Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, hoạt động đầu tư phát triển đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần của các doanh nghiệp sản xuất. Công ty Cổ phần Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu (PROMEXCO) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động, tiền thân là doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi mô hình sở hữu sang công ty cổ phần từ năm 2009. Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm, sự thay đổi công nghệ nhanh chóng và nhu cầu đa dạng hóa hoạt động kinh doanh (từ sản xuất bao bì, chế biến gỗ, thương mại sang đầu tư bất động sản và cơ sở hạ tầng), doanh nghiệp cần một chiến lược đầu tư bài bản và đồng bộ.
Chuyên đề nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đầu tư phát triển trong doanh nghiệp, các nội dung đầu tư, nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả, hiệu quả đầu tư.
- Phân tích thực trạng hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu trong giai đoạn 2017–2020, bao gồm công tác quản trị đầu tư, quy mô, cơ cấu nguồn vốn, các dự án trọng điểm và từng nội dung đầu tư cụ thể.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các tồn tại, hạn chế trong hoạt động đầu tư và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển tại Công ty PROMEXCO và một số kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước giai đoạn 2021–2025.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư phát triển và công tác quản lý hoạt động đầu tư phát triển của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu (trụ sở chính tại Km9, Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội) cùng các chi nhánh, cơ sở và địa bàn triển khai dự án tại Hà Nội, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2017–2020 và định hướng, giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề dựa trên khung lý thuyết của môn học Kinh tế Đầu tư (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và các lý thuyết liên quan đến quản trị doanh nghiệp, lý thuyết nguồn vốn con người, mô hình chuyển giao công nghệ.
Khung lý thuyết và công thức đánh giá
Tác giả vận dụng hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả và hiệu quả đầu tư phát triển:
- Vốn đầu tư thực hiện xây dựng công trình ($I_{vxdcb}$):
$$I_{vxdcb} = C_{tt} + C_c + TL + VAT$$
(Trong đó: $C_{tt}$ là chi phí trực tiếp; $C_c$ là chi phí chung; $TL$ là thu nhập chịu thuế tính trước; $VAT$ là thuế giá trị gia tăng).
- Giá trị tài sản cố định (TSCĐ) huy động trong kỳ ($F$):
$$F = I_{vd} + I_{vr} - C - I_{vc}$$
(Trong đó: $I_{vd}$ là vốn đầu tư thực hiện kỳ trước chưa huy động chuyển sang; $I_{vr}$ là vốn đầu tư thực hiện trong kỳ; $C$ là chi phí không tính vào TSCĐ; $I_{vc}$ là vốn đầu tư thực hiện chưa huy động chuyển sang kỳ sau).
- Các chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Doanh thu tăng thêm trên vốn đầu tư thực hiện ($\frac{\Delta Doanh\ thu}{VĐT}$), tỷ suất sinh lời vốn đầu tư ($\frac{\Delta Lợi\ nhuận}{VĐT}$), doanh thu trên vốn sản xuất kinh doanh bình quân, lợi nhuận trên vốn sản xuất kinh doanh bình quân.
- Các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội: Mức nộp ngân sách tăng thêm trên vốn đầu tư, thu nhập bình quân người lao động tăng thêm trên vốn đầu tư, tỷ lệ đóng góp ngân sách, số việc làm mới tạo ra.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng lượng tăng tuyệt đối định gốc, lượng tăng tuyệt đối liên hoàn, tốc độ tăng định gốc và tốc độ tăng liên hoàn để phân tích xu hướng biến động của vốn đầu tư, doanh thu, lợi nhuận, chi phí nhân sự và máy móc thiết bị.
- Phương pháp phân tích cơ cấu: Đánh giá tỷ trọng nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay ngắn hạn, vốn vay dài hạn), tỷ trọng phân bổ tài sản cố định và cơ cấu chi phí thực hiện các dự án.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, số liệu thống kê nhân sự và hồ sơ kỹ thuật do Phòng Tổ chức - Hành chính và Phòng Tài chính - Kế toán Công ty PROMEXCO cung cấp trong giai đoạn 2017–2020.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI DOANH NGHIỆP
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của đầu tư phát triển trong doanh nghiệp:
- Khái niệm và đặc điểm: Đầu tư phát triển là hoạt động chi dùng vốn và các nguồn lực hiện tại nhằm duy trì, gia tăng tài sản, tạo năng lực sản xuất mới, giải quyết việc làm và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các đặc điểm cơ bản bao gồm: quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi và ứ đọng vốn dài, tính chất vận hành gắn liền với địa bàn xây dựng và độ rủi ro cao.
- Nội dung cơ bản: Bao gồm đầu tư tài sản cố định (nhà xưởng, máy móc thiết bị), đầu tư phát triển nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo nâng cao tay nghề theo mô hình vốn con người), đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D, chuyển giao công nghệ), đầu tư hàng tồn trữ (tối ưu hóa quy mô đặt hàng dự trữ), đầu tư marketing - thương hiệu và đầu tư tài sản vô hình khác (bản quyền, phần mềm quản lý).
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm khách quan (chính sách pháp luật của Nhà nước như Luật Đầu tư 2020, điều kiện tự nhiên - xã hội, biến động kinh tế như lãi suất, lạm phát, áp lực từ khách hàng và đối thủ cạnh tranh) và nhóm chủ quan (năng lực tài chính, khả năng huy động vốn, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ, cơ sở vật chất, định hướng chiến lược và năng lực của đội ngũ quản trị).
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ HÀNG XUẤT KHẨU GIAI ĐOẠN NĂM 2017 ĐẾN NĂM 2020
Chương II trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử, tổ chức và hoạt động đầu tư thực tế của PROMEXCO:
1. Khái quát doanh nghiệp và các nguồn lực:
- Trải qua các mốc lịch sử: Thành lập năm 1973 (Xí nghiệp Bao bì II); giai đoạn khủng hoảng 1988–1995 (thua lỗ gần 40 tỷ đồng do lệnh cấm xuất khẩu gỗ tròn theo Chỉ thị 90/HĐBT); giai đoạn tái lập 1996–2005 (được xóa nợ lãi và thay đổi lãnh đạo từ năm 2000, đưa doanh thu vượt 112 tỷ đồng); cổ phần hóa thành công ngày 23/12/2009 theo Quyết định số 3147/2009/QĐ-BTM của Bộ Thương mại.
- Về cơ cấu vốn: Vốn vay chiếm tỷ trọng áp đảo (89,34% năm 2017 và 89,7% năm 2018), trong đó vay ngắn hạn chiếm tỷ lệ lớn nhất (60,28% năm 2017; 68,62% năm 2018). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ lệ khiêm tốn (10,66% năm 2017 và 10,3% năm 2018).
- Về cơ cấu tài sản (tính đến 30/09/2018): Nhà cửa, vật kiến trúc chiếm 60,6% tổng tài sản; máy móc thiết bị chiếm 24,48%; phương tiện vận tải chiếm 5,57%.
- Về nhân lực (cuối năm 2018): Tổng số 1.200 lao động (774 nam, 426 nữ). Phân loại theo trình độ: Đại học/sau đại học 207 người (17,25%), Cao đẳng 221 người, Trung cấp/Sơ cấp 212 người, Công nhân kỹ thuật 256 người, Lao động phổ thông/khác 425 người (35,42%).
| Chỉ tiêu tài chính & SXKD |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
09 tháng 2019 |
| Doanh thu (đồng) |
306.723 |
392.000* |
425.723 |
| Lợi nhuận trước thuế (đồng) |
452.853 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế (đồng) |
335.574 |
446.157 |
530.000 (ước tính) |
| Lao động bình quân (người) |
943 |
955 |
950 |
| Thu nhập bình quân (đồng/tháng) |
2.000 |
2.050 |
2.100 |
(Ghi chú: Số liệu theo báo cáo tổng hợp của Phòng Tài chính Kế toán).
2. Quản lý hoạt động đầu tư và thực hiện các dự án:
- Công tác chuẩn bị, lập và thẩm định dự án do Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Ban Quản lý Dự án (1 trưởng ban, 3 nhân viên) phụ trách.
- Tổng quy mô vốn đầu tư phát triển giai đoạn 2017–2020: Đạt 184,12 tỷ đồng (2017), giảm xuống 112 tỷ đồng (2018), tăng lên 148 tỷ đồng (2019) và 160 tỷ đồng (2020).
- Triển khai 4 dự án đầu tư trọng điểm ngoài doanh nghiệp với tổng vốn cam kết 100 tỷ đồng, phân bổ cụ thể:
| Tên dự án |
Chi phí xây dựng nhà xưởng (tỷ đồng) |
Chi phí đền bù, GPMB (tỷ đồng) |
Tổng vốn đầu tư (tỷ đồng) |
| Xây dựng nhà xưởng tại Km9 - QL 1A |
- |
18,000 |
18,000 |
| Xây dựng chung cư Rose Town 79 Ngọc Hồi |
31,000 |
- |
31,000 |
| Khu đô thị PROMEXCO Móng Cái (29,1 ha) |
- |
30,000 |
30,000 |
| Cơ sở gia công tái chế hàng XK & dịch vụ Móng Cái (4.060 m²) |
- |
20,000 |
20,000 |
| Tổng cộng |
31,000 (31,23%) |
68,000 (68,77%) |
100,000 (100%) |
3. Thực trạng đầu tư theo từng nội dung:
- Đầu tư phát triển nhân lực: Kinh phí tăng liên tục từ 550 triệu đồng (2017) lên 800 triệu đồng (2018) và 970 triệu đồng (2019), phân bổ cho việc mời thợ cả cầm tay chỉ việc (tăng từ 50 lên 140 triệu đồng), gửi công nhân đi đào tạo tập trung (100 lên 250 triệu đồng), đào tạo cán bộ quản lý (200 lên 300 triệu đồng) và đào tạo chuyển giao công nghệ mới (200 lên 280 triệu đồng).
- Đầu tư máy móc, thiết bị công nghệ: Doanh nghiệp chuyển đổi mạnh mẽ từ hệ thống máy móc VIRG (Liên Xô cũ) sang các dây chuyền hiện đại nhập khẩu từ Nhật Bản và Hàn Quốc qua 3 giai đoạn:
- 2005–2010 (1,600 tỷ đồng): Máy bế tự động (5.000 sp/h, vốn 5 tỷ đồng năm 2008), máy in offset 6 màu Roland khổ 740 x 1040 mm (15.000 sp/h, vốn 5 tỷ đồng năm 2009–2010).
- 2011–2016 (3,525 tỷ đồng): Dây chuyền carton sóng khổ 1650 (32.000 sp/8h, vốn 5,8 tỷ đồng), máy phun keo UV (2,725 tỷ đồng), máy bồi duplex (3,6 tỷ đồng), máy in offset 6 màu Komori khổ 927 x 1270 mm (8.000 sp/h, vốn 5,8 tỷ đồng).
- 2017–2022 (kế hoạch 5,400 tỷ đồng): Đàm phán chuyển giao hệ thống kiểm tra chất lượng tự động.
- Đầu tư hệ thống thông tin quản lý: Chi gần 2 tỷ đồng mua phần mềm bản quyền quản trị doanh nghiệp vào năm 2018–2019 và duy trì chi phí vận hành khoảng 400 triệu đồng/năm.
- Đầu tư nghiên cứu & mở rộng thị trường: Chi 400 triệu đồng/năm nghiên cứu thị trường xây dựng tại Hà Nội, Quảng Ninh; duy trì khoảng 3 tỷ đồng/năm mở rộng thị trường xuất nhập khẩu sang Đông Nam Á, châu Âu và châu Phi.
4. Đánh giá hiệu quả đầu tư giai đoạn 2017–2020:
| Chỉ tiêu hiệu quả |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Vốn đầu tư thực hiện (tỷ đồng) |
184 |
112 |
148 |
160 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
306 |
392 |
425 |
437 |
| Doanh thu tăng thêm (tỷ đồng) |
- |
84 |
33 |
12 |
| Doanh thu / Vốn đầu tư (lần) |
1,73 |
3,50 |
2,87 |
2,73 |
| Lợi nhuận / Vốn đầu tư (lần) |
0,10 |
0,15 |
0,46 |
0,10 |
| Lợi nhuận tăng thêm / Vốn đầu tư (lần) |
- |
-0,01 |
0,10 |
-0,04 |
- Hạn chế và nguyên nhân: Cơ cấu vốn phụ thuộc nặng vào vốn vay ngân hàng (chủ yếu là Ngân hàng Bắc Á), tiềm ẩn rủi ro lãi suất; công tác giải phóng mặt bằng các dự án bất động sản chiếm tỷ trọng vốn quá cao (68,77%), gây đọng vốn; trình độ lao động phổ thông còn chiếm tỷ lệ lớn (35,42%); hệ thống thông tin và nghiên cứu thị trường mới ở bước đầu hoàn thiện.
CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ HÀNG XUẤT KHẨU GIAI ĐOẠN NĂM 2021 ĐẾN 2025
Chương III đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn tiếp theo:
- Giải pháp về nguồn vốn và sử dụng vốn: Tái cấu trúc nguồn tài chính, đẩy mạnh phát hành cổ phiếu tăng vốn điều lệ nhằm giảm dần tỷ lệ vốn vay ngắn hạn; nâng cao hiệu quả phân bổ vốn vào các dự án sản xuất cốt lõi; kiểm soát tiến độ giải ngân đền bù giải phóng mặt bằng để sớm đưa các dự án tại Móng Cái và Ngọc Hồi vào khai thác thương mại.
- Giải pháp về quản lý đầu tư: Nâng cao năng lực chuyên môn cho Ban Quản lý Dự án; hoàn thiện quy trình thẩm định rủi ro kỹ thuật, tài chính trước khi ký kết hợp đồng thầu.
- Giải pháp phát triển nhân lực: Tăng ngân sách đào tạo định kỳ; tiếp tục mô hình kèm cặp tay nghề trực tiếp kết hợp cử cán bộ quản lý tham gia các khóa đào tạo điều hành quốc tế; gắn chế độ đãi ngộ với năng suất lao động.
- Giải pháp công nghệ và chất lượng: Hoàn thành tiếp nhận dây chuyền kiểm định chất lượng từ Hàn Quốc; tối ưu hóa công suất vận hành máy in offset Komori và máy bồi duplex.
- Giải pháp thương hiệu và thị trường: Đẩy mạnh nhận diện thương hiệu PROMEXCO; củng cố các chi nhánh trọng điểm tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Móng Cái; mở rộng mạng lưới khách hàng xuất khẩu trực tiếp.
- Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư và đấu thầu; minh bạch hóa thông tin quy hoạch xây dựng; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để tạo môi trường kinh doanh bình đẳng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa chi tiết toàn bộ bức tranh tài chính, quy mô vốn đầu tư (dao động từ 112 đến 184 tỷ đồng/năm) và cơ cấu giải ngân của PROMEXCO giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ vốn dành cho đền bù GPMB chiếm tới 68,77% trong gói 100 tỷ đồng của 4 dự án trọng điểm, đồng thời làm rõ tỷ trọng vốn vay ngắn hạn ở mức cao (>60%).
- Đóng góp về mặt quản trị: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cơ cấu nguồn vốn, quản lý dự án, nâng cấp công nghệ (tổng vốn đầu tư máy móc giai đoạn 2017–2022 ước tính 5,4 tỷ đồng) đến phát triển nguồn nhân lực (tăng ngân sách đào tạo lên sát mốc 1 tỷ đồng/năm), cung cấp căn cứ thực tiễn cho ban lãnh đạo công ty xây dựng kế hoạch giai đoạn 2021–2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu tài chính và thực hiện dự án mới được cập nhật chủ yếu đến hết năm 2020 (một số chỉ tiêu năm 2019 mới dừng ở mức 9 tháng hoặc ước tính). Chưa có điều kiện đánh giá dòng tiền hoàn vốn thực tế của các dự án bất động sản lớn tại Móng Cái và Chung cư Rose Town 79 Ngọc Hồi do các dự án này vẫn đang trong quá trình giải phóng mặt bằng và xây dựng ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội sau đầu tư khi các dự án bất động sản và cơ sở sản xuất mới chính thức đi vào vận hành thương mại giai đoạn sau năm 2021; phân tích tác động của biến động lãi suất và chi phí nguyên vật liệu đầu vào đến biên lợi nhuận của hoạt động sản xuất bao bì xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Đầu tư, Quản trị Kinh doanh và Tài chính Doanh nghiệp khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về thực trạng đầu tư, lập kế hoạch vốn và đánh giá hiệu quả dự án tại doanh nghiệp sản xuất.
- Ban lãnh đạo, chuyên viên kế hoạch và quản lý dự án tại các doanh nghiệp vừa và lớn có mô hình chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần, đặc biệt là các đơn vị đang đồng thời mở rộng từ sản xuất truyền thống sang lĩnh vực bất động sản và hạ tầng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn huy động của Công ty PROMEXCO trong giai đoạn 2017–2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn của công ty phụ thuộc rất lớn vào vốn vay (chiếm 89,34% năm 2017 và 89,7% năm 2018), trong đó vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao nhất (60,28% năm 2017 và 68,62% năm 2018). Vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn, dao động quanh mức 10,3% – 10,66%.
2. Bốn dự án đầu tư trọng điểm ngoài doanh nghiệp được PROMEXCO triển khai từ cuối năm 2017 gồm những dự án nào và phân bổ vốn ra sao?
Tổng vốn đầu tư ban đầu cho 4 dự án là 100 tỷ đồng, bao gồm:
- Dự án xưởng sản xuất Km9 - QL 1A: 18 tỷ đồng (100% GPMB).
- Dự án chung cư Rose Town 79 Ngọc Hồi: 31 tỷ đồng (100% xây dựng nhà xưởng).
- Dự án Khu đô thị PROMEXCO Móng Cái (29,1 ha): 30 tỷ đồng (100% GPMB).
- Dự án cơ sở gia công tái chế hàng XK Móng Cái (4.060 m²): 20 tỷ đồng (100% GPMB).
Trong đó, chi phí đền bù GPMB chiếm 68,77% (68 tỷ đồng) và chi phí xây dựng chiếm 31,23% (31 tỷ đồng).
3. Ngân sách đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực tại PROMEXCO giai đoạn 2017–2019 thay đổi như thế nào?
Tổng kinh phí đào tạo tăng đều qua các năm: 550 triệu đồng (2017), 800 triệu đồng (2018, tăng 45,45%) và 970 triệu đồng (2019, tăng 21,25% so với 2018). Các khoản chi bao gồm: mời thợ cả cầm tay chỉ việc, đào tạo tập trung tại trường nghề, bồi dưỡng cán bộ quản lý và đào tạo chuyển giao công nghệ mới.
4. Trong các giai đoạn đổi mới công nghệ, PROMEXCO đã đầu tư những máy móc thiết bị chủ lực nào?
- Giai đoạn 2005–2010 (1,6 tỷ đồng): Máy bế tự động (5.000 sp/h) và máy in offset 6 màu Roland (15.000 sp/h).
- Giai đoạn 2011–2016 (3,525 tỷ đồng): Dây chuyền carton sóng khổ 1650 (32.000 sp/8h), máy phun keo UV, máy bồi duplex (5.000 sp/h) và máy in offset 6 màu Komori (8.000 sp/h).
- Giai đoạn 2017–2022 (5,4 tỷ đồng): Đàm phán chuyển giao hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm từ Hàn Quốc.
5. Chỉ số tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư (Lợi nhuận / Vốn đầu tư) của PROMEXCO giai đoạn 2017–2020 biến động ra sao?
Theo Bảng 11 trong văn bản, tỷ suất Lợi nhuận / Vốn đầu tư đạt 0,10 lần (2017), tăng lên 0,15 lần (2018), đạt đỉnh 0,46 lần (2019) và giảm về mức 0,10 lần (2020).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh tương đối toàn diện và chân thực bức tranh đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu giai đoạn 2017–2020. Tác giả đã vận dụng đúng phương pháp luận kinh tế đầu tư để chỉ ra các thành tựu về đổi mới công nghệ, phát triển nguồn lực cũng như những rủi ro lớn từ cơ cấu nợ vay và chi phí giải phóng mặt bằng tồn đọng. Hệ thống giải pháp được xây dựng bám sát thực trạng sản xuất kinh doanh, có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cho định hướng phát triển của PROMEXCO giai đoạn 2021–2025.