tại Khu công nghiệp Phố Nối, xã Nghĩa Hiệp, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2019–2021; xây dựng phương hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2022–2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên lý thuyết kinh tế đầu tư áp dụng cho ngành công nghiệp nhẹ dệt may, xem đầu tư phát triển là hình thức đầu tư trực tiếp nhằm duy trì, tái tạo và mở rộng năng lực sản xuất kinh doanh thông qua việc tạo lập tài sản vật chất và tài sản trí tuệ mới.
Khung lý thuyết phân chia nội dung đầu tư phát triển trong doanh nghiệp may mặc thành các bộ phận cấu thành cụ thể:
- Đầu tư vào tài sản cố định (nhà xưởng, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải truyền dẫn, phần mềm công nghệ).
- Đầu tư bổ sung hàng tồn trữ (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm).
- Đầu tư phát triển nguồn nhân lực (đào tạo chuyên môn, y tế chăm sóc sức khỏe lao động).
- Đầu tư phát triển hệ thống phân phối, xúc tiến thương hiệu và hoạt động marketing.
- Đầu tư nghiên cứu và triển khai (R&D), đổi mới khoa học – công nghệ.
Nguồn tài trợ cho đầu tư được phân tách thành nguồn vốn bên trong (vốn tích lũy nội bộ từ lợi nhuận giữ lại, khấu hao tài sản cố định hàng năm) và nguồn vốn bên ngoài (vốn vay ngân hàng thương mại, tín dụng thương mại từ bạn hàng, vốn chiếm dụng hợp pháp). Khung đánh giá kết quả và hiệu quả đầu tư sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính (khối lượng vốn thực hiện, giá trị tài sản cố định huy động, hệ số huy động tài sản cố định, doanh thu và sản lượng tăng thêm so với vốn đầu tư, tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư) kết hợp hệ thống chỉ tiêu kinh tế – xã hội (nộp ngân sách, tạo việc làm mới, nâng cao thu nhập bình quân, tiết kiệm ngoại tệ). Doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế gồm tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9002, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000 và tiêu chuẩn trách nhiệm sản xuất hàng may mặc toàn cầu WRAP. Mô hình ma trận SWOT (Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats) cũng được sử dụng để phân tích năng lực nội tại và môi trường kinh doanh của công ty.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân tách cơ cấu nguồn vốn và các danh mục đầu tư theo tỷ trọng phần trăm.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh số liệu liên hoàn (năm sau so với năm trước) và so sánh định gốc giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến thực tế từ các cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật tại doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu: Tác giả khai thác nguồn số liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh, hồ sơ thống kê của Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Quản lý nhân sự của Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam, kết hợp niên giám thống kê ngành dệt may.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về đầu tư phát triển trong các doanh nghiệp ngành dệt may
Chương đầu tiên khái quát bản chất, vai trò và đặc điểm của đầu tư phát triển trong doanh nghiệp sản xuất may mặc. Ngành may mặc mang đặc trưng thu hồi vốn tương đối nhanh, hàng hóa thuộc nhóm tiêu dùng thiết yếu nhưng chịu áp lực thời trang lớn và phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (toàn ngành dệt may Việt Nam phải nhập khẩu khoảng 70% đến hơn 90% nguyên phụ liệu). Tác giả làm rõ nội dung đầu tư tài sản cố định giữ vai trò nền tảng, kéo theo các nhu cầu đầu tư hàng tồn trữ và lao động. Chương 1 cũng chuẩn hóa hệ thống phương pháp tính toán khối lượng vốn đầu tư thực hiện, giá trị tài sản cố định huy động, năng lực sản xuất tăng thêm, cùng các công thức tính tỷ suất sinh lời, hệ số huy động tài sản cố định và các tiêu chí phản ánh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng đầu tư phát triển tại Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam giai đoạn 2019-2021
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của công ty từ khi thành lập ngày 01/03/2005 (theo Quyết định số 250/QĐ-CT, vốn điều lệ 2.000 USD, giấy phép đăng ký kinh doanh số 1245117890222 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp). Từ quy mô ban đầu năm 2005 chỉ có 1.000 m² nhà xưởng và dưới 100 công nhân, đến năm 2021 công ty đã mở rộng lên 15.000 m² nhà xưởng chuẩn ISO 9002 với 1.200 lao động. Cơ cấu bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng dưới quyền Giám đốc điều hành (ông Ko Wei Han). Quy trình công nghệ khép kín từ kiểm tra 100% nguyên vật liệu đầu vào, phân xưởng cắt, phân xưởng may, bộ phận là hơi, kiểm định chất lượng, đóng gói hoàn thiện đến nhập kho thành phẩm.
Tác giả đi sâu phân tích số liệu tài chính của hoạt động đầu tư phát triển qua các bảng biểu chi tiết:
| Năm |
Tổng vốn đầu tư phát triển (Triệu đồng) |
Tốc độ tăng liên hoàn (%) |
| 2019 |
42.302 |
— |
| 2020 |
60.445 |
+42,89% |
| 2021 |
33.210 |
-45,06% |
Tổng vốn đầu tư phát triển trong giai đoạn đạt mức biến động mạnh, tăng vọt vào năm 2020 khi doanh nghiệp dồn vốn xây dựng mở rộng phân xưởng và mua sắm thiết bị, sau đó giảm trong năm 2021 để chuyển trọng tâm vào duy trì sản xuất và nâng cao tay nghề người lao động.
| Nguồn hình thành vốn |
Năm 2019 (Triệu đồng) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (Triệu đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (Triệu đồng) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Tổng cả giai đoạn (Triệu đồng) |
Tỷ trọng bình quân (%) |
| Vốn tự có |
24.229 |
57,28% |
25.505 |
42,20% |
26.879 |
80,94% |
76.613 |
56,35% |
| Vốn vay |
15.648 |
36,99% |
31.247 |
51,70% |
2.167 |
6,53% |
49.062 |
36,09% |
| Vốn khác |
2.425 |
5,73% |
3.693 |
6,10% |
4.164 |
12,53% |
10.282 |
7,56% |
| Tổng cộng |
42.302 |
100% |
60.445 |
100% |
33.210 |
100% |
135.957 |
100% |
Về phân bổ vốn theo nội dung:
- Tài sản cố định: Chiếm tỷ trọng cao nhất (82,27% năm 2019 và 77,58% năm 2020). Trong đó, tài sản cố định hữu hình chiếm 77% đến 88% vốn đầu tư tài sản cố định (năm 2019 đạt 30.898 triệu đồng; năm 2020 đạt 40.998 triệu đồng; năm 2021 đạt 10.788 triệu đồng). Dự án trọng điểm là khởi công xây dựng hai phân xưởng C và D từ năm 2019 tại KCN Phố Nối B với quy mô 6 chuyền may, thu hút gần 700 lao động và công suất gần 1 triệu sản phẩm/năm, chính thức đi vào hoạt động đầu năm 2021. Năm 2020, công ty nhập khẩu 400 máy may và thiết bị phụ trợ (bàn là, máy vắt sổ) từ Hàn Quốc và Nhật Bản. Đội xe vận tải tăng từ 20 xe chở hàng, 4 xe con/khách (năm 2019) lên 45 xe chở hàng, 8 xe con và 4 xe khách (hết năm 2021), với chi phí vận hành bình quân 1,5 tỷ đồng/năm. Bảo hiểm tài sản nhà xưởng và kho hàng được duy trì ở mức 5 tỷ đồng/năm; chi phí duy trì mạng truyền dẫn và điện thoại khoảng 500 triệu đồng/năm.
- Tài sản cố định vô hình: Công ty đầu tư mua bản quyền phần mềm thiết kế chuyên dụng Lectra tích hợp hệ thống cắt tự động Diamino nhằm giác sơ đồ, nhảy cỡ mũi may tự động, tính toán định mức vải tiêu hao tối ưu, cùng các phần mềm quản lý kế toán, hải quan.
- Đầu tư hàng tồn trữ:
| Danh mục hàng tồn trữ |
Năm 2019 (Triệu đồng) |
Năm 2020 (Triệu đồng) |
Năm 2021 (Triệu đồng) |
| Nguyên vật liệu tồn trữ |
2.975 |
3.820 |
4.921 |
| Bán thành phẩm tồn trữ |
432 |
431 |
452 |
| Thành phẩm tồn trữ |
844 |
1.069 |
1.524 |
| Tổng giá trị hàng tồn trữ |
4.251 |
5.320 |
6.897 |
Do phụ thuộc 50% nguyên phụ liệu nhập khẩu (vải sợi, phụ liệu cúc, khuy, MEX, phẩm nhuộm), công ty tăng mạnh vốn dự trữ nguyên vật liệu (chiếm trên 70% cơ cấu tồn trữ) nhằm phòng ngừa rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch COVID-19 và biến động giá dầu.
- Phát triển nguồn nhân lực và y tế: Vốn đầu tư nhân lực năm 2020 tăng 120% so với năm 2019 nhằm đáp ứng quy mô mở rộng xưởng mới. Khoảng 80% công nhân được đào tạo nghề tại chỗ theo hình thức kèm cặp (thời gian học nghề 1–2 tháng, hưởng 70% lương). Đội ngũ thiết kế được cử 3–5 người đi đào tạo tại nước ngoài hàng năm. Về y tế, công ty thành lập Đội An toàn COVID tại các xưởng, áp dụng nguyên tắc 5K, duy trì xét nghiệm nhanh kháng nguyên hoặc RT-PCR mẫu gộp định kỳ 7 ngày/lần cho ít nhất 20% nhân viên có nguy cơ cao, đội an toàn, bảo vệ, quản đốc và lái xe.
Chương 3: Một số giải pháp cho hoạt động đầu tư phát triển của Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2022–2024 dựa trên việc phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp. Tác giả đưa ra 8 nhóm giải pháp cụ thể:
- Huy động nguồn vốn hiệu quả: Cân đối tỷ trọng vốn tự có và vốn vay, kiểm soát nợ vay ngân hàng để đảm bảo an toàn tài chính.
- Giải pháp sử dụng vốn: Nâng cao tốc độ quay vòng vốn, quản lý chặt chẽ chi phí xây dựng cơ bản dở dang nhằm tránh ứ đọng vốn.
- Đầu tư công nghệ và máy móc thiết bị: Tiếp tục hiện đại hóa dây chuyền may, đầu tư thiết bị tự động hóa chuyên dụng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Cải tiến quy trình đào tạo tại chỗ, tăng ngân sách đào tạo kỹ thuật chuyên sâu thay vì chỉ tập trung lao động phổ thông.
- Đầu tư Marketing và mở rộng thị trường tiêu thụ: Mở rộng mạng lưới đại lý nội địa tại các thành phố lớn (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Hội An), tăng cường quảng bá quốc tế.
- Đầu tư phát triển nguồn nguyên phụ liệu: Liên kết với các đối tác cung ứng trong nước nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu 50% hiện tại.
- Đầu tư nghiên cứu và triển khai khoa học – công nghệ: Đổi mới mẫu mã và nghiên cứu chất liệu vải thân thiện môi trường.
- Hoàn thiện công tác quản lý hoạt động đầu tư: Nâng cao năng lực thẩm định dự án và giám sát tiến độ thi công.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực chứng và đưa ra các đóng góp cụ thể:
- Kết quả thực tế từ văn bản:
- Hoàn thành thi công và đưa vào vận hành hai phân xưởng mới C và D vào đầu năm 2021, nâng diện tích nhà xưởng lên 15.000 m², trang bị thêm 400 máy may nhập khẩu từ Nhật Bản và Hàn Quốc, nâng tổng số chuyền may và tạo thêm việc làm cho gần 700 lao động, nâng quy mô toàn công ty lên 1.200 công nhân.
- Vốn tự có tăng trưởng liên tục qua các năm, từ 24.229 triệu đồng (2019) lên 25.505 triệu đồng (2020) và đạt 26.879 triệu đồng (2021), chiếm tỷ trọng chi phối 80,94% cơ cấu vốn vào năm 2021, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính sau giai đoạn vay nợ cao điểm năm 2020 (31.247 triệu đồng, chiếm 51,70%).
- Duy trì sản xuất liên tục trong bối cảnh dịch bệnh nhờ chiến lược gia tăng tồn trữ nguyên vật liệu lên 4.921 triệu đồng vào năm 2021 và tổ chức hệ thống y tế dự phòng nghiêm ngặt tại chỗ.
- Tích hợp thành công phần mềm thiết kế may Lectra và hệ thống Diamino vào dây chuyền sản xuất mẫu và tính toán định mức vải.
- Giải pháp tác giả đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2022–2024 bao gồm 8 phân hệ: cơ cấu huy động vốn, hiệu quả sử dụng vốn, nâng cấp thiết bị, phát triển nhân lực, tiếp thị xúc tiến, chủ động nguyên vật liệu, ứng dụng công nghệ phần mềm và quy chuẩn quản lý dự án.
- Đóng góp của nghiên cứu: Nghiên cứu đã hệ thống hóa lý luận đầu tư phát triển gắn liền với các đặc thù kỹ thuật và quản trị của một doanh nghiệp FDI ngành may mặc quy mô vừa tại địa bàn tỉnh Hưng Yên. Các số liệu tài chính, phân bổ vốn và quy trình sản xuất cung cấp bức tranh thực tế về phương thức doanh nghiệp may mặc ứng phó với cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng và yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý định mức kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được chỉ ra trong văn bản:
- Cơ cấu vốn đầu tư còn mất cân đối nghiêm trọng: Vốn đầu tư vào tài sản cố định chiếm tỷ trọng quá lớn (trên 77% đến 82%), trong khi tỷ trọng dành cho phát triển nhân lực, nghiên cứu khoa học – công nghệ và xúc tiến thương hiệu còn rất thấp.
- Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực chủ yếu thực hiện tại chỗ (chiếm 80%) theo hình thức kèm cặp ngắn hạn, dẫn đến chất lượng tay nghề công nhân không đồng đều; doanh nghiệp vẫn thiếu đội ngũ cán bộ thiết kế mẫu chuyên nghiệp.
- Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu còn thấp (50% vải dệt thoi và phụ liệu phải nhập khẩu từ nước ngoài), khiến chi phí sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá thế giới và rủi ro thời tiết, dịch bệnh.
- Tỷ lệ vốn vay trong năm 2020 tăng vọt lên 51,70%, gây áp lực chi phí lãi vay và chi phí thủ tục tín dụng.
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang còn cao do thủ tục vay vốn kéo dài và vướng mắc trong khâu cân đối ngân sách thực hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Văn bản gợi mở việc tiếp tục theo dõi, lượng hóa hiệu quả tài chính và năng lực sản xuất tăng thêm của hai phân xưởng C và D trong giai đoạn 2022–2024 khi các dự án này vận hành tối đa công suất; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về phương án liên kết xây dựng chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa nhằm tận dụng các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định thương mại tự do EVFTA.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh, Quản lý công nghiệp và Kinh tế dệt may có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng vốn đầu tư phát triển theo giác độ nguồn hình thành và nội dung phân bổ.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Khóa luận cung cấp khung chỉ tiêu chi tiết về đánh giá hiệu quả đầu tư ngành công nghiệp nhẹ, đặc biệt là bảng phân loại danh mục đầu tư tài sản cố định và hàng tồn trữ trong doanh nghiệp may mặc.
- Cán bộ quản trị doanh nghiệp may mặc: Các số liệu và giải pháp liên quan đến việc ứng dụng phần mềm định mức kỹ thuật may (Lectra), quản trị rủi ro dự trữ nguyên phụ liệu thời kỳ khủng hoảng chuỗi cung ứng, và mô hình tổ chức Đội An toàn y tế tại cơ sở sản xuất có giá trị thực tiễn cao cho công tác điều hành tại các nhà máy may xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn đầu tư phát triển của Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Năm 2019, tổng vốn đầu tư phát triển của công ty đạt 42.302 triệu đồng. Sang năm 2020, vốn đầu tư tăng mạnh lên 60.445 triệu đồng (tăng 42,89%) do doanh nghiệp tập trung nguồn lực xây dựng mở rộng phân xưởng C và D cùng việc nhập sắm máy móc thiết bị mới. Đến năm 2021, khi các công trình hoàn tất và chuyển sang giai đoạn vận hành ổn định kết hợp đào tạo lao động, quy mô vốn đầu tư giảm xuống còn 33.210 triệu đồng (giảm 45,06% so với năm 2020).
2. Cơ cấu nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì đáng chú ý trong 3 năm khảo sát?
Vốn tự có luôn giữ vai trò chủ lực trong toàn kỳ với tổng giá trị 76.613 triệu đồng (chiếm tỷ trọng bình quân 56,35%), đặc biệt đạt tới 80,94% vào năm 2021. Vốn vay đóng vai trò nguồn tài trợ bổ sung quan trọng với tổng giá trị 49.062 triệu đồng (chiếm 36,09%), đạt đỉnh điểm vào năm 2020 với 31.247 triệu đồng (chiếm 51,70% nguồn vốn trong năm) để đáp ứng dự án mở rộng xưởng. Vốn khác chiếm tỷ trọng nhỏ nhất (trung bình 7,56% với tổng giá trị 10.282 triệu đồng).
3. Quy mô dự án mở rộng nhà xưởng giai đoạn 2019–2021 của công ty đạt kết quả cụ thể ra sao?
Dự án khởi công năm 2019 tại Khu công nghiệp Phố Nối B (huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên), xây dựng mới phân xưởng C và D gồm 6 chuyền may, đầu tư thêm 400 máy may nhập khẩu từ Nhật Bản và Hàn Quốc, tuyển dụng thêm gần 700 công nhân với công suất gần 1 triệu sản phẩm/năm. Dự án hoàn thành và đưa vào sử dụng đầu năm 2021, nâng tổng diện tích xưởng của toàn công ty lên 15.000 m² và quy mô nhân sự đạt 1.200 công nhân.
4. Doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ phần mềm chuyên dụng nào cho hoạt động sản xuất?
Công ty đã chi ngân sách đầu tư bản quyền phần mềm thiết kế may mặc Lectra tích hợp hệ thống Diamino. Phần mềm này thực hiện chức năng nhảy cỡ mũi may tự động, giác sơ đồ và tính toán định mức tiêu hao vải tối ưu cho từng lô hàng, giúp hạn chế hao hụt nguyên vật liệu so với các phương pháp thủ công trước đây.
5. Công ty giải quyết bài toán đào tạo nhân lực và an toàn y tế trong bối cảnh đại dịch COVID-19 như thế nào?
Công ty áp dụng hình thức đào tạo nghề tại chỗ cho 80% công nhân mới theo phương thức kèm cặp trực tiếp tại xưởng trong thời gian 1–2 tháng (hưởng 70% lương), đồng thời cử 3–5 nhà thiết kế đi tu nghiệp nước ngoài mỗi năm. Về y tế, công ty lập Đội An toàn COVID, duy trì xét nghiệm sàng lọc nhanh kháng nguyên hoặc RT-PCR mẫu gộp định kỳ 7 ngày/lần cho ít nhất 20% nhân viên thuộc nhóm nguy cơ cao, đảm bảo không làm gián đoạn chuỗi sản xuất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Lan Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty TNHH Hansung Haram Việt Nam trong giai đoạn then chốt 2019–2021. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch nguồn vốn hợp lý phục vụ việc mở rộng diện tích xưởng lên 15.000 m² và gia tăng năng lực thiết bị công nghệ may, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về cơ cấu phân bổ vốn và mức độ phụ thuộc nguyên vật liệu nhập khẩu. Các giải pháp định hướng giai đoạn 2022–2024 được xây dựng sát với điều kiện thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị đầu tư trong ngành dệt may xuất khẩu.