Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh tự do hóa thương mại toàn cầu và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương của Việt Nam đã ghi nhận những bước tăng trưởng đáng kể. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) cùng việc sở hữu hơn 3.260 km bờ biển nằm trên tuyến hàng hải năng động của khu vực châu Á đã tạo ra tiền đề thuận lợi cho ngành dịch vụ logistics và vận tải biển phát triển. Vận tải đường biển tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong việc chuyên chở hàng hóa quốc tế nhờ tính ưu việt về khối lượng vận chuyển và chi phí tối ưu.

Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics quốc tế và đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, các doanh nghiệp giao nhận trong nước đối mặt với nhiều áp lực trong việc tối ưu hóa quy trình vận hành. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs – một doanh nghiệp logistics ngoài nhà nước tại Hà Nội – nhằm giải quyết bài toán hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2019–2022.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2023–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ và quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi nội dung: Các khâu nghiệp vụ, thủ tục chứng từ, khai báo hải quan, giao nhận hàng FCL, LCL, hàng rời và xử lý sự cố phát sinh trong quy trình giao nhận đường biển.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs (trụ sở tại Hà Nội), tập trung vào các tuyến vận tải đường biển kết nối với thị trường các quốc gia khu vực Châu Á (như Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Singapore...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và số liệu thống kê được thu thập trong giai đoạn 2019–2022; các định hướng, giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế theo định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Luật Thương mại năm 2005. Các quy định pháp lý và điều ước quốc tế được sử dụng làm cơ sở đối chiếu bao gồm:

  • Các nguồn luật quốc tế: Công ước Brussels 1924 về vận đơn đường biển, Công ước Hamburg 1978 của Liên hợp quốc về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các tập quán thương mại quốc tế (Incoterms) và phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (UCP).
  • Các văn bản pháp luật trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Luật Hải quan, Quyết định số 2073/QĐ-GT ngày 06/10/1991 và Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/8/1997 của Bộ Giao thông Vận tải quy định về bốc dỡ, giao nhận hàng hóa tại cảng biển.

Khóa luận làm rõ vai trò đa dạng của người giao nhận (đại lý hải quan, đại lý của người chuyên chở, người gom hàng LCL, người thầu chuyên chở MTO) và hệ thống chứng từ chuyên ngành:

  • Chứng từ hàng hóa và thương mại: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Bảng kê chi tiết hàng hóa (Cargo List), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O các mẫu: Form A, D, E, AK, AJ, VJ, AI, AANZ, VC, S), Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
  • Chứng từ vận tải và giao nhận cảng: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Sơ đồ xếp hàng (Cargo Plan), Chỉ thị xếp hàng (Shipping Note), Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), Phiếu kiểm đếm (Dock Sheet / Tally Sheet), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O, EDO), Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Giấy chứng nhận hàng thiếu (CSC), Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng (COR), Thư dự kháng (Letter of Reservation - LR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quá trình xử lý nghiệp vụ thực tế tại phòng Xuất nhập khẩu và hiện trường cảng; thực hiện phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý và nhân viên công ty (Trưởng phòng XNK Vũ Mạnh Dũng, nhân viên hiện trường Nguyễn Quang Anh, nhân viên nghiệp vụ Nguyễn Minh Quang, Đỗ Thị Hạnh Nhung, Mai Phương).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và tổng hợp báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ thống kê nghiệp vụ và theo dõi sai sót chứng từ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs từ năm 2019 đến năm 2022.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu logic giữa các năm, phương pháp tổng hợp để đánh giá thực trạng và nhận diện các mắt xích yếu kém trong quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp logistics

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề bản chất của dịch vụ giao nhận đường biển:

  • Khái niệm và phạm vi dịch vụ: Giao nhận là chuỗi các hành vi thương mại bao gồm nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, bốc xếp, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, phát hành chứng từ và phân phối từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng.
  • Vai trò, quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận: Phân tích quyền hạn hưởng tiền công, quyền xử lý tình huống vì lợi ích của khách hàng và nghĩa vụ thực hiện đúng chỉ dẫn hợp đồng ủy thác.
  • Quy trình tiêu chuẩn giao nhận hàng xuất khẩu và nhập khẩu: Trình bày chi tiết các bước từ khâu chuẩn bị chứng từ, kiểm tra điều kiện xuất nhập khẩu, đặt chỗ (booking), làm thủ tục hải quan điện tử, giao nhận hàng tại kho/bãi/tàu, cho đến khâu giám định tổn thất và thanh quyết toán chi phí.
  • Phân loại các nhân tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố khách quan: Biến động thời tiết khí hậu trên biển (gây hoãn hơn 35% chuyến tàu theo thống kê chung), bối cảnh chính sách thương mại quốc tế (WTO, APEC, ASEAN), sản lượng xuất nhập khẩu của nền kinh tế, chiến lược kinh tế biển và nhu cầu biến đổi của khách hàng.
    • Yếu tố chủ quan: Năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật (phương tiện, kho bãi, hệ thống công nghệ thông tin), chất lượng nguồn nhân lực (trình độ nghiệp vụ, ngoại ngữ, kỹ năng xử lý tranh chấp) và chính sách quản lý nội bộ của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và chi tiết hóa quy trình thực tế tại Vnlogs:

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs được thành lập ngày 22/09/2015 (Mã số thuế: 0107001486, Vốn điều lệ: 2 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật: Mạc Hữu Toàn). Hoạt động chính gồm dịch vụ hải quan, vận chuyển quốc tế đường biển, dán nhãn năng lượng và ủy thác xuất nhập khẩu.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Vnlogs giai đoạn 2019–2022

Năm Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%) Ghi chú vận hành
2019 — +21,92% (so với 2018) Hoạt động giao nhận duy trì ổn định
2020 +4,95% +15,81% Thích ứng tốt với dịch bệnh Covid-19
2021 Giảm +39,72% Doanh thu giảm do dịch bùng phát nhưng lợi nhuận tăng nhờ cắt giảm chi phí và chuyển hướng vận tải đường bộ
2022 Tăng vượt bậc Tăng trưởng cao Kinh tế phục hồi, lượng khách hàng tăng 77–83% qua tiếp thị số (Facebook, Zalo, Website)

2. Quy trình nghiệp vụ giao nhận đường biển thực tế tại Vnlogs

  • Quy trình hàng xuất khẩu:
    • Chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan: Phòng XNK tiếp nhận bộ chứng từ từ chủ hàng (Sales Contract, Invoice, Packing List...). Sử dụng phần mềm ECUS5 để nhập liệu, in tờ khai thử để đối soát, sau đó dùng chữ ký số (token) của doanh nghiệp ủy quyền để truyền dữ liệu lên hệ thống hải quan và nhận kết quả phân luồng.
    • Tổ chức giao hàng:
      • Hàng rời: Làm việc với phòng điều độ cảng, lập Cargo List, bố trí xe và công nhân bốc dỡ, phối hợp kiểm đếm ghi nhận Tally Sheet và lấy Biên lai thuyền phó để đổi lấy B/L.
      • Hàng nguyên container (FCL/FCL): Mượn vỏ container rỗng, kéo về kho đóng hàng, phối hợp hải quan kiểm hóa (nếu có), niêm phong kẹp chì và hạ bãi chờ xuất tàu.
      • Hàng lẻ (LCL/LCL): Ký Booking note, đưa hàng đến kho CFS của người gom hàng, nhận vận đơn House B/L.
    • Phân luồng thực tế: Tỷ lệ phân luồng hải quan của Vnlogs đạt khoảng 80% luồng xanh và luồng vàng; 20% rơi vào luồng đỏ (tập trung vào các mặt hàng đồ gỗ và trang thiết bị y tế).
  • Quy trình hàng nhập khẩu:
    • Trước khi tàu cập cảng: Nhân viên phụ trách (Mai Phương) khai báo bản lược khai hàng hóa Manifest lên Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn), lập thông báo hàng đến và chuẩn bị chứng từ, thanh toán phí địa phương (Local Charges - LCC) để nhận lệnh giao hàng.
    • Sau khi tàu cập cảng: Nhân viên hiện trường (Nguyễn Quang Anh) thực hiện thủ tục đóng cược vỏ container tại hãng tàu để lấy DO/EDO; truyền tờ khai qua hệ thống ECUS 2018; nộp phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng cảng biển tại Hải Phòng; làm thủ tục đổi lệnh tại cảng, làm việc với hải quan giám sát để cấp phép cho xe kéo container ra khỏi cảng về kho khách hàng; hoàn tất thủ tục hạ vỏ rỗng tại bãi và thu hồi tiền cọc container.

3. Thống kê và phân tích sai sót chứng từ hải quan

Tác giả đã chỉ ra các tồn tại trong khâu lập chứng từ thông qua dữ liệu thống kê từ phòng Xuất nhập khẩu:

Bảng 2: Số lượng hợp đồng sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ khai báo hải quan của Vnlogs (2019–2022)

Chỉ tiêu 2019 2020 2021 2022
Tổng số hợp đồng nhận bằng đường biển 600 568 594 550
Số hợp đồng có sai sót về chứng từ 23 22 26 17
1. Do thiếu loại chứng từ: 08 07 09 06
- Hóa đơn thương mại (Invoice) 03 02 03 02
- Phiếu đóng gói (Packing List) 02 03 01 02
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) 00 00 00 00
- Vận đơn (B/L) 02 00 02 01
- Các giấy tờ yêu cầu khác 01 02 03 01
2. Do áp sai mã HS, sai mức thuế 08 10 09 06
3. Do thông tin trên chứng từ không thống nhất 07 05 08 05

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Lỗi áp sai mã HS và mức thuế chiếm tỷ trọng lớn nhất (chiếm từ 30% đến gần 50% tổng số vụ sai sót), nguyên nhân do nhân viên muốn chọn mã có thuế suất thấp cho khách hàng hoặc nhân viên mới chưa hiểu rõ đặc tính kỹ thuật của hàng hóa.
  • Lỗi thông tin không thống nhất (chiếm 23–31% số vụ sai sót) thường xảy ra giữa mô tả tên hàng, số lượng trên Invoice so với Packing List; hoặc lệch thông tin cảng đi, cảng đến, điều kiện Incoterms giữa Invoice và B/L.
  • Tác giả ghi nhận trường hợp thiệt hại do nhân viên thiếu kinh nghiệm nhận hàng tại kho cảng không kiểm tra kỹ, dẫn đến nhận 03 lô hàng vỡ và 01 lô thiếu 03 kiện, khiến doanh nghiệp phải chịu tổn thất bồi thường 70 triệu VNĐ. Ngược lại, khóa luận cũng nêu điển hình xử lý khiếu nại thành công năm 2019 của nhân viên Đỗ Thị Hạnh Nhung khi thu hồi được 110% giá trị bồi thường bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu đi Hàn Quốc bị vỡ hỏng sau 4 tháng giải quyết tranh chấp.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, tác giả đưa ra các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2023–2025:

  • Hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan: Xây dựng quy trình rà soát đối chiếu chéo thông tin trên bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L) trước khi truyền tờ khai; tăng cường tra cứu bảng mã HS chính thống nhằm giảm tỷ lệ bị hải quan bác mã.
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát quy trình giao nhận: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra hàng hóa tại kho cảng và bãi container, quy định rõ trách nhiệm kiểm kiện thực tế trước khi ký nhận phiếu bàn giao.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên mới dưới 1 năm kinh nghiệm; nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giải trình kiểm hóa với cơ quan hải quan.
  • Hoàn thiện công tác khách hàng: Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ với khách hàng trong việc chuẩn bị chứng từ gốc đúng hạn; tư vấn cảnh báo rủi ro về áp mã HS và chính sách mặt hàng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước, ngành giao thông vận tải và các hiệp hội logistics tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan, hoàn thiện hạ tầng cảng biển và nâng cao tính minh bạch trong quản lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Mô tả chi tiết và chuẩn hóa các bước trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu (hàng rời, FCL, LCL) và hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Vnlogs từ khâu tiếp nhận thông tin, xử lý phần mềm chuyên ngành (ECUS5, ECUS 2018, vnsw.vn) đến nghiệp vụ hiện trường tại cảng Hải Phòng.
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả và sai sót trong công tác lập chứng từ giai đoạn 2019–2022 qua số liệu 4 năm liên tục: tổng số hợp đồng thực hiện dao động từ 550 đến 600 hợp đồng/năm, tỷ lệ sai sót chứng từ chiếm khoảng 3–4% (17 đến 26 hợp đồng/năm), trong đó lỗi áp sai mã HS và thông tin lệch giữa các chứng từ chiếm trên 60% tổng số lỗi.
  • Đưa ra bức tranh thực tế về phân luồng tờ khai (80% luồng xanh/vàng, 20% luồng đỏ) và phân tích các trường hợp phát sinh tranh chấp bồi thường bảo hiểm (bồi thường 110% giá trị lô hàng) cũng như rủi ro đền bù do thiếu sót kiểm nhận hàng (thiệt hại 70 triệu VNĐ).

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý, phân định rõ quyền và nghĩa vụ của người giao nhận theo pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế, đồng thời làm rõ chức năng của từng loại chứng từ vận tải - thương mại đường biển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu thực tế về lỗi nghiệp vụ tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ; đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng hoạt động của Vnlogs nhằm giảm thiểu sai sót chứng từ và nâng cao hiệu quả thông quan hàng hóa đường biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phạm vi các tuyến giao nhận đường biển giữa Việt Nam và các thị trường trong khu vực Châu Á; chưa phân tích sâu các thị trường có yêu cầu kiểm soát kỹ thuật phức tạp như Châu Âu hay Bắc Mỹ. Bên cạnh đó, số liệu phân tích chuyên sâu về cơ cấu mặt hàng chỉ tập trung vào giai đoạn 2019–2021/2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường bộ/đường hàng không; đánh giá tác động của việc số hóa toàn diện quy trình giao nhận và ứng dụng dịch vụ logistics xanh trong bối cảnh chuỗi cung ứng mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung lý thuyết, cách thức mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng FCL, LCL, hàng rời và các bước thao tác trên hệ thống hải quan điện tử (ECUS, Cổng thông tin một cửa quốc gia).
  • Nhân viên mới tại các doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarder): Đáng tham khảo phần phân tích các lỗi sai sót phổ biến trên bộ chứng từ (Bảng 2.2), nguyên nhân áp sai mã HS và các bài học kinh nghiệm trong khâu kiểm nhận hàng tại kho bãi, quy trình giải quyết hồ sơ khiếu nại bảo hiểm hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân luồng hải quan trong quy trình giao nhận hàng hóa của Vnlogs thực tế như thế nào?
Khoảng 80% các lô hàng của công ty được phân vào luồng xanh và luồng vàng, 20% còn lại bị phân vào luồng đỏ. Các mặt hàng xuất khẩu thường rơi vào luồng đỏ phải kiểm hóa trực tiếp tại cảng Hải Phòng chủ yếu là đồ gỗ và thiết bị y tế.

2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các sai sót chứng từ hải quan tại Vnlogs trong giai đoạn 2019–2022 là gì?
Sai sót chủ yếu xuất phát từ việc áp sai mã HS và mức thuế (chiếm từ 30% đến gần 50% số vụ sai sót mỗi năm) do nhân viên muốn chọn mã có thuế thấp hoặc do nhân viên mới chưa nắm vững đặc tính hàng hóa; tiếp theo là lỗi thông tin không thống nhất giữa Invoice, Packing List và B/L (chiếm 23–31%).

3. Phần mềm và hệ thống công nghệ nào được Vnlogs sử dụng để thực hiện thủ tục hải quan và giao nhận hàng nhập khẩu?
Công ty sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 và ECUS 2018 để truyền tờ khai, sử dụng trang Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn) để khai báo bản lược khai hàng hóa Manifest trước khi tàu cập cảng.

4. Khóa luận ghi nhận sự cố nghiệp vụ cụ thể nào liên quan đến khâu kiểm nhận hàng hóa tại kho cảng của công ty?
Do nhân viên mới chưa được đào tạo đầy đủ kỹ năng kiểm tra hàng tại kho bãi, công ty đã nhận về 03 lô hàng bị đổ vỡ và 01 lô hàng thiếu 03 kiện nhưng vẫn làm thủ tục xuất kho, dẫn đến việc Vnlogs phải chịu trách nhiệm đền bù thiệt hại 70 triệu VNĐ cho khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Dựa trên số liệu và thực tiễn vận hành tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2019–2022, tác giả đã phản ánh chi tiết quy trình nghiệp vụ, chỉ rõ các điểm nghẽn về chứng từ và phân luồng kiểm hóa. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ tích cực cho định hướng hoàn thiện dịch vụ giao nhận đường biển của doanh nghiệp đến năm 2025.